Giáo trình Cấu trúc và Chức năng Hệ thống Điện cơ trên Máy công trình

Giáo trình cung cấp kiến thức về cấu trúc và chức năng hệ thống điện cơ trên máy công trình cho nghề sửa chữa điện máy trình độ trung cấp.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cấu trúc hệ thống điện cơ trên máy công trình

Giáo trình Cấu trúc và Chức năng của Hệ thống điện cơ trên máy công trình trình độ trung cấp định nghĩa đây là lĩnh vực kết hợp giữa kỹ thuật cơ khí và điện tử. Trong đó, các thiết bị máy móc được điều khiển chính xác bằng điện và điện tử. Đây là hai yếu tố không thể tách rời trong vận hành máy công trình hiện đại. Sự tích hợp này không chỉ tối ưu hóa hiệu suất làm việc mà còn tăng cường độ an toàn và độ tin cậy của thiết bị. Hệ thống điện máy công trình hiện đại là một mạng lưới phức tạp, bao gồm các thành phần chính hoạt động phối hợp nhịp nhàng. Theo tài liệu gốc, hệ thống này được cấu thành từ bốn yếu tố không thể thiếu: bộ cảm biến (Sensors), hộp điều khiển trung tâm (ECU), cơ cấu chấp hành (Actuators), và hệ thống dây dẫn. Mỗi bộ phận đảm nhận một chức năng riêng biệt nhưng luôn liên kết chặt chẽ, tạo thành một khối điều khiển thống nhất. Việc nắm vững cấu trúc này là nền tảng cốt lõi cho mọi kỹ thuật sửa chữa điện ô tô máy công trình, giúp kỹ thuật viên xác định nhanh chóng và chính xác nguồn gốc sự cố. Hiểu rõ từng thành phần giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và sửa chữa, đảm bảo máy luôn hoạt động ổn định.

1.1. Vai trò cốt lõi của hệ thống điện cơ trong máy xây dựng

Hệ thống điện cơ đóng vai trò như hệ thần kinh trung ương của máy công trình. Nó nhận tín hiệu từ người vận hành và môi trường, xử lý thông tin và ra lệnh cho các bộ phận cơ khí thực hiện công việc. Vai trò này giúp tự động hóa nhiều quy trình, từ điều khiển tốc độ động cơ đến vận hành hệ thống thủy lực điều khiển điện. Nhờ đó, máy móc hoạt động chính xác hơn, tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu sai sót do con người. Các module đào tạo nghề sửa chữa điện luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu sâu về nguyên lý này, bởi nó là chìa khóa để làm chủ công nghệ sửa chữa hiện đại.

1.2. Các yếu tố cấu thành không thể thiếu trong hệ thống

Một hệ thống điện máy công trình hoàn chỉnh bao gồm bốn thành phần chính. Bộ cảm biến trên máy công trình có nhiệm vụ thu thập dữ liệu vật lý (nhiệt độ, áp suất, tốc độ) và chuyển thành tín hiệu điện. ECU máy công trình, hay bộ điều khiển, là bộ não xử lý các tín hiệu này và đưa ra quyết định. Cơ cấu chấp hành (van điện từ, mô-tơ) thực thi mệnh lệnh từ ECU. Cuối cùng, hệ thống dây dẫn kết nối tất cả các bộ phận, đảm bảo luồng thông tin được truyền đi thông suốt. Sự hỏng hóc ở bất kỳ thành phần nào cũng có thể khiến toàn bộ hệ thống ngưng hoạt động.

II. Thách thức lớn trong việc chẩn đoán lỗi điện máy công trình

Sự phức tạp của hệ thống điện máy công trình hiện đại cũng mang đến những thách thức không nhỏ trong công tác bảo dưỡng và sửa chữa. Việc chẩn đoán lỗi điện máy công trình đòi hỏi kỹ thuật viên không chỉ có kiến thức chuyên sâu về cơ khí mà còn phải am hiểu về điện tử và hệ thống điều khiển. Một trong những khó khăn lớn nhất là xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ của sự cố. Một mã lỗi hiển thị trên màn hình có thể bắt nguồn từ cảm biến, lỗi kết nối dây dẫn, hoặc do chính ECU máy công trình. Ví dụ, một sự cố ở hệ thống khởi động máy công trình có thể do ắc quy yếu, rơ le hỏng, hoặc lỗi tín hiệu từ khóa điện gửi về ECU. Nếu không có quy trình chẩn đoán bài bản và thiết bị chẩn đoán chuyên dụng, kỹ thuật viên có thể mất rất nhiều thời gian và chi phí để thay thế thử các linh kiện. Hơn nữa, việc tiếp cận các tài liệu học điện máy công trình chính thống và cập nhật là một rào cản, đặc biệt với các dòng máy mới liên tục ra đời.

2.1. Nhận diện các hư hỏng thường gặp ở cảm biến và ECU

Hư hỏng ở cảm biến trên máy công trình thường liên quan đến giắc cắm tiếp xúc kém, dây tín hiệu bị đứt, hoặc bản thân cảm biến bị lỗi. Điều này dẫn đến việc ECU nhận tín hiệu sai lệch, gây ra các hiện tượng như động cơ hoạt động không ổn định, hao nhiên liệu, hoặc mất công suất. Đối với ECU máy công trình, hư hỏng có thể do chập điện, ẩm ướt, hoặc lỗi phần mềm. Việc xác định lỗi ECU phức tạp hơn và thường đòi hỏi các thiết bị kiểm tra chuyên sâu để đọc dữ liệu và kiểm tra tín hiệu đầu ra.

2.2. Phương pháp đọc và xử lý mã lỗi máy xúc Komatsu hiệu quả

Mỗi hãng máy có một hệ thống mã lỗi riêng. Ví dụ, việc xử lý mã lỗi máy xúc Komatsu đòi hỏi kỹ thuật viên phải tra cứu tài liệu sửa chữa của hãng. Khi màn hình hiển thị mã lỗi, ví dụ như E101 (lỗi bộ nhớ), kỹ thuật viên cần thực hiện các bước kiểm tra theo hướng dẫn, từ kiểm tra điện áp hệ thống đến kiểm tra các kết nối tới ECU. Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng mã lỗi và quy trình xử lý tương ứng là kỹ năng bắt buộc, giúp việc sửa chữa trở nên khoa học và chính xác, tránh các phán đoán cảm tính.

III. Phân tích chuyên sâu bộ cảm biến và ECU máy công trình

Để làm chủ kỹ thuật sửa chữa điện ô tô máy công trình, việc phân tích sâu về hai bộ phận quan trọng nhất là cảm biến và ECU là điều kiện tiên quyết. Bộ cảm biến trên máy công trình được ví như các giác quan. Chúng chuyển đổi các đại lượng vật lý thành tín hiệu điện để ECU có thể "hiểu" được trạng thái của máy. Giáo trình của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I phân loại cảm biến thành ba loại chính: cảm biến kiểu tương tự (dùng biến trở đo nhiệt độ, áp suất), cảm biến kiểu xung (đo tốc độ động cơ), và cảm biến kiểu ON-OFF (công tắc báo trạng thái). Mỗi loại có nguyên lý hoạt động hệ thống điện cơ và phương pháp kiểm tra khác nhau. Trong khi đó, ECU máy công trình, hay còn gọi là hộp đen máy xúc, là trung tâm đầu não. Nó chứa các bộ vi xử lý, bộ nhớ ROM (chứa chương trình điều khiển cố định) và RAM (lưu trữ dữ liệu tạm thời), liên tục nhận, so sánh và tính toán để đưa ra lệnh điều khiển tối ưu nhất cho cơ cấu chấp hành, đảm bảo động cơ và hệ thống thủy lực hoạt động hiệu quả.

3.1. Nguyên lý làm việc của các loại cảm biến điển hình

Cảm biến tốc độ động cơ thường dùng nguyên lý cảm ứng điện từ để tạo ra tín hiệu xung có tần số tỷ lệ với tốc độ quay. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát sử dụng một điện trở nhiệt (thermistor), có giá trị điện trở thay đổi ngược chiều với nhiệt độ. Cảm biến áp suất lại sử dụng màng biến dạng để thay đổi điện áp tín hiệu gửi về ECU. Nắm vững các nguyên lý này giúp kỹ thuật viên có thể kiểm tra tín hiệu đầu ra của cảm biến bằng đồng hồ vạn năng để xác định tình trạng hoạt động của chúng một cách chính xác.

3.2. Cấu tạo và nguyên tắc hoạt động của hộp điều khiển ECU

Về cơ bản, ECU máy công trình nhận tín hiệu đầu vào từ cảm biến, so sánh với các bản đồ dữ liệu được lập trình sẵn trong bộ nhớ, và tính toán để xuất tín hiệu điều khiển ra cơ cấu chấp hành. Ví dụ, ECU nhận tín hiệu tốc độ động cơ và góc mở bướm ga để quyết định thời lượng phun nhiên liệu tối ưu. Nó cũng quản lý hệ thống nạp điện, điều khiển máy phát điện trên máy công trình để đảm bảo điện áp ổn định. Bất kỳ sai lệch nào trong quá trình này đều được ghi lại dưới dạng mã lỗi.

3.3. Đọc hiểu sơ đồ mạch điện máy xúc và hệ thống dây dẫn

Hệ thống dây dẫn là chi tiết không thể thiếu, có nhiệm vụ truyền tín hiệu. Đọc và hiểu sơ đồ mạch điện máy xúc là một kỹ năng nền tảng. Sơ đồ này mô tả chi tiết cách các cảm biến, ECU, và cơ cấu chấp hành được kết nối với nhau. Kỹ thuật viên dựa vào sơ đồ để kiểm tra thông mạch, phát hiện các điểm đứt dây hoặc chập chờn, vốn là những nguyên nhân phổ biến gây ra sự cố trong hệ thống điện máy công trình.

IV. Phương pháp hệ thống điện cơ điều khiển động cơ và thủy lực

Hiểu rõ nguyên lý hoạt động hệ thống điện cơ trong việc điều khiển các chức năng chính là trọng tâm của giáo án điện máy công trình. Hai chức năng quan trọng nhất là điều khiển động cơ và điều khiển bơm thủy lực. Với động cơ, ECU điều khiển mô-tơ ga để thay đổi lượng nhiên liệu cung cấp dựa trên tín hiệu từ núm xoay nhiên liệu của người vận hành và các cảm biến tải trọng. Quá trình này đảm bảo động cơ luôn hoạt động ở vòng tua tối ưu, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng tức thời với yêu cầu công việc. Đối với hệ thống thủy lực, ECU điều khiển các van điện từ (solenoid valve) như van PC và van LS để điều chỉnh lưu lượng và áp suất của bơm thủy lực. Sự điều khiển tự động này giúp công suất bơm thủy lực không bao giờ vượt quá công suất động cơ, tránh tình trạng quá tải, chết máy đột ngột, đặc biệt khi máy hoạt động ở chế độ nặng. Đây chính là sự ưu việt của hệ thống thủy lực điều khiển điện so với hệ thống cơ khí thuần túy.

4.1. Chức năng điều khiển động cơ Từ hệ thống khởi động đến dừng máy

Khi bật khóa điện, ECU kiểm tra vị trí mô-tơ ga và đặt thanh răng bơm cao áp ở vị trí sẵn sàng khởi động. Trong quá trình vận hành, ECU liên tục điều chỉnh vị trí này dựa trên tín hiệu từ núm xoay nhiên liệu. Khi tắt máy, ECU điều khiển mô-tơ ga kéo thanh răng về vị trí tắt máy, sau đó quay về vị trí sẵn sàng cho lần khởi động tiếp theo. Toàn bộ quy trình, bao gồm cả hệ thống khởi động máy công trình, đều được giám sát và điều khiển điện tử.

4.2. Chức năng điều khiển bơm và hệ thống thủy lực điều khiển điện

ECU nhận tín hiệu từ cảm biến áp suất xả bơm và cảm biến tốc độ động cơ để điều chỉnh dòng điện tới van PC và van LS. Khi tải trọng tăng (áp suất bơm tăng), ECU sẽ điều khiển van để giảm lưu lượng bơm, ngăn động cơ bị quá tải. Ngược lại, khi tải nhẹ, nó tăng lưu lượng để tăng tốc độ thao tác. Cấu tạo hệ thống điện máy ủi hay máy xúc đều tuân theo nguyên tắc này để tối ưu hóa sự phối hợp giữa động cơ và thủy lực.

V. Ứng dụng kỹ thuật sửa chữa điện máy công trình trong thực tiễn

Lý thuyết phải đi đôi với thực hành. Kỹ thuật sửa chữa điện ô tô máy công trình đòi hỏi kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tế một cách hiệu quả. Quy trình chẩn đoán và sửa chữa chuyên nghiệp luôn bắt đầu bằng việc tìm kiếm mã lỗi trên màn hình hiển thị hoặc trên ECU. Sau khi xác định được mã lỗi và khu vực nghi ngờ, kỹ thuật viên sẽ tiến hành các bước kiểm tra cụ thể. Ví dụ, nếu nghi ngờ lỗi cảm biến, cần kiểm tra điện trở, tín hiệu điện áp đầu ra và so sánh với giá trị tiêu chuẩn trong tài liệu kỹ thuật. Việc sử dụng thiết bị chẩn đoán chuyên dụng giúp quá trình này nhanh hơn, cho phép xem dữ liệu trực tiếp (live data) từ các cảm biến và kích hoạt thử các cơ cấu chấp hành. Cuối cùng, một yếu tố không thể bỏ qua là an toàn điện trong sửa chữa. Luôn phải ngắt kết nối ắc quy trước khi thao tác với các thành phần điện tử để tránh gây hư hỏng cho ECU hoặc các linh kiện điện tử cơ bản khác.

5.1. Quy trình kiểm tra bảo dưỡng các loại cảm biến điển hình

Đối với cảm biến kiểu tương tự, phương pháp kiểm tra phổ biến là đo sự thay đổi điện trở bằng đồng hồ vạn năng khi điều kiện vật lý thay đổi (ví dụ, làm nóng cảm biến nhiệt độ). Với cảm biến kiểu xung, cần kiểm tra tín hiệu điện áp xoay chiều (VAC) ở đầu ra khi động cơ hoạt động. Cảm biến kiểu công tắc ON-OFF được kiểm tra bằng cách đo thông mạch. Việc vệ sinh các giắc cắm, đảm bảo chúng không bị bụi bẩn hay dầu mỡ xâm nhập, cũng là một phần quan trọng của công tác bảo dưỡng.

5.2. Vai trò của thiết bị chẩn đoán chuyên dụng trong sửa chữa

Các thiết bị chẩn đoán chuyên dụng như máy đọc lỗi là công cụ không thể thiếu của người thợ hiện đại. Chúng kết nối trực tiếp với ECU, cho phép đọc và xóa mã lỗi, xem các thông số hoạt động của động cơ và hệ thống thủy lực theo thời gian thực. Một số thiết bị cao cấp còn có chức năng hiệu chỉnh và cài đặt lại các thông số cho ECU, giúp giải quyết các sự cố phức tạp liên quan đến phần mềm hoặc cấu hình hệ thống.

VI. Xu hướng và tương lai của giáo trình điện máy công trình

Ngành máy công trình đang phát triển không ngừng với sự ra đời của các công nghệ điều khiển ngày càng thông minh và phức tạp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cập nhật và phát triển các giáo trình điện máy công trình. Các module đào tạo nghề sửa chữa điện trong tương lai cần tích hợp nhiều hơn nữa các kiến thức về mạng giao tiếp trên xe (CAN bus), hệ thống định vị GPS, và các công nghệ tự động hóa. Tài liệu học điện máy công trình không chỉ dừng lại ở việc mô tả cấu tạo và nguyên lý hoạt động, mà còn phải đi sâu vào các phương pháp chẩn đoán dựa trên dữ liệu và phần mềm. Sự kết hợp giữa lý thuyết chuyên sâu và thực hành trên các mô hình mô phỏng, các thiết bị chẩn đoán chuyên dụng hiện đại sẽ là xu hướng tất yếu. Mục tiêu là đào tạo ra một thế hệ kỹ thuật viên mới, có khả năng làm chủ công nghệ, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động trong lĩnh vực sửa chữa máy công trình.

6.1. Tầm quan trọng của module đào tạo nghề sửa chữa điện chuyên sâu

Một module đào tạo nghề sửa chữa điện chất lượng cao là nền tảng để xây dựng đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề. Các chương trình này cần được thiết kế bài bản, bao quát từ linh kiện điện tử cơ bản đến phân tích sơ đồ mạch điện máy xúc phức tạp và thực hành chẩn đoán trên máy thật. Việc đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp chuyên sâu là đầu tư cho sự phát triển bền vững của ngành cơ giới hóa xây dựng.

6.2. Triển vọng công nghệ mới trong hệ thống điện cơ máy xây dựng

Trong tương lai, hệ thống điện máy công trình sẽ ngày càng thông minh hơn với sự ứng dụng của Trí tuệ nhân tạo (AI) để tự chẩn đoán lỗi và tối ưu hóa hoạt động. Các cảm biến sẽ nhỏ gọn, chính xác và bền bỉ hơn. Kỹ thuật viên sẽ có thể chẩn đoán và thậm chí cập nhật phần mềm cho máy từ xa. Nắm bắt những xu hướng này sẽ mở ra nhiều cơ hội phát triển cho những ai theo đuổi nghề sửa chữa điện máy công trình.

17/07/2025
Giáo trình cấu trúc và chức năng của hệ thống điện cơ trên máy công trình nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI 5 2 TRUONG CAO BANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG | OF GIAO TRINH CẤU TRÚC VÀ CHOC NANG CUA HE THONG ĐIỆN CO TREN MAY CONG TRINH TRINH DO TRUNG CAPS NGHE: SUA CHUA DIEN MAY CONG TRINH Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung wong | Hà Nội, 2017 LỜI NÓI ĐẦU Mô đun Cấu trúc và chức năng hệ thống điện cơ là một trong những mô đun chuyên môn có tính chất chuyên sâu trong chương trình đảo tạo, bồi dưỡng cho. học sinh, sinh viên trình độ cao đẳng nghề nghề sửa chữa máy xây dựng. Đây là một mô đun quan trọng trong nghề sửa chữa máy thi công xây dựng. Mô đun nảy giúp cho học viên nghề và thợ sửa chữa máy thi công xây dựng những kiến thức cơ bản cả về lý thuyết và thực hành bảo dưỡng, kiểm, sửa chữa các cảm biến, hộp điều khiển ECU, cơ cấu chấp hành hệ thống điện cơ trên máy xây dựng.

Để kiểm tra xác định tình trạng làm việc của hệ thống điện cơ đảm bảo cho may 1uôn làm việc ôn định là vẫn đề hết sức quan trọng, khi đưa xe máy vào xưởng sửa chữa thì việc tìm ra nguyên nhân và vị trí hư hỏng của các cảm biển, hộp điều khiển ECU, cơ cấu chấp hành hệ thống điện cơ và từ đó có thê sửa chữa bảo dưỡng nhằm rút ngắn thời gian xác định hư hỏng. Với mong muốn đó giáo trình được biên soạn. Trong quá tình biên soạn mặc dù đã có nhiều cố gắng, song không thẻ tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế, chúng tôi rất mong được sự góp ý, bổ sung của độc giả để nội dung tài liệu được hoàn thiện hơn. Hà nội, ngày.nãm 2017 Nhóm biên soạn MỤC LỤC TT ĐÈ MỤC “TRANG 1 | Lời nói đầu 2 2 |Mụclục 3 3.

| Bai l:Các yêu tổ cầu thành hệ thống điện cơ. 4 4 | Bai 2: BO cam bién 9 5 | Bài 3: Một số cảm bién dién hình trên ôtô và máy xây dựng 15 6 Bài 4: Bộ điều khiển 32 7 | Bài 5: Chức năng diéu khién động cơ 4 3ˆ | Bài 6: Chức năng điều khiển bơm thuỷ lực 50 9 | Bai 7: Chức năng điều khiển các van thuỷ lực 63 10. | Bài 8: Chức năng làm nóng nhanh và giảm nhanh sự quá nóng | _ 69 11 | Bai 9: Chức năng giảm tốc tự động 72 12 | Bài 10:Chức năng khuyếch đại và giảm nhanh công T5 13 | Bài 11: Chức năng điều khién quay toa 78 14 | BAi 12: Chức năng điều khiển di chuyển trên máy xây dựng Ð bánh xích Is Bài 13: Chức năng điều khiên di chuyên trên máy xây dựng. l6 Bài 14: Chức tăng điều khiên phanh, ben và chân vịt trên máy: sẽ xây dựng bánh lốp.

17 | Bài 15: Chức năng hiền thị mã sự có o1 18 ệu tham khảo 96 Bai 1: CAC YEU TO CAU THANH HE THONG DIEN CƠ 1. Khái niệm điện co: Điện cơ là một khái niệm cơ bản về sự kết hợp giữa kỹ thuật cơ khí và kỹ thuật điện tử, đây là một lĩnh vực trong đó các ngành công nghiệp, các thiết bị máy móc được điều khiển bằng điện và điện tử, hai yếu tố này không thể tách rời nhau. Các yếu tố cấu thành: Trong máy xây dựng các yếu tố cấu thành nên hệ thống điện cơ gồm có 4 yếu tố sau: ~ Bộ cảm biến ~ Hộp điều khiển ECU ~ Cơ cấu chấp hành - Dây dẫn điệt Đây là 4 yếu tố quan trọng để cấu thành hệ thống điện cơ mà không thể tách. dời được, mỗi một bộ phận có một chức năng riêng biệt, làm nhiệm vụ riêng nhưng phải đảm bảo tạo thành một khối sơ đồ hệ thống điều khiển.

Bộ chắp hành Các công tắc Chuẩn đoán An toàn Hình 1.Sơ đồ hệ thông điều khiển điện tử EF1- Diesel với bơm cao áp tan mm e Hinh 2. So dé h@ thong diéu khién dign tit méy Komatsu PC 200-8 * Bộ cảm biến f À Hình 3. Bộ cảm biến tốc độ động cơ: 'Bộ cảm biến: Là các thiết bị dùng đề cảm nhận sự biến đổi của các đại lượng vật lý như áp suất, nhiệt độ, tốc độ, sau đó gửi các tín hiệu này về bộ điều khiển trung tâm(Hộp điều khiển ECU). * Hộp diéu khién (ECU) Hình 4.

Hập điều khién Hộp điều khiển: Là bộ tổ hợp vi mạch và bộ phận phụ dùng để thu nhận các tín hiệu từ bộ cảm biến (Sensơ) gửi đến, lưu trữ thông tin, tính toán, sau đó xử lý tín hiệu rồi gửi các lệnh cần thiết đến cơ cấu chấp hành hoặc bảng chỉ thị. * Cơ cấu chấp hành và bảng chỉ thị: Hình 5. Cơ cấu chấp hành và bảng chỉ thị Cơ cấu chấp hành và bảng chỉ thị: Có nhiệm vụ thực hiện các lệnh từ bộ điều khiển gửi Sau đó thông báo kết quả thực hiện bằng các cảm để gửi về bộ điều khiển. Bang chi thi ciing là cơ cấu có chức năng hiển thị các thông tin về máy do bộ điều khiển đưa đến, nó còn là nơi để người điều khiển thực hiện các lệnh cần thiết như : Lựa chọn các chế độ làm việc theo phím chức năng trên bảng chỉ thị (màn hình điều khiển), xem trạng thái dữ liệu làm việc của máy, xem lỗi và các sự cỗ máy đang gặp, cài đặt các thông tin cẩn thiết cho máy.

* Hệ thống dây dẫn: Là một chỉ tiết không thể t u nó có nhiệm vụ truyền dẫn các tín hiệu từ bộ điều khiển đến các cơ cầu chấp hành hoặc bảng chỉ thị và ngược l ¡. Hệ thống dây dẫn còn có nhiệm vụ kết nối các thông tin từ bộ cảm biến đến bộ đi: khiến. Hệ thống dây dẫn Là một chỉ tiết không thể thiếu nó có nhiệm vụ truyền dẫn các tín hiệu từ bộ điều khiển đến các cơ cấu chấp hành hoặc bảng chỉ thị và ngược lại. Hệ thống dây dẫn còn có nhiệm vụ kết nối các thông tin từ bộ cảm biển đến bộ điều khiển.

Bai 2 :BQ CAM BIEN 1. Khái niệm cảm biến Là thiết bị điện tử cảm nhận những trạng thái hay quá trình vật lý hay hóa học ở môi trường cần khảo sát, và biến đôi thành tín hiệu điện đề thu thập thông tin vé trạng thái hay quá trình đó. Là các thiết bị dùng để nhận biết các đại lượng vật lý như áp suất nhiệt độ, tốc độ,. sau đó đưa các tín hiệu này về bộ điều khiển.

Yêu cầu, nhiệm vụ và phân loại bộ cảm biến 2. Nhiệm vụ của bộ cảm biến: ~ Bộ cảm biến là 1 trong 4 yếu tố cấu thành điện cơ. Nó có chức năng kiểm tra tắt cả các trạng thái của các bộ phận trong máy và chuyển thành tin hiệu điện và tin hiệu điện sẽ được gửi đến các bộ phận như bộ điều khiển hoặc màn hình kiểm tra. ~ Cảm biến kiểm nghiệm các trạng thái của các đối tượng như áp suất, đo lường, nhiệt độ, mức độ.

Sau đó biến đổi các tín hiệu đó thành tín hiệu điện áp. ~ Từ nhiệm vụ đó nó được so sánh với cá giác quan của con người. ~ Gần đây do sự tiến bộ đặc biệt của điện tử nên vật liệu bán dẫn được sử dụng rất nhiều trong các cảm biến và công nghệ thu nhỏ với độ chính xác cực cao ngày cảng tiến bộ. - Bảng dưới đây là các ví dụ để so sánh các cảm biển với các giác quan của con Khí quan Senso bin din cñacn7 | vậtHHệntryng lý truyền | ¡upyjea 3 | Tìngquang Transtor, điện, didt người tắt ánheesáng biến quang điđiện | tang (Hệ:din (Phốt (Phủ pho điết) Linh kiện điện rời cà - Linh kiện bán | Linh kiện điện trở Thinh gide Tai Sóng âm.

TC dẫn điện áp | hod ap (Piezo) Điết cảm áp áp lực chuyên | Linh kiện Sensơ nghiêng, - vi biến đổi vị trí | không phẳng Xúc giác Da - = - os Linh kện biến | Dién tro nhiét Nhiệt độ Soe ova đổi nhiệt điện | “Thermister” Đôi nhiệt điện | = r Phan tir hap § Khứu giác Mũi is Senso ga (Khi) lụ 2. Phân loại cảm biển: Người ta tính có khoảng trên 2000 loại cảm biến khác nhau nhưng dựa trên nguyên tỉ n người ta chia làm3 mẫu cảm bié ~ Cảm biến kiểu tương tự: Đây là cảm biến dùng biến trở, nhiệt kế đề đo áp suất, độ dài, góc độ, nhiệt độ, lượng nhiên liệu, vị trí ~ Cảm biến kiểu xung: Người ta dùng một thiết bị kiểu máy phát điện đề thông báo đến bộ điều khiển bằng tín hiệu điện áp xung như cảm biến tốc độ động cơ. ~ Cảm biến kiểu ON - OFF (công tắc ây là các cảm biến dùng các công tắc như. công tắc giới hạn, công tắc dầu, công tắc nhiệt, điết quang điện đề thông báo các tình trạng của máy như tình trạng áp suất, độ dài, nhiệt độ, vị trí, mức độ, lưu lượng chảy, - Nếu phân loại tín hiệu bộ cảm ứng theo đường truyền ta có các loại như sau: ~ Tín hiệu cảu màn hình kiểm tra: Là tín hiệu về tình trạng của máy được dùng để thông báo cho người vận hành biết hiện trạng của máy về nhiệt độ, áp suất, tốc độ, độ tắc lọc không khí,.

~ Tín hiệu của bộ điều khiển là những tín hiệu về tình trạng của máy được dùng để điều chỉnh máy như điều chỉnh quay, chiều dài, góc, vị trí. “Tín hiệu màn Bộ cảm biển L—) Màn hình kiểm tra hình Tín hiệu của bộ điều khiên Bộ khởi Bộ cảm biến Bộ điều động khiến Hình 7: Sơ đồ bộ cảm biến và mà hình 10 ~ Nếu trong trường hợp các thông tin ở cảm biến kiểu tương tự hoặc kiểu xung ta có thể phân ra thành 2 kiểu là kiểu phát ra điện và kiểu nạp điện (tiêu thy ) ~ Nếu cảm biến là kiểu tiếp điểm thì người ta chia làm 2 loại là kiểu NC và kiểu NO ~ Kiểu NC (bình thường đóng): Trong trường hợp bình thường không có vấn đề gì tiếp điểm sẽ ở vị trí đóng và cho dòng điện truyền qua. Trong trường hợp phát sinh sự cố thì tiếp điểm sẽ mở ra không cho dòng điện truyền qua. ~ Kiểu NO (bình thường mở): Trong trường hợp bình thường không cỏ sự cố thi tiếp điểm luôn mở không cho dòng điện truyền qua.

Trong trường hợp phát sinh sự cố tiếp điểm sẽ đống lại cho dòng điện truyền qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ