I. Khám phá giáo trình cấp cứu ban đầu cho trường THCN
Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Đặc biệt, đối với học sinh các trường trung học chuyên nghiệp (THCN), trang bị kỹ năng thực tiễn, đặc biệt là kỹ năng sống còn như cấp cứu ban đầu, trở nên vô cùng cấp thiết. Giáo trình Cấp cứu ban đầu do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội chủ trì biên soạn, với sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành như CN. Hoàng Thanh Thước, ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu này. Đây không chỉ là một tài liệu giảng dạy mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm quý báu, hệ thống hóa kiến thức sơ cứu một cách khoa học, phù hợp với đối tượng học sinh ngành Điều dưỡng đa khoa và các ngành kỹ thuật - nghiệp vụ khác. Giáo trình được xây dựng dựa trên chương trình khung của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đồng thời cập nhật những kiến thức thực tiễn, đảm bảo tính ứng dụng cao. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp nhanh, tại chỗ và đúng kỹ thuật để cứu sống người bị nạn, giảm thiểu di chứng và hỗ trợ cho các tuyến điều trị chuyên sâu sau này. Việc biên soạn bộ giáo trình này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của các cấp quản lý trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Thủ đô, chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng thiết yếu để đối mặt với các tình huống khẩn cấp trong cuộc sống và lao động. Nội dung giáo trình được thiết kế khoa học, bao gồm cả lý thuyết và thực hành, giúp học sinh không chỉ hiểu mà còn thực hiện thành thạo các kỹ thuật cấp cứu cơ bản.
1.1. Tầm quan trọng của đào tạo sơ cứu tại trường nghề
Việc trang bị kiến thức sơ cứu cho học sinh tại các trường trung học chuyên nghiệp mang ý nghĩa chiến lược. Môi trường học tập và lao động tại các trường nghề thường tiềm ẩn nhiều nguy cơ tai nạn, từ tai nạn giao thông, tai nạn lao động đến các sự cố bất ngờ như điện giật, bỏng, hay ngất xỉu. Khi có kiến thức cấp cứu ban đầu, học sinh có thể tự bảo vệ bản thân và hỗ trợ người khác trong những giây phút vàng. Một chương trình đào tạo bài bản giúp hình thành phản xạ đúng, tránh những hành động sai lầm có thể làm tình trạng nạn nhân xấu đi. Hơn nữa, đây là kỹ năng mềm quan trọng, nâng cao giá trị và sự tự tin cho người học khi bước vào thị trường lao động. Nguồn nhân lực không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có khả năng xử lý tình huống khẩn cấp luôn được các nhà tuyển dụng đánh giá cao. Sáng kiến kinh nghiệm từ việc biên soạn giáo trình này cho thấy việc chuẩn hóa nội dung đào tạo là cần thiết để đảm bảo mọi học sinh đều được tiếp cận nguồn kiến thức chính xác và thống nhất.
1.2. Mục tiêu cốt lõi của môn học cấp cứu ban đầu
Môn học được xây dựng với bốn mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, học sinh phải trình bày được các nguyên tắc xử trí cấp cứu ban đầu, tạo nền tảng lý thuyết vững chắc. Thứ hai, học sinh cần có khả năng phát hiện, xử trí ban đầu và quyết định chuyển tuyến trên kịp thời, an toàn cho các trường hợp khẩn cấp. Mục tiêu này nhấn mạnh vào khả năng ra quyết định nhanh và chính xác. Thứ ba, học sinh phải thực hiện đúng các thao tác kỹ thuật cấp cứu ban đầu như ép tim, thổi ngạt, cầm máu, bất động xương gãy. Đây là phần thực hành cốt lõi, chiếm 50% thời lượng môn học (12/24 tiết). Cuối cùng, môn học rèn luyện tác phong khẩn trương, cẩn thận và chính xác – những phẩm chất không thể thiếu của một người làm công tác y tế hay bất kỳ ngành nghề nào đòi hỏi sự tập trung cao độ. Những mục tiêu này đảm bảo sau khi hoàn thành khóa học, học sinh không chỉ có kiến thức mà còn có kỹ năng và thái độ chuyên nghiệp để xử lý hiệu quả các tình huống cấp cứu.
II. Thách thức khi thiếu giáo trình cấp cứu ban đầu chuẩn
Việc giảng dạy và học tập kỹ năng sơ cứu tại nhiều cơ sở đào tạo, đặc biệt là các trường trung học chuyên nghiệp, đối mặt với không ít thách thức khi thiếu một giáo trình cấp cứu ban đầu được chuẩn hóa. Sự thiếu hụt tài liệu khoa học, hệ thống dẫn đến tình trạng kiến thức được truyền đạt một cách chắp vá, thiếu cập nhật và đôi khi không chính xác. Giáo viên và học sinh phải phụ thuộc vào các nguồn thông tin trôi nổi, không được kiểm chứng, làm tăng nguy cơ áp dụng sai kỹ thuật trong thực tế. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự không thống nhất về phương pháp. Mỗi nơi dạy một kiểu có thể gây ra những sai lầm nghiêm trọng khi xử lý tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như sai vị trí ép tim, sai tỷ lệ thổi ngạt, hoặc xử lý vết thương không đúng cách dẫn đến nhiễm trùng. Thêm vào đó, việc thiếu giáo trình gây khó khăn cho công tác kiểm tra, đánh giá. Không có một khung tham chiếu chung, việc đánh giá năng lực của học sinh trở nên chủ quan và không phản ánh đúng khả năng thực hành. Sáng kiến kinh nghiệm biên soạn bộ giáo trình này chính là giải pháp để khắc phục những tồn tại đó, tạo ra một tiêu chuẩn chung, đảm bảo chất lượng đào tạo đồng đều và hiệu quả trên diện rộng, giúp học sinh tự tin áp dụng kiến thức vào thực tiễn.
2.1. Nguy cơ từ việc xử trí sai các kỹ thuật cấp cứu
Việc áp dụng sai các kỹ thuật cấp cứu có thể gây ra những hậu quả khôn lường, thậm chí nguy hiểm hơn cả việc không làm gì. Ví dụ, trong trường hợp ngừng tuần hoàn, việc ép tim sai vị trí có thể làm gãy xương sườn, tổn thương các cơ quan nội tạng như gan, phổi. Khi sơ cứu gãy xương, nếu không biết cách bất động đúng, việc di chuyển nạn nhân có thể khiến đầu xương gãy sắc nhọn làm đứt mạch máu hoặc dây thần kinh, biến một ca gãy kín thành gãy hở phức tạp. Đối với các vết thương có dị vật, việc cố gắng rút dị vật ra một cách mù quáng có thể gây chảy máu ồ ạt không kiểm soát được. Tương tự, việc xử lý bỏng bằng các phương pháp dân gian không có cơ sở khoa học có thể gây nhiễm trùng nặng, để lại sẹo vĩnh viễn. Những rủi ro này nhấn mạnh sự cần thiết của một chương trình đào tạo dựa trên tài liệu chuẩn xác, nơi mọi kỹ thuật đều được hướng dẫn chi tiết, rõ ràng và dựa trên bằng chứng y học.
2.2. Vai trò của tài liệu học tập hệ thống và khoa học
Một tài liệu học tập hệ thống và khoa học như Giáo trình Cấp cứu ban đầu đóng vai trò xương sống cho toàn bộ quá trình đào tạo. Nó cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, từ các nguyên tắc cơ bản đến các kỹ thuật phức tạp. Nội dung được trình bày logic, mỗi bài học đều có mục tiêu, nội dung chính và phần tự lượng giá giúp học sinh tự kiểm tra kiến thức. Theo tài liệu gốc, cấu trúc này tạo ra “tiền đề sư phạm để giáo viên và học sinh có thể áp dụng các phương pháp dạy - học hiệu quả”. Tài liệu khoa học đảm bảo rằng các kiến thức và kỹ thuật được giảng dạy là cập nhật và đã được kiểm chứng. Điều này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, mang lại sự tự tin cho cả người dạy và người học. Hơn nữa, một giáo trình chuẩn tạo điều kiện cho việc học tập tích cực, cho phép học sinh xem trước bài, chuẩn bị câu hỏi và tham gia thảo luận sâu hơn trong giờ học, thay vì chỉ tiếp thu một cách thụ động.
III. Hướng dẫn kỹ thuật cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
Một trong những nội dung trọng tâm của giáo trình cấp cứu ban đầu là xử trí tình trạng ngừng hô hấp và ngừng tuần hoàn, những tình huống khẩn cấp đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Giáo trình cung cấp một quy trình chi tiết, nhấn mạnh phương châm “can thiệp nhanh, tại chỗ, cấp cứu liên tục”. Não bộ sẽ bị tổn thương không thể phục hồi nếu thiếu oxy quá 5 phút, do đó mọi thao tác phải được thực hiện khẩn trương và chính xác. Các bước xử trí bắt đầu bằng việc xác định tình trạng của nạn nhân: kiểm tra phản ứng, quan sát lồng ngực, nghe hơi thở và bắt mạch cảnh trong vòng 5 giây. Ngay khi xác định nạn nhân ngừng thở hoặc ngừng tim, người cấp cứu phải tiến hành khai thông đường thở bằng cách đặt nạn nhân nằm ngửa, đầu ngửa cổ ưỡn tối đa và lấy dị vật nếu có. Sau đó, áp dụng các kỹ thuật cấp cứu chuyên biệt như thổi ngạt và ép tim ngoài lồng ngực. Giáo trình hướng dẫn cụ thể từng động tác, từ cách đặt tay, lực ấn, tần số cho đến tỷ lệ phối hợp giữa ép tim và thổi ngạt, đảm bảo học sinh có thể thực hành một cách hiệu quả nhất để duy trì sự sống cho nạn nhân trong thời gian chờ đợi y tế chuyên nghiệp.
3.1. Kỹ thuật thổi ngạt Cung cấp dưỡng khí kịp thời
Thổi ngạt là phương pháp cung cấp dưỡng khí cho nạn nhân bị ngừng hô hấp. Mục đích là đưa không khí từ phổi người cấp cứu vào phổi nạn nhân. Kỹ thuật được mô tả chi tiết: người cấp cứu hít một hơi thật sâu, áp miệng mình vào miệng nạn nhân (phương pháp miệng-miệng) hoặc mũi (phương pháp miệng-mũi), đồng thời bịt mũi nạn nhân lại và thổi mạnh. Dấu hiệu hiệu quả là lồng ngực nạn nhân phồng lên. Giáo trình chỉ rõ, ban đầu cần thổi 5 lần liên tiếp. Sau đó, nếu nạn nhân chưa tự thở, tiếp tục thổi với tần số 10-12 lần/phút đối với người lớn và 20-30 lần/phút đối với trẻ em. Việc khai thông đường thở trước khi thổi ngạt là bước bắt buộc để đảm bảo luồng khí không bị cản trở. Trong trường hợp nghi ngờ có dị vật đường thở, tài liệu cũng đề cập đến việc áp dụng thủ thuật Heimlich.
3.2. Quy trình ép tim ngoài lồng ngực đúng chuẩn y khoa
Khi nạn nhân bị ngừng tuần hoàn, kỹ thuật ép tim ngoài lồng ngực là biện pháp sống còn để kích thích tim đập lại và duy trì lưu thông máu. Giáo trình hướng dẫn xác định vị trí ép tim chính xác: nửa dưới xương ức. Người cấp cứu quỳ bên cạnh nạn nhân, đặt gốc một bàn tay lên vị trí đã xác định, tay kia đặt chồng lên. Dùng lực của toàn thân ấn thẳng xuống sao cho xương ức lún sâu 4-5 cm đối với người lớn. Tần số ép tim được quy định là 80-100 lần/phút. Một nguyên tắc quan trọng được nhấn mạnh là “không nhấc gốc bàn tay khỏi xương ức sau khi ấn” để đảm bảo việc ép tim liên tục và hiệu quả. Đối với trẻ em và trẻ sơ sinh, lực ấn và vị trí đặt tay có sự điều chỉnh phù hợp để tránh gây tổn thương. Việc đặt nạn nhân trên một mặt phẳng cứng là yêu cầu bắt buộc để lực ép được truyền đi hiệu quả nhất.
3.3. Phối hợp ép tim và thổi ngạt để tăng hiệu quả
Trong trường hợp nạn nhân vừa ngừng thở vừa ngừng tim, việc kết hợp đồng bộ giữa ép tim và thổi ngạt là tối quan trọng. Giáo trình Cấp cứu ban đầu đưa ra tỷ lệ phối hợp cụ thể. Đối với phương pháp một người cấp cứu, chu kỳ là 15 lần ép tim sau đó 2 lần thổi ngạt. Đối với phương pháp có hai người cấp cứu, tỷ lệ là 5 lần ép tim và 1 lần thổi ngạt, giúp giảm sự gián đoạn và tăng hiệu quả cấp cứu. Người thứ nhất thực hiện thổi ngạt, người thứ hai thực hiện ép tim, và có thể đổi vị trí cho nhau để tránh mệt mỏi. Các dấu hiệu cho thấy việc cấp cứu có hiệu quả bao gồm: da nạn nhân bớt tím tái, sờ thấy mạch đập mỗi khi ép tim, và có dấu hiệu tự thở trở lại. Việc kiểm tra lại mạch và nhịp thở định kỳ (sau mỗi 5 chu kỳ hoặc vài phút) là cần thiết để đánh giá tình trạng nạn nhân và điều chỉnh phương pháp cấp cứu kịp thời.
IV. Cách xử trí sốc cầm máu và các vết thương phổ biến
Bên cạnh cấp cứu ngừng tuần hoàn, giáo trình cấp cứu ban đầu còn trang bị cho học sinh kiến thức toàn diện về xử lý các tình huống chấn thương thường gặp, bao gồm xử trí sốc, cầm máu garô, và sơ cứu các loại vết thương. Sốc được định nghĩa là tình trạng suy giảm nghiêm trọng tuần hoàn máu, có tỷ lệ tử vong cao. Giáo trình phân loại các nguyên nhân gây sốc như sốc giảm thể tích (mất máu, bỏng nặng), sốc phản vệ, sốc nhiễm khuẩn và hướng dẫn nhận biết các triệu chứng sớm: da tái nhợt, vã mồ hôi, mạch nhanh nhỏ, huyết áp tụt. Nguyên tắc xử trí sốc tại tuyến cơ sở là ưu tiên giải quyết nguyên nhân (cầm máu, giảm đau), ủ ấm, bù dịch (cho uống oresol nếu tỉnh táo), và đặt nạn nhân ở tư thế đầu thấp, chân cao để tăng lượng máu về tim và não. Đối với các vết thương chảy máu, giáo trình phân biệt rõ ba loại: chảy máu mao mạch, tĩnh mạch và động mạch, từ đó đưa ra các biện pháp xử trí phù hợp từ băng ép thông thường đến kỹ thuật garô trong những trường hợp đặc biệt.
4.1. Nguyên tắc nhận biết và phòng chống sốc hiệu quả
Phòng chống sốc là một trong những mục tiêu quan trọng của sơ cứu ban đầu. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của sốc giúp can thiệp kịp thời. Các triệu chứng ban đầu có thể là lo âu, hốt hoảng, sau đó chuyển sang thờ ơ, mệt mỏi, da lạnh ẩm, nổi vân tím. Giáo trình nhấn mạnh các biện pháp phòng ngừa ngay tại hiện trường: xử lý ngay các vết thương để cầm máu, giảm đau cho nạn nhân bằng cách bất động tốt xương gãy, ủ ấm bằng chăn hoặc áo. Việc cho nạn nhân uống nước chè đường ấm hoặc oresol (nếu không có tổn thương bụng) giúp bù lại lượng dịch đã mất. Đặt nạn nhân nằm đầu thấp, chân kê cao khoảng 20-30 cm là một tư thế quan trọng giúp cải thiện tuần hoàn não. Theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn như mạch, huyết áp, nhịp thở (15 phút/lần) là bắt buộc để đánh giá diễn tiến của sốc và hiệu quả của các biện pháp can thiệp.
4.2. Kỹ thuật cầm máu bằng garô Chỉ định và lưu ý
Garô là một kỹ thuật cầm máu khẩn cấp, chỉ được áp dụng trong những trường hợp đặc biệt như đứt động mạch lớn ở chi mà băng ép không hiệu quả, hoặc chi bị dập nát. Giáo trình nêu rõ 6 nguyên tắc bắt buộc khi đặt garô: (1) Chặn trên đường đi của động mạch; (2) Phải có vòng đệm lót, không đặt trực tiếp lên da; (3) Đặt phía trên vết thương; (4) Xử lý vết thương sau khi đặt garô; (5) Ghi phiếu garô rõ ràng, ưu tiên vận chuyển; (6) Nới garô định kỳ (mỗi giờ một lần, nới không quá 1 phút) để tránh hoại tử chi. Phiếu garô là một yêu cầu bắt buộc, ghi rõ thông tin nạn nhân, thời gian đặt, thời gian nới, và phải được treo ở vị trí dễ thấy. Đây là một kỹ thuật cấp cứu có tiềm ẩn rủi ro, do đó việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc là điều kiện tiên quyết để cứu sống nạn nhân mà vẫn bảo tồn được chi thể.
4.3. Sơ cứu vết thương ngực và vết thương bụng hở
Vết thương ngực và bụng là những tổn thương đặc biệt nguy hiểm. Với vết thương ngực hở (tràn khí màng phổi), dấu hiệu đặc trưng là khó thở, có tiếng phì phò ở vết thương. Nguyên tắc sơ cứu là phải bịt kín lỗ thủng để ngăn không khí tràn vào khoang màng phổi. Giáo trình hướng dẫn dùng băng dính hoặc một miếng nilon sạch, dán kín ba cạnh và để hở một cạnh tạo thành một cái van một chiều. Nạn nhân cần được đặt ở tư thế nửa nằm nửa ngồi, nghiêng về bên bị thương. Đối với vết thương bụng hở có lòi ruột, nguyên tắc tuyệt đối là “không được đẩy ruột vào trong”. Thay vào đó, cần dùng một bát sạch hoặc gạc lớn tẩm nước muối sinh lý vô khuẩn úp lên trên khối ruột để giữ ẩm và bảo vệ, sau đó băng lại. Nạn nhân không được ăn uống bất cứ thứ gì và cần được vận chuyển đến bệnh viện ngay lập-tức ở tư thế nửa nằm nửa ngồi, co chân.
V. Bí quyết bất động gãy xương và sơ cứu bỏng đúng cách
Chấn thương do gãy xương và bỏng là hai trong số những tai nạn phổ biến nhất, đòi hỏi kỹ năng sơ cứu chính xác để giảm đau và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Giáo trình Cấp cứu ban đầu dành riêng các chương để hướng dẫn chi tiết về bất động gãy xương và sơ cứu bỏng. Đối với gãy xương, mục đích chính của việc bất động là giảm đau, phòng chống sốc, và ngăn ngừa các tổn thương thứ phát do đầu xương gãy di lệch. Giáo trình đưa ra 7 nguyên tắc vàng trong bất động, trong đó quan trọng nhất là nẹp phải đủ dài để cố định được khớp trên và khớp dưới ổ gãy. Đối với bỏng, việc xử trí ban đầu đúng cách có thể quyết định mức độ tổn thương và khả năng hồi phục. Nguyên tắc hàng đầu là phải loại bỏ ngay tác nhân gây bỏng và làm mát vết thương bằng nước sạch trong vòng 15-20 phút. Giáo trình cũng cung cấp các phương pháp đánh giá mức độ bỏng, như phân loại theo độ sâu và tính diện tích bỏng theo quy luật số 9 của Wallace, giúp người sơ cứu có cái nhìn tổng quan về tình trạng của nạn nhân để có hướng xử trí phù hợp.
5.1. Bảy nguyên tắc vàng trong bất động gãy xương
Bất động gãy xương là kỹ thuật cố định chi bị gãy vào nẹp hoặc vào phần cơ thể lành lặn. Bảy nguyên tắc được nêu trong giáo trình bao gồm: (1) Không đặt nẹp trực tiếp lên da mà phải có đệm lót; (2) Bất động theo tư thế cơ năng; (3) Nẹp phải cố định chắc chắn khớp trên và dưới ổ gãy; (4) Với gãy kín, phải kéo chi liên tục theo trục trong khi bất động; (5) Với gãy hở, tuyệt đối không kéo nắn hay ấn đầu xương vào trong; (6) Có thể cố định chi gãy vào chi lành nếu không có nẹp; (7) Thao tác phải nhanh chóng và nhẹ nhàng. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp giảm thiểu đau đớn cho nạn nhân, hạn chế nguy cơ tổn thương thêm mạch máu, thần kinh, và là bước chuẩn bị quan trọng trước khi vận chuyển nạn nhân đến cơ sở y tế. Giáo trình mô tả cụ thể cách bất động cho từng vị trí như xương cánh tay, cẳng tay, xương đùi, và cột sống.
5.2. Phân loại và xử trí bỏng ban đầu theo độ sâu
Sơ cứu bỏng bắt đầu bằng việc đánh giá tổn thương. Giáo trình hướng dẫn phân loại bỏng thành 4 độ. Bỏng độ I chỉ gây đỏ da. Bỏng độ II gây xuất hiện các nốt phỏng chứa dịch trong. Bỏng độ III tổn thương sâu qua lớp da, có thể thấy lớp mỡ, cơ. Bỏng độ IV là mức độ nặng nhất, tổn thương lan đến cả xương. Việc xử trí ban đầu quan trọng nhất là ngâm rửa vùng bỏng dưới vòi nước mát, sạch trong khoảng 15-20 phút để giảm nhiệt, giảm đau và giảm độ sâu của tổn thương. Tuyệt đối không dùng nước đá hay bôi các chất như kem đánh răng, nước mắm lên vết bỏng vì có thể gây nhiễm trùng. Sau khi làm mát, cần che phủ vết bỏng bằng gạc vô khuẩn hoặc vải sạch để tránh nhiễm khuẩn thứ phát. Đối với bỏng do hóa chất, cần rửa với thật nhiều nước để trung hòa tác nhân gây bỏng trước khi chuyển đi cấp cứu.
VI. Hiệu quả ứng dụng giáo trình cấp cứu ban đầu thực tế
Việc biên soạn và đưa vào sử dụng giáo trình cấp cứu ban đầu trong các trường trung học chuyên nghiệp đã mang lại những hiệu quả rõ rệt, là một sáng kiến kinh nghiệm thành công. Tài liệu này không chỉ là một công cụ giảng dạy mà còn là một chuẩn mực, giúp thống nhất và nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng sơ cứu trên toàn hệ thống. Học sinh sau khi được đào tạo bài bản có đủ tự tin và năng lực để xử lý các tình huống khẩn cấp, từ những sự cố nhỏ trong sinh hoạt hàng ngày đến các tai nạn lao động phức tạp. Thực tế cho thấy, nhiều học sinh đã áp dụng thành công kiến thức đã học để giúp đỡ người thân, bạn bè và cộng đồng, khẳng định giá trị thực tiễn của chương trình. Hơn nữa, việc rèn luyện các kỹ thuật cấp cứu còn giúp hình thành ở người học tinh thần trách nhiệm, sự bình tĩnh và khả năng ra quyết định dưới áp lực cao. Đây là những phẩm chất quý giá, góp phần xây dựng một thế hệ nhân lực tương lai không chỉ vững về chuyên môn mà còn giàu lòng nhân ái và có kỹ năng sống toàn diện, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.
6.1. Nâng cao năng lực xử lý tình huống khẩn cấp
Ứng dụng giáo trình cấp cứu ban đầu đã trực tiếp nâng cao năng lực ứng phó với tình huống khẩn cấp của học sinh. Thay vì hoảng loạn hay hành động theo bản năng, học sinh được trang bị một quy trình xử lý logic: đánh giá hiện trường, nhận định tình trạng nạn nhân, kêu gọi sự giúp đỡ, và tiến hành các bước sơ cứu phù hợp. Việc thực hành thường xuyên trên mô hình và các tình huống giả định giúp các thao tác trở nên thành thục. Nhờ đó, khi đối mặt với tai nạn thật, họ có thể bình tĩnh áp dụng các kỹ năng như cầm máu, cố định xương gãy, hay thực hiện hồi sinh tim phổi một cách chính xác. Năng lực này không chỉ giới hạn trong khuôn viên trường học mà còn lan tỏa ra cộng đồng, góp phần xây dựng một xã hội an toàn hơn, nơi mỗi công dân đều có thể là một người sơ cứu viên hiệu quả.
6.2. Hướng phát triển và hoàn thiện bộ giáo trình
Mặc dù đã đạt được những thành công bước đầu, nhóm tác giả do CN. Hoàng Thanh Thước chủ biên cũng nhận định rằng bộ giáo trình cần được liên tục cập nhật và hoàn thiện. Y học cấp cứu là một lĩnh vực luôn phát triển, với nhiều kỹ thuật và hướng dẫn mới được cập nhật thường xuyên trên thế giới (ví dụ, các thay đổi trong hướng dẫn hồi sức tim phổi của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ). Do đó, hướng phát triển trong tương lai là tiếp tục nghiên cứu, đối chiếu với các tài liệu quốc tế để cập nhật kiến thức, đảm bảo Giáo trình Cấp cứu ban đầu luôn giữ được tính khoa học và hiện đại. Bên cạnh đó, việc phát triển thêm các tài liệu hỗ trợ như video minh họa, ứng dụng học tập trên di động, và các bộ dụng cụ thực hành mô phỏng sẽ giúp nâng cao hơn nữa hiệu quả giảng dạy và học tập, làm cho môn học trở nên sinh động và dễ tiếp thu hơn đối với học sinh các trường trung học chuyên nghiệp.