Giáo trình Basic English for Chemists - Đặng Ngọc Quang (Chủ biên)

Giáo trình Basic English for Chemists của Đặng Ngọc Quang giúp nâng cao kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành hóa học cho sinh viên và nghiên cứu sinh.

Người đăng

Ẩn danh
189
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình Basic English for Chemists Đặng Ngọc Quang

Giáo trình Basic English for Chemists do PGS.TS. Đặng Ngọc Quang chủ biên là một tài liệu nền tảng, được biên soạn dành riêng cho sinh viên, nghiên cứu sinh và những người làm việc trong lĩnh vực hóa học. Cuốn sách này không chỉ là một công cụ học ngôn ngữ mà còn là cầu nối tri thức, giúp người học tiếp cận với kho tàng tài liệu khoa học quốc tế. Được xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Sư phạm, giáo trình này là kết quả của nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy của các giảng viên Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Nội dung sách được xây dựng một cách hệ thống, tập trung vào những kiến thức và thuật ngữ tiếng Anh hóa học thiết yếu nhất. Mục tiêu chính của giáo trình là nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật và nghiên cứu chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu của Đề án “Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân”. Thông qua 12 bài học được cấu trúc chặt chẽ, người học sẽ được trang bị vốn từ vựng hóa học tiếng anh phong phú, kỹ năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành và khả năng diễn đạt các khái niệm hóa học bằng tiếng Anh một cách chính xác. Đây là một trong những tài liệu học tiếng anh chuyên ngành hóa quan trọng, làm nền tảng vững chắc cho việc học tập và hội nhập quốc tế của sinh viên ngành hóa.

1.1. Giới thiệu tổng quan về sách của tác giả Đặng Ngọc Quang

Cuốn sách Đặng Ngọc Quang chủ biên, "Basic English for Chemists", là một công trình tâm huyết của nhóm tác giả uy tín từ Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Sách được thiết kế để phục vụ mục đích đào tạo chuyên biệt, hướng đến việc phổ cập và nâng cao trình độ tiếng Anh chuyên ngành Hóa học. Lời nói đầu của giáo trình nhấn mạnh: “Giáo trình Basic English for Chemists được biên soạn trên cơ sở bài giảng của các giảng viên khoa Hoá học Trường Đại học Sư phạm Hà Nội sau nhiều năm giảng dạy cho sinh viên của khoa Hoá học”. Điều này đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp cao với chương trình đào tạo tại Việt Nam. Cuốn sách không chỉ là một tài liệu tiếng Anh cho ngành hóa thông thường mà còn là một cẩm nang toàn diện, tích hợp từ vựng, ngữ pháp và các bài đọc chuyên sâu, giúp người học làm chủ ngôn ngữ trong lĩnh vực của mình. Sự ra đời của giáo trình đáp ứng nhu cầu cấp bách về việc hội nhập quốc tế trong giáo dục và đào tạo theo tinh thần của Nghị quyết số 29-NQ/TW.

1.2. Mục tiêu và đối tượng người học của giáo trình này

Giáo trình "Basic English for Chemists" hướng đến một nhóm đối tượng cụ thể: sinh viên các khoa Hóa học tại các trường đại học, cao đẳng; học viên cao học, nghiên cứu sinh; và các cán bộ, kỹ thuật viên đang công tác trong ngành hóa. Mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng đọc, hiểu và phân tích các tài liệu khoa học, báo cáo thí nghiệm, và các bài báo nghiên cứu được viết bằng tiếng Anh. Bên cạnh đó, sách còn giúp củng cố kiến thức ngữ pháp quan trọng và mở rộng vốn từ vựng hóa học tiếng Anh liên quan đến các lĩnh vực từ hóa đại cương, hóa vô cơ, hóa hữu cơ đến hóa phân tích. Sách được biên soạn để người học có thể tự học tiếng Anh chuyên ngành hóa một cách hiệu quả, xây dựng nền tảng vững chắc để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn hoặc làm việc trong môi trường quốc tế. Đây là tài liệu không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn trở thành một nhà hóa học chuyên nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hóa.

II. Thách thức chính khi học tiếng Anh chuyên ngành Hóa học

Việc học tiếng Anh chuyên ngành hóa đặt ra nhiều thách thức không nhỏ đối với sinh viên và người đi làm. Khác với tiếng Anh giao tiếp thông thường, tiếng Anh chuyên ngành hóa học đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về thuật ngữ và ngữ cảnh. Một trong những rào cản lớn nhất là khối lượng thuật ngữ tiếng Anh hóa học khổng lồ và phức tạp. Nhiều thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc Hy Lạp, khó nhớ và dễ gây nhầm lẫn nếu không được hệ thống hóa. Thêm vào đó, cấu trúc ngữ pháp trong các văn bản khoa học thường mang tính bị động và trang trọng, khác biệt so với văn phong hàng ngày. Người học thường gặp khó khăn trong việc đọc hiểu các bài báo nghiên cứu, giáo trình quốc tế hay các tài liệu kỹ thuật. Sự thiếu hụt các tài liệu tiếng Anh cho ngành hóa được biên soạn bài bản, phù hợp với trình độ và bối cảnh của người học Việt Nam cũng là một vấn đề lớn. Hầu hết các tài liệu hiện có hoặc quá hàn lâm, hoặc quá sơ sài, không cung cấp đủ kiến thức nền tảng và bài tập thực hành cần thiết. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp học tập toàn diện, và giáo trình Basic English for Chemists Đặng Ngọc Quang chủ biên ra đời để giải quyết chính những vấn đề đó.

2.1. Khó khăn khi tiếp cận kho từ vựng và thuật ngữ hóa học

Một trong những trở ngại chính là sự đa dạng và phức tạp của chemical terminology in english. Các thuật ngữ như 'monoatomic', 'heterogeneous', 'electronegativity' hay 'covalent bond' không chỉ đòi hỏi người học phải nhớ mặt chữ mà còn phải hiểu sâu sắc bản chất hóa học đằng sau chúng. Giáo trình gốc cung cấp một danh sách từ vựng (Vocabulary) sau mỗi bài đọc, ví dụ trong Unit 1, các từ như Atom, Compound, Mixture được định nghĩa rõ ràng: “Atom (n), /'ætəm/, the basic unit of a chemical element”. Sự thiếu vắng một hệ thống học tập có cấu trúc khiến việc ghi nhớ trở nên rời rạc. Người học dễ dàng quên các thuật ngữ nếu không được ôn tập và áp dụng thường xuyên trong các ngữ cảnh cụ thể như đọc hiểu, dịch thuật hay làm bài tập. Việc tự học mà không có một lộ trình rõ ràng thường dẫn đến tình trạng nản chí và không hiệu quả, làm chậm quá trình tiếp thu kiến thức chuyên môn từ các nguồn tài liệu quốc tế.

2.2. Hạn chế của các tài liệu tiếng Anh cho ngành hóa hiện nay

Thị trường hiện nay không thiếu các tài liệu tiếng Anh cho ngành hóa, tuy nhiên, nhiều tài liệu lại không đáp ứng được nhu cầu thực tế. Một số sách chỉ tập trung liệt kê danh sách từ vựng hóa học tiếng Anh mà thiếu đi các bài đọc ứng dụng, khiến người học không biết cách sử dụng từ trong câu. Ngược lại, một số tài liệu khác lại quá chuyên sâu, dành cho các nhà nghiên cứu có trình độ tiếng Anh cao, gây khó khăn cho sinh viên mới bắt đầu. Sự thiếu cân bằng giữa lý thuyết và thực hành là một điểm yếu lớn. Giáo trình Basic English for Chemists khắc phục nhược điểm này bằng cách tích hợp nhiều dạng bài tập: đọc hiểu (Reading comprehension), trả lời câu hỏi, dịch xuôi, dịch ngược và bài đọc thêm (Further reading). Sự đa dạng này giúp người học rèn luyện đồng đều các kỹ năng, từ đó áp dụng kiến thức một cách linh hoạt và hiệu quả hơn trong thực tế học tập và nghiên cứu.

III. Phương pháp học từ vựng hóa học qua 12 bài trong giáo trình

Giáo trình Basic English for Chemists Đặng Ngọc Quang chủ biên được cấu trúc thành 12 bài học (Unit), mỗi bài tập trung vào một chủ đề cốt lõi của hóa học. Đây là một phương pháp tiếp cận khoa học, giúp người học xây dựng kiến thức một cách tuần tự và logic. Các chủ đề bao quát từ những khái niệm cơ bản nhất như “Matter and Classification of Matter” (Unit 1), “Elements and the Periodic Table” (Unit 2) cho đến các lĩnh vực chuyên sâu hơn như “Hydrocarbons and their Derivatives” (Unit 7) hay “Methodology in Teaching Chemistry” (Unit 12). Cấu trúc này không chỉ giúp người học nắm vững tiếng Anh chuyên ngành hóa học mà còn đồng thời củng cố kiến thức chuyên môn. Mỗi bài học đều được thiết kế với các phần riêng biệt: đọc hiểu, câu hỏi, dịch thuật và ngữ pháp. Đặc biệt, phần từ vựng chuyên ngành được giải thích cặn kẽ bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt, kèm theo phiên âm quốc tế. Phương pháp này giúp người học không chỉ hiểu nghĩa của thuật ngữ tiếng Anh hóa học mà còn phát âm chuẩn xác. Việc lồng ghép các bài tập thực hành đa dạng sau mỗi phần lý thuyết đảm bảo người học có thể vận dụng ngay kiến thức đã học, biến nó thành kỹ năng thực thụ.

3.1. Phân tích 12 đơn vị kiến thức dành cho English for Chemistry Students

Mười hai đơn vị bài học trong sách được lựa chọn cẩn thận để bao quát toàn bộ chương trình hóa học đại cương và một số chuyên ngành quan trọng, tạo thành một lộ trình học tập toàn diện cho English for chemistry students. Các chủ đề bao gồm: vật chất và phân loại vật chất, nguyên tố và bảng tuần hoàn, liên kết hóa học, kim loại chuyển tiếp, hidrocacbon, cân bằng hóa học, axit và bazơ, và thậm chí cả phương pháp luận giảng dạy hóa học. Ví dụ, Unit 1 “MATTER AND CLASSIFICATION OF MATTER” giới thiệu các khái niệm nền tảng như: “Matter is anything that occupies space and displays a property known as mass”. Cách sắp xếp này giúp người học đi từ cơ bản đến nâng cao, từ các khái niệm chung đến các chủ đề cụ thể như giáo trình tiếng Anh hóa dược hay hóa phân tích, đảm bảo kiến thức được xây dựng một cách bền vững.

3.2. Hệ thống bài tập đọc hiểu và ngữ pháp chuyên sâu

Điểm mạnh của giáo trình là hệ thống bài tập được thiết kế tỉ mỉ. Mỗi bài học đều có phần “Reading comprehension” giúp rèn luyện kỹ năng đọc và nắm bắt ý chính. Theo sau là các dạng bài tập đa dạng như True/False, điền từ vào chỗ trống (Fill in each blank), và nối câu (Matching). Các bài tập này không chỉ kiểm tra khả năng hiểu nội dung mà còn giúp củng cố từ vựng hóa học tiếng Anh và cấu trúc câu. Ví dụ, phần ngữ pháp trong sách tập trung vào các điểm hay gặp trong văn bản khoa học, như thể bị động (The passive voice) được giải thích rất rõ: “The passive of an active tense is formed by putting the verb ‘to be’ into the same tense as the active verb and adding the past participle of the active verb”. Cách tiếp cận này giúp người học vừa học tiếng Anh, vừa làm quen với văn phong học thuật chuẩn mực.

IV. Hướng dẫn sử dụng tài liệu học tiếng Anh hóa học này hiệu quả

Để khai thác tối đa giá trị của giáo trình Basic English for Chemists, người học cần có một phương pháp học tập chủ động và khoa học. Thay vì chỉ đọc lướt, người học nên đi sâu vào từng phần của mỗi bài học. Bắt đầu với bài đọc chính, hãy cố gắng tự mình hiểu nội dung trước khi tra cứu từ vựng. Gạch chân những thuật ngữ tiếng Anh hóa học mới và các cấu trúc câu quan trọng. Sau đó, đối chiếu với phần giải thích từ vựng và phiên âm được cung cấp. Việc tự ghi chép lại các từ mới vào một cuốn sổ riêng hoặc sử dụng flashcard là một cách hiệu quả để ghi nhớ lâu dài. Đối với các bài tập, hãy hoàn thành chúng một cách nghiêm túc và kiểm tra lại đáp án để rút kinh nghiệm. Đặc biệt, phần dịch thuật xuôi-ngược (Translate into Vietnamese/English) là cơ hội tuyệt vời để rèn luyện khả năng diễn đạt ý tưởng hóa học bằng hai ngôn ngữ. Việc đọc thêm các tài liệu trong phần “Further reading” sẽ giúp mở rộng kiến thức và làm quen với nhiều văn phong khoa học khác nhau. Sử dụng cuốn sách này như một tài liệu học tiếng anh chuyên ngành hóa chính, kết hợp với việc tìm đọc các bài báo khoa học thực tế, sẽ mang lại hiệu quả cao nhất.

4.1. Tận dụng phần phiên âm và giải nghĩa từ vựng hóa học

Một trong những giá trị nổi bật của cuốn sách là phần từ vựng được biên soạn công phu sau mỗi bài đọc. Mỗi từ vựng hóa học tiếng Anh không chỉ được dịch sang tiếng Việt mà còn có định nghĩa bằng tiếng Anh và phiên âm chuẩn IPA. Ví dụ: “Compound (n), /'kɒmpaʊnd/, a substance that is made up of two or more chemically bonded elements”. Người học nên dành thời gian luyện phát âm theo phiên âm để có thể tự tin khi thảo luận hoặc thuyết trình về các chủ đề hóa học. Việc hiểu định nghĩa bằng tiếng Anh giúp nắm bắt sắc thái nghĩa chính xác hơn, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào bản dịch. Đây là một kỹ năng quan trọng để đọc hiểu các tài liệu chuyên ngành phức tạp hơn trong tương lai. Việc hệ thống hóa và ôn tập thường xuyên danh sách từ vựng này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc.

4.2. Thực hành dịch thuật và bài đọc thêm trong giáo trình

Các bài tập dịch thuật trong giáo trình đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa kiến thức bị động (đọc, nghe) thành kiến thức chủ động (viết, nói). Các câu dịch được lựa chọn cẩn thận, chứa đựng các thuật ngữ và cấu trúc ngữ pháp đã học. Ví dụ, bài tập yêu cầu dịch câu: “Vật chất tồn tại ở ba trạng thái rắn, lỏng và khí”. Việc thực hành dịch giúp người học tư duy bằng cả hai ngôn ngữ, hiểu sâu hơn sự khác biệt trong cách diễn đạt khoa học. Bên cạnh đó, phần “Further reading” ở cuối mỗi bài cung cấp các văn bản bổ sung, giúp người học mở rộng tầm hiểu biết và thử thách bản thân với những nội dung phức tạp hơn. Đây là nguồn tài liệu tiếng Anh cho ngành hóa quý giá, giúp người học không ngừng nâng cao trình độ và làm quen với kiến thức thực tiễn.

V. Tải Ebook Basic English for Chemists và bắt đầu học ngay bây giờ

Giáo trình Basic English for Chemists Đặng Ngọc Quang chủ biên là một tài liệu không thể thiếu cho bất kỳ ai đang theo đuổi ngành hóa học và mong muốn hội nhập với cộng đồng khoa học quốc tế. Với cấu trúc bài bản, nội dung phong phú và phương pháp tiếp cận thực tế, cuốn sách này cung cấp một lộ trình rõ ràng để chinh phục tiếng Anh chuyên ngành hóa học. Bằng cách kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc củng cố kiến thức chuyên môn và rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ, giáo trình mở ra cánh cửa đến với nguồn tri thức khoa học vô tận của thế giới. Đầu tư thời gian và công sức để học tập theo cuốn sách này là một bước đi chiến lược, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra nhiều cơ hội phát triển trong sự nghiệp. Hiện nay, việc tìm kiếm phiên bản ebook Basic English for Chemists cũng trở nên thuận tiện hơn, cho phép người học tiếp cận tài liệu mọi lúc, mọi nơi. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh chuyên ngành hóa ngay hôm nay với người bạn đồng hành đáng tin cậy này.

5.1. Tổng kết những giá trị cốt lõi của giáo trình

Tóm lại, giá trị cốt lõi của sách Đặng Ngọc Quang chủ biên nằm ở tính hệ thống, tính ứng dụng và sự phù hợp với người học Việt Nam. Sách cung cấp một nền tảng vững chắc về từ vựng hóa học tiếng Anh và các cấu trúc ngữ pháp học thuật. Hệ thống bài tập đa dạng giúp rèn luyện đồng đều bốn kỹ năng ngôn ngữ trong bối cảnh chuyên ngành. Nội dung được chắt lọc từ kinh nghiệm giảng dạy nhiều năm của các chuyên gia đầu ngành, đảm bảo tính chính xác và cập nhật. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo khoa mà còn là một công cụ tự học hiệu quả, giúp người học tự tin đọc hiểu tài liệu, viết báo cáo và giao tiếp trong môi trường học thuật quốc tế. Giáo trình là một tài sản trí tuệ quý giá, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao chất lượng đào tạo ngành hóa học tại Việt Nam.

5.2. Lộ trình tự học tiếng Anh chuyên ngành hóa hiệu quả

Để tự học tiếng Anh chuyên ngành hóa thành công với tài liệu này, người học nên xây dựng một kế hoạch học tập cụ thể. Hãy đặt mục tiêu hoàn thành một bài học mỗi tuần hoặc hai tuần, tùy thuộc vào thời gian của bản thân. Trong mỗi bài, hãy tuân thủ trình tự: đọc hiểu, học từ vựng, làm bài tập ngữ pháp và cuối cùng là thực hành dịch. Kết hợp việc học trên sách với các công cụ trực tuyến như từ điển chuyên ngành, các trang web khoa học (ví dụ: American Chemical Society, Royal Society of Chemistry) để mở rộng kiến thức. Tìm một người bạn học cùng để thảo luận và sửa lỗi cho nhau sẽ giúp duy trì động lực. Sự kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn với giáo trình Basic English for Chemists chắc chắn sẽ mang lại kết quả vượt trội, giúp bạn làm chủ ngôn ngữ khoa học quan trọng này.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DANG NGOC QUANG (Chief author) - DAO THI BICH DIEP NGUYEN HIEN - DUONG QUOC HOAN - HOANG VAN HUNG BASIC ENGLISH ror CHEMISTS UNIVERSITY OF EDUCATION PUBLISHING HOUSE ĐẶNG NGỌC QUANG (Chủ biên) - ĐÀO THỊ BÍCH DIỆP NGUYỄN HIỂN - DƯƠNG QUỐC HOÀN - HOÀNG VĂN HÙNG ne 7 BASIC ENGLISH FOR CHEMISTS NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM GONG, UNIVERSITY OF EB EDUCATION PUBLISHING HOUSE BASIC ENGLISH FOR CHEMISTS Đặng Ngọc Quang (Chủ biên) - Đào Thị Bích Diệp - Nguyễn Hiển - Dương Quốc Hoàn - Hoàng Văn Hùng The book was published under the direction of the Hanoi National University of Education for training purposes. Copyright by the University of Education Publishing House. All rights reserved. Except as permitted under Vietnam Publication Law 2012, no part of this publication may be reproduced or distributed in any form or by any means, or stored in a database or retrieval system, without the prior written permission of the University of Education Publishing House.

We look forward to receiving readers’ comments to make the book more completely. Any comments on books, drafts, copyright services, and all requiries please send to: kehoach@nxbdhsp.vn ISBN 978-604-54-3785-8 CONTENT Page LỐI RN BOAkyiiesniindeeeoeeesndnai là00206110/06212021680102 5E Unit 1. MATTER AND CLASSIFICATION OF MATTER. Reading comprehension Ul.ELEMENTS AND THE PERIODIC TABLE.Reading comprehension 19 II.

Reading comprehension ll. Further reading Unit 4.ssscscsssessesscscencsccnenssseensncscsssneccsessenenencssscssssscsesesesenesesesesecesesees O2 |, Reading comprehension 62 II. HYDROCARBONS AND THEIR DERIVATIVES |. Reading comprehension II.

EQUILIBRIUM FOR CHEMICAL REACTIONS. Reading comprehension Il. Further reading Unit 10. ACIDS AND BASES.

Reading comprehension II. Further reading Unit 11. THE IMPORTANCE OF THE ATMOSPHERE |. Further reading Unit 12.

METHODOLOGY IN TEACHING CHEMISTRY I. Further reading REFERENCES. §dsiyinssdgseänisisislsasaesinskiadddssdesssesrsse TT APPENDIX. sensonensesesee mạ ca 182 LOINOI DAU Quyết định số 1400/QĐ-TTg ngày 30/9/2008 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân, giai đoạn 2008 — 2020” quy định Đề án thực hiện 7 nhiệm vụ quan trọng.

Trong đó, nhiệm vu 1 nêu rõ “@y định môn ngoại ngữ được dạy và học trong các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân là /iếng Anh và một số ngôn ngữ khác”. Mặt khác, Nghị quyết số 29-NQ/TW “về đổi mới căn bản, toàn điện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá, hiện đại hoá trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế” đã chỉ rõ nhiệm vụ đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục Việt Nam theo hướng hội nhập quốc tế. Để đáp ứng được những nhiệm vụ quan trọng trên, việc phổ cập và nâng cao trình độ tiếng Anh, đặc biệt là khả năng sử dụng tiếng Anh trong các ngành khoa học, trong đó có ngành Hoá học cho học sinh, sinh viên và giáo viên đã trở thành một nhu cầu cấp bách. Giáo trình Basic English for Chemists được biên soạn trên cơ sở bài giảng của các giảng viên khoa Hoá học Trường Đại học Sư phạm Hà Nội sau nhiều năm giảng dạy cho sinh viên của khoa Hoá học.

Nội dung cuốn sách được chia thành 12 bài, bao gồm các kiến thức, vấn đề cơ bản của hoá học cũng như một số chuyên ngành chính của hoá học. Mỗi bài được chia thành các phần đọc hiểu, trả lời câu hỏi, dịch xuôi, dịch ngược, một số ngữ pháp quan trọng và bài đọc thêm. Đặc biệt các bài đều có phần phiên âm và giải thích nghĩa của các từ tiếng Anh chuyên ngành bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt. Ở cuối giáo trình là các hình vẽ kèm theo tên của một số dụng cụ phổ biến trong phòng thí nghiệm.

Cuốn sách chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót. Chúng tôi mong nhận được các ý kiến góp ý của bạn đọc. MATTER AND CLASSIFICATION OF MATTER |. Reading comprehension Matter is anything that occupies space and displays a property known as mass.

All the objects that we see around us are objects of matter. The gases of the atmosphere, even though they are invisible, are examples of matter since they occupy space and possess mass. Matter is classified into two broad categories, namely, pure substances and mixtures. A pure substance can be either an element or a compound.

An element is the simplest matter which contains one type of atom. An element is either discovered in nature or synthesized in laboratory in a pure form that cannot be separated into simpler substances by chemical methods. Currently, there are about 118 elements discovered. Elements are made up of tiny particles called atoms.

Atoms are the smallest particles of an element that have the chemical properties of that element. The atoms of one element are not the same as the atoms of another. Most of the elements exist as monoatomic forms. This means that the smallest individual complete parts of these samples of pure elements are single atoms.

Seven of the known elements are called diatomic elements, because they are found in nature in their elemental form as two-atom molecules such as chlorine (Clz), oxygen (O2), nitrogen (Nz). A compound is a substance formed when two or more elements are chemically bonded together. In some cases, we can isolate a molecule of a compound. A molecule is the smallest entity having the same proportions of the constituent atoms as does the compound as a whole.

A molecule of water consists of three atoms — two hydrogen atoms joined to a single oxygen atom. The components of a compound are in a definite ratio, which is fixed by nature. We cannot change this ratio, no matter who does it. For example, water is made up of one oxygen atom and two hydrogen atoms.

Compounds are formed by chemical reactions, where the individual elements lose their individual properties and take on the new properties of the compound that is formed. Compounds can be separated into elements using chemical methods but not the physical methods. A mixture is a physical combination of two or more substances where the substances retain their original identity. The most important aspect of a mixture is that it has no definite or constant composition.

Mixtures can be separated into pure substances by physical methods. For example, distillation is a technique to separate mixtures. A mixture is further classified as cither homogeneous or heterogeneous based on its uniformity. A homogeneous mixture is one in which its constituents are uniformly mixed throughout.

A homogeneous mixture in which one substance, the solute, dissolves completely in another substance, the solvent, may also be called a solution. A heterogeneous mixture is a non-uniform mixture in which the components separate and the composition varies. Usually, heterogeneous mixtures can be separated through physical processes. An example of a physical process used is filtration, which can easily separate the sand from the water in a sand-water mixture by using a filter paper.

Vocabulary Atom (n), /ztam/, the basic unit of a chemical element. Classify (v), /‘klestfat/, to divide things into groups according to their type. Combination (n), /,kombr'nerfn/, the chemical reaction of two or more compounds, usually to form one other compound./ Sir két hop. Component (n), /kam'ponant/, a part that combines with other parts to form something bigger.

Composition (n), /,kompo'zifn/, the parts, substances, etc. that something is made of. Compound (n), /‘kompaund/, a substance that is made up of two or more chemically bonded elements. Diatomie (adj), /,dara'tomik/, having two atoms in the molecule./ Hai nguyên tử.

Element (n), /‘elimont/, a substance that consists of atoms of only one type. Heterogeneous (adj), /,hetarau'dgi:nras/, involving substance in different phases. Homogencous (adj), /,hauma' dgi:nias/, involving substance in the same phases. Matter (n), /‘meetor/, anything that takes up space and has mass.

Mixture (n), /‘mikstfar/, thing made by mixing various substances together. Molecule (n), /‘mvlikju:I/, the simplest unit of a chemical substance, usually a group of two or more atoms. Monoatomic (adj), /,mpnova'tomik/, consisting of one atom./ Don nguyên tử. , Property (n), /‘propoti/, a special quality or characteristic of something.

Proportion (n), /pra‘po:fn/, an amount that is a part of a whole. Pure (adj), /pjoa/, not mixed with anything else. Solution (n), /sa'lu:Jn/, a liquid in which a substance has been dissolved, so that the substance has become part of the liquid. Substance (n), /'sabstons/, a sample of matter that cannot be separated into simpler components without chemical change.

Uniform (adj), /‘ju:nt,fo:m/, always the same in form, manner, appearance, or degree throughout over time. What is matter? 4. What at i is the difference i between an element and a compound? mixtures? 1. True (T) or false (F) or not mentioned (N) statements Write “True” (T) or “False” (F) or “not mentioned” (N) beside each statement according to the information from the text.

No Ans Statements 1 A substance is a type of matter that has a consistent composition. 2 Elements are substances that are made up of two or more elements chemically combined. 10 No Ans Statements Whereas a compound is made from the chemical 3 combination of two or more substances, a mixture is made from two or more substances that are physically combined. 4 Heterogeneous mixtures are mixtures that have a uniform composition throughout the entire sample.

5 Unlike in the example of compounds, the substances that make up a mixture do not lose their individual properties. 6 The substances in a mixture can be separated by physical means. When a compound is formed, altogether a new substance is 7 formed and the properties of which are similar to its constituent elements. All mixtures have variable composition.

It means that the 8. substances that are found in the mixture can be mixed with various proportions or concentrations. , Chemical reactions can break more complex substances 9 down into elements, but elements can only be broken down further by nuclear reactions. Oxygen is a substance because it has a consistent 10 composition and it is an element because it is only made up of one type of atom.

Fill in each blank with the suitable word Sulfuric acid is a heavy colorless (l). which forms a constant boiling solution containing 98.33 percent sulfuric acid. The boiling point of such a solution is 388°C. Such an acid dissociates, when heated, yielding sulfur trioxide and water.

One has to take into account that sulfuric acid has a great affinity for (2). » with which it unites with the great evolution of heat. For this reason, the acid when it is to be diluted with water must always be poured gradually into an excess of water. One should not proceed in the reverse manner, i., to pour water into the acid, 11 ể Novis Pjysas ( Go heli ith Cy OVE A Zieg a below used for the great amount of heat suddenly liberated is certain to lead to explosions throwing the acid out of the container.

On the other hand, this affinity for water makes sulfuric acid one of the best drying (3). for gases it does not react chemically with. If dilute, its aqueous (4). reacts with metals above O)iseatee Ronee, in the electrochemical series to liberate hydrogen, but a concentrated solution reacts as an (6).

agent with many metals both above and (7). hydrogen forming sulfates and usually liberating sulfur dioxide. It should be noted, however, that some metals, lead, for example, dissolve more readily in concentrated acid than in dilute, because their sulfates are more soluble in solutions containing higher concentrations of acids. Concentrated acid is an active oxidizing agent when heated.

Sulfuric acid is more extensively (8). in industry than any other manufactured compounds. It is, by far, the most-widely used acid. of sulfuric acid are consumed in industry, the largest being used in the (10).

of fertilizers and in refining petroleum.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ