Giáo trình bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ trung cấp phần 2 cđ gtvt trung ương i

Giáo trình bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong máy thi công mặt đường phần 2. Tài liệu cho hệ trung cấp nghề vận hành máy thi công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong máy thi công

Giáo trình bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong là một tài liệu cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề vận hành máy thi công mặt đường. Việc nắm vững kiến thức từ tài liệu bảo dưỡng động cơ không chỉ giúp người vận hành đảm bảo hiệu suất làm việc của thiết bị mà còn kéo dài tuổi thọ, giảm chi phí sửa chữa và đảm bảo an toàn. Nội dung của giáo trình tập trung vào việc cung cấp kiến thức nền tảng về cấu tạo động cơ đốt trong, nguyên lý hoạt động của các hệ thống chính và các quy trình bảo trì máy thi công theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Đặc biệt, đối với các loại máy chuyên dụng như máy lu rung hay máy rải thảm bê tông nhựa, động cơ là trái tim của cỗ máy, quyết định trực tiếp đến chất lượng công trình. Do đó, việc trang bị kiến thức bảo dưỡng bài bản là yêu cầu bắt buộc. Đây được xem là cẩm nang vận hành máy xây dựng không thể thiếu cho kỹ thuật viên và người vận hành, giúp họ tự tin xử lý các tình huống kỹ thuật phát sinh trong thực tế, từ việc kiểm tra đơn giản hàng ngày đến thực hiện các quy trình bảo dưỡng phức tạp hơn. Việc học tập và áp dụng đúng các hướng dẫn trong giáo trình giúp tối ưu hóa hiệu quả vận hành và phòng ngừa các sự cố nghiêm trọng, đóng góp vào sự thành công chung của các dự án xây dựng hạ tầng giao thông.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo trì động cơ máy thi công

Bảo trì động cơ máy thi công một cách định kỳ và đúng kỹ thuật đóng vai trò sống còn đối với hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị. Một động cơ hoạt động ổn định là tiền đề cho việc vận hành các loại máy như máy san gạt hay máy lu rung đạt năng suất tối đa. Việc bảo dưỡng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hao mòn, rò rỉ hoặc hư hỏng tiềm ẩn, từ đó có biện pháp khắc phục kịp thời trước khi chúng trở thành sự cố lớn gây ngưng trệ công việc và tốn kém chi phí sửa chữa. Hơn nữa, một quy trình bảo trì máy thi công chuẩn mực giúp tiết kiệm nhiên liệu, giảm lượng khí thải độc hại ra môi trường và quan trọng nhất là đảm bảo an toàn lao động khi sửa chữa và vận hành. Bỏ qua việc bảo dưỡng không chỉ làm giảm tuổi thọ động cơ mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây mất an toàn cho người lao động và ảnh hưởng đến tiến độ của toàn bộ dự án.

1.2. Mục tiêu của giáo trình cơ khí động lực trình độ trung cấp

Mục tiêu chính của giáo trình cơ khí động lực dành cho trình độ trung cấp là trang bị cho học viên một hệ thống kiến thức toàn diện và kỹ năng thực hành vững chắc. Học viên cần nắm rõ cấu tạo động cơ đốt trongnguyên lý hoạt động động cơ diesel, vốn là loại động cơ phổ biến nhất trên các máy thi công. Giáo trình tập trung vào việc phân tích chi tiết các hệ thống phụ trợ quan trọng như hệ thống bôi trơn, hệ thống làm mát, và hệ thống nhiên liệu động cơ đốt trong. Thông qua đó, người học có khả năng thực hiện các hạng mục bảo dưỡng theo cấp độ, từ kiểm tra hàng ngày đến bảo dưỡng định kỳ cấp 1, cấp 2. Kết thúc khóa học, học viên phải có khả năng chẩn đoán lỗi động cơ ở mức độ cơ bản, sử dụng đúng dụng cụ kỹ thuật và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của ngành đào tạo nghề vận hành máy lu và các máy xây dựng khác.

II. Những thách thức chính trong bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong

Công tác bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong của máy thi công mặt đường luôn đối mặt với nhiều thách thức do điều kiện làm việc khắc nghiệt. Động cơ thường xuyên hoạt động dưới tải trọng lớn, trong môi trường nhiều bụi bẩn và nhiệt độ cao, dẫn đến nguy cơ mài mòn và hư hỏng nhanh chóng. Một trong những thách thức lớn nhất là việc chẩn đoán lỗi động cơ một cách chính xác. Các triệu chứng như mất công suất, khói bất thường hay tiếng kêu lạ có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau từ hệ thống nhiên liệu, hệ thống bôi trơn hoặc hệ thống làm mát. Nếu không có kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn, việc xác định đúng gốc rễ vấn đề sẽ rất khó khăn. Thêm vào đó, việc thiếu hụt tài liệu bảo dưỡng động cơ chuyên biệt cho từng dòng máy hoặc không tuân thủ đúng quy trình bảo trì máy thi công do nhà sản xuất khuyến cáo cũng là một rào cản lớn. Điều này có thể dẫn đến việc bảo dưỡng sai cách, sử dụng sai loại vật tư (dầu, nhớt, lọc), gây ra những hư hỏng nghiêm trọng hơn. Cuối cùng, yếu tố an toàn lao động khi sửa chữa cũng là một thách thức, đòi hỏi người kỹ thuật viên phải luôn cẩn trọng và tuân thủ quy tắc để tránh tai nạn.

2.1. Phân tích nguyên nhân mài mòn và hư hỏng chi tiết máy

Mài mòn là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm hiệu suất và phá hủy các chi tiết của động cơ đốt trong. Theo tài liệu nghiên cứu, ma sát là lực cản trở chuyển động, sinh nhiệt và gây biến chất bề mặt. Trong động cơ, tồn tại nhiều dạng ma sát: ma sát ướt (khi có lớp dầu bôi trơn hoàn chỉnh ngăn cách hai bề mặt), ma sát nửa ướt (khi lớp dầu không hoàn chỉnh và các bề mặt tiếp xúc trực tiếp tại một số điểm), và ma sát giới hạn (khi màng dầu rất mỏng và dễ bị phá hủy). Hư hỏng thường xảy ra ở trạng thái ma sát nửa ướt và ma sát giới hạn, đặc biệt khi dầu bôi trơn không đủ chất lượng hoặc hệ thống cung cấp dầu gặp trục trặc. Việc không đảm bảo chất lượng của hệ thống bôi trơn và làm mát sẽ làm gia tăng nhiệt độ, phá hủy màng dầu, dẫn đến mài mòn cơ học và hóa học, cuối cùng gây bó kẹt pít-tông, hỏng trục khuỷu và các chi tiết quan trọng khác.

2.2. Nhận biết các dấu hiệu động cơ cần được bảo dưỡng khẩn cấp

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường là yếu tố then chốt để ngăn chặn những hư hỏng nghiêm trọng. Một trong những cảnh báo quan trọng nhất là đèn báo áp suất dầu sáng lên trên bảng điều khiển, cho thấy hệ thống bôi trơn đang gặp vấn đề. Các dấu hiệu khác bao gồm: động cơ quá nóng (kim chỉ nhiệt độ ở vạch đỏ), có tiếng gõ hoặc tiếng kêu lạ phát ra từ khoang máy, công suất động cơ giảm đột ngột, và khói xả có màu bất thường (khói đen do thừa nhiên liệu, khói xanh do lọt dầu vào buồng đốt, khói trắng do lọt nước làm mát). Ngoài ra, việc động cơ tiêu thụ dầu bôi trơn hoặc nước làm mát nhiều hơn mức bình thường cũng là một dấu hiệu cảnh báo cần kiểm tra ngay. Khi gặp bất kỳ triệu chứng nào trong số này, cần dừng máy và tiến hành chẩn đoán lỗi động cơ để có biện pháp xử lý kịp thời.

III. Hướng dẫn bảo dưỡng hệ thống bôi trơn động cơ đốt trong

Hệ thống bôi trơn được ví như hệ tuần hoàn máu của động cơ đốt trong, có nhiệm vụ cực kỳ quan trọng. Nó liên tục cung cấp dầu đến các bề mặt ma sát để giảm mài mòn, làm mát các chi tiết, làm sạch muội than và mạt kim loại, đồng thời giúp làm kín các khe hở như giữa pít-tông và xi-lanh. Một hệ thống bôi trơn và làm mát hoạt động hiệu quả sẽ đảm bảo động cơ vận hành trơn tru, bền bỉ và đạt hiệu suất cao. Giáo trình bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong nhấn mạnh rằng chất lượng dầu và tình trạng của các bộ phận trong hệ thống như bơm dầu, bầu lọc, két làm mát dầu phải được kiểm tra thường xuyên. Dầu bôi trơn cần có độ nhớt phù hợp; nếu dầu quá đặc sẽ khó lưu thông khi khởi động, còn nếu quá loãng sẽ không đủ khả năng bảo vệ bề mặt kim loại khi chịu tải lớn. Việc tuân thủ quy trình bảo trì máy thi công đối với hệ thống này là yêu cầu bắt buộc, bao gồm việc kiểm tra mức dầu hàng ngày, thay dầu và lọc dầu đúng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Đây là nền tảng của mọi hoạt động kỹ thuật sửa chữa động cơ diesel.

3.1. Nhiệm vụ và phân loại các phương pháp bôi trơn động cơ

Nhiệm vụ chính của dầu bôi trơn bao gồm: bôi trơn để giảm ma sát, làm mát để tản nhiệt, tẩy rửa để loại bỏ cặn bẩn, làm kín để tăng hiệu suất nén, và bảo vệ để chống ô xy hóa. Có nhiều phương pháp bôi trơn được áp dụng tùy thuộc vào loại động cơ. Phổ biến nhất là phương pháp bôi trơn cưỡng bức, trong đó dầu được bơm đến tất cả các vị trí cần thiết với áp suất nhất định. Hệ thống này lại được chia thành hai loại chính: hệ thống bôi trơn cưỡng bức cacte ướt (dầu chứa trong cacte động cơ) và cacte khô (dầu chứa trong một thùng riêng). Hầu hết động cơ ô tô và máy xây dựng hiện nay sử dụng kiểu cacte ướt vì tính đơn giản và hiệu quả. Ngoài ra, còn có các phương pháp khác như bôi trơn vung té (lợi dụng sự chuyển động của trục khuỷu để té dầu lên các bề mặt) hay pha dầu vào nhiên liệu (thường dùng cho động cơ 2 kỳ công suất nhỏ).

3.2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các bộ phận chính

Hệ thống bôi trơn cưỡng bức bao gồm nhiều bộ phận quan trọng. Bơm dầu, thường là loại bánh răng, có nhiệm vụ tạo áp suất để đẩy dầu đi khắp động cơ. Bầu lọc dầu giúp loại bỏ các tạp chất cơ học ra khỏi dầu, có thể là lọc thô hoặc lọc tinh, sử dụng phương pháp lọc thấm hoặc lọc ly tâm. Két làm mát dầu có chức năng hạ nhiệt độ của dầu khi động cơ làm việc ở cường độ cao, đảm bảo độ nhớt của dầu không bị suy giảm. Hệ thống còn có các loại van điều tiết như van an toàn (bảo vệ bơm), van điều hòa áp suất (ổn định áp suất trong đường dầu chính) và van nhiệt (điều khiển dòng dầu qua két làm mát). Cuối cùng là các thiết bị giám sát như que thăm dầu, đồng hồ báo áp suất và đèn cảnh báo áp suất dầu, giúp người vận hành theo dõi tình trạng của hệ thống.

3.3. Quy trình thay dầu và bảo dưỡng bầu lọc dầu đúng kỹ thuật

Thay dầu và lọc dầu là công việc bảo dưỡng định kỳ quan trọng nhất đối với hệ thống bôi trơn. Quy trình chuẩn bao gồm các bước sau: Đầu tiên, khởi động để làm nóng động cơ, giúp dầu loãng ra và dễ chảy. Dừng máy trên mặt phẳng, chờ khoảng 5-10 phút để dầu hồi về cacte. Đặt khay hứng bên dưới và tháo ốc xả dầu. Trong khi dầu cũ chảy ra, tiến hành tháo bầu lọc dầu cũ. Trước khi lắp bầu lọc mới, cần bôi một lớp dầu mới lên gioăng cao su để đảm bảo làm kín tốt. Sau khi siết lại ốc xả và lắp lọc mới, tiến hành đổ dầu mới đúng chủng loại và đủ số lượng vào động cơ. Cuối cùng, khởi động lại máy vài phút, sau đó tắt máy và kiểm tra lại mức dầu bằng que thăm, bổ sung nếu cần thiết. Việc tuân thủ quy trình bảo trì máy thi công này giúp loại bỏ hoàn toàn cặn bẩn và đảm bảo động cơ luôn được bôi trơn bằng dầu sạch.

IV. Phương pháp bảo dưỡng kỹ thuật hệ thống làm mát động cơ

Hệ thống làm mát có nhiệm vụ duy trì nhiệt độ làm việc của động cơ ở một mức lý tưởng, thường từ 85-95°C đối với động cơ Diesel. Nếu động cơ quá nóng, dầu bôi trơn sẽ mất độ nhớt, các chi tiết kim loại giãn nở quá mức gây bó kẹt và mài mòn nghiêm trọng. Ngược lại, nếu động cơ quá nguội, nhiên liệu sẽ khó bay hơi, cháy không hoàn toàn, gây lãng phí, tạo nhiều muội than và ăn mòn hóa học. Do đó, việc bảo dưỡng hệ thống bôi trơn và làm mát luôn phải được tiến hành song song và cẩn thận. Trong giáo trình cơ khí động lực, hệ thống làm mát bằng nước được phân tích kỹ lưỡng vì tính phổ biến trên các máy xây dựng. Hệ thống này hoạt động theo một vòng tuần hoàn kín, nước được bơm đi qua các áo nước xung quanh xi-lanh và nắp máy để hấp thụ nhiệt, sau đó được giải nhiệt tại két làm mát trước khi quay trở lại động cơ. Việc kiểm tra định kỳ mức nước làm mát, độ kín của các đường ống và tình trạng của két nước là hết sức cần thiết để đảm bảo hiệu quả làm mát.

4.1. Vai trò và phân loại các hệ thống làm mát phổ biến

Nhiệm vụ chính của hệ thống làm mát là truyền nhiệt lượng dư thừa sinh ra trong quá trình cháy ra môi trường bên ngoài. Có hai loại hệ thống chính: làm mát bằng không khí và làm mát bằng nước. Hệ thống làm mát bằng không khí đơn giản hơn, sử dụng các cánh tản nhiệt trên thân xi-lanh và nắp máy để tăng diện tích tiếp xúc với không khí. Hệ thống này thường được dùng cho động cơ xe máy hoặc một số động cơ công suất nhỏ. Hệ thống làm mát bằng nước hiệu quả hơn, sử dụng nước làm môi chất trung gian để tải nhiệt. Loại này được chia thành hệ thống đối lưu (nước tuần hoàn tự nhiên, ít dùng) và hệ thống cưỡng bức (sử dụng bơm nước), được sử dụng rộng rãi trên hầu hết các động cơ máy thi công hiện đại nhờ khả năng làm mát vượt trội và ổn định.

4.2. Tìm hiểu cấu tạo bơm nước két làm mát và quạt gió

Các bộ phận chính của hệ thống làm mát bằng nước bao gồm: Bơm nước, thường là loại ly tâm, có nhiệm vụ tạo ra sự tuần hoàn cưỡng bức của nước trong hệ thống. Két làm mát (két nước) có cấu tạo gồm nhiều ống nhỏ và cánh tản nhiệt, là nơi nước nóng được giải nhiệt khi có luồng không khí thổi qua. Quạt gió được đặt sau két nước, có nhiệm vụ hút không khí qua két để tăng cường hiệu quả làm mát, đặc biệt khi máy đứng yên hoặc di chuyển chậm. Quạt gió có thể được dẫn động bằng dây đai, khớp nối thủy lực hoặc động cơ điện. Van hằng nhiệt là một bộ phận quan trọng, hoạt động như một chiếc van tự động điều khiển dòng chảy của nước. Khi động cơ còn nguội, van đóng đường ra két nước để nước tuần hoàn trong động cơ, giúp máy nhanh đạt nhiệt độ làm việc. Khi động cơ đã nóng, van mở ra để nước đi qua két làm mát.

4.3. Các bước kiểm tra bảo dưỡng hệ thống làm mát hiệu quả

Bảo dưỡng hệ thống làm mát cần được thực hiện định kỳ. Công việc hàng ngày bao gồm kiểm tra mức nước làm mát trong bình phụ và châm thêm nếu cần. Định kỳ hàng tuần, cần kiểm tra trực quan các đường ống cao su xem có bị nứt, phồng hay rò rỉ không. Các cánh tản nhiệt của két làm mát cần được giữ sạch sẽ, không bị bám bụi bẩn hoặc móp méo làm cản trở luồng không khí. Dây đai dẫn động bơm nước và quạt gió cần được kiểm tra độ căng. Theo định kỳ lớn hơn (vài năm một lần tùy theo khuyến cáo), cần súc rửa toàn bộ hệ thống và thay thế nước làm mát mới. Sử dụng dung dịch làm mát chuyên dụng thay vì nước thông thường sẽ giúp chống đông, chống sôi và ngăn ngừa ăn mòn, rỉ sét bên trong hệ thống, đảm bảo động cơ hoạt động bền bỉ và hiệu quả.

V. Quy trình chẩn đoán lỗi động cơ và bảo dưỡng thực tiễn

Việc nắm vững lý thuyết về cấu tạo động cơ đốt trong là chưa đủ, người kỹ thuật viên cần phải áp dụng kiến thức đó vào thực tiễn thông qua các quy trình bảo trì máy thi công cụ thể. Chẩn đoán lỗi động cơ là một kỹ năng tổng hợp, đòi hỏi sự quan sát tinh tường, khả năng phân tích logic và kinh nghiệm thực tế. Quá trình này bắt đầu từ việc lắng nghe mô tả của người vận hành, sau đó kiểm tra trực quan các dấu hiệu bên ngoài, và cuối cùng là sử dụng các công cụ đo kiểm chuyên dụng. Một quy trình chẩn đoán bài bản giúp khoanh vùng nguyên nhân sự cố một cách nhanh chóng, tránh việc tháo lắp và thay thế các bộ phận không cần thiết, tiết kiệm thời gian và chi phí. Trong thực tế vận hành các loại máy như máy san gạt hay máy lu rung, việc bảo dưỡng và chẩn đoán lỗi tại công trường đòi hỏi sự linh hoạt và tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn. Các tài liệu như sơ đồ hệ thống điện máy thi công hay hướng dẫn kỹ thuật sửa chữa động cơ diesel là công cụ hỗ trợ đắc lực cho người thợ trong quá trình làm việc.

5.1. Kỹ thuật chẩn đoán lỗi hệ thống nhiên liệu động cơ diesel

Hệ thống nhiên liệu diesel là một hệ thống phức tạp và có độ chính xác cao. Các lỗi thường gặp bao gồm: động cơ khó nổ, không đạt công suất, hoặc xả khói đen. Quá trình chẩn đoán thường bắt đầu bằng việc kiểm tra các yếu tố đơn giản nhất: nhiên liệu trong thùng có sạch không, có lẫn nước hay không. Tiếp theo là kiểm tra các bầu lọc nhiên liệu xem có bị tắc nghẽn hay không. Nếu các yếu tố trên đều tốt, cần kiểm tra hoạt động của bơm chuyển nhiên liệu và áp suất thấp. Các lỗi phức tạp hơn liên quan đến bơm cao áp và vòi phun. Việc kiểm tra và sửa chữa bơm cao áp đòi hỏi thiết bị chuyên dụng. Một kỹ thuật phổ biến là xả e (loại bỏ không khí) khỏi hệ thống, vì bọt khí lọt vào có thể làm gián đoạn quá trình cung cấp nhiên liệu. Việc duy trì một hệ thống nhiên liệu động cơ đốt trong sạch sẽ là chìa khóa để động cơ hoạt động ổn định.

5.2. Sơ đồ hệ thống điện máy thi công và cách kiểm tra cơ bản

Hệ thống điện trên máy thi công hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc khởi động, điều khiển và giám sát hoạt động của động cơ. Việc hiểu và đọc được sơ đồ hệ thống điện máy thi công là một kỹ năng cần thiết. Hệ thống này bao gồm ắc quy, máy khởi động, máy phát điện, và một mạng lưới phức tạp các cảm biến, rơ-le, cầu chì và bộ điều khiển điện tử (ECU). Khi chẩn đoán lỗi liên quan đến điện, bước đầu tiên là kiểm tra tình trạng ắc quy (điện áp, cọc bình). Tiếp theo là kiểm tra các kết nối dây dẫn xem có bị lỏng, đứt hay ăn mòn không. Kiểm tra cầu chì là một bước quan trọng để xác định các mạch bị quá tải hoặc chập. Đối với các lỗi phức tạp hơn liên quan đến cảm biến hoặc ECU, cần sử dụng các thiết bị chẩn đoán chuyên dụng để đọc mã lỗi, giúp xác định chính xác bộ phận gặp sự cố.

5.3. Bảo dưỡng động cơ cho máy lu rung và máy rải thảm

Đối với các thiết bị chuyên dụng như máy lu rungmáy rải thảm bê tông nhựa, hiệu suất của động cơ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng mặt đường. Động cơ của máy lu rung không chỉ cung cấp năng lượng cho việc di chuyển mà còn cho hệ thống rung thủy lực. Nếu động cơ yếu, lực rung sẽ không đủ, ảnh hưởng đến độ chặt của nền đường. Tương tự, động cơ của máy rải thảm phải hoạt động ổn định để duy trì tốc độ di chuyển và hoạt động của băng tải, vít xoắn, đảm bảo thảm nhựa được rải đều và phẳng. Do đó, việc bảo dưỡng động cơ trên các máy này cần được chú trọng đặc biệt. Ngoài các hạng mục bảo dưỡng thông thường, cần chú ý đến hệ thống lọc gió do máy thường làm việc trong môi trường rất bụi. Việc tuân thủ cẩm nang vận hành máy xây dựng và lịch bảo dưỡng định kỳ là yếu tố quyết định để các thiết bị này hoạt động hiệu quả và bền bỉ.

VI. Bí quyết đảm bảo an toàn lao động khi sửa chữa động cơ

An toàn lao động là nguyên tắc tối thượng trong mọi hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa máy thi công. Động cơ đốt trong chứa nhiều mối nguy tiềm ẩn như các bộ phận chuyển động tốc độ cao (quạt gió, dây đai), bề mặt nóng (cổ xả, thân máy), các loại hóa chất độc hại (nhiên liệu, dầu mỡ, nước làm mát), và hệ thống điện áp cao. Bất kỳ sự chủ quan hay thiếu cẩn trọng nào cũng có thể dẫn đến những tai nạn đáng tiếc. Vì vậy, việc trang bị kiến thức và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động khi sửa chữa không chỉ là trách nhiệm của mỗi cá nhân mà còn là yêu cầu bắt buộc của mọi đơn vị. Một môi trường làm việc an toàn, gọn gàng cùng với việc sử dụng đầy đủ các phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE) sẽ giảm thiểu tối đa rủi ro. Các chương trình đào tạo nghề vận hành máy lu và các máy móc khác phải luôn lồng ghép nội dung an toàn lao động như một phần không thể tách rời của chương trình giảng dạy, giúp hình thành ý thức và thói quen làm việc an toàn cho người lao động ngay từ đầu.

6.1. Nguyên tắc vàng về an toàn lao động khi sửa chữa máy thi công

Để đảm bảo an toàn lao động khi sửa chữa động cơ, cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản sau: Luôn tắt máy và ngắt kết nối ắc quy trước khi thực hiện bất kỳ công việc sửa chữa nào để tránh động cơ vô tình khởi động. Chờ cho động cơ nguội hoàn toàn trước khi làm việc với hệ thống làm mát hoặc hệ thống xả để tránh bị bỏng. Sử dụng đúng dụng cụ cho từng công việc và đảm bảo chúng ở trong tình trạng tốt. Luôn đeo kính bảo hộ, găng tay và các trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp. Khi làm việc dưới gầm máy, phải sử dụng con đội và chân chống chắc chắn, không bao giờ tin tưởng hoàn toàn vào kích thủy lực. Đảm bảo khu vực làm việc thông thoáng để tránh ngộ độc khí thải. Cuối cùng, phải biết rõ vị trí của bình cứu hỏa và cách sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.

6.2. Tương lai của ngành đào tạo nghề vận hành máy xây dựng

Ngành vận hành máy xây dựng đang phát triển không ngừng với sự ra đời của các thế hệ máy móc ngày càng hiện đại và phức tạp. Động cơ thế hệ mới được trang bị các hệ thống điều khiển điện tử tinh vi, hệ thống xử lý khí thải phức tạp để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường khắt khe. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn cho công tác đào tạo nghề vận hành máy lu, máy san gạt và các thiết bị khác. Chương trình đào tạo trong tương lai cần cập nhật liên tục các công nghệ mới, đặc biệt là kỹ năng sử dụng các thiết bị chẩn đoán điện tử. Người kỹ thuật viên không chỉ cần giỏi về cơ khí mà còn phải có kiến thức về điện, điện tử và công nghệ thông tin. Việc học tập suốt đời và không ngừng nâng cao tay nghề sẽ là yếu tố quyết định sự thành công của người lao động trong lĩnh vực bảo dưỡng và sửa chữa máy thi công trong tương lai.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BAO DGJONG HE THONG BOI TRON 4. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống bôi trơn động cơ Nhiệm vụ của hệ thong và dầu bôi trơn Hệ thống bôi trơn có nhiệm vụ: Liên tục cung cấp dầu bôi trơn đến bề mặt ma sát của các chỉ tiết để giảm tiêu hao năng lơiợng do ma sát, chống mài mò do cơ học và mài mòn do hoá học, rửa sạch các bề mặt do mài mòn gây ra, làm nguội bề mặt ma sát, tăng copong sự kín khít của khe hở. Dầu bôi trơn có nhiệm vụ: Bôi trơn, làm mát, tay rửa, bảo vệ các bề mặt ma sát và làm kín một số khe hở lắp ghép. Bôi trơn: Dầu đến các bề mặt ma sát, làm giảm tổn thất ma sát: Dầu bôi trơn đống vai trò làm đệm ngăn cách và làm giảm ma sát giữa các bề mặt ma sát.

Lam mat cdc 6 truc: Do ma sat lam cho cac bé mặt ma sát bị nóng lên, khi dầu loqu théng qua sẽ hấp thụ và vận chuyển một phần nhiệt lojợng đó đi làm mát. Tây rửa các bề mặt ma sát: Do ma sát giữa các bề mặt làm phát sinh những mạt kim loại, khi dau loqu thông qua sẽ tay rua cac tap chất làm sạch các bề mặt ma sat. Lam kin: Tại các bề mặt tiếp xúc dầu sẽ điền lắp đi những khe hở nhỏ. Bảo vệ bề mặt các chỉ: Dầu bôi trơn phủ trên bề mặt các chỉ tiết máy sẽ ngăn không cho không khí tiếp xúc với các bề mặt kim loại, hạn chế đojợc hiện tojong 6 xy hoa.

Bề mặt các chỉ tiết di dojgc gia công chính xác với độ bóng đến đâu song van tồn tại những nhấp nhô bề mặt (nhấp nhô tế vi) do mũi dao khi gia công tạo ra, nếu nhìn bằng kính phóng đại nhiều lần ta thấy những nhấp nhô tế vi có dạng răng cơia. Khi hai chỉ tiết tiếp xúc với nhau, nhất là khi chúng chuyển động toJơng đối trên bề mặt của nhau sẽ sinh ra một lực cản rất lớn (lực ma sát). Lực ma sát là nguyên nhân gây ra sự cản trở chuyển động bề mặt các chỉ tiết sinh nhiệt, là nguyên nhân của sự mài mòn và biến chất bề mặt. Do đó bằng một cách nào đó ta chống lại lực ma sát này.

Để giảm lực ma sát ta tạo ra một lớp dầu ngăn giữa hai bề mặt ngăn cách, ma sát kiểu này gọi là ma sát ơjớt. Trong thực tế rất khó tạo đơjợc một lớp đầu ngăn cách hoàn chỉnh đo nhiều yếu tố tạo nên (do độ nhớt 68 dầu, sự biến chat phá huỷ dầu do khe hở giữa hai bề mặt ma sát .) những vị trí hai bề mặt ma sát trực tiếp, tiếp xúc với nhau, ma sát kiểu này là ma sát nửa ciớt. Một số cặp chỉ tiết lớp dầu bôi trơn chỉ đơjợc tạo một màng rất mỏng dễ phá huỷ (sụt áp.) đó là ma sát giới hạn. Yêu cầu của hệ thống và dầu bôi trơn Dầu nhờn phải đơxợc doja di dén tat ca các vị trí cần bôi trơn, loiu lơiợng và áp suất dầu bôi trơn phải phù hợp với từng vị trí bôi trơn.

Hệ thống dầu nhờn phải đơn giản, làm việc tin cậy đảm bảo suất tiêu hao dầu nhờn là nhỏ nhất. Chất bôi trơn phái phủ hợp với từng loại động cơ (2 kỳ hay 4 kỳ, tăng áp hay không tăng áp, tốc độ cao hay thấp,.) phù hợp với chế độ, điều kiện, nhiệm vụ của cơ cấu, hệ thống mối ghép. và nó phải bôi trơn. Phải dễ kiếm có lojong đủ dùng, giá thành có thé chấp nhận đơjợc, lại không độc hại.

Bền vững về tính chất bôi trơn, không hoặc ít tạo cấn, tạo bột: không hoặc ít bị phân giải không gây cháy, nô. Chất bôi trơn phải phải đơjợc đơja tới chỗ cần bôi trơn một cách liên tục, đều đặn với lơiu loiợng, trạng thái (áp suất, nhiệt độ) tính chính xác và có thé kiểm tra, điều chỉnh và điều khiển đơjợc. Các thiết bị, bộ phận. của HTBT phải đơn giản dễ sử dụng, tháo lắp, kiểm tra, điều chỉnh.

có kha năng tự động hoá cao, nhoyng giá thành vừa phải. Phân loại các phơjơng pháp bôi trơn Theo đặc điểm phụ tải ở các ổ trục, công suất, tốc độ của động cơ và vị trí cần bôi trơn mà sử dụng các phoJơng pháp bôi trơn cho phù hợp. Bôi trơn định kỳ (bôi trơn thủ công) Là phơJơng pháp bôi trơn theo định kỳ quy định, đoiợc thực hiện bằng các dụng cụ đơn giản để bôi tron cho các chỉ tiết chiụ lực nhỏ, ở xa trung tâm đáy dầu và khó sử dụng các phơjơng pháp bôi trơn khá. Bôi trơn đơn giản (pha dâu trong nhiên liệu) Bằng cách pha dầu bôi trơn trong nhiên liệu (hình 4.1) lợi dụng nạp nhiên liệu vào động cơ, do dầu bôi trơn có khả năng dính bám cao và không bị phân 69 huỷ ở nhiệt độ cao nên có những hạt dầu bôi trơn đơiợc giữ lại trên các bề mặt ma sat.

Cách thứ nhất: xăng và dau dog hoà trộn trơjớc. Cách thứ hai: dầu và xăng chứa ở hai thùng riêng rẽ trên động cơ. Trong quá trình làm việc, dầu và xăng đơiợc hòa trộn song song, tức là dầu và xăng đơjợc trộn theo định loJợng khi ra khỏi thùng chứa.1 Boi tron don giản Một cách hoà trộn khác là đùng bơm phun dầu trực tiếp vào họng khuếch tán hay vị tri bojém ga. Bom dojgc điều chỉnh theo tốc độ số v ng quay của động và vị trí bojom ga nên định lojợng dầu hoà trộn rất chính xác và có thê tối gu hoá ở các chế độ tốc độ và tải trọng khác nhau.

Kiểu bôi trơn này đơn giản, không có hệ thống bôi trơn riêng, do đó phù hợp hay đơiợc sử dụng bôi trơn cho những động cơ xăng hai kỳ công suất nhỏ. - Béi tron vung té Lợi dụng tính dính bám của dầu bôi trơn, sự làm việc của các chỉ tiết chuyển động với tốc độ cao, do đó hay sử dụng để bôi trơn cho xy lanh của động cơ, con đội. nhờ sự quay của má khuỷu.2 Bôi trơn vung té Là phoJơng pháp bôi trơn các bề mặt ma sát đơjợc thực hiện bằng dầu có áp suất theo quy định. Hệ thống bôi trơn cojỡng bức trong động cơ ô tô thoờng sử dụng hai loại: Hệ thống bôi trơn cojỡng bức day dau oot và hệ thống bôi trơn cơiỡng bức đáy dầu khô.

Hệ thống bôi trơn cojỡng bức đáy dầu oiớt là loại đojợc sử dụng trong động cơ ô tô hiện nay. Kiéu nay cé gu diém 1a doja dầu bôi trơn đến mọi vị trí cần thiết nên đơJợc sử dụng nhiều. Trong các phoJơng pháp bôi trơn, phojơng pháp bôi trơn cojỡng bức đơjợc sử dụng chủ yếu trong các động cơ ô tô. Một số thông số sử dụng của dầu bôi trơn.

Tính chất quan trọng nhất liên quan đến chất lojong dau bôi trơn là độ nhớt của dầu bôi trơn. Mỗi loại động cơ yêu cầu đầu bôi trơn có một độ nhớt nhất định phù hợp với điều kiện làm việc của động cơ. Dầu có độ nhớt quá lớn (đầu quá đặc) thojờng khó loiu động nên trong giai đoạn khởi động động cơ dầu khó đ n đơiợc tất cả các bề mặt ma sát, đặc biệt là các bề mặt ma sát ở xa bơm dầu. Do đó, một số bề mặt ma sát có thiếu dầu khi khởi động lạnh nên bị mòn nhanh.

Ngojợc 71 lại, dầu có độ nhớt quá nhỏ (dau quá loãng) thojong dé bị chèn ép ra khỏi các bề mặt ma sát khi chịu tải lớn nên bề mặt chỉ tiết đễ bị ma sát khô và bị mòn nhanh. Các loại dầu bôi trơn thơiờng có ký hiệu chỉ số trên bao bì thể hiện tính năng và phạm vi sử dụng của chúng. Chỉ số SAE Đây là chỉ số phân loại dầu theo độ nhớt ở 1007 C và -18” C của Hiệp hội ky sq] 6 t6 Hoa Ky. Chi sé SAE cho biết cấp độ nhớt chia thành hai loại: Loai don cấp là loại chỉ có một chỉ số độ nhớt.

Ví dụ: SAE- 40, SAE-50,SAE- 20W. Cấp độ nhớt có chữ W (Winter: mùa đông) dựa trên cơ sở độ nhớt ở nhiệt độ thấp tối đa, còn cấp độ nhớt không có chữ W chỉ dựa trên cơ sở độ nhớt ở 100% ona: PTT. ts tt lt Sa | : C2 46 7 4 16 27 3 4 F2 0 2 4 60 8 100 120 72 4.3 Cấu tạo, nguyên | lam việc hệ thống bôi trơn Hệ thống bôi trơn cojỡng bức Sơ đồ cấu tạo hệ thống bôi trơn cơjỡng bức các te oj6t (Hinh 4. Sơ đồ hoạt động của hệ thống bôi trơn 1Cac te; 2.

Van an toàn bơm dầu; 5. Bau loc thé; 'Van an toàn; 7. Đồng hỗ chỉ áp suất dầu; 8. Đojờng dau chinh; 9, 10.

Dojong dầu bôi trơn trục khuỷu, trục cam; I1. Bầu lọc tỉnh; 12. Két làm mát dầu; 13. Van an toàn; Đồng hồ báo nhiệt độ dầu; 15.

Que thăm dầu. Toàn bộ lơiợng dầu của hệ thống bôi trơn đơjợc chứa trong các te số] của động cơ. Van giảm áp 4 là van tràn có tác dụng khống chế áp suất dầu sau bơm. Khi bầu lọc bị tắc, van an toàn 6 của bầu lọc thô sẽ mở, phần lớn dầu sẽ không qua lọc thô 1én thang dojng dầu chính đi bôi trơn, tránh hiện tojong thiếu dầu cung cấp đến các bề mặt cần bôi trơn.

Khi nhiệt độ dầu lên cao quá, do độ nhớt giảm, van khống chế lotu lơiợng 13 sẽ đóng hoàn toàn để dầu qua két làm mát rồi lại trở về các te. Hoạt động hệ thống bôi tron coping bức các te ơjót. Dầu bôi trơn đơiợc hút từ các te qua phao lọc day lên bình lọc 5 nhờ bơm dầu 3, lãc xong đi vào đojờng dẫn dầu chính, từ đây dầu đơjợc dẫn đi đến bôi trơn các cổ chính của trục khuỷu, cổ chính trục cam, dầu từ cổ trục chính trục khuỷu đơjợc dẫn tới bôi trơn cổ khuỷu nhờ rãnh khoan xiên, cũng tir dojong dau chính có dojong dan dầu đi bôi trơn cho trục đ n gánh trích dầu bôi trơn cho 73 hộp bánh răng phân phối. Bôi trơn cho piston, xi lanh, vong ging bôi trơn và làm mát piston nhờ sự vung té của đầu má khuỷu hoặc đùng vòi phun đầu (ở một số động cơ), bôi trơn giàn đũa đây, supáp, con đội nhờ đầu thừa từ trục đ n gánh doja xuống rồi trở về các te.

Khi đầu có nhiệt độ cao sẽ đơjợc làm mát nhờ két làm mát dầu 12 xong về các te. nhiệt độ dầu đơjợc chỉ trên đồng hồ báo số 14. áp suất dầu đơiợc chỉ trên đồng hồ báo số 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ