Giáo trình Bào chế và Sinh dược học Tập 1 (TS. Nguyễn Duy Thư - ĐH Y Dược Thái Nguyên)

Giáo trình y tế về bào chế và sinh dược học tập 1 phần 1, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Dược

Chuyên ngành

Bào Chế Và Sinh Dược Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình bào chế và sinh dược học tập 1

Giáo trình Bào chế và Sinh dược học tập 1 là tài liệu học thuật nền tảng do TS. Nguyễn Duy Thư chủ biên, cùng tập thể giảng viên Bộ môn Bào chế - Công nghiệp dược thuộc Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên biên soạn. Cuốn sách được xuất bản với mục tiêu cung cấp kiến thức cốt lõi cho sinh viên Dược năm thứ 3, tập trung vào cơ sở lý luận và kỹ thuật thực hành trong việc pha chế, sản xuất các dạng thuốc thông dụng. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở các phương pháp bào chế quy ước mà còn cập nhật những kiến thức mới về sinh dược học, một lĩnh vực trọng yếu giúp tối ưu hóa hiệu lực điều trị của thuốc. Tài liệu này đóng vai trò quan trọng trong chương trình đào tạo dược sĩ đại học, đáp ứng chuẩn kiến thức và kỹ năng đầu ra. Sách giới thiệu một cách hệ thống từ các khái niệm đại cương đến kỹ thuật chi tiết cho từng dạng bào chế lỏng như dung dịch thuốc, hỗn dịch, nhũ tương, thuốc tiêm, thuốc nhỏ mắt và các dạng thuốc chiết xuất. Việc ra đời của giáo trình bào chế và sinh dược học tập 1 là một bước tiến cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh ngành công nghiệp dược phẩm Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, với hàng trăm nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, đòi hỏi nguồn nhân lực có chuyên môn sâu về cả bào chế và đánh giá hiệu quả sinh học của sản phẩm.

1.1. Mục tiêu đào tạo chính của giáo trình

Mục tiêu hàng đầu của giáo trình là trang bị cho sinh viên khả năng phân tích thành phần, lý giải nguyên tắc bào chế của một dạng thuốc cụ thể. Người học cần giải thích được các yếu tố liên quan đến quy cách đóng gói, điều kiện bảo quản, tiêu chuẩn chất lượng và độ ổn định. Quan trọng hơn, tài liệu hướng đến việc áp dụng kiến thức để xây dựng công thức bào chế phù hợp, thực hành pha chế một số dạng thuốc cơ bản và cung cấp hướng dẫn sử dụng thuốc hiệu quả, an toàn cho người bệnh. Các mục tiêu này đảm bảo sinh viên sau khi hoàn thành học phần có thể nắm vững cả lý thuyết lẫn kỹ năng thực hành, làm nền tảng cho các môn học chuyên ngành sâu hơn và công việc sau này tại các cơ sở sản xuất, nghiên cứu hoặc nhà thuốc.

1.2. Cấu trúc nội dung 7 chương cốt lõi trong sách

Nội dung giáo trình bào chế và sinh dược học tập 1 được trình bày một cách logic qua 7 chương. Chương 1 giới thiệu các khái niệm đại cương, đặt nền móng cho toàn bộ môn học. Các chương tiếp theo đi sâu vào từng dạng bào chế cụ thể. Chương 2 trình bày về dung dịch thuốc. Chương 3 và 4 lần lượt đề cập đến hai hệ phân tán dị thể là nhũ tương và hỗn dịch thuốc. Các dạng thuốc vô khuẩn được giới thiệu trong Chương 5 (Thuốc tiêm) và Chương 6 (Thuốc nhỏ mắt). Cuối cùng, Chương 7 tập trung vào các dạng thuốc được bào chế bằng phương pháp chiết xuất từ dược liệu. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức từ tổng quan đến chi tiết, từ các dạng bào chế đơn giản đến phức tạp, tạo ra một lộ trình học tập khoa học và hiệu quả.

II. Thách thức khi học bào chế và liên hệ sinh dược học

Một trong những thách thức lớn nhất đối với người học ngành Dược là việc kết nối kiến thức lý thuyết từ các môn khoa học cơ bản như hóa lý, hóa phân tích với kỹ thuật bào chế thực tiễn. Bào chế học không chỉ là việc trộn các thành phần theo công thức, mà là một quá trình khoa học đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về tương tác giữa dược chấttá dược. Sự ra đời của sinh dược học đã đánh dấu một bước ngoặt, giải quyết một vấn đề nan giải: tại sao các chế phẩm có cùng hoạt chất, hàm lượng nhưng lại cho đáp ứng sinh học khác nhau. Giáo trình này nhấn mạnh, "việc ra đời của sinh dược học đánh dấu một giai đoạn chuyển tiếp từ bào chế quy ước sang bào chế hiện đại". Thách thức đặt ra là phải tối ưu hóa công thức để không chỉ đạt các tiêu chuẩn lý hóa mà còn đảm bảo quá trình giải phóng, hòa tan và hấp thu dược chất trong cơ thể diễn ra hiệu quả nhất, tức là đạt sinh khả dụng cao. Việc này đòi hỏi dược sĩ phải có tư duy tổng hợp, vận dụng kiến thức từ nhiều lĩnh vực để tạo ra một dạng thuốc tối ưu về mọi mặt.

2.1. Khó khăn trong việc liên kết lý thuyết và thực hành

Việc chuyển đổi từ công thức trên giấy sang một sản phẩm thực tế ổn định và hiệu quả là một quá trình phức tạp. Sinh viên thường gặp khó khăn khi phải lựa chọn tá dược phù hợp, quyết định kỹ thuật bào chế tối ưu hay giải quyết các vấn đề phát sinh như tương kỵ, độ ổn định kém. Giáo trình bào chế và sinh dược học tập 1 giúp thu hẹp khoảng cách này bằng cách cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho từng kỹ thuật. Ví dụ, khi bào chế dung dịch thuốc, việc lựa chọn dung môi không chỉ dựa trên độ tan mà còn phải xem xét đến độ an toàn, độ bền của dược chất và khả năng tương thích với cơ thể.

2.2. Hiểu đúng về sinh khả dụng và tương đương sinh học

Các khái niệm như sinh khả dụng (SKD), tương đương sinh học, và tương đương điều trị là những nội dung cốt lõi nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn. SKD không chỉ là mức độ mà còn là tốc độ hấp thu dược chất. Giáo trình định nghĩa rõ: "Sinh khả dụng là đại lượng biểu thị tốc độ và mức độ hấp thu của dược chất... vào cơ thể để... xuất hiện tại nơi có tác dụng". Việc hiểu sai có thể dẫn đến lựa chọn thuốc thay thế không phù hợp. Ví dụ, hai thuốc được xem là tương đương sinh học chỉ khi chúng có tốc độ và mức độ hấp thu tương tự nhau trong cùng điều kiện thử nghiệm. Nắm vững những khái niệm này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo việc sử dụng thuốc, đặc biệt là thuốc generic, được an toàn và hiệu quả.

III. Phương pháp tiếp cận đại cương về bào chế sinh dược học

Chương đầu tiên của giáo trình bào chế và sinh dược học tập 1 cung cấp một cái nhìn tổng quan nhưng toàn diện về hai lĩnh vực then chốt này. Bào chế được định nghĩa là môn học về nguyên lý cấu tạo và kỹ thuật pha chế, sản xuất các dạng thuốc. Trong khi đó, sinh dược học nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp thu dược chất từ chế phẩm, nhằm nâng cao hiệu quả điều trị. Nội dung chương nhấn mạnh quá trình sinh dược học của một dạng thuốc trong cơ thể gồm ba giai đoạn chính: Giải phóng (Liberation), Hòa tan (Dissolution), và Hấp thu (Absorption). Tùy thuộc vào dạng bào chế và đường dùng mà một hoặc nhiều giai đoạn có thể không cần thiết. Ví dụ, với dung dịch thuốc uống, giai đoạn giải phóng và hòa tan đã được thực hiện sẵn, thuốc chỉ cần trải qua giai đoạn hấp thu. Cách tiếp cận này giúp người học hiểu rõ bản chất của việc thiết kế một công thức bào chế, đó là kiểm soát các giai đoạn này để tối ưu hóa tác dụng của thuốc.

3.1. Lịch sử môn học và các khái niệm cơ bản

Phần này tóm tắt lịch sử phát triển của ngành bào chế, từ thời nguyên thủy đến các công trình của Claudius Galenus và sự bùng nổ của công nghiệp dược phẩm thế kỷ XIX. Giáo trình định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ nền tảng như thuốc, dược chất (hoạt chất), tá dược, biệt dược, và thuốc generic. Việc phân biệt rõ các khái niệm này là rất quan trọng. Ví dụ, biệt dược gốc là thuốc đầu tiên được cấp phép lưu hành với đầy đủ dữ liệu về chất lượng, an toàn, hiệu quả, trong khi thuốc generic được sản xuất để thay thế biệt dược gốc sau khi hết hạn bảo hộ.

3.2. Phân loại dạng thuốc và thành phần cấu tạo

Một dạng thuốc hoàn chỉnh bao gồm ba thành phần: dược chất, tá dược, và bao bì. Dược chất là thành phần chính tạo tác dụng dược lý. Tá dược được thêm vào để hỗ trợ quá trình bào chế, tăng độ ổn định hoặc cải thiện hiệu quả điều trị. Giáo trình phân loại các dạng thuốc theo nhiều tiêu chí khác nhau: theo đường dùng (tiêu hóa, tiêm, hô hấp), theo thể chất (rắn, lỏng, bán rắn), và theo cấu trúc hệ phân tán (đồng thể, dị thể). Cách phân loại hệ thống này giúp sinh viên có một cái nhìn bao quát về thế giới đa dạng của các dạng bào chế.

3.3. Các yếu tố dược học và sinh học ảnh hưởng sinh khả dụng

Đây là nội dung trọng tâm của sinh dược học. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh khả dụng được chia thành hai nhóm chính. Nhóm yếu tố dược học bao gồm đặc tính lý hóa của dược chất (độ tan, kích thước tiểu phân, tính đa hình), đặc điểm công thức và kỹ thuật bào chế. Nhóm yếu tố sinh học liên quan đến người dùng thuốc (tuổi, thể trọng, giới tính, tình trạng bệnh lý) và đường dùng thuốc. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là chìa khóa để thiết kế một công thức bào chế tối ưu, phát huy cao nhất hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng không mong muốn.

IV. Bí quyết bào chế dung dịch thuốc từ giáo trình tập 1

Chương 2 của giáo trình bào chế và sinh dược học tập 1 đi sâu vào dung dịch thuốc, một trong những dạng bào chế lỏng phổ biến nhất. Dung dịch thuốc được định nghĩa là chế phẩm điều chế bằng cách hòa tan một hoặc nhiều dược chất trong một dung môi hoặc hỗn hợp dung môi thích hợp. Ưu điểm chính của dạng thuốc này là dược chất đã ở trạng thái hòa tan, sẵn sàng cho quá trình hấp thu, do đó thường cho tác dụng nhanh hơn các dạng thuốc rắn. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là độ ổn định kém do các phản ứng hóa học và sự phát triển của vi sinh vật. Kỹ thuật bào chế dung dịch thuốc bao gồm các bước cơ bản: cân đong nguyên liệu, hòa tan, lọc và hoàn chỉnh sản phẩm. Trong đó, giai đoạn hòa tan là quan trọng nhất, đòi hỏi sự vận dụng linh hoạt các yếu tố ảnh hưởng đến độ tan và tốc độ hòa tan để đạt được dung dịch đồng nhất và ổn định. Giáo trình cung cấp những kiến thức nền tảng và các phương pháp đặc biệt để giải quyết các thách thức trong quá trình này.

4.1. Nguyên tắc lựa chọn dung môi và dược chất

Lựa chọn dung môi là bước đầu tiên và có tính quyết định. Dung môi phải có khả năng hòa tan tốt dược chất, an toàn, bền vững và giá thành hợp lý. Nước tinh khiết là dung môi phổ biến nhất do phù hợp với sinh lý cơ thể. Ngoài ra, các dung môi khác như ethanol, glycerin, propylen glycol cũng thường được sử dụng đơn lẻ hoặc phối hợp với nước (hệ dung môi) để tăng độ tan cho các dược chất ít tan. Ví dụ, hỗn hợp ethanol - glycerin - nước được dùng để hòa tan phenobarbital. Các dung môi thân dầu như dầu thực vật được dùng cho các hoạt chất tan trong dầu như vitamin A, D, E.

4.2. Kỹ thuật hòa tan và các phương pháp đặc biệt

Tốc độ hòa tan chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhiệt độ, khuấy trộn, và đặc biệt là diện tích bề mặt tiếp xúc của chất tan, được mô tả qua phương trình Noyes-Whitney. Đối với các dược chất khó tan, giáo trình giới thiệu nhiều phương pháp hòa tan đặc biệt. Có thể kể đến phương pháp tạo dẫn chất dễ tan (ví dụ dung dịch Lugol, trong đó KI tạo phức dễ tan với iod), sử dụng chất diện hoạt để tạo micell hòa tan dược chất, dùng chất trung gian thân nước, điều chỉnh pH của dung môi, hoặc sử dụng hệ phân tán rắn. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và cần được lựa chọn phù hợp với từng hoạt chất cụ thể.

4.3. Quy trình lọc và hoàn thiện dung dịch thuốc

Lọc là quá trình loại bỏ các tiểu phân không tan để đảm bảo độ trong cho dung dịch. Tốc độ lọc phụ thuộc vào diện tích bề mặt, kích thước lỗ xốp của vật liệu lọc và chênh lệch áp suất. Các vật liệu lọc rất đa dạng, từ giấy lọc, bông đến các màng lọc polyme tổng hợp hay thủy tinh xốp với kích thước lỗ lọc xác định. Phương pháp lọc cũng đa dạng, bao gồm lọc dưới áp suất thường, lọc nén hoặc lọc dưới áp suất giảm (hút chân không). Sau khi lọc, dung dịch thuốc được kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng trước khi đóng gói vào bao bì thích hợp, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn quy định.

V. Cách ứng dụng bào chế để tối ưu hóa sinh khả dụng

Mục tiêu cuối cùng của bào chế học hiện đại là tạo ra các dạng thuốc có sinh khả dụng tối ưu, đảm bảo hiệu quả điều trị cao và an toàn cho người bệnh. Giáo trình bào chế và sinh dược học tập 1 không chỉ dạy cách tạo ra một sản phẩm đạt tiêu chuẩn lý hóa mà còn hướng dẫn cách tư duy để kiểm soát quá trình sinh học của thuốc trong cơ thể. Một công thức bào chế được xem là thành công khi nó có thể đưa dược chất đến nơi tác dụng với tốc độ và nồng độ phù hợp. Điều này phụ thuộc rất nhiều vào các quyết định trong quá trình xây dựng công thức, từ việc lựa chọn dạng thù hình của dược chất, loại tá dược sử dụng cho đến kỹ thuật sản xuất. Ví dụ, việc giảm kích thước tiểu phân của một dược chất ít tan như griseofulvin xuống dạng siêu mịn có thể làm tăng đáng kể tốc độ hòa tan, từ đó cải thiện hấp thusinh khả dụng, thậm chí cho phép giảm liều dùng. Đây chính là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa bào chế và sinh dược học.

5.1. Phân tích các yếu tố dược học ảnh hưởng đến SKD

Các yếu tố thuộc về dược học có ảnh hưởng trực tiếp đến sinh khả dụng (SKD). Đặc tính lý hóa của dược chất là yếu tố hàng đầu, bao gồm độ tan, kích thước tiểu phân, trạng thái kết tinh hay vô định hình. Dạng vô định hình thường dễ tan và có SKD cao hơn dạng kết tinh. Bên cạnh đó, các yếu tố thuộc về công thức và kỹ thuật bào chế cũng đóng vai trò quyết định. Loại tá dược, lực dập viên, hay quy trình tạo hạt đều có thể ảnh hưởng đến độ rã và tốc độ giải phóng hoạt chất, từ đó tác động đến sinh khả dụng.

5.2. Đánh giá sinh khả dụng in vitro và in vivo

Để đánh giá hiệu quả của một công thức, cần thực hiện các thử nghiệm sinh khả dụng. SKD in vitro là các phép thử trong phòng thí nghiệm như thử độ rã, độ hòa tan. Các phép thử này là công cụ hữu ích để kiểm soát chất lượng và sàng lọc công thức. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác hiệu quả lâm sàng, cần đến SKD in vivo, tức là thử nghiệm trên người hoặc động vật. Các thông số dược động học quan trọng như nồng độ cực đại (Cmax), thời gian đạt nồng độ cực đại (tmax) và diện tích dưới đường cong nồng độ (AUC) được sử dụng để định lượng tốc độ và mức độ hấp thu của thuốc.

16/07/2025
Giáo trình bào chế và sinh dược học tập 1 phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 giới thiệu đại cương về bào chế và sinh dược học, các chương 2 đến chương 7 giới thiệu về các dạng thuốc như: dung dịch thuốc, hỗn dịch thuốc, nhũ tương thuốc, thuốc tiêm, thuốc nhỏ mắt, các thuốc bào chế bằng phương pháp chiết xuất. Giáo trình mới xuất bản lần đầu với thời gian biên soạn có hạn nên có thể còn nhiều thiếu sót, chúng tôi mong nhận được ý kiến đóng góp của đồng nghiệp, sinh viên và các bạn đọc để cuốn sách được hoàn thiện hơn cho lần tái bản. Các tác giả BÀI 1 ĐẠI CƯƠNG VẺ BÀO CHẺ VÀ SINH DƯỢC HỌC MỤC TIỂU I. Trinh bay duoc một số khới niệm về bào chế, sinh được học và cách đánh giả sinh khả đụng, ý nghĩa.

Nêu được thành phan của một dạng thuốc và phân loại dang thuốc 3. Phân tích được các yếu t6 duoc hoc và sinh học anh hưởng đến sinh khả dụng 1. BAI CUONG VE BAO CHE 1. Khai niém vé bao ché Bào chế là môn học về nguyên lý câu tạo và kỹ thuật pha chế, sản xuất các dạng thuốc.

Kỹ thuật bào chế là quá trình chế biến nhằm đưa được chất vào dạng thuốc để người bệnh tiện dùng, dễ hấp thu, hiệu quả nhanh, nhằm làm giảm triệu chứng hoặc bệnh tật. Nội dung nghiên cứu của môn học bào chế bao gồm: a. Thành phân dạng thuốc, phương pháp bào chế, quy cách đóng gói và bảo quản, độ ỗn định, tiêu chuẩn chất lượng, b. Đánh giá về sinh được học, sinh khả dụng, các yếu tô ảnh hưởng đến sinh khả dụng nhằm tối ưu hiệu quả điều trị của thuốc, tiện dùng, an toàn, kinh tế cho bệnh nhân Mục tiêu của môn học bào chễ bao gồm: 1.

Phân tích được thành phân chính, nguyên tắc bào chế của dạng thuốc. Giải thích được quy cách đóng gói, bảo quản, tiêu chuẩn chất lượng, độ ôn định dạng thuốc. Áp dụng được kiến thức môn học để xây dựng công thức bào chế phù hợp cho dạng thuốc, pha chế một số dạng thuốc và hướng dẫn sử dụng thuốc. Tóm tắt lịch sử phát triển môn Bào chế Từ thời nguyên thủy, con người đã biết tự chữa bệnh bằng cách sử dụng cây cỏ, khoáng vật có sẵn trong tự nhiên.

Các tài liệu cỗ cách đây 3000 năm đã có ghi chép về kỹ thuật bào chế các dạng thuốc. Vào thế kỷ thứ V trước công nguyên, các nhà triết học kiêm thầy thuốc của La Mã - Hy Lạp như Platon, Aristot. đã đi sâu nghiên cứu các phương pháp chữa bệnh và bào chế thuốc. Sự phát triển của môn học bào chế được đánh dấu bằng các nghiên cứu của Claudius Geneus (131 - 210 trước Công nguyên).

Ông đã để lại 500 tác phẩm về y học, trong đó có tập sách dành cho việc phân loại thuốc có ghi chỉ tiết về cách pha chế một số dạng thuốc. Ông được coi là người sáng lập ra môn bào chế học và người ta đã lấy tên Ông để đặt tên cho môn học. Thế kỷ thứ XIX, do sự phát triển của các ngành khoa học như vật lý, hoá học, sinh học. Ngành Dược và kỹ thuật bào chế đã có sự phát triển mạnh mẽ.

Các dạng thuốc mới ra đời: thuốc tiêm, viên nén, viên nang mêm. Lý thuyết về bào chế đã được xây dựng trên cơ sở khoa học do vận dụng các thành tựu của các môn khoa học cơ bản và cơ sở. Ngành công nghiệp dược phâm ra đời, bào chế quy ước đạt đến đỉnh cao. Hàng loạt biệt được được sản xuất ở quy mô công nghiệp với máy móc hiện đại năng suất cao, có hình thức trình bày đẹp, hấp dẫn đã thay thế dần các chế phẩm pha chế theo đơn hoặc bào chế ở quy mô nhỏ.

Từ những năm 60, các nghiên cứu về dạng thuốc cho thấy các biệt dược của cùng một dạng thuốc, có hàm lượng dược chất như nhau, nhưng đáp ứng sinh học lại không giống nhau, đó là cơ sở cho sự phát triển của môn sinh dược học. Việc ra đời của sinh dược học đánh dấu một giai đoạn chuyên tiếp từ bào chế quy ước sang bào chế hiện đại. Trong bào chế hiện đại, chất lượng dạng thuốc không chỉ được đánh giá về mặt lý hoá học mà còn được đánh giá về phương diện giải phóng và hấp thu dược chất. Nhiều dạng thuốc có sinh khả dụng cải tiến đã ra đời: Thuốc tác dụng kéo dài, thuốc giải phóng có kiểm soát, thuốc giải phóng theo chương trình.

Đây là những hệ điều trị có khả năng duy trì nồng độ thuốc trong máu trong phạm vi điều trị trong một khoảng thời gian khá dài nhắm nâng cao sinh khả dụng của thuôc. Ở Việt Nam, từ lâu nên y học cô truyền đã ra đời và phát triển. Các dạng thuốc cao, đơn, hoàn, tán được dùng khá phô biến trong nhân dân. Các danh y như Tuệ Tĩnh, Hải Thượng Lãn Ông đã có nhiều pho sách lớn mô tả các vị thuốc và các phương pháp chế biến, bào chế các dạng thuốc cỗ truyền.

Trong những năm kháng chiến chống Mỹ cứu nước, hàng loạt các xí nghiệp địa phương ra đời, tạo thành một mạng lưới pha chế, sản xuất thuốc rộng khắp, đám bảo nhu câu thuốc phục vụ cho chiến đấu và bảo vệ sức khoẻ nhân dân. Trong những năm gân đây, nhiều xí nghiệp đã tích cực đầu tư trang thiết bị và quy trình công nghệ. Nhiều thiết bị và kỹ thuật mới được đưa vào nước ta: Máy dập viên năng suất cao, máy đóng nang, máy ép vỉ, máy bao màng mỏng tự động, máy tạo hạt tầng sôi, máy đóng hàn ống tiêm tự động. Do vậy đạng bào chế đang thực sự đổi mới về hình thức.

Hiện nay, hàng trăm xí nghiệp, công ty Dược phẩm đã đạt tiêu chuẩn GMP -WHO với dây truyền sản xuất thuốc, thực phẩm chức năng nhằm cung cấp ngày càng nhiều thuốc tốt phục vụ nhu cau phòng và chữa bệnh cho nhân dân. Một số khái niệm Thuốc là chế phâm có chứa dược chất hoặc dược liệu dùng cho người nhằm mục đích phòng bệnh, chân đoán bệnh, chữa bệnh, Điều trị bệnh, giảm nhẹ bệnh, Điều chỉnh chức năng sinh lý cơ thể người bao gồm thuốc hóa dược, thuốc được liệu, thuốc cô truyền, vắc xin và sinh phẩm. Nguyên liệu làm thuốc là thành phần được sử dụng công thức thuốc bao gồm dược chất, dược liệu, tá dược, vỏ nang được sử dụng trong quá trình sản xuất thuốc. Dược chất (Hoạt chất) là chất hoặc hỗn hợp các chất dùng để sản xuất thuốc, có tác dụng được lý hoặc có tác dụng trực tiếp trong phòng bệnh, chân đoán bệnh, chữa bệnh, điều trị bệnh, giảm nhẹ bệnh, điều chỉnh chức năng sinh lý cơ thể người.

Dược liệu là nguyên liệu làm thuốc có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật, động vật, khoáng vật và đạt tiêu chuẩn làm thuốc. 8 Thuốc hóa được là thuốc có chứa dược chất đã được xác định thành phan, công thức, độ tinh khiết và đạt tiêu chuẩn làm thuốc bao gồm cả thuốc tiêm được chiết xuất từ dược liệu, thuốc có kết hợp được chất với các dược liệu đã được chứng minh về tính an toàn và hiệu quả. Thuốc được liệu là thuốc có thành phân từ dược liệu và có tác dụng dựa trên bằng chứng khoa học, trừ thuốc cô truyền. Thuốc cô truyền (bao gồm cả vị thuốc cô truyền) là thuốc có thành phần dược liệu được chế biến, bào chế hoặc phối hợp theo lý luận và phương pháp của y học cô truyền hoặc theo kinh nghiệm dân gian thành chế phẩm có dạng bào chế truyền thống hoặc hiện đại Chế phẩm là sản phẫm bào chế nói chung của một hoặc nhiêu dược chất.

Trong nhiều trường hợp, chế phẩm bào chế chỉ là một sản phẩm trung gian để bào chế các dạng thuốc khác (cao thuốc, vi nang, pellet. Biệt dược là chế phâm bào chế lưu hành trên thị trường dưới một tên thương mại do nhà sản xuất đặt ra và giữ bản quyên nhãn hiệu hàng hoá. Từ một dược chất tên gdc thường có nhiều biệt được khác nhau do các nhà sản xuất khác nhau đặt ra. Biệt được gốc là thuốc đầu tiên được cấp phép lưu hành trên cơ sở có đầy đủ dữ liệu về chất lượng, an toàn, hiệu quả.

Thuốc generic là thuốc có cùng được chất, hàm lượng, dạng bào chế với biệt được gốc và thường được sử dụng thay thế biệt được gốc. Hạn dùng của thuốc là thời gian sử dụng ấn định cho thuốc mà sau thời hạn này thuốc không được phép sử dụng. Hạn dùng của thuốc được thể hiện băng Khoảng thời gian tính từ ngày sản xuất đến ngày hết hạn hoặc thể hiện băng ngày, tháng, năm hết hạn. Trường hợp hạn dùng chỉ thể hiện tháng, năm thì hạn dùng được tính đến ngày cuối cùng của tháng hết hạn.

Dược điển là bộ tiêu chuẩn nhà nước về chất lượng và phương pháp kiểm nghiệm đôi với thuôc và nguyên liệu làm thuôc. Thành phần của dạng thuốc Dạng thuốc là sản phẩm của quá trình bào chế, trong đó dược chất được pha chế và trình bày đưới dạng thích hợp để đảm bảo an toàn hiệu quả, thuận tiện cho người dùng, dễ bảo quản và giá thành hợp lý. Thành phan của dạng thuốc gồm có dược chất, tá dược/chất phụ và bao bì (trực tiếp hoặc gián tiếp) như sau: - Dược chát hay hoat chất: là thành phân chính có tác dụng dược lý của dạng thuốc để phòng, điều trị, chân đoán bệnh. Khi thiết kế dạng thuốc phải xem xét kỹ tính chất lý hoá của dược chất để lựa chọn tá được, kỹ thuật bào chế và bao bì cho phù hợp nhằm đáp ứng tối đa yêu cầu của dạng thuốc.

- Tá được hay chất phụ: là các chất được thêm vào công thức nhằm tạo thuận lợi cho quá trình bào chế, tăng hiệu quả điều trị hoặc giúp tăng độ ôn định, bảo quản dạng thuốc. Yêu cầu của tá được: không có tác dụng dược lý, không tương tác với hoạt chất, các tá dược khác và bao bì. - Bao bì: được sử dụng dé dung, bao vé va trinh bay dang thuốc. Bao bì tiếp xúc trực tiếp với thuốc là bao bì chứa đựng thuốc, tiếp xúc trực tiếp với thuốc, tạo ra hình khối hoặc bọc kín theo hình khối của thuốc.

Bao bì tiếp xúc trực tiếp với dược chất nên có thê ảnh hưởng đến chất lượng đạng thuốc. Phân loại dạng thuốc Theo duong ding - Đường tiêu hoá: thuốc uống, ngậm hay nhai, thuốc đặt và thuốc thụt. - Đường tiêm: tiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm hoặc truyền nhỏ giọt tinh mach. - Đường hô hấp: gồm các dạng thuốc đề xông, hít, phun mù, nhỏ mũi.

- Ngoài da: thuốc mỡ, thuốc bột, thuốc nước, cao dán, hệ điều trị qua đường da, thuốc phun mù.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ