Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học An toàn tự động hóa (Mã mô-đun: AUTM52101; tên tiếng Anh: Instrumentation Safety Practices) được ban hành theo Quyết định số 216/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 03 năm 2022 của Trường Cao đẳng Dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Việt Nam). Tài liệu do ThS. Nguyễn Kim Ngọc chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của các tác giả Nguyễn Thị Lan và Nguyễn Xuân Thịnh, phục vụ đào tạo nội bộ trình độ trung cấp và cao đẳng nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa (SCTBTĐH), được áp dụng giảng dạy thực tế từ năm 2018.

                  CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGHỀ SCTBTĐH
                           (Tổng: 70 tín chỉ)
I. KHỐI ĐẠI CƯƠNG (14 TC)                              II. KHỐI CHUYÊN MÔN (56 TC)
                       II.1. CƠ SỞ NGÀNH (19 TC)               II.2. CHUYÊN NGÀNH (37 TC)
                       • Toán kỹ thuật                         • Thiết bị đo lường
                       • Hình học lắp đặt                      • Lắp đặt hệ thống TĐH
                       • Bản vẽ thiết bị đo lường              • Cơ sở điều khiển quá trình
                       • AN TOÀN TỰ ĐỘNG HÓA (AUTM52101)       • Hiệu chuẩn thiết bị đo lường
                         [2 TC | 45 giờ]                       • PLC, Hệ thống Thủy lực - Khí nén
                       • Điện kỹ thuật 1                       • Thực tập sản xuất
                       • Điện tử cơ bản
                       • Mạch logic số

Về vị trí đào tạo, An toàn tự động hóa là mô-đun chuyên môn cơ sở bắt buộc (thuộc khối 19 tín chỉ cơ sở ngành trên tổng số 70 tín chỉ toàn khóa). Môn học được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành mô-đun An toàn vệ sinh lao động (SAEN52001) cùng các môn học chung, đóng vai trò điều kiện tiên quyết trước khi tiếp cận các mô-đun chuyên môn sâu như Điện kỹ thuật 1, Thiết bị đo lường, Lắp đặt hệ thống tự động hóaPLC.

Mục tiêu đào tạo của mô-đun được chuẩn hóa theo 3 nhóm chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức (A1–A3): Mô tả các mối nguy về điện; trình bày quy trình gắn khóa/treo thẻ (LOTO); xác định biện pháp an toàn khi thao tác với công cụ, vật liệu hóa chất và pin/ắc quy.
  • Kỹ năng (B1–B2): Hoàn thành bản phân tích mối nguy hiểm (Job Hazard Analysis) trên hoạt động thực tế; thực hiện đúng quy trình LOTO cho các nguồn năng lượng điện và phi điện.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1–C2): Rèn luyện tính cẩn trọng, kỷ luật kỹ thuật; tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn khi làm việc với hệ thống điện và thiết bị đo lường.

Giáo trình có tổng thời lượng 45 giờ (14 giờ lý thuyết, 29 giờ thực hành/thảo luận và 2 giờ kiểm tra). Cấu trúc nội dung tiếp cận trực tiếp từ các tiêu chuẩn an toàn công nghiệp quốc tế (NFPA 70E®, OSHA, OH&S), gắn liền với đặc thù tín hiệu thấp áp (4÷20 mA) nhưng hoạt động trong môi trường điện áp công nghiệp phức tạp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

 [Nhận diện &                   [Cách ly &                     [Thao tác &
  Phân tích]                     Kiểm soát]                     Vận hành]

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình gồm 3 bài học chuyên đề được cấu trúc theo tiến trình từ nhận diện rủi ro, cô lập nguồn năng lượng đến kiểm soát thao tác hiện trường:

Bài 1: Các mối nguy về điện (20 giờ: 10 giờ Lý thuyết, 10 giờ Thực hành)

Chương này cung cấp kiến thức nền tảng về sinh lý học điện giật và an toàn điện công nghiệp:

  • Hiệu ứng điện giật và tác động dòng điện: Phân tích ảnh hưởng của các ngưỡng cường độ dòng điện lên cơ thể: 1 mA (ngưỡng cảm nhận), 5 mA (giật nhẹ, nguy cơ ngã), 6÷30 mA (đau đớn, mất kiểm soát cơ), 50÷150 mA (ngừng hô hấp, co thắt cơ nghiêm trọng), 1000÷4300 mA (rung tâm thất, tổn thương thần kinh, tử vong). Khái quát cơ chế hoạt động điện sinh học của tim, hiện tượng rung tâm thất ở ngưỡng dòng ngoại lai 75 mA và vai trò của kỹ thuật hồi sức tim phổi (CPR).
  • Điện trở cơ thể người: Phân tích cấu trúc 3 lớp da, trong đó lớp biểu bì ngoài cùng chứa protein keratin quyết định điện trở chính; tính toán dòng điện qua mô hình $I = E/R$ (ví dụ điện trở tay–tay 1000 $\Omega$ ở điện áp 120 V tạo dòng 120 mA).
  • Các dạng chấn thương do bỏng: Phân loại 3 dạng bỏng gồm bỏng điện (phá hủy mô sâu do nhiệt Joule), bỏng hồ quang điện (nhiệt độ hồ quang lên đến 35.426,67°C, gấp 4 lần bề mặt mặt trời) và bỏng tiếp xúc nhiệt sinh ra từ áp suất giãn nở thể tích kim loại (đồng giãn nở 67.000 lần khi bốc hơi).
  • Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) và dụng cụ an toàn: Tiêu chuẩn sử dụng và thử nghiệm găng tay cao su cách điện kết hợp găng da bảo vệ bên ngoài; quy trình kiểm tra độ kín khí (Glove air test) gồm 5 bước; bảo quản đệm cách điện (cuộn tròn đường kính trong $\ge$ 2 inches $\approx$ 5 cm); kỹ thuật sử dụng sào cách điện (dạng súng ngắn hoặc ống lồng), kẹp rút cầu chì có bộ chống quá căng (spread guard) và que ngắn mạch xả điện dung tụ điện.
  • Tiêu chuẩn NFPA 70E® và hệ thống quản lý OH&S: Cấu trúc 4 chương của NFPA 70E® (Chương 1: Thực hành công việc an toàn; Chương 2: Yêu cầu bảo trì; Chương 3: Yêu cầu an toàn thiết bị đặc biệt; Chương 4: Yêu cầu lắp đặt) và các phụ lục A÷M; phân biệt phạm vi giữa tiêu chuẩn làm việc NFPA 70E® và tiêu chuẩn lắp đặt NEC®.
  • Thiết lập 4 ranh giới an toàn (Protection Boundaries):
    1. Khoảng cách tiếp cận an toàn (Limited Approach Boundary – LAB);
    2. Khoảng cách tiếp cận giới hạn (Restricted Approach Boundary – RAB);
    3. Khoảng cách tiếp cận tối thiểu (Prohibited Approach Boundary – PAB);
    4. Khoảng cách tiếp cận hồ quang điện (Arc Flash Boundary – AFB).
  • Phương pháp phân tích mối nguy hiểm: Quy trình 6 bước phân tích nguy cơ điện giật; phân tích nguy cơ hồ quang dựa trên điện áp danh định, dòng ngắn mạch, thời gian bù cắt của rơ-le/máy cắt và khoảng cách làm việc; đánh giá mức độ phơi nhiễm dựa trên chỉ số ATPV (Arc Thermal Performance Value), EBT (Energy Breakopen Threshold) tính bằng cal/cm² và quy tắc 9% của Wallace (kết hợp quy tắc 1% lòng bàn tay của Faust) trong phân loại diện tích bỏng.
       Bề mặt mang điện lộ hở

Bài 2: Gắn khóa/treo thẻ (LOTO - Lockout/Tagout) (10 giờ: 2 giờ Lý thuyết, 8 giờ Thực hành)

  • Quy trình cô lập năng lượng: Kỹ thuật cách ly cơ học và điện đối với các thiết bị đóng cắt nguồn; sử dụng thiết bị khóa đơn, khóa đa năng và thẻ cảnh báo nguy hiểm trên công trường và nhà máy.
  • Quy trình kiểm tra không điện áp: Trình tự sử dụng vôn kế để đo kiểm, xác nhận trạng thái triệt tiêu hoàn toàn năng lượng trước khi thực hiện công việc bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị đo lường tự động hóa.

Bài 3: An toàn sử dụng dụng cụ và vật liệu (15 giờ: 2 giờ Lý thuyết, 11 giờ Thực hành, 2 giờ Kiểm tra)

  • An toàn công cụ: Quy chuẩn sử dụng dụng cụ cầm tay, dụng cụ chạy điện và súng bắn đinh bằng khí nén.
  • An toàn hóa chất và dung môi công nghiệp: Phân tích tài liệu an toàn hóa chất (MSDS/SDS) đối với axit clohydric (HCl), chất kết dính chứa hàm lượng VOC thấp; an toàn xử lý vật liệu cách điện chứa PCB (Polychlorinated Biphenyls) và đèn chiếu sáng bằng hơi kim loại.
  • An toàn thiết bị nguồn và vệ sinh khẩn cấp: Quy chuẩn an toàn khi làm việc với ắc quy/pin tích năng lượng; nguyên tắc bố trí và vận hành trạm rửa mắt/tắm khẩn cấp (Wash Stations) tại nơi làm việc.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Lĩnh vực kiến thức Nguyên lý và Khung lý thuyết cốt lõi
Điện sinh học & Cơ chế chấn thương Định luật Ohm ứng dụng ($I = E/R$); cơ chế tác động dòng điện lên hệ thần kinh điều khiển cơ tim; sự phụ thuộc của điện trở da vào độ ẩm và lớp sừng biểu bì.
Nhiệt động học hồ quang điện Năng lượng giải phóng tức thời trong sự cố ngắn mạch; áp suất giãn nở thể tích chất khí và hơi kim loại nóng chảy ($35.426,67^\circ\text{C}$); mô hình tính toán năng lượng sự cố phơi nhiễm ($cal/cm^2$).
Khung tiêu chuẩn an toàn công nghiệp Hệ thống quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp (OH&S); tiêu chuẩn an toàn điện nơi làm việc NFPA 70E®; bộ luật điện quốc gia NEC®; quy chuẩn an toàn lao động OSHA.

Kỹ năng phát triển

                KHUNG KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP TỰ ĐỘNG HÓA
 • Thử khí găng tay          • Đọc sơ đồ đơn tuyến       • Thiết lập LOTO
 • Thao tác sào cách điện    • Tính toán ranh giới       • Vận hành Wash Station
 • Xả tụ & rút chì an toàn   • Lập bản phân tích rủi ro  • Xử lý hóa chất/ắc quy
  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thực hiện chính xác quy trình 5 bước kiểm tra khí găng tay cao su; kỹ thuật thao tác tháo/lắp cầu chì hạ thế bằng kẹp rút chuyên dụng có spread guard; sử dụng que ngắn mạch xả điện dung tụ điện kích thước nhỏ; đo kiểm xác nhận không còn điện áp bằng vôn kế.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích sơ đồ phân phối điện đường dây đơn (Single-line diagram); phân loại các cấp độ bỏng theo quy tắc 9% của Wallace; thực hiện 6 bước phân tích nguy cơ điện giật và tính toán xác định 4 ranh giới tiếp cận an toàn (LAB, RAB, PAB, AFB) theo NFPA 70E®.
  • Năng lực thực tiễn (Practical competencies): Thực hành gắn khóa/treo thẻ (LOTO) trên thiết bị điện và phi điện; đọc hiểu bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất MSDS/SDS cho HCl và chất kết dính VOC; xử lý thao tác tại trạm rửa khẩn cấp khi xảy ra tiếp xúc dung môi.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng mô hình dạy học tích hợp giữa lý thuyết và thực hành với tỷ trọng thực hành chiếm ưu thế (29 giờ thực hành trên tổng số 45 giờ mô-đun, tương đương gần 65% thời lượng).

PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG MÔ-ĐUN (TỔNG 45 GIỜ):
  • Phương pháp giảng dạy: Giảng viên áp dụng phương pháp dạy học theo vấn đề (Problem-based learning), kết hợp diễn giảng kỹ thuật và vấn đáp hiện trường. Các giờ lý thuyết được tổ chức tập trung, trong khi các giờ thực hành được phân chia theo ca nhỏ nhằm đảm bảo an toàn kỹ thuật.
  • Môi trường và học liệu thực hành: Được tổ chức trực tiếp tại các phòng chức năng chuyên môn hóa của Trường Cao đẳng Dầu khí, gồm:
    • Trạm điện hạ thế và trung thế;
    • Xưởng thiết bị tĩnh – thiết bị động;
    • Phòng thực hành hệ thống điều khiển phân tán (DCS). Trang thiết bị phục vụ đào tạo gồm: Máy chiếu, thiết bị điện cầm tay, bộ thẻ và khóa LOTO đa năng, vôn kế, sào cách điện súng ngắn, đệm cao su, súng bắn đinh khí nén, ắc quy và các loại dung môi, hóa chất công nghiệp (dầu thủy lực, xăng, axit HCl).
  • Hình thức học tập của người học:
    • Thảo luận nhóm: Tổ chức nhóm từ 6÷8 người học, nghiên cứu trước các chủ đề kỹ thuật được giao và phân công trách nhiệm thành viên trước khi vào xưởng;
    • Nguyên tắc làm việc nhóm đôi (Buddy system): Huấn luyện bắt buộc làm việc theo cặp 2 người khi thao tác gần các thiết bị mang điện nhằm hỗ trợ khẩn cấp khi phát sinh sự cố.
  • Phương pháp kiểm tra và đánh giá:
HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ MÔ-ĐUN AUTM52101:
  • Quy định tự học và chuyên cần: Người học phải nghiên cứu giáo trình và tài liệu tham khảo trước buổi học; hoàn thành đầy đủ các phiếu bài tập tình huống; tham dự tối thiểu 70% số tiết giảng lý thuyết (người học vắng quá 30% thời lượng lý thuyết bắt buộc phải học lại mô-đun).

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình được biên soạn dựa trên việc tham khảo, đối chiếu các hệ thống tài liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:

  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành:
    • Giáo trình Instrumentation Level 1 (Ấn bản lần 3, năm 2015) của Trung tâm Giáo dục và Nghiên cứu Xây dựng Quốc gia Hoa Kỳ (NCCER), do Nhà xuất bản Pearson ấn hành;
    • Tài liệu Fundamental Principles of Occupational Health and Safety (Ấn bản lần 2, năm 2008) của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO);
    • Tài liệu đào tạo Hệ thống quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp – OH&S (2018) của Viện Tiêu chuẩn Anh (BSI – Việt Nam).
  • Hệ thống tiêu chuẩn an toàn chuẩn hóa: Giáo trình tích hợp tiêu chuẩn an toàn điện tại nơi làm việc NFPA 70E® của Hiệp hội Phòng cháy Chữa cháy Hoa Kỳ, làm rõ sự khác biệt mang tính bản chất với tiêu chuẩn lắp đặt điện NEC® (National Electrical Code) và các quy định của Cục An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ (OSHA).
  • Tính ứng dụng thực tế trong công nghiệp: Giáo trình giải quyết bài toán an toàn đặc thù của kỹ thuật viên đo lường tự động hóa. Mặc dù các thiết bị đo lường điều khiển làm việc ở dải tín hiệu dòng chuẩn thấp (4÷20 mA), kỹ thuật viên thường xuyên phải tác nghiệp trong không gian lân cận các hệ thống phân phối điện năng công nghiệp, các tủ đóng cắt chứa tụ điện tích trữ năng lượng, đường ống công nghệ chứa hóa chất và dung môi áp suất cao.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học sinh, sinh viên: Áp dụng cho đối tượng người học trình độ trung cấp và cao đẳng thuộc nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có đào tạo chuyên ngành đo lường – điều khiển tự động.
  • Điều kiện tiên quyết đối với người học: Đã hoàn thành học phần An toàn vệ sinh lao động (SAEN52001) và các môn học đại cương (Tin học, Tiếng Anh, Giáo dục chính trị, Pháp luật).
  • Giảng viên và cán bộ hướng dẫn thực hành: Sử dụng giáo trình để xây dựng giáo án tích hợp, thiết kế các bài tập tình huống nhận diện mối nguy, lập phiếu đánh giá thực hành và tổ chức các ca thực hành an toàn tại trạm điện và phòng DCS.
  • Kỹ thuật viên hiện trường: Tài liệu dùng làm cẩm nang tra cứu quy trình cô lập LOTO, kiểm định định kỳ trang thiết bị bảo hộ cách điện bằng cao su (kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần) và phân tích rủi ro phơi nhiễm hồ quang điện tại các nhà máy lọc hóa dầu, công trình dầu khí và xí nghiệp công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

  [?] 1. Giáo trình này được thiết kế dành cho đối tượng nào?
  [?] 2. Người học cần đáp ứng những điều kiện tiên quyết nào?
  [?] 3. Điểm khác biệt của giáo trình so với tài liệu an toàn điện thông thường?
  [?] 4. Phương pháp tự học giáo trình đạt hiệu quả tối ưu?
  [?] 5. Các tài liệu và trang bị hỗ trợ đi kèm giáo trình gồm những gì?

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ học sinh, sinh viên trình độ trung cấp và cao đẳng nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa (SCTBTĐH), đồng thời là tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên bảo trì, lắp đặt thiết bị đo lường điều khiển tại các cơ sở công nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học bắt buộc phải hoàn thành mô-đun An toàn vệ sinh lao động (SAEN52001) cùng các môn học đại cương trước khi học mô-đun này.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình không dừng lại ở các quy tắc an toàn điện dân dụng thông thường mà tập trung vào các quy chuẩn an toàn công nghiệp nặng: phân tích tác động dòng điện nhỏ (từ 1 mA đến 4300 mA), kỹ thuật LOTO đa nguồn năng lượng, tính toán 4 ranh giới tiếp cận theo NFPA 70E® và an toàn sử dụng hóa chất công nghiệp (HCl, dung môi VOC, PCB).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần kết hợp việc ghi nhớ các thông số định lượng (bảng tác động dòng điện, ngưỡng điện áp 50 V, chu kỳ kiểm định PPE 6 tháng) với việc luyện tập 6 bước phân tích mối nguy trên sơ đồ điện đường dây đơn và tuân thủ nguyên tắc thực hành nhóm đôi.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Đi kèm giáo trình có hệ thống câu hỏi củng cố cuối bài (16 câu hỏi trắc nghiệm/tình huống tại Bài 1), tài liệu tham khảo tiêu chuẩn của NCCER (Instrumentation Level 1), tài liệu ILO, BSI và hệ thống phiếu hướng dẫn thực hành LOTO tại xưởng.


Kết luận

Giáo trình An toàn tự động hóa (AUTM52101) của Trường Cao đẳng Dầu khí cung cấp hệ thống kiến thức và kỹ năng thực hành chuẩn mực về an toàn lao động chuyên biệt cho ngành đo lường và điều khiển tự động hóa. Tài liệu thiết lập nền tảng kỹ thuật vững chắc thông qua việc kết hợp các tiêu chuẩn an toàn quốc tế (NFPA 70E®, OSHA, OH&S) với thực tiễn sản xuất công nghiệp dầu khí.

Trong chương trình đào tạo nghề SCTBTĐH, mô-đun này giữ vai trò bản lề, tạo điều kiện để người học hoàn thành các chuẩn đầu ra A1–A3, B1–B2 và C1–C2, trước khi bước vào các môn học chuyên môn sâu như Hiệu chuẩn thiết bị đo lường, Lắp đặt hệ thống tự động hóaThực tập sản xuất. Việc nghiên cứu giáo trình cần được kết hợp chặt chẽ với các tài liệu bổ trợ chuyên ngành của NCCER, BSI và các đợt thực hành trực tiếp tại hệ thống nhà xưởng chuyên môn hóa.