Đồ án: Tổ chức giao nhận kính mắt nhập khẩu đường hàng không tại Melody Logistics

Đồ án giao nhận nhập khẩu kính mắt đường hàng không tại Melody Logistics. Phân tích quy trình, nghiệp vụ, giải pháp nâng cao hiệu quả logistics.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NGHIỆP VỤ GIAO NHẬN HÀNG HÓA TRONG XUẤT NHẬP KHẨU

1.1. Khái niệm, vai trò của giao nhận hàng hóa trong tổ chức vận tải và chuỗi logistics

1.2. Phân loại giao nhận trong vận tải hàng hóa

1.3. Đặc điểm của vận tải hàng hóa bằng đường hàng không

1.4. Các căn cứ pháp lý và hiệp hội giao nhận trong tổ chức giao nhận hàng hóa

1.4.1. Nguồn luật quốc gia

1.4.1.1. Luật hàng không đân dụng Việt Nam
1.4.1.2. Điều lệ vận chuyển hàng hoá quốc tế của Hãng hàng không quốc gia Việt Nam

1.4.2. Luật quốc tế

1.4.2.1. Hiêp hội quốc tế các tổ chức giao nhận

1.5. Các bên liên quan trong giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không

1.6. Môi giới Hải quan (Customs Broker)

1.7. Người gom hàng (Cargo Consolidator)

1.8. Người chuyên chở (Carrier)

1.9. Trách nhiệm của người giao nhận trong giao nhận quốc tế

1.9.1. Trách nhiêm của người giao nhân khi đóng vai trò là đại lý

1.9.2. Trách nhiệm đối với khách hàng

1.9.3. Trách nhiệm làm thủ tục Hải quan

1.9.4. Trách nhiệm đối với bên thứ ba

1.10. Tổ chức giao nhận hàng hóa vận tải bằng đường hàng không

1.11. Chứng từ trong giao nhận hàng không

1.12. Nghiệp vụ giao nhận hàng nhập bằng đường hàng không

1.13. Nghiệp vụ giao nhận hàng xuất bằng đường hàng không

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC GIAO NHẬN HÀNG NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG TẠI CÔNG TY TNHH MELODY LOGISTICS

2.1. Giới thiệu chung về công ty Melody Logistics

2.1.1. Giới thiệu khái quát về công ty:

2.1.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức và cơ cấu nhân sự của công ty:

2.1.2.1. Cơ cấu tổ chức:
2.1.2.2. Tình hình nhân lực của công ty

2.1.3. Cơ sở vật chất kỹ thuật

2.2. Tình hình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của công ty Melody Logistics

2.2.1. Cơ cấu dịch vụ của công ty (2018-2021)

2.2.2. Cơ cấu thị trường giao nhận Melody Logistics

2.2.3. Kết quả giao nhận hàng hóa trong giao đoạn (2018-2021)

2.3. Thực trạng tổ chức giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công Ty TNHH Melody Logistics

2.3.1. Tổ chức hoạt động nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không

2.4. Đánh giá tổ chức hoạt động nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại công ty Melody Logistics

3. CHƯƠNG III. TỔ CHỨC GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU VẬN TẢI BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG TẠI CÔNG TY MELODY LOGISITCS

3.1. Tổng hợp nhu cầu dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất –nhập khẩu vận tải bằng đường hàng không

3.1.1. Thông tin khách hàng

3.1.2. Nhu cầu dịch vụ giao nhận hàng hóa

3.2. Lập kế hoạch tổ chức giao nhận cho nhập khẩu vận tải bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Melody Logistics

3.2.1. Sơ đồ quy trình giao nhận

3.2.2. Phân tích tổ chức và thực hiện giao nhận hàng nhập mặt hàng gọng kinh măt bằng đường hàng không tại công ty TNHH Melody Logistics

3.3. Xác định doanh thu, lợi nhuận của phương án tổ chức giao nhận

3.4. Dự toán các chi phí giao nhận hàng nhập khẩu của Melody Logistics

3.5. Một số kiến nghị nhằm nâng cao dịch vụ giao nhận hàng hoá tại 5 Công ty TNHH Melogy Logistics

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giao Nhận Kính Mắt Nhập Khẩu Bằng Đường Hàng Không 55 ký tự

Giao nhận kính mắt nhập khẩu bằng đường hàng không là một lĩnh vực vận chuyển hàng không quốc tế đặc thù, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về quy trình, thủ tục và các quy định pháp lý liên quan. Kính mắt, bao gồm gọng kínhtròng kính, là mặt hàng có giá trị cao, dễ vỡ và chịu ảnh hưởng lớn bởi điều kiện môi trường. Do đó, việc lựa chọn phương thức vận chuyển đường hàng không giúp đảm bảo an toàn, giảm thiểu rủi ro hư hỏng và rút ngắn thời gian giao nhận kính mắt.

Ngành công nghiệp kính mắt tại Việt Nam ngày càng phát triển, kéo theo nhu cầu nhập khẩu kính mắt gia tăng. Các doanh nghiệp trong nước thường nhập khẩu kính mắt từ các quốc gia có nền công nghiệp kính mắt phát triển như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và các nước châu Âu. Việc giao nhận kính mắt nhập khẩu hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung kính mắt chất lượng cho thị trường nội địa, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Khóa luận tốt nghiệp của Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải đã chỉ ra tầm quan trọng của việc "Hiểu rõ nghiệp vụ, làm đúng quy trình" trong xuất nhập khẩu, và điều này càng đúng với mặt hàng kính mắt.

Tuy nhiên, giao nhận kính mắt nhập khẩu đường hàng không cũng đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp. Thủ tục hải quan phức tạp, yêu cầu về bảo quản và đóng gói đặc biệt, chi phí vận chuyển cao và rủi ro mất mát, hư hỏng là những vấn đề cần được giải quyết để đảm bảo quá trình nhập khẩu kính mắt diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

1.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Vận Chuyển Kính Mắt Hàng Không

Vận chuyển kính mắt bằng đường hàng không mang lại nhiều ưu điểm so với các phương thức vận chuyển khác. Tốc độ là yếu tố quan trọng nhất, giúp rút ngắn thời gian giao nhận kính mắt đáng kể, đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm thời trang cần nhanh chóng tiếp cận thị trường. Bên cạnh đó, vận chuyển hàng không đảm bảo an toàn cao hơn, giảm thiểu rủi ro hư hỏng, mất mát trong quá trình vận chuyển.

Theo tài liệu gốc, các tuyến đường vận tải hàng không thường là đường nối thẳng giữa hai điểm, giúp tối ưu hóa thời gian. Mặc dù cước phí cao hơn so với đường biển, nhưng với kính mắt có giá trị cao, việc đảm bảo an toàn và tốc độ giao hàng là yếu tố quyết định. Các hãng hàng không cũng cung cấp các dịch vụ bảo hiểm hàng hóa, giúp doanh nghiệp yên tâm hơn trong quá trình vận chuyển kính mắt quốc tế.

1.2. Các Thị Trường Nhập Khẩu Kính Mắt Chính Của Việt Nam

Việt Nam nhập khẩu kính mắt từ nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản là những thị trường chính. Trung Quốc nổi tiếng với nguồn cung kính mắt đa dạng, giá cả cạnh tranh. Hàn Quốc và Nhật Bản được biết đến với các sản phẩm kính mắt chất lượng cao, thiết kế tinh tế. Việc lựa chọn thị trường nhập khẩu phụ thuộc vào nhu cầu, phân khúc khách hàng và chiến lược kinh doanh của từng doanh nghiệp.

Việc hiểu rõ đặc điểm của từng thị trường giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí nhập khẩu kính mắt, lựa chọn được nguồn cung phù hợp và xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần chú ý đến các quy định về C/O kính mắt và các chứng từ khác để đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Giao Nhận Kính Mắt Nhập Khẩu Đường Hàng Không 58 ký tự

Mặc dù có nhiều ưu điểm, giao nhận kính mắt nhập khẩu đường hàng không cũng đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp. Chi phí vận chuyển cao là một trong những rào cản lớn nhất, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thủ tục hải quan phức tạp, yêu cầu về giấy phép nhập khẩu kính mắt, kiểm tra chất lượng và các quy định khác có thể gây mất thời gian và tốn kém chi phí.

Bên cạnh đó, kính mắt là mặt hàng dễ vỡ, đòi hỏi quy trình đóng gói và bảo quản đặc biệt để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Rủi ro mất mát, thất lạc hàng hóa cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Các doanh nghiệp cần có biện pháp phòng ngừa và bảo hiểm hàng hóa để giảm thiểu thiệt hại. Ngoài ra, sự biến động của tỷ giá hối đoái và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác cũng có thể ảnh hưởng đến chi phí giao nhận kính mắt.

2.1. Thủ Tục Hải Quan Và Giấy Phép Nhập Khẩu Kính Mắt

Thủ tục hải quan đối với kính mắt nhập khẩu khá phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng từ và tuân thủ các quy định của pháp luật. Doanh nghiệp cần xác định mã HS kính mắt chính xác để áp dụng mức thuế phù hợp. Việc khai báo hải quan không chính xác có thể dẫn đến chậm trễ trong quá trình thông quan và bị phạt.

Một số loại kính mắt có thể yêu cầu giấy phép nhập khẩu đặc biệt từ các cơ quan quản lý chuyên ngành. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ các quy định liên quan và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để xin giấy phép kịp thời. Theo tài liệu gốc, "Hiểu rõ nghiệp vụ, làm đúng quy trình" là yếu tố then chốt để đảm bảo thủ tục hải quan diễn ra suôn sẻ.

2.2. Yêu Cầu Đóng Gói Và Bảo Quản Kính Mắt Khi Vận Chuyển

Kính mắt là mặt hàng dễ vỡ, đòi hỏi quy trình đóng gói và bảo quản đặc biệt để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Doanh nghiệp cần sử dụng vật liệu đóng gói chất lượng cao, đảm bảo kính mắt được bảo vệ an toàn khỏi va đập, rung lắc và các tác động bên ngoài.

Đối với các loại kính mắt đặc biệt, như kính áp tròng, cần tuân thủ các yêu cầu về nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện bảo quản khác. Việc không tuân thủ các yêu cầu này có thể làm giảm chất lượng sản phẩm và gây thiệt hại cho doanh nghiệp.

III. Cách Tối Ưu Quy Trình Giao Nhận Kính Mắt Nhập Khẩu 59 ký tự

Để tối ưu hóa quy trình giao nhận kính mắt nhập khẩu đường hàng không, doanh nghiệp cần chú trọng đến nhiều yếu tố, từ lựa chọn đối tác logistics uy tín, đàm phán giá cước vận chuyển, đến áp dụng các giải pháp công nghệ thông tin để quản lý và theo dõi hàng hóa.

Việc xây dựng quy trình làm việc hiệu quả, đào tạo nhân viên chuyên nghiệp và tuân thủ các quy định của pháp luật cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu thông tin về thị trường, chính sách nhập khẩu và các yếu tố khác để đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt.

3.1. Lựa Chọn Công Ty Giao Nhận Uy Tín Và Kinh Nghiệm

Việc lựa chọn công ty giao nhận uy tín và có kinh nghiệm trong lĩnh vực kính mắt là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình nhập khẩu diễn ra suôn sẻ. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ về năng lực, kinh nghiệm, mạng lưới đối tác và các dịch vụ mà công ty giao nhận cung cấp.

Một công ty giao nhận uy tín sẽ giúp doanh nghiệp làm thủ tục hải quan nhanh chóng, đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khác như bảo hiểm hàng hóa, tư vấn pháp lý và giải quyết tranh chấp. Ngoài ra, công ty giao nhận cũng có thể giúp doanh nghiệp đàm phán giá cước vận chuyển tốt nhất.

3.2. Áp Dụng Công Nghệ Để Theo Dõi Vận Chuyển Kính Mắt

Áp dụng các giải pháp công nghệ thông tin giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý hàng hóa hiệu quả trong quá trình vận chuyển kính mắt. Các hệ thống theo dõi trực tuyến cho phép doanh nghiệp biết chính xác vị trí, tình trạng và thời gian dự kiến đến của hàng hóa.

Việc sử dụng công nghệ cũng giúp doanh nghiệp quản lý kho hàng, kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể sử dụng các phần mềm quản lý logistics kính mắt để tối ưu hóa quy trình làm việc và giảm thiểu sai sót.

IV. Chi Phí Giao Nhận Kính Mắt Bí Quyết Quản Lý Hiệu Quả 54 ký tự

Quản lý chi phí giao nhận kính mắt hiệu quả là một trong những yếu tố quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần phân tích và kiểm soát các khoản chi phí liên quan đến vận chuyển, thủ tục hải quan, bảo hiểm, lưu kho và các dịch vụ khác.

Việc đàm phán giá cước vận chuyển tốt nhất, lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp và áp dụng các biện pháp tiết kiệm chi phí khác sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu tổng chi phí giao nhận kính mắt.

4.1. Phân Tích Các Khoản Mục Chi Phí Trong Nhập Khẩu Kính Mắt

Để quản lý chi phí giao nhận kính mắt hiệu quả, doanh nghiệp cần phân tích chi tiết các khoản mục chi phí liên quan. Các khoản mục chi phí chính bao gồm: cước vận chuyển, phí thủ tục hải quan, thuế nhập khẩu, phí bảo hiểm, phí lưu kho, phí kiểm tra chất lượng và các chi phí dịch vụ khác.

Việc phân tích chi tiết các khoản mục chi phí giúp doanh nghiệp xác định các lĩnh vực có thể tiết kiệm chi phí và đưa ra các giải pháp phù hợp.

4.2. Cách Đàm Phán Giá Cước Vận Chuyển Hàng Không Tốt Nhất

Đàm phán giá cước vận chuyển hàng không tốt nhất là một trong những cách hiệu quả để giảm thiểu chi phí giao nhận kính mắt. Doanh nghiệp nên tìm hiểu thông tin về giá cước thị trường, so sánh giá của nhiều hãng hàng không và công ty giao nhận để lựa chọn được mức giá cạnh tranh nhất.

Ngoài ra, doanh nghiệp có thể đàm phán với hãng hàng không để được hưởng các ưu đãi, chiết khấu hoặc giảm giá đối với các lô hàng lớn hoặc các khách hàng thân thiết.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Giao Nhận Kính Mắt Tại Melody Logistics 57 ký tự

Công ty TNHH Melody Logistics là một trong những đơn vị có kinh nghiệm trong lĩnh vực giao nhận kính mắt nhập khẩu bằng đường hàng không. Theo khóa luận tốt nghiệp, Melody Logistics đã xây dựng quy trình giao nhận hiệu quả, áp dụng công nghệ thông tin và đào tạo nhân viên chuyên nghiệp để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Việc nghiên cứu và phân tích hoạt động giao nhận kính mắt tại Melody Logistics giúp các doanh nghiệp khác học hỏi kinh nghiệm, cải thiện quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động.

5.1. Quy Trình Giao Nhận Kính Mắt Nhập Khẩu Tại Melody

Tìm hiểu quy trình giao nhận kính mắt nhập khẩu tại Melody Logistics, từ khâu tiếp nhận yêu cầu của khách hàng, chuẩn bị hồ sơ, làm thủ tục hải quan, vận chuyển hàng hóa đến giao hàng cho khách hàng. Phân tích các bước trong quy trình, xác định các điểm nghẽn và đề xuất giải pháp cải thiện. Việc tham khảo sơ đồ quy trình giao nhận trong tài liệu gốc sẽ giúp hình dung rõ hơn về các bước thực hiện.

5.2. Kinh Nghiệm Thực Tế Và Bài Học Rút Ra Từ Melody Logistics

Tổng hợp kinh nghiệm thực tế và bài học rút ra từ hoạt động giao nhận kính mắt tại Melody Logistics, bao gồm các vấn đề thường gặp, cách giải quyết và các giải pháp phòng ngừa. Các kinh nghiệm này có thể giúp các doanh nghiệp khác tránh được các sai sót tương tự và nâng cao hiệu quả hoạt động. Tìm hiểu về cơ cấu thị trường giao nhận của Melody, như được trình bày trong bảng 2.4 của tài liệu gốc, để nắm bắt xu hướng và cơ hội phát triển.

VI. Tương Lai Của Giao Nhận Kính Mắt Nhập Khẩu Đường Hàng Không 53 ký tự

Ngành giao nhận kính mắt nhập khẩu đường hàng không đang có nhiều tiềm năng phát triển trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Sự phát triển của thương mại điện tử, nhu cầu tiêu dùng kính mắt ngày càng tăng và sự tiến bộ của công nghệ logistics là những yếu tố thúc đẩy sự tăng trưởng của ngành.

Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với nhiều thách thức, như sự cạnh tranh gay gắt, yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ và các quy định pháp lý thay đổi. Các doanh nghiệp cần chủ động thích ứng với sự thay đổi của thị trường, đầu tư vào công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh để phát triển bền vững.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Ngành Logistics Kính Mắt Toàn Cầu

Tìm hiểu xu hướng phát triển của ngành logistics kính mắt toàn cầu, bao gồm các xu hướng về công nghệ, dịch vụ và quy trình. Các xu hướng này có thể ảnh hưởng đến hoạt động giao nhận kính mắt tại Việt Nam và các doanh nghiệp cần nắm bắt để có chiến lược phát triển phù hợp.

6.2. Cơ Hội Và Thách Thức Cho Doanh Nghiệp Việt Nam

Phân tích cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam trong ngành giao nhận kính mắt nhập khẩu đường hàng không. Các cơ hội bao gồm sự gia tăng nhu cầu tiêu dùng, sự phát triển của thương mại điện tử và các hiệp định thương mại tự do. Các thách thức bao gồm sự cạnh tranh gay gắt, yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ và các quy định pháp lý thay đổi.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NGHIỆP VỤ GIAO NHẬN HÀNG HÓA TRONG XUẤT NHẬP KHẨU 1. Khái quát về giao nhận hàng hóa trong tổ chức vận tải và dịch vụ logistics 1.1 Khái niệm, vai trò của giao nhận hàng hóa trong tổ chức vận tải và chuỗi logistics  Khái niệm Dịch vụ giao nhận hàng hoá là hành vi thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá nhận hàng từ người gửi, tổ chức việc vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thù tuc giấy to và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự ủy thác của chủ hàng, của người vận tải, hoặc của người làm dịch vụ giao nhận khác Người làm dịch vụ giao nhận khi nhận việc vận chuyển hàng hoá thi phải tuần theo quy định của pháp luật chuyên ngành về vận tải. Theo quy tắc mẫu của FIATA về dịch vụ giao nhận: “Dịch vụ giao nhận được định nghĩa như là bất kì loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ tư vần có liên quan đến các dịch vụ trên, kế cả các vấn để hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu nhập chúmg từ liên quan đến hàng hóa" Theo Luật Thương mại Việt nam, Điều 163: “Giao nhận hàng hoá là hành vi thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự ùy thác của chủ hàng, của người vận tải hoặc của người giao nhận khác". Nói một cách ngắn gọn, giao nhận là tập hợp những nghiệp vụ, thủ tục có liên quan đến quá trình vận tải nhằm thực hiện việc di chuyển hàng hóa từ nơi gửi hàng (người gửi hàng) đến nơi nhận hàng (người nhận hàng).

Người giao nhận 13 có thể làm các dịch vụ một cách trực tiếp hoặc thông qua đại lý và thuê dịch vụ của người thứ ba khác  Vai trò Công tác giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu là một trong những khẩu rất cần thiết trong việc thực hiện hợp đồng mua bán giữa người xuất khẩu và người nhập khẩu, bởi vì những người giao nhận luôn có sự am hiểu và nắm vững các nghiệp vụ xuất nhập khẩu hàng hóa. Vì vậy, họ sẽ giúp cho hai bên có thể thực hiện đúng thời gian giao hàng theo đúng quy định của hợp đồng, đồng thời cũng giúp cho việc thông quan hàng hóa diễn ra nhanh chóng hơn. Hiện nay, sự trao đổi giao thương giữa các nước ngày càng phát triển và Việt Nam cũng đang từng bước hội nhập với nền kinh tế Thế Giới, do đó lượng hàng xuất nhập khẩu cũng ngày càng tăng và chủng loại càng phong phú hơn. Cùng với sự phát triển về kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa, công tác giao nhận xuất nhập khẩu ngày càng trở nên quan trọng và số lượng nhân viên trong công tác giao nhận ngày một tăng giúp cho sự lưnu thông hàng hóa trong và ngoài nước trở nên dễ dàng hơn.

Tuy nhiên, giao nhận là một việc làm tương đối phức tạp, đòi hỏi người làm giao nhận phải có kiến thức chuyên môn và sự năng động nhanh nhẹn, nếu một nhân viên giao nhận yếu về nghiệp vụ thì có thể lô hàng bị chậm trễ và dẫn đến nhiều khó khăn. Vi vậy, để hoạt động giao nhận phát huy hết được vai trò của nó thì nhất thiết phải quan tâm đến việc đào tạo những người thực hiện hoạt động giao nhận xuất nhập khẩu hàng. Phân loại giao nhận trong vận tải hàng hóa * Căn cứ vào phạm vi - Giao nhận nội địa: hoạt động giao nhận chuyên chở hàng hóa trong nước - Giao nhận quốc tế: hoạt động giao nhận chuyên chở hàng hóa quốc tế. * Căn cứ vào nghiệp vụ kinh doanh.

14 - Giao nhận thuẫn túy: chi là việc giao hàng đi hoặc là gửi hàng đến. - Giao nhận tổng hợp: bao gồm nhiều hoặc tất cả các hoạt động như xếp dỡ, đóng gói, lưu kho, lưu bãi, vận chuyển, bảo hiểm, thanh toán, thủ tục hải quan,. * Căn cứ vào tính chất giao nhận. - Giao nhận riêng: + Tổ chức chuyên chở hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.

+ Tổ chức xếp dỡ hàng hóa lên xuống các phương tiện chuyên chở tại các điểm đầu mối vận tải + Lập các chứng từ có liên quan đến giao nhận hàng hóa nhằm bảo về quyền lợi của chủ hàng + Theo dõi và giải quyết những khiếu nại về hàng hóa trong quá trình giao nhận, đồng thời thanh toán những chi phí có liên quan đến giao nhận hàng hóa - Giao nhận chuyên nghiệp * Căn cứ vào các phương thức vận tài. - Giao nhận bằng đường biển - Giao nhận bằng đường hàng không - Giao nhận bằng đường sắt - Giao nhận bằng container - Giao nhận vận chuyển hành hóa bằng vận tải đa phương thức. Đặc điểm của vận tải hàng hóa bằng đường hàng không  Ưu điểm - Các tuyến đường vận tải bằng đường hàng không hầu hết là đường nối thẳng hai điểm vận tải với nhau. - Tốc độ của vận tải đường hàng không cao, tốc độ khai thác lớn, thời gia vân chuển nhanh - Vận tải không ăn toàn hơn so với các vận tải khác 15 - Vận tả hàng không luôn đòi công nghệ cao  Nhược điểm - Cước vận tải hàng không cao.

-Vận tài hàng không không phù hợp với vận chuyển hàng hoá kồng kểnh, hàng hoá có khối lượng lớn hoặc có giá trị thấp. - Vận tài hàng không đòi hỏi đầu tư lớn về cơ sở vật chất kỹ thuật cũng như đào tạo nhân lực phục vụ.  Cơ sở vật chất + Cảng hàng không - Cảng hàng không là nơi đỗ cũng như cất hạ cánh của máy bay, là nơi cung cấp các điều kiện vật chất kỹ thuật và các dịch vụ cần thiết liên quan tới vận chuyển hàng hoá và hành khách. Cảng hàng không có các khu vực làm hàng xuất, hàng nhập và hàng chuyển tải.

Máy bay là công cụ chuyên chở của vận tải hàng không. Máy bay có nhiều loại. Loại chuyên chở hành khách cũng có thể nhận chuyên cho hàng dưới boong. Loại chuyên chở hàng và loại chở kết hợp cả khách cả hàng.

+ Trang thiết bị xếp dỡ và làm hàng. Trang thiết bị xếp dỡ và làm hàng ở cảng hàng không cũng đa dạng và phong phú. Có các trang thiết bị xếp dỡ và vận chuyển hàng hoá trong sân bay. có trang thiết bị xếp dỡ hàng hoá theo đơn vị.

Ngoài ra còn có các trang thiết bị riêng lẻ như pallet máy bay, container máy bay, container đa phương thức. Các căn cứ pháp lý và hiệp hội giao nhận trong tổ chức giao nhận hàng hóa 1.1 Nguồn luật quốc gia Nguồn luật quốc gia là một trong những nguồn luật chính điều chinh hoạt động giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu bằng đường hàng không. Do đây là một hoạt động liên quan đến nhiều ngành, nhiều lĩnh vực khác nhau nên chịu sự điều chinh của nhiều bộ luật có liên quan như Luật hàng không dân dụng Việt Nam ban hành năm 1991 và sửa đổi năm 1995, Điều lệ vận chuyển hàng hoá Quốc tế của Hãng hàng không Quốc gia Việt nam ban hành năm 1993, sửa đổi năm 1997, Luật Thương mại 1997, Luật Hải quan, Các điều kiện kinh doanh chuẩn của hiệp hội Giao nhận kho vận Việt Nam. Luật hàng không đân dụng Việt Nam Nội dung cơ bản của Luật hàng không dân dụng Việt Nam bao gồm những quy định về các quan hệ pháp lý có liên quan đến các hoạt động có sử dụng tàu bay nhằm mục đích vận chuyển hành khách, hãnh lý, hãng hoá, bưu kiện, bưu phẩm vă các hoạt động kinh tế khác, phục vụ nghiên cứu khoa học, hoạt động văn hoá thể thao, y tế, tim kiếm - cứu nguy và những hoạt động dân dụng nhằm mục đích đảm bảo an toàn vạn chuyển hãng không, khai thác có hiệu quả các tiềm năng của ngành hàng không dân dụng Việt Nam; để tạo nên nền tăng vững chắc cho sự phát triển đất nước trên mọi phương diện, tăng cưởng giao lưu vả hợp tác trong khu vực và quốc tế.

Đối với những quan hệ pháp lý liên quan tới hoạt động hàng không dân dụng mà Luật này không qui định, thi áp dụng các qui định pháp luật tương ứng khác của Việt Nam. Điều lệ vận chuyển hàng hoá quốc tế của Hãng hàng không quốc gia Việt Nam Nhằm mục đích cụ thể hoả và giải thích rõ các quy định trong Luật hàng không dân dụng Việt Nam năm 1991, Hãng hàng không quốc gia Việt Nam đã 17 cho ban hành bản “Điều lệ vận chuyển hàng hoá quốc tế của Hãng hàng không quốc gia Việt Nam" năm 1993, sửa đổi năm 1997. Bản điều lệ này thay thế cho “Thể lệ tạm thời vận chuyển hàng không quốc tế của Việt Nam" được ban hành năm 1979. Ngoài hai nguồn luật nêu trên thi hoạt động giao nhận hăng hoá xuất nhập khẩu còn chịu sự điều chỉnh của Luật Thương mại và Luật Hải quan.

Hiện nay, Luật Thương mại mới chi đưa ra những khái niệm và một số quy định về phạm vi, quyền hạn và trách nhiệm của người giao nhận. Còn luật Hải quan cũng như một số văn bản quy phạm pháp luật khác của ngành hải quan như: pháp lệnh hải quan ngày 20/2/1990, quyết định 383/1998/TCHQ- QĐ ngày 17/11/1998, quyết định 1494/2001/QĐ-TCHQ ngày 26/12/2001,. quy định về thủ tục hải quan đối với hàng hoả xuất nhập khẩu, cũng như địa điểm làm thủ tục hải quan và thủ tục hải quan đối với hàng hoá chuyển cửa khẩu. Như vậy là, mỗi lĩnh vực hoạt động khác nhau trong hoạt động giao nhận hàng hoả xuất nhập khẩu bằng đưởng biển sẽ chịu sự quản lý của mỗi ngành khác nhau.

Góp phần vào việc điều chỉnh hoạt động giao nhận hàng xuất nhập khẩu bằng đường hàng không ở Việt Nam không thể không nhắc đến Các điều kiện kinh doanh chuẩn của Hiệp hội Giao nhận kho vận Việt Nam (VIFFAS) (gọi tắt là CĐKKDC). CĐKKDC sẽ được áp dụng cho tất cả các dịch vụ được cung cấp, tiến hành, thực hiện hoặc đưa ra bởi công ty đang hoạt động như những Người giao nhận vận tải kể cả trong trưởng hợp Công ty này (hội viên của VIFFAS) đưa ra vận đơn hoặc một chứng từ nào khác chứng tỏ hợp đồng chuyên chở giữa một bên không phải là Công ty với khách hàng hoặc chủ hång.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ