Giáo Dục Phật Giáo Đối Với Phật Tử Trong Gia Đình: Tư Tưởng và Giá Trị

Luận văn thạc sĩ giáo dục nghiên cứu tôn giáo học giáo dục của phật giáo đối với phật tử trong gia đình qua một số bản kinh, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Tôn giáo học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2022

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: ĐÔI NÉT VỀ ĐẠO PHẬT VÀ GIỚI THIỆU VỀ MỘT SỐ BẢN KINH GIÁO DỤC GIA ĐÌNH

1.1. Nguồn gốc sự ra đời của Phật giáo. Ý nghĩa Kinh điển Phật giáo

1.2. Giới thiệu một số bản kinh giáo dục gia đình. Khái niệm giáo dục trong Phật giáo. Nguyên lý, phương pháp và mục đích giáo dục trong Phật giáo. Giới thiệu một số bản kinh thể hiện tư tưởng giáo dục Phật tử trong gia đình

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ TƯ TƯỞNG GIÁO DỤC CỦA PHẬT GIÁO ĐỐI VỚI PHẬT TỬ TRONG GIA ĐÌNH THỂ HIỆN QUA MỘT SỐ BẢN KINH

2.1. Nội dung và tư tưởng Kinh Người áo trắng. Giáo dục đạo đức trên nền tảng Ngũ giới của người cư sĩ. Tính thực tiễn trong giáo dục thể hiện qua phương pháp thực hành. Nội dung và tư tưởng kinh Giáo thụ Thi-ca-la-việt. Tính biện chứng trong quan điểm của đạo Phật về văn hóa ứng xử giữa các mối quan hệ trong gia đình và xã hội. Một nền giáo dục bình đẳng và nhân văn giữa các mối quan hệ trong gia đình và xã hội

2.2. Nội dung và tư tưởng kinh Điềm lành. Giáo dục về lối sống lành mạnh hướng đến một cuộc sống an lạc và hạnh phúc. Tính giản dị và thực tiễn trong quan điểm của đạo Phật về hạnh phúc

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA CỦA GIÁO DỤC PHẬT GIÁO ĐỐI VỚI VIỆC GIÁO DỤC PHẬT TỬ TRONG GIA ĐÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Đặc điểm của giáo dục Phật giáo. Giáo dục trên nguyên tắc Duyên khởi. Tinh thần tự do không giáo điều. Tinh thần bình đẳng và toàn diện trong giáo dục con người. Tính thực tiễn trong nội dung và dễ dàng ứng dụng trong cuộc sống. Ý nghĩa của giáo dục Phật giáo đối với việc giáo dục Phật tử trong gia đình Việt Nam hiện nay

3.2. Những giá trị cốt lõi của giáo dục Phật giáo đối với Phật tử trong gia đình. Một số giải pháp đề xuất với việc giáo dục Phật tử trong gia đình Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giá Trị Tư Tưởng Giáo Dục Phật Giáo 55 ký tự

Phật giáo, một tôn giáo lớn với tầm ảnh hưởng sâu rộng, đã cống hiến cho nhân loại những giá trị không thể phủ nhận, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục. Gia đình, tế bào của xã hội, là nơi những giá trị này được vun trồng. Việc ứng dụng những lời Phật dạy vào đời sống gia đình góp phần xây dựng một xã hội văn minh, hướng thiện. Trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều biến động, việc nghiên cứu và lan tỏa những bản kinh mang tính giáo dục, xây dựng lối sống trong gia đình trở nên vô cùng cấp thiết. Điều này giúp chuyển hóa những hành vi, tư tưởng tiêu cực, hướng tới hạnh phúc gia đình, văn hóa ứng xử tốt đẹp và lối sống lành mạnh, đặc biệt cho thế hệ trẻ. Cần thiết phải nghiên cứu, lan tỏa những bản kinh mang tính giáo dục, xây dựng lối sống trong gia đình. Phật giáo qua các bản kinh nói về gia đình, chính là chất liệu căn bản để từ đó chuyển hóa những hành vi, tư tưởng mang chất liệu độc hại cho đời sống gia đình.

1.1. Nguồn gốc và ý nghĩa Giáo Dục Phật Giáo

Nghiên cứu về Phật giáo không chỉ là mối quan tâm của các nhà tu hành, mà còn thu hút sự chú ý của nhiều học giả trong các lĩnh vực khác nhau như triết học, tôn giáo học và lịch sử. Các công trình nghiên cứu tiêu biểu đã làm sáng tỏ sự hình thành của Phật giáo, quá trình du nhập, dung hội và phát triển của Phật giáo ở Việt Nam. Các tác giả đã tập trung làm rõ sự hình thành của Phật giáo nói chung và phân tích quá trình du nhập, dung hội và phát triển của Phật giáo ở Việt Nam nói riêng.

Ý nghĩa của việc giáo dục theo Phật giáo là xây dựng một đời sống tỉnh thức, an lạc, và từ bi. Phật giáo không chỉ là một tôn giáo mà còn là một hệ thống triết lý sống giúp con người đối diện với những khó khăn và tìm thấy hạnh phúc thực sự.

1.2. Tầm quan trọng của Phật Giáo trong gia đình hiện đại

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, gia đình Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, như tỷ lệ ly hôn ngày càng cao, sự gắn kết giữa các thành viên giảm sút do ảnh hưởng của công nghệ thông tin. Việc ứng dụng các giá trị giáo dục đạo đức, trị liệu tâm lý của Phật giáo vào gia đình dường như còn xa lạ ở Việt Nam. Việc nghiên cứu các bản kinh Phật Giáo nói về gia đình sẽ là chất liệu căn bản để chuyển hóa các hành vi, tư tưởng tiêu cực. Hướng tới xây dựng hạnh phúc gia đình, văn hóa ứng xử giữa các thành viên, mở đường cho lối sống lành mạnh, hướng thiện, đặc biệt đối với thế hệ thanh niên hiện nay.

II. Thách Thức Thiếu Hiểu Biết về Giáo Dục Phật Giáo 57 ký tự

Hiện nay, số lượng người Phật tử đến chùa để tìm hiểu và ứng dụng giáo lý Phật giáo vào đời sống gia đình còn hạn chế. Mục đích chính khi họ đến chùa thường là cầu nguyện và thực hành nghi lễ, thay vì tìm hiểu và ứng dụng giáo lý. Do đó, việc nghiên cứu và lan tỏa những bản kinh mang tính giáo dục, xây dựng lối sống trong gia đình trở nên cần thiết. Các giá trị giáo dục của Phật giáo cần được chuyên hóa để giúp giải quyết những khó khăn trong cuộc sống gia đình, hướng tới xây dựng hạnh phúc, văn hóa ứng xử tốt đẹp và lối sống lành mạnh, đặc biệt cho thế hệ trẻ. Mục đích đầu tiên khi họ đến chùa là cầu nguyện, thực hành nghi lễ. chứ chưa phải là tìm hiểu và ứng dụng giáo lý Phật giáo.

2.1. Thực trạng ứng dụng Tư Tưởng Phật Giáo vào gia đình

Việc ứng dụng các giá trị giáo dục đạo đức, trị liệu tâm lý của Phật giáo vào sâu trong gia đình dường như đang là vấn đề xa lạ ở Việt Nam, trong khi ở một số nước phương Tây việc này đã được thực hiện ở gia đình và cả trong trường học. Học viên thấy răng đây chính là vấn đề mang tính thời sự của gia đình Việt Nam nói chung và gia đình Phật tử nói riêng. Việc ứng dụng các giá tri giáo dục dao đức, trị liệu tâm lý của Phật giáo vào sâu trong gia đình dường như đang là van đề xa lạ ở Việt Nam, trong khi ở một số nước phương Tây việc này đã được thực hiện ở gia đình và cả trong trường học.

2.2. Rào cản tiếp cận Phật Pháp trong đời sống gia đình

Nhìn chung, về mặt số lượng lẫn chất lượng, những người Phật tử đến chùa, tiếp cận các giá tri giáo dục hoặc ứng dụng những lời Phật dạy nhằm giáo dục các thành viên trong gia đình rất khiêm tốn. Mục đích đầu tiên khi họ đến chùa là cầu nguyện, thực hành nghi lễ. chứ chưa phải là tìm hiểu và ứng dụng giáo lý Phật giáo. Để cho gia đình người Phật tử và rộng ra cho đến gia đình xã hội ứng dụng những giá trị giáo dục của Phật giáo và chuyên hóa những nỗi khổ niềm đau trong cuộc sống gia đình thì rất cần thiết phải nghiên cứu, lan tỏa những bản kinh mang tính giáo dục, xây dựng lối sống trong gia đình.

III. Bí Quyết Phương Pháp Giáo Dục Phật Giáo Hiệu Quả 59 ký tự

Luận văn tập trung làm rõ và nêu bật nội dung và giá trị của các bản kinh đối với việc giáo dục người Phật tử trong gia đình, từ đó kiến nghị một số giải pháp nhằm phát huy các giá trị khắc phục những hạn chế trong văn hóa ứng xử, lỗi sống của con người Việt Nam nói chung và người Phật tử nói riêng. Với tac pham này, tác giả đã thành công thể hiện được những giá trị cốt lõi của giáo dục đạo đức Phật giáo. Những tư tưởng căn bản, quan trọng của Đức Phật về mục tiêu, phương pháp và nguyên lý giáo dục. Luận văn dựa trên những quan điểm triết học của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chi Minh; Đảng Cộng sản Việt Nam về tín ngưỡng, tôn giáo.

3.1. Giáo dục Đạo Đức Phật Giáo trên nền tảng Ngũ Giới

Kinh Người áo trắng (Sīlāṅga sutta) là một ví dụ điển hình về giáo dục đạo đức trên nền tảng Ngũ Giới. Nội dung và tư tưởng Kinh Người áo trắng. Giáo dục đạo đức trên nền tảng Ngũ giới của người cư sĩ. Tính thực tiễn trong giáo dục thể hiện qua phương pháp thực hành. Kinh này trình bày những nguyên tắc đạo đức cơ bản mà người cư sĩ Phật tử nên tuân thủ. Ngũ Giới là năm giới cấm căn bản giúp người tu hành tránh xa những hành vi gây hại cho bản thân và người khác: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối và không uống rượu.

3.2. Ứng dụng Chánh Kiến Chánh Niệm trong đời sống

Kinh Giáo thụ Thi-ca-la-việt (Sigalovada Sutta) đề cập đến đạo đức xã hội và các mối quan hệ trong gia đình. Nội dung và tư tưởng kinh Giáo thụ Thi-ca-la-việt. Tính biện chứng trong quan điểm của dao Phật về văn hóa ứng xử giữa các mối quan hệ trong gia đình và xã hội . Một nền giáo dục bình đăng và nhân văn giữa các mối quan hệ trong gia đình và xã hội. Kinh này hướng dẫn cách ứng xử đúng đắn giữa các thành viên trong gia đình, bạn bè, thầy trò và trong xã hội nói chung. Kinh này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng, lòng biết ơn và sự giúp đỡ lẫn nhau để xây dựng một xã hội hòa bình và thịnh vượng.

3.3. Giáo dục về lối sống lành mạnh hướng đến cuộc sống an lạc

Kinh Điềm lành (Mangala Sutta) đưa ra những lời khuyên về lối sống lành mạnh và những hành động mang lại hạnh phúc và an lạc. Nội dung và tư tưởng kinh Điềm lành . Giáo dục về lối sống lành mạnh hướng đến một cuộc sống an lạc và hạnh phúc. Tính giản dị và thực tiễn trong quan điểm của Dao Phật về hạnh phúc . Kinh này liệt kê những điều tốt lành mà người ta nên thực hành để có được một cuộc sống hạnh phúc, từ việc tôn trọng cha mẹ, giúp đỡ người khác đến việc tu tập thiền định và phát triển trí tuệ.

IV. Hướng Dẫn Áp Dụng Phật Giáo trong Gia Đình Dễ Dàng 58 ký tự

Những công trình nghiên cứu về giáo dục và đạo đức Phật giáo chỉ ra những đặc trưng trong triết lý giáo dục của Phật giáo, và những giá trị trong các tư tưởng về đạo đức và các hướng ứng dụng của nó trong bối cảnh ở Việt Nam hiện nay. Qua hai tác phẩm, tác giả nêu bật lên tính chất giáo dục hướng thiện, cứu khổ ban vui, từ bi hy xả của Phật giáo. Tác giả trình bày phương pháp để có được hạnh phúc trong cuộc sống là thông qua đạo đức, giới luật; chỉ rõ hạnh phúc vững bền chính là thực tập một cuộc sống tuân theo những giá tri đạo đức phổ quát.

4.1. Tạo không gian Văn Hóa Phật Giáo trong gia đình

Xây dựng không gian Phật Giáo trong gia đình có thể bắt đầu bằng việc thiết lập một bàn thờ Phật trang nghiêm, thường xuyên tụng kinh, niệm Phật, và chia sẻ những câu chuyện về cuộc đời và lời dạy của Đức Phật. Điều này giúp tạo ra một môi trường yên bình, nuôi dưỡng tâm từ bi và khuyến khích các thành viên trong gia đình thực hành Phật Pháp.

4.2. Thiền Định và Thực hành Tứ Vô Lượng Tâm tại nhà

Hướng dẫn các thành viên trong gia đình thực hành thiền định ngắn mỗi ngày, có thể bắt đầu từ việc tập trung vào hơi thở hoặc quán chiếu về lòng từ bi, hỷ xả. Khuyến khích thực hành Tứ Vô Lượng Tâm (từ, bi, hỷ, xả) trong các mối quan hệ hàng ngày, giúp tăng cường sự thấu hiểu, yêu thương và tha thứ giữa các thành viên.

4.3. Giáo Dục con cái theo tinh thần Phật Giáo

Dạy con về luật nhân quả, khuyến khích con làm việc thiện, giúp đỡ người khác và sống hòa hợp với thiên nhiên. Truyền đạt những giá trị đạo đức Phật Giáo thông qua những câu chuyện, bài học từ kinh điển và những tấm gương sáng trong cuộc sống. Giúp con phát triển lòng trắc ẩn, sự biết ơn và khả năng tự kiểm soát cảm xúc.

V. Nghiên Cứu Lợi Ích của Giáo Dục Phật Giáo cho Gia Đình 58 ký tự

Nghiên cứu chỉ ra giá trị thực tiễn và tính ứng dụng của các bản kinh, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm giải quyết một số vấn đề trong gia đình Phật tử và xã hội hiện nay. Ý nghĩa lý luận góp phần làm rõ hơn những giá trị trong tư tưởng giáo dục của Phật giáo, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục đạo đức, văn hóa ứng xử. Luận văn có thể làm tài liệu trong nghiên cứu, giảng dạy và học tập trong Phật giáo hoặc các nghành khoa học xã hội như Tôn giáo học, Xã hội học, Triết học.

5.1. Hạnh Phúc Gia Đình tăng lên nhờ Phật Pháp

Việc áp dụng Phật Pháp vào đời sống gia đình giúp các thành viên sống tỉnh thức hơn, biết chấp nhận và vượt qua những khó khăn. Thực hành Chánh Niệm giúp mọi người thấu hiểu và yêu thương nhau hơn, giảm thiểu xung đột và tăng cường sự gắn kết. An lạc trong tâm hồn mỗi thành viên góp phần xây dựng một gia đình hạnh phúc, hòa thuận.

5.2. Phát triển Tâm Linh và Đạo Đức cho con cái

Giáo Dục Phật Giáo giúp con cái phát triển tâm linh và đạo đức một cách tự nhiên, không gò bó. Con cái được trang bị những giá trị sống tốt đẹp như lòng từ bi, sự khiêm tốn, lòng biết ơn và tinh thần trách nhiệm. Điều này giúp con trở thành những người có ích cho xã hội, biết sống yêu thương và chia sẻ.

VI. Kết Luận Tương Lai Giáo Dục Phật Giáo trong Gia Đình 54 ký tự

Luận văn đưa ra một số giải pháp cơ bản nhằm góp phần khắc phục, hạn chế những điều chưa thực hiện được đối với các gia đình Phật tử. Khẳng định giáo pháp của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni trên bình diện giáo dục gia đình vẫn còn nguyên giá trị trong thời hiện tại. Luận văn có thể làm tài liệu tham khảo cho đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý, làm công tác tôn giáo ở các địa phương. Và hơn hết là luận văn có thể ứng dụng trong thực tiễn giáo dục cuộc sống gia đình nhằm mang lại an lạc và hạnh phúc cho các thành viên trong gia đình từ đó xây dựng cộng đồng, xã hội ngày càng văn minh, phát triển.

6.1. Lan tỏa Giá Trị Phật Giáo tới cộng đồng

Khuyến khích các gia đình Phật Tử chia sẻ những kinh nghiệm và kiến thức về Phật Giáo với cộng đồng, tạo ra một mạng lưới hỗ trợ và học hỏi lẫn nhau. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, khóa tu ngắn ngày về Phật Giáo dành cho các gia đình, giúp mọi người có cơ hội tiếp cận và thực hành Phật Pháp.

6.2. Giáo Dục Phật Giáo Nền tảng xã hội văn minh

Việc ứng dụng những giá trị giáo dục của Phật Giáo vào đời sống gia đình không chỉ mang lại hạnh phúc và an lạc cho các thành viên mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh, hòa bình và thịnh vượng. Giáo Dục Phật Giáo cần được coi trọng và phát triển để đáp ứng nhu cầu tâm linh và đạo đức của con người trong xã hội hiện đại.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ tôn giáo học giáo dục của phật giáo đối với phật tử trong gia đình qua một số bản kinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: ĐÔI NET VE ĐẠO PHẬT VÀ GIỚI THIỆU VE MOT SO BẢN KINH GIÁO DỤC GIA ĐÌNH 1. Đôi nét về Phật giáo 1. Nguồn gốc sự ra đời của của Phật giáo Người sáng lập ra đạo Phật là Thái tử Tất-đạt-đa (Shidartha) sinh năm 624 trước công nguyên thuộc dòng họ Thích-ca (Sakya), con vua Tịnh-phạn (Sudhodana) tri vì nước Ca-ty-la-vé (Kapilavastu) xứ Trung Ấn Độ lúc đó và hoảng hậu Ma-da (Maya). Dù sống trong cuộc đời vương giả nhưng Thái tử vẫn nhận ra sự đau khổ của nhân sinh, vô thường của thé sự nên đã quyết tâm xuất gia nhăm tìm ra căn nguyên của đau khô và phương pháp diệt trừ đau khổ dé giải thoát khỏi sinh tử luân hồi.

Sau nhiều năm tìm thầy học đạo, Thái tử nhận ra phương pháp tu hành của các vị đó đều không thé giải thoát cho con người hết khổ. Cuối cùng, Thái tử đến ngồi nhập định dưới gốc cây Bồ dé và lập thé nguyện “Nếu Ta không thành dao thì dù thịt nát xương tan, Ta cũng quyết không đứng dậy khỏi chỗ này”. Sau 49 ngày đêm thiền định, Thái tử đã đạt được Đạo vô thượng, thành bậc “Chính đăng chính giác”, hiệu là Phật Thích Ca Mau Ni. Phật giáo được Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Shakyamuni) truyền giảng ở miền bắc Ấn Độ vào thế kỷ 6 TCN.

Được truyền bá trong khoảng thời gian 49 năm (theo Đại thừa) khi Đức Phật còn tại thế ra nhiều nơi, đến nhiều thành phần trong xã hội. Vì vậy, lịch sử phát triển của đạo Phật khá đa dạng về các bộ phái cũng như các nghi thức hay phương pháp tu học. Ngay từ buổi đầu, Đức Phật Thích Ca, người sáng lập đạo Phật, đã tô chức được một giáo hội với các giới luật chặt chẽ. Nhờ vào sự uyên chuyên của giáo pháp, đạo Phật có thê thích nghi với nhiều hoàn cảnh xã hội, nhiều dạng người, nhiều tập tục ở các thời kỳ khác nhau, và do đó ngày nay Phật giáo vẫn tiếp tục tồn tại và ngày càng phát triển rộng rãi trên toàn thé giới ngay cả trong các nước có nền khoa học tiên tiến như Hoa Kỳ và Tây Âu.

Tư tưởng chủ đạo của dao Phat là dạy con người hướng thiện, có tri thức dé xây dựng cuộc sống tốt dep yên vui trong hiện tại. Dao Phat không công nhận có một đắng tối cao chi phối đời sống của con người, không ban phúc hay giáng hoa cho ai mà trong cuộc sống mỗi người đều phải tuân theo luật Nhân - Quả, làm việc thiện thì được hưởng phúc và làm việc ác thì phải chịu báo ứng. Đạo Phật còn thể hiện là một tôn giáo tiến bộ khi không có thái độ phân biệt đăng cấp. Đức Phật đã từng nói: “Không có đắng cấp trong dòng máu cùng đỏ như nhau, không có đăng cấp trong giọt nước mắt cùng mặn”.

Ngoài ra, đạo Phật cũng thể hiện tinh thần đoàn kết và không phân biệt giữa người tu hành và tín đồ, quan điểm của đạo Phật là “Tứ chúng đồng tu”, đó là Tăng, NI, Phật tử nam và Phật tử nữ đều cùng được tu và nếu ai có quyết tâm đều có thê thành tựu như Đức Phật. Ý nghĩa Kinh điển Phật giáo Trong 49 năm thuyết pháp, Đức Phật đã tuỳ theo căn cơ, đối tượng người nghe; tuỳ vào từng vấn đề; tuỳ vào phạm vi thời gian, không gian, điều kiện, hoàn cảnh. mà thuyết giảng. Sau khi Phật nhập Niết bàn, các vị Bồ tát, Thánh tăng đã tô chức 4 lần kết tập kinh điển dé lưu truyền giáo lý của Phật về sau cho các hang đệ tử có điều kiện tiếp cận, tìm hiểu, nghiên cứu và thực hành.

- Kết tập kinh điển thứ nhất được tô chức tại thành Vương-xá (Rajgir) sau khi Phat nhập diệt 7 ngày (một số tài liệu nói là 3 tháng) tập trung vào việc các Đại đệ tử của Phật tổng hợp và tụng lại các phần Kinh — Luật, tuy nhiên kết tập kinh điển lần này chỉ là sự tổng hợp và truyền tụng lại cho nhau qua lời nói, chưa có điều kiện dé lưu lại trên văn tự. - Kết tập kinh điển thứ hai được tô chức tại thành Tỳ-xá-ly (Vessali) sau khi Phật nhập diệt hơn 100 năm dé luận giải kinh điển, thực hành giới luật và tranh luận về 10 điều luật mới do một bộ phận Tỳ kheo trẻ đưa ra. - Kết tập kinh điển lần thứ ba được tổ chức tai Thành Hoa Thị (Pataliputta); sau khi Phat nhập diệt 236 năm va cho đến lúc này cả 3 tạng Kinh — Luật — Luận mới chính thức được ghi chép bang văn tự Pa li vào các lá bối. - Kết tập kinh điền lần thứ tư được tô chức tại thành Ca-thap-di-la (Kashmir) sau khi Phật nhập diệt khoảng 600 năm.

3 tạng Kinh — Luật — Luận thời ky này đã được khắc bằng chữ Phạn vào các lá đồng dát mỏng. Do đó, Kinh sách của Phật giáo được chia làm 3 tạng (Tam tạng kinh điển): 10 - Kinh tạng: Là những sách ghi chép lời Phật giảng dạy về giáo lý, còn gọi là Khé kinh, có nghĩa như là một chân lý. - Luật tạng: Là sách ghi chép những giới luật của Phật chế định dành cho 2 chúng xuất gia và 2 chúng tại gia phải tuân theo trong quá trình sinh hoạt và tu học, đặc biệt là các quy định đối với hàng đệ tử xuất gia. - Luận tạng: là sách giảng giải ý nghĩa về kinh, luật.

Về số lượng, kinh sách của Phật giáo được coi là một kho tàng vĩ đại với rất nhiều trước tác, bình luận, giải thích giáo lý và rất nhiều các lĩnh vực khác, như: Văn học, triết học, nghệ thuật, luân lý học được truyền bá khắp thế giới và được dịch ra nhiều thứ tiếng. Nguyên bản thì chép bằng chữ Pali và chữ Phạn. Tuy nhiên, Kinh tạng bao gồm các bài giảng của chính đức Phật hoặc các đại đệ tử. Hiện tại Phật giáo có 2 hệ Kinh tạng: Kinh tạng Nam truyền (Nikaya) được phiên dịch từ tiếng Pali và được xem là gần gũi với lời Phật dạy nhất; gồm năm bộ: 1.

Trường bộ kinh (pi. Trung bộ kinh (pi. Tương ưng bộ kinh (pi. Tăng chi bộ kinh (pi.

aäguttara-nikãya) và 5. Tiểu bộ kinh (pi. Ngoài ra còn có bốn bộ A-hàm viết băng tiếng Phan: Trường A-hàm (tương ứng với Trường bộ kinh), Trung A-hàm (tương ứng với Trung bộ kinh), Tăng nhất A-hàm, và Tạp A-hàm. Kinh tạng Bắc truyền: Điển hình như các bộ Pháp Hoa, Hoa Nghiêm, Bảo Tích, Kim Cương, Bát Nhã.

Giáo lý của đạo Phật có rất nhiều nhưng đều xuất phát từ thực tẾ cuộc sống, không trừu tượng, siêu hình, không ép buộc mà hoàn toàn chỉ mang tính định hướng để cho mọi người tuỳ điều kiện, hoàn cảnh, nhận thức áp dụng linh hoạt dé dù tu theo cách nào trong 84.000 pháp môn tu Đức Phật đã chỉ ra thì cuối cùng cũng đạt đến mục đích sống yên vui, 4m no và hạnh phúc cho mỗi người, cho gia đình và xã hội. Dé đạt được những thành tựu trên, việc nghiên cứu, thực hành điều Phật dạy trong các bản kinh là điều mang tính quyết định đến thành quả của mỗi người. Có thê nói răng, kinh điển ngoài ý nghĩa là những lời Đức Phật thuyết giảng trong suốt cuộc đời, được ghi chép lại và xem đó như là di sản quý báu thì nó còn mang ý 11 nghĩa như cầu nối trung gian, là bước đệm cho người tu học. Sở đĩ kinh điển mang những ý nghĩa như trên vì: Kinh được gọi đầy đủ là Khế kinh, với ý nghĩa khái quát là những lời Phật dạy khế hợp, phù hợp với mọi đối tượng, mọi hoàn cảnh.

Dù cho ở thời đại nào, đối tượng thực hành là ai, thì Kinh luôn luôn đáp ứng được yêu cầu và thay đổi của con người, thời đại, và mang lại lợi ích thiết thực trong cuộc sống cho người thực tập. Giới thiệu một số bản kinh giáo dục gia đình 1. Khát niệm giáo duc trong Phật giáo Nói đến giáo dục là nói đến con người, giáo dục là nền tảng căn bản của Phật giáo. Mục đích ra đời của Đức Phật như trong tông chỉ kinh Pháp Hoa là “khai thị chúng sinh ngộ nhập Phật trí kiến”, tuy nhiên do mỗi đối tượng trình độ căn cơ khác nhau, nên Ngài đã tuỳ duyên, ứng dụng nhiều phương pháp giáo hoá khác nhau, với mục đích duy nhất là giúp chúng sinh giác ngộ, thoát khỏi khổ dau.

Có thé nói nền tảng giáo dục rốt ráo của đạo Phật bao gom tam tang kinh dién, duoc goi la Phat pháp. Phật pháp là phương tiện nhằm giúp con người thấu hiểu chân lý giác ngộ giải thoát, người học Phật thông qua Tứ diệu dé, déng thời nương theo Bát chính dao, nỗ lực tu hành trên căn bản Giới — Định - Tuệ đề giải thoát khỏi luân hồi sinh tử. Bản thân Phật giáo vốn đã là nền giáo dục đa văn hóa, bởi tính thích nghi hòa hợp dung thông của Phật giáo với tất cả nền văn hóa có mặt trên thế giới. Ngoài ý nghĩa Phật giáo là một tổ chức tôn giáo thì từ “Phật giáo” ở đây xin được hiểu đó là những lời Phật dạy, thường được gọi là giáo lý, bởi nội dung những lời dạy của Đức Phật đều nhắm đến mục đích giáo dục đời sống đạo đức của con người, giáo dục đời sống giác ngộ giải thoát.

Giáo lý của Đức Phật còn mang tính giáo dục, mục đích giáo dục, phương pháp giáo dục, đối tượng giáo dục. trên thực tế, những lời Phật dạy có nội dung tư tưởng giáo dục luôn mang lại lợi ích thiết thực và bền vững nhất so với bất kỳ giáo thuyết nào, của nhà giáo dục nào từ xưa đến nay, chính vì vậy Đức Phật được tôn vinh là nhà giáo dục vĩ đại của nhân loại. Giáo dục là sự thé hiện truyền thụ nhân cách dao đức từ người có kiến thức và mẫu mực trong đời sống, tác động và ảnh hưởng trực tiếp đến người học, tất nhiên là phải thông qua suy nghĩ, lời nói và việc làm của mình. Cụ thê của hành vi 12 đó là sự truyền trao tri thức, kinh nghiệm sống, nhân cách đạo đức từ người thầy đến học trò, giúp người học được trang bị kiến thức và hoàn thiện nhân cách nâng cao đời sống đạo đức.

Do vậy, người đảm nhận công việc giáo dục trước hết phải tự hoàn thiện bản thân, yêu cầu tối thiêu là phải đảm bảo nhân cách và đạo đức, kế đến là phải hội đủ kiến thức cũng như trình độ chuyên môn nhất định, nhằm đáp ứng nhu cầu của người học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ