Đồ án giám sát và điều khiển phòng sạch trong sản xuất dược phẩm

Giải pháp giám sát và điều khiển phòng sạch trong sản xuất dược phẩm. Tối ưu nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và hạt bụi đạt chuẩn GMP.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giám sát và điều khiển phòng sạch dược phẩm

Phòng sạch đóng vai trò sống còn trong dây chuyền sản xuất dược phẩm. Không gian này đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về mật độ hạt bụi, vi sinh vật, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất khí động học. Việc giám sát và điều khiển phòng sạch đảm bảo môi trường bào chế luôn duy trì điều kiện vô trùng tối ưu. Hệ thống quản lý tòa nhà BMS kết hợp cùng các thiết bị điều khiển kỹ thuật số trực tiếp DDC tạo nên cấu trúc vận hành hoàn chỉnh. Kiến trúc này giúp tự động hóa toàn bộ chu trình trao đổi khí qua hệ thống xử lý không khí AHU. Mọi biến động thông số đều được cảm biến ghi nhận liên tục theo thời gian thực. Dữ liệu đo đạc truyền trực tiếp về máy chủ trung tâm để xử lý thuật toán cân bằng. Việc ứng dụng công nghệ điều khiển tự động hóa giúp các nhà máy dược phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn WHO-GMP và PIC/S. Sự ổn định môi trường phòng sạch trực tiếp quyết định chất lượng và độ an toàn của dược phẩm trước khi phân phối ra thị trường y tế.

1.1. Khái niệm và vai trò phòng sạch trong dược phẩm

Phòng sạch trong sản xuất dược phẩm là khu vực được kiểm soát chặt chẽ về nồng độ hạt lơ lửng trong không khí. Mục tiêu chính là giảm thiểu tối đa nguy cơ nhiễm chéo và nhiễm vi sinh vật vào nguyên liệu hoặc thành phẩm thuốc. Các chỉ số vật lý như áp suất phòng, nhiệt độ và độ ẩm tương đối phải luôn nằm trong dải dung sai cho phép. Môi trường này bảo vệ tính ổn định của các hoạt chất hóa học nhạy cảm trong quá trình pha chế, đóng nang và bao gói. Đồng thời, không gian vô trùng còn bảo vệ sức khỏe cho nhân viên vận hành trước các hóa chất đặc thù. Quy chuẩn phòng sạch tạo nền tảng vững chắc cho việc cấp phép lưu hành dược phẩm.

1.2. Tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho phòng sạch GMP

Các cơ sở sản xuất dược phẩm hiện đại áp dụng nhiều tiêu chuẩn phòng sạch quốc tế khắt khe. Tiêu chuẩn ISO 14644 phân loại cấp độ sạch dựa trên số lượng hạt bụi tối đa cho phép trên mỗi mét khối không khí. Hướng dẫn GMP của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và tiêu chuẩn EU-GMP chia phòng sạch thành bốn cấp độ từ Grade A đến Grade D. Mỗi cấp độ quy định rõ giới hạn vi sinh vật và số lần trao đổi không khí trong một giờ. Bên cạnh đó, tiêu chuẩn giao thức BACnet ANSI/ASHRAE 135 và ISO 16484-5 quy định tính mở cho việc tích hợp thiết bị điều khiển tự động. Việc tuân thủ đồng bộ các tiêu chuẩn này giúp hệ thống vận hành minh bạch, an toàn và dễ dàng thẩm định định kỳ.

II. Thách thức trong giám sát và điều khiển phòng sạch hiện nay

Quá trình vận hành phòng sạch trong nhà máy dược phẩm đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Áp suất chênh lệch giữa các phòng liền kề rất dễ bị xáo trộn khi nhân viên mở cửa ra vào hoặc hệ thống van gió hoạt động sai lệch. Nếu áp suất phòng sạch thấp hơn hành lang, không khí ô nhiễm bên ngoài sẽ tràn vào gây nguy cơ nhiễm khuẩn nghiêm trọng. Nhiệt độ và độ ẩm không ổn định cũng làm biến tính các hợp chất dược lý nhạy cảm. Ngoài ra, sự tích tụ bụi bẩn trên các màng lọc HEPA làm tăng trở lực đường ống và giảm lưu lượng gió cấp. Việc giám sát thủ công truyền thống không thể phát hiện kịp thời các biến thiên áp suất tức thời. Dữ liệu ghi nhận rời rạc gây khó khăn lớn cho việc truy xuất lịch sử môi trường khi phát sinh lỗi sản phẩm. Do đó, việc xây dựng giải pháp đo lường tự động liên tục là yêu cầu cấp bách hàng đầu đối với mọi cơ sở sản xuất thuốc.

2.1. Vấn đề rò rỉ áp suất và nguy cơ nhiễm chéo vi sinh

Hiện tượng mất cân bằng áp suất tĩnh là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến nguy cơ nhiễm chéo giữa các khu vực sản xuất. Trong nhà máy dược, các phòng cấp sạch cao hơn phải luôn duy trì áp suất dương so với khu vực phụ trợ liền kề. Khi cửa phòng mở ra hoặc gioăng làm kín bị lão hóa, luồng khí chênh lệch giảm đột ngột tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Các hạt bụi mang mầm bệnh có thể di chuyển tự do qua khe hở kỹ thuật. Nếu góc mở van gió damper không đáp ứng phản hồi kịp thời, áp suất phòng sẽ rơi vào vùng nguy hiểm. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến tính vô trùng của lô thuốc đang sản xuất.

2.2. Hạn chế của phương pháp giám sát thủ công truyền thống

Phương pháp đo đạc thủ công bằng thiết bị cầm tay bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu. Nhân viên vận hành chỉ có thể ghi chép số liệu nhiệt độ và độ ẩm theo từng khung giờ cố định trong ngày. Cách làm này bỏ sót hoàn toàn các dao động bất thường diễn ra giữa hai ca kiểm tra. Sai số do yếu tố con người và việc thao tác ghi chép giấy tờ làm giảm tính chính xác của hồ sơ lô sản xuất. Hồ sơ giấy cũng rất dễ thất lạc hoặc hư hỏng theo thời gian lưu trữ. Khi thanh tra y tế yêu cầu kiểm tra dữ liệu cũ, việc trích xuất báo cáo mất nhiều thời gian và thiếu tính minh bạch dữ liệu.

III. Giải pháp tự động hóa giám sát và điều khiển phòng sạch DDC

Hệ thống tự động hóa tích hợp bộ điều khiển kỹ thuật số trực tiếp DDC là giải pháp tối ưu cho phòng sạch dược phẩm. Cấu trúc hệ thống bao gồm các cảm biến đo chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm cùng các cơ cấu chấp hành như van gió damper và van nước lạnh. Bộ điều khiển DDC tiếp nhận tín hiệu tương tự và số từ cảm biến, sau đó thực thi thuật toán điều khiển PID để điều chỉnh góc mở damper chính xác. Giao thức truyền thông mở BACnet MS/TP và BACnet/IP kết nối liền mạch các thiết bị phần cứng với máy chủ giám sát BMS. Giao diện người máy HMI hiển thị đồ họa trực quan sơ đồ mặt bằng, trạng thái thiết bị và các cảnh báo tức thời. Chế độ vận hành Auto tự động bám sát điểm đặt cài đặt sẵn, trong khi chế độ Manual hỗ trợ bảo trì linh hoạt. Dữ liệu vận hành được lưu trữ liên tục dưới dạng đồ thị xu hướng Trend, phục vụ việc xuất báo cáo định dạng chuẩn cho cơ quan quản lý.

3.1. Ứng dụng bộ điều khiển DDC và giao thức mạng BACnet

Bộ điều khiển DDC đóng vai trò là bộ não xử lý cục bộ cho từng phân vùng phòng sạch. Thiết bị này xử lý nhanh các ngõ vào ngõ ra I/O với độ trễ thấp và độ tin cậy phần cứng cao. Việc ứng dụng chuẩn truyền thông BACnet theo tiêu chuẩn ANSI/ASHRAE 135 mang lại khả năng tương thích vượt trội giữa các nhà sản xuất thiết bị khác nhau. Giao thức mạng hỗ trợ truyền tải đầy đủ các đối tượng dữ liệu như giá trị tương tự, trạng thái cảnh báo và lịch trình vận hành. Khi xảy ra sự cố đứt cáp mạng trung tâm, bộ điều khiển DDC vẫn độc lập duy trì thuật toán điều khiển áp suất và nhiệt độ tại chỗ, đảm bảo an toàn tuyệt đối.

3.2. Thiết kế giao diện giám sát HMI và biểu đồ Trend động

Giao diện HMI được thiết kế theo cấu trúc phân tầng trực quan giúp người vận hành dễ dàng nắm bắt toàn cảnh nhà máy. Màn hình cấp một hiển thị tổng quan các khu vực chức năng, áp suất tổng thể và trạng thái hoạt động Auto/Manual. Màn hình cấp hai đi sâu vào chi tiết từng phòng, mô phỏng góc mở thực tế của van gió damper qua hình ảnh động sinh động. Hệ thống đồ thị Trend ghi nhận liên tục đường đặc tính nhiệt độ, độ ẩm và chênh áp theo trục thời gian thực. Khi thông số vượt ngưỡng an toàn, hệ thống lập tức kích hoạt chuông cảnh báo và đổi màu biểu tượng. Người quản lý có thể xuất dữ liệu lịch sử thành báo cáo PDF phục vụ lưu trữ.

IV. Hiệu quả giám sát và điều khiển phòng sạch trong nhà máy dược

Việc ứng dụng giải pháp giám sát và điều khiển tự động vào các dự án dược phẩm thực tế như nhà máy FREMED mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật vượt trội. Hệ thống tự động kiểm soát chặt chẽ áp suất chênh lệch, ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng thất thoát khí sạch và nhiễm chéo vi sinh. Nhờ khả năng điều tiết lưu lượng gió cấp và góc mở van thông minh, mức tiêu thụ năng lượng của hệ thống điều hòa không khí HVAC giảm thiểu rõ rệt. Đồ thị Trend và cơ chế lưu trữ dữ liệu số hóa giúp doanh nghiệp đáp ứng trọn vẹn yêu cầu thẩm định dữ liệu toàn vẹn của tiêu chuẩn cGMP. Thời gian khắc phục sự cố kỹ thuật được rút ngắn đáng kể nhờ hệ thống cảnh báo sớm trực quan trên HMI. Đây là bước tiến quan trọng trong xu hướng hiện đại hóa nhà máy sản xuất dược phẩm theo định hướng công nghệ cao và tự động hóa toàn diện.

4.1. Kết quả triển khai thực nghiệm tại dự án dược phẩm

Mô hình thực nghiệm tại nhà máy dược phẩm chứng minh độ ổn định cao của hệ thống tự động hóa. Khi phòng chuyển đổi giữa các trạng thái làm việc, thuật toán điều khiển giúp áp suất phòng nhanh chóng tái lập trạng thái cân bằng trong thời gian ngắn. Sai số nhiệt độ duy trì ổn định trong khoảng cộng trừ một độ C và độ ẩm không vượt quá ngưỡng cho phép. Các màng lọc và van điều tiết gió hoạt động đồng bộ với tín hiệu điều khiển DDC. Báo cáo vận hành thực tế khẳng định hệ thống kiểm soát môi trường đáp ứng đầy đủ các tiêu chí khắt khe của quy trình sản xuất thuốc vô trùng.

4.2. Xu hướng phát triển công nghệ phòng sạch thông minh

Tương lai của công nghệ phòng sạch hướng tới việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn. Các thuật toán học máy có khả năng dự đoán trước thời điểm bão hòa của màng lọc HEPA dựa trên dữ liệu chênh áp lịch sử. Hệ thống điều khiển thông minh sẽ tự động tối ưu hóa điện năng tiêu thụ của quạt AHU theo thời gian thực mà vẫn duy trì cấp sạch tiêu chuẩn. Sự kết hợp giữa nền tảng điện toán đám mây và hệ thống BMS cho phép quản lý giám sát từ xa đa điểm an toàn. Việc liên tục đổi mới công nghệ giúp các doanh nghiệp dược phẩm nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Giám sát và điều khiển phòng sạch trong sản xuất dược phẩm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng Quan Chương này trình bày các yêu cầu khi thiết kế phần mềm đáp ứng nhu cầu của hệ thống, giao diện sử dụng HMI phải đơn giản, dễ thao tác nhưng vẫn đáp ứng được nhu cầu điều khiển, vận hành. Yêu cầu thiết kế giao diện web giám sát. Kết quả Chương này trình bày kết quả của hệ thống đạt được.

Kết luận và hướng phát triển Chương này trình bày các kết luận rút ra được từ đề tài sau khi hoàn thành hệ thống và nêu hướng phát triển trong tương lai. Cơ Sở Lý Thuyết Chương 2. Cơ Sở Lý Thuyết Trong chương này sẽ trình bày chi tiết về hệ thống HVAC, bao gồm trình bày cấu tạo, nguyên lý hoạt động và thiết kế hệ thống HVAC trong GMP. Tiếp đến là tìm hiểu về phòng sạch và tiêu chuẩn GMP trong sản xuất dược phẩm.

Sau đó ta sẽ nói về hệ thống BMS, nó là hệ thống sinh ra để quản lý, liên kết các hệ thống kỹ thuật trong một tòa nhà lại với nhau, trong đó có HVAC. Tiếp đến là trình bày về mạng truyền thông BACnet, đây là chuẩn truyền thông hiện đang được dùng nhiều nhất trong các hệ thống BMS. Cuối cùng là trình bày về ngôn ngữ PPCL, ngôn sử dụng trong truyền thông Bacnet của siemens.1 Hệ thống HVAC Hệ thống HVAC hay hệ thống điều hòa không khí, viết tắt của từ Heating Ventilating and Air Conditioning ( Hệ thống sưởi ấm thông gió và điều hòa không khí ) giúp kiểm soát các yếu tố: nhiệt độ, độ ẩm, giới hạn tiểu phân, giới hạn nhiễm khuẩn và áp suất trong phòng sạch. Hiện nay, HVAC được ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta, như hệ thống điều hòa không khí thông gió trong tòa nhà, trung tâm thương mại, đặc biệt là hệ thống điều hòa không khí trong các nhà máy sản xuất dược phẩm, thực phẩm chức năng (hệ thống HVAC trong GMP) Hình 2.

1 Sơ đồ hệ thống HVAC 4 Chương 2.1 Cấu tạo hệ thống HVAC - Cụm khí đầu vào: Ngăn côn trùng, mưa, bụi bẩn. - Bộ tiêu âm: Giảm tiếng ồn trong vận hành - Van chỉnh gió: Điều chỉnh lưu lượng khí để kiểm soát lưu lượng, áp suất - Van kiểm soát: điều chỉnh lượng khí - Coil gia nhiệt: Làm nóng không khí tới nhiệt độ thích hợp. - Coil lạnh: làm lạnh không khí tới nhiệt độ cần thiết, lượng ẩm trong không khí gặp lạnh ngưng tụ lại giúp tách ẩm và giảm độ ẩm của dòng khí tươi đi vào phòng sạch. - Cụm tạo ẩm: Nếu độ ẩm không khí quá thấp so với độ ẩm trong phòng sạch thì cụm tạo ẩm sẽ tăng cái độ ẩm không khí lên phù hợp - Màng lọc: Loại bỏ các tiểu phân có kích thước xác định trước và/hoặc các vi sinh vật.

Có hai loại màng lọc:  Lọc thô: màng lọc của thiết bị AHU, giúp loại bỏ các tiểu phân có kích thước lớn.  Lọc tinh: màng lọc HEPA, thường sử dụng loại H13, giúp loại bỏ các tiểu phân có kích thước nhỏ và/hoặc vi sinh vật. - Ống gió: dẫn khí trong hệ thống 2.2 Nguyên lý hoạt động của hệ thống HVAC Trong hệ thống HVAC có 3 loại khí: khí tươi, khí hồi lưu và khí thải. Trong phòng sạch GMP thông thường, có 80 – 90% lượng khí hồi lưu, 10 – 20 % lượng khí còn lại là khí tươi được lọc và cấp từ môi trường bên ngoài, điều này giúp đảm bảo lượng oxi cung cấp cho những người vận hành trong nhà máy.

Riêng đối với các phòng sạch sản xuất vacxin, vi sinh đòi hỏi yêu cầu cao về độ sạch và giới hạn nhiễm khuẩn thì không khí trong phòng sạch được thay liên tục với 100% lượng khí trong phòng là khí tươi [3]. Hệ thống HVAC được vận hành theo nguyên lý sau: - Khí tươi được lấy từ không khí, đi qua cụm khí đầu vào, sau đó đi qua AHU để được điều chỉnh độ ẩm áp suất cũng như lọc sơ bộ lượng tiểu phân có kích thước lớn trong khí tươi. Lượng khí tươi cấp vào được kiểm soát bằng van chỉnh gió. Cơ Sở Lý Thuyết - Khí tươi sau khi đi qua AHU được điều chỉnh nhiệt độ về khoảng 22 độ bằng heater.

- Cuối cùng khí tươi được lọc tinh qua màng lọc HEPA để loại bỏ các tiểu phân có kích thước nhỏ và vi khuẩn. - 90% khí trong phòng được hồi lưu về AHU (khí hồi lưu) và cấp về phòng sạch, 10% còn loại thải ra môi trường. Đối với các phòng sản xuất thuốc độc, thuốc chứa hoạt chất nguy hiểm, trước khi không khí thải ra môi trường phải được xử lý để tránh gây ô nhiễm môi trường.3 Thiết kế hệ thống HVAC trong GMP Khi thiết kế hệ thống HVAC cần lưu ý: - Dòng khí: Sử dụng dòng khí thẳng và định hướng để thay đổi khí bẩn, tránh sử dụng dòng khí xoáy, vì loại dòng khí này sẽ làm phân tán khí bẩn. - Vị trí của các bộ lọc khí HEPA: cuối cùng trước khi đưa không khí vào phòng sạch.

- Tỷ lệ % khí hồi lưu:  Đối với phòng sạch sản xuất thuốc thông thường: khí hồi lưu chiếm 80 – 90%.  Đối với phòng sạch sản xuất vacxin, thuốc vi sinh: không có khí hồi lưu mà 100% là khí tươi. - Vị trí gió hồi. - Các yêu cầu về áp suất:  Nếu thiết kế cửa mở trực tiếp sẽ ảnh hưởng đến áp suất trong phòng sạch, vậy nên các phòng sạch sẽ được thiết kế như hình 2.

Cơ Sở Lý Thuyết Hình 2. 2 Bản vẽ thiết kế phòng sạch  Các phòng sạch cấp cao hơn thường có áp suất cao hơn.  Các phòng sạch sản xuất thuốc vô trùng: áp suất trong phòng lớn hơn áp suất ngoài hành lang ( độ chênh khoảng 15 Pa)  Các phòng cân: Vì phòng cân phát sinh bụi nên để hạn chế sử nhiễm bụi ra ngoài hành lang thì áp suất trong phòng cân thường nhỏ hơn áp suất ngoài hành lang (độ chênh khoảng 15 Pa). - Yêu cầu về chất lượng màng lọc: màng lọc không được thủng để các tiểu phân và vi khuẩn không thể đi qua, màng lọc cũng cần phải được vệ sinh thường xuyên để tránh trường hợp bịt tắc.

Chất lượng về màng lọc thường xuyên phải được kiểm tra, đánh giá. - Hệ thống tách ẩm.2 Phòng sạch trong sản xuất 2.1 Khái niệm “Phòng sạch” (Clean room) là một phòng được xây dựng và sử dụng để giảm thiểu sự ra vào và lưu giữ các hạt trong không khí, đồng thời kiểm soát các thông số liên quan khác trong phòng như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khi cần thiết. Khi tất cả các yếu tố trong phòng đều được kiểm soát sẽ giúp hạn chế tối đa việc nhiễm khuẩn hoặc nhiễm chéo của sản phẩm trong quá trình nghiên cứu, sản xuất đảm bảo vô trùng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp dược phẩm, mỹ phẩm,… 7 Chương 2. Cơ Sở Lý Thuyết Để một căn phòng được đánh giá đạt tiêu chuẩn phòng sạch thì phải đáp ứng được thông số về những yếu tố sau: Phòng sạch ngoài nhiệt độ và áp suất được điều chỉnh như các phòng điều hòa thông thường thì còn cần yêu cầu khắt khe hơn về áp suất, độ sạch và nhiễm chéo.

Do không khí di chuyển từ nơi có áp suất cao về nơi có áp suất thấp nên việc kiểm soát áp suất giúp ngăn ngừa không cho không khí, bụi, sinh vật… từ khu vực khác sang khu vực phòng sạch. Độ sạch của phòng được quyết định bởi số lần trao đổi gió và phin lọc. Số lần trao đổi gió càng lớn thì nồng độ hạt bụi càng giảm, giảm chất ô nhiễm sinh ra trong phòng. Do đó với mỗi cấp độ sạch khác nhau thì số lần trao đổi gió và phin lọc cũng khác nhau.

Đối với phòng sạch, nhiễm chéo là tiêu chí khá phức tạp và khó kiểm soát bởi nó có thể do rất nhiều nguyên nhân gây ra cả từ bên trong và bên ngoài. Việc đặt ra tiêu chuẩn về nhiễm chéo giúp hạn chế tối đa các tạp chất, thành phần lạ xuất hiện sẽ phá hủy hoặc làm giảm chất lượng sản phẩm. Trong số đó, thông số về hàm lượng bụi là quan trọng nhất. Dựa vào thông số về số lượng các hạt bụi trong phạm vi kích thước nhất định, người ta phân thành các “cấp độ phòng sạch” khác nhau.2 Tiêu chuẩn GMP GMP – Good Manufacturing Practice là hệ thống các tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt nhằm kiểm soát các yếu tố có thể gây ảnh hưởng đến quá trình hình thành chất lượng sản phẩm, nhằm đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất.

“GMP” là một tiêu chuẩn cơ bản, là điều kiện để phát triển hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000 [4]. “Tiêu chuẩn GMP” liên quan đến mọi khía cạnh của quá trình sản xuất và kiểm soát chất lượng, kiểm soát các mối nguy từ thiết kế, lắp đặt nhà xưởng, dụng cụ chế biến, trang thiết bị máy móc, nguyên liệu đầu vào, đến quy cách đóng gói, bao bì, chế biến và bảo quản cũng như việc đào tạo và vệ sinh của nhân viên…. Điều này giúp đem lại một phương thức quản lý chất lượng có hệ thống, logic, khoa học, giảm tối thiểu rủi ro trong kinh doanh. Cơ Sở Lý Thuyết Do yêu cầu khắt khe của thị trường thuốc hiện nay, một công ty dược phẩm cần áp dụng “tiêu chuẩn GMP” để đảm bảo điều kiện về kỹ thuật và quản lý để tạo ra những sản phẩm cuối cùng chất lượng, an toàn.

Các hướng dẫn GMP được ban hành nhằm đảm bảo thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, mỹ phẩm, thuốc thú y được sản xuất một cách ổn định và được kiểm soát theo đúng các tiêu chuẩn chất lượng phù hợp với mục đích sử dụng cũng như đúng các quy định của giấy phép lưu hành, đồng thời giảm thiểu các rủi ro không kiểm soát được bằng cách kiểm tra như nhiễm chéo, nhầm lẫn. Có nhiều hướng dẫn GMP của nhiều đơn vị tổ chức khác nhau như GMP ASEAN, tiêu chuẩn GMP WHO, GMP EU, trong đó GMP WHO là hướng dẫn thực hành tốt sản xuất thuốc do tổ chức y tế thế giới xây dựng và phát hành đầu tiên vào năm 1968, là hướng dẫn được hầu hết các cơ sở sản xuất Việt Nam đang áp dụng và tiến hành theo. Sau khi xây dựng GMP, các cơ sở sẽ lập hồ sơ pháp lý để được cấp giấy chứng nhận GMP. Giấy chứng nhận này giúp làm tăng uy tín của doanh nghiệp trong mắt khách hàng cũng như nâng cao hiệu suất sản xuất và giảm thiểu các rủi ro dễ mắc phải trong quá trình sản xuất [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ