Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện đại, nhu cầu ứng dụng công nghệ thông tin kết hợp với kỹ thuật tự động hóa để giám sát và điều khiển các tiến trình sản xuất, xử lý môi trường ngày càng mở rộng. Đối với các hệ thống điều khiển và thu thập dữ liệu (SCADA) truyền thống, việc mở rộng phạm vi giám sát đến các cơ sở phân tán trên diện rộng thường gặp trở ngại lớn về hạ tầng truyền dẫn. Việc kéo cáp tín hiệu vật lý giữa các khu vực địa lý xa xôi làm phát sinh chi phí đầu tư lớn, phức tạp trong khâu thi công và bảo trì. Do đó, việc tận dụng mạng viễn thông di động không dây (cụ thể là mạng 3G/GPRS) kết hợp giao thức công nghiệp để thu thập dữ liệu và điều khiển từ xa là một hướng giải quyết mang tính thực tiễn cao cho các trạm quan trắc và xử lý nước thải.
Xuất phát từ thực tế này, đề tài "Điều khiển và giám sát hệ thống xử lý nước thải diện rộng qua mạng 3G" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán liên lạc diện rộng không phụ thuộc vào hạ tầng đường dây cố định. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được tác giả xác định theo bốn nội dung chính:
- Xây dựng hệ thống phần mềm giao tiếp giữa người vận hành và thiết bị chấp hành trên cơ sở hạ tầng mạng viễn thông 3G.
- Điều khiển và giám sát từ xa các thông số vận hành của hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt (nhiệt độ, độ pH, độ đục, mức nước).
- Xây dựng phần mềm tự động lưu trữ dữ liệu các thông số giám sát, điều khiển và tự động xuất cảnh báo, báo cáo dạng tin nhắn văn bản (SMS) khi có sự cố.
- Xây dựng hệ thống phần cứng mô phỏng mô hình xử lý nước thải sinh hoạt tích hợp bộ điều khiển lập trình và các module truyền thông công nghiệp.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là mô hình xử lý nước thải sinh hoạt bao gồm đầy đủ các công đoạn cơ bản: bể sục ozone, bể lọc thô, bể khuấy keo tụ hóa chất, bể lắng và bể lọc thẩm thấu ngược sử dụng than hoạt tính kết hợp cát thạch anh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc ghép nối phần cứng PLC Siemens S7-1200, các cảm biến đo lường môi trường nước với module truyền thông 3G RTU (sử dụng giao thức Modbus RTU qua cổng RS485), truyền dữ liệu về máy tính trung tâm qua cổng COM ảo và phần mềm giám sát giao diện WinCC Flexible.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên các nền tảng lý thuyết chuyên ngành kỹ thuật điều khiển, truyền thông công nghiệp và hóa học môi trường:
- Hệ thống giám sát điều khiển và thu thập dữ liệu (SCADA): Nghiên cứu dựa trên nguyên lý kiến trúc SCADA phân tán, khai thác các tính năng trọng tâm gồm: quản lý truy cập và phân quyền người dùng, giao diện người - máy (MMI), lập biểu đồ xu hướng (Trending) thời gian thực, quản lý và xử lý báo động (Alarm Handling), lưu trữ dữ liệu lịch sử (Logging/Archiving), xuất báo cáo tự động và điều khiển tuần tự bằng tập lệnh kích hoạt theo sự kiện.
- Giao thức truyền thông Modbus RTU: Mô hình giao tiếp mạng dạng chủ - tớ (Master - Slave) liên kết qua chuẩn vật lý RS485. Tác giả sử dụng khung truyền nhị phân với cơ chế kiểm tra lỗi vòng dư thừa (CRC 16-bit) và cấu trúc phân vùng bản đồ bộ nhớ chuẩn công nghiệp:
| Dải địa chỉ Modbus |
Loại tín hiệu |
Tên gọi vùng nhớ |
Chức năng truy xuất |
| 1 – 9999 |
1 bit |
Cuộn cảm (Coil) |
Đọc hoặc Viết (Read/Write) |
| 10001 – 19999 |
1 bit |
Đầu vào rời rạc (Discrete Input) |
Chỉ đọc (Read-only) |
| 30001 – 39999 |
16 bit |
Bộ ghi đầu vào (Input Register) |
Chỉ đọc (Read-only) |
| 40001 – 49999 |
16 bit |
Bộ ghi giữ (Holding Register) |
Đọc hoặc Viết (Read/Write) |
- Tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường: Đồ án căn cứ theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt QCVN 14:2008/BTNMT (áp dụng cho cột A và cột B) để xác định ngưỡng giới hạn cho phép của các chỉ tiêu xả thải, làm cơ sở lập trình điều kiện chuyển hướng dòng chảy và gửi tin nhắn cảnh báo.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu chuyên ngành về thiết bị điều khiển logic khả trình PLC Siemens, module truyền thông viễn thông công nghiệp và cảm biến môi trường.
- Phương pháp thiết kế kỹ thuật và tích hợp hệ thống: lựa chọn thiết bị phần cứng, tính toán phân phối công suất nguồn, lập sơ đồ đấu nối tín hiệu tương tự (Analog) và tín hiệu số (Digital).
- Phương pháp thực nghiệm: lắp ráp mô hình cơ khí - thủy lực, nạp chương trình điều khiển vào CPU PLC, cấu hình thông số mạng 3G của nhà mạng Mobifone, kiểm tra khả năng truyền nhận tín hiệu giữa module RTU với máy chủ qua phần mềm trung gian OPC Server và cổng COM ảo.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Đồ án triển khai thiết kế hệ thống theo cấu trúc phân tầng hoàn chỉnh từ thiết bị hiện trường đến trạm giám sát trung tâm:
1. Kiến trúc phần cứng và thiết bị hiện trường
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển logic khả trình Siemens S7-1200 CPU 1215C làm trung tâm xử lý, kết hợp cùng các module mở rộng tín hiệu và truyền thông chuyên dụng:
| Tên thiết bị / Module |
Mã thiết bị / Thông số |
Đặc tính kỹ thuật chính |
| Khối xử lý trung tâm |
Siemens S7-1200 CPU 1215C |
Bộ nhớ Work 100 KB, Load 4 MB, Retentive 10 KB; tích hợp 14 DI / 10 DO, 2 AI / 2 AO, 2 cổng PROFINET, 6 bộ đếm tốc độ cao (HSC) |
| Module cấp nguồn |
Siemens 6EP1333-2BA01 |
Điện áp ngõ vào 120/230 VAC; ngõ ra 24 VDC, dòng điện định mức 5A |
| Module mở rộng tín hiệu tương tự |
Siemens SM 1231 |
Nguồn cấp 24 VDC; 4 ngõ vào tương tự (4AI), hỗ trợ cả dạng dòng điện và điện áp |
| Module truyền thông nối tiếp |
Siemens CM 1241 |
Chuẩn giao tiếp RS485; nguồn cấp 24 VDC, dòng tiêu thụ cực đại 200 mA |
| Cảm biến đo mức nước siêu âm |
SRF06 |
Nguồn cấp 9-24 VDC; tín hiệu ngõ ra dòng 4-20 mA; chu kỳ quét 70-100 ms; dải đo 0 - 510 cm |
| Cảm biến đo nhiệt độ |
Pt100 (3 dây) kèm Transmitter |
Đầu dò Pt100 3 dây gắn với bộ chuyển đổi tín hiệu sang dòng 4-20 mA (2 dây); nguồn cấp 24 VDC |
| Cảm biến đo độ đục |
LGZD sensor v1.1 |
Điện áp 5 VDC, dòng điện 40 mA; đáp ứng < 500 ms; ngõ ra áp 0-5 V; dải đo 0 - 10 NTU; nhiệt độ làm việc 30 - 80°C |
| Cảm biến đo pH |
Cảm biến điện cực thủy tinh |
Kết nối thông qua bộ hiển thị và xử lý tín hiệu pH chuyên dụng |
| Van điện từ điều khiển dòng |
Van điện từ 2/2 |
2 cổng 2 vị trí, loại thường đóng; áp lực vận hành từ 0 Bar; thời gian đáp ứng 6-20 ms; chu kỳ làm việc 100%; điện áp 220 VAC |
| Bơm nước tuần hoàn và chuyển tiếp |
Động cơ bơm nước DC |
Nguồn định mức 24 VDC (vận hành thực tế ở 12 VDC để điều chỉnh giảm áp lực dòng chảy); lưu lượng đạt 13 lít/phút tại 24 VDC |
| Rơ le cách ly trung gian |
Omron MY4N-J |
Đóng cắt trung gian, cách ly mạch điều khiển công suất thấp với tải chấp hành |
| Module truyền thông không dây |
GPRS RTU WRC-610 / WG-8010 |
Hỗ trợ khe cắm SIM 3G; tích hợp cổng RS485 giao tiếp Modbus RTU; cấu hình gửi tin nhắn SMS sự cố |
2. Cấu hình phần mềm và liên kết truyền thông
Quy trình liên kết điều khiển và giám sát được tổ chức qua các phần mềm công nghiệp:
- Lập trình điều khiển PLC: Sử dụng phần mềm TIA Portal V13 để cấu hình phần cứng trạm S7-1200, khai báo các kênh địa chỉ I/O, xử lý chuẩn hóa tín hiệu cảm biến (Scale khối hàm Analog từ dải đo kỹ thuật số sang đại lượng vật lý thực tế), lập trình thuật toán điều khiển bơm, van và bộ sục khí.
- Thiết kế giao diện SCADA: Thiết kế bằng phần mềm WinCC Flexible, tạo dựng màn hình hiển thị trực quan các bể lọc, bồn chứa, các nút điều khiển chế độ chạy/dừng, bảng nhập thông số đặt trước cho ngưỡng pH và độ đục, vùng hiển thị biểu đồ và thông báo lỗi.
- Thiết lập truyền thông qua mạng 3G:
- Tín hiệu đo đạc từ PLC được truyền qua module RS485 CM 1241 đến module 3G RTU (WRC-610/WG-8010) theo chuẩn Modbus RTU.
- Module 3G chứa SIM nhà mạng (Mobifone) sẽ đẩy dữ liệu lên máy chủ dữ liệu (Data Server) qua sóng di động 3G.
- Trên máy tính điều khiển trung tâm, cài đặt phần mềm tạo cổng COM ảo để kết nối từ xa với địa chỉ IP của module 3G thông qua mạng Internet.
- Phần mềm KepServerEx (OPC Server) đóng vai trò trung gian đọc dữ liệu từ cổng COM ảo bằng giao thức Modbus Serial, sau đó liên kết các biến (Tag) này với phần mềm giám sát WinCC Flexible để hiển thị và phát lệnh điều khiển ngược trở lại PLC.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan hệ thống điều khiển giám sát
Chương này giới thiệu lý do chọn đề tài dựa trên nhu cầu cấp thiết về tích hợp công nghệ thông tin vào mạng công nghiệp nhằm giảm chi phí lắp đặt dây truyền dẫn đối với các trạm quan trắc diện rộng. Tác giả xác định rõ 4 mục tiêu cụ thể, 8 nhiệm vụ triển khai thực hiện, định vị đối tượng nghiên cứu là hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt với 4 công đoạn cốt lõi (bể ozone, bể lọc thô, bể ngưng tụ keo tụ, bể lọc thạch anh kết hợp than hoạt tính), cùng phương pháp tiếp cận dựa trên hệ thống thiết bị của Siemens và module chuyển đổi giao tiếp 3G.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày tổng quan cấu trúc SCADA từ thời kỳ máy tính mini thập niên 1960 đến kiến trúc phân tán hiện đại, phân tích 7 tính năng then chốt của SCADA (bảo mật truy cập, MMI, đồ thị, báo động, ghi nhật ký, xuất báo cáo, tự động hóa). Tiếp đó, chương phân tích chi tiết giao thức Modbus (so sánh Modbus ASCII, Modbus RTU và Modbus/TCP), nguyên lý địa chỉ thiết bị từ 0 đến 247, mã chức năng, cấu trúc kiểm tra lỗi CRC 16-bit và bản đồ bộ nhớ. Phần truyền thông 3G giải thích cơ chế chuyển tiếp dữ liệu qua Data Server nhà mạng và cổng COM ảo.
Đặc biệt, chương cung cấp dữ liệu nền tảng về thành phần nước thải sinh hoạt (chia thành nước thải nhiễm bẩn do bài tiết và do sinh hoạt nhà bếp/tẩy rửa) kèm bảng nồng độ đánh giá ô nhiễm:
| Chất ô nhiễm trong nước thải |
Loại mạnh (mg/l) |
Loại trung bình (mg/l) |
Loại yếu (mg/l) |
| Tổng chất rắn (TS) |
$\ge 1200$ |
750 |
$\le 350$ |
| Chất rắn lơ lửng (SS) |
$\ge 350$ |
200 |
$\le 100$ |
| Nitơ tổng số |
$\ge 85$ |
40 |
$\le 20$ |
| Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5) |
$\ge 300$ |
200 |
$\le 100$ |
| Nhu cầu oxy hóa học (COD) |
$\ge 500$ |
500 |
$\le 250$ |
| Photphat tổng số |
$\ge 20$ |
10 |
$\le 6$ |
| Dầu, mỡ |
$\ge 150$ |
100 |
$\le 50$ |
| $\text{NO}_2^-$ |
0 |
0 |
0 |
| $\text{NO}_3^-$ |
0 |
0 |
0 |
Bên cạnh đó, chương viện dẫn chỉ tiêu nước thải sinh hoạt đầu vào trung bình (pH 4,5-9; BOD 212,5 mg/l; COD 450 mg/l; SS 265 mg/l; Coliform 10.000 MPN/100ml) và bảng giới hạn xả thải đầu ra theo QCVN 14:2008/BTNMT:
| Thông số ô nhiễm |
Đơn vị |
Mức A (QCVN 14:2008) |
Mức B (QCVN 14:2008) |
| pH |
- |
5 - 9 |
5 - 9 |
| BOD5 |
mg/l |
30 |
50 |
| Chất rắn lơ lửng (TSS) |
mg/l |
50 |
100 |
| Tổng chất rắn hòa tan (TDS) |
mg/l |
500 |
1000 |
| Sunfua ($\text{H}_2\text{S}$) |
mg/l |
1,0 |
4,0 |
| Amoni ($\text{NH}_4^+$ tính theo N) |
mg/l |
5 |
10 |
| Nitrat ($\text{NO}_3^-$) |
mg/l |
30 |
50 |
| Dầu mỡ động thực vật |
mg/l |
10 |
20 |
| Tổng chất hoạt động bề mặt |
mg/l |
5 |
10 |
| Photphat ($\text{PO}_4^{3-}$) |
mg/l |
6 |
10 |
| Tổng Coliform |
MPN/100 ml |
3000 |
5000 |
Chương kết thúc bằng phân tích sơ đồ công nghệ xử lý nước thải (bể sục ozone giúp giảm trên 90% hàm lượng COD, BOD, SS và trên 95% Coliform; bể lọc thô; bể khuấy hóa chất keo tụ; bể lắng cặn; bể lọc cát thạch anh kết hợp than hoạt tính khử mùi, màu; bồn xả) và tổng quan về lịch sử, kiến trúc phần cứng, tập lệnh của PLC.
Chương 3: Tổng quan về phần cứng
Chương 3 trình bày chi tiết sơ đồ khối hệ thống và quy trình công nghệ vận hành: khi nhấn ON, thiết bị sục ozone, động cơ khuấy và bơm B1 kích hoạt đưa nước từ bồn cấp qua bể lọc thô (nếu mực nước thực tế cao hơn mức tối thiểu đặt trước; nếu cạn nước sẽ gửi tin nhắn báo động). Nước tuần tự qua bể lắng cặn, bồn khuấy hóa chất, bể lọc thạch anh và than hoạt tính trước khi xuống bồn thành phẩm. Bơm B2 hoạt động để đưa nước qua các đầu dò đo kiểm chất lượng nước: nếu chỉ số pH và độ đục đạt ngưỡng cài đặt, van xả mở ra và van hồi đóng lại; ngược lại, nếu chưa đạt yêu cầu, van xả đóng, van hồi mở ra để tuần hoàn nước trở lại bồn lọc thô ban đầu để tái xử lý.
Chương cũng cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, bản vẽ kích thước và đặc tính điện của CPU 1215C, bộ nguồn 6EP1333-2BA01, module analog SM 1231, module giao tiếp RS485 CM 1241, cảm biến SRF06, cảm biến nhiệt độ Pt100 kèm transmitter, cảm biến độ đục LGZD v1.1, đầu đo pH, rơ le Omron MY4N-J, van điện từ 220 VAC, bơm nước 12/24 VDC và hai dòng module 3G RTU (WG-8010, WRC-610), kèm sơ đồ đấu dây chi tiết giữa các khối phần cứng.
Chương 4: Cấu hình phần mềm
Chương 4 tập trung vào các bước cấu hình kỹ thuật thực nghiệm:
- Hướng dẫn các bước thiết lập dự án trên TIA Portal V13: khởi tạo project, cấu hình trạm CPU PLC S7-1200, khai báo các module mở rộng tín hiệu SM 1231 và module truyền thông CM 1241.
- Xây dựng lưu đồ giải thuật điều khiển và thiết kế đồ họa giao diện giám sát WinCC Flexible với đầy đủ màn hình vận hành, các nút nhấn điều khiển, bảng nhập dữ liệu ngưỡng thông số.
- Thiết lập giao thức Modbus Serial trên phần mềm KepServerEx (OPC Server): tạo Channel liên kết mới, định nghĩa thiết bị Modbus Serial, cài đặt thông số cổng COM, cấu hình địa chỉ trạm và khởi tạo hệ thống Tag kết nối tương ứng với vùng nhớ PLC.
- Cấu hình thông số mạng cho bộ truyền thông 3G (WRC-610 và WG-8010): thiết lập thông số APN nhà mạng Mobifone, cấu hình tốc độ truyền thông cổng RS485, dải địa chỉ ngõ vào/ngõ ra, nhập số điện thoại người nhận và soạn thảo nội dung tin nhắn SMS cảnh báo khi xảy ra sự cố.
- Tạo lập và định tuyến cổng COM ảo trên máy tính cá nhân để chuyển tiếp gói dữ liệu TCP/IP qua mạng di động thành tín hiệu nối tiếp ảo cho phần mềm OPC Server tiếp nhận.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển
Chương tổng kết các kết quả đạt được sau quá trình thi công và thử nghiệm mô hình thực tế, đồng thời đề xuất các định hướng nâng cấp, mở rộng hệ thống cho các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã hoàn thành việc chế tạo mô hình phần cứng và thiết lập hệ thống điều khiển, giám sát hoàn chỉnh với các kết quả cụ thể:
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ theo nội dung tác giả tự đánh giá trong văn bản đồ án, đề tài tồn tại một số hạn chế và định hướng phát triển:
-
Hạn chế:
- Mô hình chỉ dừng lại ở quy mô thử nghiệm mô phỏng phòng thí nghiệm, chưa triển khai thử nghiệm trên trạm xử lý nước thải công nghiệp thực địa với lưu lượng lớn.
- Các công đoạn xử lý sinh học phức tạp chưa được tích hợp đầy đủ do giới hạn phần cứng mô hình; hệ thống vẫn còn một số thiếu sót về mặt kiểm soát chất lượng nước đầu ra toàn diện (chưa tích hợp đầy đủ các cảm biến phân tích tự động chỉ số COD, BOD5, Amoni, Coliform theo QCVN 14:2008 mà chỉ tập trung đo lường pH, độ đục, nhiệt độ và mức nước).
- Tốc độ truyền nhận dữ liệu qua mạng 3G còn phụ thuộc vào độ ổn định của chất lượng sóng di động tại trạm thu phát.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi điều khiển và giám sát đối với nhiều trạm xử lý nước thải phân tán cùng lúc trên một hệ thống giao diện máy chủ trung tâm duy nhất.
- Nâng cấp thuật toán xử lý dữ liệu và cải tiến giao diện điều khiển tương thích trên nền tảng ứng dụng di động hoặc Web Server để người quản trị có thể giám sát linh hoạt qua điện thoại thông minh.
- Tích hợp thêm các bộ cảm biến chuyên dụng để giám sát đa chỉ tiêu chất lượng nước trực tuyến (đặc biệt là nồng độ oxy hòa tan DO, hàm lượng Nitrat, Amoni và COD).
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho sinh viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Môi trường và Điện - Điện tử. Các phần có giá trị ứng dụng cao bao gồm:
- Tài liệu hướng dẫn phương pháp cấu hình phần cứng PLC Siemens S7-1200 kết hợp các module mở rộng Analog SM 1231 và Module RS485 CM 1241.
- Hướng dẫn quy trình thiết lập mạng truyền thông Modbus RTU giữa thiết bị điều khiển công nghiệp với module truyền thông di động 3G/GPRS RTU (WRC-610 và WG-8010).
- Phương pháp luận và các bước kỹ thuật cấu hình cổng COM ảo, liên kết biến Tag qua phần mềm KepServerEx OPC Server để giao tiếp với giao diện SCADA trên WinCC Flexible.
- Sơ đồ mạch đấu nối cảm biến công nghiệp (Pt100, cảm biến siêu âm SRF06, cảm biến quang học đo độ đục, đầu dò pH) cùng cơ chế tuần hoàn xử lý nước theo điều kiện tín hiệu đo.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống xử lý như thế nào khi các thông số chất lượng nước ở đầu ra không đạt yêu cầu?
Khi cảm biến pH hoặc cảm biến độ đục (LGZD sensor v1.1) đo được giá trị vượt ra ngoài ngưỡng an toàn mà người vận hành đã cài đặt trước trên giao diện WinCC Flexible, bộ điều khiển PLC S7-1200 sẽ tự động phát lệnh đóng van điện từ đầu ra (ngăn không cho nước xả ra bồn chứa thành phẩm) và đồng thời mở van hồi lưu để bơm nước quay ngược trở lại bồn lọc thô đầu tiên nhằm tiếp tục chu trình lọc cho đến khi các thông số đạt tiêu chuẩn.
2. Hệ thống cảnh báo cho người vận hành bằng phương thức nào khi xảy ra sự cố cạn nước ở bồn cấp?
Khi mực nước trong bồn đầu vào giảm xuống thấp hơn mức an toàn tối thiểu (được phát hiện bởi cảm biến siêu âm SRF06), PLC sẽ khóa lệnh hoạt động của bơm B1 để chống cháy bơm, đồng thời truyền lệnh qua cổng RS485 đến module 3G RTU để tự động gửi tin nhắn SMS cảnh báo sự cố kèm nội dung cụ thể tới số điện thoại của người vận hành đã được cài đặt sẵn trong cấu hình SIM Mobifone.
3. Làm thế nào máy tính trung tâm có thể giao tiếp với module 3G khi không có kết nối dây vật lý trực tiếp?
Module 3G RTU (WRC-610/WG-8010) tại trạm xử lý gửi dữ liệu cảm biến nhận từ PLC lên máy chủ dữ liệu (Data Server) của nhà mạng qua sóng 3G. Trên máy tính giám sát, tác giả sử dụng phần mềm chuyên dụng để tạo một cổng COM ảo kết nối tới địa chỉ IP của module 3G qua mạng Internet. Sau đó, phần mềm KepServerEx OPC Server kết nối vào cổng COM ảo này bằng giao thức Modbus Serial để chuyển đổi dữ liệu cho giao diện SCADA trên WinCC Flexible.
4. Khối xử lý trung tâm PLC S7-1200 CPU 1215C sử dụng trong đồ án có các thông số kỹ thuật bộ nhớ và cổng vào/ra ra sao?
Theo số liệu kỹ thuật trong đồ án, CPU 1215C có kích thước vật lý $130 \times 100 \times 75\text{ mm}$, bộ nhớ làm việc (Work memory) là 100 Kbytes, bộ nhớ nạp (Load memory) 4 Mbytes, vùng nhớ duy trì (Retentive) 10 Kbytes. CPU tích hợp sẵn 14 ngõ vào số (DI), 10 ngõ ra số (DO), 2 ngõ vào tương tự (AI), 2 ngõ ra tương tự (AO), 2 cổng truyền thông chuẩn Ethernet PROFINET, 6 bộ đếm tốc độ cao (HSC) và hỗ trợ mở rộng tối đa 3 module truyền thông.
5. Bể sục ozone trong quy trình xử lý nước thải của đồ án có vai trò và hiệu suất xử lý như thế nào?
Bể sục ozone đảm nhiệm chức năng khử màu, khử mùi và khử trùng nước thải. Căn cứ theo số liệu công bố trong đồ án, nước thải sau khi qua quá trình phân hủy bằng ozone giảm được trên 90% hàm lượng COD, BOD, SS và giảm trên 95% chỉ số vi khuẩn Coliform, không phát sinh sản phẩm phụ thứ cấp gây độc hại cho môi trường.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Điều khiển và giám sát hệ thống xử lý nước thải diện rộng qua mạng 3G" của sinh viên Nguyễn Hoàng Tuấn và Vũ Huy Hảo đã thiết kế, chế tạo thành công một mô hình tự động hóa xử lý nước thải sinh hoạt tích hợp đầy đủ các khâu lọc thô, sục khí ozone, lắng keo tụ và hấp phụ qua than hoạt tính kết hợp cát thạch anh. Nghiên cứu đã giải quyết hiệu quả bài toán truyền thông công nghiệp diện rộng thông qua việc tích hợp PLC Siemens S7-1200 với module 3G RTU qua giao thức Modbus RS485, kết hợp cổng COM ảo và OPC Server để điều khiển, giám sát trực quan trên WinCC Flexible cũng như gửi cảnh báo tự động qua SMS. Đây là một tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn và tính ứng dụng cao, cung cấp hướng dẫn chi tiết từ việc lựa chọn linh kiện, đấu nối phần cứng đến lập trình cấu hình phần mềm cho các hệ thống giám sát môi trường phân tán từ xa.