Báo Cáo Đồ Án: Mô Hình Giám Sát Chất Lượng Nước Thông Qua Ứng Dụng IoT (ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu)

Tìm hiểu về giám sát chất lượng nước IoT: mô hình, ứng dụng thực tế và lợi ích. Giải pháp hiệu quả bảo vệ nguồn nước, nâng cao chất lượng cuộc sống.

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

93
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÃM ƠN

I. Giới thiệu tổng quan

I.A. Nội dung nghiên cứu

I.B. Lợi ích của mô hình

I.C. Cơ Sở lý thuyết

I.C.1. Giới thiệu phần cứng

I.C.2. Chuẩn giao tiếp Wifi

I.C.3. Kit RF Thu Phát Wifi ESP8266 Node MCU

I.D. PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG

II. Thi Công Hệ Thống

II.A. Giới Thiệu

II.B. Danh sách linh kiện điện tử

II.C. Thiết Kế Mạch TDS

II.D. Sơ đồ nguyên lý

II.E. Test và chạy thử mạch TDS

II.F. Lập Trình ESP 8266 MCU

II.G. Mô Phỏng Hệ Thống

III. Kết Luận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giám Sát Chất Lượng Nước IoT Giải Pháp Tiên Tiến

Internet of Things (IoT) đang thay đổi cách chúng ta giám sát và quản lý chất lượng nước. Theo định nghĩa của ITU-T, IoT là một cơ sở hạ tầng toàn cầu cho xã hội thông tin, cho phép các dịch vụ tiên tiến bằng cách kết nối các thực thể vật lý và ảo dựa trên các công nghệ thông tin và truyền thông tương thích. Khả năng thu thập dữ liệu của IoT vượt trội so với các công nghệ truyền thống. IoT có thể tích hợp những công nghệ hiện đại khác để mang lại những khả năng ứng dụng mà chúng ta chưa thể hình dung hết. Khi khối trung tâm xử lý của IoT được tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ đem lại khả năng dự báo, cảnh báo gần như là theo thời gian thực. Hoặc khi tích hợp Bigdata với IoT sẽ mang lại khả năng phân tích xử lý dữ liệu chiếm tỷ lệ cao nhất, thống kê, lưu trữ dữ liệu rất tuyệt vời. Đây là hướng nghiên cứu rất được các nhà sáng chế quan tâm. Ứng dụng IoT mang lại những lợi ích thiết thực không chỉ cho người dân, doanh nghiệp, mà còn là các cơ quan quản lý như phân tích dữ liệu lớn trong các ứng dụng IoT như số liệu thống kê để tham khảo phân tích các dự báo, hành vi người dùng và phương pháp xử lý dữ liệu nâng cao (bao gồm AI). Việc ứng dụng IoT để giám sát, cảnh báo mức độ ô nhiễm nước là một giải pháp để giải quyết vấn đề chất lượng nước hiện nay. Chỉ số TDS (Total Dissolved Solids) là một trong những chỉ số dùng để kiểm tra chất lượng của nước, hàm lượng tất cả các chất hữu cơ, vô cơ chứa trong chất lỏng. Cảm biến TDS giúp đo được chỉ số TDS của nước, được ứng dụng kiểm tra chất lượng nước ở sông ngòi, nước sinh hoạt, quá trình xử lý nước thải hay bất kỳ ứng dụng nào cần đo chỉ số TDS.

1.1. IoT và Giám Sát Môi Trường Tầm Quan Trọng và Tiềm Năng

IoT đang mở ra những tiềm năng to lớn trong việc giám sát và bảo vệ môi trường. Các thiết bị cảm biến kết nối mạng có thể thu thập dữ liệu về chất lượng nước, không khí, đất đai, và nhiều yếu tố khác. Dữ liệu này được truyền tải và xử lý để đưa ra những cảnh báo sớm về ô nhiễm, biến đổi khí hậu, hoặc các vấn đề môi trường khác. Ứng dụng IoT trong giám sát môi trường giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về tình trạng môi trường, từ đó đưa ra những quyết định phù hợp để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và sức khỏe cộng đồng.

1.2. Vai Trò của Cảm Biến TDS trong Hệ Thống IoT Quan Trắc Nước

Cảm biến TDS đóng vai trò then chốt trong hệ thống IoT quan trắc chất lượng nước. Chúng đo lường tổng lượng chất rắn hòa tan trong nước, một chỉ số quan trọng để đánh giá độ sạch và tinh khiết của nước. Dữ liệu từ cảm biến TDS được truyền về trung tâm xử lý, nơi nó được phân tích và hiển thị cho người dùng. Nhờ đó, người dùng có thể theo dõi chất lượng nước một cách liên tục và phát hiện sớm các dấu hiệu ô nhiễm. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng như giám sát nguồn nước sinh hoạt, kiểm soát chất lượng nước thải, và quản lý nuôi trồng thủy sản.

II. Thách Thức Giám Sát Chất Lượng Nước Truyền Thống Cần Giải Pháp IoT

Các biện pháp kiểm tra chất lượng nước truyền thống thường tốn thời gian, công sức và chi phí. Việc lấy mẫu thủ công và phân tích trong phòng thí nghiệm có thể mất nhiều ngày để có kết quả. Hơn nữa, phương pháp này chỉ cung cấp thông tin tại một thời điểm nhất định, không thể phản ánh sự biến động liên tục của chất lượng nước. Tại một vài nhà máy lọc nước hiện nay vẫn đang thực hiện những biện pháp thủ công trong việc kiểm tra các chỉ số chất lượng nước. Những biện pháp thủ công này rất mất thời gian và gây tốn kém chi phí về nguồn nhân lực lao động. Xuất phát từ nhu cầu thực tế đó, các thành viên trong nhóm đã cùng nhau xây dựng hệ thống giám sát chất lượng nguồn nước và tự động thu thập dữ liệu về chỉ số nước tiêu thụ theo mô hình mạng Internet kết nối vạn vật nhằm giải quyết những yêu cầu cấp bách trên. Bên cạnh đó, việc đánh giá chất lượng nước thủ công dễ dẫn đến sai sót do yếu tố con người. Các vấn đề về bảo trì và hiệu chuẩn thiết bị cũng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả. Do đó, cần có một giải pháp giám sát chất lượng nước hiệu quả hơn, đáp ứng được yêu cầu về tính liên tục, chính xác và tiết kiệm chi phí. Giám sát chất lượng nước IoT chính là câu trả lời.

2.1. Hạn Chế về Thời Gian và Chi Phí trong Phân Tích Nước Thủ Công

Phân tích chất lượng nước theo phương pháp thủ công thường đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí. Quá trình lấy mẫu, vận chuyển, và phân tích trong phòng thí nghiệm có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Chi phí nhân công, hóa chất, và thiết bị cũng là một gánh nặng đáng kể. Đặc biệt, với các khu vực rộng lớn hoặc khó tiếp cận, việc lấy mẫu định kỳ trở nên rất khó khăn và tốn kém. Điều này hạn chế khả năng giám sát chất lượng nước một cách thường xuyên và kịp thời, gây khó khăn cho việc phát hiện và ứng phó với các sự cố ô nhiễm.

2.2. Khó Khăn trong Việc Giám Sát Liên Tục và Toàn Diện Chất Lượng Nguồn Nước

Phương pháp giám sát chất lượng nước truyền thống thường chỉ cung cấp thông tin tại một thời điểm nhất định, không thể phản ánh sự biến động liên tục của chất lượng nước. Các yếu tố như thời tiết, hoạt động sản xuất, hoặc sự cố môi trường có thể gây ra những thay đổi đáng kể trong thành phần và tính chất của nước. Để có được cái nhìn toàn diện và chính xác về chất lượng nước, cần phải thực hiện giám sát liên tục và ở nhiều vị trí khác nhau. Tuy nhiên, điều này là rất khó khăn và tốn kém với các phương pháp thủ công. Hệ thống IoT giám sát chất lượng nước cho phép thu thập dữ liệu liên tục và tự động, cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật về tình trạng nguồn nước.

III. Mô Hình Giám Sát Chất Lượng Nước IoT Cấu Trúc Hoạt Động

Một mô hình giám sát chất lượng nước IoT điển hình bao gồm các thành phần chính sau: Cảm biến (sensors): Các cảm biến được sử dụng để đo các thông số chất lượng nước khác nhau như TDS, pH, nhiệt độ, độ đục, oxy hòa tan, và các chất ô nhiễm khác. Các cảm biến này phải đảm bảo độ chính xác, độ ổn định, và khả năng hoạt động trong môi trường nước. Thiết bị kết nối (connectivity devices): Các thiết bị kết nối như module Wifi, Bluetooth, hoặc mạng di động (3G/4G) được sử dụng để truyền dữ liệu từ cảm biến đến trung tâm xử lý. Gateway: Gateway là thiết bị trung gian nhận dữ liệu từ các thiết bị kết nối và chuyển tiếp đến đám mây. Nền tảng đám mây (cloud platform): Nền tảng đám mây cung cấp các dịch vụ lưu trữ, xử lý, phân tích, và hiển thị dữ liệu. Ứng dụng (application): Ứng dụng được sử dụng để hiển thị dữ liệu cho người dùng, cung cấp các cảnh báo, báo cáo, và các chức năng điều khiển từ xa. Giải pháp này không chỉ cho phép các nhà máy nước giám sát được chất lượng nguồn nước sau khi lọc từ máy lọc nước trước khi cung cấp cho khách hàng mà còn cho phép khách hàng giám sát được chất lượng nguồn nước họ đang sử dụng. Ngoài việc quản lý chất lượng nguồn nước sau khi lọc từ máy lọc nước của công ty thì có thể đo chất lượng nước tại các trạm quan sát khác, hoặc chất lượng không khí, hay các chỉ số môi trường khác tùy theo mục đích cần thiết.

3.1. Các Loại Cảm Biến Thường Dùng và Tiêu Chí Lựa Chọn Cảm Biến

Có nhiều loại cảm biến khác nhau được sử dụng trong giám sát chất lượng nước, mỗi loại có khả năng đo lường một thông số nhất định. Các cảm biến phổ biến bao gồm cảm biến TDS, pH, nhiệt độ, độ đục, oxy hòa tan, và cảm biến đo các chất ô nhiễm như kim loại nặng, hóa chất, và vi sinh vật. Khi lựa chọn cảm biến, cần xem xét các tiêu chí như độ chính xác, độ ổn định, dải đo, độ nhạy, thời gian phản hồi, tuổi thọ, và khả năng chống chịu với môi trường. Ngoài ra, cũng cần quan tâm đến chi phí, kích thước, và khả năng tích hợp với các thiết bị khác trong hệ thống IoT.

3.2. Giao Thức Truyền Thông và Hạ Tầng Mạng cho Hệ Thống IoT Quan Trắc

Việc lựa chọn giao thức truyền thông và hạ tầng mạng phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống IoT quan trắc chất lượng nước hoạt động hiệu quả. Các giao thức truyền thông phổ biến bao gồm Wifi, Bluetooth, LoRaWAN, Sigfox, và mạng di động (3G/4G/5G). Mỗi giao thức có những ưu nhược điểm riêng về phạm vi phủ sóng, tốc độ truyền dữ liệu, mức tiêu thụ năng lượng, và chi phí. Hạ tầng mạng có thể là mạng cục bộ (LAN), mạng diện rộng (WAN), hoặc mạng đám mây. Cần xem xét các yếu tố như khoảng cách giữa các cảm biến và trung tâm xử lý, số lượng cảm biến, yêu cầu về băng thông, và mức độ bảo mật để lựa chọn giao thức truyền thông và hạ tầng mạng phù hợp.

3.3. Phân Tích Dữ Liệu và Hiển Thị Thông Tin Nền Tảng Đám Mây Ứng Dụng

Dữ liệu thu thập từ các cảm biến cần được xử lý và phân tích để trích xuất thông tin hữu ích. Nền tảng đám mây cung cấp các công cụ và dịch vụ để lưu trữ, xử lý, phân tích, và hiển thị dữ liệu. Các thuật toán phân tích có thể được sử dụng để phát hiện các xu hướng, cảnh báo, và dự báo về chất lượng nước. Thông tin được hiển thị cho người dùng thông qua các ứng dụng trên máy tính, điện thoại di động, hoặc trang web. Ứng dụng có thể cung cấp các chức năng như theo dõi chất lượng nước theo thời gian thực, xem lịch sử dữ liệu, nhận cảnh báo khi chất lượng nước vượt quá ngưỡng cho phép, và tạo báo cáo.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Giám Sát Chất Lượng Nước IoT Hiệu Quả Vượt Trội

Hệ thống giám sát chất lượng nước IoT đã được triển khai thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực cấp nước sinh hoạt, hệ thống giúp các công ty nước theo dõi chất lượng nước từ nguồn đến hộ gia đình, đảm bảo cung cấp nước sạch và an toàn cho người dân. Trong lĩnh vực xử lý nước thải, hệ thống giúp các nhà máy xử lý nước thải kiểm soát quá trình xử lý và đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi thải ra môi trường. Trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, hệ thống giúp người nuôi kiểm soát các thông số chất lượng nước quan trọng như pH, nhiệt độ, oxy hòa tan, và độ mặn, giúp tối ưu hóa điều kiện nuôi và nâng cao năng suất. Khi người dùng sử dụng dịch vụ, họ có thể biết được các thông tin về nguồn nước lọc họ sử dụng nhờ các ứng dụng trên thiết bị di động hoặc trên các cổng thông tin điện tử hiển thị theo thời gian thực. Không chỉ có vậy dịch vụ còn đưa ra cho họ những cảnh báo, dự báo chính xác và nhanh, nhờ đó họ có đủ thời gian để đưa ra các quyết định ứng phó phù hợp. Ví dụ như từ những dữ liệu đo đạc được dịch vụ đưa ra cảnh báo cho người dùng về việc nước vẫn còn quá bẩn chưa làm sạch hết hoặc chưa đạt tiêu chuẩn uống được, từ đó người sử dụng có thể đưa ra phương pháp giải quyết phù hợp.

4.1. Giám Sát Chất Lượng Nước Sông Hồ và Các Nguồn Nước Tự Nhiên

Hệ thống IoT có thể được sử dụng để giám sát chất lượng nước trong các sông, hồ, và các nguồn nước tự nhiên khác. Các cảm biến được đặt tại nhiều vị trí khác nhau để thu thập dữ liệu về các thông số như pH, nhiệt độ, oxy hòa tan, độ đục, và các chất ô nhiễm. Dữ liệu này được truyền về trung tâm xử lý, nơi nó được phân tích và hiển thị cho các nhà quản lý môi trường và cộng đồng. Nhờ đó, các nhà quản lý có thể theo dõi tình trạng của các nguồn nước một cách liên tục và phát hiện sớm các dấu hiệu ô nhiễm, từ đó đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời.

4.2. Kiểm Soát Chất Lượng Nước Trong Nuôi Trồng Thủy Sản

Trong nuôi trồng thủy sản, chất lượng nước đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe và năng suất của vật nuôi. Hệ thống IoT có thể được sử dụng để kiểm soát các thông số chất lượng nước quan trọng như pH, nhiệt độ, oxy hòa tan, độ mặn, và nồng độ amoniac. Các cảm biến được đặt trong ao, hồ, hoặc bể nuôi để thu thập dữ liệu liên tục. Dữ liệu này được truyền về trung tâm xử lý, nơi nó được phân tích và hiển thị cho người nuôi. Nhờ đó, người nuôi có thể theo dõi tình trạng của nước một cách chặt chẽ và điều chỉnh các thông số cho phù hợp, giúp tối ưu hóa điều kiện nuôi và nâng cao năng suất.

4.3. Ứng Dụng trong Hệ Thống Cấp Nước Đô Thị và Khu Dân Cư

Hệ thống IoT có thể được sử dụng để giám sát chất lượng nước trong hệ thống cấp nước đô thị và khu dân cư. Các cảm biến được đặt tại các trạm bơm, bể chứa, và điểm cuối (vòi nước) để thu thập dữ liệu về các thông số như clo dư, độ đục, và TDS. Dữ liệu này được truyền về trung tâm xử lý, nơi nó được phân tích và hiển thị cho các nhà quản lý cấp nước và người dân. Nhờ đó, các nhà quản lý có thể theo dõi chất lượng nước một cách liên tục và phát hiện sớm các sự cố ô nhiễm, đảm bảo cung cấp nước sạch và an toàn cho người dân.

V. Lập Trình ESP8266 và Thiết Kế Mạch TDS Hướng Dẫn Chi Tiết

Để xây dựng một hệ thống giám sát chất lượng nước IoT, việc lập trình cho ESP8266 Node MCU và thiết kế mạch TDS là rất quan trọng. ESP8266 Node MCU là một module Wifi SoC phổ biến, dễ sử dụng và có thể được lập trình bằng Arduino IDE. Mạch TDS được sử dụng để đo tổng lượng chất rắn hòa tan trong nước. Việc tích hợp hai thành phần này cho phép thu thập và truyền dữ liệu chất lượng nước một cách dễ dàng. Theo Báo cáo đồ án tốt nghiệp, Nguyễn Hoàng Giang đảm nhiệm vai trò lập trình - thiết kế mạch điện, truyền thông cho dự án, Nguyễn Công Minh là người thiết kế hình dáng cho sản phẩm và có vai trò lập trình webserver, tìm hiểu nghiên cứu thị trường.

5.1. Hướng Dẫn Lập Trình ESP8266 Node MCU với Arduino IDE

Để lập trình ESP8266 Node MCU với Arduino IDE, cần cài đặt thư viện ESP8266 trong Arduino IDE. Sau đó, có thể viết code để kết nối ESP8266 với mạng Wifi, đọc dữ liệu từ cảm biến TDS, và gửi dữ liệu lên đám mây. Cần lưu ý cấu hình các chân GPIO phù hợp và sử dụng các hàm thư viện để giao tiếp với cảm biến TDS. Theo tài liệu, sơ đồ chân MCU cần được tham khảo để kết nối chính xác. Lập trình Wifi và Password cũng là một bước quan trọng để đảm bảo kết nối mạng.

5.2. Thiết Kế và Kiểm Tra Mạch TDS Đảm Bảo Độ Chính Xác

Mạch TDS thường bao gồm một điện trở và hai điện cực để đo độ dẫn điện của nước. Cần thiết kế mạch sao cho phù hợp với dải đo và độ chính xác yêu cầu. Sau khi thiết kế mạch, cần kiểm tra và hiệu chuẩn để đảm bảo độ chính xác. Theo tài liệu, việc test và chạy thử mạch TDS là rất quan trọng. Kết nối đầu lọc TDS vs TDS cũng cần được thực hiện cẩn thận. Việc đo TDS và đọc mạch TDS cần được thực hiện chính xác để đảm bảo dữ liệu thu thập được là tin cậy.

VI. Triển Vọng và Tương Lai Giám Sát Chất Lượng Nước IoT Toàn Diện

Giám sát chất lượng nước IoT có tiềm năng phát triển rất lớn trong tương lai. Với sự phát triển của công nghệ cảm biến, kết nối, và phân tích dữ liệu, hệ thống giám sát chất lượng nước IoT sẽ ngày càng trở nên thông minh, chính xác, và hiệu quả hơn. Trong tương lai, hệ thống có thể được tích hợp với các công nghệ khác như trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (machine learning) để dự đoán và ngăn chặn các sự cố ô nhiễm. Hệ thống cũng có thể được sử dụng để giám sát chất lượng nước trên quy mô lớn, từ cấp địa phương đến cấp quốc gia, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định chính sách dựa trên dữ liệu thực tế. Khi người dùng sử dụng dịch vụ, họ có thể biết được các thông tin về nguồn nước lọc họ sử dụng nhờ các ứng dụng trên thiết bị di động hoặc trên các cổng thông tin điện tử hiển thị theo thời gian thực. Không chỉ có vậy dịch vụ còn đưa ra cho họ những cảnh báo, dự báo chính xác và nhanh, nhờ đó họ có đủ thời gian để đưa ra các quyết định ứng phó phù hợp.

6.1. Tích Hợp AI và Máy Học trong Dự Đoán và Ngăn Ngừa Ô Nhiễm

Việc tích hợp AI và máy học vào hệ thống giám sát chất lượng nước IoT có thể giúp dự đoán và ngăn ngừa các sự cố ô nhiễm. Các thuật toán AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các cảm biến và các nguồn thông tin khác để phát hiện các mẫu và xu hướng có thể dẫn đến ô nhiễm. Dựa trên những phân tích này, hệ thống có thể đưa ra các cảnh báo sớm và đề xuất các biện pháp phòng ngừa. Ví dụ, hệ thống có thể dự đoán nguy cơ ô nhiễm do mưa lớn và đề xuất việc tăng cường kiểm soát nước thải.

6.2. Mở Rộng Phạm Vi Giám Sát và Kết Nối Dữ Liệu Toàn Cầu

Trong tương lai, hệ thống giám sát chất lượng nước IoT có thể được mở rộng phạm vi giám sát và kết nối dữ liệu toàn cầu. Các cảm biến có thể được triển khai rộng khắp trên các sông, hồ, biển, và các nguồn nước khác trên toàn thế giới. Dữ liệu từ các cảm biến này có thể được chia sẻ và tích hợp vào một nền tảng chung, cho phép các nhà khoa học, nhà quản lý, và cộng đồng theo dõi chất lượng nước trên quy mô toàn cầu. Điều này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vấn đề ô nhiễm nước và đưa ra các giải pháp hiệu quả hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÀ RỊA-VŨNG TÀU ----🙠🕮🙢---- BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT Giảng viên hướng dẫn : Trần Thái Sơn Sinh viên thực hiện : Nguyễn Hoàng Giang Nguyễn Công Minh Lớp : DH16CD Ngành đào tạo : Cơ khí Chuyên ngành : Cơ điện tử Niên khóa : 2016 - 2020 https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT Bà Rịa - Vũng Tàu, năm 2020 https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT MỤC LỤC I. Giới thiệu tổng quan 7 A. Nội dung nghiên cứu 8 B. Lợi ích của mô hình 8 C.

Cơ Sở lý thuyết 9 Giới thiệu phần cứng 9 Chuẩn giao tiếp Wifi 12 Kit RF Thu Phát Wifi ESP8266 Node MCU 15 PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG 18 II. Thi Công Hệ Thống 19 https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT Giới Thiệu 19 Danh sách linh kiện điện tử 19 Thiết Kế Mạch TDS 20 Sơ đồ nguyên lý 20 Test và chạy thử mạch TDS 24 Lập Trình ESP 8266 MCU 27 Mô Phỏng Hệ Thống 34 III. Kết Luận 37 TÀI LIỆU THAM KHẢO 39 https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT 2 https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT MỤC LỤC HÌNH ÃNH Hình 1 Arduino UnoR3 9 Hình 2 Arduino UnoR3 9 Hình 3 Sơ đồ chân Arduino 11 Hình 4 Sơ đồ chân ESP8266 Node MCU 16 Hình 5 Bảng Đơn Vị TDS 17 Hình 6 Sơ Đồ Nguyên Lý 18 Hình 7 Giao Diện Mô Hình TDS 18 Hình 8 Sơ Đồ Nguyên Lý 20 Hình 9 Vẽ Mạch Nguyên Lý 20 Hình 10 Check Fails 21 Hình 11 Xuất File MML 21 Hình 12 Phủ Đồng Mạch In 22 Hình 13 In Mạch In 22 Hình 14 Ủi Mạch In 22 Hình 15 Board Mạch Sau Khi Ủi 22 Hình 16 Mạch Đầy Đủ Phụ Kiện 22 Hình 17 Kết Nối Đầu Lọc TDS vs TDS 22 Hình 18 Đo TDS 25 Hình 19 Đọc Mạch TDS 22 Hình 20 Sơ Đồ Chân MCU 22 Hình 21+22+23 Cài Đặt MCU Trên IDE 22 Hình 24 Lập Wifi và Password 29 Hình 25 Source Code 30 Hình 26 Test chương trình 31 Hình 27+28 Kết quả hiển thị 32 Hình 29 ->35 Chạy Test Chương Trình 36 https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT 3 https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT PHIẾU GIAO ĐỀ TÀI ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 1. Họ và tên sinh viên được giao đề tài Nguyễn Hoàng Giang MSSV: 16031603 Nguyễn Công Minh MSSV: 16030012 2.

MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT 4. Nội dung THIẾT KẾ MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT 5. Kết quả Đề tài hoàn thành mô hình, lập trình được cho hệ thống và chạy thử nghiệm thành công. https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT Giảng viên hướng dẫn Vũng Tàu, tháng 4 năm 2020 Sinh viên Nguyễn Hoàng Giang Nguyễn Công Minh https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT 4 https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT LỜI CAM ĐOAN Chúng tôi: Nguyễn Hoàng Giang và Nguyễn Công Minh xin cam đoan.

Đồ án tốt nghiệp là thành quả của sự nghiên tìm tòi từ các số liệu được thu thập, kiểm tra và so sánh trên thực tế và được thực hiện dưới sự hướng dẫn của giáo viên hướng dẫn. Đồ án được thực hiện hoàn toàn mới, là thành quả nghiên cứu của riêng bản thân nhóm chúng tôi, không sao theo bất cứ đồ án tương tự nào. Mọi sự tham khảo sử dụng trong đồ án được trích dẫn từ các nguồn tài liệu trong báo cáo và danh mục tài liệu tham khảo. Mọi sao chép không hợp lệ, vi phạm quy chế của nhà trường, tôi xin hoàn toàn chịu mọi trách nhiệm.

https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT Vũng Tàu, ngày tháng năm 2020 Sinh viên https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT 5 https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT LỜI CÃM ƠN Em xin chân thành gửi lời cảm ơn chân thành và sự tri ân sâu sắc đối với các thầy cô của trường Đại học Bà Rịa-Vũng Tàu, đặc biệt là các thầy cô trong khoa Công Nghệ Kỹ Thuật và Nông Nghiệp Công Nghệ Cao, những người đã trực tiếp giảng dạy, truyền đạt những kiến thức bổ ích cho em trong 4 năm học vừa qua. Những kiến thức này là nền tảng cũng như những hành trang vô cùng quý báu để chúng em phát triển sau này. Sau quá trình học tập và rèn luyện nghiệm túc, cùng với sự hướng dẫn và đôn đốc tận tình của giảng viên Trần thái Sơn, chúng em đã hoàn thành Đồ án tốt nghiệp Đại học. Và em cũng xin chân thành cảm ơn Công ty TNHH Cường Tiến Thịnh-SDVICO cũng như toàn thể nhân viên đã hỗ trợ, hướng dẫn nhiệt tình, tạo điều kiện thuận lợi cho em trong suốt quá trình thực hiện đề tài tại công ty.

https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT Trong quá trình thiết kế, chế tạo, cũng như là trong quá trình làm bài báo cáo đề tài nghiên cứu do chưa có nhiều kinh nghiệm thực tiễn nên bài báo cáo không thể tránh khỏi có nhiều thiếu sót, em rất mong nhận được ý kiến đóng góp các thầy, để em học hỏi thêm được nhiều kinh nghiệm và sẽ hoàn thành tốt đề tài tốt nghiệp. Vũng Tàu, ngày … tháng … năm 2020 Sinh viên thực hiện Nguyễn Hoàng Giang Nguyễn Công Minh https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT 6 https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT I. Giới thiệu tổng quan Theo định nghĩa của ITU-T “ Internet of things (IoT): A global infrastructure for the information society, enabling advanced services by interconnecting (physical and virtual) things based on existing and evolving interoperable information and communication technologies” Có thể dịch thành IoT là cơ sở hạ tầng toàn cầu cho xã hội thông tin, cho phép các cải thiện dịch vụ bằng cách kết nối (các thực thể vật lý và thực thể ảo) dựa trên các công nghệ thông tin và truyền thông tương thích hiện có và phát triển. Chính vì vậy mà khả năng thu thập dữ liệu của IoT rất là vượt trội so với các công nghệ truyền thống.

Bên cạnh đó, IoT có thể tích hợp những công nghệ hiện đại khác để mang lại những khả năng ứng dụng mà chúng ta chưa thì hình dung được hết. Khi khối trung tâm xử lý của IoT được tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ đem lại khả năng dự báo, cảnh báo gần như là theo thời gian thực hay khi ta tích hợp Bigdata với IoT sẽ mang lại khả năng phân tích xử lý dữ liệu chiếm tỷ lệ cao nhất, thống kê, lưu trữ dữ liệu rất tuyệt vời đây là hướng nghiên cứu rất được các nhà sáng chế quan tâm. Ứng dụng IoT mang lại những lợi ích thiết thực không chỉ cho người dân, doanh https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT nghiệp, mà còn là các cơ quan quản lý như phân tích dữ liệu lớn trong các ứng dụng IoT như là số liệu thống kê để tham khảo phân tích các dự báo, hành vi người dùng và phương pháp xử lý dữ liệu nâng cao (bao gồm AI). Việc ứng dụng IoT để giám sát, cảnh báo mức độ ô nhiễm nước là một giải pháp để giải quyết vấn đề chất lượng nước hiện nay.

Chỉ Số TDS TDS là viết tắt của “Total Dissolved Solids”, có thể gọi nôm na là Tổng chất rắn hòa tan. TDS là một trong những chỉ số dùng để kiểm tra chất lượng của nước, hàm lượng tất cả các chất hữu cơ, vô cơ chứa trong chất lỏng (cụ thể là nước) https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT Đơn vị TDS: mg/l (minigrams/liter) hoặc ppm (part/million) Chỉ số TDS càng nhỏ thì nước càng sạch, nhưng nếu nhỏ quá mức thì nước gần như không có khoáng chất, tuy nhiên không phải chỉ số TDS cao là nước bẩn TDS không được coi là chỉ số gây ô nhiễm, nó là chỉ số tổng hợp về sự hiện diện của các hợp chất hóa học. https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT Cảm biến TDS giúp đo được chỉ số TDS của nước Ứng dụng: Kiểm tra chất lượng nước ở sông ngòi, nước sinh hoạt, quá trình xử lý nước thải hay bất kỳ ứng dụng nào cần đo chỉ số TDS 7 https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT A. Nội dung nghiên cứu Để thực hiện dự án, mỗi thành viên trong nhóm đều có nhiệm vụ cụ thể: Nguyễn Hoàng Giang đảm nhiệm vai trò lập trình - thiết kế mạch điện, truyền thông cho dự án.

Nguyễn Công Minh là người thiết kế hình dáng cho sản phẩm và có vai trò lập trình webserver, tìm hiểu nghiên cứu thị trường. Nói về ý tưởng thực hiện dự án, các thành viên trong nhóm cho biết, trong quá trình nghiên cứu thực tiễn nhóm nhận thấy, tại một vài nhà máy lọc nước hiện nay vẫn đang thực hiện những biện pháp thủ công trong việc kiểm tra các chỉ số chất lượng nước. Những biện pháp thủ công này rất mất thời gian và gây tốn kém chi phí về https:// BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC THÔNG QUA ỨNG DỤNG IOT nguồn nhân lực lao động. Xuất phát từ nhu cầu thực tế đó, các thành viên trong nhóm đã cùng nhau xây dựng hệ thống giám sát chất lượng nguồn nước và tự động thu thập dữ liệu về chỉ số nước tiêu thụ theo mô hình mạng Internet kết nối vạn vật nhằm giải quyết những yêu cầu cấp bách trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ