Tổng quan luận án

Đề tài "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam" được nghiên cứu sinh Nguyễn Hoàng Mỹ Linh thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Hữu Chí, thuộc chuyên ngành Pháp luật Kinh tế (mã số 62 38 01 07), bảo vệ năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong quá trình chuyển đổi và phát triển của nền kinh tế thị trường, các quan hệ lao động tại Việt Nam ngày càng trở nên đa dạng và phức tạp. Mục đích cốt lõi của người lao động và người sử dụng lao động khi tham gia quan hệ lao động là sự tối đa hóa lợi ích trong việc mua bán sức lao động, khiến cho các tranh chấp lao động trở thành hiện tượng tất yếu. Theo thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội:

Giai đoạn Số lượng cuộc đình công ghi nhận Đặc điểm và nguyên nhân chủ yếu
1995 – 03/2006 1.171 cuộc đình công Hơn 90% xuất phát từ việc tập thể lao động đấu tranh yêu cầu người sử dụng lao động bảo đảm đúng các quyền lợi đã được pháp luật quy định hoặc đã thỏa thuận.
2006 – 01/2020 4.138 cuộc đình công Phần lớn phát sinh từ việc tập thể lao động đấu tranh đòi thỏa mãn các yêu sách mới về mặt lợi ích.
Đầu năm 2022 28 cuộc ngừng việc tập thể Bất đồng trong chính sách trả lương, thưởng hoặc do thiếu hụt lao động buộc người lao động phải tăng giờ làm thêm.

Thực tiễn cho thấy hầu hết các cuộc đình công diễn ra đều không tuân thủ trình tự pháp luật (đình công tự phát). Khi tranh chấp lao động tập thể về quyền phát sinh, việc giải quyết chủ yếu dựa vào phương pháp tình thế thông qua sự can thiệp của Tổ công tác liên ngành (gồm đại diện Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, Liên đoàn Lao động, Ủy ban nhân dân và Công an địa phương) nhằm thuyết phục người lao động quay trở lại làm việc và giữ ổn định trật tự xã hội, thay vì vận hành qua các thiết chế pháp định như hòa giải viên lao động, Hội đồng trọng tài lao động hay Tòa án nhân dân.

Về mặt lập pháp, Bộ luật Lao động năm 2019 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021 thay thế Bộ luật Lao động năm 2012) cùng với Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã đặt ra yêu cầu cấp bách phải hoàn thiện hệ thống thể chế giải quyết tranh chấp lao động tập thể. Khoảng trống nghiên cứu lớn là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có tính hệ thống toàn diện về tranh chấp lao động tập thể về quyền theo khuôn khổ Bộ luật Lao động năm 2019 và các tiêu chuẩn lao động quốc tế của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).

Mục tiêu nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về tranh chấp lao động tập thể về quyền và pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền; đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực thi tại Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống kiến nghị sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật và các giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm 5 nội dung:

  1. Trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, xác định khoảng trống tri thức, xây dựng cơ sở lý thuyết, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.
  2. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về tranh chấp lao động tập thể về quyền, các phương thức giải quyết và nội dung điều chỉnh của pháp luật.
  3. Phân tích thực trạng quy định của pháp luật lao động Việt Nam và thực tiễn thực thi; chỉ rõ ưu điểm, hạn chế và sự bất cập so với thực tiễn cũng như các tiêu chuẩn quốc tế của ILO.
  4. Luận giải các yêu cầu khách quan đối với việc hoàn thiện hệ thống pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
  5. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật và các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trên thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quy định pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền tại Việt Nam trong Bộ luật Lao động năm 2019, Bộ luật Lao động năm 2012, Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014, Luật Công đoàn năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành; thực tiễn thực thi pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền trên cả nước.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào khái niệm, dấu hiệu nhận diện, nguyên tắc giải quyết, thẩm quyền của các thiết chế giải quyết (Hòa giải viên lao động, Hội đồng trọng tài lao động, Tòa án nhân dân, Tổ công tác liên ngành), trình tự, thủ tục và thời hiệu giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền.
  • Phạm vi không gian: Thực tiễn pháp luật tại Việt Nam, có sự đối chiếu, so sánh với quy định của ILO và pháp luật một số quốc gia (như Hoa Kỳ, Pháp, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Campuchia, UAE, Ấn Độ).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu thực tiễn từ giai đoạn áp dụng Bộ luật Lao động năm 2012 cho đến thời điểm thi hành Bộ luật Lao động năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã tiến hành hệ thống hóa và đánh giá các công trình khoa học trong và ngoài nước theo 3 nhóm nội dung chính:

Các hướng nghiên cứu trước

  1. Nhóm công trình quốc tế và tài liệu của ILO:

    • Cuốn sách "Conciliation and Arbitration Procedures in Labour Disputes: A Comparative study" (1989) của tác giả Eladio Daya (chuyên gia Ban Luật lao động và Quan hệ lao động của ILO) phân tích các thủ tục hòa giải và trọng tài trong giải quyết tranh chấp lao động trên phương diện luật so sánh.
    • Tài liệu thảo luận "Industrial relations and dispute settlement in Vietnam" (2006) của tác giả Chang Hee Lee (Văn phòng tiểu khu vực Đông Á của ILO) phân tích thực trạng quan hệ lao động mang tính đình công tự phát tại Việt Nam giai đoạn 1995–2004 và đề xuất tăng cường đối thoại, thương lượng tập thể.
    • Ấn phẩm "Labour dispute systems – Guidelines for improved performance" (2013) của ILO đưa ra các khuyến nghị nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống giải quyết tranh chấp lao động, phân định tranh chấp cá nhân, tập thể, quyền và lợi ích.
    • Các công trình chuyên khảo: "Labor management relations in a changing environment" (1996) của Michael Ballot (phân tích Luật Lao động Liên bang Hoa Kỳ, thủ tục khiếu nại, trọng tài và án lệ); "Workplace justice: Rights and Labour resistance in Vietnam" (2019) của Nguyễn Tú Phương; "Labour Dispute Resolution in Turkey" (2019) của Tankut Centel; bài viết "Intermediary in a Collective Labor Dispute Resolution" (2019) trên BRICS Law Journal của nhóm tác giả Zaitseva, Gomes, Racheva và Cruz; báo cáo "Labor dispute settlement system in Vietnam - Legal framework and challenges" (2012) của Hồ Xuân Dũng trình bày tại hội nghị của ILO.
  2. Nhóm bài viết khoa học và giáo trình trong nước:

    • Các bài viết trên tạp chí chuyên ngành: Trần Thị Thúy Lâm (1996) phân tích tiêu chí phân biệt tranh chấp lao động cá nhân và tập thể; Lưu Bình Nhưỡng (2001, 2003) phân tích khái niệm và bản chất của tranh chấp lao động tập thể; Đỗ Ngân Bình (2007) phân tích các sửa đổi của Bộ luật Lao động năm 2006 về đình công và giải quyết tranh chấp; Đào Xuân Hội (2012) phân loại tranh chấp quyền và lợi ích cùng thẩm quyền xử lý; Vũ Thị Thu Hiền (2014) khảo cứu phân loại và phương thức giải quyết tranh chấp lao động; Trần Hoàng Hải và Đỗ Hải Hà (2010) nghiên cứu khái niệm tranh chấp lao động tập thể trong pháp luật Việt Nam và thế giới.
    • Hệ thống giáo trình: Giáo trình Luật Lao động của Trường Đại học Luật Hà Nội (2002, 2015, 2020 do PGS. TS. Nguyễn Hữu Chí chủ biên); Giáo trình Luật Lao động Việt Nam của Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (2021); Giáo trình Luật Lao động của Trường Đại học Kinh tế - Luật (2020 do TS. Đoàn Thị Phương Diệp chủ biên); sách chuyên khảo "Pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động tập thể - Kinh nghiệm của một số nước đối với Việt Nam" (2011) do TS. Trần Hoàng Hải chủ biên.
  3. Nhóm luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ:

    • Luận án "Tài phán lao động theo quy định của pháp luật Việt Nam" (2002) của Lưu Bình Nhưỡng tiếp cận giải quyết tranh chấp dưới góc độ tài phán (Tòa án và Trọng tài lao động).
    • Luận án "Pháp luật về thủ tục giải quyết tranh chấp lao động cá nhân tại tòa án Việt Nam" (2012) của Phạm Công Bảy.
    • Luận án "Hoàn thiện pháp luật về hoà giải tranh chấp lao động ở Việt Nam" (2015) của Hoàng Thị Việt Anh.
    • Luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích ở Việt Nam" (2016) của Vũ Thị Thu Hiền.
    • Luận án "Hoà giải trong giải quyết tranh chấp lao động theo pháp luật Việt Nam hiện nay" (2017) của Đào Xuân Hội.
    • Luận án "Pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động tập thể: Những vấn đề lý luận và thực tiễn" (2017) của Trần Thị Mai Loan.
    • Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Bích (về tranh chấp và giải quyết tranh chấp lao động) và Trịnh Thị Thu Hà (so sánh pháp luật giải quyết tranh chấp lao động giữa Việt Nam và Trung Quốc).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào tranh chấp lao động cá nhân, tranh chấp lao động tập thể nói chung, tranh chấp lao động tập thể về lợi ích hoặc đi sâu vào từng phương thức riêng lẻ như hòa giải, tài phán. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, độc lập và chuyên sâu về chế định pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền dưới góc độ lập pháp và thực tiễn thi hành Bộ luật Lao động năm 2019 tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Luận án xây dựng trên các nền tảng lý thuyết xã hội học pháp luật và kinh tế học pháp luật:

  • Lý thuyết bảo vệ bên yếu thế trong quan hệ lao động: Xuất phát từ vị thế bất bình đẳng vốn có giữa người lao động và người sử dụng lao động về kinh tế, tổ chức và thông tin. Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền phải thiết lập cơ chế cân bằng, bảo đảm công bằng xã hội và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tập thể người lao động.
  • Lý thuyết về quan hệ lao động và việc làm trong nền kinh tế thị trường: Xem xét quan hệ lao động vừa mang tính kinh tế (mua bán sức lao động để tìm kiếm lợi nhuận và thu nhập), vừa mang tính xã hội. Lý thuyết này giải thích động lực phát sinh tranh chấp và nguyên tắc thương lượng, đối thoại.
  • Hệ quan điểm chỉ đạo của Đảng: Dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo Nghị quyết số 27-NQ/TW.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Luận án xác lập 5 câu hỏi nghiên cứu gắn liền với 5 giả thuyết khoa học:

  1. Câu hỏi 1: Tranh chấp lao động tập thể về quyền là gì? Giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền là gì và có những đặc trưng nào?
    • Giả thuyết 1: Cần xây dựng hệ thống khái niệm và dấu hiệu đặc trưng thống nhất cho tranh chấp lao động tập thể về quyền làm cơ sở lý luận cho việc điều chỉnh pháp luật.
  2. Câu hỏi 2: Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền là gì, có đặc trưng và nội dung cơ bản nào?
    • Giả thuyết 2: Các công trình trước chưa hệ thống hóa đầy đủ; cần khái quát toàn diện nội dung điều chỉnh của pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền.
  3. Câu hỏi 3: Các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh vấn đề này như thế nào, có phù hợp với thực tiễn và tiêu chuẩn quốc tế không?
    • Giả thuyết 3: Quy định hiện hành còn bộc lộ khoảng trống, thiếu tính khả thi và chưa hoàn toàn tương thích với các tiêu chuẩn của ILO.
  4. Câu hỏi 4: Thực tiễn thực thi pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền giai đoạn từ năm 2012 đến nay diễn ra như thế nào?
    • Giả thuyết 4: Cơ chế giải quyết theo luật định chưa phát huy hiệu quả, thực tiễn chủ yếu dựa vào các biện pháp can thiệp tình thế của cơ quan hành chính.
  5. Câu hỏi 5: Cần sửa đổi, bổ sung quy định nào và áp dụng giải pháp nào để nâng cao hiệu quả thực thi?
    • Giả thuyết 5: Cần hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật (về nguyên tắc, thẩm quyền, thủ tục, tổ chức đại diện) kết hợp với các giải pháp nâng cao năng lực thiết chế thực thi.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận nghiên cứu luật học định tính kết hợp phân tích văn bản quy phạm pháp luật và tổng kết thực tiễn:

  • Phương pháp hồi cứu tài liệu: Thu thập, phân loại các công trình khoa học trong nước và quốc tế theo dòng thời gian.
  • Phương pháp phân tích và hệ thống hóa: Mổ xẻ các quy phạm pháp luật lao động, tố tụng dân sự và làm rõ cấu trúc lý luận của chế định giải quyết tranh chấp.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (Bộ luật Lao động năm 1994, 2006, 2012, 2019); đối chiếu pháp luật Việt Nam với công ước, tiêu chuẩn của ILO và pháp luật lao động các nước (Hoa Kỳ, Pháp, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Campuchia, UAE, Ấn Độ).
  • Phương pháp tổng hợp và dự báo khoa học: Tổng kết số liệu thực tế về đình công, tranh chấp lao động từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, báo cáo của Tòa án nhân dân và ILO để dự báo xu hướng phát triển chính sách.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền và pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết nền tảng cho luận án với các luận điểm chính:

  1. Khái niệm và đặc điểm của tranh chấp lao động tập thể về quyền:

    • Luận án định nghĩa: Tranh chấp lao động tập thể về quyền là tranh chấp lao động giữa một bên là tập thể người lao động với bên kia là người sử dụng lao động về những quyền và lợi ích của mỗi bên đã được xác định trong các quy định pháp luật hoặc trên cơ sở thoả thuận (thỏa ước lao động tập thể, nội quy lao động).
    • Bốn đặc điểm cấu thành cốt lõi:
      • Về chủ thể: Một bên là tập thể người lao động (phải có cơ chế đại diện thông qua tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở), một bên là người sử dụng lao động hoặc tổ chức đại diện người sử dụng lao động.
      • Về nguyên nhân phát sinh: Xuất phát từ hành vi vi phạm pháp luật lao động, vi phạm thỏa ước lao động tập thể, phân biệt đối xử chống công đoàn, hoặc vi phạm nghĩa vụ thương lượng thiện chí.
      • Về mục đích: Hướng tới việc bảo vệ quyền và lợi ích chung đã được xác lập của cả tập thể người lao động, không phải là các yêu sách cá nhân riêng lẻ.
      • Về hình thức biểu hiện: Thường diễn biến phức tạp và biểu hiện ra bên ngoài dưới hình thức ngừng việc tập thể, đình công tự phát.
  2. Khái niệm, ý nghĩa và các phương thức giải quyết:

    • Phân tích các phương thức: thương lượng trực tiếp, trung gian/hòa giải, trọng tài lao động và tài phán tòa án. Khẳng định vai trò của việc giải quyết tranh chấp nhằm duy trì sự ổn định của quan hệ lao động và trật tự kinh tế - xã hội.
  3. Nội dung điều chỉnh của pháp luật:

    • Hệ thống hóa các bộ phận quy phạm cấu thành gồm: quy định về nguyên tắc giải quyết tranh chấp; quy định về thiết chế và thẩm quyền giải quyết; quy định về trình tự, thủ tục; quy định về thời hiệu yêu cầu giải quyết; và các quy định về vị trí pháp lý của tổ chức đại diện người lao động.

Chương 2: Thực trạng pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền và thực tiễn thực hiện ở Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích hệ thống quy định pháp luật hiện hành và đánh giá bức tranh thực thi trong thực tế:

  1. Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam:

    • Khảo sát các quy định của Bộ luật Lao động năm 2019, Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 và các văn bản liên quan về:
      • Nguyên tắc giải quyết: Tôn trọng quyền tự định đoạt, thương lượng, hòa giải; bảo đảm sự công bằng, kịp thời.
      • Thẩm quyền giải quyết: Phân định thẩm quyền giữa Hòa giải viên lao động, Hội đồng trọng tài lao động và Tòa án nhân dân.
      • Trình tự, thủ tục và thời hiệu: Đánh giá các giai đoạn tiến hành từ hòa giải bắt buộc đến yêu cầu trọng tài hoặc khởi kiện tại Tòa án; phân tích quy định về thời hiệu yêu cầu giải quyết tranh chấp (quy định tại Điều 190 Bộ luật Lao động năm 2019).
  2. Thực tiễn áp dụng và những bất cập phát sinh:

    • Khái quát tình hình: Phân tích số liệu đình công và tranh chấp lao động tập thể qua các thời kỳ (hơn 1.171 cuộc giai đoạn 1995–2006; 4.138 cuộc giai đoạn 2006–2020; 28 cuộc đầu năm 2022).
    • Thực tiễn tại các thiết chế pháp định:
      • Hòa giải viên lao động: Số lượng vụ việc tranh chấp tập thể về quyền được hòa giải thành theo đúng thủ tục luật định còn rất thấp; đội ngũ hòa giải viên kiêm nhiệm, thiếu kỹ năng và công cụ hỗ trợ.
      • Hội đồng trọng tài lao động: Tỷ lệ các bên lựa chọn giải quyết bằng trọng tài lao động còn hạn chế do quyết định của Ban trọng tài lao động không có giá trị cưỡng chế thi hành trực tiếp.
      • Tòa án nhân dân: Thủ tục giải quyết vụ án lao động tập thể tại Tòa án theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 còn phức tạp, thời gian kéo dài, chưa đáp ứng được tính cấp bách của quan hệ lao động tập thể.
    • Thực tiễn giải quyết qua Tổ công tác liên ngành: Chỉ rõ sự phổ biến của cơ chế can thiệp hành chính tình thế khi xảy ra đình công tự phát. Dù giải quyết nhanh việc đưa người lao động trở lại làm việc nhưng cơ chế này chưa giải quyết triệt để gốc rễ pháp lý của tranh chấp về quyền.

Chương 3: Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi:

  1. Định hướng và yêu cầu cơ bản:

    • Thể chế hóa đầy đủ các quan điểm của Đảng tại Nghị quyết số 27-NQ/TW; bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật; đáp ứng các yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế và các tiêu chuẩn lao động của ILO.
  2. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật:

    • Về nguyên tắc: Bổ sung và làm rõ nguyên tắc giải quyết nhanh chóng, công khai, bảo đảm tính độc lập của các thiết chế tài phán.
    • Về thẩm quyền: Cải cách và nâng cao vị thế pháp lý của Hội đồng trọng tài lao động; quy định cơ chế công nhận và cho thi hành phán quyết của Ban trọng tài lao động tương tự như trọng tài thương mại; hoàn thiện thẩm quyền chuyên trách của Tòa lao động.
    • Về trình tự, thủ tục và thời hiệu: Đơn giản hóa thủ tục tố tụng tại Tòa án đối với các vụ việc lao động tập thể; rút ngắn thời gian hòa giải; quy định hợp lý về thời hiệu yêu cầu giải quyết để bảo đảm quyền tiếp cận công lý của tập thể người lao động.
    • Về tổ chức đại diện người lao động: Hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh hoạt động của tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp (bên cạnh tổ chức Công đoàn), bảo đảm quyền đại diện thực chất trong tranh chấp lao động tập thể về quyền.
  3. Kiến nghị nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật:

    • Chuẩn hóa, đào tạo chuyên nghiệp hóa đội ngũ hòa giải viên lao động, trọng tài viên lao động và thẩm phán chuyên trách án lao động.
    • Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, tăng cường đối thoại tại nơi làm việc và thương lượng tập thể định kỳ.
    • Nâng cao hiệu quả phối hợp quản lý nhà nước và thanh tra, kiểm tra việc thực thi pháp luật lao động tại doanh nghiệp.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xây dựng hệ thống khái niệm khoa học, phân định rành mạch giữa tranh chấp lao động tập thể về quyền với tranh chấp lao động cá nhân và tranh chấp lao động tập thể về lợi ích.
  • Xác lập cơ sở lý luận về vai trò, nguyên tắc và nội dung điều chỉnh của pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Đóng góp vào khoa học pháp lý lao động bằng việc đối chiếu, phân tích các mô hình giải quyết tranh chấp của các quốc gia và các công ước quốc tế của ILO để rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đánh giá toàn diện bức tranh thực thi pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể tại Việt Nam từ khi thi hành Bộ luật Lao động năm 2012 đến giai đoạn áp dụng Bộ luật Lao động năm 2019.
  • Luận giải nguyên nhân sâu xa của việc các thiết chế pháp định (Hòa giải viên, Hội đồng trọng tài, Tòa án) bị "vô hiệu hóa" trên thực tế, dẫn đến sự phụ thuộc vào cơ chế hành chính tình thế của Tổ công tác liên ngành.
  • Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ hoạt động lập pháp, sửa đổi bổ sung các quy định trong Bộ luật Lao động, Bộ luật Tố tụng Dân sự và Luật Công đoàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Bộ luật Lao động năm 2019 mới có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2021 nên số lượng vụ việc tranh chấp lao động tập thể về quyền được xử lý theo đầy đủ trình tự mới chưa nhiều; các số liệu thực tiễn và án lệ chủ yếu tập trung phản ánh giai đoạn trước năm 2021 và giai đoạn đầu chuyển tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn vận hành của tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp khi được thành lập ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam; nghiên cứu sâu về cơ chế thi hành các phán quyết trọng tài lao động và bản án lao động tập thể trong giai đoạn hội nhập sâu rộng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý và lập pháp: Cung cấp tài liệu tham khảo cho Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Ủy ban Xã hội của Quốc hội, Tòa án nhân dân tối cao và Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam trong việc rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật và hướng dẫn thi hành.
  • Đối với giảng dạy và nghiên cứu: Là nguồn tư liệu phục vụ học tập, giảng dạy chuyên ngành Luật Lao động, Luật Kinh tế tại các cơ sở đào tạo luật; là tài liệu tham khảo cho nghiên cứu sinh, học viên cao học.
  • Đối với doanh nghiệp và công đoàn: Cung cấp hiểu biết pháp lý thực tiễn giúp người sử dụng lao động và các tổ chức đại diện người lao động xây dựng quy trình đối thoại, phòng ngừa và xử lý đúng pháp luật các bất đồng tập thể tại cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Tranh chấp lao động tập thể về quyền khác gì so với tranh chấp lao động tập thể về lợi ích?

Tranh chấp lao động tập thể về quyền phát sinh từ việc một bên cho rằng bên kia vi phạm các quyền và nghĩa vụ đã được xác lập trong pháp luật, thỏa ước lao động tập thể hoặc nội quy lao động đã có hiệu lực. Trong khi đó, tranh chấp lao động tập thể về lợi ích là tranh chấp phát sinh khi tập thể người lao động yêu cầu xác lập các điều kiện lao động mới, quyền lợi mới chưa được quy định hoặc cao hơn quy định hiện hành thông qua quá trình thương lượng tập thể.

2. Vì sao phần lớn các cuộc đình công liên quan đến tranh chấp quyền ở Việt Nam lại là đình công bất hợp pháp?

Phần lớn các cuộc đình công diễn ra mang tính tự phát, không tuân thủ đầy đủ các trình tự, thủ tục luật định như: không thông qua tổ chức đại diện người lao động có thẩm quyền tổ chức lấy ý kiến, không thực hiện các bước hòa giải bắt buộc tại Hòa giải viên lao động hoặc yêu cầu giải quyết tại Hội đồng trọng tài lao động trước khi tiến hành đình công theo quy định của pháp luật lao động.

3. Phương pháp "tình thế" của Tổ công tác liên ngành trong giải quyết tranh chấp lao động tập thể là gì?

Khi xảy ra ngừng việc tập thể hoặc đình công tự phát, Tổ công tác liên ngành (gồm đại diện Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, Công đoàn, Công an và chính quyền địa phương) sẽ trực tiếp đến doanh nghiệp tiếp xúc với người sử dụng lao động và tập thể lao động. Tổ công tác đứng ra làm trung gian lắng nghe kiến nghị, thuyết phục người sử dụng lao động nhượng bộ hoặc thực hiện đúng cam kết và vận động công nhân quay lại làm việc nhằm ổn định trật tự xã hội nhanh chóng, không áp dụng trình tự tố tụng chính thức.

4. Luận án đề xuất giải pháp gì đối với Hội đồng trọng tài lao động tại Việt Nam?

Luận án đề xuất cần nâng cao vị thế pháp lý của Hội đồng trọng tài lao động, quy định cơ chế ràng buộc thực thi phán quyết của Ban trọng tài lao động, hoàn thiện quy chế làm việc chuyên nghiệp, độc lập của các trọng tài viên lao động để tăng cường tính khả thi và khuyến khích các bên tranh chấp lựa chọn thiết chế này thay vì phải khởi kiện ra Tòa án.


Kết luận

Luận án tiến sĩ "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Hoàng Mỹ Linh là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về mặt lý luận và thực tiễn của chế định pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền. Bằng việc phân tích sâu sắc các quy định của Bộ luật Lao động năm 2019, đối chiếu với các tiêu chuẩn quốc tế của ILO và tổng kết bức tranh thực thi thực tế tại Việt Nam, luận án đã chỉ rõ những bất cập giữa quy định pháp luật và cơ chế giải quyết tình thế. Hệ thống các kiến nghị và giải pháp được đề xuất trong luận án mang giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện pháp luật lao động và nâng cao hiệu quả duy trì quan hệ lao động hài hòa, ổn định trong bối cảnh phát triển nền kinh tế thị trường và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.