Quy Chế và Thực Tiễn Xét Xử Của Tòa Án Công Lý Quốc Tế Về Giải Quyết Chủ Quyền Biển Đảo

Luận văn thạc sĩ phân tích quy chế và thực tiễn xét xử của tòa án công lý quốc tế về giải quyết chủ quyền biển đảo, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2013

171
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TRANH CHẤP CHỦ QUYỀN BIỂN ĐẢO VÀ TÒA ÁN CÔNG LÝ QUỐC TẾ

1.1. Tranh chấp chủ quyền biển, đảo

1.1.1. Khái niệm tranh chấp chủ quyền biển đảo

1.1.2. Các dạng tranh chấp chủ quyền biển đảo

1.1.3. Giải quyết tranh chấp chủ quyền biển, đảo

1.1.3.1. Tòa án Công lý Quốc tế của Liên Hợp Quốc
1.1.3.1.1. Lịch sử hình thành
1.1.3.1.2. Vị trí và vai trò
1.1.3.1.3. Cơ cấu tổ chức và thẩm quyền
1.1.3.1.3.1. Cơ cấu tổ chức
1.1.3.1.3.2. Quy chế hoạt động
1.1.3.1.4. Thủ tục tố tụng
1.1.3.1.4.1. Thủ tục bổ trợ
1.1.3.1.4.2. Thủ tục nội dung
1.1.3.1.5. Phán quyết của Tòa và thực thi phán quyết
1.1.3.1.6. Thẩm phán ad-hoc

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN XÉT XỬ CỦA TÒA ÁN CÔNG LÝ QUỐC TẾ VỀ TRANH CHẤP CHỦ QUYỀN BIỂN, ĐẢO

2.1. Thềm lục địa biển Bắc 1967-1969 (Cộng hòa liên bang Đức/Đan Mạch; Cộng hòa liên bang Đức/Hà Lan)

2.1.1. Nội dung vụ việc

2.1.2. Căn cứ để Tòa ra phán quyết

2.1.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2.2. Phân định biên giới biển trong khu vực Vịnh Maine 1981-1984 (Canada / Mỹ)

2.2.1. Nội dung vụ việc

2.2.2. Căn cứ để Tòa ra phán quyết

2.2.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2.3. Tranh chấp biên giới đất liền, đảo và biển 1986-1992 (El Salvador / Honduras: Nicaragua xin can dự)

2.3.1. Nội dung vụ việc

2.3.2. Căn cứ để Tòa ra phán quyết

2.3.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2.4. Chủ quyền trên Pedra Branca/Pulan Bata Puteh, Middle Rocks và South Ledge 2003-2008 (Malaysia/Singapore)

2.4.1. Nội dung vụ việc

2.4.2. Căn cứ để Tòa ra phán quyết

2.4.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2.5. Phân định tại Biển Đen 2004 - 2009 (Rumani v.)

2.5.1. Nội dung vụ việc

2.5.2. Quá trình hoạch định và kết quả đường ranh giới

2.5.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT ĐỐI VỚI VIỆT NAM KHI THAM GIA GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TẠI TÒA ÁN CÔNG LÝ QUỐC TẾ VỀ CHỦ QUYỀN BIỂN ĐẢO

3.1. Đánh giá về những tranh chấp trên biển của Việt Nam hiện nay

3.2. Việt Nam tham gia giải quyết tranh chấp trên biển trước ICJ

3.3. Căn cứ pháp lý làm cơ sở tiến hành tố tụng của Việt Nam trước ICJ

3.4. Thủ tục Việt Nam cần tuân thủ khi đưa tranh chấp ra ICJ

3.5. Hồ sơ tranh tụng cần chuẩn bị

3.6. Những nội dung khác

KẾT LUẬN

Phụ lục bản đồ

Chú thích

Danh mục tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tranh Chấp Chủ Quyền Biển Đảo Khái Niệm Dạng

Tranh chấp chủ quyền biển đảo là một vấn đề phức tạp trong quan hệ quốc tế. Nó phát sinh khi các quốc gia có những yêu sách trái ngược nhau về chủ quyền và quyền chủ quyền đối với các vùng biển, thềm lục địa, và các đảo. Các tranh chấp này thường liên quan đến việc phân định ranh giới biển, quyền khai thác tài nguyên, và quyền kiểm soát các tuyến đường biển quan trọng. Theo tài liệu, tranh chấp quốc tế là khi các chủ thể có quan điểm trái ngược hoặc mâu thuẫn nhau và có những yêu cầu trái ngược nhau. Tranh chấp chủ quyền biển đảo là một hình thức của tranh chấp quốc tế xảy ra giữa các chủ thể của luật quốc tế. Các bên tranh chấp đưa ra các yêu cầu trái ngược nhau và các căn cứ để chứng minh cho chủ quyền và quyền chủ quyền của mình đối với các vùng biển, thềm lục địa, các đảo trong khu vực đang xảy ra tranh chấp.

1.1. Khái Niệm Tranh Chấp Chủ Quyền Biển Đảo Quốc Tế

Tranh chấp chủ quyền biển đảo là một dạng tranh chấp quốc tế, liên quan đến các yêu sách chủ quyền và quyền chủ quyền đối với các vùng biển, đảo. Các bên tranh chấp thường đưa ra các căn cứ pháp lý, lịch sử, và thực tiễn để chứng minh cho yêu sách của mình. Theo đó, tranh chấp quốc tế là hoàn cảnh thực tế mà trong đó, các chủ thể tham gia có những quan điểm trái ngược hoặc mâu thuẫn nhau và có những yêu cầu, hay đòi hỏi cụ thể trái ngược nhau. Tranh chấp chủ quyền biển đảo là một hình thức của tranh chấp quốc tế xảy ra giữa các chủ thể của Luật quốc tế.

1.2. Các Dạng Tranh Chấp Chủ Quyền Biển Đảo Phổ Biến

Các dạng tranh chấp chủ quyền biển đảo phổ biến bao gồm tranh chấp về vùng biển tiếp liền, đối diện nhau; tranh chấp thềm lục địa; tranh chấp vùng nước lịch sử; và tranh chấp đảo và quần đảo. Mỗi dạng tranh chấp có những đặc điểm và yếu tố pháp lý riêng biệt. Hiện nay, các quốc gia thường gặp các dạng tranh chấp liên quan đến chủ quyền biển, đảo diễn ra chủ yếu dưới các dạng như sau: Tranh chấp vùng biển tiếp liền, đối diện nhau; Tranh chấp thềm lục địa tiếp liền, đối diện nhau; Tranh chấp giữa các quốc gia về tài nguyên phi sinh vật trong lòng thềm lục địa; Tranh chấp vùng nước lịch sử; Tranh chấp đảo và quần đảo.

II. Tòa Án Công Lý Quốc Tế ICJ Vai Trò Giải Quyết Tranh Chấp

Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp chủ quyền biển đảo giữa các quốc gia. ICJ là cơ quan tài phán chính của Liên Hợp Quốc, có thẩm quyền xét xử các vụ tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia thành viên. Phán quyết của ICJ có tính ràng buộc pháp lý và được thi hành dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc. Khi các tranh chấp đã đưa ra Tòa để giải quyết thì phán quyết của Toà có giá trị pháp lý quốc tế và có hiệu lực bắt buộc các bên phải tuân theo. Phán quyết sẽ được thi hành dưới sự bảo trợ của Đại hội đồng và Hội đồng bảo an Liên hợp quốc.

2.1. Lịch Sử Hình Thành và Cơ Cấu Tổ Chức của ICJ

ICJ được thành lập vào năm 1945, thay thế Tòa án Thường trực Công lý Quốc tế. ICJ có trụ sở tại La Hay, Hà Lan, và bao gồm 15 thẩm phán được bầu bởi Đại hội đồng và Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. ICJ là một thiết chế tài phán có ảnh hưởng trên thế giới, Tòa đã có những đóng góp lớn cho việc duy trì hòa bình và công lý trên thế giới.

2.2. Thẩm Quyền và Quy Trình Tố Tụng Tại Tòa ICJ

ICJ có thẩm quyền xét xử các vụ tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc. Quy trình tố tụng tại ICJ bao gồm các giai đoạn: nộp đơn kiện, phản biện, trình bày chứng cứ, và ra phán quyết. Khi xét xử và ra phán quyết Toà căn cứ vào các Quy phạm chứa đựng trong các Nguồn cơ bản như các nguyên tắc cơ bản của Luật Quốc Tế (Jus cogens), Hiến chương của Liên Hợp Quốc, Quy chế của Toà ( Statute of the Court) và Luật của Toà ( Rules of the Court), các điều ước quốc tế (viết tắt là ĐƯQT) mà các bên tham gia tranh chấp ký kết, các luận cứ pháp lý và thực tiễn được các bên tham gia tranh chấp cung cấp.

III. Thực Tiễn Xét Xử Các Vụ Tranh Chấp Biển Đảo Điển Hình

ICJ đã xét xử nhiều vụ tranh chấp chủ quyền biển đảo quan trọng, tạo ra các án lệ có giá trị tham khảo cho việc giải quyết các tranh chấp tương tự. Các vụ việc điển hình bao gồm vụ Thềm lục địa biển Bắc, vụ Phân định biên giới biển trong khu vực Vịnh Maine, và vụ Chủ quyền trên Pedra Branca/Pulau Batu Puteh. Nghiên cứu cơ sở pháp lý và cơ sở lịch sử để Tòa căn cứ ra phán quyết, từ đó rút ra những cơ sở lý luận và bài học kinh nghiệm cho nước ta khi tham gia giải quyết tranh chấp về chủ quyền biển đảo tại Tòa.

3.1. Vụ Thềm Lục Địa Biển Bắc 1967 1969 Phân Tích Chi Tiết

Vụ Thềm lục địa biển Bắc liên quan đến việc phân định thềm lục địa giữa Cộng hòa Liên bang Đức, Đan Mạch, và Hà Lan. ICJ đã đưa ra các nguyên tắc về phân định thềm lục địa dựa trên khoảng cách đều và các yếu tố địa lý liên quan. ICJ đã phân xử như vụ Tranh chấp Thềm lục địa biển Bắc ( Cộng hòa liên bang Đức và Đan Mạch; Cộng hòa liên bang Đức và Hà Lan) (1967-1969).

3.2. Vụ Vịnh Maine 1981 1984 Bài Học Kinh Nghiệm Phân Định

Vụ Vịnh Maine liên quan đến việc phân định biên giới biển giữa Canada và Hoa Kỳ. ICJ đã sử dụng phương pháp đường trung tuyến điều chỉnh để phân định biên giới biển trong khu vực này. ICJ liên quan đến phân định Tranh chấp biên giới đất liền, đảo và biển giữa En Sanvado và Hudurat; Nicaragoa xin can dự 1986-1992.

IV. Giải Pháp Cho Việt Nam Tham Gia Giải Quyết Tranh Chấp ICJ

Việt Nam có thể sử dụng ICJ như một cơ chế để giải quyết các tranh chấp chủ quyền biển đảo với các quốc gia khác. Việc tham gia tố tụng tại ICJ đòi hỏi Việt Nam phải chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý, chứng cứ, và đội ngũ chuyên gia. Trong tương lai các vấn đề trên biển của Việt Nam có thể được đưa ra Toà để phân xử, chúng ta cần chuẩn bị những gì để tham gia tranh tụng. Năm là, các cơ chế để đảm bảo phán quyết của Tòa được thực thi.

4.1. Căn Cứ Pháp Lý và Thủ Tục Tố Tụng Cần Tuân Thủ

Việt Nam cần xác định rõ căn cứ pháp lý để đưa tranh chấp ra ICJ, bao gồm các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, và các nguyên tắc của luật pháp quốc tế. Việt Nam cũng cần tuân thủ các thủ tục tố tụng tại ICJ, bao gồm việc nộp đơn kiện, chuẩn bị hồ sơ tranh tụng, và tham gia các phiên điều trần. Đặc biệt, Tại phiên họp ngày 21/06/2012, Quốc hội đã thông qua Luật Biển Việt Nam với số phiếu tán thành gần như tuyệt đối (99,8%).

4.2. Hồ Sơ Tranh Tụng và Đội Ngũ Chuyên Gia Pháp Lý

Hồ sơ tranh tụng cần bao gồm các chứng cứ pháp lý, lịch sử, và thực tiễn để chứng minh cho yêu sách của Việt Nam. Việt Nam cần xây dựng một đội ngũ chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực luật biển quốc tế để tham gia tranh tụng tại ICJ. Sáu là, các kiến nghị, đề xuất để xây dựng một đội ngũ các chuyên gia, các nhà nghiên cứu khoa học, các luật sư, thẩm phán đủ khả năng tham gia vào tất cả các hoạt động của Toà.

V. Đánh Giá Tranh Chấp Biển Đông Cơ Hội và Thách Thức Pháp Lý

Tình hình tranh chấp ở Biển Đông hiện nay đặt ra nhiều thách thức pháp lý cho Việt Nam. Việc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế, và sử dụng các cơ chế tài phán quốc tế như ICJ là cần thiết để bảo vệ chủ quyền và quyền lợi của Việt Nam. Với vai trò là một thành viên trong cộng đồng quốc tế, Việt Nam cũng đang gặp phải các vấn đề tranh chấp diễn ra ở trên biển, có thể kể đến như tranh chấp ở khu vực bên ngoài cửa Vịnh Bắc Bộ với Trung Quốc, trong Vịnh Thái Lan với Campuchia, Thái Lan, Malaysia, tranh chấp với Trung Quốc trên quần đảo Hoàng Sa, tranh chấp với Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Brunay và Đài Loan trên quần đảo Trường Sa, vùng đặc quyền kinh tế với Indonesia .

5.1. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tranh Chấp Biển Đông

Các yếu tố ảnh hưởng đến tranh chấp Biển Đông bao gồm yêu sách chủ quyền chồng lấn, hoạt động xây dựng đảo nhân tạo, và sự cạnh tranh giữa các cường quốc trong khu vực. Các yếu tố này làm phức tạp thêm tình hình và đòi hỏi các bên liên quan phải có giải pháp phù hợp. Biển không còn là vấn đề của riêng một vài nước tranh chấp chủ quyền mà là vấn đề của tất cả các quốc gia trên thế giới có lợi ích ở khu vực. Nói cách khác, biển đã trở thành vấn đề chung của cộng đồng quốc tế. Chính vì vậy mà các vấn đề liên quan đến biển trên thế giới diễn ra rất phức tạp.

5.2. Vai Trò của Luật Biển Quốc Tế UNCLOS Trong Giải Quyết

Công ước Luật Biển (UNCLOS) năm 1982 là cơ sở pháp lý quan trọng để giải quyết các tranh chấp biển đảo. UNCLOS quy định về quyền và nghĩa vụ của các quốc gia ven biển, và cung cấp các cơ chế giải quyết tranh chấp hòa bình. Với việc ra đời Công ước luật biển năm 1982, các quy định về quy chế pháp lý của vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa, phạm vi không gian địa lý của các quốc gia ven biển được mở rộng đáng kể.

VI. Kết Luận Tương Lai Giải Quyết Tranh Chấp Chủ Quyền Biển Đảo

Việc giải quyết tranh chấp chủ quyền biển đảo bằng biện pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế, và sử dụng các cơ chế tài phán quốc tế là xu hướng tất yếu trong bối cảnh hiện nay. Việt Nam cần chủ động tham gia vào quá trình này để bảo vệ chủ quyền và quyền lợi của mình. Đặc biệt, Tại phiên họp ngày 21/06/2012, Quốc hội đã thông qua Luật Biển Việt Nam với số phiếu tán thành gần như tuyệt đối (99,8%). Với việc thông qua Luật Biển Việt Nam, lần đầu tiên nước ta có một văn bản luật quy định đầy đủ chế độ pháp lý của các vùng biển, đảo thuộc chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam theo đúng Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (viết tắt là UNCLOS 1982).

6.1. Tầm Quan Trọng Của Hợp Tác Quốc Tế Trong Giải Quyết

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp chủ quyền biển đảo. Các quốc gia cần tăng cường đối thoại, xây dựng lòng tin, và tìm kiếm các giải pháp chung để giải quyết tranh chấp. Tại Cương lĩnh xây dựng đất nước quá độ lên CNXH được báo cáo tại đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI vừa qua cũng đã khẳng định quyết tâm của Đảng ta: “ kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, sức mạnh trong nước với sức mạnh quốc tế. Trong bất cứ hoàn cảnh nào cũng cần kiên định ý chí độc lập, tự chủ và nêu cao tinh thần hợp tác quốc tế, phát huy cao độ nội lực, đồng thời tranh thủ ngoại lực, kết hợp yếu tố truyền thống với yếu tố hiện đại”.

6.2. Định Hướng Phát Triển Năng Lực Pháp Lý Cho Việt Nam

Việt Nam cần đầu tư vào việc phát triển năng lực pháp lý, bao gồm việc đào tạo đội ngũ chuyên gia, nghiên cứu luật pháp quốc tế, và xây dựng cơ sở dữ liệu về các tranh chấp biển đảo. Điều này giúp Việt Nam có thể tham gia hiệu quả vào quá trình giải quyết tranh chấp và bảo vệ chủ quyền của mình. Qua đó cho thấy quyết tâm của toàn Đảng, toàn nhân dân trong việc gìn giữ chủ quyền thiêng liêng trong thời kỳ xây dựng đất nước thời đại mới.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ quy chế và thực tiễn xét xử của tòa án công lý quốc tế về giải quyết chủ quyền biển đảo

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ TRANH CHẤP CHỦ QUYỀN BIỂN ĐẢO VÀ TÒA ÁN CÔNG LÝ QUỐC TẾ 1. Tranh chấp chủ quyền biển, đảo Với việc ra đời Công ước luật biển năm 1982, các quy định về quy chế pháp lý của vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa, phạm vi không gian địa lý của các quốc gia ven biển được mở rộng đáng kể. Theo tính toán, khoảng 36% diện tích biển và đại dương vốn trước đây được coi là Biển cả nay đã được đặt dưới chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia ven biển. Hệ quả của việc này làm tăng các vùng biển chồng lấn giữa các quốc gia đối diện hoặc tiếp liền đòi hỏi các quốc gia liên quan phải tìm biện pháp giải quyết.

Theo ước tính, trên thế giới có khoảng trên 400 khu vực biển chồng lấn mà các quốc gia hữu quan cần phân định. z Vào năm 1996 chỉ có khoảng 136 đường ranh giới đã được thỏa thuận trên tổng số 379 vụ phân định đường biên giới trên thế giới và vẫn còn 247 các đường ranh giới còn chưa được được phân định, chiếm 64,1%. Chưa kể tới các tranh chấp nhỏ lẻ mang tính song phương giữa các quốc gia thì các tranh chấp nhiều bên thường tập trung ở các khu vực sau: Ấn Độ Dương, Nam Thái Bình Dương, biển Nam Trung Hoa, Bắc Thái Bình Dương, biển Bắc Cực, Đại Tây Dương, biển Địa Trung Hải và Biển Đen, biển Ca-ri-bê và Vinh Mê-xi-co[2]. Khái niệm tranh chấp chủ quyền biển đảo Trước khi tìm hiểu về tranh chấp chủ quyền biển đảo thì phải hiểu thế nào là tranh chấp quốc tế, theo đó tranh chấp quốc tế là hoàn cảnh thực tế mà trong đó, các chủ thể tham gia có những quan điểm trái ngược hoặc mâu thuẫn nhau và có những yêu cầu, hay đòi hỏi cụ thể trái ngược nhau.[3] Căn cứ vào thực tiễn quốc tế, có thể hiểu một cách chung nhất, tranh chấp chủ quyền biển, đảo là một hình thức của tranh chấp quốc tế xảy ra giữa các chủ thể của Luật quốc tế, theo đó các bên tranh chấp đưa ra các yêu cầu trái ngược nhau và các căn cứ để chứng minh cho chủ quyền và quyền chủ quyền của mình đối với các vùng biển, thềm lục địa, các đảo trong khu vực đang xảy ra tranh chấp.

Tranh chấp chủ quyền biển, đảo có một số đặc điểm sau: Thứ nhất, là một hình thức tranh chấp quốc tế, có nghĩa là tranh chấp giữa các chủ thể của luật quốc tế gồm Quốc gia; Tổ chức quốc tế; Các dân tộc đang đấu tranh giành quyền dân tộc tự quyết có quyền tự trị hoàn toàn về nội trị đươc Liên hợp quốc thừa nhận phù hợp với Nghị quyết 1514 của Đại hội đồng; Các chủ thể đặc biệt khác của luật quốc tế (như Nammibia, Tòa thánh Vaticang, công quốc Liechtenstein …); Thứ hai, đối tượng của tranh chấp là chủ quyền và quyền chủ quyền đối với các vùng biển, đảo xảy ra giữa các quốc gia có vùng biển, thềm lục địa tiếp liền, đối diện nhau, vùng nước sử dụng có tính chất lịch sử, các đảo và quần đảo mà tại đó z các quốc gia hữu quan chưa có một sự phân định đường biên giới hay ranh giới rõ ràng. Các dạng tranh chấp chủ quyền biển đảo Hiện nay, các quốc gia thường gặp các dạng tranh chấp liên quan đến chủ quyền biển, đảo diễn ra chủ yếu dưới các dạng như sau: a. Tranh chấp vùng biển tiếp liền, đối diện nhau Đây là dạng tranh chấp phổ biến hiện nay, đặc điểm của tranh chấp này là các quốc gia nằm cạnh nhau hoặc gần nhau dẫn đến có bờ biển tiếp liền nhau hoặc đối diện nhau ở khoảng cách gần nên khu vực biển chồng lấn nhau. Tại những khu vực tiếp liền, chồng lấn này các quốc gia hữu quan đưa ra những yêu cầu về chủ quyền, quyền chủ quyền mâu thuẫn với nhau, nên đã dẫn đến tranh chấp quốc tế, như vào năm 2008 chính phủ Peru đệ đơn lên ICJ đòi có quyền sở hữu đối với 35.000 km2 lãnh hải hiện thuộc quyền sở hữu của quốc gia láng giềng Chile [4].

Hình minh họa Quốc gia A Đườn Đường bờ Quốc gia A Quốc gia B Đường biên g bờ biển giới biển Quốc gia B Hình 1: Đường bờ biển tiếp liền Hình 2: Đường bờ biển đối diện b. Tranh chấp thềm lục địa tiếp liền, đối diện nhau z Thềm lục địa trong địa chất học, địa lý là phần lục địa bị ngập dưới đáy biển, tiếp liền với bờ biển, có độ dốc rất thoải, độ sâu vài chục mét tới 350 m, trung bình là 200 m. Bề rộng của thềm lục địa có thể từ 0 m đến 1. Tổng diện tích của thềm lục địa trên thế giới ước tính khoảng 32 triệu km2, chiếm 9% bề mặt đại dương.

Phần lớn thềm lục địa đều có trầm tích trẻ phủ lên trên, có thể chứa sa khoáng. Phía ngoài thềm lục địa, phần dìa thềm lục địa có độ dóc lớn hơn gọi là dóc hoặc sườn lục địa, tận cùng ở bờ hay chân lục địa là nơi chuyển sang đáy đại dương[5]. Theo quy định tại Khoản 1 Điều 76 của UNCLOS 1982 về thềm lục đại: “Thềm lục địa của một quốc gia ven biển bao gồm đáy biển và lòng đất dưới đáy biển bên ngoài lãnh hải của quốc gia đó, trên toàn bộ phần kéo dài tự nhiên của lãnh thổ đất liền của quốc gia đó cho đến bờ ngoài của rìa lục địa, hoặc đến cách đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải 200 hải lý, khi bờ ngoài của rìa lục địa của quốc gia đó ờ khoảng cách gần hơn.” Các dạng tranh chấp ở thềm lục địa thường gặp như sau: - Tranh chấp thềm lục địa tiếp liền, đối diện nhau: đặc điểm của tranh chấp này là các quốc gia nằm cạnh nhau hoặc gần nhau dẫn đến thềm lục địa tiếp liền nhau hoặc đối diện nhau ở khoảng cách gần nên có hiện tượng thềm lục địa chồng lấn nhau. Tại những khu vực tiếp liền, chồng lấn này các quốc gia hữu quan đưa ra những yêu cầu về chủ quyền mâu thuẫn với nhau nên đã dẫn đến tranh chấp.

Đây là hình thức tranh chấp diễn ra phổ biến trên thế giới hiện này, một số vụ việc ICJ đã phân xử như vụ Tranh chấp Thềm lục địa biển Bắc ( Cộng hòa liên bang Đức và Đan Mạch; Cộng hòa liên bang Đức và Hà Lan) (1967-1969), Thềm lục địa biển Êgiê ( Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ 1976-1978), Thềm lục địa ( Tuynidi và Giamahirya Arập Libi 1978- 1982), Thềm lục địa ( Giamahirya Arập Libi và Manta 1982-1985). - Tranh chấp giữa các quốc gia về tài nguyên phi sinh vật trong lòng thềm lục địa. Tài nguyên dạng này bao gồm dầu mỏ, khí đốt, Hydrat Gas, than, mangan, phophat và nhiều loại khoáng sản quý khác [6]. Đây được xem là dạng tranh chấp do hệ quả của việc chưa phân định ranh giới thềm lục địa tại các quốc gia có thềm z lục địa tiếp liền, chồng lấn.

Cũng có thể tranh chấp ở các quốc gia đã có sự phân định ranh giới thềm lục địa nhưng tại các ranh giới này có các mỏ khoáng sản nằm vắt qua gây bất đồng trong quá trình khai thác và phân chia lợi ích. Để giải quyết tạm thời tình trạng này, các quốc gia thường ký kết với nhau các thỏa thuận quốc tế về hợp tác khai thác chung. Trong điều kiện tồn tại sự chồng lấn về yêu sách chủ quyền hoặc quyền chủ quyền trên biển giữa các quốc gia vốn là vấn đề không dễ dàng giải quyết thì tìm đến một giải pháp tình thế - Khai thác chung - được các quốc gia tính đến. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu bức thiết về nguồn tài nguyên phục vụ cho sự phát triển đất nước mà thông qua tiếp xúc, cùng khai thác, cùng hưởng lợi mà các bên từng bước thu hẹp những khác biệt trong nhận thức, thêm hiểu biết lẫn nhau, giữa các môi trường hòa bình, ổn định cùng phát triển [7].

Tranh chấp vùng nước lịch sử Vùng nước lịnh sử là một khái niệm chính trị- pháp lý đặc biệt tồn tại song song với lịch sử phát triển của Luật Quốc Tế. Điểm đặc biệt của vùng nước lịch sử thể hiện, hiện này chưa có văn bản quy phạm luật quốc tế nào ghi nhận hay đưa ra khái niệm cụ thể về vùng nước lịch sử, tuy nhiên khái niệm này lại được sử dụng khá rộng rải trong thực tiễn quốc tế, như tại các Hiệp định phân định các vùng nước, các vịnh giữa các quốc gia (như Hiệp định về Vùng nước lịch sử của nước ta và Campuchia ký với nhau ngày 07/07/1982 ở vùng nước trong Vịnh Thái Lan) và trong các phán quyết của các thiết chế tài phán quốc tế (như ICJ liên quan đến phân định Tranh chấp biên giới đất liền, đảo và biển giữa En Sanvado và Hudurat; Nicaragoa xin can dự 1986-1992). Vùng nước lịch sử được hiểu là một vùng nước được các quốc gia hữu quan sử dụng lâu dài, ổn định, có mối quan hệ gắn bó “máu thịt” với người dân bản địa qua nhiều thời kỳ, được các quốc gia hữu quan thực hiện các hành vi mang tính quyền lực nhà nước về quản lý, sử dụng, bảo vệ trong một thời gian dài và không có tranh chấp với quốc gia khác nằm bên ngoài vùng nước này. Tranh chấp đảo và quần đảo z Đây là hình thức tranh chấp diễn ra khá phổ biến hiện này, các bên tranh chấp đưa ra những yêu cầu của mình nhằm xác lập chủ quyền trên các đảo, quần đảo mà tại đó chưa có sự phân định rõ ràng về chủ quyền hoặc do các yếu tố lịch sử để lại.

Một số tranh chấp hiện này đang diễn ra như tranh chấp Quần đảo Kuril giữa Nhật Bản và Nga, tranh chấp trên đảo Senkaku/Điếu Ngư giữa Trung Quốc và Nhật Bản, hay Việt Nam chúng ta với hai quần đào Hoàng Sa và Trường Sa. Bên cạnh đó, đã có một số tranh chấp được các bên đưa ra các thiết chế tài phán quốc tế để phân xử như Chủ quyền trên các đảo Pulau Ligita/Pulau Sipadan giữa Inđônêxia kiện Malaysia 1998- 2002, Chủ quyền trên Pedra Branca/Pulan Bata Puteh, Mid Rock và South Ledge giữa Malaysia và Singapore 2003 … hay các bên phân định chủ quyền trên các đảo bằng thương lượng ký kết hiệp định, như tại Điều 3 của Hiệp định về Vùng nước lịch sử giữa nước ta và Campuchia quy định “Hai bên vẫn lấy đường gọi là đường Brévié được vạch ra năm 1939 làm đường phân chia đảo trong khu vực này”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Quyết Tranh Chấp Chủ Quyền Biển Đảo Tại Tòa Án Công Lý Quốc Tế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và phương pháp giải quyết các tranh chấp liên quan đến chủ quyền biển đảo thông qua Tòa án Công lý Quốc tế. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các nguyên tắc pháp lý mà còn phân tích các trường hợp thực tiễn, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức mà các quốc gia có thể bảo vệ quyền lợi của mình trong các tranh chấp quốc tế.

Đặc biệt, tài liệu mang lại lợi ích cho những ai quan tâm đến luật biển và các vấn đề liên quan đến chủ quyền lãnh thổ, từ đó mở ra cơ hội cho việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp hiệu quả trong bối cảnh Việt Nam. Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học thực tiễn giải quyết tranh chấp tại toà án luật biển quốc tế itlos một số đề xuất cho việt nam, nơi cung cấp những đề xuất cụ thể cho Việt Nam trong lĩnh vực luật biển.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ luật học thực tiễn giải quyết tranh chấp của toà án công lý quốc tế một số đề xuất cho việt nam, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các đề xuất cụ thể cho việc áp dụng luật quốc tế trong bối cảnh Việt Nam.

Cuối cùng, tài liệu Cơ chế giải quyết tranh chấp về chủ quyền lãnh thổ trên biển theo luật quốc tế và thực tiễn giải quyết tranh chấp giữa việt nam và các nước sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các cơ chế giải quyết tranh chấp, giúp bạn hiểu rõ hơn về thực tiễn và các thách thức mà Việt Nam đang đối mặt.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề phức tạp liên quan đến chủ quyền biển đảo.