Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Giải quyết tranh chấp về chống bán phá giá trong khuôn khổ WTO và sự tham gia của các nước đang phát triển và Việt Nam – Những vấn đề lý luận và thực tiễn" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hiền thực hiện năm 2014 tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Phước Hiệp, thuộc chuyên ngành Luật quốc tế (mã số: 62 38 01 08).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh thương mại quốc tế, các biện pháp chống bán phá giá (BPG) thường bị nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phát triển, sử dụng như một công cụ bảo hộ ngành sản xuất nội địa và tạo lập rào cản thương mại. Theo số liệu được tác giả ghi nhận, từ ngày 01/01/1995 đến ngày 30/06/2013, các thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã khởi xướng tổng cộng 4.358 vụ điều tra chống BPG mới và áp dụng 2.795 biện pháp chống BPG. Tính đến hết tháng 12/2013, hơn 100 thành viên WTO đã thiết lập khung pháp lý về điều tra chống BPG, trong đó hơn một nửa khởi xướng ít nhất 1 vụ điều tra mỗi năm và khoảng 70 thành viên đã tiến hành điều tra trên thực tế.

Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, các quốc gia đã sử dụng Cơ chế Giải quyết Tranh chấp (DSM) của WTO căn cứ theo Điều 17 của Hiệp định về Chống bán phá giá (ADA). Đến hết tháng 12/2013, có 102 vụ tranh chấp về chống BPG được đưa ra giải quyết tại Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB). Sau khi Việt Nam gia nhập WTO ngày 11/01/2007 với tư cách thành viên thứ 150 (được hưởng quy chế thành viên đang phát triển), tính đến hết tháng 12/2013, Việt Nam đã tham gia 9 vụ tranh chấp về chống BPG trên tổng số 19 vụ kiện có sự tham gia của Việt Nam tại WTO.

Nhu cầu chủ động tham gia giải quyết tranh chấp quốc tế được thể chế hóa trong các văn kiện của Đảng và Nhà nước Việt Nam:

  • Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 10/04/2013 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế;
  • Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 05/02/2007 của Hội nghị lần thứ 4 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Khóa X;
  • Nghị quyết số 07-NQ/TW ngày 27/11/2001 của Bộ Chính trị về hội nhập kinh tế quốc tế;
  • Nghị quyết số 16/2007/NQ-CP ngày 27/02/2007 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 08-NQ/TW;
  • Quyết định số 37/2002/QĐ-TTg ngày 14/03/2002 của Thủ tướng Chính phủ;
  • Chỉ thị số 01/CT-TTg ngày 09/11/2012 của Thủ tướng Chính phủ.

Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là chưa có công trình nào kết hợp nghiên cứu toàn diện cả khía cạnh lý luận và thực tiễn về cơ chế giải quyết tranh chấp chống BPG trong WTO gắn liền với vị thế của các nước đang phát triển và thực tiễn cụ thể của Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về giải quyết tranh chấp chống BPG tại WTO, đánh giá vị thế và thực tiễn tham gia của các nước đang phát triển cùng Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tham gia của Việt Nam vào cơ chế này.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích các quan điểm về chống BPG, tranh chấp về chống BPG và những vấn đề lý luận cơ bản về pháp luật quốc tế áp dụng trong giải quyết tranh chấp về chống BPG tại WTO.
  2. Tổng hợp, phân tích và đánh giá thực tiễn giải quyết tranh chấp về chống BPG tại WTO; phân tích các vụ tranh chấp cụ thể, chỉ ra bất cập trong cơ chế của WTO; phân tích thực tiễn tham gia của Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan và Việt Nam nhằm rút ra bài học kinh nghiệm.
  3. Phân tích các quan điểm, định hướng cơ bản và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tham gia của Việt Nam vào cơ chế giải quyết tranh chấp chống BPG tại WTO.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Lịch sử hình thành, phát triển và việc áp dụng pháp luật quốc tế trong giải quyết tranh chấp chống BPG tại WTO; quan niệm của WTO về chống BPG, tranh chấp chống BPG và pháp luật quốc tế áp dụng; các vấn đề chung và cụ thể của pháp luật quốc tế điều chỉnh lĩnh vực này; thực tiễn giải quyết tranh chấp tại DSB; thực tiễn tham gia của một số nước đang phát triển (Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan) và Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào cơ chế giải quyết tranh chấp tại DSB/WTO theo quy định của DSU và ADA; khảo sát kinh nghiệm của 3 quốc gia đang phát triển tại châu Á có nhiều nét tương đồng với Việt Nam về mặt hàng xuất khẩu bị điều tra và bối cảnh kinh tế - xã hội (Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan); giới hạn mốc thời gian thu thập dữ liệu thống kê điều tra đến ngày 30/06/2013 và dữ liệu thực tiễn giải quyết tranh chấp đến hết tháng 12/2013.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Tác giả đã phân loại và điểm lại các công trình nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:

  • Về giải quyết tranh chấp quốc tế và lịch sử đàm phán: J. Merrills (2011) với International Dispute Settlement; Terence P. Stewart (1993) với The GATT Uruguay Round: A negotiating history (1986-1992); James P. Durling và Matthew R. Nicely với Understanding the WTO Anti-Dumping Agreement: Negotiating History and Subsequent Interpretation.
  • Về thủ tục tố tụng và luật thực chất của WTO: David Palmeter và Petros C. Mavroidis (2004) với Dispute settlement in the World Trade Organization: Practice and procedure; Peter Van den Bossche (2008) với The Law and Policy of the World Trade Organization: Text, Cases and Materials; Edwin A. Vermulst và Folkert Graafsma với WTO disputes: anti-dumping, subsidies and safeguards; Rufus Yerxa và Bruce Wilson với Key issues in WTO dispute settlement: the first ten years; Guohua Yang với WTO Dispute Settlement Understanding: A Detailed Interpretation.
  • Về nguồn luật và chế tài: Joost Pauwelyn với The role of Public International Law in the WTO: How far can we go?; Alam Mansoor với Does WTO Dispute Settlement provide effective remedies for Anti-dumping Measure; Kyle Bagwell, Petros C. Mavroidis và Robert W. với The Case for Tradable Remedies in WTO Dispute Settlement.
  • Về sự tham gia của các nước đang phát triển: Gregory C. Shaffer và Ricardo Meléndez-Ortiz với Dispute Settlement at the WTO: The Developing country experience; Jimcall Pfumorodze; Marc L. Busch và Eric Reinhardt; Roderick Abbott; Todd Allee; William J. Davey; M. Taslim.
  • Về thực tiễn các nước cụ thể: Amit Shovon Ray và Simi T. (nghiên cứu về Ấn Độ); Chad P. Bown, Jason Z. Yin, Marcia Don Harpaz, Patrick A. Messerlin (nghiên cứu về Trung Quốc); Mickey J. Wheatley (nghiên cứu về Thái Lan); tài liệu đào tạo của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD).

Các hướng nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, các công trình liên quan gồm có:

  • Luận án tiến sĩ: Bùi Anh Thủy (2007) với đề tài Cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế của WTO; Vũ Thị Phương Lan với đề tài Pháp luật về chống BPG trong thương mại quốc tế và những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam.
  • Luận văn thạc sĩ: Nguyễn Thị Hường, Bạch Quốc An, Lê Thị Hà, Lê Thị Hồng Hải, Trần Văn Hải.
  • Sách chuyên khảo và tham khảo: TS. Nguyễn Vĩnh Thanh và ThS. Lê Thị Hà (2006), Các nước đang phát triển với cơ chế giải quyết tranh chấp của Tổ chức thương mại thế giới; Dự án EU-VIETNAM MUTRAP II (2007); Ban Tư vấn Phòng vệ Thương mại - VCCI (2010), Tranh chấp về chống BPG trong WTO; Khoa Luật - Trường Đại học Cần Thơ (2010), Tóm tắt những vụ tranh chấp điển hình của WTO – Báo cáo của Ban Hội thẩm và Cơ quan phúc thẩm từ năm 1995-2010; công trình của TS. Nông Quốc Bình.
  • Bài báo khoa học: Lý Vân Anh (2005), Nguyễn Vĩnh Thanh và Phạm Thanh Hà (2006), Bùi Anh Thủy (2007), Nguyễn Linh Giang (2008), Nguyễn Thị Thu Hiền (2009), Trịnh Hải Yến (2008), Nguyễn Thanh Tú (2012), Đỗ Thành Công, Nguyễn Tiến Vinh, Tuấn Ý.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Phần lớn các công trình trong nước và quốc tế nghiên cứu riêng rẽ quy định nội dung về BPG hoặc thủ tục DSU chung, hoặc đánh giá việc tham gia của các nước đang phát triển ở góc độ khái quát. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống cả phương diện lý luận lẫn thực tiễn của cơ chế giải quyết tranh chấp chống BPG tại WTO gắn với vị thế nước đang phát triển, đồng thời đi sâu phân tích thực tiễn các vụ kiện có sự tham gia của Việt Nam (như vụ DS404, DS429) để đưa ra các đề xuất phân định theo từng tư cách tố tụng (nguyên đơn, bị đơn, bên thứ ba).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khung pháp lý đa phương: Quy định tại Điều VI của GATT 1994, Hiệp định ADA, Thỏa thuận DSU, Hiệp định SCM và Hiệp định Tự vệ (SA).
  • Cơ sở lý luận về nguồn luật: Xác định theo Điều 38(1) Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) kết hợp với các đặc thù pháp lý của hệ thống WTO.
  • Chế độ đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D) dành cho các nước đang phát triển trong khuôn khổ DSU và ADA.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và khoa học pháp lý:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử;
  • Phương pháp tiếp cận hệ thống;
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp văn bản quy phạm pháp luật;
  • Phương pháp thống kê dữ liệu các cuộc điều tra và các vụ kiện tại DSB;
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu (được sử dụng làm phương pháp chủ đạo, đặc biệt tại Chương 2 để phân biệt các khái niệm tranh chấp và các biện pháp khắc phục thương mại);
  • Phương pháp kết hợp nghiên cứu lý luận với tổng kết thực tiễn xét xử.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu của luận án được trích xuất từ các văn kiện pháp lý của GATT/WTO, báo cáo của Ban Hội thẩm và Cơ quan Phúc thẩm (AB), dữ liệu thống kê từ Ban Thư ký WTO, UNCTAD, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (USDOC), VCCI, Cục Quản lý cạnh tranh Việt Nam, cùng các văn kiện, nghị quyết của Đảng và Nhà nước Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu ở các nước và ở Việt Nam liên quan đến đề tài Luận án

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước theo 7 nhóm nội dung:

  1. Lịch sử hình thành và phát triển của pháp luật quốc tế áp dụng trong giải quyết tranh chấp chống BPG;
  2. Các loại nguồn của pháp luật quốc tế áp dụng tại WTO;
  3. Cơ chế giải quyết tranh chấp (DSM) của WTO;
  4. Chế độ đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D) dành cho các nước đang phát triển;
  5. Quan niệm và các quy định nội dung của WTO về chống BPG;
  6. Phạm vi các vấn đề tranh chấp về chống BPG được giải quyết tại DSB;
  7. Thực tiễn giải quyết tranh chấp và sự tham gia của các nước đang phát triển cùng Việt Nam.

Tác giả chỉ rõ các nghiên cứu trước đây chưa đặt DSU và ADA trong một bức tranh tổng thể, chưa phân tích chuyên sâu 4 loại tranh chấp BPG thuộc thẩm quyền DSB gắn với thực tiễn tố tụng của Việt Nam, qua đó xác lập tính cần thiết của đề tài.

Chương 2: Những vấn đề lý luận đối với tranh chấp về chống bán phá giá và pháp luật quốc tế áp dụng trong giải quyết tranh chấp về chống bán phá giá tại WTO

Chương 2 tập trung phân tích tiến trình lịch sử, quan niệm pháp lý và hệ thống quy định áp dụng:

Lịch sử hình thành và phát triển:

  • Giai đoạn trước năm 1947: Ghi nhận các nỗ lực đơn phương của Hoa Kỳ, Australia, Canada. Tháng 5/1922, Hội Quốc liên thông qua Bản ghi nhớ về BPG (Memorandum on Dumping) tại Genoa nhưng không có giá trị ràng buộc. Hội nghị Bretton Woods (1944-1945) và Hiến chương Havana (1948) đặt nền tảng đưa nội dung thương mại vào Điều VI GATT 1947.
  • Giai đoạn 1947–1995: GATT 1947 có hiệu lực ngày 01/01/1948. Về tố tụng, cơ sở ban đầu là Điều XXII và XXIII GATT 1947, được bổ sung bởi Bộ luật Chống bán phá giá (ADC) 1967 tại Vòng đàm phán Kennedy (Điều 17) và ADC 1979 tại Vòng Tokyo (Điều 15). Vòng đàm phán Uruguay (1986–1994) thông qua DSU và ADA (dựa trên các văn bản dự thảo Carlisle I, II, New Zealand I, II, III, Ramsauer Text, Dunkel Draft). Giai đoạn này ghi nhận 8 vụ tranh chấp chống BPG dưới thời GATT (như vụ EC – Khăn trải giường, Hoa Kỳ – Thuế chống BPG đối với cá hồi Na Uy, Thụy Điển – Thuế chống BPG).
  • Giai đoạn từ năm 1995 đến 2013: Hoạt động rà soát quy tắc tố tụng năm 1998 và tiến trình đàm phán Chương trình nghị sự phát triển Doha (DDA) khởi động năm 2001 (qua các Hội nghị Bộ trưởng tại Doha, Cancun, Hồng Kông, Geneva 2006, 2008). Nội dung đàm phán tập trung vào việc cấm quy về không (Zeroing), xác định thiệt hại, cam kết giá, rà soát cuối kỳ bắt buộc, quyền của bên thứ ba, thẩm quyền trả hồ sơ xét xử lại và thời hạn thi hành phán quyết. Đến hết tháng 12/2013, có 102 vụ tranh chấp BPG được giải quyết tại DSB.

Quan niệm của WTO về BPG và tranh chấp chống BPG:

  • BPG là hành vi của doanh nghiệp (giá xuất khẩu thấp hơn trị giá thông thường). WTO không cấm hành vi BPG và không điều chỉnh trực tiếp doanh nghiệp, mà chỉ điều chỉnh cách thức các chính phủ thành viên áp dụng biện pháp chống BPG.
  • Việc áp dụng biện pháp chống BPG là quyền chứ không phải nghĩa vụ của thành viên nhập khẩu, chỉ được áp dụng khi hàng nhập khẩu BPG gây thiệt hại vật chất cho ngành sản xuất nội địa.
  • Ba biện pháp chống BPG gồm: thuế chống BPG chính thức, cam kết giá và biện pháp tạm thời.
  • Khiếu kiện tư pháp tại quốc gia: Điều 13 ADA buộc các thành viên duy trì cơ quan tài phán độc lập (như Tòa án Thương mại Quốc tế CIT và Tòa Phúc thẩm Hạt Liên bang CAFC tại Hoa Kỳ; Tòa Sơ thẩm CFI và Tòa án Công lý Châu Âu ECJ tại EU).

Định nghĩa và đặc điểm tranh chấp chống BPG tại WTO: Tác giả đưa ra định nghĩa: Tranh chấp về chống BPG trong khuôn khổ WTO là những bất đồng giữa các thành viên WTO về các vấn đề pháp lý liên quan đến các quyền và nghĩa vụ trong lĩnh vực chống BPG theo các hiệp định của WTO.

Bốn đặc điểm cơ bản:

  1. Là tranh chấp thứ phát (phát sinh sau quá trình điều tra/áp thuế ở cấp quốc gia);
  2. Chủ thể là các quốc gia thành viên WTO;
  3. Phạm vi giải quyết tại DSB giới hạn trong 4 vấn đề: (i) Thuế chống BPG chính thức; (ii) Sự chấp thuận biện pháp cam kết giá; (iii) Biện pháp tạm thời; (iv) Sự không phù hợp của quy định pháp luật quốc gia với ADA;
  4. Cơ sở pháp lý tuân thủ pháp luật quốc tế của WTO (DSU, ADA, GATT 1994).
Tiêu chí phân biệt Tranh chấp về BPG theo luật quốc gia Tranh chấp về chống BPG theo luật quốc gia Tranh chấp về chống BPG tại WTO
Chủ thể Doanh nghiệp xuất khẩu với doanh nghiệp nội địa nước nhập khẩu Doanh nghiệp xuất khẩu với Chính phủ nước nhập khẩu Chính phủ thành viên với Chính phủ thành viên WTO
Đối tượng tranh chấp Sự chênh lệch giữa giá xuất khẩu và trị giá thông thường Quyết định hành chính/áp thuế của cơ quan điều tra nước nhập khẩu Quyết định áp dụng biện pháp chống BPG hoặc quy định pháp luật không phù hợp với ADA
Pháp luật áp dụng Pháp luật quốc gia của nước nhập khẩu tiến hành điều tra Pháp luật quốc gia của nước nhập khẩu Pháp luật quốc tế áp dụng tại WTO (DSU, ADA, GATT 1994)
Cơ chế giải quyết Cơ quan điều tra chống BPG quốc gia Thủ tục khiếu nại hành chính hoặc cơ quan tư pháp quốc gia (CIT, CFI...) Cơ chế giải quyết tranh chấp (DSM) của WTO thông qua Ban Hội thẩm và AB

Chương 2 cũng phân biệt tranh chấp chống BPG với tranh chấp chống trợ cấp (Hiệp định SCM điều chỉnh cả hành vi trợ cấp của chính phủ lẫn biện pháp đối kháng) và tranh chấp tự vệ thương mại (Hiệp định SA, áp dụng đối với sự gia tăng đột biến hàng nhập khẩu hợp pháp, có cơ chế bồi thường).

Chương 3: Thực tiễn giải quyết tranh chấp tại WTO về chống bán phá giá và sự tham gia của các nước đang phát triển và Việt Nam

Chương 3 phân tích số liệu thực tiễn và các trường hợp điển hình:

  • Thực tiễn giải quyết tại WTO: Khảo sát 102 vụ kiện chống BPG đến hết tháng 12/2013 qua các giai đoạn tố tụng: tham vấn, xét xử tại Ban Hội thẩm, kháng cáo tại Cơ quan Phúc thẩm (AB), và thực thi phán quyết của DSB.
  • Kinh nghiệm của các nước đang phát triển:
    • Ấn Độ: Vừa là đối tượng bị áp thuế vừa tích cực sử dụng công cụ điều tra và khởi kiện tại DSB, chủ động sử dụng cơ chế tham vấn và bảo vệ các ngành sản xuất cơ bản.
    • Trung Quốc: Quá trình tham gia gắn liền với việc xử lý quy chế kinh tế phi thị trường (NME), phương pháp tính toán của Hoa Kỳ và EU, tích cực tham gia với tư cách bên thứ ba và nguyên đơn sau khi gia nhập WTO.
    • Thái Lan: Tích cực tận dụng DSM để khiếu kiện các biện pháp chống BPG đối với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực (như vụ kiện tôm với Hoa Kỳ).
  • Thực tiễn tham gia của Việt Nam:
    • Tham gia 9 vụ tranh chấp về chống BPG trên tổng số 19 vụ việc tại WTO tính đến tháng 12/2013.
    • Phân tích chi tiết hai vụ kiện trực tiếp với Hoa Kỳ: vụ DS404 và DS429 liên quan đến biện pháp chống BPG đối với sản phẩm tôm nước ấm đông lạnh, tập trung vào việc khiếu kiện phương pháp quy về không (Zeroing), việc áp dụng mức thuế suất toàn quốc (Vietnam-wide rate), và thủ tục rà soát hành chính của USDOC.
    • Phân tích thực trạng tham gia với tư cách bên thứ ba để nắm bắt quy trình tố tụng và bảo vệ lợi ích gián tiếp.
    • Nhận diện các hạn chế của Việt Nam: thiếu hụt nguồn nhân lực pháp lý chuyên sâu về WTO, chi phí tài chính theo đuổi các vụ kiện cao, sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội doanh nghiệp còn chưa đồng bộ, tâm lý e ngại bị trả đũa thương mại.

Chương 4: Phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả sự tham gia của Việt Nam vào việc giải quyết tranh chấp tại WTO về chống bán phá giá

Chương 4 xây dựng định hướng và các nhóm giải pháp:

  • Quan điểm và định hướng: Quán triệt đường lối chủ động hội nhập quốc tế theo các Nghị quyết 22-NQ/TW, Nghị quyết 08-NQ/TW, Nghị quyết 07-NQ/TW và các quyết định, chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ.
  • Nhóm giải pháp chung:
    • Hoàn thiện cơ chế điều phối liên ngành, xác định rõ cơ quan đầu mối phụ trách giải quyết tranh chấp tại WTO;
    • Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực pháp lý, luật sư thương mại quốc tế;
    • Nâng cao năng lực tài chính và lập quỹ hỗ trợ giải quyết tranh chấp thương mại;
    • Tăng cường công tác thông tin, phổ biến kiến thức pháp luật WTO cho cộng đồng doanh nghiệp và các hiệp hội ngành hàng (thông qua VCCI);
    • Tranh thủ sự hỗ trợ pháp lý và tài chính từ Trung tâm Tư vấn về Pháp luật WTO (ACWL);
    • Xây dựng chiến lược đưa chuyên gia Việt Nam tham gia vào Ban Hội thẩm và Cơ quan Phúc thẩm của WTO.
  • Đề xuất cụ thể theo từng tư cách tham gia tố tụng:
    • Với tư cách nguyên đơn: Lựa chọn thời điểm khởi kiện thích hợp; chuẩn bị hồ sơ chứng cứ và lập luận pháp lý chặt chẽ; tận dụng tối đa giai đoạn tham vấn để đạt giải pháp thỏa đáng; khai thác các quy định đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D).
    • Với tư cách bị đơn: Hoàn thiện hệ thống pháp luật phòng vệ thương mại trong nước bảo đảm tương thích với ADA; phối hợp chặt chẽ với các doanh nghiệp sản xuất nội địa để cung cấp dữ liệu điều tra minh bạch, chính xác; nâng cao chất lượng lập luận bảo vệ quyết định của cơ quan điều tra.
    • Với tư cách bên thứ ba: Chủ động tham gia các vụ tranh chấp có nội dung pháp lý liên quan đến mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam nhằm tích lũy kinh nghiệm tố tụng thực tế và thể hiện quan điểm pháp lý đa phương.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về lý luận và thực tiễn:

  1. Phân biệt rõ ràng "tranh chấp về chống BPG" theo pháp luật WTO với "tranh chấp về BPG" và "tranh chấp về chống BPG" theo pháp luật quốc gia thành viên; phân biệt tranh chấp chống BPG với tranh chấp chống trợ cấp và tranh chấp tự vệ thương mại.
  2. Làm rõ nội dung và điểm đặc thù của pháp luật quốc tế áp dụng trong giải quyết tranh chấp về chống BPG so với giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế nói chung tại WTO.
  3. Làm rõ mối quan hệ tương tác giữa giải quyết tranh chấp chống BPG theo pháp luật WTO và giải quyết tranh chấp BPG theo pháp luật của quốc gia thành viên.
  4. Làm rõ phạm vi và đặc điểm của 4 vấn đề tranh chấp về chống BPG thuộc thẩm quyền giải quyết tại DSB (thuế chính thức, cam kết giá, biện pháp tạm thời, sự không phù hợp của luật quốc gia với ADA).
  5. Nhận định xu hướng vận động, phát triển của pháp luật quốc tế áp dụng trong giải quyết tranh chấp chống BPG tại WTO qua tiến trình đàm phán DDA.
  6. Làm sáng tỏ thực tiễn giải quyết tranh chấp chống BPG tại WTO, tổng hợp bài học kinh nghiệm từ Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan; chỉ ra thực trạng và nguyên nhân hạn chế sự tham gia của các nước đang phát triển và Việt Nam.
  7. Đưa ra hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả tham gia của Việt Nam vào cơ chế giải quyết tranh chấp chống BPG tại WTO, phân định cụ thể theo 3 tư cách: nguyên đơn, bị đơn và bên thứ ba.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu thực tiễn và số liệu thống kê của luận án dừng lại ở mốc thời gian tháng 12/2013. Một số nội dung đàm phán trong khuôn khổ Chương trình nghị sự Phát triển Doha (DDA) liên quan đến sửa đổi Hiệp định ADA và DSU tại thời điểm hoàn thành luận án vẫn đang diễn ra và chưa đạt được văn bản đồng thuận cuối cùng. Luận án chủ yếu tập trung phân tích thiết chế DSB và kinh nghiệm của 3 nước châu Á (Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cập nhật thực tiễn các vụ tranh chấp phòng vệ thương mại mới phát sinh của Việt Nam tại WTO sau năm 2013; theo dõi các sửa đổi, bổ sung (nếu có) đối với ADA và DSU; nghiên cứu mở rộng kinh nghiệm xử lý tranh chấp chống BPG tại các thị trường khu vực khác và trong khuôn khổ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao, Cục Quản lý cạnh tranh): Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành, xây dựng chiến lược xử lý các vụ kiện phòng vệ thương mại tại WTO và rà soát pháp luật trong nước.
  • Đối với các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp xuất nhập khẩu (VCCI, VASEP...): Giúp nhận diện rủi ro pháp lý, hiểu rõ các quy định của ADA và quy trình tố tụng DSB để phối hợp ứng phó khi bị điều tra hoặc áp thuế chống BPG.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Luật quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên khảo có hệ thống về pháp luật WTO, kỹ năng tranh tụng quốc tế và án lệ giải quyết tranh chấp chống BPG.

Câu hỏi thường gặp

1. WTO có cấm hành vi bán phá giá của doanh nghiệp hay không?
Không. BPG là hành vi định giá của doanh nghiệp thương mại. WTO là tổ chức liên chính phủ nên không điều chỉnh và không cấm hành vi của doanh nghiệp. Các hiệp định của WTO chỉ quy định quyền hạn và điều kiện để chính phủ các nước thành viên áp dụng biện pháp chống lại hàng nhập khẩu BPG nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa.

2. Bốn vấn đề tranh chấp về chống bán phá giá được đưa ra giải quyết tại DSB là gì?
Căn cứ theo ADA và DSU, DSB chỉ thụ lý và giải quyết 4 loại tranh chấp về chống BPG: (1) Tranh chấp về thuế chống BPG chính thức; (2) Tranh chấp về việc chấp thuận biện pháp cam kết giá; (3) Tranh chấp về biện pháp tạm thời; (4) Tranh chấp về sự không phù hợp giữa quy định pháp luật của một quốc gia thành viên với nội dung Hiệp định ADA.

3. Tranh chấp về chống bán phá giá tại WTO khác tranh chấp về bán phá giá theo pháp luật quốc gia ở những điểm nào?
Khác biệt cơ bản thể hiện ở 4 yếu tố: chủ thể (giữa các chính phủ thành viên WTO so với giữa các doanh nghiệp), đối tượng tranh chấp (biện pháp/quy định chống BPG của chính phủ so với mức chênh lệch giá sản phẩm), nguồn luật áp dụng (pháp luật quốc tế WTO so với luật quốc gia của nước nhập khẩu) và thời điểm phát sinh (tranh chấp tại WTO là tranh chấp thứ phát, phát sinh sau tranh chấp tại quốc gia).

4. Đến hết năm 2013, thực tiễn tham gia của Việt Nam vào các vụ kiện tại WTO như thế nào?
Tính đến hết tháng 12/2013, Việt Nam đã tham gia 9 vụ tranh chấp về chống BPG trên tổng số 19 vụ kiện có sự tham gia của Việt Nam tại WTO. Trong đó, Việt Nam trực tiếp tham gia với tư cách nguyên đơn trong 2 vụ kiện tiêu biểu với Hoa Kỳ là DS404 và DS429 liên quan đến các biện pháp chống BPG đối với sản phẩm tôm nước ấm đông lạnh.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Thu Hiền là công trình nghiên cứu hệ thống về cơ chế giải quyết tranh chấp chống BPG trong khuôn khổ WTO gắn liền với vị thế của các nước đang phát triển và Việt Nam. Luận án đã làm rõ các khái niệm pháp lý, phân tích tiến trình phát triển của DSU, ADA, và làm rõ thẩm quyền xét xử của DSB đối với 4 loại tranh chấp cụ thể. Thông qua việc phân tích thực tiễn 102 vụ tranh chấp tại WTO, kinh nghiệm của Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan và 9 vụ việc có sự tham gia của Việt Nam (tiêu biểu là vụ DS404 và DS429), tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực tham gia tố tụng của Việt Nam theo các tư cách nguyên đơn, bị đơn và bên thứ ba. Công trình có giá trị khoa học và thực tiễn đối với công tác hoạch định chính sách thương mại, đào tạo luật quốc tế và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.