Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế giai đoạn 2007–2014, ngành dịch vụ tại Việt Nam đã đóng góp khoảng 49% vào tăng trưởng GDP toàn quốc. Năm 2015, tổng thu từ ngành du lịch đạt 337,83 nghìn tỷ đồng với tốc độ tăng trưởng năm 2014 đạt 15% (theo số liệu của Tổng cục Du lịch). Cùng với sự gia tăng thu nhập của người dân và sự thuận tiện trong giao thông, giao lưu văn hóa quốc tế, nhu cầu du lịch nước ngoài (outbound) của người Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt. Theo thống kê của Hiệp hội Lữ hành Việt Nam, bình quân mỗi năm có khoảng 5 triệu lượt khách Việt Nam đi du lịch nước ngoài với tổng mức chi tiêu vượt 6 tỷ USD. Trong các điểm đến quốc tế, Thái Lan là một trong những thị trường trọng điểm thu hút khoảng 850.000 lượt khách Việt Nam mỗi năm (xếp sau Trung Quốc với 1,1 triệu lượt và Campuchia với gần 1 triệu lượt).

Công ty Cổ phần Du lịch Thương mại và Đầu tư Du lịch Hà Nội (HANOTOURS) được cấp giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế từ tháng 4 năm 2013. Là một doanh nghiệp lữ hành có quy mô vừa và nhỏ, HANOTOURS phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lớn lâu năm trong ngành như Vietravel, Saigontourist, Hanoitourist và Fiditour. Để mở rộng thị phần và nâng cao hiệu quả kinh doanh mảng outbound, việc xây dựng và hoàn thiện các giải pháp xúc tiến cho tuyến điểm trọng điểm như Thái Lan trở thành nhiệm vụ cấp thiết.

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp xác định các nội dung nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa tổng quan về tổ chức bộ máy, nguồn lực và thực trạng kinh doanh lữ hành của Công ty HANOTOURS.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai các công cụ xúc tiến hỗn hợp đối với sản phẩm du lịch Thái Lan tại công ty trong giai đoạn 2014–2015.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động xúc tiến sản phẩm du lịch Thái Lan phù hợp với năng lực và định hướng phát triển của HANOTOURS.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xúc tiến sản phẩm du lịch Thái Lan của Công ty HANOTOURS.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Du lịch Thương mại và Đầu tư Du lịch Hà Nội (trụ sở tại Tầng 4, Phòng 402A, Tòa nhà Ford, số 105 Láng Hạ, quận Đống Đa, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập thông tin và thực tập diễn ra từ ngày 22/02/2016 đến ngày 30/04/2016; các dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh và xúc tiến được khảo sát trong giai đoạn 2014–2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên lý luận về hoạt động xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix) trong marketing dịch vụ lữ hành, bao gồm các công cụ:

  • Quảng cáo (Advertising) qua các kênh truyền thông số và ấn phẩm.
  • Bán hàng cá nhân và bán hàng trực tiếp (Personal Selling).
  • Khuyến mại và kích cầu (Sales Promotion).
  • Tuyên truyền, quan hệ công chúng (Public Relations).
  • Hoạt động chăm sóc khách hàng và dịch vụ sau bán.

Về cơ sở pháp lý và điều kiện kinh doanh, nghiên cứu dựa trên Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế số 01-553/2013/TCDL-GPLHQT do Tổng cục Du lịch Việt Nam cấp ngày 15/04/2013, cùng các hiệp định hợp tác du lịch song phương và chính sách miễn thị thực nhập cảnh giữa Việt Nam và Thái Lan.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập và thống kê số liệu: Tổng hợp các bảng biểu thống kê doanh thu, chi phí, lợi nhuận, lượt khách nội địa và outbound theo tháng của HANOTOURS trong hai năm 2014 và 2015; thống kê chi phí thực tế phân bổ cho các hạng mục xúc tiến năm 2015.
  • Phương pháp phân tích - so sánh: Đối chiếu cơ cấu nguồn khách, cơ cấu doanh thu giữa mảng nội địa và outbound, so sánh thị phần tuyến tour Thái Lan với các tuyến outbound khác (Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Tây Âu).
  • Phương pháp phỏng vấn nội bộ và quan sát thực tế: Thực hiện quan sát quy trình tư vấn bán tour, quy trình điều hành chương trình và phỏng vấn trực tiếp nhân sự các phòng ban (Ban Giám đốc, bộ phận Điều hành, bộ phận Sale, bộ phận Marketing và Kế toán) trong thời gian thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY HANOTOURS

Chương 1 khái quát quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu tổ chức và bức tranh tài chính của Công ty HANOTOURS từ khi thành lập đến năm 2015.

  • Lịch sử và tư cách pháp nhân: Công ty được Tổng cục Du lịch cấp Giấy phép lữ hành Quốc tế số 01-553/2013/TCDL-GPLHQT ngày 15/04/2013. Tầm nhìn của công ty là trở thành một trong những doanh nghiệp du lịch và thương mại hàng đầu khu vực Miền Bắc; triết lý kinh doanh được xác lập là "Sự thỏa mãn của quý khách hàng là nguồn máu nuôi sống chúng tôi".
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy văn phòng của công ty gồm 9 nhân sự chính thức: Ban Giám đốc (1 người), bộ phận Sale (4 người, gồm 2 nhân viên mảng nội địa và 2 nhân viên mảng outbound), bộ phận Marketing (3 người, gồm 1 trưởng bộ phận, 1 nhân viên phát triển thị trường và 1 nhân viên phụ trách quảng cáo), bộ phận Kế toán – Hành chính (1 người). Bên cạnh đó, bộ phận Điều hành có 1 nhân sự phụ trách chung và công ty ký hợp đồng hợp tác dài hạn với đội ngũ hướng dẫn viên.
  • Chất lượng lao động và cơ sở vật chất: 100% nhân sự có kỹ năng tin học văn phòng đạt loại khá/tốt; 60% có trình độ ngoại ngữ khá/tốt; 50% có năng lực chuyên môn và kinh nghiệm trong ngành đạt mức khá/tốt. Văn phòng làm việc có diện tích khoảng 100 m² tại 105 Láng Hạ, được trang bị 10 máy tính bàn, 8 điện thoại bàn, 1 máy in, 1 máy photo, 2 điều hòa và hệ thống tủ tài liệu, vật phẩm dẫn tour.
  • Danh mục sản phẩm: Bao gồm sản phẩm du lịch nội địa (Yên Tử, Quan Lạn, Cô Tô, Hạ Long, Sa Pa, Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc...), du lịch outbound (Thái Lan, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Đức, Pháp, Anh...) và các dịch vụ bổ trợ (tư vấn visa, vé máy bay, vé tàu hỏa, cho thuê xe, tổ chức hội nghị/sự kiện). Tuyến Thái Lan chủ lực gồm tour Bangkok – Pattaya 5 ngày 4 đêm (bay Qatar Airways, giá khoảng 6 triệu đồng) và tour 4 ngày 3 đêm (bay Nok Air, giá khoảng 7 triệu đồng).
Chỉ tiêu tài chính lữ hành Năm 2014 (Triệu đồng) Năm 2015 (Triệu đồng) Tăng trưởng (%)
Doanh thu thị trường Outbound 5.226 8.327 +59,34%
Giá vốn hàng bán Outbound 4.728 7.534 +59,35%
Lãi gộp thị trường Outbound 498 793 +59,24%
Chi phí bán hàng Outbound 84 91 +8,33%
Chi phí quản lý doanh nghiệp Outbound 156 241 +54,49%
Lợi nhuận sau thuế Outbound 206,4 368,8 +78,68%
Tổng doanh thu toàn công ty (Domestic + Outbound) - 14.369 -
Tổng lãi gộp toàn công ty - 1.579 -

Năm 2015, tổng doanh thu lữ hành toàn công ty đạt 14.369 triệu đồng (trong đó thị trường nội địa đạt 6.042 triệu đồng, chiếm 42%; thị trường outbound đạt 8.327 triệu đồng, chiếm 58%). Tổng lượt khách outbound năm 2015 đạt 599 lượt người, tăng 62,77% so với 368 lượt người năm 2014. Trong cơ cấu 599 lượt khách outbound năm 2015, thị trường Thái Lan – Malaysia – Singapore chiếm tỷ trọng cao nhất với 276 lượt khách (riêng tuyến Thái Lan đóng vai trò nòng cốt), tiếp theo là Hàn Quốc – Nhật Bản (101 lượt), Trung Quốc – Hồng Kông (80 lượt), Châu Âu (54 lượt) và các thị trường khác (88 lượt).

Cơ cấu khách theo mục đích chuyến đi (2015) Thị trường Nội địa (%) Thị trường Outbound (%)
Tham quan thuần túy 38% 70%
Tham quan kết hợp vui chơi giải trí 10% 10%
Nghỉ biển kết hợp tham quan 32% 10%
Nghỉ biển thuần túy 20% 10%

Đối tượng khách mua tour outbound của HANOTOURS phần lớn là khách có thu nhập khá trở lên, đi theo nhóm nhỏ, gia đình hoặc khách lẻ ghép đoàn do thời gian và chi phí tour outbound cao hơn thị trường nội địa.

Chương 2: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP HOẠT ĐỘNG XÚC TIẾN SẢN PHẨM DU LỊCH THÁI LAN CỦA CÔNG TY HANOTOURS

Chương 2 phân tích chi tiết quy trình xúc tiến, các công cụ xúc tiến thực tế cho sản phẩm tour Thái Lan và đề xuất 6 nhóm giải pháp hoàn thiện.

1. Thực trạng hoạt động xúc tiến sản phẩm du lịch Thái Lan

  • Cơ hội thị trường: Tài nguyên du lịch Thái Lan đa dạng (Bangkok, Pattaya, Phuket), hạ tầng phát triển, dịch vụ chuyên nghiệp, chính sách miễn thị thực và cự ly bay ngắn tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng tour giá cạnh tranh.
  • Chiến lược và định vị: HANOTOURS lựa chọn chiến lược khác biệt hóa với định vị "Dịch vụ luôn luôn tốt" cùng phương châm "Trao dịch vụ nhận nụ cười". Doanh nghiệp tập trung vào việc cử nhân sự đi kèm đoàn để kiểm soát chất lượng landtour của đối tác Thái Lan.
  • Quy trình xúc tiến: Triển khai qua 4 bước: Nghiên cứu thị trường (qua website, Facebook, Google SEO, điện thoại) -> Phân khúc thị trường (theo hành vi và khả năng chi trả) -> Định vị thị trường -> Tổ chức thực hiện.
  • Thực trạng các công cụ xúc tiến hỗn hợp:
    • Quảng cáo: Duy trì website chính thức (http://hanotours.com), chạy quảng cáo từ khóa trên Google AdWords và đăng bài trên báo điện tử VnExpress.
    • Khuyến mại: Chiết khấu trực tiếp 5–10% từ ưu đãi của nhà cung cấp; giảm 5–7% cho khách quen hoặc đoàn đông; tặng vật phẩm nhận diện (mũ, áo in cờ đỏ sao vàng); tổ chức bốc thăm trúng thưởng phòng khách sạn (chương trình tháng 6/2015 tại Sầm Sơn/Cửa Lò thu hút khoảng 400 người tham gia) và bốc thăm vé máy bay đi Thái Lan.
    • Bán hàng cá nhân & trực tiếp: Tư vấn chủ yếu qua điện thoại (trung bình 3–5 phút/cuộc gọi) nhằm khai thác nhu cầu và chốt lịch trình; bán hàng trực tiếp tại văn phòng diễn ra hạn chế, chủ yếu với đối tượng khách lớn tuổi.
    • Dịch vụ sau bán: Hướng dẫn viên phát phiếu lấy ý kiến đánh giá cuối tour; nhân viên gửi thư cảm ơn, tiếp nhận phản hồi và giải quyết khiếu nại phát sinh.
Hạng mục chi phí xúc tiến năm 2015 Giá trị (Triệu đồng) Tỷ trọng (%)
Quảng cáo qua báo điện tử VnExpress 15,0 37,22%
Chi phí in ấn áo, mũ quà tặng 11,0 27,30%
Quảng cáo qua từ khóa trên Google (AdWords) 8,0 19,85%
Quảng cáo và duy trì website công ty 4,8 11,91%
Chi phí cước điện thoại tư vấn 1,2 2,98%
Chi phí in ấn thư cảm ơn 0,3 0,74%
Tổng cộng các hạng mục thống kê 40,3 100,00%

Ghi chú: Ngân sách tổng thể cho các hoạt động xúc tiến chiếm tỷ lệ khoảng 63% trong tổng chi phí bán hàng của công ty năm 2015.

  • Đánh giá chung:
    • Ưu điểm: Vận dụng linh hoạt các công cụ marketing trực tuyến và chương trình khuyến mại trúng thời điểm mùa du lịch (tháng 4–5 và tháng 6–7); cam kết chất lượng tour đúng thỏa thuận.
    • Hạn chế: Công ty chưa từng tham gia các hội chợ du lịch chuyên nghiệp (như VITM, ITE); nhân sự bộ phận Sale phải kiêm nhiệm công tác chăm sóc khách hàng dẫn đến tình trạng quá tải; cơ sở vật chất văn phòng dùng chung dễ gây ồn, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc gọi tư vấn; sản phẩm phụ thuộc nhiều vào landtour cố định của đối tác Thái Lan.

2. Hệ thống giải pháp xúc tiến đề xuất

  1. Mở rộng thị trường khách hàng: Thực hiện thu thập ý kiến định kỳ từ khách hàng sau tour; đánh giá năng lực sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh; kiên định với chiến lược khác biệt hóa về chất lượng dịch vụ kết hợp chiến lược tập trung vào nhóm khách có thu nhập khá trở lên.
  2. Nâng cao hoạt động bán hàng cá nhân: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng mềm và kiến thức tuyến điểm Thái Lan cho nhân viên sale; áp dụng chính sách thưởng theo tỷ lệ % doanh thu tour bán được đi kèm chế độ phạt rõ ràng khi không đạt chỉ tiêu; tổ chức các chuyến đi trải nghiệm thực tế tại Thái Lan cho nhân viên với mức công ty tài trợ tới 70% chi phí.
  3. Nâng cao hoạt động chăm sóc khách hàng sau khi bán sản phẩm: Tuyển dụng nhân sự chuyên trách công tác chăm sóc khách hàng để giảm tải cho bộ phận Sale; Giám đốc trực tiếp duy trì quan hệ, thăm hỏi và tặng quà tri ân các khách hàng quan trọng vào các dịp đặc biệt (sinh nhật, ngày kỷ niệm ngành nghề); chuẩn hóa việc gửi thư cảm ơn qua email hoặc thư in trang trọng.
  4. Nâng cao hoạt động khuyến mại: Định kỳ tổ chức chương trình "Khách hàng may mắn" vào khung giờ vàng hoặc qua hình thức tương tác mạng xã hội; chuẩn hóa quà tặng mũ và áo in logo công ty; phối hợp chặt chẽ với nhà cung ứng hàng không và lưu trú để tạo gói giảm giá kích cầu mà vẫn bảo toàn biên lợi nhuận.
  5. Nâng cao hoạt động tuyên truyền: Chủ động đăng ký tham gia các hội chợ triển lãm du lịch hàng năm để tiếp cận trực tiếp khách hàng săn tour giảm giá và mở rộng mạng lưới liên kết B2B với các đối tác hàng không, đại lý gửi khách tại Thái Lan.
  6. Nâng cao hoạt động quảng cáo qua mạng truyền thông: Tối ưu hóa trang mạng xã hội Facebook thông qua việc đăng bài cảm ơn khách hàng công khai; đăng tải hình ảnh chụp kỷ niệm của các đoàn khách mang nhận diện thương hiệu HANOTOURS tại các danh thắng Thái Lan; trích dẫn và chia sẻ các cảm nhận tích cực của du khách sau chuyến đi.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu phản ánh trung thực tình hình hoạt động kinh doanh và xúc tiến của Công ty Cổ phần Du lịch Thương mại và Đầu tư Du lịch Hà Nội (HANOTOURS) qua các phát hiện cụ thể:

  • Xác lập bức tranh tài chính năm 2015 của HANOTOURS: Mảng lữ hành outbound đạt doanh thu 8.327 triệu đồng (chiếm 58% tổng doanh thu lữ hành 14.369 triệu đồng), lợi nhuận sau thuế mảng outbound đạt 368,8 triệu đồng (tăng 78,68% so với năm 2014).
  • Làm rõ cơ cấu thị trường outbound với 599 lượt khách năm 2015, trong đó tuyến Thái Lan – Malaysia – Singapore đóng góp 276 lượt khách (chiếm 46,08% tổng lượng khách outbound).
  • Thống kê chi tiết cơ cấu chi phí xúc tiến năm 2015 với tổng kinh phí 40,3 triệu đồng được phân bổ qua 6 hạng mục cụ thể (báo VnExpress chiếm tỷ trọng lớn nhất với 37,22%, tiếp đến là in ấn mũ áo 27,30% và Google AdWords 19,85%).
  • Đóng góp về mặt quản trị ứng dụng: Xây dựng hệ thống 6 nhóm giải pháp thực tiễn gắn liền với quy mô tài chính và cơ cấu nhân sự tinh gọn (9 người) của doanh nghiệp, giúp khắc phục tình trạng kiêm nhiệm quá tải và cải thiện hiệu quả bán tour Thái Lan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian thực tập ngắn hạn (từ 22/02/2016 đến 30/04/2016). Các dữ liệu định lượng chủ yếu dựa trên báo cáo kế toán nội bộ năm 2014–2015 của công ty; chưa triển khai được bảng hỏi khảo sát diện rộng với kích thước mẫu lớn đối với du khách đã sử dụng tour Thái Lan để phân tích định lượng các biến số hành vi tiêu dùng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hành vi khách hàng mục tiêu tại các khu vực thị trường miền Trung và miền Nam; phân tích hiệu quả chi phí trên từng lượt chuyển đổi (ROI) đối với các chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số đa kênh cho sản phẩm outbound.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh tham khảo phương pháp thu thập, xử lý số liệu kinh doanh lữ hành và cấu trúc trình bày một chuyên đề tốt nghiệp hệ chính quy.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ tham khảo mô hình tổ chức bộ máy tinh gọn, cơ chế khoán doanh số bán tour kết hợp kinh nghiệm phân bổ ngân sách xúc tiến cho các tuyến du lịch outbound ngắn ngày tại khu vực Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả kinh doanh mảng tour Outbound của HANOTOURS năm 2015 biến động như thế nào so với năm 2014?
Năm 2015, doanh thu thị trường outbound đạt 8.327 triệu đồng (tăng 59,34% so với mức 5.226 triệu đồng của năm 2014); lợi nhuận sau thuế mảng outbound đạt 368,8 triệu đồng (tăng 78,68% so với mức 206,4 triệu đồng năm 2014); tổng lượng khách outbound đạt 599 lượt người (tăng 62,77% so với 368 lượt người năm 2014).

2. Chi phí cho các hoạt động xúc tiến năm 2015 của HANOTOURS được phân bổ cụ thể ra sao?
Tổng chi phí xúc tiến được thống kê chi tiết là 40,3 triệu đồng, phân bổ qua 6 khoản mục: Quảng cáo báo VnExpress (15,0 triệu đồng), in ấn áo mũ quà tặng (11,0 triệu đồng), quảng cáo từ khóa Google (8,0 triệu đồng), duy trì website (4,8 triệu đồng), chi phí điện thoại (1,2 triệu đồng) và in thư cảm ơn (0,3 triệu đồng).

3. Khách hàng mục tiêu cho sản phẩm tour du lịch Thái Lan của HANOTOURS có đặc điểm gì?
Khách hàng mục tiêu chủ yếu là khách lẻ, gia đình hoặc các nhóm nhỏ dưới 20 người có mức thu nhập khá trở lên và khả năng chi trả cao (giá tour dao động từ 6 đến 9 triệu đồng/khách). Về động cơ chuyến đi, có tới 70% khách outbound lựa chọn tour với mục đích tham quan thuần túy.

4. Hạn chế lớn nhất trong công tác xúc tiến của HANOTOURS được báo cáo chỉ ra là gì?
Công ty chưa từng tham gia các hội chợ triển lãm du lịch chuyên nghiệp (như hội chợ VITM), làm bỏ lỡ cơ hội tiếp cận khách săn tour giá rẻ và kết nối đối tác B2B; đồng thời nhân viên bộ phận Sale phải kiêm nhiệm việc chăm sóc khách hàng sau bán gây quá tải công việc.

5. Tác giả đề xuất chính sách gì để tạo động lực cho đội ngũ bán hàng cá nhân tại HANOTOURS?
Tác giả đề xuất thực hiện cơ chế thưởng phạt minh bạch thông qua việc chi trả hoa hồng theo phần trăm doanh thu tour bán được; song song đó là tổ chức các chương trình khảo sát điểm đến thực tế tại Thái Lan cho nhân viên với mức hỗ trợ kinh phí từ công ty lên tới 70%.

Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Chinh đã hoàn thành việc hệ thống hóa thực trạng tổ chức và hiệu quả kinh doanh lữ hành của Công ty HANOTOURS giai đoạn 2014–2015. Nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm khai thác tuyến du lịch trọng điểm Thái Lan và phân tích cơ cấu chi phí xúc tiến hỗn hợp trong điều kiện một doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn về nhân sự kiêm nhiệm và kênh quảng bá, tác giả đã đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ từ mở rộng thị trường, chuẩn hóa bán hàng cá nhân đến tham gia hội chợ và truyền thông trực tuyến, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động của doanh nghiệp.