Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may giữ vị trí then chốt trong cơ cấu xuất khẩu và tiến trình công nghiệp hóa của Việt Nam. Bước sang giai đoạn 2023–2024, ngành dệt may đối mặt với sự suy giảm tổng cầu toàn cầu (dự báo giảm từ 8% đến 10%) và suy thoái kinh tế thế giới với tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2023 ước giảm xuống 1,9% (theo Liên Hợp Quốc). Dù kim ngạch xuất khẩu toàn ngành dệt may Việt Nam trong quý I/2024 đạt 9,4 tỷ USD (tăng 9,16% so với cùng kỳ năm trước), riêng xuất khẩu dệt may sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU) trong tháng 3/2024 lại ghi nhận mức giảm 4,8% (đạt 283 triệu USD).

Thị trường EU hiện là một trong những đối tác xuất khẩu lớn của Việt Nam nhờ trợ lực từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA). Tuy nhiên, bên cạnh việc dỡ bỏ hạn ngạch và cắt giảm thuế quan, EU ngày càng gia tăng các tiêu chuẩn kỹ thuật phi thuế quan, đặc biệt là các quy chuẩn về bảo vệ môi trường theo Thỏa thuận Xanh châu Âu (European Green Deal) và Chiến lược dệt may tuần hoàn và bền vững. Các quy định này tập trung vào mức độ an toàn hóa chất, khả năng tái chế, dấu chân carbon và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. Thực tế sản xuất dệt may tại Việt Nam nhìn chung vẫn còn nhỏ lẻ, thâm dụng năng lượng và hóa chất, phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu.

Tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội – một doanh nghiệp chuyên sản xuất và xuất khẩu các dòng sản phẩm túi vải (canvas, cotton, không dệt) và hàng may mặc sang các nước phát triển – áp lực từ các tiêu chuẩn xanh của EU đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi mô hình quản lý, công nghệ xử lý và lựa chọn nguyên liệu nhằm bảo đảm duy trì thị phần xuất khẩu.

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu hoạt động xuất khẩu các mặt hàng dệt may của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội sang thị trường EU nhằm nhận diện thực trạng tuân thủ, từ đó xác lập các giải pháp vượt qua các rào cản môi trường của khối này.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích đặc điểm thị trường EU đối với các sản phẩm dệt may và sự cần thiết phải đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường EU của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội.
  2. Phân tích thực trạng vượt rào cản môi trường để xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường EU của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội.
  3. Đề xuất một số giải pháp vượt rào cản môi trường nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu mặt hàng dệt may của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội sang thị trường EU.

Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội sang thị trường EU.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội và thị trường nhập khẩu EU (tập trung vào các quốc gia tiêu thụ chính như Đức).
  • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh từ năm 2020 đến năm 2024 (trọng tâm phân tích tài chính và cơ cấu mặt hàng giai đoạn 2021–2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận tiếp cận rào cản môi trường (hàng rào sinh thái/rào cản xanh) từ góc độ các biện pháp phi thuế quan trong thương mại quốc tế:

  • Khái niệm rào cản xanh: Dẫn chiếu định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2012), xác định rào cản xanh là dạng hàng rào phi thuế quan mà các nước nhập khẩu áp dụng thông qua tiêu chuẩn kỹ thuật xanh nghiêm ngặt, hệ thống kiểm dịch phức tạp hoặc nhãn môi trường để hạn chế hàng nhập khẩu nhằm bảo vệ môi trường sinh thái, sức khỏe con người, động thực vật. Tác giả cũng tổng hợp quan điểm của Kuppusamy (2014), Chen Gong (2019), Dapeng Ren (2018) và Wang (2015) về bản chất bảo hộ thương mại gián tiếp của các biện pháp môi trường.
  • Phân loại rào cản môi trường: Dựa trên 4 tiêu chí: (1) Tính bắt buộc; (2) Quy định cho sản phẩm, bao bì, nhãn mác và quy trình sản xuất; (3) Quy định trực tiếp và gián tiếp; (4) Quy định bảo vệ tài nguyên và môi trường.
  • Văn bản pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế áp dụng:
    • Hiệp định EVFTA: Trọng tâm là Chương 15 (Thương mại và phát triển bền vững) và quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" (fabric forward) tại Nghị định thư 1.
    • Quy định REACH (EC) số 1907/2006: Thủ tục đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế hóa chất (như thuốc nhuộm Azo, PFOS, PFAS, kim loại nặng, niken).
    • Quy định nhãn mác EC/1007/2011; Chỉ thị An toàn sản phẩm chung 92/59/EC; Chỉ thị 94/62/EC và 2008/98/EC về bao bì và chất thải bao bì.
    • Hệ thống chứng nhận quốc tế: Oeko-Tex 100, tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2008, tiêu chuẩn quản lý năng lượng ISO 50001:2018, Công ước CITES.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu kinh tế ứng dụng và phân tích tình huống doanh nghiệp (case study), kết hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các chỉ thị, quy định pháp luật của EU và báo cáo của các tổ chức quốc tế (EURATEX, SIPPO, OECD).
  • Phương pháp thống kê, so sánh và đánh giá: Xử lý số liệu thứ cấp để so sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu, biến động lợi nhuận, cơ cấu mặt hàng và tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường qua các năm 2021, 2022, 2023.
  • Phương pháp duy vật biện chứng và tư duy logic: Đánh giá mối quan hệ hai chiều giữa sức ép từ chính sách kỹ thuật của thị trường nhập khẩu với sự chuyển dịch chiến lược công nghệ và chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo cơ cấu doanh thu theo sản phẩm và kim ngạch thị trường do Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội cung cấp (2021–2023).
  • Dữ liệu ngành và quốc tế: Số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Thương vụ Việt Nam tại Bỉ, Luxembourg và EU, Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat), Chương trình xúc tiến nhập khẩu Thụy Sỹ (SIPPO) và Liên đoàn Dệt may EU (EURATEX).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu giải pháp vượt rào cản môi trường của sản phẩm dệt may sang thị trường EU của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh dệt may toàn cầu suy giảm nhu cầu và EU ban hành nhiều quy định bắt buộc về phát triển bền vững. Tác giả tiến hành điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước có liên quan:

  • Nghiên cứu rào cản dệt may vào thị trường Hoa Kỳ sau khi gia nhập WTO (Nguyễn Huy Hùng; Trần Thị Thu Linh);
  • Nghiên cứu rào cản kỹ thuật thương mại tại thị trường EU đối với ngành da giày (Hà Thị Minh Anh) và rào cản kỹ thuật dệt may nói chung (Phạm Thị Lụa);
  • Đề tài cấp Bộ về rào cản xanh đối với nông sản trong EVFTA (Nguyễn Thị Thu Hiền) và rào cản môi trường đối với trái cây sang Mỹ, EU (Nguyễn Nguyệt Nga).

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (chưa có công trình đi sâu nghiên cứu giải pháp vượt rào cản môi trường sang EU cho một doanh nghiệp dệt may cụ thể thời kỳ hậu dịch và thực thi EVFTA), tác giả xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận chung về rào cản môi trường và vượt rào cản môi trường trong thương mại quốc tế

Chương này chuẩn hóa các khái niệm học thuật về rào cản môi trường, các hình thức thể hiện và tác động hai mặt đến nước nhập khẩu lẫn nước xuất khẩu. Về phía nước xuất khẩu, rào cản môi trường thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm nhưng đồng thời làm gia tăng chi phí tuân thủ, giảm khả năng cạnh tranh ngắn hạn của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Tác giả phân tích các yếu tố then chốt cản trở doanh nghiệp vượt rào cản xanh: thiếu hụt nguồn vốn đầu tư công nghệ sạch, khó tiếp cận tín dụng xanh; thiếu nhân lực chuyên môn sâu về giảm phát thải (dẫn số liệu khảo sát có tới 46,8% doanh nghiệp thiếu nhân sự kiểm kê phát thải khí nhà kính); và sự thiếu hụt các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Khung nội dung nghiên cứu được chia thành 4 trục: quy định hóa chất (REACH), tiêu chuẩn khí thải/nước thải, yêu cầu bao bì tái chế và các chứng nhận sản xuất bền vững (Oeko-Tex, ISO).

Chương 3: Thực trạng vượt rào cản môi trường của EU đối với mặt hàng may mặc của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp khảo sát và mức độ đáp ứng các rào cản xanh của EU.

Về doanh nghiệp khảo sát: Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội thành lập ngày 19/12/2011 (GPKD số 0105740026), trụ sở tại xã Đan Phượng, huyện Đan Phượng, Hà Nội. Hoạt động cốt lõi là sản xuất túi vải canvas, cotton, túi du lịch, túi dây rút và hàng may mặc xuất khẩu; áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008 và có bộ phận R&D nghiên cứu sản phẩm thân thiện với môi trường.

Bảng: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty giai đoạn 2021–2023 (Đơn vị: Triệu VNĐ)

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 45.120 54.460 52.800
Lợi nhuận gộp 9.300 11.850 10.920
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5.898 8.315 7.640
Lợi nhuận khác 11,2 12,1 11,8
Lợi nhuận trước thuế 5.909,2 8.327,1 7.651,8
Thuế Thu nhập doanh nghiệp 1.181,8 1.665,4 1.530,4
Lợi nhuận sau thuế TNDN 4.727,4 6.661,7 6.121,4

Bảng: Cơ cấu doanh thu theo từng mặt hàng chủ yếu giai đoạn 2021–2023 (Đơn vị: %)

Mặt hàng Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Túi canvas 35% 40% 38%
Túi vải cotton 26% 25% 23%
Túi dây rút 20% 22% 25%
Túi du lịch 10% 11% 9%
Khác 9% 2% 5%
Tổng cộng 100% 100% 100%

Bảng: Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu theo thị trường chủ yếu (Đơn vị: %)

Thị trường Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Đức 40,7% 42,10% 43,0%
Các nước EU khác 28,3% 27,90% 27,5%
Thị trường khác (Mỹ, Nhật Bản, Châu Á...) 31,0% 30,00% 29,5%
Tổng cộng 100% 100% 100%

Thực trạng tuân thủ rào cản môi trường tại Công ty:

  • Yêu cầu sản phẩm và nguyên liệu: Công ty triển khai thiết kế sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn Oeko-Tex 100; tỷ trọng sợi tái chế trong cơ cấu sản phẩm đạt mức 30% - 50%. Để đáp ứng tỷ lệ sợi len hoặc sợi tổng hợp, công ty pha trộn polyester tái chế từ 30% đến 100% tùy đơn hàng. Tuy nhiên, 100% vải len phải nhập khẩu từ Úc và phụ liệu tái chế nhập từ Trung Quốc khiến giá thành sản phẩm tăng 5% đến 15%.
  • Thay đổi bao bì đóng gói: Thay thế hoàn toàn túi nilon bằng túi giấy tại thị trường nội địa; bao bọc sản phẩm chuyển sang sử dụng nhựa PET thay cho nhựa PE. Đối với hàng may mặc xuất sang thị trường Đức, công ty đã loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng ghim sắt và nơ làm từ chất liệu nhựa PVC khó phân hủy, thay thế bằng kẹp nhựa tái sinh có thời gian phân hủy nhanh.
  • Quy trình sản xuất và công nghệ: Công ty ứng dụng công nghệ thông tin trong pha màu nhuộm, nâng tỷ lệ đạt chuẩn ngay từ lần đầu (RFT) lên 95%–98% (so với mức 70%–80% khi làm thủ công). Áp dụng rô-bốt trải vải và cắt tự động giúp giảm 80% nhân công trực tiếp tại khâu cắt và tiết kiệm 3% nguyên liệu vải. Về năng lượng, công ty chuyển đổi hoàn toàn lò hơi đốt than sang lò hơi điện, lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái và tích hợp hệ thống đo lường năng lượng Smart EE với 38 điểm đo đếm (5 cổng kết nối, 3 bộ chuyển đổi Adam) hướng đến chuẩn ISO 50001:2018.
  • Hạn chế về xử lý chất thải dệt nhuộm: Nước thải phát sinh từ quá trình rũ hồ sợi chứa nhiều Polyvinyl Alcohol (PVA) rất khó phân hủy sinh học, với chỉ số nhu cầu oxy hóa học (COD) dao động 400–800 mg/l. Khâu giảm trọng polyester bằng kiềm sinh ra hàm lượng terephtalat và glycol lớn. Tổng thể nồng độ COD trong nước thải dệt nhuộm của công ty ở mức 300–400 mg/l, vượt quy chuẩn nước thải loại B từ 3 đến 4 lần. Quy trình xử lý vi sinh hiếu khí (duy trì tỷ lệ dinh dưỡng BOD5:N:P = 100:5:1) đòi hỏi máy thổi khí vận hành liên tục gây tốn kém điện năng, dễ thất thoát bùn hoạt tính và phát sinh mùi hôi.

Chương 4: Giải pháp vượt rào cản môi trường mặt hàng dệt may sang thị trường EU của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ thực trạng sản xuất:

  1. Nhóm giải pháp về sản phẩm: Chủ động đa dạng hóa nguyên liệu tự nhiên (vải sợi tre, lanh, gai dầu, sợi cà phê); thiết lập chuỗi truy xuất nguồn gốc minh bạch để đáp ứng quy định REACH; kiểm soát chặt chẽ hàm lượng kim loại nặng và dư lượng thuốc nhuộm Azo; mở rộng tỷ trọng dòng túi làm từ vật liệu tái chế 100%.
  2. Nhóm giải pháp về quy trình sản xuất và công nghệ: Vận hành tối ưu hệ thống Smart EE; đẩy nhanh tiến độ đưa hệ thống điện mặt trời vào khai thác nhằm giảm phát thải hơn 20 nghìn tấn carbon vào năm 2025; cải tiến công đoạn xử lý nước thải dệt nhuộm bằng cách tiền xử lý hóa lý trước khi đưa vào bể bùn hoạt tính hiếu khí để triệt tiêu tải lượng COD do PVA gây ra.
  3. Kiến nghị với cơ quan Nhà nước và Hiệp hội: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về tín dụng xanh và trái phiếu xanh; xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia hài hòa với quy chuẩn EU; hỗ trợ kinh phí đào tạo kiểm kê khí nhà kính và xã hội hóa các tổ chức thử nghiệm, chứng nhận sự phù hợp độc lập đạt chuẩn quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xác lập vị thế thị trường và cơ cấu doanh thu: Dữ liệu chứng minh thị trường EU, đặc biệt là Đức, chiếm tỷ trọng kim ngạch chi phối tại doanh nghiệp (tăng đều từ 40,7% năm 2021 lên 43,0% năm 2023). Nhóm sản phẩm túi canvas đóng góp tỷ trọng doanh thu cao nhất (35%–40%), theo sau là túi cotton (23%–26%) và túi dây rút (20%–25%).
  • Lượng hóa hiệu quả cải tiến quy trình công nghệ:
    • Nâng tỷ lệ mẻ nhuộm đạt chuẩn ngay lần đầu (RFT) từ 70%–80% lên 95%–98% nhờ chuẩn hóa số liệu pha chế.
    • Cắt giảm 80% nhân công cắt may và tiết kiệm 3% định mức nguyên liệu nhờ ứng dụng máy trải - cắt tự động.
    • Thiết lập mạng lưới giám sát năng lượng Smart EE với 38 điểm đo đếm, chuẩn bị lộ trình áp dụng hệ thống quản lý năng lượng ISO 50001:2018.
  • Xác định các điểm nghẽn kỹ thuật và chi phí:
    • Tỷ lệ COD trong nước thải dệt nhuộm đo được ở mức 300–400 mg/l, vượt ngưỡng xả thải loại B từ 3 đến 4 lần; nước thải rũ hồ chứa PVA có tải lượng COD lên tới 400–800 mg/l.
    • Chi phí sản xuất sản phẩm xanh bị đội thêm từ 5% đến 15% do phụ thuộc vào vải len nhập từ Úc và phụ liệu tái chế từ Trung Quốc.

Đóng góp của đề tài

  • So với các nghiên cứu tổng quan mang tính vĩ mô về rào cản kỹ thuật hay EVFTA trước đó, đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về chi phí tuân thủ, thông số kỹ thuật xử lý nước thải (chỉ số COD, tỷ lệ dinh dưỡng vi sinh BOD5:N:P) và thực trạng chuyển đổi bao bì tại một doanh nghiệp sản xuất hàng túi vải dệt may cụ thể.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật có tính tương thích trực tiếp với điều kiện vận hành của doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (chuyển đổi vật liệu phụ trợ đóng gói, đầu tư hệ thống điện sinh khối/lò hơi điện để cắt giảm phát thải).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào số liệu nội bộ của một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội) với các dòng sản phẩm đặc thù là túi vải và hàng may mặc thông thường, chưa phản ánh đầy đủ bức tranh của toàn ngành dệt may quy mô công nghiệp lớn. Dữ liệu tài chính và thực nghiệm môi trường mới dừng lại ở giai đoạn 2021–2023 và sơ bộ 6 tháng đầu năm 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu khả năng thích ứng của các doanh nghiệp dệt may trước Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) khi mở rộng phạm vi sang dệt may; đánh giá chi tiết chi phí - lợi ích tài chính dài hạn khi đầu tư đồng bộ công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm màng lọc sinh học kết hợp hóa lý sâu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế làm đề tài khóa luận, luận văn về rào cản phi thuế quan, phát triển bền vững và logistics xanh.
    • Ban lãnh đạo, chuyên viên phòng xuất nhập khẩu và kỹ sư quản trị môi trường tại các doanh nghiệp sản xuất hàng may mặc, túi vải đang xúc tiến xuất khẩu vào thị trường EU.
  • Phần nội dung giá trị nhất:
    • Hệ thống hóa các chỉ thị kỹ thuật của EU (REACH, nhãn CE, quy định đóng gói 94/62/EC, quy tắc xuất xứ hai công đoạn của EVFTA) tại Chương 2 và Chương 3.
    • Các dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ phối trộn xơ sợi tái chế, cải tiến bao bì phụ liệu xuất sang Đức và quy trình kiểm soát thông số COD trong nước thải dệt nhuộm tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu các rào cản môi trường cụ thể nào của thị trường EU?
Khóa luận phân tích 4 nhóm rào cản chính: (1) Quy định REACH (EC) số 1907/2006 hạn chế hóa chất độc hại như thuốc nhuộm Azo, PFOS/PFAS, Niken; (2) Tiêu chuẩn an toàn sản phẩm và dấu CE theo Chỉ thị 92/59/EC; (3) Quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" (fabric forward) theo Hiệp định EVFTA; (4) Quy định về bao bì và chất thải bao bì theo Chỉ thị 94/62/EC và 2008/98/EC.

2. Công ty đã có những cải tiến kỹ thuật nào trong quy trình nhuộm và may mặc?
Công ty đã ứng dụng phần mềm quản lý số liệu mẻ nhuộm giúp nâng tỷ lệ đúng ngay từ lần đầu (RFT) lên 95%–98%; sử dụng rô-bốt trải và cắt vải tự động giúp giảm 80% nhân công khâu cắt và tiết kiệm 3% nguyên liệu; thay đổi lò hơi đốt than sang lò hơi điện và lắp đặt hệ thống kiểm soát năng lượng Smart EE với 38 điểm đo đếm.

3. Doanh nghiệp gặp khó khăn kỹ thuật gì lớn nhất trong xử lý nước thải dệt nhuộm?
Khó khăn lớn nhất là việc xử lý Polyvinyl Alcohol (PVA) sử dụng trong công đoạn hồ sợi. PVA khó bị phân hủy bởi vi sinh vật, làm phát sinh lượng COD cao từ 400–800 mg/l trong nước thải rũ hồ. Tổng lượng nước thải của công ty có nồng độ COD dao động 300–400 mg/l, vượt quy chuẩn xả thải loại B từ 3 đến 4 lần.

4. Xuất khẩu sản phẩm xanh khiến giá thành của Công ty biến động ra sao?
Việc chuyển đổi sang sử dụng nguyên liệu thân thiện môi trường khiến giá thành sản phẩm tăng từ 5% đến 15%. Nguyên nhân do công ty phải nhập khẩu 100% vải len từ Úc, phụ liệu tái chế phải mua từ Trung Quốc và công nghệ thu gom, tái chế trong nước vẫn còn mang tính thủ công, thiếu ổn định.

5. Khóa luận ghi nhận sự thay đổi cụ thể nào về bao bì và phụ liệu đối với thị trường Đức?
Tại thị trường Đức (chiếm 43% kim ngạch xuất khẩu của công ty năm 2023), công ty đã loại bỏ toàn bộ việc sử dụng ghim cài bằng sắt và nơ trang trí bằng chất liệu nhựa PVC khó phân hủy, thay thế hoàn toàn bằng kẹp nhựa tái sinh có số lượng tối giản và khả năng phân hủy nhanh ngoài môi trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng ứng phó với rào cản môi trường của một doanh nghiệp xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU trong bối cảnh thực thi EVFTA. Bằng nguồn số liệu thực chứng tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và đầu tư sản xuất Hà Nội, công trình làm rõ những kết quả đạt được trong việc xanh hóa sản phẩm, tiết kiệm năng lượng và các thách thức về tải lượng COD trong xử lý nước thải cùng chi phí nguyên liệu tái chế. Các đề xuất giải pháp có giá trị thực tiễn đối với doanh nghiệp và gợi mở những chính sách hỗ trợ cần thiết về vốn và tiêu chuẩn kỹ thuật từ phía các cơ quan quản lý.