Tổng quan nghiên cứu

Thương mại quốc tế ghi nhận sự bùng nổ của mô hình nhượng quyền thương mại (NQTM - Franchise) khi đóng góp hơn 1.000 tỷ USD doanh thu toàn cầu với hơn 320.000 điểm kinh doanh thuộc 75 ngành nghề khác nhau theo số liệu của Hiệp hội Nhượng quyền Thương mại Thế giới (WFC). Tại Mỹ, mô hình này từng chiếm tới 40% tổng mức bán lẻ và tạo ra hơn 8 triệu việc làm. Tại Việt Nam, sau cột mốc chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2006, thị trường bán lẻ và dịch vụ mở ra cơ hội hội nhập sâu rộng, đồng thời đặt các doanh nghiệp nội địa trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia.

Vấn đề cốt lõi được đặt ra là làm thế nào để doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng phương thức NQTM nhằm mở rộng quy mô kinh doanh nhanh chóng, tiết kiệm chi phí đầu tư trực tiếp và bảo vệ thương hiệu nội địa. Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về NQTM, đánh giá toàn diện thực trạng triển khai tại các doanh nghiệp tiên phong ở Việt Nam giai đoạn 1998 - 2007, nhận diện thời cơ - thách thức và xây dựng hệ thống giải pháp mang tính chiến lược định hướng đến năm 2015.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường Việt Nam và hoạt động vươn ra thị trường quốc tế của các thương hiệu điển hình trong giai đoạn 1998 - 2007. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp khung tham chiếu chuẩn hóa quy trình nhượng quyền, giúp nâng cao xác suất thành công của các doanh nghiệp khởi sự từ mức 30% lên mức 70% theo chuẩn mực của các chuỗi nhượng quyền quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn tiếp cận hoạt động NQTM dựa trên nền tảng lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory) và lý thuyết phát tín hiệu thương hiệu (Brand Signaling Theory). NQTM được định nghĩa theo Luật Thương mại số 36/2005/QH11 là hoạt động thương mại mà bên nhượng quyền cho phép và yêu cầu bên nhận quyền tự tiến hành mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ theo hệ thống, gắn với nhãn hiệu, bí quyết và sự hỗ trợ điều hành từ bên nhượng quyền.

Hệ thống lý luận phân loại NQTM thành 2 hình thức chính: Nhượng quyền mô hình kinh doanh toàn diện (Full business format franchise) và Nhượng quyền không toàn diện (Non-business format franchise). Đồng thời, 4 cách thức phát triển mạng lưới được phân tích chi tiết gồm:

  • Đại lý độc quyền phát triển (Master Franchise)
  • Đại lý phát triển khu vực (Area Development)
  • Bán lẻ từng điểm cho thương nhân độc lập (Unit Franchise)
  • Nhượng quyền thông qua liên doanh (Joint Venture Franchise)

Hệ thống điều hành yêu cầu 3 trụ cột cơ bản: chuẩn hóa cẩm nang vận hành (Operations Manual), chương trình đào tạo chuyển giao liên tục và bộ tiêu chí đánh giá mặt bằng cùng hồ sơ đối tác.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích thứ cấp và khảo sát thực địa. Cỡ mẫu nghiên cứu chuyên sâu bao gồm 3 doanh nghiệp nhượng quyền tiêu biểu đại diện cho 3 ngành hàng then chốt: Công ty Cà phê Trung Nguyên (đồ uống), Công ty Cổ phần Thực phẩm Kinh Đô (bánh tươi - Bakery) và Tập đoàn Nam An với thương hiệu Phở 24 (ẩm thực cao cấp). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các đơn vị chiếm hơn 80% thị phần chuỗi nhượng quyền nội địa giai đoạn 2000 - 2007.

Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo ngành của Hiệp hội Nhượng quyền Thế giới (WFC), Câu lạc bộ Nhượng quyền Việt Nam (VFC), các văn bản pháp quy như Nghị định số 35/2006/NĐ-CP và Thông tư số 09/2006/TT-BTM. Phương pháp phân tích so sánh đối chiếu và tổng hợp logic được lựa chọn nhằm bóc tách các chỉ số vận hành, mức phí và mô hình quản trị, từ đó khái quát hóa thành các quy luật phù hợp với điều kiện thể chế của Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu chỉ ra những chuyển biến rõ nét trong giai đoạn 1998 - 2007 tại các chuỗi bán lẻ Việt Nam:

Thứ nhất, quy mô điểm bán tăng trưởng đột phá nhưng có sự phân hóa lớn về mô hình. Cà phê Trung Nguyên phát triển thần tốc đạt gần 1.000 điểm quán trên toàn quốc vào năm 2006, tuy nhiên phần lớn tồn tại dưới dạng đại lý treo biển phân phối sản phẩm. Đến năm 2006 - 2007, doanh nghiệp này mới chuẩn hóa lại hợp đồng với mức phí ban đầu từ 50 đến 70 triệu đồng cho thời hạn 3 năm cùng phí duy trì hàng tháng là 2% doanh số nhập hàng.

Thứ hai, mô hình nhượng quyền toàn diện khẳng định tính ưu việt về kiểm soát chất lượng. Hệ thống Phở 24 triển khai từ năm 2003 đã phát triển đạt 28 cửa hàng vào tháng 3/2007 (trong đó có 18 điểm nhượng quyền), yêu cầu vốn đầu tư ban đầu bình quân khoảng 63.000 USD/cửa hàng với diện tích tối thiểu 80m2. Tương tự, Kinh Đô Bakery đạt 31 cửa hàng vào tháng 4/2007 (gồm 10 điểm nhượng quyền), áp dụng phí nhượng quyền ban đầu 5.000 USD và phí bản quyền định kỳ 3% doanh thu.

Thứ ba, hoạt động mở rộng ra quốc tế bước đầu gặt hái kết quả khả quan. Đến năm 2007, Phở 24 đã phát triển 12 cửa hàng ở nước ngoài (4 tại Indonesia, 4 tại Philippines, 3 tại Campuchia và 1 tại Australia), trong khi Trung Nguyên xây dựng 12 điểm quán tại Nhật Bản, Thái Lan, Trung Quốc và Ukraine.

Thảo luận kết quả

Thành công ban đầu của các thương hiệu Việt bắt nguồn từ việc khai thác đúng bản sắc văn hóa ẩm thực bản địa kết hợp quy trình quản lý hiện đại. Dữ liệu khảo sát có thể được mô hình hóa qua bảng tổng hợp so sánh cấu trúc chi phí và biểu đồ tăng trưởng số lượng cửa hàng qua từng năm. Biểu đồ phát triển giai đoạn 1998 - 2004 cho thấy tốc độ nhân rộng mạng lưới diễn ra mạnh nhất ở nhóm F&B, nhưng sau đó có xu hướng đi ngang để doanh nghiệp củng cố cẩm nang vận hành.

Nguyên nhân cốt lõi khiến nhiều chuỗi nhượng quyền gặp rủi ro là do buông lỏng kiểm soát tính đồng bộ, dẫn đến sự suy giảm chất lượng dịch vụ cục bộ. So với các thương hiệu quốc tế như KFC hay McDonald's với quy chuẩn kiểm tra định kỳ nghiêm ngặt, doanh nghiệp Việt Nam còn thiếu đội ngũ thanh tra hiện trường chuyên nghiệp và chưa áp dụng triệt để hệ thống phần mềm quản lý điểm bán (POS), làm phát sinh hiện tượng phá vỡ cam kết độc quyền vùng bán kính 2km.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm thúc đẩy hoạt động NQTM của các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn đến năm 2015, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, chuẩn hóa toàn diện tài sản sở hữu trí tuệ và cẩm nang vận hành. Doanh nghiệp cần tiến hành đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp tại Cục Sở hữu trí tuệ và đăng ký quốc tế qua hệ thống Madrid trước năm 2010. Doanh nghiệp phải biên soạn trọn bộ tài liệu hướng dẫn dày từ 150 đến 200 trang quy định cụ thể từng khâu chế biến, phục vụ, quản trị hàng tồn kho và xử lý khủng hoảng truyền thông.

Thứ hai, thiết lập quy trình tuyển chọn đối tác và thẩm định mặt bằng khoa học. Doanh nghiệp cần đưa ra tiêu chí tài chính rõ ràng, yêu cầu đối tác nhận quyền phải có vốn lưu động dự phòng tối thiểu tương đương 20% tổng chi phí đầu tư ban đầu, đồng thời vị trí kinh doanh phải có lưu lượng người qua lại đạt tối thiểu 1.000 lượt/ngày.

Thứ ba, đa dạng hóa phương thức phát triển hệ thống. Thay vì chỉ áp dụng hình thức bán lẻ từng điểm (Unit Franchise), doanh nghiệp nên chuyển đổi sang mô hình Master Franchise hoặc Đại lý phát triển vùng đối với các thị trường cách xa trung tâm quản lý trên 300km hoặc khi mở rộng ra thị trường quốc tế để tối ưu hóa nguồn lực giám sát.

Thứ tư, kiến nghị Nhà nước và Bộ Công Thương hoàn thiện khung pháp lý. Cơ quan quản lý cần rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ đăng ký hoạt động nhượng quyền xuống dưới 10 ngày làm việc theo đúng tinh thần Thông tư 09/2006/TT-BTM, đồng thời thành lập Hiệp hội Nhượng quyền Thương mại Việt Nam chính thức trước năm 2010 nhằm hỗ trợ kết nối cung - cầu và đào tạo nghề nhượng quyền chuyên nghiệp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là nguồn tài liệu giá trị cao dành cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Lãnh đạo và nhà sáng lập doanh nghiệp chuỗi: Cung cấp khung hướng dẫn xây dựng cấu trúc chi phí nhượng quyền (phí ban đầu từ 5.000 USD, phí bản quyền 2% - 3%) và cách thiết kế tài liệu đào tạo nhân sự trong 15 ngày chuyển giao.
  • Nhà đầu tư cá nhân chuẩn bị nhận quyền: Giúp nhận diện rủi ro hợp đồng, cách thẩm định khả năng sinh lời và đánh giá yêu cầu vốn ban đầu từ 500 triệu đồng cho một điểm bán đạt chuẩn.
  • Giảng viên và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Thương mại: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật hệ thống với 7 phụ lục pháp lý và case study thực tiễn điển hình của thị trường Việt Nam giai đoạn tiền WTO.
  • Chuyên viên hoạch định chính sách kinh tế: Cung cấp cơ sở thực tiễn để tham mưu sửa đổi, bổ sung các nghị định hướng dẫn Luật Thương mại về quản lý hoạt động nhượng quyền trong và ngoài nước.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Điều kiện pháp lý tối thiểu để doanh nghiệp Việt Nam tiến hành nhượng quyền thương mại là gì?
Trả lời: Theo Nghị định số 35/2006/NĐ-CP, hệ thống kinh doanh dự định dùng để nhượng quyền phải hoạt động ít nhất 1 năm tại Việt Nam. Doanh nghiệp phải hoàn tất đăng ký hoạt động nhượng quyền tại Sở Công Thương (nếu hoạt động nội địa) hoặc Bộ Công Thương (nếu nhượng quyền xuyên biên giới) trong thời hạn giải quyết không quá 10 ngày làm việc.

Hỏi: Mức phí nhượng quyền ban đầu và định kỳ của các thương hiệu Việt Nam thời kỳ 2005 - 2007 là bao nhiêu?
Trả lời: Mức phí ban đầu dao động từ 50 - 70 triệu đồng đối với Trung Nguyên, 5.000 USD đối với Kinh Đô Bakery và từ 7.000 - 9.000 USD đối với Phở 24. Phí bản quyền hàng tháng thường được ấn định ở mức 2% chi phí nguyên liệu đầu vào hoặc 3% doanh thu sau thuế của cơ sở nhận quyền.

Hỏi: Sự khác biệt bản chất giữa hình thức Đại lý độc quyền (Master Franchise) và Bán lẻ từng điểm là gì?
Trả lời: Master Franchise cho phép bên nhận quyền được cấp phép lại quyền kinh doanh cho các bên thứ ba trong một vùng lãnh thổ xác định. Ngược lại, hình thức bán lẻ từng điểm buộc bên nhượng quyền phải trực tiếp đàm phán, ký kết và giám sát từng cơ sở riêng biệt, đòi hỏi bộ máy nhân sự lớn hơn gấp 3 đến 5 lần.

Hỏi: Tại sao tỷ lệ thành công của mô hình NQTM lại cao hơn hình thức tự khởi sự kinh doanh độc lập?
Trả lời: Thống kê quốc tế chỉ ra xác suất tồn tại sau 3 năm của cửa hàng nhượng quyền đạt tới 70%, trong khi doanh nghiệp độc lập chỉ đạt 30%. Sự chênh lệch 40% này xuất phát từ việc bên nhận quyền được thừa hưởng ngay tệp khách hàng sẵn có, công thức sản phẩm chuẩn hóa và chiến dịch tiếp thị quy mô lớn từ thương hiệu mẹ.

Hỏi: Doanh nghiệp nhượng quyền Việt Nam cần chuẩn bị mặt bằng tối thiểu bao nhiêu m2 cho ngành F&B và Bán lẻ?
Trả lời: Khảo sát thực tế từ luận văn cho thấy chuỗi cửa hàng tiện lợi G7 Mart yêu cầu mặt bằng tối thiểu 40m2, Kinh Đô Bakery yêu cầu tối thiểu 48m2 với mặt tiền thoáng, trong khi chuỗi ẩm thực Phở 24 yêu cầu diện tích tối thiểu từ 80m2 trở lên với chiều ngang mặt bằng từ 4m.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện quá trình hình thành và phát triển của phương thức NQTM tại Việt Nam từ năm 1998 đến năm 2007.
  • Khẳng định vai trò dẫn dắt của 3 thương hiệu tiên phong (Trung Nguyên với gần 1.000 điểm, Kinh Đô Bakery với 31 điểm và Phở 24 với 28 điểm).
  • Xác định điểm nghẽn lớn nhất của doanh nghiệp nội địa là khâu kiểm soát tính đồng bộ của hệ thống và năng lực bảo vệ sở hữu trí tuệ.
  • Đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp chiến lược hướng tới mục tiêu phát triển bền vững mạng lưới chuỗi giá trị đến năm 2015.
  • Kêu gọi các doanh nghiệp Việt Nam khẩn trương chuẩn hóa cẩm nang vận hành và ứng dụng công nghệ quản trị hiện đại để sẵn sàng cạnh tranh sòng phẳng với các tập đoàn nhượng quyền toàn cầu.