Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành kinh doanh các sản phẩm truyền thống, đặc biệt là tơ lụa tại các trung tâm du lịch trọng điểm của Việt Nam, đang đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ trên thị trường nội địa và quốc tế. Tại thành phố Phú Quốc, việc khai thác sản phẩm tơ lụa phục vụ khách du lịch đòi hỏi các đơn vị kinh doanh phải liên tục củng cố thực lực nội bộ và tối ưu hóa các chiến lược tiếp cận thị trường. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Kinh doanh của tác giả Đinh Nguyên Phước (Trường Đại học Đông Á, hoàn thành tháng 03/2024 dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Hoàng Khánh Thiện) tập trung giải quyết vấn đề nâng cao năng lực cạnh tranh cho Cửa hàng Tơ Lụa Việt thuộc Công ty TNHH Thương Mại và Dịch vụ Du Lịch Phú Hữu Nghị - Chi nhánh Phú Quốc.
Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ 5 căn cứ thực tiễn:
- Tính cụ thể và khả năng ứng dụng: Việc nghiên cứu trực tiếp tại điểm kinh doanh cụ thể ở Phú Quốc giúp đưa ra các giải pháp thực thi trực tiếp, sát với điều kiện hoạt động của đơn vị.
- Tiềm năng thị trường ngành tơ lụa: Ngành tơ lụa Việt Nam gắn liền với các địa bàn du lịch lớn mang lại nhiều cơ hội gia tăng doanh thu và đóng góp vào phát triển kinh tế địa phương.
- Áp lực cạnh tranh trên thị trường: Nhu cầu thị trường đòi hỏi cửa hàng phải thiết lập chiến lược định vị và năng lực cạnh tranh rõ nét để duy trì thị phần trước các đối thủ cùng phân khúc.
- Đóng góp cho cộng đồng địa phương: Hoạt động kinh doanh tơ lụa gắn với du lịch giúp tạo việc làm, thu hút du khách và thúc đẩy chuỗi dịch vụ phụ trợ tại địa phương.
- Tính thực tế trong công tác quản trị: Nâng cao năng lực cạnh tranh là nhiệm vụ thường nhật của doanh nghiệp nhằm ứng phó với biến động môi trường kinh doanh.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Cửa hàng Tơ Lụa Việt giai đoạn 2024 – 2029 (định hướng 2030). Nghiên cứu thực hiện 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Phân tích, đánh giá các yếu tố môi trường bên ngoài và bên trong tác động đến năng lực cạnh tranh của cửa hàng.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực nội bộ và vị thế cạnh tranh của cửa hàng giai đoạn 2021 – 2023.
- Xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm củng cố năng lực cạnh tranh cho giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Năng lực cạnh tranh của Cửa hàng Tơ Lụa Việt thuộc Công ty TNHH TM và DV Du Lịch Phú Hữu Nghị - Chi nhánh Phú Quốc.
- Phạm vi không gian: Cửa hàng Tơ Lụa Việt tại thành phố Phú Quốc.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong 3 năm (2021 – 2023); các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2024 – 2029/2030.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu các lý thuyết quản trị chiến lược, phân tích môi trường kinh doanh và đánh giá năng lực cạnh tranh nội bộ của doanh nghiệp thương mại - dịch vụ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình quản trị chiến lược kinh điển:
- Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Dẫn xuất định nghĩa từ Bách khoa toàn thư Việt Nam (1995), Từ điển Black's Law Dictionary (1999), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và quan điểm của Michael Porter (1985, 2009). Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp được xác định qua năng suất, chất lượng, công nghệ, sự khác biệt của sản phẩm/dịch vụ, giá trị gia tăng và hiệu quả lợi nhuận so với đối thủ.
- Lợi thế cạnh tranh và chiến lược cạnh tranh: Tổng hợp lý thuyết của Michael Porter (1980, 1985, 2001, 2004) về chiến lược chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa và chiến lược tập trung; các nghiên cứu bổ trợ của Dess & Davis (1984), White (1987), Wright (1991), Bush & Sinclair (1992), Tehrani (2003), Kaya (2004), Collis & Montgomery (2008).
- Mô hình phân tích môi trường vĩ mô: Áp dụng khung phân tích 5 nhóm yếu tố của Garry D. Smith và cộng sự (1985) gồm: kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên và công nghệ.
- Mô hình phân tích môi trường vi mô (ngành): Khung 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter (1985) bao gồm: đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ tiềm ẩn và nguy cơ từ sản phẩm thay thế.
- Khung phân tích nội bộ và Marketing dịch vụ: Dựa trên chuỗi giá trị và mô hình Marketing Mix 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) cùng các yếu tố: nguồn nhân lực, năng lực quản lý/lãnh đạo, năng lực tài chính, nghiên cứu & phát triển (R&D), uy tín thương hiệu và văn hóa doanh nghiệp.
- Công cụ phân tích chiến lược: Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Competitive Profile Matrix) và Ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và các báo cáo ngành; dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu nhân sự của bộ phận kế toán và ban quản lý công ty giai đoạn 2021 – 2023.
- Phương pháp chuyên gia: Khảo sát ý kiến các cán bộ quản lý và chuyên gia am hiểu thị trường nhằm chấm điểm, so sánh các chỉ số năng lực quản trị, R&D và uy tín thương hiệu giữa Tơ Lụa Việt và đối thủ cạnh tranh trên thang điểm 1 – 5.
- Phương pháp khảo sát khách hàng: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms đối với $n = 101$ khách hàng để đo lường mức độ đồng thuận về uy tín thương hiệu và văn hóa doanh nghiệp của cửa hàng theo thang đo Likert (từ Hoàn toàn không đồng ý đến Hoàn toàn đồng ý).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty TNHH trên thị trường nội địa
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về năng lực cạnh tranh trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích rõ sự tương tác giữa ba cấp độ cạnh tranh: quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm/dịch vụ. Trong phân tích môi trường nội bộ, tác giả làm rõ vai trò của quản trị nguồn nhân lực, năng lực tài chính, năng lực R&D và mô hình Marketing Mix 7P đối với các doanh nghiệp thương mại - dịch vụ. Bên cạnh đó, quy trình 5 bước xây dựng Ma trận hình ảnh cạnh tranh và các bước kết hợp chiến lược (S-O, S-T, W-O, W-T) trong Ma trận SWOT được mô hình hóa chi tiết để làm công cụ phân tích thực tiễn ở chương sau.
Chương 2: Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Cửa hàng Tơ Lụa Việt tại Công ty TM và DV Du Lịch Phú Hữu Nghị
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH TM và DV Du Lịch Phú Hữu Nghị (thành lập ngày 14/01/2013, MST: 0401525815, người đại diện: Nguyễn Văn Hùng, trụ sở tại Liên Chiểu, Đà Nẵng). Lịch sử phát triển của công ty trải qua 3 giai đoạn chính:
- 2013 – 2023: Khởi đầu với cửa hàng Thuận Phát Jewelry kinh doanh đá quý tại Đà Nẵng.
- 2021 – Hiện tại: Mở rộng hoạt động sang thị trường Phú Quốc với Cửa hàng Tơ Lụa Việt chuyên kinh doanh lụa tơ tằm.
- 2023 – Hiện tại: Thành lập Cửa hàng Lụa Truyền Thống tại Đà Nẵng, chuyển đổi trọng tâm từ đá quý sang kinh doanh lụa.
Mô hình tổ chức tại chi nhánh Phú Quốc gồm: Tổng Giám đốc $\rightarrow$ Giám đốc đại diện $\rightarrow$ Quản lý cửa hàng $\rightarrow$ 4 bộ phận nghiệp vụ (Quản lý kho, Kế toán, Bán hàng, Marketing).
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023:
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Tỷ lệ tăng trưởng 2021–2023 (%) |
| Doanh thu thuần |
- |
- |
Tăng 58.935 nghìn đồng |
92,57% |
| Giá vốn hàng bán |
- |
- |
48.080 nghìn đồng |
27,16% |
| Chi phí quản lý KD |
- |
- |
17.826 nghìn đồng |
37,57% (tăng 7.782 nghìn đồng) |
| Lợi nhuận thuần |
- |
- |
49.682 nghìn đồng |
50,82% (tăng 19.82x) |
| Thuế TNDN |
- |
- |
755.476 đồng |
11,64% (tăng 398 đồng) |
| Lợi nhuận sau thuế |
- |
- |
9.182 nghìn đồng |
50,99% (tăng 15.54x) |
Cơ cấu danh mục sản phẩm kinh doanh:
Cửa hàng kinh doanh đa dạng các dòng hàng gồm: Bộ chăn ga gối (mặt hàng mang lại doanh thu cao nhất), Khăn lụa thêu tay, Khăn lụa vẽ tay, Khăn lụa in, Khăn lụa thủy ấn, Vải lụa trơn, Vải lụa tơ tằm, Sơ mi lụa tay dài.
Cơ cấu chi phí của cửa hàng:
- Lương nhân viên: 35% (tỷ trọng lớn nhất)
- Chi phí mặt bằng: 20%
- Điện nước: 15%
- Văn phòng phẩm: 10%
- Chi phí khác: 10%
- Sửa chữa, bảo dưỡng, Wifi: 5%
- Chi phí ăn uống: 5%
Cơ cấu lao động của Cửa hàng Tơ Lụa Việt (2022 – 2023):
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2022 (SL) |
Tỷ lệ 2022 (%) |
Năm 2023 (SL) |
Tỷ lệ 2023 (%) |
Chênh lệch (SL) |
Tỷ lệ thay đổi (%) |
| Tổng số CB - CNV |
44 |
100,00 |
32 |
100,00 |
-12 |
-27,27 |
| 1. Phân theo độ tuổi |
|
|
|
|
|
|
| Dưới 30 tuổi |
32 |
72,73 |
20 |
62,50 |
-12 |
-37,50 |
| Từ 30 đến 40 tuổi |
7 |
15,91 |
7 |
21,88 |
0 |
0,00 |
| Trên 40 tuổi |
5 |
11,36 |
5 |
15,63 |
0 |
0,00 |
| 2. Tính chất công việc |
|
|
|
|
|
|
| Lao động gián tiếp |
2 |
4,55 |
0 |
0,00 |
-2 |
-100,00 |
| Lao động trực tiếp |
30 |
68,18 |
32 |
100,00 |
+2 |
+6,67 |
| 3. Phân theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
| Nữ |
28 |
63,64 |
18 |
56,25 |
-10 |
-35,71 |
| Nam |
16 |
36,36 |
14 |
43,75 |
-2 |
-12,50 |
| 4. Trình độ học vấn |
|
|
|
|
|
|
| Trên đại học |
0 |
0,00 |
1 |
3,13 |
+1 |
+100,00 |
| Đại học - Cao đẳng |
15 |
34,09 |
15 |
46,88 |
0 |
0,00 |
| Trung cấp nghề |
2 |
4,55 |
0 |
0,00 |
-2 |
-100,00 |
| Lao động phổ thông |
27 |
61,36 |
16 |
50,00 |
-11 |
-40,74 |
Đánh giá năng lực nội bộ qua khảo sát chuyên gia và khách hàng:
- Năng lực quản trị nguồn nhân lực: Tơ Lụa Việt đạt điểm trung bình 3,42/5,0 (thấp hơn đối thủ cạnh tranh Việt Phú đạt 4,20/5,0). Điểm yếu lớn nhất là chính sách nhân sự (thu hút và giữ chân nhân tài) chỉ đạt 2,65 điểm so với 4,00 của đối thủ.
- Năng lực quản lý và lãnh đạo: Đạt trung bình 3,23/5,0 (đối thủ đạt 3,94/5,0). Tầm nhìn lãnh đạo được đánh giá tốt (4,05 điểm), nhưng cơ cấu tổ chức và chính sách lương thưởng theo hệ số cũ bị đánh giá thấp (2,65 điểm).
- Năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D): Đạt mức trung bình 2,70/5,0 (thấp hơn đối thủ đạt 3,63/5,0). Khả năng đổi mới chất lượng theo thị hiếu đạt 2,55 điểm và nắm bắt xu hướng thị trường đạt 2,85 điểm.
- Khảo sát uy tín thương hiệu ($n=101$): 44,6% Đồng ý, 11,9% Hoàn toàn đồng ý, 33,7% Trung dung, 9,9% Không đồng ý. Điểm đánh giá chuyên gia đạt mức trung bình 3,60 điểm.
- Khảo sát văn hóa doanh nghiệp ($n=101$): 41,6% Đồng ý, 5,9% Hoàn toàn đồng ý, 44,6% Trung dung, 6,9% Không đồng ý, 1,0% Hoàn toàn không đồng ý.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Tơ Lụa Việt giai đoạn 2024 – 2030
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển trở thành thương hiệu tơ lụa chất lượng cao hàng đầu tại Việt Nam và mở rộng ra thị trường quốc tế, với mục tiêu chiến lược tăng trưởng doanh thu 20%/năm.
Hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể gồm:
- Phát triển nguồn nhân lực: Hoàn thiện quy trình tuyển dụng theo tiêu chuẩn chuyên môn; tổ chức đào tạo kỹ năng tư vấn bán hàng lụa; cải tiến hệ thống đánh giá và chính sách đãi ngộ, thay đổi cơ chế lương thưởng từ hệ số cũ sang gắn liền hiệu quả làm việc.
- Nâng cao năng lực tài chính: Tối ưu hóa các nhóm chi phí lớn (mặt bằng, điện nước, vận hành); đa dạng hóa nguồn vốn qua tín dụng ngân hàng và huy động đối tác đầu tư; kiểm soát dòng tiền và nâng cao hiệu quả sinh lời trên vốn đầu tư.
- Nâng cao năng lực marketing và bán hàng: Xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu đồng bộ; đẩy mạnh marketing kỹ thuật số qua website và mạng xã hội; mở rộng bán hàng đa kênh (kết hợp cửa hàng truyền thống với các sàn thương mại điện tử); triển khai các gói khuyến mại và chuẩn hóa dịch vụ chăm sóc khách hàng.
- Nâng cao chất lượng và mẫu mã sản phẩm: Nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng của khách du lịch; phát triển các thiết kế độc đáo kết hợp giữa văn hóa truyền thống Việt Nam và xu hướng thời trang hiện đại; kiểm soát nghiêm ngặt nguồn nguyên liệu tơ tằm đầu vào.
- Nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D): Tăng tỷ lệ ngân sách đầu tư cho nghiên cứu ứng dụng công nghệ sản xuất mới; chủ động liên kết với các viện nghiên cứu dệt may và thiết kế uy tín để cải tiến chất liệu và kỹ thuật in nhuộm (thủy ấn, thêu, vẽ tay).
Quy trình tổ chức triển khai gồm 3 bước: Lập kế hoạch chi tiết (mục tiêu, nguồn lực, trách nhiệm) $\rightarrow$ Thực hiện và giám sát $\rightarrow$ Đánh giá hiệu quả định kỳ. Đồng thời, tác giả đưa ra 5 kiến nghị bổ trợ: tham gia hội chợ triển lãm trong và ngoài nước; chuẩn bị điều kiện xúc tiến xuất khẩu; hợp tác với các đơn vị du lịch lữ hành tại Phú Quốc; mở rộng kinh doanh online; áp dụng công nghệ phần mềm vào quản lý bán hàng và tồn kho.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa được thực trạng hoạt động kinh doanh và các chỉ số năng lực của Cửa hàng Tơ Lụa Việt qua hệ thống dữ liệu cụ thể:
- Xác định được sự tăng trưởng doanh thu thuần (92,57%) và lợi nhuận sau thuế (50,99%) trong giai đoạn 2021 – 2023, đồng thời chỉ ra nhóm sản phẩm đóng góp doanh thu chủ lực là bộ chăn ga gối lụa.
- Phân tích chi tiết cơ cấu chi phí, xác định hai khoản mục chiếm tỷ trọng cao nhất là chi phí tiền lương (35%) và chi phí mặt bằng (20%).
- Đánh giá được sự biến động lao động (giảm từ 44 nhân sự năm 2022 xuống 32 nhân sự năm 2023) và đo lường khoảng cách về năng lực quản trị nhân sự (3,42 so với 4,20), năng lực R&D (2,70 so với 3,63) giữa cửa hàng với đối thủ cạnh tranh trên địa bàn.
- Đóng góp thực tiễn của khóa luận là hệ thống giải pháp 5 nhóm chuyên biệt (nhân sự, tài chính, marketing, sản phẩm, R&D) gắn liền với mô hình tổ chức thực tế của chi nhánh Phú Quốc, giúp ban giám đốc có cơ sở hoạch định chiến lược kinh doanh cho giai đoạn 2024 – 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản:
- Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào một chi nhánh cửa hàng tại thành phố Phú Quốc; số lượng mẫu khảo sát khách hàng còn ở mức giới hạn ($n = 101$), chủ yếu phản ánh phân khúc khách hàng tại điểm bán trực tiếp.
- Hạn chế về phân tích tài chính sâu: Các chỉ tiêu tài chính thứ cấp được trích xuất trong 3 năm phản ánh tốc độ tăng trưởng cơ bản nhưng chưa đi sâu phân tích toàn diện các hệ số tài chính chuyên sâu (khả năng thanh toán nhanh, vòng quay hàng tồn kho, đòn bẩy tài chính).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ hệ thống chi nhánh của Công ty Phú Hữu Nghị (Đà Nẵng, Nha Trang, Sapa); nghiên cứu ứng dụng chuyển đổi số và thương mại điện tử xuyên biên giới đối với các sản phẩm tơ lụa truyền thống.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Thương mại, Marketing: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh cấp cửa hàng/chi nhánh kinh doanh dịch vụ - thương mại.
- Nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ và hàng thủ công mỹ nghệ: Sử dụng khung tiêu chí đánh giá năng lực nội bộ (nhân lực, R&D, quản lý, marketing 7P) và cấu trúc quản lý chi phí để ứng dụng vào thực tế điều hành cửa hàng kinh doanh tại các điểm du lịch.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu đơn vị nào và thuộc cơ sở đào tạo nào?
Khóa luận nghiên cứu Cửa hàng Tơ Lụa Việt thuộc Công ty TNHH Thương Mại và Dịch vụ Du Lịch Phú Hữu Nghị - Chi nhánh Phú Quốc, do sinh viên Đinh Nguyên Phước (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Đông Á) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Hoàng Khánh Thiện vào tháng 03/2024.
2. Tình hình kinh doanh của Cửa hàng Tơ Lụa Việt biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?
Năm 2023, doanh thu thuần của cửa hàng tăng 92,57% so với năm 2021 (tăng 58.935 nghìn đồng); giá vốn hàng bán tăng 27,16%; chi phí quản lý kinh doanh tăng 37,57%; lợi nhuận sau thuế tăng 50,99% (tăng tương ứng 15.54x) so với năm 2021.
3. Cơ cấu chi phí và lao động của cửa hàng có đặc điểm gì nổi bật?
Về chi phí, lương nhân viên chiếm tỷ trọng lớn nhất (35%), tiếp theo là mặt bằng (20%) và điện nước (15%). Về nhân sự, tổng số lao động giảm từ 44 người năm 2022 xuống 32 người năm 2023; trong đó 100% là lao động trực tiếp, nhân sự dưới 30 tuổi chiếm 62,5%, và lao động có trình độ Đại học - Cao đẳng chiếm 46,88%.
4. Điểm số đánh giá của chuyên gia về năng lực R&D và quản trị nhân sự của Tơ Lụa Việt so với đối thủ như thế nào?
Theo kết quả khảo sát chuyên gia, năng lực quản trị nguồn nhân lực của Tơ Lụa Việt đạt 3,42/5,0 điểm (thấp hơn đối thủ Việt Phú đạt 4,20 điểm), trong đó chính sách nhân sự chỉ đạt 2,65 điểm. Năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) của cửa hàng đạt 2,70/5,0 điểm (thấp hơn đối thủ đạt 3,63 điểm).
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào trong Chương 3?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Phát triển nguồn nhân lực; (2) Nâng cao năng lực tài chính; (3) Nâng cao năng lực marketing và bán hàng; (4) Nâng cao chất lượng và thiết kế sản phẩm; (5) Nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Nguyên Phước đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thương mại - dịch vụ và phân tích chi tiết thực trạng tại Cửa hàng Tơ Lụa Việt (Phú Hữu Nghị - Chi nhánh Phú Quốc) giai đoạn 2021 – 2023. Kết quả phân tích chỉ ra sự tăng trưởng tích cực về doanh thu, lợi nhuận nhưng cũng phản ánh những mặt hạn chế về chính sách nhân sự, R&D và quản trị chi phí. Hệ thống giải pháp được xây dựng bám sát định hướng phát triển 2024 – 2030, đóng góp cơ sở thực tiễn cho công tác quản trị và nâng cao vị thế cạnh tranh của thương hiệu tơ lụa tại thị trường du lịch Phú Quốc.