Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH VÀ CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH [\ 1.1 Cơ sở lý luận về cạnh tranh 1.1 Khái niệm về thị trường và cạnh tranh Thị trường ra đời đồng thời với sự ra đời và phát triển của nền sản xuất hàng hóa và hình thành trong lĩnh vực lưu thông. Thị trường là nơi diễn ra quá trình trao đổi, mua bán hàng hóa. Hay nói cách khác, thị trường phản ánh các mối quan hệ kinh tế trong quá trình sản xuất và trao đổi hàng hóa như mối quan hệ giữa người mua và người bán, giữa người bán với nhau và giữa những người mua với nhau. Theo quan điểm của Paul A.Samuelson, thị trường là một quá trình trong đó người mua và người bán cùng một thứ hàng hóa tác động qua lại lẫn nhau để xác định số lượng và giá cả hàng hóa [18].
Theo quan điểm của R.Pinkdyck, thị trường là tập hợp những người mua và người bán tác động qua lại lẫn nhau, dẫn đến khả năng trao đổi [20]. Cho dù khái niệm thị trường được trình bày dưới nhiều dạng khác nhau, cuối cùng thị trường cũng chính là mối quan hệ giữa tổng số cung và tổng số cầu với cơ cấu cung cầu về một loại hàng hóa dịch vụ nào đó. Đối với các doanh nghiệp, sự tồn tại và phát triển của mình gắn liền với thị trường. Các doanh nghiệp phải hiểu rõ nhu cầu của thị trường, từ đó sản xuất nhằm thỏa mãn những nhu cầu này, giúp doanh nghiệp cạnh tranh trên thị trường.
Cạnh tranh là sự đối đầu giữa các doanh nghiệp, các ngành, các quốc gia cùng sản xuất một loại hàng hóa, dịch vụ trên cùng một thị trường để giành được nhiều khách hàng, nhằm tạo ra những điều kiện có lợi nhất trong việc sản xuất tiêu thụ hàng hóa dịch vụ với lợi nhuận cao nhất. Do vậy cạnh tranh từ rất lâu đã được coi là động lực của sự tăng trưởng và phát triển. Samuelson trong Bộ Kinh Tế Học về cạnh tranh: “Cạnh tranh đó là sự kình địch giữa các doanh nghiệp với nhau để giành khách hàng hoặc thị trường” [18]. Tuy nhiên cạnh tranh trong thị trường không phải là diệt trừ đối thủ của mình mà chính là phải mang lại cho khách hàng những giá trị gia tăng cao hơn và mới lạ hơn để khách hàng lựa chọn mình chứ không phải đối thủ cạnh tranh của mình.
Trong cuộc tranh tài giữa các doanh nghiệp để phục vụ khách hàng mỗi ngày tốt hơn, doanh nghiệp nào hài lòng với vị thế trên thị trường sẽ rơi vào tình trạng tụt hậu và sẽ bị đào thải với một vận tốc nhanh không thể ngờ trong một thị trường thế giới càng ngày càng nhiều biến động.2 Cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường Cạnh tranh là một trong những đặc trưng cơ bản của nền kinh tế thị trường. Hoạt động của nó không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Có thể nói cạnh tranh là động lực phát triển của nền kinh tế. Cạnh tranh có tác dụng thúc đẩy quá trình sản xuất phát triển.
Thông qua cạnh tranh, kích thích các doanh nghiệp nghiên cứu và ứng dụng khoa học kỹ thuật, công nghệ mới vào sản xuất để tạo ra được những sản phẩm tốt hơn, giá cả rẻ hơn, dịch vụ tốt hơn. Cũng thông qua cạnh tranh, thị trường sẽ loại bỏ những doanh nghiệp kinh doanh kém hiệu quả. Để không bị đào thải, buộc các doanh nghiệp phải luôn đổi mới, nâng cao sự sáng tạo trong hoạt động kinh doanh của mình. Nhờ vậy, hàng hóa trên thị trường luôn phong phú, đa dạng với chất lượng ngày càng tốt hơn.
Trong điều kiện cơ chế thị trường, doanh nghiệp nào muốn tồn tại và phát triển, doanh nghiệp đó phải bán được sản phẩm của mình để thu về lợi nhuận. Vì thế, các doanh nghiệp phải không ngừng nổ lực cải tiến nhằm thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của khách hàng thông qua nhiều biện pháp như nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ, định giá sản phẩm hợp lý, đổi mới phương thức bán hàng, tăng cường quảng bá sản phẩm…Trong quá trình cạnh tranh, doanh nghiệp nào đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng với mức giá hợp lý, sẽ tiêu thụ được nhiều sản phẩm, thu được nhiều lợi nhuận và sẽ trở thành người chiến thắng trong cuộc cạnh tranh. Bên cạnh những mặt tích cực, cạnh tranh cũng có những mặt tiêu cực. Đó là sự cạnh tranh không bình đẳng, tình trạng “cá lớn nuốt cá bé”, thiệt hại quyền lợi của người tiêu dùng, hay như cạnh tranh không lành mạnh dẫn đến việc khủng hoảng thừa, thất nghiệp… 1.2 Năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp 1.1 Khái niệm về năng lực cạnh tranh Thuật ngữ “năng lực cạnh tranh” dù đã được sử dụng rộng rãi nhưng vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau về nó.
Do đó cách thức đo lường năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp vẫn chưa được xác định nghiêm ngặt và phổ biến. Ví dụ như theo lý thuyết thương mại truyền thống, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được xem xét qua lợi thế so sánh về chi phí sản xuất và năng suất. Còn theo quan điểm tổng hợp của Van Duren, Martin và Westgren thì năng lực cạnh tranh là khả năng tạo ra và duy trì lợi nhuận, thị phần trên các thị trường trong và ngoài nước. Các chỉ số đánh giá là năng suất lao động, công nghệ, tổng năng suất các yếu tố sản xuất, chi phí cho nghiên cứu và phát triển (R&D), chất lượng và tính khác biệt của sản phẩm, chi phí đầu vào… Ngoài ra, theo lý thuyết tổ chức công nghiệp xem xét năng lực cạnh tranh dựa trên khả năng sản xuất ra sản phẩm ở một mức giá ngang bằng hay thấp hơn mức giá phổ biến mà không có trợ cấp, đảm bảo đứng vững trước các đối thủ khác hay sản phẩm thay thế.
Theo quan điểm quản trị chiến lược của Michael Porter, năng lực cạnh tranh là khả năng sáng tạo ra những sản phẩm có quy trình công nghệ độc đáo, để tạo ra giá trị gia tăng cao, phù hợp với nhu cầu khách hàng, chi phí thấp, năng suất cao, nhằm tăng nhanh lợi nhuận.[17] Từ các quan điểm trên, năng lực cạnh tranh có thể đúc kết là khả năng khai thác, huy động, quản lý và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ, nhằm xác lập vị thế của mình trên thị trường và đạt lợi nhuận cao.2 Những tiêu chí xác định năng lực cạnh tranh Khi xác định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, có rất nhiều tiêu chí được sử dụng và chưa hoàn toàn thống nhất với nhau. Theo Goldsmith và Clutterbuck có 3 chỉ tiêu đo lường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp: tăng trưởng vốn tài sản, doanh số và lợi nhuận trong 10 năm; sự nổi tiếng trong ngành như một công ty dẫn đầu; sản phẩm được người tiêu dùng ưa chuộng. Hay như Peters và Waterman đã sử dụng các tiêu chí để xác định năng lực cạnh tranh như: 3 tiêu chí dùng đo lường mức độ tăng trưởng và tài sản dài hạn được tạo ra trong vòng 20 năm; 3 tiêu chí khác đo lường khả năng hoàn vốn và tiêu thụ; và tiêu chí cuối cùng đánh giá lịch sử đổi mới của công ty [14]. Ngoài ra, theo M.Hart, có 4 tiêu chí để xác định năng lực cạnh tranh: tỷ suất lợi nhuận, thị phần, tăng trưởng xuất khẩu và quy mô.
Từ những tiêu chí trên, chúng tôi nhận thấy rằng có hai tiêu chí quan trọng cần nhấn mạnh, đó là: ý thức cạnh tranh của doanh nghiệp và năng suất lao động. Chỉ khi doanh nghiệp ý thức được cạnh tranh, doanh nghiệp mới chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh của mình bằng nhiều biện pháp, và khi đó sẽ thỏa mãn các chỉ tiêu khác. Còn đối với chỉ tiêu năng suất, đó là sự tổng hợp các yếu tố công nghệ sản xuất, nhân lực…kể cả yếu tố quản lý. Chính vì vậy, năng suất lao động thấp không thể có năng lực cạnh tranh cao được.3 Lợi thế cạnh tranh Trong mô hình viên kim cương của mình, Michael Porter đã đưa ra 4 điều kiện tạo nên lợi thế cạnh tranh của DN: các điều kiện về nhân tố sản xuất; các điều kiện về cầu; các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan; cấu trúc, chiến lược và cạnh tranh của DN.
Ngoài ra, theo ông, các hoạt động của Chính Phủ như tài trợ, thuế, giáo dục, hối đoái, chi tiêu Chính Phủ…đều có thể tác động đến các nhân tố trong mô hình viên kim cương. Có thể thấy rằng, lợi thế cạnh tranh là cái làm cho DN khác với đối thủ, nổi bật hơn mà các đối thủ cạnh tranh không làm được, hay bản thân DN thực hiện cách nổi trội hơn. Lợi thế cạnh tranh có thể mất dần theo thời gian do sự bắt chước của các đối thủ. Vì vậy, để duy trì lợi thế cạnh tranh của mình, các DN cần có chiến lược cạnh tranh hiệu quả.4 Những yếu tố xác định lợi thế cạnh tranh Các yếu tố xác định lợi thế cạnh tranh bao gồm các yếu tố như: - Khả năng tài chính trong việc tạo vốn, quản lý chi phí… - Khả năng về công nghệ mới, phát triển sản phẩm, dịch vụ… - Khả năng về chất lượng hàng hóa, dịch vụ, phân phối… - Khả năng về liên doanh, liên kết với các doanh nghiệp khác… - Khả năng thích nghi của doanh nghiệp với sự thay đổi của ngành, của thị trường… 1.5 Sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh Trong nền kinh tế thị trường với đặc trưng cơ bản là cạnh tranh, năng lực cạnh tranh sẽ quyết định sự sống còn của các doanh nghiệp.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế thế giới, cùng với sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, năng lực cạnh tranh càng mang tính quyết định hơn bao giờ hết. Để có thể tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh ngày càng quyết liệt, mỗi doanh nghiệp cần tìm biện pháp thích hợp nâng cao năng lực cạnh tranh nhằm vươn lên trên các đối thủ. Nổ lực của mỗi doanh nghiệp sẽ góp phần nâng cao năng lực của ngành, của quốc gia.3 Chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp 1.1 Khái niệm về chiến lược cạnh tranh Chiến lược cạnh tranh có thể được hiểu như là sự kết hợp của các kết quả cuối cùng (mục tiêu) mà doanh nghiệp đang tìm kiếm với các phương tiện (các chính sách) thích ứng nhờ đó doanh nghiệp đạt được mục tiêu của mình. Như vậy, chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp gồm 2 yếu tố: mục tiêu và phương tiện để đạt được mục tiêu đó.1 Bánh xe chiến lược cạnh tranh 1.