Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao hiệu quả giao tiếp-ứng xử của nhân viên marketing tại công ty TNHH TM&DV du lịch Trang Bình (Five Stars)" do sinh viên Mai Ngọc Luân thực hiện năm 2010 tại Hải Phòng, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Ngọc Khánh.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng sau hơn 20 năm đổi mới, du lịch Việt Nam đã từng bước khẳng định vị thế là ngành "công nghiệp không khói" quan trọng. Đặc thù của sản phẩm du lịch là hàng hóa dịch vụ mang tính phi vật chất; do đó, sự cảm nhận của du khách phụ thuộc chủ yếu vào trải nghiệm tâm lý trong quá trình tiếp xúc với nhân viên kinh doanh - những người đại diện đầu tiên cho hình ảnh doanh nghiệp. Tại thị trường Hải Phòng, sự cạnh tranh diễn ra gay gắt giữa khoảng 130 đơn vị lữ hành (theo số liệu tháng 3/2010 của Hiệp hội Du lịch Hải Phòng), bao gồm những thương hiệu lớn như Xuyên Á, Trung Thành, Công Đoàn, Phương Đông, Song Nguyễn. Doanh nghiệp trẻ quy mô nhỏ như Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Du lịch Trang Bình (thành lập năm 2007) đối mặt với áp lực duy trì thị phần, đòi hỏi phải nâng cao năng lực ứng xử thương mại của đội ngũ làm thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là tìm hiểu, hệ thống hóa các tư liệu nghiên cứu về giao tiếp - ứng xử trong môi trường xã hội và hoạt động lữ hành; từ đó phân tích thực trạng và đúc rút các giải pháp rèn luyện, nâng cao hiệu quả giao tiếp của nhân viên, đặc biệt là nhân sự làm công tác marketing tại Five Stars.

Tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu, sưu tầm các kiến thức, thông tin nghiên cứu về giao tiếp - ứng xử trong và ngoài nước.
  2. Tìm hiểu về kỹ năng giao tiếp - ứng xử trong hoạt động kinh doanh lữ hành, đặc biệt là hoạt động marketing du lịch.
  3. Tìm hiểu thực trạng giao tiếp ứng xử của nhân viên marketing tại công ty du lịch Five Stars.
  4. Đề xuất, kiến nghị một số giải pháp nâng cao hiệu quả giao tiếp - ứng xử, phát triển kỹ năng giao tiếp, nâng cao chất lượng hoạt động marketing của nhân viên kinh doanh tại công ty Five Stars nói riêng và các công ty kinh doanh lữ hành nói chung.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động giao tiếp - ứng xử của đội ngũ nhân viên tại Công ty Du lịch Five Stars. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các mối quan hệ kinh doanh lữ hành, phương thức ứng xử với khách hàng và cơ chế phối hợp nội bộ tại địa bàn thành phố Hải Phòng và vùng phụ cận, dựa trên dữ liệu hoạt động từ năm 2007 đến tháng 4 năm 2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở tiếp cận liên ngành giữa tâm lý học đại cương, tâm lý học xã hội và tâm lý học ứng xử. Tác giả tổng thuật quan điểm của các học giả quốc tế như C.E. Osgood (bản chất hai mặt của giao tiếp: liên lạc và ảnh hưởng lẫn nhau), M. Argyle (sự tương tác qua tiếp xúc ngôn ngữ và phi ngôn ngữ), T. Shibutani (liên lạc nhằm đơn giản hóa sự thích ứng hành vi), Sepanski và P. Scott (phân biệt tiếp xúc xã hội và tiếp xúc tâm lý), B. Fischer (tính toàn vẹn của giao tiếp), cùng trường phái hoạt động Xô Viết với B. Ananiev, A. Leontiev, B. Lomov. Về lý luận trong nước, tác giả vận dụng định nghĩa giao tiếp từ Từ điển Tâm lý học của Nguyễn Khắc Viện, Từ điển Tâm lý học của Vũ Dũng, giáo trình Tâm lý học đại cương do Trần Thị Minh Đức chủ biên, các nghiên cứu văn hóa ứng xử của Trần Thúy Anh và giáo trình Tâm lý học ứng xử của Lê Thị Bừng.

Mô hình quá trình truyền thông cá nhân được tác giả sơ đồ hóa qua các thành tố cấu trúc: Người phát $\rightarrow$ Ý nghĩ $\rightarrow$ Mã hóa $\rightarrow$ Thông điệp (truyền qua Kênh dẫn và chịu tác động của Nhiễu) $\rightarrow$ Tiếp nhận $\rightarrow$ Giải mã $\rightarrow$ Người nhận $\rightarrow$ Thông tin phản hồi.

Văn bản sử dụng 4 phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập và tổng hợp các công trình lý luận tâm lý học, tài liệu marketing du lịch và văn bản nghiệp vụ lữ hành.
  • Phương pháp quan sát: Trực tiếp theo dõi hành vi giao tiếp, quy trình chào bán tour và phản ứng tâm lý của nhân viên trong các buổi làm việc tại văn phòng cũng như khi tiếp xúc đối tác.
  • Phương pháp điều tra: Thu thập dữ liệu thực tế về thị trường, khách hàng và năng suất lao động của đội ngũ bán hàng.
  • Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi trực tiếp với ban điều hành công ty (Phó Giám đốc điều hành Phạm Đức Bình, Phó Giám đốc kinh doanh Trần Thăng Long) và nhân viên thị trường để ghi nhận kinh nghiệm thực tế và các tình huống phát sinh.

Nguồn dữ liệu bao gồm số liệu thống kê nội bộ về lượng khách và cơ cấu doanh thu của Công ty Trang Bình giai đoạn 2007 - tháng 4/2010, báo cáo của Hiệp hội Du lịch Hải Phòng tháng 3/2010 và các ghi chép thực tế từ "sổ thị trường" của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận cơ bản về giao tiếp-ứng xử

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành chuyên ngành tâm lý học giao tiếp từ giữa thế kỷ XX và làm rõ các khái niệm nền tảng. Giao tiếp được định nghĩa là hoạt động trao đổi thông tin, nhận biết và tác động lẫn nhau trong mối quan hệ giữa người với người nhằm đạt mục đích nhất định. Tiến trình này bao gồm 3 trạng thái tâm lý: trao đổi thông tin và tiếp xúc tâm lý; hiểu biết lẫn nhau và rung cảm; tác động và ảnh hưởng qua lại. Tác giả phân tích các yếu tố gây "nhiễu" như bất đồng ngôn ngữ, định kiến, trạng thái tâm lý bất lợi hay trục trặc kỹ thuật của kênh truyền.

Về đặc trưng, giao tiếp mang tính nhận thức, tính trao đổi thông tin, tính quan hệ xã hội, tính lịch sử xã hội, tính kế thừa chọn lọc, tính chủ thể và khả năng lan truyền cảm xúc. Hệ thống chức năng được chia thành hai nhóm:

  • Nhóm chức năng xã hội: Thông tin hai chiều; tổ chức, điều khiển, phối hợp hành động; điều khiển (thuyết phục, ám thị, bắt chước); phê bình và tự phê bình.
  • Nhóm chức năng tâm lý: Động viên, khích lệ; thiết lập, phát triển và củng cố các mối quan hệ; cân bằng cảm xúc; hình thành và phát triển tâm lý, nhân cách.

Tác giả phân loại giao tiếp theo nhiều tiêu chí: theo hoạt động xã hội (giao tiếp truyền thống, giao tiếp chức năng, giao tiếp tự do); theo tính chất tiếp xúc (trực tiếp và gián tiếp); theo quy cách (chính thức và không chính thức); theo vị thế (thế mạnh, thế cân bằng, thế yếu); theo số lượng chủ thể tham gia; và theo phương tiện biểu đạt (ngôn ngữ: hiển ngôn/hàm ngôn; phi ngôn ngữ: ngôn ngữ cơ thể, diện mạo, khoảng không gian, chia thành có chủ định và không chủ định).

Đối với phạm trù ứng xử, văn bản trích dẫn định nghĩa của Lê Thị Bừng: ứng xử là sự phản ánh của con người trước sự tác động của đối tượng khác trong tình huống cụ thể, thể hiện qua thái độ, hành vi, cách nói năng có chọn lọc. Hệ thống ứng xử được phân loại theo chuẩn mực đạo đức (tốt/xấu); theo giá trị nhân loại và dân tộc; theo phong cách (độc đoán, tự do, dân chủ); và theo kiểu hình thần kinh - khí chất (mạnh mẽ, bình thản, chậm chạp, linh hoạt).

Chương 2: Giao tiếp ứng xử trong hoạt động kinh doanh của công ty TNHH TM&DV du lịch TRANG BÌNH (Five Stars)

Chương 2 mô tả thực trạng tổ chức và hoạt động giao tiếp tại đơn vị khảo sát. Công ty TNHH TM&DV Du lịch Trang Bình thành lập ngày 01/07/2007, tiền thân từ Công ty Du lịch Biển Đông (thuộc Công ty Vận tải Biển Đông), có trụ sở tại số 22 Đại lộ Tôn Đức Thắng, An Đồng, An Dương, Hải Phòng, vận hành với slogan: "Vui vẻ - Thoải mái - An toàn. Cùng Five Stars khám phá Việt Nam và thế giới".

Bộ máy quản lý tinh gọn gồm Giám đốc Nguyễn Thị Thu Trang phụ trách chung; Phó Giám đốc điều hành quốc tế Phạm Đức Bình chỉ đạo nghiệp vụ lữ hành (thị trường, điều hành, hướng dẫn); Phó Giám đốc marketing Trần Thăng Long; và bà Vũ Thị Thanh Thụy đảm nhiệm kế toán tài chính, tổ chức hành chính và điều hành nội địa. Đội ngũ làm thị trường gồm 5 nhân sự hoạt động theo cơ chế kiêm nhiệm công tác hướng dẫn viên lữ hành. Chế độ đãi ngộ áp dụng gồm lương cứng 800.000 đồng/tháng, phụ cấp cước điện thoại 200.000 đồng/tháng và tiền thưởng khoán 30% lợi nhuận gộp của tour khi ký kết hợp đồng. Hướng dẫn viên cơ hữu hưởng lương 900.000 đồng/tháng cùng phụ cấp 150.000 đồng/ngày đi tour; hướng dẫn viên cộng tác viên bán thời gian nhận mức thù lao 200.000 đồng/ngày.

Năm Khách du lịch nội địa (lượt) Khách đi du lịch quốc tế (lượt) Tổng lượng khách (lượt)
2007 3.163 277 3.440
2008 3.521 349 3.870
2009 4.101 457 4.558
Tháng 4/2010 3.520 65 3.585

Thị trường mục tiêu chính của Five Stars là các trường trung học cơ sở, trung học phổ thông, cơ quan hành chính sự nghiệp và doanh nghiệp sản xuất trên địa bàn Hải Phòng. Khách hàng thân thiết gồm Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Trường Tiểu học Nguyễn Du, Trường THPT Trần Nguyên Hãn, Trường THPT Kiến An, Công ty Da giày Hải Phòng, UBND huyện An Dương. Các sản phẩm chủ lực là tour nội địa ngắn ngày (2-3 ngày) phục vụ mùa lễ hội đầu năm (tháng 1-5) và nghỉ hè (tháng 5-8). Khách quốc tế chiếm tỷ trọng khoảng 8-11% tổng lượt khách, chủ yếu đi Trung Quốc, Thái Lan, Singapore, Lào, Campuchia và đón khách tàu biển quốc tế từ Ấn Độ, Mỹ qua cảng Hải Phòng đi vịnh Hạ Long.

Thực trạng giao tiếp - ứng xử được phân tích qua 3 mối quan hệ:

  • Giữa lãnh đạo và nhân viên: Ban điều hành duy trì chế độ họp giao ban sáng thứ Hai (triển khai kế hoạch, định hướng giá) và chiều thứ Sáu (tổng kết tuần, bàn giao tour cuối tuần). Phương châm ứng xử nội bộ là dân chủ, cởi mở, thực hiện nguyên tắc "chê ở chỗ vắng, khen ở chỗ đông" nhằm giảm áp lực tâm lý.
  • Giữa các nhân viên marketing: Duy trì nguyên tắc không đố kị, chia sẻ kinh nghiệm tuyến điểm, nghiêm cấm tiết lộ bí mật kinh doanh hoặc tự ý chuyển nhượng tour cho đối thủ. Hướng dẫn viên bị cấm cắt xén khẩu phần ăn của khách hoặc liên kết kê khống giá dịch vụ để trục lợi.
  • Với khách hàng: Quy trình tiếp cận được lập theo mùa vụ. Hoạt động gửi chương trình chào bán diễn ra trước 2 tháng đối với tour lễ hội và trước 1 tháng đối với tour hè và mua sắm cuối năm. Doanh nghiệp lập "sổ thị trường" phân loại tuyến phố và địa bàn quận, huyện. Khi khách hàng đồng ý hẹn gặp trực tiếp, tỷ lệ thương lượng thành công để đi đến ký kết hợp đồng đạt mức khoảng 80%.

Chương 3: Một số giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao tiếp-ứng xử của nhân viên kinh doanh tại công ty TNHH TM&DV du lịch TRANG BÌNH (Five Stars)

Trên cơ sở mục tiêu và nhiệm vụ đã đề ra ở phần mở đầu, Chương 3 định hướng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả ứng xử cho nhân viên kinh doanh lữ hành:

  • Chuẩn hóa các quy tắc nghi thức giao tiếp thương mại (chào hỏi, trao danh thiếp, kỹ năng đàm thoại qua điện thoại, kiểm soát tư thế và cử chỉ phi ngôn ngữ).
  • Tăng cường đào tạo chuyên môn và bồi dưỡng kỹ năng nắm bắt tâm lý khách hàng cho đội ngũ cộng tác viên và sinh viên thực tập trước khi giao tiếp quản lý thị trường.
  • Hoàn thiện cơ chế phối hợp thông tin giữa bộ phận điều hành nội địa và nhân viên thị trường nhằm tính toán nhanh giá NET và biên lợi nhuận, hỗ trợ quá trình đàm phán hợp đồng.
  • Cải thiện môi trường văn hóa doanh nghiệp, duy trì cơ chế đánh giá công bằng và chế độ lương thưởng nhằm tạo động lực gắn bó lâu dài cho nhân sự kiêm nhiệm.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực chứng, khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về quy mô phục vụ của Công ty Five Stars: tổng lượng khách tăng từ 3.440 lượt (năm 2007) lên 3.870 lượt (năm 2008), 4.558 lượt (năm 2009) và đạt 3.585 lượt tính đến hết tháng 4/2010. Tỷ trọng mảng lữ hành quốc tế duy trì ổn định trong khoảng 8-11%.

Về mặt dữ liệu, công trình cung cấp các thông tin cụ thể về cơ chế khoán hoa hồng (30% lãi tour), mức lương cứng ngành lữ hành thời điểm 2010 tại Hải Phòng (800.000 - 900.000 đồng/tháng), các chế định quản trị nội bộ đối với chức danh kiêm nhiệm (vừa làm thị trường, vừa dẫn tour) và quy trình quản lý khách hàng bằng "sổ thị trường".

Về mặt đóng góp, đề tài phân tích chi tiết mối quan hệ giữa lý luận tâm lý học giao tiếp với nghiệp vụ kinh doanh lữ hành thực tế tại một doanh nghiệp tư nhân quy mô nhỏ; phản ánh khách quan những va chạm tâm lý trong nghề dịch vụ khách hàng và làm rõ vai trò của phong cách lãnh đạo dân chủ trong việc bảo toàn nguồn nhân lực du lịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian khảo sát giới hạn tại một doanh nghiệp lữ hành cụ thể (Công ty Trang Bình) trên địa bàn Hải Phòng, chưa mở rộng so sánh đối chiếu với các công ty có quy mô lớn hơn trong cùng khu vực.
  • Số liệu thống kê của đề tài dừng lại ở mốc thời gian tháng 4 năm 2010, phản ánh giai đoạn phục hồi kinh tế sau khủng hoảng tài chính 2008-2009.
  • Dữ liệu đánh giá hiệu quả giao tiếp chủ yếu được quan sát và ghi nhận từ phía người bán (nội bộ công ty và ban giám đốc), chưa xây dựng bộ phiếu khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng trực tiếp của du khách đối với thái độ của nhân viên.

Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng khảo sát định lượng mức độ hài lòng của khách hàng đối với kỹ năng giao tiếp của nhân viên kinh doanh trên mẫu nghiên cứu đa dạng hơn ở nhiều hãng lữ hành; đồng thời nghiên cứu tác động của việc tách bạch chức danh marketing chuyên trách khỏi công tác hướng dẫn viên đối với năng suất bán tour.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Marketing, Văn hóa học hoặc Tâm lý học kinh doanh khi làm khóa luận tốt nghiệp về kỹ năng bán hàng và giao tiếp dịch vụ.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ trong việc tham khảo phương thức tổ chức mạng lưới bán hàng trực tiếp, quy chế ứng xử nội bộ và cách thức tuyển dụng, đào tạo sinh viên thực tập thành nhân viên kinh doanh chính thức.
  • Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống hóa lý thuyết tâm lý học giao tiếp (Chương 1) và các bước tác nghiệp thị trường theo mùa du lịch kết hợp quản lý danh bạ khách địa phương (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và ban lãnh đạo Công ty Du lịch Five Stars tại thời điểm nghiên cứu gồm những ai? Ban giám đốc và các vị trí then chốt gồm: bà Nguyễn Thị Thu Trang (Giám đốc điều hành chung), ông Phạm Đức Bình (Phó Giám đốc điều hành quốc tế, phụ trách bộ phận nghiệp vụ lữ hành), ông Trần Thăng Long (Phó Giám đốc kinh doanh/marketing) và bà Vũ Thị Thanh Thụy (phụ trách tài chính kế toán, hành chính và điều hành nội địa). Bộ phận thị trường gồm 5 nhân sự làm công tác tiếp cận khách hàng.

2. Chính sách tiền lương và hoa hồng của nhân viên marketing tại Five Stars được quy định ra sao? Nhân viên marketing chính thức nhận mức lương cứng 800.000 đồng/tháng cùng 200.000 đồng phụ cấp tiền điện thoại. Ngoài ra, nhân viên (kể cả trong thời gian thử việc) được hưởng mức thưởng khoán kinh doanh là 30% trên tổng lợi nhuận gộp (lãi tour) của hợp đồng ký kết thành công.

3. Khách hàng mục tiêu và nhóm khách hàng truyền thống của công ty bao gồm những đơn vị nào? Doanh nghiệp tập trung vào nhóm khách học sinh - sinh viên và cán bộ, công nhân viên chức tại các trường học, nhà máy, cơ quan hành chính ở Hải Phòng đi các tour ngắn ngày (2-3 ngày). Khách hàng thân thiết gồm có Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Trường Tiểu học Nguyễn Du, Trường THPT Trần Nguyên Hãn, Trường THPT Kiến An, Công ty Da giày Hải Phòng và UBND huyện An Dương.

4. Quy trình tác nghiệp thị trường của nhân viên marketing được tiến hành theo các mốc thời gian nào? Hoạt động xúc tiến bán được chia theo 3 mùa vụ: mùa lễ hội (tháng 1-5, chuyển chương trình trước Tết âm lịch 2 tháng), mùa du lịch hè (tháng 5-8, chuyển chương trình trước 1 tháng) và mùa mua sắm tham quan cuối năm (tháng 8-12, chuyển chương trình trước 1 tháng). Nhân sự sử dụng "sổ thị trường" ghi lại danh mục đối tác theo tuyến phố để phân bổ địa bàn chào bán trực tiếp, gọi điện thoại và gửi thư điện tử.

5. Doanh nghiệp áp dụng những quy định đạo đức nghề nghiệp cụ thể nào đối với nhân viên? Công ty nghiêm cấm hướng dẫn viên cắt xén khẩu phần ăn của khách, tự ý bỏ bớt điểm tham quan theo lịch trình, hoặc liên kết với cơ sở lưu trú, nhà hàng để nâng giá hưởng chênh lệch. Đối với nhân viên marketing, công ty cấm tuyệt đối hành vi bán tour cho các doanh nghiệp lữ hành đối thủ và yêu cầu mọi thỏa thuận trích hoa hồng hoặc chiết khấu cho đối tác đều phải được Phó Giám đốc điều hành phê duyệt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Ngọc Luân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tâm lý học giao tiếp và tâm lý học ứng xử trong mối liên hệ mật thiết với hoạt động dịch vụ lữ hành. Thông qua việc khảo cứu thực tế tại Công ty TNHH TM&DV Du lịch Trang Bình (Five Stars) giai đoạn 2007 - tháng 4/2010, công trình đã phản ánh chi tiết thực trạng cơ cấu tổ chức, chế độ đãi ngộ, quy trình làm thị trường và các chuẩn mực ứng xử nội bộ cũng như với khách hàng tại một doanh nghiệp du lịch địa phương. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất xuất phát trực tiếp từ các vướng mắc trong thực tiễn tác nghiệp, mang giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị nhân lực và rèn luyện kỹ năng marketing du lịch.