Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn, làm cầu nối thanh toán giữa các doanh nghiệp và là công cụ truyền dẫn chính sách tiền tệ để Nhà nước điều tiết kinh tế vĩ mô. Sự cạnh tranh ngày càng gia tăng đòi hỏi các NHTM phải liên tục mở rộng quy mô, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và tối ưu hóa năng lực quản trị. Trong bối cảnh đó, phân tích báo cáo tài chính là công cụ quản lý thiết yếu giúp ngân hàng nhận diện toàn diện thực trạng tài chính, xác định các điểm mạnh để phát huy và các điểm hạn chế để kịp thời đưa ra biện pháp khắc phục.

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) được thành lập từ năm 1993. Giai đoạn 2012–2017 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của VPBank khi hoàn thành lộ trình chiến lược 5 năm với mục tiêu trở thành một trong năm NHTMCP hàng đầu Việt Nam và nằm trong nhóm ba ngân hàng bán lẻ lớn nhất hệ thống. Để đánh giá kết quả thực hiện chiến lược và đề xuất các giải pháp duy trì tăng trưởng, đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng thông qua phân tích báo cáo tài chính" đã được tác giả lựa chọn nghiên cứu.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu lý luận tổng quan về NHTM, hiệu quả hoạt động của NHTM, lý thuyết phân tích báo cáo tài chính và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng thông qua báo cáo tài chính.
  2. Phân tích thực trạng và đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của VPBank thông qua việc phân tích báo cáo tài chính giai đoạn 2015–2017.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và tăng cường năng lực cạnh tranh cho VPBank trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại thông qua phân tích báo cáo tài chính.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng, có đặt trong tương quan so sánh với một số NHTMCP đồng đẳng tại Việt Nam (Techcombank, MBBank, SHB, ACB, Sacombank, VIB).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích được thu thập và xử lý trong giai đoạn 3 năm từ 2015 đến 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đo lường hiệu quả ngân hàng. Các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu gồm: Fukuyama (1993) sử dụng mô hình phân tích bao số liệu (DEA) đo lường hiệu quả kỹ thuật tại 143 NHTM Nhật Bản; Miller và Noulas (1996) ứng dụng DEA trên 201 ngân hàng lớn tại Mỹ; Xiaoquing Fu và Shelagh Heferman (2005) dùng phương pháp phi tham số kết hợp hồi quy hai bước đánh giá ngành ngân hàng Trung Quốc; cùng các nghiên cứu của Hadad và cộng sự (2008), Lotfi và cộng sự (2010). Ở trong nước, các nghiên cứu của Võ Kim Thanh (2001), Lê Dân (2004), Phạm Thị Bích Lương (2007), Nguyễn Việt Hùng (2008) và Nguyễn Khắc Minh (2013) đã tiếp cận đánh giá hiệu quả ngân hàng dưới nhiều góc độ định tính, chỉ số tài chính và mô hình DEA.

Khung lý thuyết và các công cụ đánh giá được tác giả làm rõ gồm:

  • Khái niệm về hiệu quả hoạt động NHTM: Bao gồm hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội, thể hiện tổng hợp qua mối quan hệ giữa chi phí, lợi nhuận và mức độ kiểm soát rủi ro.
  • Các phương pháp đánh giá hiệu quả kinh doanh ngân hàng: Phương pháp kinh tế dựa trên chỉ số giá trị gia tăng kinh tế (EVA); Hệ thống xếp hạng và giám sát CAMELS (an toàn vốn - C, chất lượng tài sản - A, quản lý - M, lợi nhuận - E, thanh khoản - L, độ nhạy cảm thị trường - S); Phương pháp phân tích bao số liệu (DEA); và Phương pháp phân tích báo cáo tài chính thông qua hệ thống tỷ số.
  • Khung phân tích Dupont: Bóc tách tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu thành ba nhân tố cơ bản: $\text{ROE} = \text{Tỷ suất sinh lời hoạt động (NPM)} \times \text{Hiệu suất sử dụng tài sản (AU)} \times \text{Hệ số đòn bẩy tài chính (EM)}$.
  • Các quy định pháp lý an toàn hoạt động: Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN, Thông tư 06/2016/TT-NHNN và định hướng triển khai Thông tư 41/2016/TT-NHNN theo chuẩn mực Basel II.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được sử dụng trong khóa luận:

  • Phương pháp phân tích báo cáo tài chính truyền thống dựa trên hệ thống báo cáo kế toán công khai.
  • Các kỹ thuật phân tích cụ thể: Phương pháp so sánh (so sánh theo chuỗi thời gian 2015–2017, so sánh số thực hiện với kế hoạch và so sánh ngang giữa các ngân hàng trong ngành); Phương pháp phân tích tỷ lệ tài chính; Phương pháp phân tích Dupont; Phương pháp phân tổ (phân loại dư nợ theo kỳ hạn, đối tượng khách hàng và ngành nghề kinh doanh); Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích logic.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của VPBank giai đoạn 2015–2017 (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh báo cáo tài chính) và báo cáo thường niên của các NHTM liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở luận về đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh NHTM qua phân tích báo cáo tài chính

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về NHTM, các nghiệp vụ kinh doanh cơ bản (huy động vốn, sử dụng vốn và cung cấp dịch vụ tài chính) và bản chất của hiệu quả kinh doanh. Tác giả phân tích ưu điểm của phương pháp phân tích báo cáo tài chính so với các mô hình phi tham số (như DEA) ở tính khả thi, nguồn dữ liệu công khai, mức độ chuẩn hóa cao và khả năng chỉ ra nguyên nhân cụ thể dẫn đến biến động tài chính.

Nội dung chương thiết lập hệ thống 4 nhóm chỉ tiêu phân tích gồm:

  • Phân tích khái quát quy mô và cơ cấu tài sản, nguồn vốn.
  • Đánh giá chất lượng tài sản: Chất lượng tín dụng (tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng), hiệu quả danh mục đầu tư giấy tờ có giá, cổ phiếu và hiệu suất sử dụng tài sản cố định.
  • Đánh giá thu nhập, chi phí và khả năng sinh lời: Cơ cấu thu nhập lãi và ngoài lãi, chỉ số chi phí hoạt động trên tổng thu nhập (CIR), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và phân tích nhân tố Dupont.
  • Đánh giá các loại rủi ro: Rủi ro thanh khoản (chỉ số trạng thái tiền mặt, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi LDR, khe hở kỳ hạn), rủi ro lãi suất (khe hở nhạy cảm lãi suất), rủi ro ngoại hối (trạng thái ngoại tệ ròng) và mức độ an toàn vốn (hệ số CAR, tỷ lệ cân đối vốn tự có).

Chương 2: Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng thông qua phân tích BCTC giai đoạn 2015-2017

Chương 2 giới thiệu tổng quan về VPBank: Tính đến năm 2017, ngân hàng có 219 điểm giao dịch (1 hội sở, 53 chi nhánh, 163 phòng giao dịch), 2 công ty con và gần 24.000 cán bộ nhân viên. Đáng chú ý, công ty con FE Credit (sở hữu 100%) chiếm 55% thị phần tài chính tiêu dùng tại Việt Nam với 5.800 điểm bán hàng và 14.600 nhân viên. Ngày 17/08/2017, cổ phiếu VPBank chính thức niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE).

Kết quả phân tích chi tiết tình hình tài chính của VPBank giai đoạn 2015–2017:

  1. Quy mô và cơ cấu tài sản: Tổng tài sản tăng trưởng liên tục từ 193.876 tỷ đồng (năm 2015) lên 228.771 tỷ đồng (năm 2016) và đạt 277.752 tỷ đồng (năm 2017), tăng 43,26% sau 3 năm. Năm 2017, tổng tài sản tăng 21,41% so với 2016, hoàn thành 99% kế hoạch. Tài sản có sinh lời chiếm tỷ trọng chủ đạo từ 90% đến 93% tổng tài sản. Dư nợ cho vay khách hàng chiếm 60%–65% tổng tài sản. Cơ cấu tín dụng tập trung vào 4 phân khúc chiến lược: Tín dụng tiêu dùng, Khách hàng cá nhân (KHCN), Khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và Tín dụng tiểu thương, đóng góp 71% tổng dư nợ năm 2017. Trong đó, cho vay tín chấp năm 2016 tăng 20.700 tỷ đồng (gấp 2 lần năm 2015) và năm 2017 tăng tiếp 22.800 tỷ đồng (+50% so với 2016).

  2. Quy mô và cơ cấu nguồn vốn:

  • Nợ phải trả tăng từ 180.488 tỷ đồng (2015) lên 248.057 tỷ đồng (2017), tăng 37,44%. Tiền gửi của khách hàng duy trì tỷ trọng trên 50% tổng nguồn vốn, trong đó tiền gửi có kỳ hạn chiếm 85%–90%, tiền gửi không kỳ hạn chiếm 9,6%–15%; tiền gửi của khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng lớn nhất (58,55%–59,00%).
  • Phát hành giấy tờ có giá (GTCG) tăng trưởng mạnh từ 21.861 tỷ đồng (2015) lên 66.105 tỷ đồng (2017), tăng 201,4% (+44.244 tỷ đồng). Riêng năm 2016 phát hành 21.175 tỷ đồng GTCG kỳ hạn 1–5 năm nhằm bổ sung vốn cấp 2 để nâng cao hệ số CAR.
  • Vốn chủ sở hữu tăng 121,77% từ 13.389 tỷ đồng (2015) lên 29.693 tỷ đồng (2017), chủ yếu nhờ sự kiện niêm yết HOSE và phát hành gần 165 triệu cổ phiếu phổ thông với giá 39.000 đồng/cổ phiếu trong năm 2017, bổ sung hơn 6.400 tỷ đồng vốn tự có.
  1. Chất lượng tài sản và kiểm soát rủi ro:
  • Phân loại nợ: Nợ đủ tiêu chuẩn chiếm trên 90% tổng dư nợ; nợ nhóm 5 giảm tỷ trọng xuống 0,62% năm 2017. Tỷ lệ nợ xấu duy trì ở mức tiệm cận 3% (năm 2017 giá trị nợ xấu là 6.743 tỷ đồng, tăng 36,44% so với 2016); nợ nhóm 2 năm 2017 đạt hơn 12.600 tỷ đồng (chiếm 5,5% tổng dư nợ). Dư nợ FE Credit đạt hơn 44.000 tỷ đồng, chiếm 24,5% tổng dư nợ toàn hệ thống.
  • Tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro/Tổng dư nợ bình quân tăng từ 3,36% (2015) lên 4,06% (2016) và 4,89% (2017), phản ánh áp lực trích lập lớn do mở rộng cho vay tiêu dùng tín chấp.
  • Dư nợ theo kỳ hạn: Nợ trung hạn chiếm 43,92% (56.232 tỷ đồng), nợ ngắn hạn chiếm 31,8% (58.092 tỷ đồng, tăng 78,76% so với 2015).
  • Dư nợ theo đối tượng và ngành nghề: Khách hàng cá nhân chiếm 64,33% (năm 2017), doanh nghiệp ngoài quốc doanh chiếm 32,8%, DNNN chiếm 2,47%. Cho vay hộ gia đình tự tiêu dùng chiếm 53,6%, bán buôn bán lẻ ô tô xe máy chiếm 12%, sản xuất chế biến giảm xuống 9%, bất động sản giảm từ 16,5% (2015) xuống 8% (2017) theo định hướng Thông tư 36.
  • Đầu tư và TSCĐ: Chứng khoán đầu tư chiếm 97,14% danh mục đầu tư năm 2017 (53.558 tỷ đồng), tập trung vào trái phiếu Chính phủ (41,83%) và trái phiếu tổ chức kinh tế (29,05%). Tỷ lệ đầu tư TSCĐ trên vốn tự có giảm từ 3,81% (2015) xuống 2,72% (2017), tuân thủ mức trần 50% của NHNN.
  1. Thu nhập, chi phí và khả năng sinh lời:
  • Lợi nhuận trước thuế năm 2017 đạt 8.130 tỷ đồng, tăng 65% so với năm 2016 và vượt 20% kế hoạch. Tổng thu nhập hoạt động đạt 25.026 tỷ đồng.
  • Cơ cấu thu nhập: Thu nhập lãi thuần năm 2017 đạt 20.614 tỷ đồng, chiếm 82,37% tổng thu nhập. Thu nhập ngoài lãi tăng 160,14% trong năm 2017 (+2.716 tỷ đồng), trong đó lãi thuần dịch vụ đạt 1.461 tỷ đồng (riêng thu phí bảo hiểm đạt 2.206 tỷ đồng, tăng 121,94% so với 2015).
  • Quản trị chi phí: Tỷ lệ chi phí/thu nhập giảm đều từ 0,89 (2015) xuống 0,844 (2016) và 0,801 (2017).

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng duy trì vị thế ngân hàng bán lẻ hàng đầu, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  1. Giải pháp nội tại đối với VPBank:
  • Nâng cao chất lượng nguồn vốn: Cơ cấu lại kỳ hạn huy động, gia tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) nhằm hạ thấp chi phí vốn bình quân; đa dạng hóa kỳ hạn và tối ưu hóa chi phí phát hành giấy tờ có giá.
  • Nâng cao chất lượng tài sản và quản trị rủi ro tín dụng: Thiết lập hạn mức rủi ro chặt chẽ cho mảng cho vay tín chấp tiêu dùng và thẻ tín dụng; hoàn thiện hệ thống phê duyệt tín dụng tập trung; đẩy mạnh hoạt động xử lý nợ xấu, phát mại tài sản đảm bảo; chuẩn bị đầy đủ các điều kiện kỹ thuật để đáp ứng tỷ lệ CAR theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Basel II.
  • Nâng cao khả năng sinh lời và đa dạng hóa nguồn thu: Mở rộng các sản phẩm dịch vụ phi tín dụng, thanh toán điện tử, phát triển hệ sinh thái ngân hàng số Timo bank và kinh doanh bảo hiểm (Bancassurance); nâng cao hiệu quả hoạt động danh mục chứng khoán đầu tư; tiếp tục tối ưu hóa quy trình để kiểm soát chi phí vận hành.
  1. Kiến nghị với cơ quan quản lý:
  • Kiến nghị Chính phủ: Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô; hoàn thiện hành lang pháp lý về xử lý nợ xấu, hỗ trợ phát triển thị trường mua bán nợ tập trung.
  • Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước: Hướng dẫn chi tiết lộ trình áp dụng chuẩn mực an toàn vốn Basel II; điều hành chính sách tiền tệ và lãi suất linh hoạt; hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC) giúp các ngân hàng thương mại tra cứu dữ liệu khách hàng cá nhân chính xác hơn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện bức tranh tài chính của VPBank qua hệ thống chỉ tiêu cụ thể:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Tổng tài sản (tỷ đồng) 193.876 228.771 277.752
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 13.389 17.178 29.693
Nợ phải trả (tỷ đồng) 180.488 211.593 248.057
Phát hành giấy tờ có giá (tỷ đồng) 21.861 Không nêu 66.105
Tổng thu nhập hoạt động (tỷ đồng) 12.026 Không nêu 25.026
Thu nhập lãi thuần (tỷ đồng) Không nêu Không nêu 20.614
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) Không nêu Không nêu 8.130
Tỷ lệ chi phí / thu nhập (CIR) 0,890 0,844 0,801
Tỷ lệ nợ nhóm 5 / Tổng dư nợ Không nêu Không nêu 0,62%
Tỷ lệ chi phí DPRR / Dư nợ bình quân 3,36% 4,06% 4,89%
Tỷ lệ đầu tư TSCĐ / Vốn tự có 3,81% 3,63% 2,72%
Tình trạng TSCĐ (Còn lại / Nguyên giá) 46,17% 46,85% 47,17%

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kế thừa các phương pháp phân tích tài chính truyền thống để mổ xẻ một trường hợp thực tiễn điển hình: một ngân hàng thương mại cổ phần có tốc độ tăng trưởng quy mô tài sản và lợi nhuận cao gắn liền với việc chuyển dịch cơ cấu sang mảng bán lẻ, cho vay tín chấp tiêu dùng và tăng vốn thông qua niêm yết thị trường chứng khoán. Công trình chỉ ra rõ ràng mối quan hệ đánh đổi giữa tỷ suất sinh lời vượt trội và rủi ro tín dụng tiềm ẩn từ nợ nhóm 2 và chi phí trích lập dự phòng ngày càng tăng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên các tỷ số tài chính và phân tích thống kê mô tả từ báo cáo tài chính công khai, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc phương pháp tối ưu hóa phi tham số (như DEA) để lượng hóa hiệu quả kỹ thuật tổng thể.
  • Nghiên cứu chưa tiếp cận được nguồn dữ liệu quản trị chi tiết nội bộ của từng chi nhánh hoặc các phân khúc khách hàng chuyên biệt.
  • Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2017, do đó chưa theo dõi và đánh giá được tác động thực tế khi các quy định mới về an toàn vốn tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN chính thức có hiệu lực từ năm 2020.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2017, áp dụng mô hình định lượng kết hợp dữ liệu bảng để đánh giá tác động của chuẩn mực Basel II và mô hình tài chính tiêu dùng đến tính bền vững của các NHTMCP Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Kiểm toán: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh và các bước thực hành phân tích báo cáo tài chính NHTM.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài về ngân hàng thương mại: Tham khảo cách tiếp cận phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn, phân tích Dupont và đánh giá các loại rủi ro tín dụng, thanh khoản, lãi suất và an toàn vốn.
  • Chuyên viên phân tích tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng: Cung cấp nguồn số liệu thực chứng chi tiết về mô hình bán lẻ, đóng góp của công ty tài chính tiêu dùng FE Credit và cấu trúc bảng cân đối kế toán của VPBank giai đoạn 2015–2017.

Câu hỏi thường gặp

1. Tăng trưởng tổng tài sản và lợi nhuận của VPBank giai đoạn 2015–2017 đạt kết quả như thế nào?
Tổng tài sản của VPBank tăng từ 193.876 tỷ đồng (năm 2015) lên 277.752 tỷ đồng (năm 2017), tăng 43,26%. Lợi nhuận trước thuế năm 2017 đạt 8.130 tỷ đồng, tăng 65% so với năm 2016 và vượt 20% kế hoạch năm.

2. Phân khúc khách hàng nào đóng góp tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu dư nợ tín dụng của VPBank?
Dư nợ tín dụng tập trung chủ yếu vào khách hàng cá nhân, chiếm 64,33% tổng dư nợ vào năm 2017 (tăng từ mức 53,48% năm 2015). Theo ngành nghề, cho vay sản xuất vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình chiếm 53,6% năm 2017.

3. Mảng tài chính tiêu dùng FE Credit có quy mô và vai trò gì đối với VPBank trong giai đoạn nghiên cứu?
FE Credit do VPBank sở hữu 100%, nắm giữ 55% thị phần tài chính tiêu dùng toàn quốc với 5.800 điểm bán hàng và 14.600 nhân viên. Năm 2017, dư nợ FE Credit đạt hơn 44.000 tỷ đồng (tăng 33,3% so với 2016) và chiếm 24,5% tổng dư nợ toàn hệ thống VPBank.

4. Vì sao VPBank đẩy mạnh phát hành giấy tờ có giá trong giai đoạn 2015–2017?
Quy mô phát hành giấy tờ có giá tăng 201,4%, đạt 66.105 tỷ đồng năm 2017. Việc này nhằm củng cố nguồn vốn dài hạn, bổ sung vốn cấp 2 để gián tiếp cải thiện hệ số an toàn vốn CAR và đáp ứng các quy định của NHNN về tỷ lệ an toàn hoạt động và lộ trình Basel II.

5. Thực trạng nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng của VPBank diễn biến ra sao?
Tỷ lệ nợ xấu của VPBank duy trì ở mức cao gần ngưỡng 3% (năm 2017 đạt 6.743 tỷ đồng, tăng 36,44% so với 2016); nợ nhóm 2 năm 2017 đạt hơn 12.600 tỷ đồng (chiếm 5,5% tổng dư nợ). Tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro trên tổng dư nợ bình quân tăng từ 3,36% (2015) lên 4,89% (2017) do danh mục cho vay tín chấp tiêu dùng không có tài sản đảm bảo mở rộng nhanh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Hậu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động ngân hàng và thực hiện phân tích chi tiết báo cáo tài chính của VPBank giai đoạn 2015–2017. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu và lợi nhuận gắn liền với chiến lược ngân hàng bán lẻ và tín dụng tiêu dùng, đồng thời chỉ ra các thách thức về kiểm soát nợ xấu và an toàn vốn. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có căn cứ từ thực tiễn phân tích, mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng hữu ích cho công tác quản trị ngân hàng thương mại.