Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Du lịch khách sạn tại Việt Nam trong những năm gần đây phát triển mạnh mẽ, song song với đó là áp lực ngày càng lớn lên môi trường tự nhiên. Các dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận chuyển thuộc ngành du lịch – khách sạn tạo ra khối lượng lớn chất thải, tiêu thụ nhiều tài nguyên năng lượng và nước. Trong bối cảnh này, nhãn sinh thái Bông sen xanh – tiêu chuẩn bảo vệ môi trường và phát triển bền vững dành cho cơ sở lưu trú du lịch (CSLTDL) do Tổng cục Du lịch Việt Nam ban hành – trở thành công cụ quan trọng để định hướng các khách sạn thực hành quản lý môi trường có hệ thống. Khách sạn InterContinental Hanoi Westlake, thuộc tập đoàn IHG, là đơn vị đạt chứng nhận Bông sen xanh cấp độ 5 từ năm 2012 và liên tục duy trì danh hiệu này, đồng thời đoạt giải "Khách sạn xanh ASEAN 2016–2018" với tư cách đơn vị duy nhất tại Hà Nội trong danh sách 10 khách sạn Việt Nam được vinh danh. Tác giả lựa chọn đề tài này xuất phát từ nhận thức về tầm quan trọng của phát triển du lịch bền vững và mong muốn hệ thống hóa thực trạng áp dụng tiêu chí môi trường tại một khách sạn đạt chuẩn cao nhất trong hệ thống Bông sen xanh.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm bốn nhiệm vụ:
- Tìm hiểu về khách sạn InterContinental Hanoi Westlake và nhãn sinh thái Bông sen xanh.
- Làm rõ tiêu chí Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong bộ tiêu chí Bông sen xanh.
- Đánh giá thực trạng áp dụng các tiêu chí đó tại khách sạn InterContinental Hanoi Westlake.
- Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng tại khách sạn.
Đối tượng nghiên cứu bao gồm tiêu chí Giảm thiểu tác động đến môi trường thuộc bộ tiêu chí nhãn Bông sen xanh và thực tiễn áp dụng tại khách sạn InterContinental Hanoi Westlake.
Phạm vi nghiên cứu: về nội dung, tập trung vào nhóm tiêu chí D (Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường) của nhãn sinh thái Bông sen xanh; về không gian, giới hạn trong khuôn khổ khách sạn InterContinental Hanoi Westlake; về thời gian, bao phủ 7 năm từ 2012 đến 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tài liệu pháp lý
Bộ tiêu chí nhãn Bông sen xanh được xây dựng dựa trên nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế (nhãn sinh thái của một số nước châu Âu, châu Á và Nhãn du lịch bền vững toàn cầu – GSTC), kết quả khảo sát thực tế tại hơn 130 CSLTDL được chọn mẫu trên các tỉnh thành Việt Nam, phiếu hỏi đánh giá từ 80 CSLTDL, cùng ý kiến từ hội thảo tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Bộ tiêu chí gồm 81 tiêu chí, phân thành 3 cấp (cơ sở, khuyến khích, cấp cao) với tổng điểm 154 điểm, tổ chức thành 4 nhóm A, B, C, D. Trong đó Nhóm D – Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường – là trọng tâm của khóa luận, gồm 19 tiêu chí cơ sở, 16 tiêu chí khuyến khích và 11 tiêu chí cấp cao, với điểm tối đa 84 điểm, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong toàn bộ cấu trúc. Ngoài ra, bộ tiêu chí còn tham chiếu hai tiêu chí thưởng: chứng nhận LOTUS công trình xanh (15 điểm) và chứng nhận ISO 14001 (10 điểm). Quy trình cấp nhãn do Tổng cục Du lịch điều hành theo Quyết định của Bộ trưởng Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng ba nhóm phương pháp chính:
- Thu thập và xử lý tài liệu: thu thập thông tin từ các bộ phận nội bộ của khách sạn (nhân sự, tài chính, sale & marketing) và từ nguồn bên ngoài (bài báo, website).
- Phân tích, đánh giá và tổng hợp: phân tích thông tin thu thập, phân nhóm theo đặc điểm chung, tổng hợp theo mô hình lý thuyết phù hợp.
- Phương pháp chuyên gia: thu thập thông tin từ chuyên gia và người trực tiếp thực hiện công việc tại khách sạn.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sơ cấp đến từ các bộ phận của khách sạn InterContinental Hanoi Westlake. Dữ liệu thứ cấp gồm bộ tiêu chí nhãn Bông sen xanh, số liệu doanh thu và thị trường khách của khách sạn năm 2016, 2017 và 8 tháng đầu năm 2018, danh sách khách sạn đạt nhãn Bông sen xanh năm 2012 và các tài liệu học thuật liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề về nhãn Bông sen xanh tại khách sạn
Chương này xây dựng nền tảng lý luận của đề tài. Tác giả trình bày khái niệm khách sạn, các cách phân loại theo quy mô buồng phòng (nhỏ: 1–150 phòng; vừa: 151–400 phòng; lớn: 401–1.500 phòng; mega: trên 1.500 phòng) và theo đặc thù (thương mại, sân bay, bình dân, sòng bạc, nghỉ dưỡng, căn hộ, nhà nghỉ ven xa lộ).
Phần trọng tâm là giới thiệu nhãn sinh thái Bông sen xanh. Nhãn có 5 cấp độ, giá trị hiệu lực 2 năm và việc đăng ký hoàn toàn tự nguyện. Tác giả phân tích lợi ích kép: đối với CSLTDL (giảm chi phí vận hành, nâng cao nhận thức nhân viên, hỗ trợ tiếp thị), đối với khách hàng (lựa chọn rộng hơn, đóng góp bảo vệ môi trường Việt Nam).
Bộ tiêu chí Bông sen xanh được trình bày chi tiết qua bảng điểm theo cấp độ:
| Cấp độ |
Điểm tối thiểu |
Tiêu chí cơ sở |
Tiêu chí khuyến khích |
Tiêu chí cấp cao |
| 1 bông sen |
50–64 |
>18 |
>9 |
>3 |
| 2 bông sen |
65–79 |
>21 |
>12 |
>5 |
| 3 bông sen |
80–94 |
>24 |
>15 |
>7 |
| 4 bông sen |
95–114 |
>27 |
>18 |
>9 |
| 5 bông sen |
115–154 |
>27 |
>23 |
>13 |
Chương cũng liệt kê danh sách 21 khách sạn được cấp chứng nhận Bông sen xanh năm 2012, trong đó InterContinental Hanoi Westlake nằm trong nhóm 7 khách sạn đạt cấp độ 5, cùng với Khách sạn Đệ Nhất, Bến Thành (Rex), Cửu Long, Six Senses Ninh Van Bay, Sheraton và Chains Caravelle.
Chương 2: Thực trạng áp dụng tiêu chí giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tại khách sạn InterContinental Hanoi Westlake
Chương này được cấu trúc thành ba phần lớn.
Giới thiệu khách sạn: InterContinental Hanoi Westlake là khách sạn 5 sao thuộc tập đoàn IHG, đi vào hoạt động từ tháng 12 năm 2007, tọa lạc tại số 5 phố Từ Hoa, phường Quảng An, quận Tây Hồ, Hà Nội. Công trình có tổng diện tích 3,4 ha, trong đó 95% nổi trên mặt nước Hồ Tây, gồm 1 tòa nhà chính 5 tầng (161 phòng) và 3 đảo nổi (132 phòng + 25 căn hộ), tổng 359 phòng với 6 hạng phòng. Về thị trường khách năm 2018, nguồn khách chủ yếu đến từ Hàn Quốc (20%), Ấn Độ (15%), Nhật Bản (13%), Singapore (11%) và Trung Quốc (10%); nhu cầu chủ yếu là du lịch, nghỉ dưỡng (55%) và công tác (30%). Doanh thu khách sạn đạt 130 tỷ đồng (2016), 150 tỷ đồng (2017) và 146,7 tỷ đồng chỉ trong 8 tháng đầu năm 2018 từ kinh doanh khách sạn, với tổng doanh thu năm 2017 đạt 166 tỷ đồng.
Thực trạng áp dụng tiêu chí nhóm D: Tác giả rà soát lần lượt từng tiêu chí thuộc hai mục: D1 (Bảo tồn tài nguyên) và D2 (Giảm thiểu ô nhiễm). Các biện pháp khách sạn đã thực hiện bao gồm: mua nguyên vật liệu đóng gói khối lượng lớn, dán bảng nhắc nhở tiết kiệm năng lượng, cài đặt nhiệt độ phòng 22–24°C, sử dụng hệ thống khóa từ kiểm soát điện phòng, bảo trì thiết bị định kỳ 1–2 tháng/lần, tưới cây vào 7h sáng và 16h30 chiều, ghi chép chỉ số điện và nước hàng tháng, lắp đồng hồ đo điện tại bộ phận giặt là và nhà hàng, sử dụng rèm cửa 3 lớp cách nhiệt, cài chế độ "ngủ" máy tính sau 15 phút, bơm nước vào ban đêm tránh giờ cao điểm, phân loại rác thành các nhóm tái chế, hữu cơ và độc hại, không sử dụng chất CFC, lắp bẫy mỡ tại 3 nhà hàng, tái sử dụng vỏ chai mỹ phẩm phòng khách, tham gia chương trình Giờ trái đất và tuần lễ "Vì cộng đồng", kiểm tra nồng độ clo hồ bơi định kỳ 1 tuần/lần, và phân phát thức ăn dư cho người nghèo và hội từ thiện.
Đánh giá thực trạng: Khách sạn đã áp dụng được 32 trên tổng số 46 tiêu chí thuộc nhóm D. Có 14 tiêu chí chưa được triển khai, thuộc hai nhóm con:
| Nhóm |
Tiêu chí chưa áp dụng |
| D1 – Bảo tồn tài nguyên |
Cài đặt nhiệt độ bình nước nóng 50–70°C; nhiệt độ nước giặt là 70°C; cải tiến nhà vệ sinh tiết kiệm nước; cảm biến tắt điện khu vực vắng khách; lắp thiết bị tiết kiệm nước; kiểm toán năng lượng 3 năm; áp dụng đề xuất kiểm toán; sử dụng năng lượng tái tạo; kiểm toán tiêu thụ nước 3 năm; lắp vòi tự đóng/tắt khu vực công cộng; thu hồi nước mưa |
| D2 – Giảm thiểu ô nhiễm |
Ghi chép lượng rác thải hàng tháng; sử dụng pin sạc/không có thủy ngân-chì; thu hồi nước xám cho mục đích phi vệ sinh |
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng tiêu chí giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tại khách sạn InterContinental Hanoi Westlake
Chương đề xuất giải pháp gắn trực tiếp với 14 tiêu chí còn thiếu và được tổ chức thành ba nhóm.
Nhóm giải pháp bảo tồn tài nguyên bao gồm: cài đặt nhiệt độ bình nước nóng 50–70°C và nước giặt là 70°C để tiết kiệm năng lượng và giảm hóa chất tẩy; cải tiến thiết bị nhà vệ sinh (điều chỉnh phao bồn cầu xuống 6–8 lít/lần xả, lắp lưới hạn dòng vòi nước, bổ sung van chặn bồn tắm); lắp cảm biến chuyển động tại hành lang, nhà vệ sinh sảnh, sân vườn, cầu thang; thực hiện kiểm toán năng lượng và kiểm toán tiêu thụ nước định kỳ; nghiên cứu ứng dụng năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió); lắp vòi nước tự đóng/tắt tại khu vực công cộng; xây dựng hệ thống thu hồi nước mưa từ mái công trình cho mục đích tưới cây và vệ sinh.
Nhóm giải pháp giảm thiểu ô nhiễm gồm: lập biểu mẫu theo dõi lượng rác thải hàng tháng (bao gồm tái chế bán được, rác hữu cơ); chuyển đổi sang pin sạc hoặc pin không chứa thủy ngân và chì, đặt thùng thu hồi pin tại sảnh và khu bảo trì; tái sử dụng nước xám (nước rửa bát, giặt đồ, tắm) sau xử lý sơ bộ cho việc tưới cây và xả bồn cầu.
Nhóm giải pháp khác hướng vào hai đối tượng: đối với nhân viên, xây dựng nội quy về hành vi gây lãng phí tài nguyên kèm cơ chế chế tài, tổ chức thường xuyên các chương trình hành động vì môi trường; đối với khách hàng, đặt card hạn chế thay đồ vải không cần thiết, khen thưởng khách có ý thức bảo vệ môi trường tốt (phần quà như chậu cây hoặc quà lưu niệm), khuyến khích tham gia các chiến dịch môi trường do khách sạn và tập đoàn IHG tổ chức.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Khách sạn đang áp dụng 32/46 tiêu chí thuộc nhóm D của bộ tiêu chí Bông sen xanh, đạt tỷ lệ khoảng 69,6%.
- Còn 14 tiêu chí chưa được triển khai: 11 thuộc D1 (Bảo tồn tài nguyên) và 3 thuộc D2 (Giảm thiểu ô nhiễm).
- Khách sạn đạt và duy trì Bông sen xanh cấp độ 5 – cấp độ cao nhất – từ năm 2012 đến thời điểm nghiên cứu (2019).
- Năm 2014, khách sạn đoạt giải Bạc Earthcheck do tổ chức chứng nhận du lịch bền vững Earthcheck trao tặng.
- Năm 2015, đoạt giải "Khách sạn 5 sao tốt nhất Việt Nam" tại Giải thưởng du lịch Mekong quốc tế (MTAA2015).
- Là 1 trong 10 khách sạn Việt Nam và đơn vị duy nhất tại Hà Nội đạt giải "Khách sạn xanh ASEAN 2016–2018".
- Doanh thu năm 2017 đạt 166 tỷ đồng (tổng), tăng từ 130 tỷ đồng năm 2016.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
Tác giả đề xuất 14 nhóm giải pháp cụ thể tương ứng với 14 tiêu chí còn thiếu, bao gồm: đầu tư thiết bị cảm biến, kiểm toán năng lượng và nước định kỳ, ứng dụng năng lượng tái tạo, hệ thống thu hồi nước mưa và nước xám, quản lý pin thải, lập biểu mẫu theo dõi rác thải hàng tháng. Ngoài ra, tác giả kiến nghị tăng cường giáo dục môi trường nội bộ và xây dựng cơ chế khen thưởng – chế tài đối với cả nhân viên và khách hàng.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Tác giả không trực tiếp đối chiếu với công trình nghiên cứu cụ thể nào trước đó, song đóng góp nhận diện được là hệ thống hóa đầy đủ 46 tiêu chí nhóm D của bộ tiêu chí Bông sen xanh, đánh giá mức độ tuân thủ từng tiêu chí dựa trên dữ liệu thực địa tại một khách sạn cụ thể, và đưa ra lộ trình giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp cho khách sạn InterContinental Hanoi Westlake.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong một khách sạn duy nhất, do đó kết quả và giải pháp mang tính đặc thù của InterContinental Hanoi Westlake, chưa có cơ sở để khái quát cho toàn hệ thống CSLTDL tại Hà Nội hoặc trên cả nước. Khóa luận không thực hiện khảo sát định lượng để đo lường mức độ nhận thức của nhân viên hay khách hàng về các tiêu chí môi trường, nên các đánh giá mang tính mô tả nhiều hơn là đo lường.
Hướng nghiên cứu có thể mở rộng bao gồm: so sánh mức độ tuân thủ nhóm tiêu chí D giữa các khách sạn đạt nhãn Bông sen xanh ở các cấp độ khác nhau; nghiên cứu tác động của từng biện pháp bảo tồn tài nguyên đến chi phí vận hành theo từng năm; và đánh giá hiệu quả kinh tế – môi trường của việc triển khai kiểm toán năng lượng hoặc ứng dụng năng lượng tái tạo trong bối cảnh khách sạn quy mô lớn tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch – Lữ hành, Quản trị Khách sạn cần tìm hiểu về hệ thống nhãn sinh thái trong lĩnh vực lưu trú, quy trình cấp chứng nhận và cấu trúc bộ tiêu chí Bông sen xanh. Phần trình bày cụ thể 81 tiêu chí chia 3 cấp và nguyên tắc tính điểm là tài liệu tra cứu có hệ thống.
- Sinh viên thực hiện đề tài về du lịch bền vững hoặc quản lý môi trường khách sạn tại Việt Nam có thể tham khảo phần đánh giá thực trạng chương 2, cách đối chiếu tiêu chí lý thuyết với thực tế vận hành tại một đơn vị cụ thể.
- Cán bộ quản lý CSLTDL đang chuẩn bị đăng ký hoặc duy trì nhãn Bông sen xanh có thể sử dụng bảng kiểm 46 tiêu chí nhóm D và danh sách 14 tiêu chí còn thiếu của khách sạn này như một điểm đối chiếu thực tế.
- Phần đặc biệt đáng tham khảo là Chương 2 (thực trạng áp dụng từng tiêu chí D1, D2) và Chương 3 (giải pháp cụ thể cho từng tiêu chí chưa đáp ứng), vì hai chương này cung cấp ví dụ thực tiễn từ một khách sạn 5 sao đã đạt cấp độ cao nhất của hệ thống.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn InterContinental Hanoi Westlake đạt nhãn Bông sen xanh cấp độ mấy và từ năm nào?
Khách sạn đạt chứng nhận Bông sen xanh cấp độ 5 – cấp cao nhất – từ năm 2012 và liên tục duy trì danh hiệu này cho đến thời điểm khóa luận được thực hiện (2019). Đây là cấp đòi hỏi tổng điểm từ 115 đến 154, với ít nhất 27 tiêu chí cơ sở, 23 tiêu chí khuyến khích và 13 tiêu chí cấp cao.
2. Trong tổng số 46 tiêu chí nhóm D của bộ tiêu chí Bông sen xanh, khách sạn đã áp dụng được bao nhiêu tiêu chí và còn thiếu những tiêu chí nào thuộc nhóm bảo tồn tài nguyên?
Khách sạn đã áp dụng 32/46 tiêu chí. Trong số 14 tiêu chí chưa thực hiện, nhóm D1 (Bảo tồn tài nguyên) chiếm 11 tiêu chí, bao gồm: cài đặt nhiệt độ bình nước nóng 50–70°C, nhiệt độ nước giặt là 70°C, cải tiến nhà vệ sinh tiết kiệm nước, lắp cảm biến tắt điện khu vực vắng khách, lắp thiết bị tiết kiệm nước, kiểm toán năng lượng trong 3 năm liền kề, thực hiện đề xuất kiểm toán, sử dụng năng lượng tái tạo, kiểm toán tiêu thụ nước 3 năm, lắp vòi tự đóng/tắt nơi công cộng và thu hồi nước mưa.
3. Bộ tiêu chí nhãn Bông sen xanh được cấu trúc như thế nào và nhóm D chiếm bao nhiêu điểm tối đa?
Bộ tiêu chí gồm 81 tiêu chí, chia làm 3 cấp (cơ sở: 30 tiêu chí; khuyến khích: 29 tiêu chí; cấp cao: 22 tiêu chí), tổng 154 điểm, tổ chức thành 4 nhóm: A (Quản lý bền vững, tối đa 23 điểm), B (Lợi ích kinh tế-xã hội cộng đồng, tối đa 25 điểm), C (Giảm thiểu tác động đến di sản, tối đa 22 điểm) và D (Giảm thiểu tác động đến môi trường, tối đa 84 điểm). Như vậy nhóm D chiếm tới 54,5% tổng điểm của toàn bộ hệ thống.
4. Khách sạn thực hiện những biện pháp cụ thể nào để giảm thiểu ô nhiễm theo tiêu chí D2?
Theo số liệu khóa luận, khách sạn đã triển khai: không sử dụng chất CFC trong thiết bị lạnh; lắp bẫy mỡ tại cả 3 nhà hàng (Café Du Lac, Milan, Sài Gòn); khuyến khích in giấy 2 mặt và trao đổi công việc qua email, Zalo, Skype; phân loại rác theo hướng dẫn riêng từng bộ phận; thu gom vỏ chai mỹ phẩm phòng khách gửi về nơi sản xuất tái chế; tham gia chương trình Giờ trái đất và tuần lễ "Vì cộng đồng" (dọn rác quanh khách sạn và Hồ Tây); kiểm tra nồng độ clo hồ bơi 1 tuần/lần; sử dụng bao bì và túi đựng làm từ vật liệu thân thiện môi trường; phân phát thức ăn dư cho nhân viên, người nghèo và hội từ thiện.
5. Khách sạn đạt những giải thưởng nào liên quan đến phát triển bền vững và môi trường trong giai đoạn 2014–2018?
Trong giai đoạn này, khách sạn đạt ba giải thưởng nổi bật: (1) Giải Bạc Earthcheck năm 2014 do tổ chức Earthcheck – tổ chức chứng nhận du lịch bền vững hàng đầu thế giới – trao tặng; (2) Giải "Khách sạn 5 sao tốt nhất Việt Nam" tại Giải thưởng du lịch Mekong quốc tế MTAA2015; (3) Giải "Khách sạn xanh ASEAN 2016–2018", trong đó khách sạn là đơn vị duy nhất tại Hà Nội và 1 trong 10 khách sạn toàn Việt Nam được vinh danh.
Kết luận
Khóa luận cung cấp bức tranh có hệ thống về việc áp dụng nhóm tiêu chí giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường (nhóm D) của nhãn Bông sen xanh tại khách sạn InterContinental Hanoi Westlake, xác định rằng khách sạn đã đáp ứng 32/46 tiêu chí nhóm D trong khi duy trì danh hiệu cấp độ 5 – cao nhất hệ thống – từ năm 2012. Trên cơ sở 14 tiêu chí còn thiếu được nhận diện cụ thể, tác giả đề xuất các giải pháp tập trung vào đầu tư thiết bị tiết kiệm nước và năng lượng, triển khai kiểm toán định kỳ, quản lý chất thải tốt hơn và nâng cao ý thức cả nhân viên lẫn khách hàng. Đây là nghiên cứu ứng dụng với dữ liệu thực địa từ một khách sạn tiêu biểu, có giá trị tham khảo cho các CSLTDL đang hướng tới chuẩn hóa hoạt động môi trường theo bộ tiêu chí Bông sen xanh.