Tổng quan nghiên cứu

Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ngọc Sơn - Ngổ Luông, tỉnh Hoà Bình, sở hữu tổng diện tích tự nhiên 19.254 ha, là hành lang sinh thái chiến lược nối liền Vườn Quốc gia Cúc Phương với khu BTTN Pù Luông. Đây là một trong số 59 khu bảo tồn thiên nhiên trong hệ thống 126 khu rừng đặc dụng của Việt Nam tính đến cuối năm 2005, phủ rộng 7,6% lãnh thổ quốc gia.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Lâm học của tác giả Phạm Quang Tùng (Trường Đại học Lâm nghiệp, 2007) tập trung nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH) tại khu vực này. Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi 7 xã thuộc hai huyện Lạc Sơn và Tân Lạc, nơi có hơn 11.000 dân cư sinh sống với 99% là người Mường.

Vấn đề cốt lõi thúc đẩy nghiên cứu là mâu thuẫn giữa bảo tồn thiên nhiên và phát triển sinh kế: Ban quản lý khu bảo tồn khi thành lập chỉ có 4 thành viên, tất cả xuất thân từ hạt kiểm lâm, thiếu kỹ năng chuyên môn về bảo tồn. Tỷ lệ hộ nghèo trong vùng dao động từ 11,9% đến 22,2%, tạo áp lực khai thác tài nguyên rừng liên tục. Nghiên cứu hướng đến mục tiêu kép: tăng cường hiệu quả bảo tồn ĐDSH đồng thời đảm bảo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên hai khung lý thuyết chủ đạo trong lĩnh vực bảo tồn hiện đại.

Lý thuyết Đồng quản lý (Co-management): Theo Grazia và cộng sự, đồng quản lý là quá trình hợp tác đối tác bởi hai hay nhiều bên, trong đó các chủ thể chia sẻ bình đẳng quyền lực, chức năng, lợi ích và trách nhiệm. West và Brechin nhấn mạnh người dân phải được tham gia bình đẳng với cơ quan nhà nước trong hoạch định và thực thi chính sách bảo tồn. Chiến lược tiếp cận bảo tồn mới của IUCN thế kỷ 21 khẳng định: cộng đồng địa phương cần được xem là "đối tác" chứ không phải "mối nguy hiểm".

Lý thuyết Tổng giá trị kinh tế (TEV - Total Economic Value): Áp dụng công thức TEV = UV + NUV (giá trị sử dụng + giá trị không sử dụng), nghiên cứu phân tích đa chiều các giá trị ĐDSH: giá trị sử dụng trực tiếp (khai thác gỗ, dược liệu), giá trị gián tiếp (điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước), giá trị tùy chọn (loài Voọc mông trắng đặc hữu), và giá trị tồn tại.

Năm khái niệm chính xuyên suốt nghiên cứu: đa dạng loài, đa dạng gen, đa dạng hệ sinh thái, đồng quản lý, và tiếp cận dựa vào cộng đồng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận tổng hợp, liên ngành và hệ thống, phối hợp sáu phương pháp chính:

Phương pháp thừa kế tài liệu: Tổng hợp dữ liệu từ Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, báo cáo của FFI (Tổ chức Bảo tồn Động Thực vật Quốc tế), Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, và niên giám thống kê hai huyện Tân Lạc, Lạc Sơn.

Phương pháp PRA (Đánh giá nông thôn có sự tham gia): Tác giả lựa chọn 2 trong số 7 xã điển hình (Ngọc Sơn và Nam Sơn). Tại mỗi xã chọn ngẫu nhiên 3 thôn, mỗi thôn phỏng vấn 15 hộ — tổng cỡ mẫu 90 hộ gia đình. Kết quả được kiểm chứng qua họp dân tập thể. Các công cụ PRA bao gồm: phỏng vấn bán cấu trúc, vẽ sơ đồ thôn bản, đi theo lát cắt, biểu đồ Venn phân tích các bên liên quan, và phân tích thu nhập hộ gia đình.

Điều tra ĐDSH theo tuyến: Lập một tuyến điều tra dọc khu BTTN từ xã Tân Mỹ đến xã Bắc Sơn, thiết lập 7 điểm điều tra bằng phương pháp quan sát, phỏng vấn và tư liệu hình ảnh.

Phân tích ma trận SWOT: Đánh giá toàn diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong công tác quản lý ĐDSH từ năm 2005.

Tiến trình nghiên cứu diễn ra trong giai đoạn 2005–2006, kế thừa dữ liệu từ dự án thành lập KBT năm 2004. Phương pháp đa chiều này được lựa chọn vì ĐDSH là sản phẩm tương tác giữa hệ thống tự nhiên và xã hội — không thể đánh giá chỉ qua khảo sát sinh học đơn thuần.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1 — Giá trị ĐDSH vượt trội so với các KBT lân cận: Khu BTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông ghi nhận 995 loài thực vật bậc cao thuộc 618 chi của 180 họ trong 5 ngành thực vật — nhiều nhất trong tất cả các khu bảo tồn trên núi đá vôi phía Bắc được so sánh. Để minh họa, Ba Bể (Bắc Kạn) với 23.340 ha chỉ có 602 loài, Cát Bà (Hải Phòng) 15.000 ha có 745 loài, trong khi Ngọc Sơn - Ngổ Luông đạt 995 loài trên 19.254 ha. Về động vật, ghi nhận khoảng 300 loài có xương sống ở cạn: 66 loài thú (chiếm 24,9% cả nước), 182 loài chim (21,8%), 32 loài bò sát (17,2%) và 20 loài ếch nhái (22,5%).

Phát hiện 2 — Số lượng loài quý hiếm ở mức báo động: Có 76 loài thực vật (chiếm 7,6% tổng số loài) và 40 loài động vật có tên trong Sách Đỏ Việt Nam. Trong số thực vật quý hiếm: 9 loài ở cấp E (Rất nguy cấp), 18 loài cấp V (Nguy cấp), 14 loài cấp R (Hiếm). Riêng Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) là loài đặc hữu duy nhất của khu vực. Đặc biệt, Thông Pà Cò — loài lá kim hiếm — đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng tại khu vực, cây lớn đã bị chặt hạ và không có cây tái sinh.

Phát hiện 3 — Suy giảm nghiêm trọng trong 20 năm: So sánh hiện trạng năm 1980 và 2006, 14 trong 18 loài cây điều tra đã suy giảm đáng kể. Lát hoa từ "mọc rải rác, cây to" nay "hết cây to, khó gặp cây bé". Nghiến từ "cây lớn phổ biến" nay "cây lớn còn ít, ở rất xa". Hai loài thú lớn — Nai và Vượn — đã bị tiêu diệt tại khu bảo tồn. Áp lực khai thác cao nhất trong giai đoạn 1976–1990 khi Lâm trường Lạc Sơn được giao nhiệm vụ khai thác gỗ rừng tự nhiên.

Phát hiện 4 — Mô hình sinh kế phụ thuộc nặng vào tài nguyên rừng: Đất lâm nghiệp chiếm 80,2% tổng diện tích tự nhiên, trong khi đất nông nghiệp chỉ chiếm 8,8% (bình quân 0,8 ha/hộ). Mỗi năm, mỗi xã có 7–10 hộ làm nhà mới, cần 15–20 m³ gỗ/nhà. Mức tiêu thụ củi bình quân lên tới 20 ster/hộ/năm. Với 22 loài động vật bị săn bắt thường xuyên, săn bắt đã chuyển từ sinh kế truyền thống sang hoạt động thương mại.

Thảo luận kết quả

Sự giàu có ĐDSH của Ngọc Sơn - Ngổ Luông xuất phát từ vị trí địa lý đặc biệt: là vùng chuyển tiếp giữa hệ động thực vật Tây Bắc và Bắc Trường Sơn, trên nền địa chất núi đá vôi Karst điển hình với 23 hang động được khảo sát. Tuy nhiên, điều này cũng giải thích tại sao áp lực khai thác cao — tài nguyên phong phú tạo sức hút lớn từ thị trường.

So với các khu bảo tồn ở Châu Phi và Châu Mỹ Latinh được Chương trình hỗ trợ ĐDSH (BSP) nghiên cứu, nguyên nhân thất bại chung là thiếu sự tham gia cộng đồng. Tình trạng tương tự xảy ra tại Ngọc Sơn - Ngổ Luông: mô hình quản lý tập trung với 4 cán bộ thiếu chuyên môn không thể kiểm soát 19.254 ha rừng. Nguyên Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp Nguyễn Văn Đẳng đã thừa nhận "hiệu quả bảo tồn ở Việt Nam thấp do thiếu thống nhất kế hoạch và chồng chéo trách nhiệm". Ngọc Sơn - Ngổ Luông là trường hợp điển hình cho nhận định này.

Đáng chú ý, mô hình quản lý rừng cộng đồng tự phát đang tồn tại ở hầu hết các thôn bản — mỗi thôn có một khu rừng chung với cơ chế quản lý phi chính thức hiệu quả — đây là nền tảng tiềm năng để nhân rộng thành mô hình đồng quản lý chính thức. Dữ liệu có thể được trực quan hóa qua biểu đồ Venn các bên liên quan và ma trận SWOT để thấy rõ các điểm giao thoa lợi ích giữa cộng đồng và cơ quan quản lý.


Đề xuất và khuyến nghị

Luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp chiến lược, cần triển khai đồng bộ trong giai đoạn 2007–2012:

Nhóm 1 — Giải pháp chiến lược về thể chế: Chính thức hóa mô hình đồng quản lý tại 7 xã trong KBT. UBND tỉnh Hoà Bình cần ban hành quy chế chia sẻ quyền lực và lợi ích giữa Ban quản lý KBT và cộng đồng địa phương trước năm 2008. Thiết lập Hội đồng Đồng quản lý cấp xã, trong đó đại diện thôn bản có quyền biểu quyết ngang bằng với cán bộ kiểm lâm trong hoạch định kế hoạch bảo tồn hàng năm.

Nhóm 2 — Giải pháp kinh tế - xã hội: Triển khai các mô hình sinh kế thay thế nhằm giảm 30% áp lực khai thác rừng trong 5 năm. Cụ thể: (a) Phát triển nghề nuôi thả cánh kiến — 23 loài cây chủ đã được xác định trong KBT, đây là tiềm năng tạo thu nhập cao cho hộ gia đình; (b) Xúc tiến du lịch sinh thái hang động Karst khai thác 23 hang động đã khảo sát; (c) Hỗ trợ kỹ thuật trồng cây ăn quả và cây dược liệu trong vườn nhà thay thế khai thác 424 loài thuốc nam từ rừng tự nhiên. Chủ thể thực hiện: UBND huyện Lạc Sơn và Tân Lạc phối hợp với FFI và các tổ chức quốc tế đang hiện diện.

Nhóm 3 — Giải pháp khoa học kỹ thuật: Ban quản lý KBT cần tuyển dụng và đào tạo thêm ít nhất 15 cán bộ bảo tồn có chuyên môn lâm học, sinh thái học trong vòng 2 năm. Thiết lập 3 trạm giám sát ĐDSH tại các vùng phân bố của loài quý hiếm: khu vực núi cao Ngổ Luông - Ngọc Lâu (Nghiến, Trai), khu vực Ba Khú - Ngọc Sơn (Thông Pà Cò), và hành lang Bắc Sơn - Nam Sơn (Voọc mông trắng). Ứng dụng bẫy ảnh và GPS để giám sát 40 loài động vật quý hiếm trong Sách Đỏ.

Nhóm 4 — Giải pháp cơ chế chính sách: Kiến nghị Bộ Nông nghiệp và PTNT sửa đổi Luật Bảo vệ và Phát triển rừng 2004 theo hướng cho phép cộng đồng địa phương hưởng lợi từ dịch vụ môi trường rừng. Đồng thời, tăng cường chế tài xử lý vi phạm săn bắt động vật hoang dã, thành lập đơn vị kiểm soát liên ngành giữa kiểm lâm, công an và chính quyền xã nhằm khắc phục tình trạng "chồng chéo trách nhiệm" hiện tại.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Cán bộ quản lý khu bảo tồn và kiểm lâm: Luận văn cung cấp danh lục 995 loài thực vật và 300 loài động vật có xương sống cùng bản đồ phân bố các loài quý hiếm theo độ cao — đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để xây dựng kế hoạch tuần tra và giám sát. Phân tích SWOT chi tiết và sơ đồ các bên liên quan giúp cán bộ thiết kế chương trình hành động thực tế, khả thi.

Nhà nghiên cứu và học viên chuyên ngành Lâm học, Sinh thái học: Phương pháp PRA kết hợp điều tra ĐDSH theo tuyến là mô hình nghiên cứu liên ngành đáng tham khảo cho các khu bảo tồn có dân cư sinh sống. So sánh hệ thực vật Ngọc Sơn - Ngổ Luông với 8 khu bảo tồn khác tại Bắc Bộ cung cấp dữ liệu nền phục vụ nghiên cứu so sánh khu hệ.

Nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh và trung ương: Nghiên cứu chỉ ra rõ mâu thuẫn giữa chính sách phát triển kinh tế xã hội và bảo tồn thiên nhiên tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số — cụ thể là bài toán xóa đói giảm nghèo cho hơn 11.000 dân với 22,2% hộ nghèo. Các giải pháp đề xuất mang tính khung chính sách, có thể nhân rộng cho các khu bảo tồn tương tự ở Tây Bắc và Bắc Trung Bộ.

Tổ chức phi chính phủ và các nhà tài trợ quốc tế: FFI, JVC, Helvetas và các tổ chức đang hoạt động trong vùng có thể sử dụng phân tích 7 dự án đang triển khai song song để tránh chồng chéo, xác định khoảng trống can thiệp và thiết kế dự án mới tập trung vào sinh kế bền vững gắn với bảo tồn.


Câu hỏi thường gặp

1. Khu BTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông có gì đặc biệt so với các khu bảo tồn khác ở Bắc Bộ? Đây là khu vực có hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi điển hình nhất miền Bắc với 995 loài thực vật — nhiều hơn cả Cát Bà (745 loài) và Ba Bể (602 loài) dù diện tích không lớn nhất. Vị trí nằm trên hành lang sinh học nối Cúc Phương với Pù Luông tạo ra sự giao thoa động thực vật độc đáo giữa Tây Bắc và Bắc Trung Bộ, xuất hiện loài đặc hữu như Voọc mông trắng.

2. Tại sao công tác bảo tồn tại đây chưa hiệu quả dù đã có Ban quản lý? Ban quản lý khi mới thành lập chỉ có 4 thành viên, tất cả xuất thân từ kiểm lâm, thiếu kỹ năng bảo tồn chuyên sâu. Hơn nữa, cơ chế quản lý theo kiểu "hòn đảo" — cấm hoàn toàn tác động con người — không phù hợp khi có hơn 11.000 người sinh sống trong KBT. Thiếu sự phối hợp liên ngành và cơ chế chia sẻ lợi ích với cộng đồng là nguyên nhân cốt lõi.

3. Mô hình đồng quản lý được đề xuất hoạt động như thế nào trong thực tế? Mô hình này đã được Brazil, Trung Quốc và các nước Trung Đông thực hiện thành công. Tại Ngọc Sơn - Ngổ Luông, nền tảng sẵn có là mô hình quản lý rừng cộng đồng thôn bản đang vận hành hiệu quả. Đồng quản lý chính thức hóa cơ chế này bằng cách trao cho cộng đồng quyền biểu quyết thực chất trong xây dựng kế hoạch, đi kèm với quyền hưởng lợi từ dịch vụ hệ sinh thái.

4. Các loài nào đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cấp độ cao nhất? Trong nhóm thực vật, 9 loài ở cấp E (Rất nguy cấp) theo Sách Đỏ, đặc biệt Thông Pà Cò không còn cây tái sinh tự nhiên. Trong nhóm động vật, Hổ, Báo hoa mai và Hồng hoàng có nguy cơ tuyệt chủng tại khu vực. Voọc mông trắng — loài đặc hữu duy nhất — bị săn bắt trực tiếp với tần suất ghi nhận ở mức thấp (ký hiệu "+" trong điều tra).

5. Người dân địa phương có thể tham gia bảo tồn theo cách nào cụ thể? Nghiên cứu đề xuất ba hướng tham gia: (1) Tham gia tuần tra rừng có hưởng thù lao — khai thác hiểu biết địa bàn của người Mường bản địa; (2) Phát triển nghề nuôi cánh kiến trên 23 loài cây chủ trong rừng tự nhiên — tạo thu nhập mà không phá rừng; (3) Tham gia chương trình du lịch sinh thái làm hướng dẫn viên địa phương, thuyết minh về văn hóa Mường gắn với hệ sinh thái Karst.


Kết luận

  • Giá trị ĐDSH vượt trội: 995 loài thực vật, 300 loài động vật có xương sống, 76 loài thực vật và 40 loài động vật trong Sách Đỏ khẳng định Ngọc Sơn - Ngổ Luông là kho tàng đa dạng sinh học không thể thay thế của Việt Nam.
  • Nguy cơ rõ ràng và có thể đo lường: 14/18 loài cây điều tra suy giảm nghiêm trọng trong 20 năm; 2 loài thú lớn đã tuyệt chủng cục bộ là hồi chuông báo động khẩn cấp.
  • Giải pháp đồng quản lý là tất yếu: Không thể bảo tồn hiệu quả khi cô lập 11.065 dân cư khỏi quyết định quản lý — kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn địa phương đều xác nhận điều này.
  • Nền tảng thực thi đã sẵn có: Mô hình quản lý rừng cộng đồng thôn bản và sự hiện diện của 7 dự án quốc tế là điều kiện thuận lợi để triển khai ngay.
  • Hành động ưu tiên trong 2 năm tới: Thành lập Hội đồng Đồng quản lý cấp xã, tuyển dụng 15 cán bộ bảo tồn chuyên môn, và ban hành cơ chế chia sẻ lợi ích từ dịch vụ môi trường rừng.

Luận văn là tài liệu tham chiếu thiết yếu cho bất kỳ ai liên quan đến quản lý tài nguyên thiên nhiên tại các khu bảo tồn có dân cư — đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang hoàn thiện Luật Đa dạng sinh học và các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Tiếp cận toàn văn qua hệ thống thư viện Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam hoặc liên hệ Khu BTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông, tỉnh Hoà Bình để được hỗ trợ.