Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Tại Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Và Công Nghiệp Miền Nam

Khám phá giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty cổ phần đầu tư xây dựng và công nghiệp miền Nam để phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2019

101
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và chất lượng nguồn nhân lực

1.1.1. Nguồn nhân lực

1.1.1.1. Khái niệm nguồn nhân lực

1.1.2. Các tiêu chí đánh giá chất lượng nguồn nhân lực của doanh nghiệp

1.1.2.1. Tiêu chí về thể lực
1.1.2.2. Tiêu chí về trí lực
1.1.2.3. Tiêu chí về tâm lực

1.1.3. Các hoạt động nâng cao chất lượng NNL trong doanh nghiệp

1.1.3.1. Quy hoạch nguồn nhân lực
1.1.3.2. Hoạt động tuyển dụng
1.1.3.3. Hoạt động đào tạo
1.1.3.4. Hoạt động sắp xếp, bố trí lao động
1.1.3.5. Hoạt động chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho người lao động
1.1.3.6. Hoạt động kích thích vật chất và tinh thần
1.1.3.7. Hoạt động xây dựng văn hóa lành mạnh trong doanh nghiệp

1.1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực của doanh nghiệp

1.1.4.1. Các nhân tố chủ quan
1.1.4.2. Các nhân tố bên ngoài

1.2. Kinh nghiệm thực tiễn về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của doanh nghiệp

1.2.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần FPT

1.2.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Sam Sung

1.2.3. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Công ty Cổ phần Đầu Tư Xây Dựng và Công Nghiệp Miền Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP MIỀN NAM

2.1. Tổng quan về công ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Công Nghiệp Miền Nam

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Lĩnh vực kinh doanh chủ yếu và tổ chức của công ty

2.1.3. Kết quả sản xuất kinh doanh trong các năm 2016-2018

2.2. Thực trạng chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Công Nghiệp Miền Nam

2.2.1. Thực trạng về thể lực của người lao động

2.2.2. Thực trạng về trí lực của người lao động

2.2.3. Thực trạng về tâm lực của người lao động

2.3. Các hoạt động quản trị nhân lực nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Công Nghiệp Miền Nam

2.3.1. Công tác hoạch định nhân lực

2.3.2. Công tác thu hút và tuyển dụng lao động

2.3.3. Công tác sử dụng lao động

2.3.4. Công tác đào tạo và phát triển nhân lực tại Công ty

2.3.5. Công tác đánh giá thành tích lao động trong Công ty

2.3.6. Tình hình tiền lương của người lao động

2.3.7. Thực trạng công tác đãi ngộ và khuyến khích khác

2.4. Những thành công và hạn chế về chất lượng nhân lực và ảnh hưởng hoạt động quản trị NNL đến chất lượng nhân lực tại Công ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Công Nghiệp Miền Nam

2.4.1. Một số kết quả đã đạt được

2.4.2. Những tồn tại hạn chế

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP MIỀN NAM

3.1. Phương hướng phát triển của Công ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Công Nghiệp Miền Nam

3.1.1. Phương hướng phát triển chung

3.1.2. Phương hướng phát triển đối với công tác nâng cao chất lượng nhân lực tại công ty

3.2. Giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực tại Công ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Công Nghiệp Miền Nam

3.2.1. Hoàn thiện công tác hoạch định nhân lực

3.2.2. Hoàn thiện công tác thu hút tuyển dụng

3.2.3. Hoàn thiện công tác trả lương, khen thưởng và khuyến khích lao động

3.2.4. Hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

3.2.5. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp

3.3. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực 55 ký tự

Mỗi doanh nghiệp cần phát huy các nguồn lực để phát triển và giành thế chủ động, bao gồm nguồn lực con người, trang thiết bị và nguyên liệu. Trong đó, nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng hàng đầu, quyết định sự phát triển của doanh nghiệp. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ có trình độ cao, tay nghề giỏi, phẩm chất đạo đức tốt, đáp ứng nhu cầu hiện nay là một bài toán khó. Thực trạng nguồn nhân lực của Việt Nam hiện nay còn nhiều lo ngại về chất lượng yếu kém, cơ cấu và sự phân bổ thiếu hợp lý. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam đang rất thiếu lao động có trình độ tay nghề, công nhân kỹ thuật bậc cao. Chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam thấp hơn so với các nước khác. Nguồn nhân lực nói chung và của Công ty CP Đầu tư xây dựng và công nghiệp Miền Nam nói riêng cũng không nằm ngoài thực trạng chung của đất nước. Để hoạt động sản xuất kinh doanh được thực hiện hiệu quả, tạo nên bước đột phá mới, doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng nhân lực, tận dụng tối đa lực lượng lao động để nâng cao khả năng cạnh tranh, hướng đến sự phát triển bền vững.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Nguồn Nhân Lực

Nguồn nhân lực được hiểu là nguồn lực con người, bao gồm trí lực và thể lực. Trí lực thể hiện ở sự suy nghĩ, hiểu biết của con người đối với thế giới xung quanh, thể lực là sức khoẻ, khả năng làm việc bằng cơ bắp, chân tay. Nguồn nhân lực phản ánh khả năng lao động của từng con người và là điều kiện cần thiết của quá trình lao động sản xuất xã hội. Theo quan điểm kinh tế học phát triển, nguồn nhân lực là nguồn tài nguyên nhân sự của quốc gia hoặc của một tổ chức, là vốn nhân lực. Ở tầm vĩ mô đó là nguồn lực xã hội, ở tầm vi mô đó là một tập hợp của rất nhiều cá nhân, nhân cách khác nhau với những nhu cầu và tâm lý khác nhau, là toàn bộ đội ngũ nhân viên của tổ chức, vừa có tư cách là khách thể của hoạt động quản lý vừa là chủ thể hoạt động và là động lực của tổ chức đó.

1.2. Các Yếu Tố Cấu Thành Chất Lượng Nguồn Nhân Lực

Những yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực là sự kết hợp giữa trí lực, thể lực và tâm lực. Trí lực là năng lực của trí tuệ, quyết định phần lớn khả năng lao động sáng tạo của con người. Trí tuệ được xem là yếu tố quan trọng hàng đầu của nguồn lực con người bởi tất cả những gì thúc đẩy con người hành động tất nhiên phải thông qua đầu óc của họ. Khai thác và phát huy tiềm năng trí tuệ trở thành yêu cầu quan trọng nhất của việc phát huy nguồn lực con người. Gồm trình độ tổng hợp từ văn hoá, chuyên môn, kỹ thuật, kỹ năng lao động. Trình độ văn hoá, với một nền tảng học vấn nhất định là cơ sở cho phát triển trình độ chuyên môn kỹ thuật.

II. Thách Thức Về Phát Triển Nguồn Nhân Lực Hiện Nay 58 ký tự

Khi nhìn lại và đánh giá về nguồn nhân lực của nước ta hiện nay chúng ta không khỏi lo lắng về chất lượng yếu kém, về cơ cấu và sự phân bổ thiếu hợp lý. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam đang rất thiếu lao động có trình độ tay nghề, công nhân kỹ thuật bậc cao. Chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam thấp hơn so với các nước khác rất nhiều, nếu lấy thang điểm là 10 thì chất lượng nhân lực của Việt Nam chỉ đạt 3.79 điểm – xếp thứ 11/12 nước Châu Á tham gia xếp hạng của Ngân hàng Thế giới, trong khi đó Hàn Quốc là 6.59; Thái Lan là 4.94… Nguồn nhân lực nói chung và của Công ty CP Đầu tư xây dựng và công nghiệp Miền Nam nói riêng cũng không nằm ngoài thực trạng chung của đất nước. Yêu cầu về chất lượng nhân lực tại tất cả các phòng ban và bộ phận trong doanh nghiệp đã và đang thay đổi do ảnh hưởng từ việc hội nhập thế giới, từ môi trường cạnh tranh khốc liệt trong ngành vật liệu xây dựng, từ việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý…

2.1. Thiếu Hụt Lao Động Kỹ Thuật Cao và Chuyên Môn Sâu

Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động có trình độ tay nghề cao và chuyên môn sâu, đặc biệt trong các ngành công nghiệp mũi nhọn và công nghệ cao. Điều này gây cản trở cho quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam còn thấp so với các nước trong khu vực, đòi hỏi cần có những giải pháp đột phá để cải thiện tình hình.

2.2. Bất Cập Trong Cơ Cấu và Phân Bổ Nguồn Nhân Lực

Cơ cấu và phân bổ nguồn nhân lực chưa hợp lý giữa các vùng miền, ngành nghề và trình độ đào tạo. Tình trạng tập trung lao động phổ thông ở khu vực nông thôn và thiếu hụt lao động có kỹ năng ở khu vực thành thị gây ra nhiều thách thức cho thị trường lao động. Cần có những chính sách điều chỉnh để cân bằng cung cầu lao động và đảm bảo sự phát triển đồng đều giữa các khu vực.

III. Cách Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Toàn Diện 59 ký tự

Để giải quyết các thách thức trên, cần có các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách toàn diện. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện công tác hoạch định nhân lực, thu hút và tuyển dụng, trả lương, khen thưởng và khuyến khích lao động, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, và xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ và có hệ thống để đạt được hiệu quả cao nhất. Công ty CP Đầu tư xây dựng và công nghiệp Miền Nam cần chú trọng đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực để nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được sự phát triển bền vững.

3.1. Hoàn Thiện Công Tác Hoạch Định Nguồn Nhân Lực

Hoạch định nguồn nhân lực là quá trình xác định nhu cầu nhân lực trong tương lai của doanh nghiệp, từ đó xây dựng kế hoạch tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân lực phù hợp. Cần dự báo chính xác nhu cầu nhân lực theo từng vị trí, trình độ và kỹ năng, đồng thời xây dựng các chính sách thu hút và giữ chân nhân tài. Hoạch định nguồn nhân lực cần gắn liền với chiến lược phát triển kinh doanh của doanh nghiệp.

3.2. Thu Hút và Tuyển Dụng Nhân Tài Hiệu Quả

Thu hút và tuyển dụng nhân tài là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn, tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp và năng động, đồng thời áp dụng các phương pháp tuyển dụng hiện đại để lựa chọn được những ứng viên phù hợp nhất. Chú trọng tuyển dụng những ứng viên có tiềm năng phát triển và khả năng thích ứng cao.

3.3. Xây Dựng Chính Sách Đãi Ngộ và Khuyến Khích

Chính sách đãi ngộ và khuyến khích đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực cho người lao động và giữ chân nhân tài. Cần xây dựng hệ thống lương thưởng công bằng, minh bạch và cạnh tranh, đồng thời cung cấp các phúc lợi hấp dẫn như bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe, và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Khuyến khích người lao động bằng các hình thức khen thưởng, ghi nhận đóng góp và tạo cơ hội thăng tiến.

IV. Phương Pháp Đào Tạo và Phát Triển Nhân Viên Chuyên Sâu 60 ký tự

Đào tạo và phát triển nhân viên là một trong những giải pháp quan trọng nhất để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần xây dựng chương trình đào tạo bài bản, phù hợp với từng vị trí và trình độ, đồng thời áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại như E-learning, đào tạo trực tuyến, và đào tạo thực tế tại nơi làm việc. Chú trọng đào tạo kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm, và kỹ năng quản lý. Theo tài liệu gốc, "Hoạt động đào tạo là một trong những hoạt động quan trọng để nâng cao chất lượng NNL trong doanh nghiệp".

4.1. Xác Định Nhu Cầu Đào Tạo Cụ Thể

Trước khi triển khai chương trình đào tạo, cần xác định rõ nhu cầu đào tạo của từng cá nhân và bộ phận. Phân tích kỹ năng hiện tại và kỹ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu công việc, từ đó xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Sử dụng các công cụ đánh giá năng lực và khảo sát ý kiến của nhân viên để xác định nhu cầu đào tạo chính xác.

4.2. Áp Dụng Các Phương Pháp Đào Tạo Hiện Đại

Áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại như E-learning, đào tạo trực tuyến, và đào tạo thực tế tại nơi làm việc để tăng tính hiệu quả và linh hoạt của chương trình đào tạo. Sử dụng các công cụ hỗ trợ đào tạo như video, bài giảng trực tuyến, và phần mềm mô phỏng. Tạo môi trường học tập tương tác và khuyến khích nhân viên tham gia tích cực vào quá trình đào tạo.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Đào Tạo và Điều Chỉnh

Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, cần đánh giá hiệu quả đào tạo để xác định mức độ cải thiện kỹ năng và kiến thức của nhân viên. Sử dụng các công cụ đánh giá như bài kiểm tra, phỏng vấn, và đánh giá hiệu suất làm việc. Dựa trên kết quả đánh giá, điều chỉnh chương trình đào tạo để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của nhân viên và doanh nghiệp.

V. Xây Dựng Văn Hóa Doanh Nghiệp Gắn Kết 53 ký tự

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp là yếu tố quan trọng để tạo môi trường làm việc tích cực, gắn kết và khuyến khích sự sáng tạo. Cần xây dựng các giá trị cốt lõi, quy tắc ứng xử, và phong cách làm việc phù hợp với mục tiêu và chiến lược của doanh nghiệp. Tạo cơ hội cho nhân viên tham gia vào các hoạt động văn hóa, thể thao, và xã hội để tăng cường sự gắn kết và tinh thần đồng đội. Theo tài liệu gốc, "Hoạt động xây dựng văn hóa lành mạnh trong doanh nghiệp" là một trong những hoạt động quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

5.1. Xác Định Các Giá Trị Cốt Lõi của Doanh Nghiệp

Các giá trị cốt lõi là nền tảng của văn hóa doanh nghiệp, định hướng hành vi và quyết định của nhân viên. Cần xác định rõ các giá trị cốt lõi như trung thực, trách nhiệm, sáng tạo, và hợp tác. Truyền đạt các giá trị cốt lõi đến tất cả nhân viên và đảm bảo rằng các giá trị này được thể hiện trong mọi hoạt động của doanh nghiệp.

5.2. Tạo Môi Trường Làm Việc Cởi Mở và Tôn Trọng

Tạo môi trường làm việc cởi mở và tôn trọng, nơi mọi nhân viên đều được lắng nghe, chia sẻ ý kiến, và đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp. Khuyến khích sự giao tiếp hai chiều giữa lãnh đạo và nhân viên, đồng thời xây dựng các kênh thông tin hiệu quả để đảm bảo mọi người đều được cập nhật thông tin kịp thời.

5.3. Tổ Chức Các Hoạt Động Gắn Kết và Vui Chơi

Tổ chức các hoạt động gắn kết và vui chơi như team building, du lịch, và các sự kiện văn hóa để tăng cường sự gắn kết và tinh thần đồng đội. Tạo cơ hội cho nhân viên giao lưu, học hỏi, và chia sẻ kinh nghiệm. Khuyến khích nhân viên tham gia vào các hoạt động xã hội và cộng đồng để nâng cao ý thức trách nhiệm và đóng góp cho xã hội.

VI. Ứng Dụng Công Nghệ Quản Lý Nguồn Nhân Lực 58 ký tự

Ứng dụng công nghệ trong quản lý nguồn nhân lực giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót, và nâng cao hiệu quả làm việc. Cần sử dụng các phần mềm quản lý nhân sự để quản lý thông tin nhân viên, chấm công, tính lương, đánh giá hiệu suất, và quản lý đào tạo. Ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu (Big Data) để đưa ra các quyết định nhân sự chính xác và hiệu quả. Theo tài liệu gốc, việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến yêu cầu về chất lượng nhân lực.

6.1. Sử Dụng Phần Mềm Quản Lý Nhân Sự Toàn Diện

Sử dụng phần mềm quản lý nhân sự toàn diện để quản lý thông tin nhân viên, chấm công, tính lương, đánh giá hiệu suất, và quản lý đào tạo. Lựa chọn phần mềm phù hợp với quy mô và đặc thù của doanh nghiệp. Đảm bảo phần mềm dễ sử dụng, tích hợp được với các hệ thống khác, và có khả năng mở rộng trong tương lai.

6.2. Ứng Dụng AI và Big Data Trong Phân Tích Nhân Sự

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu (Big Data) để phân tích dữ liệu nhân sự, dự đoán xu hướng, và đưa ra các quyết định nhân sự chính xác và hiệu quả. Sử dụng AI để tự động hóa các quy trình tuyển dụng, đào tạo, và đánh giá hiệu suất. Phân tích dữ liệu để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và gắn kết của nhân viên.

6.3. Xây Dựng Hệ Thống E Learning Cho Nhân Viên

Xây dựng hệ thống E-learning cho nhân viên để cung cấp các khóa học trực tuyến, tài liệu tham khảo, và bài kiểm tra. Tạo môi trường học tập linh hoạt và tiện lợi, giúp nhân viên có thể học tập mọi lúc, mọi nơi. Sử dụng các công cụ tương tác và trò chơi hóa để tăng tính hấp dẫn và hiệu quả của chương trình E-learning.

06/06/2025
Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty cổ phần đầu tư xây dựng và công nghiệp miền nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và chất lượng nguồn nhân lực 1. Nguồn nhân lực 1. Khái niệm nguồn nhân lực Nguồn nhân lực được hiểu là nguồn lực con người, bao gồm trí lực và thể lực.

Trí lực thể hiện ở sự suy nghĩ, hiểu biết của con người đối với thế giới xung quanh, thể lực là sức khoẻ, khả năng làm việc bằng cơ bắp, chân tay. Nguồn nhân lực phản ánh khả năng lao động của từng con người và là điều kiện cần thiết của quá trình lao động sản xuất xã hội. Theo quan điểm kinh tế học phát triển, nguồn nhân lực là nguồn tài nguyên nhân sự của quốc gia hoặc của một tổ chức, là vốn nhân lực. Ở tầm vĩ mô đó là nguồn lực xã hội, ở tầm vi mô đó là một tập hợp của rất nhiều cá nhân, nhân cách khác nhau với những nhu cầu và tâm lý khác nhau, là toàn bộ đội ngũ nhân viên của tổ chức, vừa có tư cách là khách thể của hoạt động quản lý vừa là chủ thế hoạt động và là động lực của tổ chức đó.

Từ góc độ hoạch toán kinh tế, coi đó là vốn lao động, với phần đóng góp chi phí của nguồn vốn lao động trong sản phẩm sản xuất ra. Từ góc độ của kinh tế phát triển, người lao động trong một tổ chức được coi là nguồn nhân lực với những khả năng thay đổi về số lượng và chất lượng của đội ngũ trong quá trình phát triển tổ chức, hay còn gọi là “vốn nhân lực, được hiểu là tiềm năng, khả năng phát huy tiềm năng của người lao động, là cái mang lại nhiều lợi ích hơn trong tương lai so với những lợi ích hiện tại”. Thuật ngữ “Nguồn nhân lực” đã xuất hiện từ thập niên 80 của thế kỷ XX khi mà có sự thay đổi căn bản về phương thức quản lý, sử dụng con người trong kinh tế lao động. Theo quan điểm vĩ mô, đã có nhiều cách định nghĩa khác nhau về NNL như sau: Theo David Begg: “Nguồn nhân lực là toàn bộ quá trình chuyên môn mà con người tích luỹ được, nó được đánh giá cao vì tiềm năng đem lại thu nhập trong tương lai.

Cũng giống như nguồn lực vật chất, nguồn nhân lực là kết quả đầu tư trong quá khứ với mục đích đem lại thu nhập trong tương lai” 4 Theo tổ chức ngân hàng thế giới (WB) cho rằng: “Nguồn nhân lực (NNL) là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp. của mỗi cá nhân”. Theo quan niệm này, NNL được coi như một nguồn vốn. Sự tham gia của nguồn vốn này trong quá trình sản xuất lại không giống như vốn bằng tiền, vốn công nghệ, tài nguyên.

Nguồn vốn đặc biệt này được đặt bên cạnh các loại vốn kia nhưng để khai thác, duy trì và sử dụng các loại vốn vật chất đó.TS Phạm Minh Hạc: “Nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng lao động của một nước hoặc một địa phương, tức nguồn lao động được chuẩn bị (ở các mức độ khác nhau) sẵn sàng tham gia một công việc lao động nào đó, tức là những người lao động có kỹ năng (hay khả năng nói chung), bằng con đường đáp ứng được yêu cầu của cơ chế chuyển đổi cơ cấu lao động, cơ cấu kinh tế theo hướng CNH, HĐH”. Nguyễn Hữu Dũng:“Nguồn nhân lực được xem xét dưới hai góc độ năng lực xã hội và tính năng động xã hội. Ở góc độ thứ nhất, nguồn nhân lực là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội, là bộ phận quan trọng nhất của dân số, có khả năng tạo ra giá trị vật chất và tinh thần cho xã hội. Xem xét nguồn nhân lực dưới dạng tiềm năng giúp định hướng phát triển nguồn nhân lực để đảm bảo không ngừng nâng cao năng lực xã hội của nguồn nhân lực thông qua giáo dục đào tạo, chăm sóc sức khoẻ.

Tuy nhiên nếu chỉ dừng lại ở dạng tiềm năng thì chưa đủ. Muốn phát huy tiềm năng đó phải chuyển nguồn nhân lực sang trạng thái động thành vốn nhân lực, tức là nâng cao tính năng động xã hội của con người thông qua các chính sách, thể chế và giải phóng triệt để tiềm năng con người. Con người với tiềm năng vô tận nếu được tự do phát triển, tự do sáng tạo và cống hiến, được trả đúng giá trị lao động thì tiềm năng vô tận đó được khai thác phát huy trở thành nguồn vốn vô cùng to lớn“ .TS Trần Xuân Cầu, PGS.TS Mai Quốc Chánh (2008): giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực của trường Đại học Kinh tế Quốc dân: “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định”. “Nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã 5 hội trong hiện tại cũng như trong tương lai.

Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội” [1]. Các quan điểm trên xét theo góc độ vĩ mô, còn dưới góc độ vi mô, thu hẹp lại ở các tổ chức, doanh nghiệp, NNL được định nghĩa như sau: Theo GS.TS Bùi Văn Nhơn trong sách “Quản lý và phát triển NNL xã hội” xuất bản năm 2006: “NNL doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương” [2,72]. Theo giáo trình Quản trị nhân lực, Đại học Lao động – Xã hội (2009) thì: “NNL của tổ chức là nguồn lực của toàn thể cán bộ, công nhân viên lao động trong tổ chức đó đặt trong mối quan hệ phối kết hợp các nguồn lực riêng của mỗi người, sự bổ trợ những khác biệt trong nguồn lực của mỗi cá nhân thành nguồn lực của tổ chức. Sức mạnh của tập thể lao động vận dụng vào việc đạt được những mục tiêu chung của tổ chức, trên cơ sở đó đạt được những mục tiêu riêng của mỗi thành viên” [6, Tr9].

Như vậy, các khái niệm trên cho thấy nguồn lực con người không chỉ đơn thuần là lực lượng lao động đã có và sẽ có, mà còn bao gồm sức mạnh của thể chất, trí tuệ, tinh thần của các cá nhân trong một cộng đồng, một quốc gia được đem ra hoặc có khả năng đem ra sử dụng vào quá trình phát triển xã hội. Nếu xem xét dưới các góc độ khác nhau có thể có những khái niệm khác nhau về nguồn nhân lực nhưng những khái niệm này đều thống nhất nội dung cơ bản: nguồn nhân lực là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội. Con người với tư cách là yếu tố cấu thành lực lượng sản xuất giữ vị trí hàng đầu, là nguồn lực cơ bản và nguồn lực vô tận của sự phát triển không thể chỉ được xem xét đơn thuần ở góc độ số lượng hay chất lượng mà là sự tổng hợp của cả số lượng và chất lượng; không chỉ là bộ phận dân số trong độ tuổi lao động mà là các thế hệ con người với những tiềm năng, sức mạnh trong cải tạo tự nhiên, cải tạo xã hội. Vì vậy, có thể định nghĩa: Nguồn nhân lực là tổng thể số lượng và chất lượng con người với tổng hoà các tiêu chí về trí lực, thể lực và những phẩm chất đạo đức - tinh thần tạo nên năng lực mà bản thân con người và xã hội đã, đang 6 và sẽ huy động vào quá trình lao động sáng tạo vì sự phát triển và tiến bộ xã hội.

Từ những khái niệm trên, có thể hiểu: Nguồn nhân lực là tổng hợp những năng lực, sức mạnh hiện có thực tế và dưới dạng tiềm năng của lực lượng người, mà trước hết, là lực lượng lao động đang và sẵn sàng tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Bao gồm những người có khả năng lao động, tay nghề thành thạo, có phẩm chất tốt đẹp, được đào tạo, bồi dưỡng và phát huy bởi một nền giáo dục tiên tiến gắn liền với một nền khoa học hiện đại. Xét trên góc độ trong một tổ chức (doanh nghiệp) thì: nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm trong tổ chức đó có sức khỏe và trình độ khác nhau, họ có thể tạo thành một sức mạnh hoàn thành tốt mục tiêu của tổ chức nếu được động viên, khuyến khích phù hợp. Với tư cách là tiềm năng lao động của mỗi vùng, miền hay quốc gia thì nguồn nhân lực là tài nguyên cơ bản nhất.

Từ góc độ kinh tế phát triển, cần lưu ý đến một số vấn đề sau: Thứ nhất, Số lượng nguồn nhân lực chính là lực lượng lao động và khả năng cung cấp lực lượng lao động được xác định dựa trên quy mô dân số, cơ cấu tuổi giới tính, sự phân bố dân cư theo khu vực và lãnh thổ. Nó còn thể hiện tốc độ tăng nguồn nhân lực hàng năm. Chất lượng nguồn nhân lực thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành nên bản chất bên trong của nguồn nhân lực, được biểu hiện thông qua các tiêu chí: sức khoẻ, trình độ chuyên môn, trình độ học vấn và phẩm chất tâm lý xã hội. Chất lượng nguồn nhân lực là khái niệm tổng hợp bao gồm những nét đặc trưng về trạng thái trí lực, thể lực, phong cách đạo đức, lối sống và tinh thần của nguồn nhân lực.

Chất lượng nguồn nhân lực do trình độ phát triển kinh tế xã hội và chính sách đầu tư phát triển nguồn nhân lực của chính phủ quyết định. Thứ hai, những yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực là sự kết hợp giữa trí lực, thể lực và tâm lực. Trí lực là năng lực của trí tuệ, quyết định phần lớn khả năng lao động sáng tạo của con người. Trí tuệ được xem là yếu tố quan trọng hàng đầu của nguồn lực con người bởi tất cả những gì thúc đẩy con người hành động tất nhiên phải thông qua 7 đầu óc của họ.

Khai thác và phát huy tiềm năng trí tuệ trở thành yêu cầu quan trọng nhất của việc phát huy nguồn lực con người. Gồm trình độ tổng hợp từ văn hoá, chuyên môn, kỹ thuật, kỹ năng lao động. Trình độ văn hoá, với một nền tảng học vấn nhất định là cơ sở cho phát triển trình độ chuyên môn kỹ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Tại Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Miền Nam" trình bày những phương pháp hiệu quả nhằm cải thiện chất lượng nguồn nhân lực trong công ty. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo và phát triển nhân viên, cũng như việc áp dụng các chiến lược quản lý nhân sự hiện đại để nâng cao hiệu suất làm việc. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp này, bao gồm tăng cường sự hài lòng của nhân viên và cải thiện kết quả kinh doanh.

Để mở rộng kiến thức về quản lý nguồn nhân lực, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên investcorp land thanh hóa, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp tương tự. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới của công ty tnhh giải pháp phần mềm cmc cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Nâng cao chất lượng quản lý nhân sự tại nhà hàng daruma indochina plaza hanoi thuộc công ty golden gate để có thêm thông tin về quản lý nhân sự trong lĩnh vực dịch vụ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.