Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động mua bán và sáp nhập đối với các Ngân hàng thương mại Việt Nam" do sinh viên Phạm Thu Hà thực hiện năm 2015 tại Học viện Ngân hàng, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thái Hưng, thuộc chuyên ngành Ngân hàng (chuyên ngành hẹp: Ngân hàng thương mại). Đề tài thuộc loại hình nghiên cứu kinh tế ứng dụng, kết hợp giữa hệ thống hóa khung pháp lý, tổng hợp dữ liệu thống kê thứ cấp và phân tích thực trạng tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng.
Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ bối cảnh kinh tế thế giới giai đoạn sau cuộc khủng hoảng nợ công châu Âu. Dù không chịu tác động trực tiếp từ sự đổ vỡ của hệ thống tài chính toàn cầu, nền kinh tế Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vẫn chịu ảnh hưởng gián tiếp từ sự suy thoái chung. Tại thị trường nội địa, hệ thống ngân hàng thương mại bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: chất lượng tài sản suy giảm, tính thanh khoản bấp bênh và năng lực quản trị rủi ro còn nhiều hạn chế. Trước tình hình đó, Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI đã chỉ thị cơ cấu lại hệ thống ngân hàng thương mại và các tổ chức tài chính theo hướng sáp nhập, hợp nhất các tổ chức quy mô nhỏ. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước triển khai Đề án 254 nhằm tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng, xác định mua bán và sáp nhập (M&A) là công cụ trọng tâm để xử lý các ngân hàng yếu kém.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:
- Hệ thống hoá lý thuyết về sáp nhập và mua lại ngân hàng.
- Phân tích thực trạng sử dụng sáp nhập và mua lại ngân hàng nhằm tái cấu trúc hệ thống ngân hàng Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm tăng cường sử dụng phương thức sáp nhập và mua lại trong tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các ngân hàng thương mại Việt Nam, tập trung vào thực trạng năng lực cạnh tranh và việc triển khai các giao dịch thâu tóm, sáp nhập, từ đó khái quát hóa lợi ích của phương thức M&A trong tái cấu trúc hệ thống ngân hàng.
- Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động sáp nhập và mua lại trong quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng Việt Nam từ năm 1997, trọng tâm phân tích sâu đặt vào giai đoạn từ năm 2007 đến thời điểm nghiên cứu (đầu năm 2015).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và mô hình phân tích kinh tế:
- Khung pháp lý về M&A: Đối chiếu quy định tại Điều 152 Luật Doanh nghiệp 2005 (về sáp nhập và hợp nhất doanh nghiệp), Điều 17 Luật Cạnh tranh 2004 (về mua lại doanh nghiệp), Quy chế sáp nhập, hợp nhất, mua lại tổ chức tín dụng cổ phần năm 1998, cùng Thông tư số 04/2010/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước. Tác giả phân tích điểm khác biệt: Luật Cạnh tranh 2004 xác định mua lại có thể là "toàn bộ hoặc một phần tài sản" để chi phối doanh nghiệp, trong khi Thông tư 04/2010/TT-NHNN quy định tổ chức tín dụng mua lại phải mua "toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp", sau giao dịch tổ chức bị mua lại trở thành công ty trực thuộc. Ngoài ra, văn bản liên hệ các chế tài liên quan như Nghị định 141/2006/NĐ-CP (lộ trình vốn pháp định 3.000 tỷ đồng), Thông tư 34/2011/TT-NHNN (thu hồi giấy phép, thanh lý tài sản), và Thông tư 36/2014/TT-NHNN (giới hạn tỷ lệ cấp tín dụng đầu tư cổ phiếu tối đa 5% vốn điều lệ để hạn chế sở hữu chéo).
- Mô hình và khung phân tích: Sử dụng mô hình PEST (Political, Economics, Sociocultural, Technological) để đánh giá tác động của môi trường vĩ mô tới M&A ngân hàng; tiếp cận tiêu chí CAMEL và chuẩn mực an toàn vốn (CAR), tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) trong đánh giá hiệu quả tổ chức tín dụng.
- Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh và phân tích định tính dựa trên các chuỗi số liệu tài chính thứ cấp.
- Nguồn dữ liệu: Thu thập từ báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước, báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại, các trang thông tin tài chính (Cafef, Bizlive), số liệu của Ngân hàng Thế giới (WB) và các diễn đàn M&A doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chƣơng I: Tổng quan về hoạt động mua bán, sáp nhập, hợp nhất (M&A) ngân hàng
Chương này tập trung làm rõ bản chất lý luận, phân loại và quy trình thực hiện M&A trong lĩnh vực ngân hàng:
- Khái niệm và phân loại: Phân định rõ "mergers" (hợp nhất, sáp nhập) và "acquisitions" (thâu tóm, mua lại). Phân loại theo cấu trúc liên kết gồm: M&A theo chiều ngang (chiếm tỷ trọng chủ yếu), M&A theo chiều dọc (tiến hoặc lùi), và M&A tổ hợp (thuần túy, mở rộng thị trường, đa dạng hóa sản phẩm). Phân loại theo tính chất gồm mua lại thiện chí và mua lại thù nghịch.
- Lợi ích và hạn chế: Lợi ích bao gồm tạo lợi thế nhờ quy mô, tiết giảm chi phí mạng lưới trùng lặp, tận dụng hệ thống khách hàng chéo, bổ sung dòng sản phẩm và thu hút nhân sự chuyên môn cao. Hạn chế bao gồm việc ảnh hưởng quyền lợi của cổ đông thiểu số, nguy cơ xung đột giữa các nhóm cổ đông lớn, sự va đập văn hóa tổ chức và hiện tượng chảy máu nhân sự nòng cốt.
- Phương thức và quy trình giao dịch: Tổng hợp 5 phương thức thực hiện (thương lượng với Ban điều hành/HĐQT; thu gom cổ phiếu trên thị trường chứng khoán; chào mua công khai kèm chiến thuật đối kháng "Mã hồi thương"; mua lại tài sản; lôi kéo cổ đông bất mãn). Quy trình chuẩn hóa gồm 7 bước: (1) Lập kế hoạch chiến lược và xác định động cơ; (2) Tìm kiếm và xác định ngân hàng mục tiêu; (3) Đàm phán sơ bộ; (4) Xây dựng kế hoạch M&A chi tiết; (5) Khảo sát đánh giá toàn diện (thương mại, tài chính, pháp lý); (6) Định giá; (7) Đàm phán, ký kết thỏa thuận cuối cùng và thực hiện chuyển giao.
- Kinh nghiệm quốc tế: Điểm lại lịch sử 6 làn sóng M&A toàn cầu từ cuối thế kỷ 19 đến sau khủng hoảng 2008. Phân tích các thương vụ điển hình: thương vụ thành công của NationsBank mua Bank America năm 1998 (trị giá 64 tỷ USD, tạo lập Bank of America với khối tài sản 570 tỷ USD), vụ hợp nhất UFJ Holding và Mitsubishi Tokyo Financial Group năm 2005 (tài sản 1.770 tỷ USD); song song với các thương vụ gặp khó khăn như Bank of America mua Merrill Lynch năm 2008 (thua lỗ quý 4/2008 lên đến 21,5 tỷ USD) hay HSBC mua Household International năm 2003 (gây lỗ lũy kế 30 tỷ USD). Từ đó, tác giả đúc kết 5 bài học cho Việt Nam về nhận diện đối tác, định giá thận trọng, sử dụng đơn vị tư vấn độc lập, kiểm soát pháp lý và chuẩn bị kế hoạch tích hợp hậu M&A.
Chƣơng II: Thực trạng hoạt động M&A của các NHTM ở Việt Nam hiện nay
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về thực trạng hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011–2014 và phân tích các thương vụ M&A qua từng thời kỳ:
- Bối cảnh kinh tế và số liệu toàn hệ thống: Năm 2014, GDP tăng trưởng 5,9%, CPI tăng 4,1%, cung tiền tăng 16%, tín dụng tăng 12,6%. Lãi suất huy động giảm 1,5–2%/năm, lãi suất cho vay giảm khoảng 2%/năm. Đến cuối năm 2014, hệ thống có 36 ngân hàng thương mại trong nước với hơn 9.200 chi nhánh, phòng giao dịch; nhân sự xấp xỉ 200.000 người (Agribank chiếm gần 20%). Vốn điều lệ toàn hệ thống đạt 435.527 tỷ đồng (tốc độ tăng năm 2014 chỉ đạt 3,29%, giảm so với mức 11,24% năm 2012 và 8,12% năm 2013). Tổng tài sản đạt 6.514,9 nghìn tỷ đồng. Lợi nhuận trước thuế dẫn đầu là VietinBank với 7.302 tỷ đồng. Tỷ lệ nợ xấu theo báo cáo của các tổ chức tín dụng là 3,25% (167.861 tỷ đồng), theo phân loại CIC là 5,3%; công ty VAMC đã duyệt mua 98 nghìn tỷ đồng nợ xấu trong năm 2014.
| Chỉ tiêu hệ thống NHTM Việt Nam |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
| Tăng trưởng vốn điều lệ |
11,24% |
8,12% |
3,29% |
| Tổng vốn điều lệ (tỷ đồng) |
- |
- |
435.527 |
| Tổng tài sản (nghìn tỷ đồng) |
- |
5.735,9 |
6.514,9 |
| Tăng trưởng tổng tài sản |
2,54% |
13,17% |
12,20% |
| Tỷ lệ nợ xấu báo cáo của TCTD |
17,00% (đỉnh điểm) |
- |
3,25% |
- Mạng lưới chi nhánh lớn nhất (cuối 2014): Agribank dẫn đầu với 2.300 chi nhánh/phòng giao dịch, tiếp theo là Vietinbank (1.152), BIDV (576), Vietcombank (440), Sacombank (416), SHB (373), ACB (345), Techcombank (313), DongA Bank (226), Maritimebank (221).
- Động cơ thúc đẩy M&A: Xuất phát từ nội tại các ngân hàng phát triển nhanh về số lượng nhưng cơ cấu sản phẩm nghèo nàn (chỉ khoảng 100 sản phẩm so với hơn 2 triệu sản phẩm của ngân hàng quốc tế); quản trị rủi ro yếu, chưa áp dụng đầy đủ mô hình CAMEL; rủi ro tín dụng cao khi tỷ lệ cho vay/tổng tài sản trên 50% và tài sản bảo đảm bằng bất động sản chiếm gần 50%; thiếu liên kết công nghệ (30 ngân hàng phát hành 130 thương hiệu thẻ, tự đầu tư ATM riêng lẻ gây lãng phí). Áp lực cạnh tranh từ 34 chi nhánh ngân hàng nước ngoài, 4 ngân hàng liên doanh, hơn 40 văn phòng đại diện. Về mặt quản lý, áp lực tăng vốn theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP, áp lực hạ nợ xấu dưới 3%, giới hạn tín dụng kinh doanh cổ phiếu theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN và mục tiêu giảm số lượng ngân hàng xuống còn khoảng 20 theo Đề án 254.
- Diễn biến các giai đoạn M&A:
- Giai đoạn 1997–2004: M&A mang tính chỉ định hành chính của Ngân hàng Nhà nước nhằm xử lý các ngân hàng nông thôn yếu kém. Điển hình là NH TMCP Phương Nam sáp nhập NH TMCP Nông thôn Đồng Tháp (1997 - thương vụ đầu tiên), sáp nhập Đại Nam (1999), Quỹ tín dụng nhân dân Định Công (2000), Châu Phú (2001), Cái Sắn (2003); NH TMCP Đông Á sáp nhập Nông thôn Tứ Giác Long Xuyên (2001) và Nông thôn Tân Hiệp (2004); Sacombank sáp nhập Thạnh Thắng (2002); BIDV sáp nhập Nam Đô (2003).
| Năm |
Ngân hàng tiếp nhận/thu mua |
Ngân hàng mục tiêu/bị sáp nhập |
| 1997 |
NH TMCP Phương Nam |
NH TMCP Nông thôn Đồng Tháp |
| 1999 |
NH TMCP Phương Nam |
NH TMCP Đại Nam |
| 2000 |
NH TMCP Phương Nam |
Quỹ TDND Định Công (Thanh Trì, Hà Nội) |
| 2001 |
NH TMCP Phương Nam |
NH TMCP Châu Phú |
| 2001 |
NH TMCP Đông Á |
NH TMCP Tứ Giác Long Xuyên |
| 2002 |
NH TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) |
NH TMCP Thạnh Thắng |
| 2003 |
NH TMCP Đà Nẵng |
Công ty Tài chính Sài Gòn SFC (thành lập Việt Á) |
| 2003 |
NH TMCP Phương Nam |
NH TMCP Nông thôn Cái Sắn |
| 2003 |
NH TMCP Phương Đông |
NH TMCP Nông thôn Tây Đô |
| 2003 |
Ngân hàng Đầu tư và Phát triển VN (BIDV) |
NH Nam Đô |
| 2004 |
NH TMCP Đông Á |
NH TMCP Nông thôn Tân Hiệp |
- Giai đoạn 2005–2010: Xu hướng tìm kiếm đối tác chiến lược và chuyển đổi ngân hàng nông thôn thành ngân hàng đô thị (theo Đề án ngày 09/08/2006). Ghi nhận các thương vụ bán cổ phần cho đối tác nước ngoài: OCBC mua 10% VPBank; HSBC mua 15% Techcombank; Deutsche Bank mua 20% Habubank; UOB mua 10% Phương Nam; BNP Paribas mua 10% Phương Đông; ANZ mua 9,83% Sacombank; Sumitomo Mitsui mua 15% Eximbank; Standard Chartered mua 8,6% ACB. Giai đoạn này cũng hình thành mạng lưới sở hữu chéo phức tạp giữa các ngân hàng nội (như Vietcombank nắm giữ cổ phần tại Eximbank, Sacombank, MB, OCB; ACB sở hữu cổ phần chéo tại nhiều ngân hàng và công ty chứng khoán).
- Giai đoạn 2011 đến 2015: Triển khai Đề án 254 với danh sách 9 ngân hàng yếu kém cần tái cơ cấu bắt buộc (Habubank, Sacombank, Tin Nghia Bank, Ficombank, TPBank, TrustBank, NaviBank, Western Bank, GP Bank). Các thương vụ tiêu biểu: Vietcombank bán 15% cổ phần cho Mizuho (trị giá 567,3 triệu USD, tương đương 11.800 tỷ đồng); IFC mua 10% cổ phần VietinBank (182 triệu USD); Commonwealth Bank of Australia tăng tỷ lệ sở hữu tại VIB lên 20%; Hợp nhất 3 ngân hàng SCB, Ficombank, Tín Nghĩa dưới sự hỗ trợ vốn nhà nước từ BIDV; Công ty Dịch vụ Tiết kiệm Bưu điện sáp nhập vào LienVietBank thành LienVietPostBank; HDBank nhận sáp nhập DaiA Bank; PVFC hợp nhất WesternBank thành PvcomBank; SHB sáp nhập Habubank; PGBank sáp nhập vào VietinBank.
Chƣơng 3: Giải pháp & kiến nghị nâng cao chất lƣợng hoạt động M&A của các NHTM Việt Nam
Chương cuối xác lập hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động M&A xuất phát từ thực tiễn thị trường Việt Nam:
- Giải pháp đối với ngân hàng thương mại:
- Khảo sát thận trọng (Due Diligence): Đánh giá chi tiết trên 3 trụ cột: thương mại (mạng lưới, thị phần, khách hàng), tài chính (chất lượng tín dụng, nợ xấu thực tế, tài sản bảo đảm), và pháp lý (tranh chấp, quyền sở hữu cổ phần).
- Xây dựng tiêu chí lựa chọn ngân hàng mục tiêu: Phù hợp với năng lực tài chính và chiến lược dài hạn, tránh việc sáp nhập cơ học làm suy giảm hệ số an toàn vốn.
- Xác định giá thâu tóm hợp lý: Sử dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền kết hợp định giá tài sản ngầm, có sự tham gia của tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp nhằm tránh trả giá quá cao hoặc làm tổn hại lợi ích cổ đông.
- Nâng cao hiệu quả hậu M&A: Giải quyết hài hòa rào cản văn hóa tổ chức, xây dựng chính sách nhân sự công bằng nhằm giữ chân nhân sự cốt cán; khẩn trương đồng bộ hóa hệ thống công nghệ thông tin và cơ sở dữ liệu để hạn chế rủi ro vận hành và sai lệch dữ liệu giao dịch.
- Kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
- Hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động M&A ngành ngân hàng, ban hành thông tư hướng dẫn cụ thể về thủ tục tổ chức lại tổ chức tín dụng.
- Tạo cơ chế pháp lý tháo gỡ vướng mắc trong việc xử lý tài sản bảo đảm để VAMC và các ngân hàng thu hồi nợ xấu nhanh chóng.
- Tăng cường thanh tra, giám sát thực thi Thông tư 36/2014/TT-NHNN nhằm chấm dứt tình trạng sở hữu chéo, đầu tư núp bóng và thao túng vốn tín dụng.
- Kiến nghị đối với Hiệp hội Ngân hàng: Đóng vai trò cầu nối thông tin thị trường, hỗ trợ tư vấn và đào tạo nguồn nhân lực chuyên trách về đàm phán, định giá và pháp lý M&A cho các hội viên.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực tiễn và số liệu: Khóa luận hệ thống hóa được dữ liệu toàn cảnh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đến cuối năm 2014: mạng lưới hơn 9.200 phòng giao dịch, nhân sự gần 200.000 người, tổng vốn điều lệ 435.527 tỷ đồng, tổng tài sản 6.514,9 nghìn tỷ đồng, và tỷ lệ nợ xấu 3,25% theo báo cáo tổ chức tín dụng (5,3% theo phân loại CIC). Văn bản cung cấp danh mục chi tiết 11 thương vụ M&A giai đoạn 1997–2004, 10 thương vụ bán cổ phần cho nhà đầu tư ngoại giai đoạn 2007–2008, cùng danh mục các cặp sở hữu chéo phức tạp trong hệ thống.
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra quy trình thẩm định 3 phương diện (thương mại, tài chính, pháp luật), lưu ý kiểm soát rủi ro văn hóa và rủi ro công nghệ trong giai đoạn hậu M&A. Đề xuất kiến nghị cơ chế xử lý nợ xấu qua VAMC và giám sát trần 5% vốn tín dụng đầu tư cổ phiếu theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN.
- Đóng góp của tác giả: Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống hóa các giai đoạn chuyển biến của M&A ngân hàng tại Việt Nam từ hình thức can thiệp hành chính (1997–2004), qua giai đoạn liên kết vốn chiến lược (2005–2010), đến giai đoạn tái cấu trúc toàn diện gắn với xử lý nợ xấu và sở hữu chéo theo Đề án 254 (2011–2015).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các phân tích trong khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp công khai đến cuối năm 2014 và quý I/2015. Một số thương vụ lớn tại thời điểm nghiên cứu mới chỉ ở giai đoạn phê duyệt phương án hoặc đàm phán sơ bộ (như PGBank sáp nhập VietinBank), do đó chưa đủ dữ liệu thực tế để lượng hóa kết quả vận hành hậu sáp nhập. Các số liệu nợ xấu và sở hữu chéo chưa phản ánh được toàn bộ thực trạng ngầm do hạn chế về tính minh bạch thông tin của một số ngân hàng nhỏ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi diễn biến và đánh giá định lượng hiệu quả hoạt động (qua các chỉ số ROA, ROE, CAR, tỷ lệ nợ xấu NPL) của các ngân hàng sau khi hoàn tất sáp nhập; nghiên cứu tác động thực tế của việc thực thi Thông tư 36/2014/TT-NHNN đối với việc thoái vốn sở hữu chéo trong giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu về tái cấu trúc hệ thống tài chính và hoạt động M&A. Nội dung tài liệu cung cấp số liệu tổng hợp về các thương vụ sáp nhập ngân hàng nông thôn giai đoạn 1997–2004, các hoạt động bán cổ phần cho đối tác chiến lược nước ngoài giai đoạn 2007–2008, và diễn biến tái cơ cấu 9 ngân hàng yếu kém theo Đề án 254. Phần phân tích bài học quốc tế và quy trình 7 bước khảo sát, định giá, hòa nhập hậu M&A có giá trị ứng dụng cho các cán bộ làm công tác chiến lược, pháp chế và quản trị rủi ro tại các định chế tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Thương vụ M&A ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam diễn ra vào năm nào và giữa những đơn vị nào?
Thương vụ M&A ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam diễn ra vào năm 1997, khi Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Nam sáp nhập với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nông thôn Đồng Tháp, trong bối cảnh Nhà nước chưa có văn bản pháp lý riêng biệt điều chỉnh hoạt động này.
2. Điểm khác biệt về khái niệm "mua lại" giữa Luật Cạnh tranh 2004 và Thông tư 04/2010/TT-NHNN là gì?
Luật Cạnh tranh 2004 quy định mua lại là việc doanh nghiệp mua "toàn bộ hoặc một phần tài sản" của doanh nghiệp khác đủ để kiểm soát, chi phối. Trong khi đó, Thông tư 04/2010/TT-NHNN quy định tổ chức tín dụng mua lại phải mua "toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp", và sau giao dịch thì tổ chức tín dụng bị mua lại trở thành công ty trực thuộc của bên mua.
3. Đề án 254 của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước xác định danh sách bao nhiêu ngân hàng yếu kém cần tái cơ cấu?
Theo Đề án 254, có 9 ngân hàng nằm trong diện phải tái cơ cấu bắt buộc gồm: Habubank, Sacombank, Tin Nghia Bank, Ficombank, TPBank, TrustBank, NaviBank, Western Bank và GP Bank, với định hướng giảm số lượng ngân hàng thương mại xuống còn khoảng 20 đơn vị vào cuối năm 2015.
4. Tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam vào cuối năm 2014 được ghi nhận ở mức bao nhiêu?
Tính đến ngày 31/12/2014, tỷ lệ nợ xấu theo báo cáo của các ngân hàng thương mại là 3,25% (tương đương 167.861 tỷ đồng). Tuy nhiên, theo phân loại dựa trên thông tin tín dụng của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) thuộc Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ở mức 5,3%.
5. Giao dịch bán cổ phần cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài có quy mô vốn lớn nhất được ghi nhận trong văn bản là thương vụ nào?
Đó là thương vụ Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) bán 15% vốn cổ phần phát hành cho Ngân hàng Mizuho (Nhật Bản) vào năm 2011, với tổng giá trị đầu tư đạt 567,3 triệu USD (tương đương 11.800 tỷ đồng).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Thu Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về M&A ngân hàng và cung cấp bức tranh chi tiết về tiến trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 1997 đến đầu năm 2015. Nghiên cứu chỉ rõ việc sáp nhập, mua lại là giải pháp khách quan để xử lý các vấn đề nội tại của hệ thống như quy mô vốn nhỏ, nợ xấu gia tăng và sở hữu chéo phức tạp theo định hướng của Đề án 254. Các giải pháp được đề xuất từ khâu thẩm định thận trọng, định giá chính xác đến quản trị hậu sáp nhập cùng các kiến nghị hoàn thiện pháp lý mang tính đồng bộ cho sự phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại.