Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế mở cửa, khu vực hóa và toàn cầu hóa nền kinh tế, các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp tại Việt Nam đứng trước yêu cầu phải cạnh tranh để tồn tại và phát triển. Nền kinh tế chuyển dịch sang cơ chế thị trường khiến khối lượng hàng hóa gia tăng, tình trạng cung vượt quá cầu xuất hiện ở nhiều phân khúc, làm cho khâu tiêu thụ sản phẩm trở thành nhân tố quyết định đến sự sống còn của doanh nghiệp. Để không bị ứ đọng vốn và khai thác tối đa năng lực sản xuất, việc tìm kiếm đầu ra không thể chỉ dừng lại ở thị trường nội địa mà đòi hỏi các đơn vị sản xuất phải chủ động mở rộng sang thị trường quốc tế nhằm nắm bắt các tiềm năng, cơ hội mới và phân tán rủi ro cạnh tranh.

Công ty Que hàn điện Việt Đức (tên viết tắt: VIWELCO) là doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Tổng Công ty Hóa chất Việt Nam, giữ vị trí nhà cung cấp vật liệu hàn lớn trong nước. Bên cạnh việc đáp ứng nhu cầu gia công kim khí, cơ khí đóng tàu, khai thác mỏ và xây dựng nội địa, công ty đã từng bước xúc tiến hoạt động đưa sản phẩm que hàn và vật liệu hàn ra thị trường khu vực. Tuy nhiên, trước bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng (tiêu biểu là tiến trình thực thi Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN - AFTA) và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp trong nước lẫn sản phẩm ngoại nhập, việc xây dựng các giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thị trường, hoạt động xuất khẩu, các hình thức xuất khẩu và quy trình mở rộng thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, tiêu thụ sản phẩm của Công ty Que hàn điện Việt Đức giai đoạn 1994 - 2002.
  3. Đánh giá kết quả bước đầu thâm nhập thị trường quốc tế, phân tích môi trường cạnh tranh và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động kinh tế, nghiệp vụ thương mại quốc tế và các giải pháp quản trị liên quan đến mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm vật liệu hàn.
  • Phạm vi không gian: Công ty Que hàn điện Việt Đức, trụ sở đặt tại Phố Quán Gánh, xã Nhị Khê, huyện Thường Tín, tỉnh Hà Tây (nay thuộc Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích lịch sử phát triển từ năm 1965 và tập trung vào chuỗi số liệu sản xuất kinh doanh, tiêu thụ giai đoạn từ năm 1994 đến năm 2002, cùng các định hướng kế hoạch cho năm 2003.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế học vĩ mô, kinh tế học vi mô, quản trị marketing và các học thuyết thương mại quốc tế cổ điển và hiện đại:

  • Khái niệm và bản chất thị trường: Văn bản tổng hợp các quan điểm tiếp cận từ kinh tế học cổ điển (thị trường gắn với không gian, địa điểm cụ thể để người mua và người bán gặp nhau), kinh tế học hiện đại (thị trường là quá trình tương tác giữa cung và cầu để xác định giá cả và lượng hàng hóa), quan điểm của Karl Marx (thị trường là tổng thể nhu cầu được thanh toán bằng tiền tệ), Từ điển Kinh tế Việt Nam, định nghĩa của Hiệp hội Quản trị Hoa Kỳ (AMA) và quan điểm Quản trị Marketing (tập hợp các khách hàng tiềm năng có cùng nhu cầu, mong muốn và có khả năng thanh toán). Ba yếu tố cấu thành thị trường được xác định gồm: có khách hàng, có nhu cầu chưa được thỏa mãn và có khả năng thanh toán.
  • Phân loại thị trường: Hệ thống phân loại dựa trên tính chất (thị trường khu vực I - các nước xã hội chủ nghĩa trước đây; thị trường khu vực II - ngoài khối xã hội chủ nghĩa); đối tượng mua bán (thị trường hàng hóa, thị trường tiền tệ - tín dụng, thị trường lao động, thị trường chất xám); phạm vi địa lý (thị trường quốc tế, thị trường quốc gia); góc độ sử dụng hàng hóa (thị trường tư liệu tiêu dùng, thị trường tư liệu sản xuất).
  • Các học thuyết thương mại quốc tế:
    • Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối (Adam Smith): Giải thích lợi ích thương mại khi một quốc gia chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu mặt hàng sử dụng ít chi phí/tài nguyên nhất so với quốc gia khác.
    • Lý thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo): Chứng minh thương mại quốc tế vẫn có lợi dựa trên sự chênh lệch chi phí cơ hội, quốc gia sẽ tập trung sản xuất mặt hàng ít bất lợi nhất (có lợi thế tương đối) ngay cả khi không có lợi thế tuyệt đối.
    • Học thuyết Heckscher - Ohlin (H-O): Mở rộng phân tích dựa trên hai yếu tố đầu vào là vốn và lao động; quốc gia có lợi thế xuất khẩu mặt hàng thâm dụng yếu tố sản xuất dồi dào, giá rẻ và nhập khẩu mặt hàng sử dụng yếu tố khan hiếm.
  • Các hình thức xuất khẩu: Khóa luận chi tiết hóa các phương thức bao gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu (counter-trade với các nghiệp vụ: hàng đổi hàng - barter, bù trừ - compensation, mua đối lưu - counter-purchase, chuyển giao nghĩa vụ - switch, giao dịch bồi hoàn - offset, mua lại - buy-back), xuất khẩu theo nghị định thư chính phủ, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế (hợp đồng thực chi thực thanh, hợp đồng khoán) và tạm nhập tái xuất (triangular transaction).
  • Nghiên cứu thị trường và quy trình giao dịch: Phân tích chu kỳ sống sản phẩm, dung lượng thị trường (chịu ảnh hưởng bởi nhân tố chu kỳ, nhân tố lâu dài, nhân tố tạm thời), nhân tố định giá (cung cầu, lạm phát, độc quyền xuyên quốc gia MNC, tính thời vụ), các bước lập phương án kinh doanh và tiến trình đàm phán hợp đồng ngoại thương (Hỏi giá - Inquiry, Chào hàng - Offer, Đặt hàng - Order, Hoàn giá - Counter-offer, Chấp nhận giá - Acceptance, Xác nhận - Confirmation).

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp với phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu theo chuỗi thời gian (time-series) và phương pháp nghiên cứu thực tiễn hoạt động quản trị kinh doanh tại doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm các báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh định kỳ, báo cáo tài chính, tài liệu thống kê nội bộ từ các phòng ban chức năng (Phòng Kế hoạch vật tư, Phòng Kỹ thuật, Phòng KCS, Phòng Tiêu thụ, Phòng Tài vụ) của Công ty Que hàn điện Việt Đức giai đoạn 1994 - 2002.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề lý luận về thị trường, xuất khẩu và hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu

Chương I tập trung làm rõ hệ thống lý luận căn bản làm nền tảng cho việc hoạch định chiến lược kinh doanh quốc tế. Tác giả phân tích các khái niệm thị trường, vai trò mang tính sống còn của thị trường đối với việc luân chuyển vốn và tái sản xuất của doanh nghiệp. Nội dung chương trình bày chi tiết vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế vĩ mô (tạo nguồn vốn ngoại tệ cho công nghiệp hóa - hiện đại hóa, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm, mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu, nâng cao năng lực quản trị, hạ giá thành, kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm). Đồng thời, chương này hệ thống hóa toàn bộ các hình thức giao dịch xuất nhập khẩu phổ biến trên thương trường quốc tế cùng các bước tiến hành nghiên cứu thị trường, lập phương án kinh doanh và quy trình nghiệp vụ đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế.

Chương II: Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu của Công Ty Que Hàn Điện Việt - Đức trong những năm gần đây

Chương II đi sâu khảo sát toàn diện quá trình hình thành, phát triển và thực trạng sản xuất kinh doanh của Công ty Que hàn điện Việt Đức qua các giai đoạn lịch sử:

  • Giai đoạn 1965 - 1978: Thành lập ngày 06/12/1965 theo Quyết định 1432 BCNND/KH6 của Bộ Công nghiệp nặng, khánh thành ngày 28/03/1967 tại Giáp Bát (Hà Nội). Năm 1972 sơ tán về Thường Tín (Hà Tây). Quy mô ban đầu gồm 184 công nhân, công suất 500 tấn/năm, sản xuất duy nhất que hàn N46 theo chỉ tiêu pháp lệnh.
  • Giai đoạn 1978 - 1986: Tiếp nhận viện trợ và lắp đặt 6 dây chuyền công nghệ hoàn chỉnh của Cộng hòa Dân chủ Đức, nâng công suất thiết kế lên 7.000 tấn/năm, đổi tên thành Nhà máy que hàn điện Việt Đức.
  • Giai đoạn 1986 - 1993: Chuyển đổi sang cơ chế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước, chủ động tìm nguồn nguyên liệu, đa dạng hóa sản phẩm (N38, C5, J421, VD6013...), phục vụ chủ yếu thị trường miền Bắc và miền Trung.
  • Giai đoạn 1993 đến năm 2002: Thành lập lại doanh nghiệp nhà nước theo Quyết định số 16/QĐ/TCN/SĐT (ngày 26/5/1993) và đổi tên thành Công ty Que hàn điện Việt Đức theo Quyết định số 128/QĐ/TCCBDT (ngày 20/5/1995) của Bộ Công nghiệp. Công ty mở rộng mạng lưới phân phối lên hơn 130 đại lý ký gửi toàn quốc, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9002:9004 vào năm 2001 và nâng cấp lên ISO 9001:2000 vào năm 2002. Công ty vinh dự đón nhận Huân chương Lao động hạng 2 và hạng 3.

Cơ cấu bộ máy quản lý: Tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc (phụ trách sản xuất, kỹ thuật, hành chính và là đại diện lãnh đạo về chất lượng ISO), các phòng ban chức năng (Tổ chức nhân sự, Kế hoạch vật tư, Tài vụ, Kỹ thuật, KCS, Tiêu thụ, Phòng giới thiệu sản phẩm, Y tế, Công đoàn) và 3 phân xưởng sản xuất kèm bộ phận phụ trợ.

Cơ cấu sản phẩm: Hơn 20 chủng loại sản phẩm vật liệu hàn, phân bổ thành 4 nhóm que hàn chính (thép carbon thấp và hợp kim thấp độ bền trung bình N38VD, N42VD; thép carbon thấp và hợp kim thấp độ bền dẻo cao N50-6B, N55-6B; que hàn đắp phục hồi bề mặt DCr60; que hàn đặc biệt Inox, Đồng, Gang) cùng các sản phẩm dây hàn, bột hàn.

Môi trường cạnh tranh: Thị trường que hàn chuyển từ tình trạng độc quyền nhóm (chỉ có VIWELCO ở miền Bắc và Công ty Cơ khí Kỹ nghệ Que hàn Khánh Hội ở miền Nam) sang cạnh tranh gay gắt với hơn 10 đơn vị sản xuất trong nước (Hà Viện, Kim Tín, Vạn Đạt, Hữu Nghị - Vĩnh Phú, Việt Trung, Z17 Hải Đăng, Alantic Việt Nam, Vĩnh Tuy, cơ sở Thanh Hóa) và hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Úc. Đáng chú ý là que hàn Trung Quốc nhập lậu qua cửa khẩu Lạng Sơn và Móng Cái với giá rẻ và mẫu mã bắt mắt.

Thực trạng sản xuất - kinh doanh và xuất khẩu:

  • Giai đoạn 1994 - 1997: Sản lượng sản xuất và tiêu thụ giảm sút liên tục (năm 1994 sản xuất 4.224 tấn, tiêu thụ 3.971 tấn; đến năm 1997 sản xuất chỉ đạt 2.949 tấn, tiêu thụ 2.909 tấn, tương đương 73,3% so với năm 1994) do chất lượng sản phẩm chưa ổn định, làm suy giảm uy tín với khách hàng.
  • Giai đoạn 1998 - 2002: Tăng trưởng phục hồi rõ nét nhờ chuẩn hóa chất lượng ISO và mở rộng thị trường miền Trung, miền Nam. Năm 2001, sản lượng sản xuất đạt 7.326 tấn, vượt công suất thiết kế 326 tấn.
  • Hoạt động xuất khẩu: Tháng 5/2001, công ty xuất khẩu lô hàng đầu tiên sang thị trường Myanmar với giá trị 219,118 triệu đồng (tương đương 0,4% doanh thu tiêu thụ nội địa). Đồng thời tiếp nhận các đề nghị làm đại lý từ các đối tác tại Hàn Quốc, Myanmar, Iran, và dự kiến xúc tiến sang thị trường Lào.
Năm Giá trị tổng sản lượng (1.000 đ) So với năm trước (%) Tổng doanh thu (1.000 đ) So với năm trước (%) Lợi nhuận (1.000 đ) So với năm trước (%) Nộp ngân sách (1.000 đ) So với năm trước (%) Thu nhập bình quân (nghìn đ/người/tháng) So với năm trước (%)
1998 20.607.000 108,0 21.105.500 113,0 336.800 116,0 903.600 121,0 814,7 117,0
1999 23.830.000 115,6 25.151.000 108,9 350.000 103,9 1.201.700 133,0 1.100,0 135,0
2000 28.742.200 120,0 30.045.000 115,6 380.000 108,0 600.000 50,0 1.300,0 118,0
2001 49.169.000 171,0 49.535.000 165,0 700.000 184,0 726.000 121,0 1.750,0 134,6
2002 65.250.000 132,7 69.773.000 140,8 879.000 125,5 894.000 123,0 1.800,0 102,8

(Ghi chú: Năm 2000 mức nộp ngân sách giảm 50% so với 1999 do thay đổi chính sách ưu đãi thuế VAT, mức thuế suất áp dụng giảm từ 10% xuống 5%).

Chương III: Một số giải pháp nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu của Công Ty Que Hàn Điện Việt - Đức

Từ các kết quả nghiên cứu lý luận và phân tích thực trạng, chương III định hình hệ thống giải pháp nâng cao năng lực thâm nhập và mở rộng thị trường quốc tế:

  • Đầu tư công nghệ, thiết bị mới để sản xuất thêm dòng sản phẩm dây hàn trong năm 2003 nhằm đón đầu nhu cầu kỹ thuật cao.
  • Duy trì và phát huy hiệu quả quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 nhằm ổn định chất lượng, giảm định mức tiêu hao nguyên vật liệu và hạ giá thành cạnh tranh.
  • Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường khu vực Đông Nam Á (Myanmar, Lào) và các thị trường tiềm năng (Hàn Quốc, Iran); hoàn thiện chính sách đại lý phân phối ở nước ngoài.
  • Thực hiện kế hoạch cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (dự kiến trong năm 2003) để tăng tính chủ động về nguồn vốn, đổi mới cơ chế quản trị và nâng cao sức cạnh tranh trong tiến trình hội nhập AFTA.

Kết quả và đóng góp

  1. Về mặt học thuật và phương pháp luận: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ, chi tiết các lý thuyết mậu dịch quốc tế (Adam Smith, David Ricardo, Heckscher - Ohlin) gắn liền với các công cụ, phương thức nghiệp vụ ngoại thương, cung cấp khung phân tích bài bản cho việc mở rộng thị trường xuất khẩu của một đơn vị sản xuất cơ kim khí.
  2. Về mặt thực tiễn sản xuất kinh doanh:
    • Phản ánh trung thực diễn biến sản xuất - kinh doanh của VIWELCO qua giai đoạn suy thoái (1994 - 1997) và giai đoạn tăng trưởng bứt phá (1998 - 2002), minh chứng qua mức tăng tổng doanh thu từ 21,105 tỷ đồng (1998) lên 69,773 tỷ đồng (2002), lợi nhuận tăng từ 336,8 triệu đồng lên 879 triệu đồng.
    • Ghi nhận dấu mốc lịch sử của doanh nghiệp vào tháng 5/2001 khi lần đầu tiên xuất khẩu thành công sang thị trường Myanmar với giá trị 219,118 triệu đồng, khẳng định năng lực cạnh tranh của sản phẩm que hàn Việt Nam trên thị trường quốc tế.
  3. Đóng góp giải pháp quản trị: Khóa luận chỉ rõ mối liên kết giữa việc áp dụng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (ISO 9001:2000), đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm (phát triển dây hàn, bột hàn), tiến trình cổ phần hóa và công tác xúc tiến mở rộng thị trường ngoài nước trước thềm hội nhập kinh tế khu vực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Hoạt động xuất khẩu thực tế của Công ty Que hàn điện Việt Đức tại thời điểm nghiên cứu mới ở giai đoạn khởi đầu với kim ngạch khiêm tốn (chiếm 0,4% doanh thu nội địa năm 2001) và chỉ tập trung vào một thị trường duy nhất là Myanmar. Các đối tác tại Lào, Hàn Quốc, Iran chủ yếu mới dừng lại ở bước đặt vấn đề đại lý hoặc nghiên cứu triển vọng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu sau khi công ty hoàn thành cổ phần hóa và đưa dây chuyền sản xuất dây hàn vào hoạt động; nghiên cứu sâu hơn về các rào cản kỹ thuật và lộ trình cắt giảm thuế quan theo cam kết AFTA ảnh hưởng trực tiếp đến ngành vật liệu hàn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương thức xuất khẩu, quy trình đàm phán hợp đồng ngoại thương và cách thức nghiên cứu thị trường thực tế.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, đặc biệt là khối cơ kim khí - vật liệu hàn, trong việc tham khảo mô hình tổ chức bộ máy, kinh nghiệm chuyển đổi hệ thống quản lý chất lượng ISO và bài học vượt qua khủng hoảng tiêu thụ để từng bước tiếp cận thị trường xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Lô hàng xuất khẩu đầu tiên của Công ty Que hàn điện Việt Đức được thực hiện vào thời gian nào và xuất sang thị trường nào?
Lô hàng xuất khẩu đầu tiên của công ty được thực hiện vào tháng 5/2001 sang thị trường Myanmar, với giá trị đạt 219,118 triệu đồng, tương đương 0,4% doanh thu tiêu thụ trong nước tại thời điểm đó.

2. Công suất thiết kế ban đầu của nhà máy sau khi lắp đặt dây chuyền của CHDC Đức năm 1978 là bao nhiêu và năm nào công ty sản xuất vượt công suất thiết kế?
Năm 1978, nhà máy được trang bị 6 dây chuyền của CHDC Đức với công suất thiết kế 7.000 tấn/năm. Đến năm 2001, công ty đạt bước đột phá sản xuất khi vượt công suất thiết kế 326 tấn (đạt 7.326 tấn).

3. Tại sao năm 2000 doanh thu của công ty tăng 15,6% nhưng nộp ngân sách nhà nước lại giảm 50% so với năm 1999?
Nguyên nhân do năm 1999 công ty bắt đầu thực hiện thuế giá trị gia tăng với thuế suất 10%, nhưng sang năm 2000 Nhà nước áp dụng chính sách ưu đãi điều chỉnh mức thuế suất đối với mặt hàng của công ty xuống còn 5%.

4. Hệ thống quản lý chất lượng ISO được áp dụng tại công ty theo lộ trình như thế nào?
Năm 2001, công ty áp dụng thành công hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9002:9004; sau đó đến năm 2002, công ty chính thức chuyển đổi sang hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000.

5. Sản phẩm que hàn của công ty được phân chia thành những nhóm chính nào?
Công ty sản xuất hơn 20 loại que hàn, phân làm 4 nhóm chính: (1) Que hàn thép carbon thấp và hợp kim thấp độ bền trung bình (N38VD, N42VD); (2) Que hàn thép carbon thấp và hợp kim thấp độ bền và dẻo cao (N50-6B, N55-6B); (3) Que hàn đắp phục hồi bề mặt (DCr60); (4) Que hàn đặc biệt (Inox, Đồng, Gang).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa các lý thuyết cốt lõi về thương mại quốc tế và các quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa. Qua việc phân tích thực trạng sản xuất kinh doanh giai đoạn 1994 - 2002 tại Công ty Que hàn điện Việt Đức, đề tài phản ánh sinh động nỗ lực tái thiết chất lượng thông qua chuẩn mực ISO 9001:2000 và bước đầu thâm nhập thị trường khu vực. Các giải pháp được đề xuất về đầu tư công nghệ dây hàn, cổ phần hóa và mở rộng đối tác đại lý quốc tế có giá trị định hướng thực tiễn cao cho doanh nghiệp trước thềm hội nhập AFTA.