chương 1 về hoạt động marketing-mix của doanh nghiệp. Dữ liệu thứ cấp cũng là nguồn tài liệu quan trọng để phân tích các nội dung thực tiễn về hoạt động marketing của doanh nghiệp trong chương 2. Phƣơng pháp thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp Dữ liệu sơ cấp cần thu thập và phân tích là các dữ liệu phản ảnh thực trạng hoạt động marketing tại doanh nghiệp, bao gồm các chính sách về sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến thương mại. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi về mức độ hài lòng của khách hàng đối với hoạt động marketing của doanh nghiệp.
Đây là phương pháp được sử dụng phổ biến để thu thập dữ liệu sơ cấp bởi ưu thế về khả năng tiếp cận phạm vi nghiên cứu trong thời gian ngắn. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp được diễn ra như sau: - Xác định tổng thể nghiên cứu: Tổng thể nghiên cứu là toàn bộ khách hàng mà Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hiếu Mai đang cung cấp sản phẩm và dịch vụ. - Thiết kế bảng hỏi khảo sát: Bảng hỏi được thiết kế gồm 3 phần với câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi đánh giá theo thang điểm từ 1 – 5 (phụ lục). Phần 1 và phần 2 bao gồm các câu hỏi nhằm thu thập những thông tin khái quát về khách hàng tổ chức như: tên doanh nghiệp, lĩnh vực hoạt động kinh doanh, năm thành lập, thị trường mục tiêu của doanh nghiệp và các thông tin về mức độ tiếp cận đối với các hoạt động marketing-mix.
Phần 3 bao gồm 14 câu hỏi đánh giá, được thiết kế nhằm thu thập thông tin về mức độ hài lòng của khách hàng tổ chức đối với các chính sách hoạt động marketing-mix của Công ty Hiếu Mai như chính sách sản phẩm, chính sách giá, chính sách phân phối, chính sách tiếp thị. Như vậy, câu hỏi trên cung cấp được các thông tin tương đối toàn diện, cho phép tác giả đưa ra những nhận định đánh giá về hiệu quả hoạt động marketing-mix của công ty, từ đó kiến nghị những giải pháp hoàn thiện phù hợp. Đối với các câu hỏi trong phần 3, tác giả 6 sử dụng thang điểm từ 1 đến 5 tương ứng với từng mức độ hài lòng của khách hàng (1: Rất không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Rất đồng ý) - Thu thập dữ liệu: Cuộc khảo sát được thực hiện từ 20/1/2024 - 20/2/2024, đây là thời điểm doanh nghiệp tiến hành tổng kết và đánh giá kết quả hoạt động marketing-mix của năm 2023, là cơ hội để tác giả tiếp cận với những dữ liệu đánh giá mới nhất. Bảng hỏi được gửi qua email tới các khách hàng tổ chức theo danh sách thông tin khách hàng đã mua sản phẩm trong năm 2023 và các khách hàng mua sản phẩm trong thời gian diễn ra cuộc khảo sát.
Tác giả tập trung khảo sát các khách hàng tổ chức có địa bàn hoạt động kinh doanh tại miền Bắc. Sau khi gửi bảng hỏi, tác giả đã liên hệ tới các khách hàng để đảm bảo bảng hỏi đã được gửi tới đúng địa chỉ và đồng thời nhắc nhở doanh nghiệp hỗ trợ điền thông tin vào bảng hỏi. Tổng số câu trả lời hợp lệ thu được là 100, đây là tỷ lệ tương đối cao nhờ vào mối quan hệ tốt đẹp của Công ty Hiếu Mai với các khách hàng tổ chức. - Phân tích dữ liệu: Sau khi thu thập các dữ liệu từ câu trả lời, tác giả tiến hành nhập thông tin vào công cụ bảng tính Excel.
Thông qua các thuật toán thống kê, tác giả thu được những kết quả tỷ lệ hài lòng của khách hàng đối với từng nội dung trong bảng hỏi. Nội dung phân tích dữ liệu chi tiết được trình bày trong phần 2.3 của chương 2. Kết cấu đề án Phần 1: Cơ sở xây dựng đề án. Nội dung phần 1 tập trung nêu các khái niệm về marketing và marketing-mix trong doanh nghiệp; phân tích các nội dung marketing-mix như hoạch định, tổ chức thực hiện và kiểm tra đánh giá hoạt động marketing-mix.
Phần 2: Nội dung của đề án. Phần 2 giới thiệu tổng quát về Công ty Trách nhiệm Hiếu Mai; phân tích thực trạng các hoạt động marketing - mix tại doanh nghiệp và đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện những hạn chế. Phần 3: Các đề xuất và kiến nghị. Phần 3 chủ yếu phân công trách nhiệm thực hiện đề án tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hiếu Mai và kiến nghị về điều kiện thực hiện các giải pháp ở phần 2.
7 PHẦN 1: CƠ SỞ XÂY DỰNG ĐỀ ÁN 1. Một số khái niệm cơ bản về marketing và marketing - mix 1. Khái niệm marketing Marketing ra đời vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 khi sản xuất hàng loạt được áp dụng. Việc sản xuất hàng loạt dẫn đến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp, do đó họ cần tìm cách quảng bá để bán sản phẩm của mình.
Từ đó, marketing xuất hiện và trải qua nhiều giai đoạn phát triển để có được những vị thế quan trọng trong doanh nghiệp như ngày hôm nay. Theo Philip Kotler (1980), cha đẻ của ngành marketing hiện đại, định nghĩa marketing là nghệ thuật tạo ra giá trị, truyền thông và phân phối những giá trị đó nhằm thỏa mãn vấn đề của khách hàng mục tiêu để đem lại lợi nhuận tối ưu của doanh nghiệp. Với đề án “Giải pháp marketing-mix nhóm sản phẩm phụ tùng máy xúc công trình cho khách hàng tổ chức của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hiếu Mai”, tác giả sử dụng khái niệm của GS. Nguyễn Bách Khoa (2005): “Marketing là quá trình tìm hiểu, thỏa mãn và tạo ra giá trị cho khách hàng nhằm đạt được lợi nhuận bền vững cho doanh nghiệp.
Khái niệm marketing - mix Theo Philip Kotler (2005), marketing - mix hay marketing hỗn hợp là tập hợp các công cụ bán hàng được doanh nghiệp sử dụng để đạt được trọng tâm tiếp thị trong thị trường mục tiêu. Marketing - mix bao gồm những yếu tố có thể kiểm soát được như: sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến thương mại. - Sản phẩm (Product): là một mặt hàng hoặc dịch vụ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Để marketing sản phẩm/dịch vụ hiệu quả, cần xác định điểm khác biệt của sản phẩm/dịch vụ đó với các sản phẩm/dịch vụ cạnh tranh.
Các yếu tố liên quan bao gồm: thiết kế, chất lượng, tính năng, bao bì, nhãn hiệu, bảo hành, dịch vụ hậu mãi. 8 - Giá cả (Price): là khoản thu nhập mà người bán nhận được nhờ việc tiêu thụ một sản phẩm của khách hàng. Khi marketing một sản phẩm/dịch vụ, doanh nghiệp cần chọn một mức giá vừa có thể tiếp cận được với thị trường mục tiêu vừa đáp ứng được các mục tiêu kinh doanh. Các yếu tố liên quan bao gồm: chiến lược định giá, chính sách chiết khấu, các điều khoản thanh toán, tín dụng.
- Phân phối (Place): là nơi mà doanh nghiệp bán sản phẩm của mình và các kênh phân phối được sử dụng để đưa sản phẩm đó đến tay khách hàng. Một địa điểm phân phối phù hợp giúp doanh nghiệp kết nối với đối tượng mục tiêu và đạt được mục tiêu kinh doanh. Các yếu tố liên quan bao gồm: kênh phân phối, địa điểm bán hàng, quản lý kho bãi, vận chuyển, logistics. - Xúc tiến (Promotion): là cách mà doanh nghiệp quảng bá sản phẩm/dịch vụ của mình, gây được tiếng vang với khách hàng mục tiêu.
Một số phương pháp xúc tiến truyền thống như quảng cáo trên báo in, quảng cáo trên truyền hình, truyền miệng. Tuy nhiên, trong thời đại chuyển đổi số như hiện nay, doanh nghiệp có thể tạo ra các chiến dịch marketing trực tuyến để quảng bá sản phẩm bằng cách sử dụng các kênh như tiếp thị nội dung, thư điện tử (email), mạng xã hội (social media), tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM),. Chức năng của marketing - mix trong doanh nghiệp Chức năng của marketing - mix là tập hợp các hoạt động, quy trình và công cụ được sử dụng nhằm xác định và tiếp cận khách hàng, từ việc nghiên cứu thị trường, phân tích khách hàng, phát triển sản phẩm và xúc tiến bán hàng đến việc quản lý mối quan hệ khách hàng và tạo dựng thương hiệu. Marketing - mix cũng có chức năng cung cấp các giải pháp và chiến lược nhằm tạo ra giá trị tốt đẹp cho khách hàng, đồng thời tạo doanh thu cho doanh nghiệp, bao gồm: xây dựng hình ảnh thương hiệu, phát triển sản phẩm, xây dựng kế hoạch kinh doanh, phân phối và xúc tiến bán hàng, quảng bá và tiếp thị sản phẩm, xây dựng mối quan hệ với báo chí.
Vai trò của marketing - mix trong doanh nghiệp Marketing - mix đóng một vai trò rất quan trọng trong chiến lược tiếp thị và kinh doanh của doanh nghiệp. Các vai trò chính của marketing - mix bao gồm: xác định và đáp ứng nhu cầu khách hàng, tạo ra giá trị và sự khác biệt cho sản phẩm, nâng cao hiệu quả tiếp thị, hỗ trợ trong việc định vị thị trường, tăng cường khả năng cạnh tranh, đảm bảo sự linh hoạt và thích ứng với thị trường, tăng cường nhận thức và hình ảnh thương hiệu, đo lường và đánh giá hiệu quả tiếp thị. Mỗi vai trò đều là một yếu tố không thể thiếu, đòi hỏi người quản trị marketing phải biết tận dụng và phát huy một cách hiệu quả nhất các hoạt động marketing - mix của doanh nghiệp. Phân biệt marketing – mix cho khách hàng tổ chức và khách hàng cá nhân a, Chính sách sản phẩm Khách hàng tổ chức yêu cầu sản phẩm có tính chuyên môn cao, phù hợp với nhu cầu sản xuất hoặc kinh doanh của tổ chức.
Các tính năng kỹ thuật cần phải chi tiết, dịch vụ hậu mãi rõ ràng và dài hạn. Quyết định mua sản phẩm của khách hàng tổ chức thường dựa trên lợi ích kinh tế, hiệu suất và tiềm năng hợp tác lâu dài. Đối với các khách hàng cá nhân, sản phẩm thường có độ cá nhân hóa cao, hướng tới mục tiêu đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ, tiện ích hoặc trải nghiệm cá nhân. Các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định mua hàng của khách hàng cá nhân là thương hiệu, mẫu mã, xu hướng.
b, Chính sách giá Khách hàng tổ chức thường đàm phán kỹ lưỡng về giá và các mức chiết khấu theo số lượng sản phẩm hoặc có các hợp đồng dài hạn về giá cả. Khách hàng tổ chức thường sẽ quan trọng giá trị tổng thể hơn mức giá bán ngay lập tức. Doanh nghiệp cần đưa ra những chính sách giá cả phù hợp với đối tượng khách hàng tổ chức và có những cân nhắc về lợi nhuận của doanh nghiệp.