Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh lập kế hoạch marketing cho dòng sản phẩm ph mettler toledo tại thị trường việt nam giai đoạn 2016 2018

Luận văn về kế hoạch marketing sản phẩm pH Mettler-Toledo tại Việt Nam giai đoạn 2016-2018. Nghiên cứu quản trị kinh doanh, chiến lược tiếp thị hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Bách khoa

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận thạc sĩ

2015

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Kế hoạch Marketing Sản phẩm pH Mettler Toledo 2016 2018

Mettler-Toledo, nhà sản xuất toàn cầu các công cụ chính xác, tập trung vào hai hình thức mua hàng: nhiệm vụ mới và mua lại trực tiếp. Tại Việt Nam, dòng sản phẩm pH Mettler-Toledo thuộc dạng “mua lại trực tiếp”, góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty. Tuy nhiên, do giá trị sản phẩm còn nhỏ so với các sản phẩm khác, hoạt động marketing sản phẩm pH chưa được chú trọng. Doanh số năm 2013 và 2014 không đạt chỉ tiêu, tăng trưởng dưới 1%. Điều này cho thấy sự cần thiết của một kế hoạch marketing Mettler-Toledo Việt Nam hợp lý và kịp thời. Mục tiêu chính là đưa ra cái nhìn cụ thể hơn về môi trường kinh doanh của sản phẩm pH Mettler-Toledo, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh số. Theo báo cáo nghiên cứu, chỉ có 9% khách hàng thuộc 3 phân khúc tiềm năng nhất (Dược phẩm, Thực phẩm & Đồ uống, Hóa chất) đã mua sản phẩm này.

1.1. Giới thiệu dòng sản phẩm pH Mettler Toledo

Sản phẩm pH Mettler-Toledo là thiết bị đo lường cơ bản, thiết yếu trong nhiều lĩnh vực như phòng thí nghiệm, sản xuất công nghiệp và bán lẻ. Tần suất thay thế thiết bị cao, đặc biệt trong phòng kiểm nghiệm, nơi mỗi phòng ban đều cần trang bị. Doanh thu từ sản phẩm pH Mettler-Toledo đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bền vững của Mettler-Toledo Việt Nam. Tuy nhiên, sự tăng trưởng doanh số chậm chạp trong giai đoạn 2013-2014 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng và triển khai một chiến lược marketing hiệu quả. Việc này nhằm khai thác tối đa tiềm năng thị trường và tăng cường sự hiện diện của Mettler-Toledo Việt Nam trong lĩnh vực đo lường pH.

1.2. Tầm quan trọng của Kế hoạch Marketing cho sản phẩm pH

Một kế hoạch Marketing Mettler-Toledo Việt Nam chi tiết và hiệu quả sẽ giúp công ty xác định rõ mục tiêu, đối tượng khách hàng và kênh phân phối phù hợp. Đồng thời, kế hoạch cần bao gồm các hoạt động marketing sản phẩm pH cụ thể, đo lường được, nhằm tối ưu hóa hiệu quả marketing sản phẩm pH và đạt được các mục tiêu doanh số đề ra. Sự thành công của kế hoạch này không chỉ đóng góp vào sự tăng trưởng doanh thu mà còn củng cố vị thế cạnh tranh của Mettler-Toledo trên thị trường pH Việt Nam.

II. Thách thức Marketing sản phẩm pH Mettler Toledo tại VN

Việc marketing sản phẩm pH Mettler-Toledo tại thị trường Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Thị phần chưa bao phủ được các phân khúc khách hàng tiềm năng, đặc biệt là trong các ngành Dược phẩm, Thực phẩm & Đồ uống và Hóa chất. Sự cạnh tranh từ các đối thủ khác cũng gây áp lực lên chiến lược marketing sản phẩm pH. Bên cạnh đó, việc thuyết phục khách hàng chuyển đổi từ các sản phẩm khác sang sản phẩm pH Mettler-Toledo đòi hỏi các hoạt động marketing sản phẩm pH phải tập trung vào việc chứng minh chất lượng và giá trị vượt trội.

2.1. Phân tích đối thủ cạnh tranh trên thị trường pH Việt Nam

Việc phân tích đối thủ cạnh tranh pH Mettler-Toledo là bước quan trọng để hiểu rõ thị trường và đưa ra các chiến lược phù hợp. Các đối thủ cạnh tranh có thể có lợi thế về giá, kênh phân phối hoặc mối quan hệ với khách hàng. Việc xác định điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ sẽ giúp Mettler-Toledo xây dựng chiến lược Marketing sản phẩm pH hiệu quả hơn. Nghiên cứu thị trường đóng vai trò quan trọng giúp doanh nghiệp hiểu rõ thị trường, nhận diện cơ hội và thách thức.

2.2. Hạn chế về Ngân sách Marketing sản phẩm pH

So với các dòng sản phẩm khác, ngân sách Marketing sản phẩm pH có thể bị hạn chế. Điều này đòi hỏi các hoạt động Marketing phải được thực hiện một cách sáng tạo và hiệu quả. Việc lựa chọn các kênh Marketing phù hợp với đối tượng mục tiêu sản phẩm pH Mettler-Toledo và tối ưu hóa chi phí là rất quan trọng. Ngoài ra, doanh nghiệp cần phải chú ý tới KPIs Marketing sản phẩm pH.

III. Nghiên cứu Thị trường pH Cách Xác định Khách hàng Tiềm năng

Để xây dựng kế hoạch marketing Mettler-Toledo Việt Nam thành công, việc nghiên cứu thị trường pH là rất quan trọng. Việc này giúp xác định đối tượng mục tiêu sản phẩm pH Mettler-Toledo, hiểu rõ nhu cầu của khách hàng và đánh giá tiềm năng của từng phân khúc thị trường. Nghiên cứu thị trường cũng giúp Mettler-Toledo xác định các kênh phân phối hiệu quả và điều chỉnh thông điệp marketing sản phẩm pH cho phù hợp. Thông tin cần thu thập bao gồm: Đặc điểm thị trường, phân tích khách hàng và đối thủ cạnh tranh.

3.1. Xác định phân khúc khách hàng mục tiêu cho sản phẩm pH

Phân tích thị trường giúp Mettler-Toledo xác định các phân khúc khách hàng tiềm năng như ngành Dược phẩm, Thực phẩm & Đồ uống, Hóa chất. Việc hiểu rõ nhu cầu và đặc điểm của từng phân khúc sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến lược Marketing riêng biệt và hiệu quả hơn. Ví dụ, nhu cầu của ngành dược phẩm sẽ khác với ngành thực phẩm.

3.2. Phương pháp Thu thập thông tin thị trường hiệu quả

Có nhiều phương pháp để thu thập thông tin thị trường, bao gồm: Nghiên cứu thông tin thứ cấp từ các báo cáo ngành, khảo sát khách hàng, phỏng vấn chuyên gia và phân tích dữ liệu bán hàng. Việc kết hợp nhiều phương pháp sẽ giúp doanh nghiệp có được bức tranh toàn diện về thị trường pH Việt Nam.

3.3. KPIs Marketing để đánh giá hiệu quả chiến dịch

Các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) cần được xác định rõ ràng để đánh giá tính hiệu quả của các hoạt động Marketing. Các KPIs có thể bao gồm: Tăng trưởng doanh số, thị phần, mức độ nhận diện thương hiệu, số lượng khách hàng mới và mức độ hài lòng của khách hàng. Phân tích dữ liệu bán hàng và đo lường mức độ hài lòng của khách hàng để đánh giá hiệu quả Marketing sản phẩm pH

IV. Giải pháp Marketing Sản phẩm pH Tối ưu Kênh phân phối

Một trong những yếu tố quan trọng để thành công trong marketing sản phẩm pH là tối ưu hóa kênh phân phối sản phẩm pH Mettler-Toledo. Điều này bao gồm việc lựa chọn các kênh phù hợp với đối tượng mục tiêu sản phẩm pH Mettler-Toledo, xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác phân phối và đảm bảo chất lượng dịch vụ khách hàng. Mettler-Toledo cần xem xét cả kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp, cũng như các kênh trực tuyến và ngoại tuyến.

4.1. Lựa chọn kênh phân phối phù hợp với từng phân khúc khách hàng

Việc lựa chọn kênh phân phối cần dựa trên đặc điểm của từng phân khúc khách hàng. Ví dụ, khách hàng trong ngành dược phẩm có thể thích kênh phân phối trực tiếp, trong khi khách hàng trong ngành thực phẩm & đồ uống có thể thích kênh phân phối thông qua các đại lý. Cần phải xác định rõ khách hàng có thể mua sản phẩm ở những kênh nào.

4.2. Phát triển mạng lưới phân phối rộng khắp Việt Nam

Để tiếp cận được nhiều khách hàng hơn, Mettler-Toledo cần phát triển mạng lưới phân phối rộng khắp Việt Nam. Điều này có thể bao gồm việc hợp tác với các đại lý, nhà phân phối địa phương và mở rộng kênh bán hàng trực tuyến. Mettler Toledo Vietnam distribution network cần được củng cố và mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

V. Chiến lược Marketing Sản phẩm pH Xây dựng Nội dung Giá trị

Để thu hút và thuyết phục khách hàng, Mettler-Toledo cần xây dựng chiến lược Marketing sản phẩm pH tập trung vào việc cung cấp nội dung giá trị. Nội dung này cần giải quyết các vấn đề mà khách hàng quan tâm, cung cấp thông tin hữu ích về sản phẩm và ứng dụng, và chứng minh giá trị vượt trội của sản phẩm pH Mettler-Toledo. Cần phải có một chiến dịch truyền thông tốt để tiếp cận được đúng đối tượng.

5.1. Tạo nội dung hấp dẫn và hữu ích cho khách hàng mục tiêu

Nội dung có thể bao gồm: Bài viết blog, video hướng dẫn, case study, webinar và tài liệu kỹ thuật. Nội dung cần được tối ưu hóa cho SEO để tăng khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm. Mettler Toledo pH sensor applications cần được trình bày một cách rõ ràng và hấp dẫn để thu hút sự chú ý của khách hàng.

5.2. Sử dụng Social Media và Digital Marketing để tiếp cận khách hàng

Social media và Digital Marketing là các kênh hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Mettler-Toledo cần xây dựng sự hiện diện trên các mạng xã hội, chạy quảng cáo trực tuyến và sử dụng email marketing để quảng bá sản phẩm và nội dung. Cần chú trọng đến pH meter marketing strategy hiệu quả.

VI. Đánh giá Hiệu quả Kế hoạch Marketing Sản phẩm pH Mettler Toledo

Sau khi triển khai kế hoạch marketing Mettler-Toledo Việt Nam, việc đánh giá hiệu quả Marketing sản phẩm pH là rất quan trọng. Điều này giúp xác định những gì đã hoạt động tốt, những gì cần cải thiện và điều chỉnh chiến lược Marketing sản phẩm pH cho phù hợp. Cần đánh giá và điều chỉnh KPIs Marketing sản phẩm pH một cách thường xuyên để đạt hiệu quả cao nhất.

6.1. Đo lường và Phân tích kết quả Marketing một cách thường xuyên

Cần sử dụng các công cụ đo lường và phân tích để theo dõi hiệu quả của các hoạt động Marketing. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm: Doanh số, thị phần, mức độ nhận diện thương hiệu, số lượng khách hàng mới và mức độ hài lòng của khách hàng.

6.2. Điều chỉnh Chiến lược Marketing dựa trên kết quả đánh giá

Dựa trên kết quả đánh giá, Mettler-Toledo cần điều chỉnh chiến lược Marketing sản phẩm pH cho phù hợp. Điều này có thể bao gồm việc điều chỉnh thông điệp, kênh phân phối, ngân sách hoặc các hoạt động Marketing khác.

01/05/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh lập kế hoạch marketing cho dòng sản phẩm ph mettler toledo tại thị trường việt nam giai đoạn 2016 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu là giới thiệu đề tài đưa ra lý do về tính cấp thiết của đề tài và giới thiệu mục tiêu, phạm vi, ý nghĩa và phương pháp thực hiện đề tài. Kế tiếp là cơ sở lý thuyết và kế hoạch thu thập thông tin.Và giới thiệu công ty đưa ra cái nhìn tổng quát về tình hình hoạt động của công ty và phân tích tình hình thực trạng của dòng sản phẩm pH Mettler-Toledo. Tiếp đến tác giả phân tích môi trường kinh doanh để đánh giá tổng quan về thị trường dòng sản phẩm pH Mettler-Toledo tại Việt Nam: nhu cầu, khách hàng, đối thủ cạnh tranh…từ đó nhận diện nguy cơ, cơ hội, điểm yếu, điểm mạnh, 5 thực hiện phân tích SWOT và chọn lựa chiến lược mục tiêu. Xây dựng kế hoạch thực hiện marketing cho giai đoạn 2016-2018 và điều kiện triển khai hoạt động marketing.

Cuối cùng là kết luận tính khả thi và một số hạn chế của đề tài. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KẾ HOẠCH THU THẬP THÔNG TIN 3.1 Giới thiệu chương 2 Mục đích của chương 2 nhằm giới thiệu những cơ sở lý thuyết và kế hoạch thu thập thông tin cho những phần phân tích ở chương kế tiếp như phân tích môi trường kinh doanh và kế hoạch thực hiện marketing.2 Nội dung thu thập thông tin Nhằm cung cấp nội dung tại sao phải thực hiện, dùng phương pháp gì để thu thập thông tin và nguồn thông tin đó lấy từ đâu.1 Phân tích môi trường kinh doanh Môi trường kinh doanh luôn thay đổi, do đó luôn đòi hỏi công ty phải luôn tìm hiểu để từ đó nhận dạng những cơ hội/nguy cơ, điểm mạnh/điểm yếu để từ đó tận dụng và khắc phục cho phù hợp với môi trường.1 Phân tích môi trường bên ngoài Trong phần phân tích môi trường bên ngoài nhằm nhận diện cơ hội/nguy cơ để nắm bắt cơ hội và khắc phục nguy cơ kịp thời. Trong phần này, tác giả sẽ nghiên cứu về môi trường vĩ mô và môi trường vi mô.  Môi trường vĩ mô: là yếu tố quan trọng bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động thực hiện của công ty.

Các nhân tố này sẽ rất khó kiểm soát nhưng có thể dự đoán được. Kinh tế: Phân tích tình hình hoạt động kinh tế của ngành công nghiệp tại Việt Nam cho những năm sắp tới. Bằng cách thu thập thông tin thứ cấp của báo cáo "tình hình kinh tế-xã hội 6 tháng đầu năm 2015" của Bộ kế hoạch và đầu tư Tổng Cục Thống Kê Chính trị: Phân tích tình hình chính trị của Việt Nam và Trung Quốc bằng thu thập thông tin thứ cấp thông qua số liệu của Viện Nghiên Cứu cơ khí - Bộ Công Thương Môi trường vi mô: là những phân tích những đặc điểm thị trường sản phẩm, đối tượng khách hàng, đối thủ cạnh tranh. Đặc điểm thị trường dòng sản phẩm pH: Phân tích phân khúc khách hàng tiềm năng trong 3 ngành chính là dược phẩm, thực phẩm & đồ uống, hóa chất để thấy 7 tiềm năng của dòng sản phẩm pH của 3 ngành là rất lớn bằng cách thu thập thông tin thứ cấp của các ngành như sau: Dược phẩm (Nguồn từ: Nghiên cứu thị trường Business Monitor International.

Thực phẩm & đồ uống (Nguồn từ: Dự báo của Bộ Công Thương). Phân tích khách hàng: Phân tích khách hàng hiện tại và tiềm năng để thấy những đặc điểm khách hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng qua thu thập thông tin sơ cấp bằng cách phỏng vấn: Phỏng vấn khách hàng hiện tại (bảng 2-1) và tiềm năng (bảng 2-2) để biết được đặc điểm khi mua hàng. Bảng 3-1: Danh sách khách hàng hiện tại6 Tên công ty Người liên hệ Chức vụ Chị Linh Trưởng phòng thí nghiệm Sanofi Sythenbo Chị Vi Trưởng phòng sản xuất Chị Huyền Trưởng nhóm R&D Chị.Vân Trưởng nhóm thí nghiệm Nhà máy Nestle Trị An Chị Lan Trưởng nhóm sản xuất BP Castrol Anh Quang Đạm Phú Mỹ Anh Thắng Đạm Cà Mau Chị Tuyền Trưởng nhóm kỹ thuật YKK Chị Loan Bunge Chị Thủy Vinamilk-Cần Thơ Anh Năng Uniliver Chị Thúy Nhà máy Pepsico Anh. Phong Silk Chị.

Khiêm Minh Hảo Chị. Oanh Dược phẩm Nature Anh Kỹ Vinamilk-Thống Nhất Chị Hương Trưởng nhóm thí nghiệm Hóa chất Biên Hòa Chị Trâm Nhà máy bia Việt Nam Chị Trinh P&G Anh Văn Amway Chị Nhung Sanofi Aventis Chị. Thùy Duyên Bayer-Đồng Nai Anh Tấn Giám đốc chất lượng Virbac Chị. Kim Loan Trưởng phòng R&D 8 Bảng 3-2: Danh sách khách hàng tiềm năng hoặc đang sử dụng sản phẩm đối thủ6 Sản phẩm pH Tên công ty Người liên hệ Chức vụ đang sử dụng Lixil VN Anh Thuận Trưởng nhóm Dae Muyng Chị Thạnh kỹ thuật Horiba Tay Ca Chị Ngọc Dược phẩm TW 4 Chị Bửu Akzo Nobel Chị Xuyến Thuốc thú y Thịnh Á Anh Tuấn Trưởng phòng Thermo Rohm & Haas Chị Hậu thí nghiệm Map Pacific Anh Thủy Henkel Anh Huy Sabeco Nguyễn Chí Anh Danh WTW Thanh Phỏng vấn nhân viên kinh doanh (bảng 2-3) và khách hàng (bảng 2-1 và bảng 2-2) để biết quy trình quyết định mua hàng, các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng: Bảng 3-3: Danh sách nhân sự của dòng sản phẩm pH tại công ty Tên nhân viên Chức vụ Lý Công Vĩnh Nhân viên kinh doanh Lê Thanh Yên Trương Việt Thục Anh Trưởng phòng kinh doanh Lê Thanh Thủy Trưởng phòng marketing Mike Treyer Giám đốc công ty Phân tích đối thủ cạnh tranh: Phân tích khả năng cạnh tranh về sản phẩm (tính năng kỹ thuật, dịch vụ, ngành), nguồn lực (nhân sự, thông tin khách hàng), hoạt động marketing hiện tại, xây dựng ma trận hình ảnh cạnh tranh để nhận diện ưu và nhược điểm bằng cách thu thập thông tin sơ cấp từ: Tham khảo website các đối thủ (WTW7, Horiba8, Orion9) Phỏng vấn khách hàng tiềm năng (bảng 2-2) Phỏng vấn nhân viên của một số đại lý của đối thủ: 6 Danh sách khách hàng được cung cấp bởi nhân viên kinh doanh của công ty Mettler-Toledo Việt Nam.de 8 http://www.com 9 http://www.com 9 Nguyễn Thị Dung – Đại lý của Orion Nguyễn Thành Trung – Đại lý của WTW Phỏng vấn chuyên gia (bảng 2-4) Bảng 3-4: Danh sách các chuyên gia trong lãnh vực thiết bị phòng thí nghiệm.10 Người liên Kinh Tên công ty Chức vụ hệ nghiệm Trung tâm dịch vụ phân tích thí nghiệm Trần Đình Trên 15 1 Trưởng Tp.

Hồ Chí Minh Hiệp năm phòng thiết Trung tâm thử nghiệm đo lường Hóa Lý Phạm Thị bị Trên 8 2 – thuộc Trung Tâm Kiểm Nghiệm và Ngọc Kim năm Đảm Bảo Chất Lượng III. Trưởng Viện Kiểm Nghiệm Thuốc Tp. HCM Hà Minh Trên 10 3 phòng bào Hiển năm chế Tóm tắt môi trường bên ngoài: Sau khi phân tích môi trường vi mô và vĩ mô, chúng ta có thể tập hợp các nguy cơ và nhược điểm. Phân tích môi trường bên trong Trong từng lĩnh vực hoạt động đều có những điểm mạnh và yếu của riêng mình.

Do đó việc phân tích môi trường bên trong là công cụ hết sức quan trọng trong kế hoạch marketing. Giúp thiết lập một kế hoạch marketing hoàn chỉnh. Trong phân tích môi trường bên trong gồm những phân tích về năng lực, nguồn nhân sự, nguồn vật chất và hoạt động marketing nội bộ. Năng lực: phân tích để biết được năng lực của công ty như thương hiệu, tài chính bằng cách thu thập thông tin thứ cấp qua công bố tài chính trên website của công ty.11 Nguồn nhân sự: hiện tại phụ trách dòng sản phẩm pH thông qua thu thập thông tin sơ cấp bằng cách phỏng vấn trưởng phòng kinh doanh.

Nguồn vật chất: như nguồn thông tin khách hàng trên hệ thống quản lý Sales Forces, sản phẩm có sẵn để trưng bày và chạy thử cho khách hàng xem bằng cách thu thập thông tin sơ cấp thông qua phỏng vấn nhân viên dòng sản phẩm pH. 10 Nguồn từ nhân viên kinh doanh cung cấp 11 http://investor.com 10 Hoạt động marketing nội bộ: cách thức thực hiện marketing hiện tại của dòng sản phẩm pH bằng thông tin sơ cấp qua phỏng vấn trưởng phòng kinh doanh và marketing. Tóm tắt môi trường bên trong: Tổng hợp những điểm mạnh, điểm yếu của năng lực, nguồn nhân sự, vật chất và hoạt động marketing nội bộ. Phân tích SWOT Sau khi phân tích môi trường bên ngoài và bên trong sẽ giúp xây dựng ma trận SWOT từ đó giúp lựa chọn chiến lược mục tiêu để thực hiện kế hoạch marketing.

Xây dựng kế hoạch marketing Sau những phân tích SWOT sẽ giúp xác định những mục tiêu marketing cụ thể cho giai đoạn 2016-2018, từ đó sẽ giúp xây dựng kế hoạch marketing phù hợp nhằm đạt được những mục tiêu đã đề ra. Xác định mục tiêu marketing Xây dựng mục tiêu marketing, doanh số mục tiêu, đối tượng ngành và khách hàng cụ thể cho giai đoạn 2016-2018 từ thông tin của ma trận SWOT và thông tin sơ cấp từ phỏng vấn trưởng phòng kinh doanh và giám đốc kinh doanh để biết doanh số mục tiêu. Phương pháp tiếp cận các đối tượng khách hàng mục tiêu Giúp xác định đối tượng khách hàng để đưa ra cách thức tiếp cận đối tượng khách hàng từ phân tích môi trường bên ngoài/phân tích khách hàng. Các hoạt động dự kiến Giải thích tại sao lựa chọn chiến lược Marketing Mix – 4P để thực hiện chiến lược hoạt động marketing.

Giải thích tại sao chọn chiến lược chiêu thị làm chiến lược chính trong việc xây dựng và phân tích chi tiết. Kế hoạch triển khai Liệt kê những hoạt động, mục tiêu, mục đích, thời gian, chi phí một cách cụ thể cho từng năm để đáp ứng những mục tiêu đã đề ra. Sẽ làm hoạt động 3 năm 2016, 2017, 2018 là như nhau, nên sẽ lấy hoạt động 2016 là kiểu mẫu cho 2 năm kế tiếp. Bằng cách liệt kê hoạt động, mô tả cụ thể cho từng hoạt động (hoạt động, mục tiêu, mục đích, người phụ trách, chi phí).

Và liệt kê các hoạt động dự kiến với chi phí được 11 tham khảo giá trên website đối với triển lãm… Từ đó xây dựng bảng kế hoạch marketing dự kiến Điều kiện triển khai kế hoạch Ngân sách: Liệt kê ngân sách marketing cần thiết cho giai đoạn 2016-2018. Xem xét tổng ngân sách đã phù hợp chưa Nguồn lực: Xem xét nguồn lực có đủ so với kế hoạch đề ra hay không. Các điều kiện khác: như các điều kiện kinh tế, chính trị….3 Kế hoạch thu thập thông tin Bảng 3-5: Bảng kế hoạch thu thập thông tin Thời Thông tin Nguồn/ phương pháp gian Năng lực Công bố tài chính trên website của công ty Mettler-Toledo Môi trường bên trong Nguồn nhân sự Nguồn vật chất Phỏng vấn nhân viên công ty Mettler-Toledo (bảng 2-3) Hoạt động marketing nội bộ Tóm tắt môi Tổng hợp từ các điểm mạnh và điểm yếu rút ra ở trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kế hoạch Marketing Sản phẩm pH Mettler-Toledo tại Việt Nam 2016-2018: Nghiên cứu & Giải pháp" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về chiến lược marketing cho sản phẩm pH của Mettler-Toledo tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn 2016-2018. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố thị trường mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa hiệu quả marketing. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức tiếp cận khách hàng, xây dựng thương hiệu và phát triển sản phẩm, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh trong ngành.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chiến lược marketing, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn giải pháp marketing mix nhóm sản phẩm phụ tùng máy xúc công trình cho khách hàng tổ chức của công ty trách nhiệm hữu hạn hiếu mai. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng các nguyên tắc marketing mix trong một lĩnh vực khác, từ đó mở rộng góc nhìn và kiến thức của bạn về marketing trong các ngành công nghiệp khác nhau.