Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Xuân Dũng thực hiện năm 2016 tại Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn, chuyên ngành Quản trị kinh doanh, đi sâu vào đề tài: "Thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường Nhật Bản của Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến".

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế đã tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc giữa các nền kinh tế. Đối với Việt Nam, đẩy mạnh xuất khẩu là một chủ trương kinh tế chiến lược nhằm phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Trong các đối tác thương mại, Nhật Bản nổi lên như một thị trường trọng điểm đầy tiềm năng nhưng có yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng vô cùng khắt khe, tạo ra áp lực cạnh tranh quyết liệt từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia và Mexico.

Ngành dệt may giữ vị trí mũi nhọn trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam, đóng góp lớn vào nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm. Theo số liệu thống kê được tác giả dẫn chứng, năm 2014, kim ngạch xuất khẩu dệt may cả nước đạt 20,95 tỷ USD (tăng 16,8% so với năm 2013); riêng xuất khẩu sang Nhật Bản đạt 2,62 tỷ USD (tăng 10,3%). Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến là một trong những doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu hàng may mặc hàng đầu Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp sang thị trường Nhật Bản vẫn bộc lộ những hạn chế trong quy trình tổ chức, phương thức sản xuất và quản trị chuỗi cung ứng trước áp lực cạnh tranh quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng giải pháp hoàn thiện hoạt động xuất khẩu sang Nhật Bản là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn sản xuất kinh doanh của đơn vị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành 2 nhóm nội dung:

  1. Nghiên cứu thực trạng xuất khẩu hàng dệt may của Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến sang thị trường Nhật Bản, phân tích đặc điểm thị trường và các chính sách thương mại ảnh hưởng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và đẩy mạnh công tác xuất khẩu vào thị trường này.
  2. Hệ thống hóa và tích lũy kiến thức lý luận về hoạt động kinh doanh quốc tế, nâng cao năng lực chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, đồng thời rèn luyện kỹ năng phân tích thực tế để xây dựng phương án kinh doanh xuất khẩu cho doanh nghiệp và ngành dệt may.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Nhật Bản của Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất, kinh doanh xuất khẩu của Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến tại TP. Hồ Chí Minh và thị trường tiêu thụ tại Nhật Bản.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn khảo sát dữ liệu thứ cấp từ năm 2010 đến năm 2015, định hướng giải pháp cho giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận thương mại quốc tế và nghiệp vụ ngoại thương từ các giáo trình chuyên ngành:

  • Khái niệm xuất khẩu căn cứ theo Điều 3 Luật Thương mại Việt Nam số 36/2005/QH11: Xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.
  • Các hình thức xuất khẩu hàng may mặc dựa trên cơ sở lý luận của GS. Võ Thanh Thu và ThS. Ngô Thị Hải Xuân (2012): xuất khẩu tại chỗ, xuất khẩu ủy thác, gia công xuất khẩu, xuất khẩu tự doanh, thuê thương nhân nước ngoài làm đại lý bán hàng, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu, và xuất khẩu mậu biên.
  • Các phương thức chuyển dịch sản xuất trong chuỗi giá trị dệt may: CMT (Cut - Make - Trim), OEM (Original Equipment Manufacturing), FOB (Free-On-Board), ODM (Original Design Manufacturing), và OBM (Original Brand Manufacturer).
  • Trình tự thực hiện hợp đồng ngoại thương dựa theo giáo trình của PGS. Vũ Hữu Tửu (2007) và các quy tắc thương mại quốc tế Incoterms 2010 (nhóm E, F, C, D).
  • Khung pháp lý và hiệp định thương mại song phương - đa phương điều tiết quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản: Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện ASEAN - Nhật Bản (AJCEP), Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA), Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP), cam kết WTO, Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP ký ngày 04/02/2016), cùng hệ thống Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS) ban hành theo Luật tiêu chuẩn hàng hóa công nghiệp Nhật Bản năm 1949.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy (desk research) dựa trên dữ liệu thứ cấp kết hợp các kỹ thuật phân tích:

  • Phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2010–2015).
  • Phương pháp phân tích hệ thống, phương pháp logic và tổng hợp để đánh giá thực trạng quy trình hoạt động xuất khẩu.
  • Phương pháp ma trận SWOT để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo thường niên (2013, 2014) và Báo cáo tài chính (2014, 2015) của May Việt Tiến; số liệu thống kê nội bộ từ Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Nhân sự; số liệu báo cáo gửi Tập đoàn Dệt May Việt Nam (VINATEX); thông tin thống kê của VCCI, Thương vụ Việt Nam tại Nhật Bản, Ngân hàng Thế giới qua cơ sở dữ liệu WITS, cùng báo cáo ngành của VietinbankSc và FPTS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu

Chương này làm rõ khái niệm, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mở rộng thị trường, nâng cao năng lực sản xuất, giải quyết việc làm). Tác giả phân tích ưu - nhược điểm của 8 hình thức xuất khẩu, trong đó nhấn mạnh hình thức gia công xuất khẩu (CMT) vốn phổ biến ở các nước đang phát triển nhưng tạo giá trị gia tăng thấp và dễ phụ thuộc vào đối tác nước ngoài. Ngược lại, xuất khẩu tự doanh hoặc phương thức mua nguyên liệu bán thành phẩm (FOB), thiết kế - sản xuất (ODM) mang lại lợi nhuận cao hơn nhưng đòi hỏi vốn lớn, năng lực thiết kế và hệ thống quản trị hiện đại.

Quy trình xuất khẩu hàng may mặc được hệ thống hóa qua 5 giai đoạn: (1) Nghiên cứu tiếp cận thị trường; (2) Lập phương án kinh doanh; (3) Quảng cáo tiếp thị; (4) Đàm phán và ký kết hợp đồng; (5) Thực hiện hợp đồng xuất khẩu (chuẩn bị hàng hóa, xin giấy phép, kiểm tra hàng, thuê vận chuyển theo Incoterms 2010, mua bảo hiểm đường biển, làm thủ tục hải quan thông quan, giao hàng và thanh toán quốc tế qua L/C, CAD, TT).

Chương 2: Giới thiệu sơ lược về Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến

Việt Tiến tiền thân là xí nghiệp may tư nhân "Thái Bình Dương kỹ nghệ công ty" (Pacific Enterprise) thành lập ngày 23/10/1976 do ông Sâm Bào Tài làm Giám đốc, hoạt động trên diện tích 1.513 m² với 65 máy may gia đình và 100 công nhân. Sau giải phóng, Nhà nước quốc hữu hóa giao Bộ Công nghiệp Nhẹ quản lý. Đến tháng 5/1977 đổi tên thành Xí nghiệp May Việt Tiến. Năm 1979 xí nghiệp bị hỏa hoạn hoàn toàn nhưng đã phục hồi nhanh chóng. Doanh nghiệp được chuyển đổi thành Công ty May Việt Tiến theo Quyết định số 103/CNN/TCLĐ và được Bộ Kinh tế Đối ngoại cấp phép xuất nhập khẩu trực tiếp (giấy phép số 102570 ngày 08/02/1991). Sau quá trình trực thuộc Liên hiệp Sản xuất – Xuất nhập khẩu May và Tập đoàn Dệt May Việt Nam, công ty chính thức cổ phần hóa và đi vào hoạt động với tư cách Tổng Công ty Cổ phần từ ngày 01/01/2008.

Đến năm 2015, May Việt Tiến có vốn điều lệ 280 tỷ đồng, diện tích nhà xưởng 55.668 m², quản lý 7.178 lao động trực tiếp (toàn hệ thống liên doanh liên kết đạt trên 16.000 người). Thu nhập bình quân đạt 8.000.000 đồng/người/tháng (tăng 7% so với 2014); năng suất lao động đạt 533,6 USD/người/tháng. Năng lực sản xuất hàng năm đạt 15 triệu áo sơ mi/áo nữ, 13 triệu áo jacket/áo khoác/bộ thể thao, 12 triệu quần âu/khaki/quần áo các loại, và 300.000 sản phẩm veston. Doanh nghiệp sở hữu hệ thống thương hiệu đa phân khúc: Viettien (công sở nam truyền thống), Viettien Smart Casual (thông dụng tiện lợi), San Sciaro (thời trang nam cao cấp phong cách Ý), Manhattan (thời trang công sở cao cấp mua bản quyền thương hiệu từ Perry Ellis International - Mỹ), T-up (thời trang nữ), Việt Long (phục vụ người lao động, học sinh - sinh viên) và Camellia (chăn drap gối cao cấp).

Chỉ tiêu tài chính chủ yếu Năm 2013 Năm 2014
Hệ số thanh toán ngắn hạn (TSLĐ / Nợ ngắn hạn) 1,22 1,20
Hệ số thanh toán nhanh ((TSLĐ - Tồn kho) / Nợ ngắn hạn) 0,88 0,89
Hệ số Nợ / Tổng tài sản 0,75 0,76
Hệ số Nợ / Vốn chủ sở hữu 3,08 3,30
Vòng quay hàng tồn kho (vòng) 8 9
Doanh thu thuần / Tổng tài sản (lần) 2,26 2,13
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) 4,11% 4,16%
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) 38% 38%
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) 9,3% 8,9%

Về kết quả kinh doanh năm 2015: Tổng doanh thu đạt 6.310,955 tỷ đồng (vượt 11% kế hoạch, tăng 17% so với năm 2014); lợi nhuận trước thuế đạt 302,28 tỷ đồng (vượt 4% kế hoạch, tăng 8% so với cùng kỳ); chia cổ tức 30% (tương đương 84 tỷ đồng). Doanh thu thuần từ bán hàng tăng 616,85 tỷ đồng và doanh thu gia công tăng 277,72 tỷ đồng so với năm 2014.

Chương 3: Tổng quan về thị trường Nhật Bản

Quy mô thị trường tiêu thụ hàng may mặc Nhật Bản hàng năm đạt trên 40 tỷ USD. Sản xuất nội địa của Nhật Bản chỉ đáp ứng 5%, còn lại 95% phụ thuộc vào nhập khẩu. Nhật Bản trở thành thị trường nhập khẩu dệt may lớn thứ hai của Việt Nam (chỉ sau Mỹ). Thị hiếu người tiêu dùng Nhật Bản có các nét đặc thù:

  • Yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng, độ hoàn thiện, quy cách đóng gói và sự sạch sẽ; hàng hóa có vết xước hoặc lỗi đường may nhỏ đều bị loại bỏ.
  • Chú trọng hình thức bên ngoài và văn hóa công sở: comple và cravat được sử dụng rộng rãi bởi mọi tầng lớp lao động.
  • Nhu cầu tiêu dùng biến đổi mạnh theo 4 mùa (đặc biệt các vụ nhập khẩu tháng 3–4 chuẩn bị cho tuần lễ Golden Week và tháng 9–10 phục vụ Noel, Tết). Người Nhật sống trong không gian nhỏ, không sử dụng sưởi trung tâm nên trang phục mùa đông đòi hỏi vải dày hơn so với thị trường Mỹ; quy mô mỗi đơn hàng có xu hướng nhỏ dần nhưng đòi hỏi đa dạng mẫu mã.
  • Tốc độ già hóa dân số nhanh và ý thức bảo vệ môi trường cao, ưa chuộng bao bì tái chế và sản phẩm an toàn.

Về bức tranh cạnh tranh, giai đoạn 2012–2014 chứng kiến xu thế chuyển dịch cung ứng của Nhật Bản:

Quốc gia xuất khẩu sang Nhật Kim ngạch 2012 (ngàn USD) Tỷ trọng 2012 (%) Kim ngạch 2013 (ngàn USD) Tỷ trọng 2013 (%) Kim ngạch 2014 (ngàn USD) Tỷ trọng 2014 (%)
Trung Quốc 31.126.363 Đứng đầu 30.308.100 Giảm dần 27.800.000 Tiếp tục giảm
Việt Nam Luôn đứng thứ 2 Tăng trưởng 2.877.000 Tăng 13,78% 3.248.000 Tăng 12,91%

Trung Quốc chiếm thị phần lớn nhất nhưng sụt giảm do chi phí lao động tại Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu tăng gấp đôi sau 5 năm, căng thẳng tranh chấp chủ quyền biển đảo Senkaku/Điếu Ngư và định hướng chuyển đổi sang công nghệ cao. Việt Nam duy trì vị trí thứ 2 với mức tăng trưởng ổn định nhất, trở thành điểm đến lý tưởng trong chiến lược "Trung Quốc + 1" của các nhà nhập khẩu Nhật Bản. Các đối thủ tiếp theo gồm Indonesia (thứ 3), Italy (thứ 4 - phục vụ phân khúc đồ hiệu/vest), Thái Lan, Hàn Quốc và Bangladesh.

Về quy định nhập khẩu: Hàng dệt may Việt Nam được hưởng các ưu đãi thuế quan kết hợp từ hiệp định AJCEP, VJEPA, GSP và WTO. Hiệp định AJCEP xóa bỏ thuế quan đối với gần 94% giá trị hàng hóa từ Việt Nam trong vòng 10 năm (ngay khi có hiệu lực tháng 12/2008 đã xóa bỏ 7.287 dòng thuế, chiếm 80% biểu thuế). Hiệp định VJEPA có hiệu lực từ tháng 10/2009 cam kết tự do hóa 94,53% kim ngạch trong 10 năm. Về quy tắc xuất xứ, hàng hóa phải đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (HS 4 số) hoặc sử dụng nguyên phụ liệu nội địa / nhập khẩu từ Nhật Bản / cộng gộp nguyên liệu để được cấp C/O Form AJ hoặc C/O Mẫu A. Toàn bộ hàng hóa công nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp Nhật Bản (JIS) theo luật năm 1949. Ngoài ra, việc ký kết Hiệp định TPP ngày 04/02/2016 mang lại triển vọng xóa bỏ thuế ngay lập tức cho 98,8% số dòng thuế dệt may sang Nhật (tương đương 97,2% kim ngạch xuất khẩu).

Chương 4: Thực trạng xuất khẩu hàng dệt may của May Việt Tiến sang thị trường Nhật Bản

May Việt Tiến giao thương với trên 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng bình quân 20%/năm. Cơ cấu thị trường xuất khẩu giai đoạn 2012–2014 có sự dịch chuyển:

Thị trường xuất khẩu Tỷ trọng năm 2012 (%) Tỷ trọng năm 2013 (%) Tỷ trọng năm 2014 (%)
Thị trường Nhật Bản 28,24% (Vị trí 1) 26,32% (Vị trí 2) 22,87% (Vị trí 3)
Thị trường Mỹ 24,54% 22,10% 25,05%
Thị trường EU 23,67% 21,18% 21,38%
Thị trường khác 22,26% 28,50% 27,93%
Thị trường ASEAN 1,29% 1,90% 1,77%

Tỷ trọng xuất khẩu sang Nhật Bản giảm từ 28,24% (2012) xuống 22,87% (2014) do đơn giá xuất khẩu bị cạnh tranh gay gắt dù sản lượng thực tế vẫn tăng. Danh mục xuất khẩu của Việt Tiến sang Nhật Bản tập trung vào các mặt hàng may mặc cao cấp đòi hỏi kỹ thuật cao:

  • Quần dài nam: Mặt hàng có kim ngạch lớn nhất sang Nhật, đạt 94.119,33 ngàn USD năm 2013 (tăng 24,3% so với 2012) và đạt 99.503,11 ngàn USD năm 2014 (tăng 5,7%).
  • Áo sơ mi nam: Mặt hàng chủ lực thứ hai, đạt 50.076,72 ngàn USD năm 2013 và tăng lên 56.759,29 ngàn USD năm 2014 (tăng 13,43%).
  • Các mặt hàng chuyên biệt khác: Quần vest (1.230,05 ngàn USD năm 2014), Áo vest (731,97 ngàn USD), Váy mặc với áo vest (306,84 ngàn USD), Áo blouse nam (418,64 ngàn USD), Bộ quần áo vest (8.304,77 ngàn USD).

Đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu:

  • Điểm mạnh: Uy tín thương hiệu lớn, năng lực tổ chức sản xuất quy mô công nghiệp; đáp ứng tốt các đơn hàng veston, sơ mi và quần âu đòi hỏi độ chính xác cao; áp dụng thành công mô hình chuyền may Lean giúp nâng cao năng suất; hệ thống tài chính lành mạnh với vòng quay hàng tồn kho đạt 9 vòng/năm, thanh toán quốc tế qua L/C an toàn.
  • Tồn tại: Công tác marketing xúc tiến thương mại tại Nhật còn thụ động, chủ yếu chờ khách hàng tự tìm đến; chưa chủ động nguồn nguyên phụ liệu (phụ thuộc lớn vào nhập khẩu khiến việc đáp ứng quy tắc xuất xứ để hưởng thuế ưu đãi AJCEP/VJEPA gặp rào cản); tỷ lệ gia công CMT và may FOB chỉ định còn cao, tỷ trọng làm hàng thiết kế ODM mới đạt mục tiêu ban đầu từ 5% - 7%; tiến độ giao hàng đôi lúc bị ảnh hưởng do khâu vận chuyển và thủ tục hải quan; hệ thống thông tin quản lý chuỗi cung ứng chưa được tích hợp đồng bộ.

Chương 5: Một số giải pháp kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản

Tác giả đề xuất định hướng phát triển dựa trên kết quả phân tích SWOT và bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc (chuyển dịch từ gia công giá rẻ sang nâng cấp chuỗi giá trị và công nghệ) cùng Campuchia (tận dụng ưu đãi thuế quan):

  1. Hoàn thiện công tác Marketing: Chủ động nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng Nhật Bản; tham gia trực tiếp các hội chợ, triển lãm dệt may quốc tế chuyên ngành tại Tokyo, Osaka; xây dựng cổng thông tin điện tử đa ngôn ngữ chuyên nghiệp; chủ động chào hàng các đối tác bán lẻ và nhà nhập khẩu lớn của Nhật.
  2. Quản lý chuỗi cung ứng và nguồn nguyên phụ liệu: Xây dựng quan hệ hợp tác chiến lược, ký kết hợp đồng dài hạn với các nhà sản xuất sợi, vải nội địa và các nhà cung cấp được công nhận tại Nhật Bản để tối ưu hóa xuất xứ gộp theo cam kết AJCEP và TPP.
  3. Nâng cao năng lực bộ phận thiết kế và chuyển đổi phương thức sản xuất: Đẩy mạnh đào tạo đội ngũ thiết kế mẫu mốt, nghiên cứu form dáng trang phục người Nhật để chuyển dịch nhanh từ may gia công CMT/FOB sang làm hàng ODM và từng bước phát triển thương hiệu riêng (OBM).
  4. Mở rộng áp dụng mô hình sản xuất tinh gọn (Lean): Rà soát, loại bỏ các công đoạn không tạo ra giá trị gia tăng, giảm lãng phí thời gian chờ đợi, giảm tỷ lệ hàng lỗi, đảm bảo 100% sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật JIS trước khi xuất xưởng.
  5. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và quản trị quy trình: Chuẩn hóa hệ thống chứng từ ngoại thương (hóa đơn thương mại, vận đơn đường biển, C/O Form AJ); đầu tư hệ thống phần mềm quản trị thông tin xuất nhập khẩu để theo dõi tiến độ sản xuất và lịch trình giao hàng.
  6. Kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan chức năng:
    • Bộ Công Thương, VCCI và Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) cần tăng cường hỗ trợ kinh phí xúc tiến thương mại quốc gia, cung cấp kịp thời thông tin dự báo thị trường Nhật.
    • Nhà nước cần có chính sách ưu đãi đầu tư vào ngành công nghiệp hỗ trợ dệt - nhuộm để giải quyết điểm nghẽn nguồn nguyên liệu vải nội địa.
    • Cải cách thủ tục hành chính hải quan, hiện đại hóa thủ tục thông quan điện tử để rút ngắn thời gian làm thủ tục xuất khẩu tại các cảng biển.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các số liệu sản xuất kinh doanh và kim ngạch xuất khẩu của May Việt Tiến trong giai đoạn 2012–2015. Tổng doanh thu năm 2015 của công ty đạt 6.310,955 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 302,28 tỷ đồng, tỷ lệ chia cổ tức duy trì ở mức cao 30%.
  • Làm rõ cơ cấu thị trường xuất khẩu của Việt Tiến, trong đó Nhật Bản chiếm tỷ trọng dao động từ 22,87% đến 28,24%, luôn nằm trong top 3 thị trường lớn nhất cùng với Mỹ và EU.
  • Định lượng rõ nét danh mục mặt hàng dệt may xuất khẩu sang Nhật: Quần dài nam đạt giá trị xuất khẩu cao nhất (đạt 99.503,11 ngàn USD năm 2014), tiếp theo là áo sơ mi nam (56.759,29 ngàn USD năm 2014), chứng minh thế mạnh vượt trội của Việt Tiến ở dòng sản phẩm may mặc công sở truyền thống.
  • Chỉ rõ các rào cản kỹ thuật của thị trường Nhật Bản thông qua việc phân tích tiêu chuẩn JIS (năm 1949), điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định AJCEP, VJEPA và yêu cầu chuyển đổi mã số hàng hóa HS 4 số.

Đóng góp thực tiễn

  • Khóa luận không dừng lại ở lý luận chung mà phản ánh sát thực hoạt động nghiệp vụ xuất nhập khẩu thực tế tại phòng Xuất nhập khẩu của May Việt Tiến thông qua việc đính kèm các mẫu chứng từ thực tế (Hợp đồng ngoại thương, C/O Form AJ, Bill of Lading, danh mục khách hàng Nhật).
  • Đề xuất lộ trình chuyển đổi phương thức sản xuất rõ ràng: tăng tỷ trọng FOB, đặt mục tiêu ODM chiếm 5%–7% tổng doanh thu, áp dụng sâu rộng mô hình sản xuất Lean để giảm chi phí vận hành và giải quyết bài toán sụt giảm đơn giá xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Khóa luận chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2010–2015; chưa triển khai được các cuộc khảo sát điều tra xã hội học định lượng với cỡ mẫu lớn đối với người tiêu dùng và các đối tác thương mại trực tiếp tại Nhật Bản.
  • Các phân tích tài chính tập trung chính vào dữ liệu năm 2013 và 2014, chưa bao quát đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán chi tiết của năm 2015 cho toàn bộ các đơn vị thành viên liên kết.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi đánh giá tác động thực tế của Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) hoặc các hiệp định thế hệ mới sau năm 2016 khi có hiệu lực chính thức đối với quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" (yarn-forward).
  • Nghiên cứu sâu hơn về chiến lược xây dựng và định vị thương hiệu riêng (OBM) của Việt Tiến tại thị trường các nước phát triển, thay vì thuần túy làm hàng gia công hoặc FOB chỉ định.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại khi làm khóa luận tốt nghiệp về nghiệp vụ xuất nhập khẩu hoặc chuỗi cung ứng ngành dệt may. Đồng thời, đây là tư liệu thực tế cho các cán bộ nghiên cứu thị trường, chuyên viên xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp may mặc Việt Nam đang định hướng thâm nhập thị trường Nhật Bản.
  • Nội dung đáng giá nhất:
    1. Quy trình 8 bước triển khai thực hiện hợp đồng ngoại thương xuất khẩu gắn với các điều kiện Incoterms 2010.
    2. Bảng tổng hợp chi tiết kim ngạch xuất khẩu hơn 40 chủng loại mặt hàng may mặc của May Việt Tiến sang từng thị trường đối tác.
    3. Phân tích chi tiết về quy tắc xuất xứ hàng dệt may để hưởng thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại AJCEP và VJEPA cùng các yêu cầu chứng nhận tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch xuất khẩu của Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến sang thị trường Nhật Bản tập trung chủ yếu vào những mặt hàng nào?

Trong danh mục hơn 40 mặt hàng xuất khẩu, hai nhóm sản phẩm sang thị trường Nhật Bản đạt giá trị trên 10 triệu USD là quần dài nam và áo sơ mi nam. Cụ thể, năm 2014 mặt hàng quần dài nam đạt kim ngạch 99.503,11 ngàn USD (tăng 5,7% so với năm 2013); mặt hàng áo sơ mi nam đạt 56.759,29 ngàn USD (tăng 13,43% so với năm 2013). Ngoài ra, các sản phẩm chuyên dụng khác sang Nhật gồm bộ quần áo vest (8.304,77 ngàn USD), quần vest (1.230,05 ngàn USD), áo blouse nam và váy nữ mặc với vest.

2. Tỷ trọng thị trường Nhật Bản trong tổng kim ngạch xuất khẩu của May Việt Tiến biến động như thế nào trong giai đoạn 2012–2014?

Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản của Việt Tiến có xu hướng giảm dần về mặt tỷ lệ phần trăm: năm 2012 chiếm 28,24% (đứng đầu các thị trường xuất khẩu), năm 2013 giảm xuống 26,32% (xếp thứ hai sau thị trường khác), và đến năm 2014 giảm xuống 22,87% (xếp vị trí thứ ba sau thị trường khác và Mỹ). Nguyên nhân do sự cạnh tranh gay gắt về giá từ các đối thủ trong khu vực khiến giá trị đơn vị sản phẩm sụt giảm, dù sản lượng hàng hóa thực tế xuất khẩu vẫn tăng.

3. Tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản quy định điều gì đối với hàng dệt may nhập khẩu?

Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards - Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản) là hệ thống đánh giá chất lượng áp dụng cho toàn bộ hàng hóa công nghiệp nhập khẩu vào Nhật, căn cứ theo Luật tiêu chuẩn hàng hóa công nghiệp ban hành vào tháng 6 năm 1949. Mọi lô hàng dệt may từ Việt Nam xuất sang Nhật Bản bắt buộc phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật khắt khe của JIS về độ bền cơ lý, độ an toàn vệ sinh sợi vải, tính thân thiện với môi trường, sự đồng đều của đường may và tuyệt đối không có tỳ vết.

4. Quy tắc xuất xứ hàng dệt may để được hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định AJCEP và VJEPA là gì?

Hàng dệt may được xác nhận có xuất xứ từ Việt Nam để cấp C/O Mẫu AJ hoặc C/O Mẫu A khi: (1) Hàng hóa được sản xuất hoàn toàn tại Việt Nam; hoặc (2) Sử dụng nguyên phụ liệu nhập khẩu nhưng sản phẩm hoàn thiện có sự chuyển đổi mã số hàng hóa ở cấp độ 4 chữ số (HS 4 số); hoặc (3) Hàng may mặc sử dụng hoàn toàn nguyên phụ liệu nhập khẩu từ Nhật Bản, hoặc kết hợp nguyên phụ liệu có xuất xứ từ Việt Nam và Nhật Bản (quy tắc cộng gộp xuất xứ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Xuân Dũng đã khái quát một cách có hệ thống cơ sở lý luận về hoạt động xuất nhập khẩu hàng may mặc và phân tích chi tiết bức tranh thực tế tại Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến giai đoạn 2010–2015. Nghiên cứu chỉ rõ vị thế chiến lược của thị trường Nhật Bản cùng các thế mạnh vượt trội về dòng sản phẩm sơ mi, quần âu nam của doanh nghiệp, đồng thời thẳng thắn chỉ ra những hạn chế cố hữu trong khâu marketing, sự lệ thuộc nguyên phụ liệu và phương thức may gia công. Hệ thống giải pháp được đề xuất—tập trung vào mở rộng sản xuất Lean, chuyển đổi sang phương thức thiết kế ODM, nâng cao chất lượng theo chuẩn JIS và tận dụng các hiệp định thương mại tự do—mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển bền vững của May Việt Tiến trong chu kỳ hội nhập quốc tế mới.