Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành dịch vụ vận tải hành khách bằng taxi, công tác điều hành và giám sát phương tiện đóng vai trò quyết định đến hiệu quả kinh doanh và chất lượng phục vụ. Theo khảo sát thực trạng của tác giả, phương thức điều hành taxi truyền thống tại các doanh nghiệp bộc lộ nhiều điểm hạn chế:
- Quy trình xử lý thông tin thủ công: Khi khách hàng liên hệ qua điện thoại, nhân viên trực tổng đài ghi nhận thông tin địa chỉ, loại xe và số lượng vào giấy, sau đó chuyển giao văn bản sang bộ phận phát thanh để thông báo qua máy bộ đàm cho các tài xế.
- Thiếu tính chính xác và tối ưu: Tổng đài không nắm bắt được vị trí thực tế và trạng thái hoạt động của từng phương tiện. Phản hồi từ tài xế qua bộ đàm có thể không chuẩn xác do áp lực cạnh tranh cuốc xe, dẫn đến việc điều phối không chọn được xe gần khách hàng nhất và làm kéo dài thời gian chờ đợi.
- Rủi ro về bảo mật: Tín hiệu vô tuyến từ máy bộ đàm không có cơ chế mã hóa bảo mật cao, tạo điều kiện cho các đơn vị đối thủ cạnh tranh có thể nghe trộm thông tin điều phối cuốc khách.
Để giải quyết các vấn đề trên, đề tài luận văn tốt nghiệp đại học "Xây dựng hệ thống Quản Lý Hành Trình TaXi" (Mã số đề tài: M-LV-02) được thực hiện bởi sinh viên Võ Minh Thương (ngành Công nghệ Thông tin, Khoa Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Trường Đại học Cần Thơ), dưới sự hướng dẫn của ThS. Lâm Chí Nguyện. Luận văn được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận văn tốt nghiệp thuộc Bộ môn Mạng Máy Tính và Truyền Thông vào ngày 15 tháng 5 năm 2014 (cán bộ phản biện gồm thầy Trần Trọng Nghĩa và thầy Trần Công Án).
Mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ trọng tâm của đề tài bao gồm:
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về lập trình ứng dụng di động Android, lập trình ứng dụng Web bằng ngôn ngữ PHP, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và các dịch vụ bản đồ số.
- Ứng dụng công nghệ định vị GPS (Global Positioning System) và dịch vụ truyền thông báo đám mây Google Cloud Messaging (GCM) nhằm thay thế phương thức liên lạc qua bộ đàm bằng mạng truyền dữ liệu Internet.
- Phân tích, thiết kế và lập trình hoàn thiện một hệ thống gồm hai phân hệ: Website quản trị điều hành tại trung tâm và Ứng dụng Client cài đặt trên thiết bị di động của tài xế.
Phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn cụ thể:
- Phạm vi lý thuyết: Phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng (OOAD) sử dụng mô hình MVC và ngôn ngữ mô hình hóa UML; nghiên cứu kiến trúc hệ điều hành Android, dịch vụ Google Maps API v2/v3, cơ chế phân quyền bảo mật trong MySQL và giao thức GCM.
- Phạm vi ứng dụng: Hệ thống triển khai thu thập tọa độ GPS định kỳ từ taxi, tính toán khoảng cách và điều phối phương tiện, hỗ trợ xác định vị trí đón khách (kể cả những khu vực không có địa chỉ rõ ràng), cung cấp tính năng ước tính giá cước, lưu vết lộ trình và cảnh báo sự cố khẩn cấp.
- Thời gian thực hiện: Toàn bộ quá trình từ khảo sát, thiết kế đến hoàn thiện nghiệm thu diễn ra trong thời gian 16 đến 18 tuần.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài kết hợp nền tảng lý thuyết công nghệ mạng máy tính, công nghệ phần mềm và hệ thống thông tin địa lý để giải quyết bài toán quản lý hành trình.
Khung lý thuyết và công nghệ sử dụng
- Hệ điều hành di động Android: Nền tảng di động mã nguồn mở dựa trên nhân Linux 2.6. Tác giả tập trung nghiên cứu vòng đời hoạt động của ứng dụng (Activity Lifecycle) gồm các trạng thái và phương thức khởi tạo/hủy:
onCreate(), onStart(), onResume(), onPause(), onStop(), onDestroy(), onRestart(), phân định rõ Visible Lifetime và Foreground Lifetime để tối ưu hóa việc duy trì kết nối nền. Cơ chế quản lý định vị sử dụng các lớp LocationManager và LocationListener thông qua hàm gọi lại onLocationChanged().
- Ngôn ngữ PHP và Hệ quản trị CSDL MySQL: PHP đóng vai trò xử lý nghiệp vụ phía máy chủ Web, kết nối và truy xuất cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL. Cơ chế bảo mật dữ liệu dựa trên việc phân quyền tài khoản quản trị và khai thác bảng ánh xạ người dùng với các quyền thực thi
GRANT và RELOAD.
- Dịch vụ bản đồ Google Maps: Sử dụng thư viện Google Maps Android API v2 (gói
google_play_services, các lớp Marker, Polyline, CameraUpdateFactory, android.FragmentActivity) cho phân hệ di động; sử dụng Google Maps JavaScript API v3 kết hợp với các dịch vụ google.maps.Geocoder (chuyển đổi tọa độ thành địa chỉ) và google.maps.DistanceMatrixService (tính khoảng cách đường lái xe thực tế) cho phân hệ Website.
- Google Cloud Messaging (GCM): Dịch vụ truyền tải thông điệp dạng đẩy (Push Notification) từ Web Server đến thiết bị di động Android với dung lượng gói tin thô tối đa 4KB. Kiến trúc gồm ba thành phần: Thiết bị di động (Mobile Device), Máy chủ ứng dụng bên thứ ba (MyApp Server) và Máy chủ GCM (GCM Server), hoạt động thông qua các định danh
Sender ID (Project Number), Application ID (API Key) và Registration ID (regId).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Tác giả áp dụng quy trình phát triển phần mềm theo 5 bước tuần tự:
- Bước 1: Xác định bài toán: Phân tích yêu cầu nghiệp vụ quản lý taxi và xác định phạm vi chức năng cần xây dựng.
- Bước 2: Tìm hiểu lý thuyết và lập trình thử nghiệm: Khảo sát các bộ thư viện, thiết lập môi trường phát triển (Eclipse IDE, Android SDK, XAMPP Server) và viết các module kiểm thử độc lập cho GPS, bản đồ và GCM.
- Bước 3: Phân tích và thiết kế hệ thống: Sử dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) kết hợp mô hình MVC, xây dựng toàn bộ tài liệu mô hình hóa UML gồm sơ đồ Use-case, sơ đồ Lớp (Class Diagram) và sơ đồ Tuần tự (Sequence Diagram).
- Bước 4: Lập trình phát triển: Triển khai mã nguồn chia làm hai giai đoạn: xây dựng các module cốt lõi (bản đồ, truyền nhận tọa độ, điều xe, sự cố) và các module mở rộng (chuyển đổi văn bản thành giọng nói - Text-to-speech, gọi điện trực tiếp, chấm điểm đo cự ly).
- Bước 5: Kiểm thử và hoàn thiện: Vận hành thử nghiệm hệ thống tích hợp, đánh giá độ ổn định của luồng dữ liệu và biên soạn báo cáo luận văn.
| Giai đoạn |
Nội dung công việc |
Sản phẩm hoàn thành |
Thời gian thực hiện |
| Giai đoạn 1 |
Xác định bài toán và phân tích yêu cầu |
Báo cáo phân tích tổng quan và đặc tả bài toán |
Tuần 1, 2 |
| Giai đoạn 2 |
Nghiên cứu lý thuyết và lập trình thử nghiệm |
Tài liệu cơ sở lý thuyết, các module code demo |
Tuần 3, 4 |
| Giai đoạn 3 |
Phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng |
Đặc tả chi tiết chức năng, hệ thống sơ đồ UML |
Tuần 7, 8, 9 |
| Giai đoạn 4 |
Lập trình Website, ứng dụng Android và giao thức |
Ứng dụng di động, Web quản trị và API truyền thông |
Tuần 10, 11, 12, 13, 14 |
| Giai đoạn 5 |
Kiểm thử hệ thống và hoàn thiện tài liệu |
Chương trình demo hoàn chỉnh, quyển báo cáo luận văn |
Tuần 15, 16, 17, 18 |
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc phân tán 2 phân hệ chính tương tác qua môi trường mạng Internet và đám mây Google.
Kiến trúc luồng truyền dữ liệu
- Chiều Server đến Client: Khi tổng đài phát lệnh điều xe hoặc gửi thông báo, Web Server gửi dữ liệu kèm mã
regId của xe mục tiêu đến máy chủ GCM. Máy chủ GCM sẽ đánh thức ứng dụng trên thiết bị Android và gửi quảng bá (broadcast) dữ liệu thô vào các tầng dịch vụ của ứng dụng.
- Chiều Client đến Server: Ứng dụng Android thu thập tọa độ từ bộ cảm biến GPS định kỳ mỗi 60 giây, lưu trữ cục bộ vào cơ sở dữ liệu SQLite thông qua lớp
DBAdapter, sau đó gửi trực tiếp dữ liệu HTTP POST lên Web Server mà không cần đi qua trung gian GCM nhằm giảm tải và tận dụng địa chỉ cố định của máy chủ.
Thiết kế mô hình hướng đối tượng (UML)
-
Phân hệ Web Server (Trung tâm điều hành):
- Use-case chính:
DANGNHAP (chứng thực người dùng), QL_KHACHHANG (ghi nhận thông tin cuốc gọi và thực hiện điều phối xe qua DIEUPHOIXE), QL_XE (giám sát trạng thái xe trống hoặc đang bận, gửi thông báo qua SHOW_TAXI và GUI_THONGTIN), QL_SUCO (tiếp nhận cảnh báo, hiển thị danh sách xe gặp sự cố, tìm kiếm xe hỗ trợ gần nhất qua TIM_XEHOTRO), THONGKE (lập báo cáo top 10 khách hàng thân thiết, top 10 xe có lượt giao dịch cao nhất, top 10 khu vực điểm nóng).
- Cấu trúc lớp Web: Giao diện và các bộ xử lý gồm
FormDangNhap - XuLyDangNhap, FormDangKy - FormXuLy - XuLy - XuLySend, FormQuanSat, FormQLSuCo, FormThongKe - XuLyThongKe.
- Mô hình dữ liệu thực thể: Hệ thống định nghĩa các lớp thực thể gồm
Xe, ThietBiGPS, ToaDo, ToaDoDiemDon, KhachHang, ThanhToan, GiaoDich, TaiXe, NhanVien, NhanVienTongDai, NhanVienQL, TongDai, Phai, HeThongQL, HeThongChonXe.
-
Phân hệ Client (Ứng dụng Android của tài xế):
- Use-case chính:
QUAN LY TOA DO (nhận, lưu, xử lý và gửi tọa độ GPS), NHAN GIAO DICH (tiếp nhận thông báo cuốc khách, tìm đường đi và hỗ trợ thanh toán), QUAN LY MO PHONG (ước tính chi phí chuyến đi và vẽ lại lịch sử lộ trình), BAO SU CO (chọn loại sự cố định sẵn và phát tín hiệu khẩn cấp).
- Cấu trúc lớp Android:
MainActivity (lớp điều khiển giao diện chính), DBAdapter (quản trị lưu trữ SQLite trên máy gồm lưu vết vị trí, tính cước), Location (bắt sự kiện thay đổi tọa độ), MyAsyncTask (tiến trình nền gửi dữ liệu tọa độ lên Server), GCMIntentService (dịch vụ nhận dữ liệu đẩy từ GCM), BroadcastReceiver (phân phối dữ liệu vào ứng dụng), FormSuCo và XuLySuCo (xử lý gửi yêu cầu cứu hộ).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu và Tổng quan đề tài
Chương 1 phân tích sự khác biệt giữa mô hình vận hành taxi truyền thống và mô hình giám sát tự động hóa bằng công nghệ thông tin. Tác giả tổng thuật lịch sử phát triển của hệ thống định vị toàn cầu GPS từ các nghiên cứu sơ khai về dẫn đường vô tuyến thập niên 1920, dấu mốc đề xuất chương trình GPS năm 1973 của Tiến sĩ Ivan Getting, sự kiện phóng vệ tinh đầu tiên năm 1980 và quyết định mở rộng sang lĩnh vực dân sự năm 1983. Chương này cũng đối chiếu mục tiêu đề tài với các giải pháp quản lý phương tiện thương mại thời điểm đó như VIETMAP và BINHHANH, từ đó xác lập phạm vi lý thuyết, phạm vi ứng dụng và kế hoạch triển khai chi tiết qua 18 tuần.
Chương 2. Cơ sở công nghệ và Dịch vụ hỗ trợ
Chương 2 trình bày chi tiết nền tảng công nghệ phục vụ xây dựng hệ thống:
- Hệ điều hành Android: Cấu trúc kiến trúc, vòng đời ứng dụng và quy trình cấu hình quyền truy cập phần cứng (
ACCESS_FINE_LOCATION, ACCESS_COARSE_LOCATION, INTERNET, WRITE_EXTERNAL_STORAGE) trong tệp AndroidManifest.xml.
- Nền tảng Web và Cơ sở dữ liệu: Ngôn ngữ kịch bản máy chủ PHP, hệ quản trị MySQL và cấu trúc phân quyền tài khoản quản trị.
- Dịch vụ bản đồ số: Quy trình tạo và cấu hình mã khóa chứng thực Google Maps API v2 trên Android bằng dấu vân tay SHA1; cách nhúng bản đồ Google Maps JavaScript API v3 trên giao diện Web, xử lý các hàm địa lý (
google.maps.Marker, google.maps.Polyline, google.maps.Geocoder, google.maps.DistanceMatrixService).
- Dịch vụ đám mây Google Cloud Messaging: Khảo sát kiến trúc GCM, quy trình đăng ký cấp phát mã
regId trên thiết bị và kỹ thuật chuyển tải dữ liệu qua máy chủ trung gian.
Chương 3. Phân tích, Thiết kế và Kết quả đạt được
Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thiết kế và hiện thực hóa phần mềm:
- Đặc tả yêu cầu chức năng cho từng tác nhân trong hệ thống (nhân viên tổng đài, nhân viên quản lý điều hành và tài xế).
- Hệ thống mô hình UML toàn diện gồm 11 sơ đồ hoạt vụ (Use-case), 10 sơ đồ cấu trúc lớp (Class diagram) và 9 sơ đồ tương tác tuần tự (Sequence diagram) mô tả chi tiết các quy trình: đăng nhập hệ thống, tiếp nhận thông tin khách hàng và điều xe, quan sát toàn bộ đội xe trên bản đồ, quản lý điều phối hỗ trợ sự cố, thống kê doanh số và các tiến trình xử lý tọa độ/giao dịch ngầm trên thiết bị Android.
- Trình bày hệ thống giao diện người dùng hoàn chỉnh: màn hình đăng nhập, giao diện tiếp nhận thông tin khách hàng, giao diện xử lý điều phối xe, giao diện theo dõi trạng thái phương tiện, giao diện quản lý sự cố và giao diện ứng dụng trên điện thoại của tài xế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật đạt được
-
Xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng di động trên nền tảng Android:
- Thu thập tọa độ GPS định kỳ mỗi phút một lần từ thiết bị di động, tự động lưu trữ vào cơ sở dữ liệu nội bộ SQLite và truyền tải về máy chủ Web qua kết nối Internet (3G/Wifi).
- Tích hợp dịch vụ GCM cho phép ứng dụng nhận thông tin cuốc xe ngay lập tức từ máy chủ trung tâm mà không cần duy trì tiến trình lắng nghe liên tục, giúp tiết kiệm pin và bộ nhớ.
- Cung cấp giao diện trực quan cho tài xế: hiển thị bản đồ dẫn đường, bảng tính ước lượng giá cước dựa trên lộ trình, chức năng xem lại lịch sử hành trình và bảng chọn gửi báo cáo sự cố khẩn cấp (hết nhiên liệu, hư lốp, khách không mang tiền, sự cố khác).
- Thử nghiệm tích hợp thành công tính năng gọi điện thoại trực tiếp và tiện ích đo khoảng cách bằng thao tác chạm điểm trên bản đồ.
-
Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống Website quản trị trung tâm:
- Cung cấp giao diện quản lý đa nhiệm cho nhân viên tổng đài và người điều hành: tiếp nhận cuộc gọi, đánh dấu vị trí khách hàng trên bản đồ số, chạy thuật toán tính cự ly để tìm kiếm xe trống gần nhất và phát lệnh điều phối tự động đến thiết bị của tài xế.
- Giám sát trực quan trạng thái toàn bộ đội xe trên bản đồ Google Maps (phân biệt xe đang bận, xe đang trống hoặc xe báo sự cố).
- Module xử lý sự cố hỗ trợ định vị chính xác vị trí xe gặp nạn và tự động gợi ý danh sách 3 xe trống ở khoảng cách gần nhất để gửi yêu cầu cứu trợ.
- Module thống kê tự động trích xuất các báo cáo phục vụ kinh doanh: danh sách 10 khách hàng thân thiết có số lượng đặt xe nhiều nhất, danh sách 10 phương tiện có năng suất hoạt động cao nhất và danh sách 10 khu vực trọng điểm tập trung nhiều đơn đặt xe.
Đóng góp thực tiễn
- Luận văn cung cấp giải pháp số hóa toàn diện quy trình điều hành taxi, thay thế phương thức điều phối thủ công qua giấy tờ và bộ đàm.
- Nâng cao tính bảo mật của luồng thông tin kinh doanh, loại bỏ nguy cơ bị nghe trộm thông tin cuốc xe từ các đối thủ cạnh tranh.
- Tối ưu hóa thời gian đón khách, tăng hiệu suất sử dụng phương tiện và đảm bảo tính minh bạch về cước phí cho khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Theo báo cáo tự đánh giá của tác giả trong luận văn, hệ thống vẫn tồn tại một số điểm hạn chế kỹ thuật:
- Cơ sở dữ liệu về các địa điểm quan trọng (Points of Interest - POI) tại địa bàn địa phương chưa được xây dựng đầy đủ, gây phụ thuộc vào độ chính xác dữ liệu của Google Maps khi tìm kiếm địa chỉ ở vùng sâu hoặc khu vực mới phát triển.
- Tính năng chuyển đổi văn bản thành giọng nói (Text-to-speech) phục vụ việc đọc thông tin cuốc xe cho tài xế mới chỉ dừng ở mức thử nghiệm trên nền tảng sẵn có và chưa hỗ trợ tốt phát âm tiếng Việt.
- Cơ chế truyền thông điệp phụ thuộc vào trạng thái kết nối mạng viễn thông và dịch vụ trung gian GCM của Google.
Hướng phát triển tiếp theo của đề tài bao gồm:
- Xây dựng và chuẩn hóa cơ sở dữ liệu địa điểm riêng của địa phương để tối ưu hóa việc định vị khách hàng.
- Nâng cấp bộ máy Text-to-speech chuyên dụng hỗ trợ hoàn chỉnh tiếng Việt.
- Tối ưu hóa thuật toán định tuyến và điều phối phương tiện trong điều kiện giao thông phức tạp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu luận văn là nguồn tư liệu học thuật có giá trị thực tiễn cao đối với sinh viên và người nghiên cứu trong các lĩnh vực:
- Ngành Công nghệ Thông tin, Mạng máy tính và Truyền thông: Tham khảo mô hình kiến trúc tích hợp giữa ứng dụng di động (Android Client) và máy chủ Web qua giao thức mạng và cơ chế thông báo đẩy đám mây (Google Cloud Messaging).
- Phát triển phần mềm ứng dụng: Tham khảo chi tiết phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) theo chuẩn UML (từ biểu đồ Use-case, Class đến Sequence diagram) cho bài toán quản lý và giám sát thời gian thực.
- Khai thác dịch vụ bản đồ số: Nắm bắt kỹ thuật lập trình tương tác với Google Maps Android API v2 và Google Maps JavaScript API v3 (xử lý tọa độ, tính toán ma trận khoảng cách, vẽ đường đi Polyline, chuyển đổi địa chỉ Geocoding).
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài luận văn này do ai thực hiện, thuộc đơn vị đào tạo nào và được bảo vệ vào thời gian nào?
Luận văn do sinh viên Võ Minh Thương (MSSV: 1101755 / 1101808) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lâm Chí Nguyện (MSCB: 1708), thuộc Bộ môn Mạng Máy Tính và Truyền Thông, Khoa Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Trường Đại học Cần Thơ. Đề tài được bảo vệ chính thức vào ngày 15 tháng 5 năm 2014 trước hội đồng phản biện gồm thầy Trần Trọng Nghĩa và thầy Trần Công Án.
2. Giao thức truyền dữ liệu giữa Web Server và ứng dụng Android Client được thiết kế như thế nào?
Hệ thống sử dụng cơ chế truyền dữ liệu hai chiều bất đối xứng:
- Từ Web Server xuống Client: Dữ liệu được chuyển qua dịch vụ trung gian Google Cloud Messaging (GCM). GCM sẽ gửi thông điệp dạng đẩy (Push Notification) đến thiết bị có mã
regId tương ứng và đánh thức ứng dụng để nhận broadcast dữ liệu.
- Từ Client lên Web Server: Thiết bị gửi trực tiếp dữ liệu tọa độ GPS qua giao thức HTTP POST về địa chỉ cố định của máy chủ Web nhằm giảm tải trung gian và tăng tốc độ xử lý.
3. Tần suất cập nhật tọa độ GPS từ thiết bị taxi về máy chủ trung tâm là bao lâu?
Ứng dụng trên thiết bị Android được cấu hình định kỳ thu thập tọa độ từ dịch vụ định vị phần cứng mỗi 60 giây (1 phút) một lần, lưu vào cơ sở dữ liệu nội bộ SQLite thông qua lớp DBAdapter, sau đó gửi cập nhật về cơ sở dữ liệu MySQL của Web Server khi có kết nối mạng.
4. Phân hệ thống kê trên Web Server cung cấp những loại báo cáo cụ thể nào?
Hệ thống cung cấp 3 bảng báo cáo thống kê chính:
- Danh sách 10 khách hàng thân thiết có số lượng đơn đặt xe nhiều nhất.
- Danh sách 10 xe năng động có số lượt giao dịch và doanh số cao nhất.
- Danh sách 10 khu vực trọng điểm (điểm nóng) tập trung mật độ đơn đặt xe cao nhất. Người quản lý có thể xem số liệu tức thời tại ngày hiện tại hoặc truy vấn lại lịch sử theo mốc thời gian tùy chọn.
5. Ứng dụng di động hỗ trợ tài xế những mẫu báo cáo sự cố khẩn cấp nào?
Trên giao diện FormSuCo của ứng dụng Android, tài xế có thể chọn nhanh các loại sự cố được định nghĩa sẵn trong hệ thống gồm: hết nhiên liệu, xe hư lốp, khách không mang tiền, không thể đến được nơi đón, hoặc gửi mô tả cho các sự cố khác để yêu cầu trung tâm điều phối xe hỗ trợ gần nhất.
Kết luận
Luận văn "Xây dựng hệ thống Quản Lý Hành Trình TaXi" của tác giả Võ Minh Thương đã giải quyết thành công bài toán chuyển đổi mô hình điều hành taxi truyền thống sang hệ thống giám sát tự động hóa bằng công nghệ định vị GPS, điện toán đám mây và ứng dụng di động. Toàn bộ quy trình từ tiếp nhận yêu cầu, phân tích vị trí, điều phối xe đến quản lý sự cố và kết xuất báo cáo thống kê đều được chuẩn hóa và thực thi xuyên suốt giữa phân hệ Web Server và ứng dụng Android Client. Công trình thể hiện quy trình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng bài bản và có giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong lĩnh vực điều hành giao thông vận tải.