GIẢI PHÁP GIA TĂNG SỰ THAM GIA CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ VIỆT NAM TRONG CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU

Tìm hiểu các giải pháp gia tăng sự tham gia của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu. Cơ hội và thách thức phát triển ngành.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU NGÀNH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ

1.1. Tổng quan về chuỗi giá trị toàn cầu ngành công nghiệp điện tử

1.2. Cơ sở lý thuyết về chuỗi giá trị

1.3. Lý thuyết về chuỗi giá trị toàn cầu

1.4. Chuỗi giá trị toàn cầu ngành công nghiệp điện tử

1.5. Tổng quan về ngành Công nghiệp Điện tử thế giới

1.6. Chuỗi giá trị toàn cầu ngành Công nghiệp Điện tử

1.7. Các nhân tố ảnh hưởng đến chuỗi giá trị toàn cầu ngành Công nghiệp Điện tử

1.8. Kinh nghiệm của một số quốc gia trong việc phát triển chuỗi giá trị ngành công nghiệp điện tử

1.9. Bài học rút ra cho Việt Nam

1.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG SỰ THAM GIA CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ VIỆT NAM TRONG CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU

2.1. Thực trạng ngành công nghiệp điện tử Việt Nam

2.2. Cơ chế chính sách phát triển ngành Công nghiệp Điện tử Việt Nam

2.3. Lịch sử ngành Công nghiệp Điện tử Việt Nam

2.4. Quy mô ngành Công nghiệp Điện tử Việt Nam

2.5. Tình trạng xuất khẩu của ngành Công nghiệp Điện tử Việt Nam

2.6. Nguồn nhân lực và chất lượng nguồn nhân lực ngành Công nghiệp Điện tử

2.7. Phân tích sự tham gia của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu ngành công nghiệp điện tử

2.8. Sự tham gia của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu ngành Công nghiệp Điện tử

2.9. Những nhân tố tác động tới sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành Công nghiệp Điện tử

2.10. Phân tích một số doanh nghiệp điện tử Việt Nam

2.11. Đánh giá sự tham gia của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu

2.12. Hạn chế và nguyên nhân

2.13. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP GIA TĂNG SỰ THAM GIA CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ VIỆT NAM TRONG CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU

3.1. Xu hướng phát triển của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam trong giai đoạn 2020-2025

3.2. Xu hướng phát triển của ngành Công nghiệp Điện tử thế giới

3.3. Xu hướng phát triển của ngành Công nghiệp Điện tử Việt Nam

3.4. Cơ hội và thách thức cho Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu ngành Công nghiệp Điện tử

3.5. Giải pháp gia tăng sự tham gia của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu

3.6. Một số giải pháp và kiến nghị để nâng sự tham gia của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu

3.7. Giải pháp đối với doanh nghiệp

3.8. Giải pháp đối với Chính Phủ

3.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chuỗi Giá Trị Toàn Cầu Ngành Điện Tử 55 ký tự

Ngành công nghiệp điện tử (CNĐT) đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế toàn cầu, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới sáng tạo. Sự phát triển của chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu (GVC) đã tạo điều kiện cho các quốc gia tham gia vào quá trình sản xuất và phân phối, tận dụng lợi thế so sánh và chuyên môn hóa. Bài viết này trình bày tổng quan về chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử, nhấn mạnh các yếu tố chính, động lực và xu hướng ảnh hưởng đến cấu trúc và hoạt động của nó. Việc hiểu rõ bức tranh tổng quan này là bước đầu tiên quan trọng để xác định cơ hội và thách thức đối với sự tham gia của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam vào GVC. Theo Porter (1985), chuỗi giá trị là một tập hợp các hoạt động để đưa một sản phẩm từ khái niệm đến khi đưa vào sử dụng và cả sau đó. Chuỗi giá trị bao gồm các hoạt động như thiết kế mẫu mã, sản xuất, marketing, phân phối và dịch vụ sau khi bán cho người tiêu dùng cuối cùng. Những hoạt động này có thể được thực hiện trong phạm vi một doanh nghiệp hoặc được phân phối giữa các doanh nghiệp khác nhau.

1.1. Cơ sở lý thuyết về chuỗi giá trị toàn cầu 49 ký tự

Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) là mạng lưới sản xuất và phân phối quốc tế, trong đó các hoạt động khác nhau như nghiên cứu và phát triển (R&D), sản xuất, marketing, và dịch vụ được thực hiện ở các quốc gia khác nhau. GVCs cho phép các công ty tối ưu hóa chi phí, tiếp cận thị trường mới và tận dụng các nguồn lực chuyên biệt. Hội nhập kinh tế quốc tế ngành điện tử thông qua GVCs thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và chuyển giao công nghệ. Các mô hình quản trị chuỗi giá trị toàn cầu có thể được phân tích thông qua việc áp dụng vào nhiều ngành khác nhau, trong đó có ngành điện tử.

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến chuỗi giá trị 47 ký tự

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc và hoạt động của GVC ngành điện tử, bao gồm chi phí lao động, cơ sở hạ tầng, chính sách thương mại, công nghệ và các yếu tố địa chính trị. Sự phát triển của công nghệ mới trong ngành điện tử, đặc biệt là tự động hóa và số hóa, đang thay đổi cách thức sản xuất và phân phối sản phẩm. Các chính sách thương mại, như thuế quan và các hiệp định thương mại tự do (FTA), cũng có tác động đáng kể đến chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu. Các yếu tố địa chính trị cũng có thể gây ra sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các công ty.

II. Thực Trạng Ngành Điện Tử Việt Nam Trong GVC 57 ký tự

Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp điện tử Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc, trở thành một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của đất nước. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp Việt Nam vẫn chỉ tham gia vào các công đoạn gia công, lắp ráp đơn giản, có giá trị gia tăng thấp trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử Việt Nam là yếu tố then chốt để cải thiện vị thế trong GVC. Việc này đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ, nâng cao kỹ năng cho người lao động, và xây dựng mối liên kết chặt chẽ hơn với các nhà cung cấp và khách hàng quốc tế. Theo số liệu thống kê, mặt hàng thiết bị điện tử, vi mạch, máy tính và các thiết bị linh kiện điện tử đã và đang góp mặt trong danh sách những mặt hàng xuất khẩu chủ lực, với kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đứng đầu Việt Nam.

2.1. Quy mô và cơ cấu ngành công nghiệp điện tử 46 ký tự

Ngành CNĐT Việt Nam có quy mô ngày càng lớn, với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước. Tuy nhiên, cơ cấu ngành vẫn còn nhiều hạn chế, với sự tập trung vào các hoạt động gia công, lắp ráp. Phát triển công nghiệp phụ trợ ngành điện tử là yếu tố quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Năm 2019, số lượng doanh nghiệp ngành CNĐT Việt Nam phân loại theo vốn đầu tư và theo quy mô lao động cho thấy sự phân bố chưa đồng đều và cần có những chính sách hỗ trợ phù hợp để thúc đẩy sự phát triển bền vững.

2.2. Tình trạng xuất khẩu của ngành điện tử 53 ký tự

Xuất khẩu là động lực chính cho sự tăng trưởng của ngành CNĐT Việt Nam. Tuy nhiên, cơ cấu xuất khẩu vẫn còn tập trung vào các sản phẩm có giá trị gia tăng thấp. Kết nối doanh nghiệp điện tử Việt Nam với thị trường quốc tế là yếu tố then chốt để mở rộng thị trường và nâng cao giá trị xuất khẩu. Thị trường xuất khẩu điện thoại và linh kiện của Việt Nam năm 2020 cho thấy sự phụ thuộc vào một số thị trường chính và cần đa dạng hóa thị trường để giảm thiểu rủi ro.

2.3. Nguồn nhân lực ngành công nghiệp điện tử 49 ký tự

Nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử Việt Nam. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là về kỹ năng kỹ thuật và ngoại ngữ. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành điện tử là yếu tố then chốt để đáp ứng nhu cầu của thị trường và thu hút đầu tư. Giá lao động của Việt Nam so với các nước trong CPTPP có lợi thế cạnh tranh, nhưng cần cải thiện năng suất lao động để tận dụng tối đa lợi thế này.

III. Hướng Dẫn Tăng Cường Tham Gia Chuỗi Giá Trị 59 ký tự

Để cải thiện vị thế trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu, ngành công nghiệp điện tử Việt Nam cần thực hiện đồng bộ các giải pháp, từ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, cải thiện chính sách hỗ trợ, đến đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực. Chính sách hỗ trợ ngành điện tử Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích đầu tư và đổi mới sáng tạo. Việc chủ động nắm bắt các xu hướng mới của ngành điện tử thế giới cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử Việt Nam.

3.1. Giải pháp cho doanh nghiệp điện tử Việt Nam 54 ký tự

Các doanh nghiệp điện tử Việt Nam cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, tập trung vào các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn như R&D, thiết kế và marketing. Việc xây dựng thương hiệu riêng và phát triển các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao là yếu tố then chốt để kết nối doanh nghiệp điện tử Việt Nam với thị trường quốc tế. Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm cơ hội hợp tác với các đối tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận công nghệ mới.

3.2. Giải pháp từ phía Chính phủ Việt Nam 54 ký tự

Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện chính sách hỗ trợ ngành điện tử, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng số, là yếu tố quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi số ngành điện tử. Chính phủ cũng cần tăng cường hợp tác quốc tế để hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường và công nghệ mới.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Cho Ngành Điện Tử VN 60 ký tự

Việc ứng dụng công nghệ mới trong ngành điện tử là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất. Tự động hóa, robot hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng trong nhiều công đoạn sản xuất, từ lắp ráp đến kiểm tra chất lượng. Chuyển đổi số ngành điện tử cũng giúp các doanh nghiệp quản lý hiệu quả hơn chuỗi cung ứng và tương tác với khách hàng. Theo nghiên cứu, tự động hóa có thể giúp các doanh nghiệp điện tử giảm chi phí sản xuất từ 10-20%.

4.1. Tự động hóa và robot hóa trong sản xuất 51 ký tự

Tự động hóa và robot hóa giúp các doanh nghiệp điện tử tăng năng suất, giảm thiểu sai sót và cải thiện điều kiện làm việc. Các robot có thể thực hiện các công việc lặp đi lặp lại, nguy hiểm hoặc đòi hỏi độ chính xác cao. Việc đầu tư vào tự động hóa và robot hóa đòi hỏi nguồn vốn lớn, nhưng mang lại lợi ích lâu dài cho các doanh nghiệp. Ví dụ, ứng dụng robot trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử giúp tăng năng suất lên 30%.

4.2. Ứng dụng IoT Internet of Things 47 ký tự

Internet of Things (IoT) Việt Nam có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành điện tử, từ quản lý kho hàng đến theo dõi hiệu suất máy móc. IoT giúp các doanh nghiệp thu thập dữ liệu thời gian thực, phân tích và đưa ra quyết định chính xác hơn. Việc ứng dụng IoT cũng giúp các doanh nghiệp cải thiện dịch vụ khách hàng và phát triển các sản phẩm mới. Việc áp dụng các giải pháp IoT có thể giúp giảm 15% chi phí vận hành.

V. Tương Lai Ngành Điện Tử Việt Nam Trong GVC 57 ký tự

Với những nỗ lực cải thiện năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư, ngành công nghiệp điện tử Việt Nam có tiềm năng lớn để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu. Việc nắm bắt các xu hướng mới của ngành điện tử thế giới, như điện tử thông minh, điện tử y tế, và điện tử ô tô, là yếu tố quan trọng để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Đầu tư vào ngành điện tử Việt Nam cũng cần được đẩy mạnh để tạo ra những đột phá về công nghệ và sản phẩm. Theo dự báo, xu hướng phát triển ngành điện tử toàn cầu sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm tới.

5.1. Điện tử thông minh và các ứng dụng 51 ký tự

Điện tử thông minh, bao gồm các thiết bị IoT, nhà thông minh và thành phố thông minh, đang trở thành xu hướng chủ đạo trên thế giới. Điện tử tiêu dùng Việt Nam cần chủ động phát triển các sản phẩm điện tử thông minh để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Việc hợp tác với các công ty công nghệ lớn trên thế giới là yếu tố quan trọng để tiếp cận công nghệ và thị trường mới. Việc ứng dụng các công nghệ điện tử thông minh dự kiến sẽ tăng trưởng 20% mỗi năm.

5.2. Điện tử y tế và tiềm năng phát triển 50 ký tự

Điện tử y tế Việt Nam có tiềm năng phát triển lớn, đặc biệt là trong bối cảnh dân số già hóa và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng. Việc phát triển các thiết bị y tế thông minh, các hệ thống theo dõi sức khỏe từ xa và các giải pháp telemedicine là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Việc đầu tư vào R&D và hợp tác với các bệnh viện và trung tâm nghiên cứu là yếu tố then chốt để phát triển điện tử y tế Việt Nam.

VI. Giải Pháp Liên Kết Sản Xuất Ngành Điện Tử 57 ký tự

Để cải thiện vị thế trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu, ngành công nghiệp điện tử Việt Nam cần phát triển các giải pháp liên kết sản xuất ngành điện tử. Thúc đẩy sự liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước và các doanh nghiệp FDI, tạo thành một hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh. Xây dựng các khu công nghiệp hỗ trợ chuyên biệt, tập trung vào sản xuất linh kiện và phụ tùng cho ngành điện tử. Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề cần đóng vai trò tích cực trong việc kết nối các doanh nghiệp và tạo điều kiện cho sự hợp tác.

6.1 Thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và trong nước 55 ký tự

Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp FDI chuyển giao công nghệ và chia sẻ kinh nghiệm quản lý cho các doanh nghiệp trong nước. Khuyến khích các doanh nghiệp FDI sử dụng linh kiện và dịch vụ từ các doanh nghiệp trong nước. Xây dựng các chương trình đào tạo để nâng cao năng lực cho các doanh nghiệp trong nước, giúp họ đáp ứng được yêu cầu của các doanh nghiệp FDI.

6.2 Phát triển khu công nghiệp hỗ trợ chuyên biệt 53 ký tự

Xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại và các dịch vụ hỗ trợ tốt cho các khu công nghiệp hỗ trợ. Tạo ra các chính sách ưu đãi về thuế và đất đai để thu hút các doanh nghiệp sản xuất linh kiện và phụ tùng. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào R&D để phát triển các sản phẩm mới và công nghệ tiên tiến.

26/04/2025
Giải pháp gia tăng sự tham gia của ngành công nghiệp điện tử việt nam trong chuỗi giá trị toàn cầu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU NGÀNH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ 1. TỔNG QUAN VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU 1. Cơ sở lý thuyết về chuỗi giá trị 1. Khái niệm chuỗi giá trị Một sản phẩm phải trải qua nhiều công đoạn từ việc lên ý tưởng thiết kế, thu gom nguyên vật liệu đầu vào, sản xuất, phân phối,…trước khi được đưa ra thị trường, đến tay người tiêu dùng.

Mỗi công đoạn trên đều giúp làm tăng thêm giá trị gia tăng cho sản phẩm. Các nhà kinh tế học, các nhà quản trị học đã chỉ ra tầm quan trọng của viêc nghiên cứu, đánh giá toàn bộ chuỗi cung ứng của từng doanh nghiệp, từng ngành trong việc đưa nền kinh tế đất nước hội nhập với xu thế toàn cầu hóa hiện nay. Để bắt kịp xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu thì từng doanh nghiệp, từng lĩnh vực ngành nghề, từng quốc gia cần phải xem xét đánh giá chuỗi giá trị của các sản phẩm quốc tế. Dưới đây là một vài quan điểm tiêu biểu về chuỗi giá trị: Khái niệm về chuỗi giá trị lần đầu được đề cập tới bởi Michael Porter năm 1985 trong cuốn sách “Lợi thế cạnh tranh- Competitive advantage”, theo quan điểm của ông “chuỗi giá trị là một tập hợp các hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện để tạo ra giá trị cho khách hàng” và “Tổng thể các hoạt động liên quan đến sản xuất và tiêu thụ một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.

Trong chuỗi giá trị diễn ra quá trình tương tác giữa các yếu tố cần và đủ để tạo ra một hoặc một nhóm sản phẩm và các hoạt động phân phối, tiêu thụ sản phẩm, nhóm sản phẩm đó theo một phương thức nhất định”(Porter, 1985 [10]). Chuỗi giá trị là chuỗi các hoạt động có mối liên kết chặt chẽ với nhau, sản phẩm sẽ được đưa qua chuỗi các công đoạn đó theo thứ tự và mỗi công đoạn tạo ra một phần giá trị gia tăng cho sản phẩm trước khi hoàn thiện và đến tay người tiêu dùng. Có thể chia chuỗi giá trị ra thành 9 công đoạn, trong đó gồm 5 hoạt động cơ bản (cung ứng nguyên liệu đầu vào, hoạt động sản xuất sản phẩm, hoạt động phân phối sản phẩm, hoạt động marketing- xúc tiến bán hàng và dịch vụ hậu mãi) và 4 hoạt động phụ trợ (quản lý nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng quản lý, nghiên cứu phát triển công nghệ và mua sắm). 10 Trong xu thế toàn cầu hóa, nền kinh tế các nước ngày càng hội nhập sâu rộng thì mỗi doanh nghiệp sẽ tập trung chuyên môn hóa vào từng giai đoạn mà doanh nghiệp có lợi thế, đảm nhận một vị trí nhất định trong chuỗi giá trị, giúp doanh nghiệp thu được lợi nhuận cao hơn.

Quan điểm này dựa trên cơ sở lý thuyết về lợi thế cạnh tranh, khẳng định tầm quan trọng của hoạt Logistics trong chuỗi cung ứng của một doanh nghiệp. Raphael Kaplinsky và Mike Morris cũng đã đưa ra quan điểm về chuỗi giá trị trong cuốn “Handbook for Value Chain” (2001): “Chuỗi giá trị nói đến một loạt các hoạt động cần thiết để biến một sản phẩm (hoặc dịch vụ) từ lúc còn là khái niệm, thông qua các giai đoạn sản xuất khác nhau, đến khi phân phối đến người tiêu dùng cuối cùng và vứt bỏ sau khi sử dụng. Tiếp đó một chuỗi giá trị tồn tại khi tất cả những người tham gia trong chuỗi hoạt động để tạo ra tối đa giá trị lợi nhuận trong chuỗi”(Kaplinsky & Morris, 2001 [14]). Từ quan điểm của hai nhà nghiên cứu trên ta có thể thấy rằng khái niệm về chuỗi giá trị không còn bị bó hẹp tại một DN và đã vượt ra ngoài phạm vi không gian lớn hơn, với sự tham gia của nhiều thành phần hơn.

Nhưng nhìn chung vẫn khẳng định bản chất của chuỗi giá trị là sự kết hợp liên tiếp các hoạt động khác nhau với mục đích tạo ra và gia tăng giá trị cuối cùng của sản phẩm. Các nhân tố cấu thành chuỗi giá trị Dù có rất nhiều quan điểm về chuỗi giá trị được các nhà nghiên cứu đưa ra thì tính đến nay khái niệm về chuỗi giá trị theo quan điểm của Michael Porter (1985) vẫn được dùng phổ biến. Một sản phẩm cần trải qua đầy đủ từ các hoạt động chính và các hoạt động phụ trợ để đạt được giá trị tối đa. Chuỗi giá trị theo ông được cấu thành từ các nhân tố theo mô hình sau: 11 Hình 1.1: Mô hình các nhân tố hình thành chuỗi giá trị Nguồn: Porter, 1985.

Các hoạt động chính là các hoạt động liên quan trực tiếp đến quá trình tạo ra sản phẩm, vận hành, quảng bá tiếp thị sản phẩm, phân phối và dịch vụ, có thể chia thành 5 nhóm hoạt động chính như sau: - Các hoạt động Logistics đầu vào (Inbound Logistics): từ các công đoạn như tìm kiếm, đánh giá và chọn nhà cung đến hoạt động thu mua, quản lý thu mua, vận chuyển, dự trữ, quản lý kho cho đến các hoạt động kiểm soát số lượng, chất lượng,… Điều tạo nên giá trị ở công đoạn này chính là mối quan hệ của DN với các nhà cung cấp và việc quản lý việc thu mua và dự trữ sao cho tối thiểu hóa chi phí đầu vào của DN. - Các hoạt động sản xuất (Operation): Phần giá trị gia tăng lớn nhất của sản phẩm được tạo ra ở công đoạn này, bao gồm các hoạt động liên quan trực tiếp đến quá trình biến đổi các nguyên vật liệu đầu vào thành các sản phẩm cuối cùng. Bên cạnh việc sản xuất thì việc quản lý sản xuất cũng đóng vai trò tương đối quan trọng, nếu như việc quản lý có tính hệ thống, chặt chẽ sẽ giúp cho hiệu suất hoạt động của DN tăng lên, sản phẩm được sản xuất đúng quy cách và đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, mẫu mã,. - Các hoạt động Logistics đầu ra (Outbound Logistics): để sản phẩm đến được tay người tiêu dùng thì các hoạt động đầu ra của DN cần phải được thực hiện và 12 phối hợp nhịp nhàng, sao cho tối ưu hóa được khoảng thời gian mà sản phẩm đến tay người tiêu dùng nhưng vẫn đảm bảo được chất lượng của sản phẩm, tối ưu hóa chi phí vận chuyển thông qua việc tối ưu hóa mô hình vận chuyển và phân phối của DN.

- Các hoạt động Marketing, xúc tiến bán hàng ( Marketing& Sale): Bao gồm các hoạt động quáng cáo, xúc tiến, bán hàng,… đưa sản phẩm đến gần hơn với khách hàng. Quản lý hoạt động marketing hiệu quả giúp cho DN giảm bớt chi phí, tăng thêm lợi nhuận, nâng cao mức độ nhận diện sản phẩm, thương hiệu của người tiêu dùng, giúp đưa sản phẩm đến đúng nhóm đối tượng khách hàng phù hợp. - Các dịch vụ( Service): Bên cạnh giá trị cốt lõi mà sản phẩm mang lại thì các dịch vụ cũng góp phần gia tăng giá trị cho sản phẩm, khi quyết định sử dụng sản phẩm thì khách hàng cũng giành mối quan tâm đến các dịch vụ mà DN cung cấp như dịch vụ cài đặt, đào tạo, bảo trì, đổi trả và các dịch vụ hậu mãi. Những hoạt động này giúp tăng hiệu suất cho sản phẩm sau khi được sản xuất.

Doanh nghiệp muốn đạt được giá trị tốt nhất cho sản phẩm thì cần quản lý hiệu quả và vận hành tốt các hoạt động chính, đồng thời thì việc quản lý các hoạt động phụ trợ một cách tối ưu cũng góp phần quan trọng, các hoạt động phụ trợ trong chuỗi giá trị bao gồm: - Mua hàng (Procurement): là các hoạt động tìm kiếm, kiểm soát và quản lý chất lượng nguyên liệu đầu vào cho quá trình sản xuất phía sau, các hoạt động hoạch định, phân bổ, kiểm soát nguồn vốn đầu tư. - Phát triển công nghệ (Technology Development): Công nghệ chính là nhân tố quyết định sự khác biệt với các sản phẩm tương tự cùng ngành. Hơn thế nữa công nghệ còn tạo nên giá trị gia tăng lớn cho sản phẩm. Có thể kể đến các hoạt động phát triển công nghệ như nghiên cứu, thiết kế, cải tiến công nghệ, sáng tạo,… Sản phẩm có theo kịp thời đại hay không, có phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng hay không phần lớn là do yếu tố công nghệ quyết định.

- Quản lý nguồn nhân lực ( Human resource management): Nhân lực, người lao động, đội ngũ nhân viên là lực lượng tham gia trực tiếp vào tất cả các công đoạn của chuỗi giá trị. Từ việc tuyển dụng nhân lực đến việc đào tạo, tập huấn và quản lý 13 nguồn nhân lực giúp cho DN đảm bảo các hoạt động của DN vận hành thông suốt, đạt hiệu quả, hiệu suất cao. - Cơ sở hạ tầng doanh nghiệp (Firm Infrastructure): Đây là các hoạt động hoạch định chiến lược, đưa ra các mục tiêu thuyết sách cho DN trong ngắn hạn và dài hạn. Các nhà quản trị DN cần quản lý tốt các hoạt động này có như vậy DN mới có những hướng đi đúng và đạt được thành công.

Ngoài ra, mô hình chuỗi giá trị theo quan điểm của hai nhà nghiên cứu Raphael Kaplinsky và Mike Morris lại có những điểm khác biệt so với mô hình mà Michael Porter đã đưa ra. Theo hai ông thì chuỗi giá trị bao gồm 4 liên kết chính giữa các công đoạn như thiết kế, phát triển sản phẩm, sản xuất, marketing, tiêu thụ và tái chế Sản xuất Thiết kế & Phát triển sản -Logistics đầu Tiêu thụ / phẩm vào Marketing Tái chế -Biến đổi -Đầu vào -Bao bì Hình 1.2: Bốn liên kết trong chuỗi giá trị cơ bản Nguồn: Kaplinsky & Morris, 2001 Quan điểm trên cho thấy không chỉ riêng khâu sản xuất, chế biến mới tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm mà các khâu như thiết kế, marketing, tiêu thụ và tái chế sản phẩm cũng góp phần làm tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm. DN cần quản lý tốt hiệu quả hoạt động của tất cả các khâu trong chuỗi giá trị trên sẽ giúp cho sản phẩm đạt được giá trị tối đa. Ngày nay, các quốc gia không chỉ đề cao mục tiêu phát triển nhanh mà bên cạnh đó còn phải phát triển bền vững, phát triển kinh tế phải đi 14 liền với việc bảo vệ môi trường.

Các quốc gia ngày càng giành nhiều sự quan tâm đến hậu quả mà quá trình phát triển kinh tế để lại cho môi trường, luôn tìm cách hạn chế, khắc phục tối đa những hậu quả xấu đó. Do vậy, hoạt động xử lý, tái chế sản phẩm sau sử dụng cũng góp phần tăng thêm GTGT của chuỗi giá trị của DN. Lý thuyết về chuỗi giá trị toàn cầu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ