Giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin một nghiên cứu về hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây đề tài nghiên cứu khoa học nguyễn duy thanh

Khám phá giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin qua nghiên cứu về hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây, đề tài khoa học của Nguyễn Duy Thanh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường

2022

60
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Giới thiệu vấn đề

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa nghiên cứu

1.6. Cấu trúc báo cáo của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan cơ sở lý thuyết

2.2. Mô hình nghiên cứu

2.2.1. Tích hợp hệ thống

2.2.2. Tích hợp quy trình

2.2.3. Hệ thống Cloud-ERP

2.2.4. Vốn con người

2.2.5. Giá trị kinh doanh của Cloud-ERP

2.2.6. Thành quả tổ chức

2.3. Ý nghĩa mô hình

2.4. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.2.1. Thang đo nghiên cứu

3.2.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.2.3. Thang đo các khái niệm

3.3. Thống kê mô tả mẫu

3.4. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kiểm định thang đo

4.1.1. Đánh giá sơ bộ

4.1.2. Đánh giá chính thức

4.2. Kiểm định mô hình và các giả thuyết

4.3. Thảo luận kết quả

4.4. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Hàm ý quản trị

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

Tóm tắt

I. Giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin

Giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu hiện đại. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích vai trò của hệ thống hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây trong việc tạo ra giá trị kinh doanh. Hệ thống thông tin không chỉ hỗ trợ quản lý nguồn lực mà còn tối ưu hóa quy trình kinh doanh, giúp các tổ chức đạt được hiệu quả cao hơn. Điện toán đám mây mang lại sự linh hoạt, khả năng mở rộng và tiết kiệm chi phí, từ đó nâng cao giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin.

1.1. Tích hợp hệ thống và quy trình

Tích hợp hệ thốngtích hợp quy trình là hai yếu tố quan trọng trong việc tạo ra giá trị kinh doanh. Hệ thống hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây giúp tích hợp các quy trình kinh doanh riêng lẻ thành một hệ thống thống nhất. Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả hoạt động mà còn giảm thiểu chi phí quản lý. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sự tích hợp này có mối quan hệ tuyến tính với giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin.

1.2. Vốn con người và thành quả tổ chức

Vốn con người đóng vai trò then chốt trong việc khai thác hiệu quả hệ thống thông tin. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, nguồn nhân lực có kỹ năng và kiến thức về công nghệ thông tin sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng hệ thống. Thành quả tổ chức là kết quả cuối cùng của việc áp dụng hệ thống thông tin, bao gồm cải thiện hiệu suất và tăng lợi nhuận. Mối quan hệ giữa vốn con người và thành quả tổ chức được xác định là yếu tố quan trọng trong mô hình nghiên cứu.

II. Hệ thống hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây

Hệ thống hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây (Cloud-ERP) là một xu hướng mới trong quản lý doanh nghiệp. Cloud-ERP kết hợp lợi ích của điện toán đám mâyhệ thống ERP, mang lại sự linh hoạt, khả năng mở rộng và tiết kiệm chi phí. Nghiên cứu này phân tích các loại hình dịch vụ của Cloud-ERP, bao gồm IaaS, PaaS, và SaaS, đồng thời đánh giá lợi ích và thách thức của từng loại hình.

2.1. Lợi ích của Cloud ERP

Cloud-ERP mang lại nhiều lợi ích cho các tổ chức, bao gồm chi phí triển khai thấp, khả năng truy cập mọi lúc mọi nơi, và tốc độ triển khai nhanh chóng. SaaS cho ERP là loại hình dịch vụ được quan tâm nhiều nhất, giúp các tổ chức tối đa hóa hiệu quả sử dụng hệ thống. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, Cloud-ERP giúp giảm chi phí hoạt động CNTT và cải thiện quy trình nghiệp vụ.

2.2. Thách thức của Cloud ERP

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, Cloud-ERP cũng đối mặt với một số thách thức. SaaS cho ERP có thể gặp khó khăn trong việc tùy biến hệ thống, đặc biệt khi khách hàng muốn chuyển đổi nhà cung cấp. Ngoài ra, việc quản lý ứng dụng và hạ tầng CNTT trong môi trường đám mây đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà cung cấp. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá kỹ lưỡng các thách thức này trước khi triển khai Cloud-ERP.

III. Phương pháp nghiên cứu và kết quả

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn các chuyên gia trong lĩnh vực hệ thống thông tin quản lý, trong khi dữ liệu định lượng được thu thập từ khảo sát các tổ chức sử dụng Cloud-ERP. Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ tuyến tính giữa các yếu tố như tích hợp hệ thống, tích hợp quy trình, vốn con người, và thành quả tổ chức với giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin.

3.1. Kiểm định mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết. Kết quả cho thấy, các yếu tố như tích hợp hệ thốngtích hợp quy trình có tác động tích cực đến giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin. Vốn con người cũng được xác định là yếu tố quan trọng, giúp tối ưu hóa việc sử dụng hệ thống. Thành quả tổ chức là kết quả cuối cùng, phản ánh hiệu quả của việc áp dụng Cloud-ERP.

3.2. Hàm ý quản trị

Nghiên cứu đưa ra các hàm ý quản trị quan trọng, bao gồm việc đầu tư vào vốn con người và tối ưu hóa quy trình tích hợp hệ thống. Các tổ chức cần đánh giá kỹ lưỡng lợi ích và thách thức của Cloud-ERP trước khi triển khai. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp để nâng cao giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin, bao gồm cải thiện quy trình quản lý và tăng cường đào tạo nhân lực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/02/2025
Giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin một nghiên cứu về hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây đề tài nghiên cứu khoa học nguyễn duy thanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 cũng trình bày chi tiết cấu trúc của đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết – Chương này trình bày khái niệm hệ thống hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây, tổng quan cơ sở lý thuyết của lý thuyết giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin, và các lý thuyết có liên quan. Các khoảng trống nghiên cứu được nhận dạng, và việc lấp các khoảng trống nghiên cứu cũng được thảo luận trong chương này. Từ tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan đến đề tài nghiên cứu, tác giả đề xuất toàn bộ các khái niệm của mô hình nghiên cứu, và biện luận các lý do hình thành các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 2 còn diễn giải ý nghĩa của mô hình nghiên cứu đề xuất. Chương 3: Thiết kế nghiên cứu – Chương này trình bày quy trình và phương pháp nghiên cứu một cách chi tiết như cách thức xây dựng thang đo, phương pháp 4 Giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin thu thập dữ liệu – cách thức lấy mẫu, và phương pháp phân tích dữ liệu. Trong chương này cũng trình bày chi tiết các thang đo của nghiên cứu. Chương 3 còn trình bày thống kê mô tả mẫu thu thập được của nghiên cứu.

Chương 4: Kết quả và thảo luận – Chương này trình bày toàn bộ các kết quả phân tích dữ liệu của nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Cụ thể, các kết quả kiểm định thang đo và mô hình như phân tích nhân tố khám phá, phân tích nhân tố khẳng định, và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Ngoài ra, việc thảo luận kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết cũng được diễn giải một cách chi tiết. Chương 4 còn so sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm liên quan, và các đóng góp của nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận – Chương này tóm lược toàn bộ đề tài nghiên cứu cùng với các đóng góp của nghiên cứu về các mặt lý thuyết – phương pháp, về mặt thực tiễn – quản trị. Bên cạnh đó, chương 5 còn đưa ra các hàm ý quản trị có liên quan từ kết quả nghiên cứu. Cuối cùng, những hạn chế và các hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được trình bày trong chương này. 5 Giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2 giới thiệu tổng quan cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu.

Trong đó, bao gồm giới thiệu về khái niệm khái niệm hệ thống hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây, tổng quan cơ sở lý thuyết của lý thuyết giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin, và các nghiên cứu có liên quan. Dựa trên cơ sở lý thuyết, một mô hình nghiên cứu để xem xét và đánh giá vai trò giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin trong bối cảnh của hệ thống hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây được đề xuất.1 Tổng quan cơ sở lý thuyết 2.1 Hệ hoạch định nguồn lực tổ chức Hệ hoạch định nguồn lực tổ chức (ERP – Enterprise Resource Planning) đang là xu hướng của thế giới, ERP là hệ thống ứng dụng đa phân hệ giúp tổ chức quản lý các nguồn lực và điều hành tác nghiệp (Klaus & cộng sự, 2000). Hệ thống ERP được tích hợp các ứng dụng để hỗ trợ cho các chức năng cốt lõi của tổ chức. Bên cạnh đó, ERP là sự kết hợp các quá trình hoạt động riêng lẻ thành tổng thể của tổ chức, tích hợp hầu hết các hoạt động của tổ chức vào hệ thống duy nhất (Rich & Dibbern, 2013).

ERP mang lại các lợi ích như cải thiện chất lượng và hiệu quả kinh doanh bằng cách giữ cho quy trình nghiệp vụ hoạt động trơn tru, hỗ trợ nhà quản lý trong việc cung cấp thông tin ra quyết định, làm cho hoạt động của tổ chức hay doanh nghiệp linh hoạt và gắn bó hơn. ERP còn giúp các tổ chức giảm chi phí điều hành và cải thiện quá trình kinh doanh (Marston & cộng sự, 2011).2 Điện toán đám mây Điện toán đám mây (Cloud) đang là một khái niệm được sự chú ý ngày càng nhiều, 7 Giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin và là xu hướng chung của thế giới công nghệ (Nguyen, Nguyen & Misra, 2014). Tuy nhiên, điện toán đám mây không phải là công nghệ hoàn toàn mới, nó là sự kết hợp giữa các yếu tố của những dịch vụ công nghệ thông tin đã có sẵn. Một số nhà nghiên cứu cho rằng điện toán đám mây là đại diện tương lai của việc sử dụng công nghệ thông tin trong các tổ chức.

Cụ thể, Velte, Velte & Elsenpeter (2010) cho rằng sức mạnh của điện toán đám mây có tác động sâu sắc đến ngành công nghệ thông tin, các tổ chức sẽ không cần phải cài đặt phần mềm trên hệ thống thông tin của mình và không cần phải mua phần cứng hay phần mềm, mà chỉ đơn giản là thuê các dịch vụ công nghệ thông tin này của các nhà cung cấp.3 Hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây Hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây (Cloud-ERP) là hệ hoạch định nguồn lực tổ chức được đặt vào môi trường đám mây (Mell & Grance, 2011). Hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây có thể cung cấp sự linh hoạt, chi phí hiệu quả, khả năng mở rộng, khả năng tương thích, sự sẵn sàng và dữ liệu được cấu hình cho bất kỳ tổ chức hay doanh nghiệp nào (Usman & cộng sự, 2016). Bên cạnh đó, hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây cũng đang đạt được sự tăng trưởng rất nhanh trên thế giới (Albar & Hoque, 2018). Các loại hình dịch vụ của hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây được mô tả chi tiết như ở Hình 2.1, trong đó ba thành phần chính bao gồm IaaS cho ERP, PaaS cho ERP, và SaaS cho ERP.

Cụ thể như sau: – IaaS cho ERP: khi sử dụng IaaS cho hoạt động của hệ hoạch định nguồn lực tổ chức, các tổ chức thường thuê các máy chủ từ nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây. Theo đó, các tổ chức vẫn có thể lựa chọn nhà cung cấp các giải pháp hệ hoạch định nguồn lực tổ chức và mua bản quyền phần mềm hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây (Schubert & Adisa, 2011). – PaaS cho ERP: dịch vụ nền tảng ở cấp độ này dùng cho việc phát triển phần mềm, kiểm thử, hoặc phân phối phần mềm, PaaS cho ERP không dành cho một hệ thống tích hợp và phần mềm đóng gói của các hệ thống hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây (Schubert & Adisa, 2011). 8 Giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin – SaaS cho ERP: vai trò của các nhà cung cấp dịch vụ hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây được liên kết với nhau.

Điều này cho phép các tổ chức lựa chọn được mô hình mà họ ưa thích, như vận hành hệ thống hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây trên đám mây nội bộ hoặc đám mây bên ngoài (Schubert & Adisa, 2011). Cơ sở hạ tầng Nền tảng Ứng dụng đám mây đám mây đám mây Người sử dụng Người sử dụng Người sử dụng (Trình duyệt) (Trình duyệt) (Trình duyệt) Ứng dụng Ứng dụng Ứng dụng (ERP) (ERP) Nền tảng Nền tảng Nền tảng (OS) Cở sở hạ tầng đám mây Cở sở hạ tầng đám mây Cở sở hạ tầng đám mây (ERP, OS, và phần cứng) (Phần cứng) (OS và phần cứng) Hình 2.1: Các loại hình dịch vụ Cloud-ERP Nguồn: Johnson (2017) 2.4 Lợi ích và thách thức của Cloud-ERP Một số lợi ích của hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây là chi phí triển khai thấp, truy cập bất cứ lúc nào và bất cứ đâu, sắp xếp hợp lý quy trình nghiệp vụ, dễ dàng nâng cấp, yêu cầu dung lượng thấp, và tốc độ triển khai nhanh. Cloud- ERP còn giúp giảm chi phí hoạt động CNTT, đồng thời tăng hiệu quả sử dụng hệ thống, người sử dụng chỉ cần một máy tính cá nhân truy cập Internet là có thể tối đa hóa hiệu quả của các ứng dụng (Nguyen & cộng sự, 2014). Trong các loại hình dịch vụ của hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây thì SaaS cho ERP được quan tâm nhiều hơn.

Khi một hệ thống hệ hoạch định nguồn lực tổ chức chạy trên trình duyệt thì như đang chạy một SaaS trên đám mây, các tổ chức sẽ có được các lợi ích của SaaS (Nguyen & cộng sự, 2014). Một mặt, các nhà cung cấp các dịch vụ hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây có thể cung cấp ba loại hình SaaS với lợi ích khác nhau (Bảng 2. 9 Giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin Bảng 2.1: Lợi ích và thách thức của SaaS trong Cloud-ERP SaaS Lợi ích Thách thức SaaS – hạ tầng Tối đa hóa sự linh hoạt để Chỉ là dịch vụ lưu trữ thuần túy với cơ đám mây chuyển đổi giữa các nhà cung cấu giá thấp cấp hoặc trong nội bộ tổ chức SaaS – nền Kết hợp của sự linh hoạt và tiết Nhà cung cấp ERP quản lý ứng dụng, tảng đám mây kiệm chi phí nhà cung cấp điện toán đám mây quản lý hạ tầng CNTT SaaS – ứng Tối đa hóa hiệu quả cho tất cả Nếu nhà cung cấp không cho phép tùy dụng đám mây các ứng dụng biến thì khách hàng không thể chuyển sang ứng dụng của nhà cung cấp khác Nguồn: Tác giả tổng hợp. Cụ thể, đối với SaaS dùng hạ tầng đám mây thì việc tối đa hóa sự linh hoạt để chuyển đổi giữa các nhà cung cấp hoặc trong nội bộ tổ chức.

Johnson (2017) cũng cho rằng, bên cạnh những lợi ích của hệ hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây thì vẫn còn các thách thức của các dịch vụ SaaS (Bảng 2. Cụ thể, đối tới SaaS dùng nền tảng đám mây thì nhà cung cấp hệ hoạch định nguồn lực tổ chức quản lý ứng dụng, và nhà cung cấp điện toán đám mây quản lý hạ tầng CNTT.1 Lý thuyết giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin Lý thuyết giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin (IS business value) được Soh & Markus (1995) đề xuất và tổng hợp từ các quá trình tạo sinh giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin của Lucas (1993); Beath, Goodhue & Ross (1994).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Giá trị kinh doanh của hệ thống thông tin: Nghiên cứu về hoạch định nguồn lực tổ chức trên điện toán đám mây là một tài liệu chuyên sâu khám phá vai trò của hệ thống thông tin trong việc tối ưu hóa quản lý nguồn lực tổ chức thông qua điện toán đám mây. Nghiên cứu này nhấn mạnh cách các doanh nghiệp có thể tận dụng công nghệ đám mây để cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh. Đặc biệt, tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về các giải pháp hoạch định nguồn lực tích hợp, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời.

Để mở rộng kiến thức về điện toán đám mây, bạn có thể tham khảo Nghiên cứu xây dựng cloud storage và vpn trong điện toán đám mây sử dụng devstack luận văn thạc sĩ, một tài liệu chi tiết về việc triển khai các giải pháp lưu trữ đám mây và mạng riêng ảo. Ngoài ra, Nghiên cứu thuật toán mã hóa có xác thực norx luận văn thạc sĩ cung cấp thông tin về các phương pháp bảo mật dữ liệu trong môi trường đám mây, một yếu tố không thể thiếu trong quản lý thông tin hiện đại. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính hỗ trợ suy luận trong điều khiển truy xuất dữ liệu gis sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc quản lý và truy xuất dữ liệu hiệu quả, một khía cạnh quan trọng trong hệ thống thông tin tổ chức.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra các góc nhìn mới, giúp bạn nắm bắt xu hướng công nghệ và ứng dụng chúng vào thực tiễn kinh doanh.