Giá trị của AFP-L3% và PIVKA-II trong chẩn đoán và theo dõi ung thư biểu mô tế bào gan

Tài liệu nghiên cứu Giá trị của afp l3 và pivka ii trong chẩn đoán và theo dõi sau cắt gan điều trị ung thư biểu mô tế, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

164
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Dịch tễ học

1.2. Các yếu tố nguy cơ của UTBMTBG

1.3. Các phương pháp điều trị UTBMTBG

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Các biến số nghiên cứu

2.5. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.6. Quy trình nghiên cứu

2.7. Phương pháp xử lý và phân tích kết quả

2.8. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Các đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Độ nhạy của AFP-L3%, PIVKA-II ở các ngưỡng khác nhau & So sánh độ nhạy của chúng với AFP (10ng/ml, 20ng/ml)

3.3. Liên quan giữa AFP-L3%, PIVKA-II với một số đặc điểm khối U

3.4. Xác định ngưỡng AFP, AFP-L3%, PIVKA-II trước phẫu thuật trong tiên lượng tái phát

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung các đối tượng nghiên cứu

4.2. So sánh độ nhạy của AFP-L3%, PIVKA-II với AFP trong chẩn đoán UTBMTBG

4.3. Mối liên quan giữa AFP-L3%, PIVKA-II với một số đặc điểm u

4.4. Xác định ngưỡng của AFP-L3%, PIVKA-II trong tiên lượng tái phát và sống còn

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giá Trị AFP L3 PIVKA II Trong Chẩn Đoán HCC

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là một thách thức toàn cầu, chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh ung thư và gây tử vong đáng kể. Việc chẩn đoán và theo dõi HCC vẫn còn nhiều khó khăn, đặc biệt trong việc phát hiện sớm tái phát sau điều trị. AFP (Alpha-Fetoprotein) đã được sử dụng rộng rãi, nhưng có những hạn chế về độ nhạyđộ đặc hiệu. Nghiên cứu gần đây tập trung vào AFP-L3%PIVKA-II như những marker ung thư gan tiềm năng, có thể cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và tiên lượng. Luận án này đi sâu vào đánh giá giá trị của AFP-L3%PIVKA-II trong bối cảnh chẩn đoán và theo dõi sau phẫu thuật HCC tại Việt Nam, một khu vực có tỷ lệ mắc bệnh cao.

1.1. Ung thư biểu mô tế bào gan HCC Gánh nặng toàn cầu

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Theo Globocan 2020, HCC đứng thứ 6 về tỷ lệ mắc và thứ 3 về tỷ lệ tử vong do ung thư. Tại Việt Nam, HCC là một vấn đề y tế nghiêm trọng, với tỷ lệ mắc bệnh cao do tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B và C cao. Việc phát hiện và điều trị sớm HCC là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Luận án này tập trung vào việc đánh giá giá trị của AFP-L3%PIVKA-II trong chẩn đoán và theo dõi HCC, nhằm cải thiện khả năng phát hiện sớm và quản lý bệnh.

1.2. Hạn chế của AFP trong chẩn đoán và theo dõi HCC

AFP đã được sử dụng trong nhiều năm như một marker ung thư gan để chẩn đoán và theo dõi HCC. Tuy nhiên, xét nghiệm AFP có nhiều hạn chế, bao gồm độ nhạyđộ đặc hiệu thấp. Nhiều bệnh nhân HCC có nồng độ AFP bình thường, dẫn đến chẩn đoán muộn. Ngoài ra, nồng độ AFP có thể tăng cao trong các tình trạng không ung thư, chẳng hạn như viêm gan và xơ gan, dẫn đến dương tính giả. Do đó, cần có các marker ung thư gan mới và chính xác hơn để cải thiện khả năng chẩn đoán và theo dõi HCC. Luận án này đánh giá vai trò của AFP-L3%PIVKA-II như những marker thay thế tiềm năng.

II. Vấn Đề Thách Thức Chẩn Đoán Sớm Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan

Mặc dù có những tiến bộ trong điều trị, việc chẩn đoán sớm HCC vẫn là một thách thức lớn. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể tốn kém và không phải lúc nào cũng có sẵn. Sinh thiết gan, mặc dù chính xác, nhưng là một thủ thuật xâm lấn. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán ung thư gan không xâm lấn và chính xác hơn. AFP-L3%PIVKA-II nổi lên như những marker ung thư gan đầy hứa hẹn, có khả năng phát hiện HCC ở giai đoạn sớm và theo dõi hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, việc xác định ngưỡng tối ưu và giá trị tiên lượng của các marker này vẫn còn là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực. Nghiên cứu này tìm cách giải quyết những khoảng trống này.

2.1. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh trong phát hiện ung thư gan

Chẩn đoán hình ảnh, bao gồm siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CLVT) và chụp cộng hưởng từ (CHT), đóng một vai trò quan trọng trong việc phát hiện và chẩn đoán HCC. Tuy nhiên, các phương pháp này có những hạn chế nhất định. Siêu âm có độ nhạy thấp đối với các khối u nhỏ. CLVT và CHT có thể tốn kém và không phải lúc nào cũng có sẵn. Ngoài ra, việc phân biệt HCC với các tổn thương gan lành tính khác có thể khó khăn. Các marker ung thư gan như AFP-L3%PIVKA-II có thể giúp cải thiện độ chính xác của chẩn đoán hình ảnh và giảm số lượng sinh thiết gan không cần thiết.

2.2. Sinh thiết gan Ưu và nhược điểm trong chẩn đoán HCC

Sinh thiết gan là một thủ thuật xâm lấn, trong đó một mẫu mô gan được lấy để phân tích dưới kính hiển vi. Mặc dù sinh thiết gan là phương pháp chính xác nhất để chẩn đoán HCC, nhưng nó có thể gây ra các biến chứng, chẳng hạn như chảy máu và nhiễm trùng. Ngoài ra, sinh thiết gan có thể không đại diện cho toàn bộ khối u, dẫn đến kết quả âm tính giả. Các marker ung thư gan như AFP-L3%PIVKA-II có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào sinh thiết gan và cải thiện khả năng chẩn đoán HCC không xâm lấn.

2.3. Sự cần thiết của các marker ung thư gan mới và chính xác hơn

Các marker ung thư gan hiện tại, như AFP, có những hạn chế về độ nhạyđộ đặc hiệu. Do đó, cần có các marker ung thư gan mới và chính xác hơn để cải thiện khả năng chẩn đoán và theo dõi HCC. AFP-L3%PIVKA-II là những marker đầy hứa hẹn, đã cho thấy độ nhạyđộ đặc hiệu cao hơn trong một số nghiên cứu. Luận án này đánh giá vai trò của AFP-L3%PIVKA-II trong bối cảnh chẩn đoán và theo dõi HCC tại Việt Nam.

III. Phương Pháp So Sánh Độ Nhạy AFP L3 PIVKA II Với AFP

Nghiên cứu này tiến hành so sánh độ nhạy của AFP-L3%PIVKA-II với AFP trong chẩn đoán HCC. Các ngưỡng khác nhau của AFP-L3% (5%, 10%, 15%) và PIVKA-II (40 mAU/ml) được đánh giá. Mục tiêu là xác định marker ung thư gan nào có khả năng phát hiện HCC tốt nhất, đặc biệt là ở giai đoạn sớm. Kết quả nghiên cứu này có thể giúp các bác sĩ lâm sàng lựa chọn các xét nghiệm phù hợp để chẩn đoán HCC và theo dõi bệnh nhân sau điều trị.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia

Nghiên cứu này là một nghiên cứu tiến cứu được thực hiện tại một bệnh viện ở Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán HCC và bệnh nhân có các bệnh gan mạn tính khác. Các mẫu máu được thu thập từ tất cả các đối tượng để đo nồng độ AFP, AFP-L3%PIVKA-II. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của các đối tượng cũng được thu thập để phân tích. Nghiên cứu này được phê duyệt bởi hội đồng đạo đức của bệnh viện.

3.2. Quy trình xét nghiệm AFP AFP L3 và PIVKA II

Nồng độ AFP được đo bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang. AFP-L3% được đo bằng phương pháp điện di mao quản. PIVKA-II được đo bằng phương pháp miễn dịch enzyme. Tất cả các xét nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm trung tâm của bệnh viện. Các quy trình xét nghiệm được chuẩn hóa để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả.

3.3. Phương pháp phân tích thống kê để so sánh độ nhạy

Độ nhạy của AFP, AFP-L3%PIVKA-II được tính toán bằng cách sử dụng đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic). Diện tích dưới đường cong (AUC) được sử dụng để so sánh độ nhạy của các marker. Độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương tính (PPV) và giá trị tiên đoán âm tính (NPV) cũng được tính toán. Các phương pháp thống kê khác, chẳng hạn như kiểm định chi bình phương và kiểm định t, được sử dụng để phân tích mối liên quan giữa các marker và các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.

IV. Liên Quan AFP L3 và PIVKA II Với Đặc Điểm Khối U HCC

Nghiên cứu này cũng khám phá mối liên quan giữa AFP-L3%, PIVKA-II và các đặc điểm của khối u HCC, như kích thước, số lượng, sự xâm nhập mạch máu và độ biệt hóa. Mục tiêu là xác định liệu các marker ung thư gan này có thể cung cấp thông tin quan trọng về sinh học của khối u và giúp dự đoán tiên lượng bệnh. Các phát hiện này có thể có ý nghĩa quan trọng trong việc cá nhân hóa điều trị HCC.

4.1. Phân tích mối liên quan giữa marker và kích thước khối u

Nghiên cứu đánh giá mối liên hệ giữa nồng độ AFP-L3%PIVKA-II với kích thước khối u. Liệu nồng độ cao của các marker này có tương quan với kích thước khối u lớn hơn không? Phân tích này có thể giúp xác định xem AFP-L3%PIVKA-II có thể được sử dụng để phát hiện HCC ở giai đoạn sớm, khi khối u còn nhỏ.

4.2. Mối tương quan giữa marker và số lượng khối u trong gan

Nghiên cứu xem xét mối liên quan giữa nồng độ AFP-L3%PIVKA-II với số lượng khối u trong gan. Liệu nồng độ cao của các marker này có liên quan đến HCC đa ổ không? Thông tin này có thể giúp đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

4.3. Nghiên cứu mối liên hệ giữa marker và xâm nhập mạch máu

Nghiên cứu đánh giá mối liên quan giữa nồng độ AFP-L3%PIVKA-II với sự xâm nhập mạch máu của khối u HCC. Sự xâm nhập mạch máu là một yếu tố tiên lượng xấu, vì nó làm tăng nguy cơ di căn. Liệu nồng độ cao của các marker này có liên quan đến sự xâm nhập mạch máu hay không? Thông tin này có thể giúp dự đoán nguy cơ tái phát sau điều trị.

V. Tiên Lượng Ngưỡng AFP L3 và PIVKA II Dự Báo Tái Phát HCC

Một mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là xác định ngưỡng của AFP-L3%PIVKA-II có thể dự báo nguy cơ tái phát sau phẫu thuật cắt gan do HCC. Giá trị tiên lượng của các marker này được đánh giá bằng cách phân tích mối liên quan giữa nồng độ marker trước phẫu thuật và thời gian sống không bệnh (DFS) và thời gian sống toàn bộ (OS). Kết quả này có thể giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao và cần theo dõi chặt chẽ hơn.

5.1. Xác định ngưỡng tối ưu cho dự báo tái phát sớm

Nghiên cứu sử dụng phân tích đường cong ROC để xác định ngưỡng tối ưu của AFP-L3%PIVKA-II để dự báo tái phát sớm sau phẫu thuật. Ngưỡng tối ưu được xác định là ngưỡng có độ nhạyđộ đặc hiệu cao nhất. Các ngưỡng khác nhau được so sánh để xác định ngưỡng nào có giá trị tiên lượng tốt nhất.

5.2. Phân tích sống còn AFP L3 và PIVKA II trong dự đoán DFS OS

Phân tích sống còn Kaplan-Meier được sử dụng để đánh giá mối liên quan giữa nồng độ AFP-L3%PIVKA-II trước phẫu thuật và thời gian sống không bệnh (DFS) và thời gian sống toàn bộ (OS). Bệnh nhân được chia thành các nhóm dựa trên ngưỡng marker, và các đường cong sống còn được so sánh bằng kiểm định log-rank. Các yếu tố tiên lượng khác cũng được đưa vào mô hình hồi quy Cox để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu.

5.3. Kết hợp AFP L3 và PIVKA II Tăng cường khả năng dự báo

Nghiên cứu cũng đánh giá kết hợp AFP-L3 và PIVKA-II để cải thiện độ chính xác chẩn đoán. Liệu việc kết hợp cả hai marker có thể cung cấp thông tin tiên lượng tốt hơn so với việc sử dụng một marker duy nhất không? Phân tích này có thể dẫn đến các chiến lược theo dõi bệnh nhân cá nhân hóa hơn.

VI. Kết Luận AFP L3 PIVKA II Tương Lai Chẩn Đoán HCC

Nghiên cứu này có thể cung cấp bằng chứng quan trọng về giá trị của AFP-L3%PIVKA-II trong chẩn đoán và tiên lượng HCC. Các kết quả có thể giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định tốt hơn về sàng lọc ung thư gan, chẩn đoán và điều trị HCC. Hơn nữa, nghiên cứu này có thể mở đường cho các nghiên cứu trong tương lai để khám phá các ứng dụng tiềm năng khác của các marker ung thư gan này, chẳng hạn như theo dõi đáp ứng điều trị và phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu.

6.1. Ứng dụng thực tiễn của kết quả nghiên cứu trong lâm sàng

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện các hướng dẫn lâm sàng về chẩn đoán HCC và theo dõi bệnh nhân sau điều trị. Các bác sĩ lâm sàng có thể sử dụng các ngưỡng AFP-L3%PIVKA-II được xác định trong nghiên cứu để xác định bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao và cần theo dõi chặt chẽ hơn. Điều này có thể dẫn đến phát hiện sớm tái phát và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Liệu pháp nhắm mục tiêu HCC

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá vai trò của AFP-L3%PIVKA-II trong sự phát triển của HCC và phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu các con đường tín hiệu liên quan đến các marker này. Điều này có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn cho HCC.

6.3. Tiềm năng của AFP L3 và PIVKA II trong chẩn đoán sớm

Nghiên cứu này nhấn mạnh tiềm năng của AFP-L3%PIVKA-II như các công cụ có giá trị trong chẩn đoán sớm HCC. Việc sử dụng các marker này có thể giúp phát hiện HCC ở giai đoạn sớm hơn, khi bệnh có khả năng đáp ứng tốt hơn với điều trị. Điều này có thể dẫn đến cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân HCC.

23/05/2025
Giá trị của afp l3 và pivka ii trong chẩn đoán và theo dõi sau cắt gan điều trị ung thư biểu mô tế bào gan

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học 1. Tình hình dịch tễ ung thư gan nguyên phát trên thế giới Ung thư gan nguyên phát gồm có UTBMTBG, ung thư đường mật trong gan, ung thư mô liên kết và ung thư nguyên bào gan, trong số đó UTBMTBG chiếm đa số (75-85%). Theo Globocan 2020, UTBMTBG đứng hàng thứ 6 trong các loại ung thư và tử vong đứng hàng thứ 3 trên thế giới.

Ước tính hàng năm có khoảng 906.000 bệnh nhân mới và 830.000 bệnh nhân tử vong. Chuẩn hóa về giới cho thấy tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở nam giới cao gấp 2-3 lần nữ giới. Các nước có tỷ lệ ung thư gan cao như ở Châu Phi gồm có; Ai Cập, Gambia, Guinea, ở Châu Á gồm: Việt Nam, Campuchia và Mông Cổ, trong số đó tỷ lệ mắc UTBMTBG tại Mông Cổ là cao nhất, ước tính năm 2018 là 93,7/100. Tình hình dịch tễ ung thư gan tại Việt Nam Việt Nam là một trong những nước có tỷ lệ UTBMTBG cao trên thế giới.

Chuẩn hóa theo tuổi, tỷ lệ mắc ở nam giới là 38/100000 đứng hàng đầu và nữ giới là 9,8/100000 đứng hàng thứ 5 sau ung thư vú, phổi, dạ dày và đại trực tràng2. Trước đây một số nghiên cứu trong nước ghi nhận tỷ lệ mắc UTBMTBG tại Việt Nam như, Nguyễn Chấn Hùng (1997) ghi nhận UTBMTBG đứng hàng đầu ở nam giới với tỷ lệ 38,2/100.000, và đứng thứ 6 ở nữ giới với tỷ lệ 8,3/100. Nguyen-Dinh SH (2016) ghi nhận trong 24.091 bệnh nhân ở 38 tỉnh thành tại Việt Nam cho thấy UTBMTBG chủ yếu là nam giới (81,8%), và tỷ lệ bệnh nhân dưới 40 tuổi thấp18. Các yếu tố nguy cơ của UTBMTBG 1.

Giới Nhìn chung, tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới nhiều hơn nữ giới, thường từ 2-3 lần so với nữ giới. Tại Châu Âu tỷ lệ này cao hơn, nam giới gấp 4-5 lần nữ giới, tỷ lệ này thấp hơn ở các nước Trung hay Nam Mỹ (từ 1-1,5). Sự khác biệt này chưa được rõ, có thể do ảnh hưởng của hóc môn giới tính, đáp ứng miễn dịch và yếu tố ngoại di truyền16. Viêm gan siêu vi B Theo ước tính của Tổ Chức Y Tế Thế Giới có khoảng 3,5% dân số bị nhiễm viêm gan siêu vi B mạn tính, và khoảng 10%-25% trong số đó chết do xơ gan hoặc UTBMTBG.

Một vài nghiên cứu ở Châu Á cho thấy viêm gan siêu vi B kiểu gen C thường kết hợp với bệnh cảnh viêm gan nặng, xơ gan và phát triển thành UTBMTBG hơn kiểu gen B và viêm gan siêu vi B kiểu gen D có nguy cơ UTBMTBG hơn kiểu gen A. Khi nhiễm siêu vi B, HBV-DNA của siêu vi tích hợp với DNA của vật chủ tạo nên hàng loạt thay đổi trong tế bào, làm nhiễu loạn các hoạt động tái bản tế bào. Ngoài ra, gen x của siêu vi B (HBV-x) còn làm gia tăng chu trình phát triển tế bào, bất hoạt các chất điều hòa phát triển và ức chế gen ức chế tăng sinh u p53 hay các gen ức chế khác16,19. Tất cả những tác động này làm tăng nguy cơ UTBMTBG ở người nhiễm siêu vi B và theo nhiều báo cáo thì, 80% bệnh nhân UTBMTBG bị nhiễm siêu vi B và việc sử dụng vắc xin cùng với điều trị viêm gan siêu vi B mạn hiệu quả làm giảm tỷ lệ bệnh UTBMTBG.

Viêm gan siêu vi C Theo Tổ Chức Y Tế Thế Giới ước tính có khoảng 71 triệu người bị viêm gan siêu vi C và khoảng 339.000 bệnh nhân chết liên quan đến viêm gan siêu vi C như xơ gan và UTBMTBG. Khác với viêm gan siêu vi B, trẻ em hiếm khi 6 mắc viêm gan siêu vi C và khoảng 15-45% bệnh nhân tự thải trừ siêu vi C, số còn lại chuyển thành viêm gan mạn tính. Nhiễm siêu vi C thường không có triệu chứng mà diễn biến âm thầm nhiều năm để cuối cùng sẽ dẫn tới viêm gan mạn và xơ gan. Tỷ lệ xơ gan tùy độ tuổi của bệnh nhân như; có khoảng 5% người dưới 40 tuổi diễn tiến đến xơ gan và 20% trong số dưới 40 tuổi này sẽ tiến triển thành xơ gan trong vòng 20 năm.

Nguy cơ UTBMTBG liên quan viêm gan siêu vi C phụ thuộc vào mức độ xơ gan với tỷ lệ xuất hiện là 2-6% mỗi năm16. Aflatoxin Aflatoxin được tạo ra bởi nấm mốc thuộc chủng Aspergillus từ ngô, đậu, gạo, các loại hạt bị nhiễm trong môi trường ẩm ướt. Độc tính mạnh nhất của Aflatoxin khi phân lập là Aflatoxin B1 và là nguyên nhân tạo ung thư gan ở người và động vật. Một phân tích gộp tại Châu Á và Châu Phi, nơi có tỷ lệ Aflatoxin B1 cao, ước tính nguy cơ của Aflatoxin B1 gây UTBMTBG khoảng 17%16.

Rượu và thuốc lá Uống rượu nhiều là một trong những nguyên nhân gây ung thư gan. Xơ gan do rượu là một yếu tố nguy cơ chính cho UTBMTBG ở những nước có tỷ lệ viêm gan siêu vi B, C thấp như Bắc Âu, Châu Mỹ. Tại Mỹ và Ý ghi nhận rượu là nguyên nhân chính của UTBMTBG (32-45%). Cơ chế gây UTBMTBG của rượu có thể do tác động trực tiếp làm độc tế bào hay gián tiếp qua xơ gan 20.

Nghiên cứu của Testino và cộng sự cho thấy nguy cơ phát triển thành UTBMTBG khi sử dụng rượu > 80g/ngày và kéo dài trên 10 năm20. Béo phì, đái tháo đường và các bệnh chuyển hóa Béo phì liên quan đến một số bệnh lý ở gan như bệnh gan thóai hóa mỡ do rượu hoăc không do rượu, xơ hóa gan, xơ gan và ung thư gan. Một nghiên 7 cứu cho thấy tình trạng thừa cân (BMI ≥ 25) và béo phì (BMI ≥ 30) có nguy cơ UTBMTBG tăng lên 18% và 83%. Tiểu đường type 2 cũng gây nên bệnh gan thoái hóa mỡ không do rượu do rối loạn chuyển hóa và có nguy cơ UTBMTBG 2-2,5 lần.

Ngoài ra các hội chứng chuyển hóa cũng làm tăng nguy cơ UTBMTBG 2 lần16. Các nguyên nhân khác Quá tải sắt thường gặp trong một số bệnh về máu như thiếu máu mãn, hội chứng loạn sản tủy làm tích trữ sắt trong gan gây nên UTBMTBG ở bệnh nhân không có xơ gan21. Các bệnh di truyền như; nhiễm sắt, thiếu Alpha-1 antitrypsin, bệnh porphyria, bệnh Wilson, bệnh rối loạn dự trữ glycogen… đều có thể gây nên UTBMTBG21. Tuy nhiên, các thuốc hạ mỡ máu họ statin, thuốc điều trị đái tháo đường (Metformin, Insulin), Aspirin và các chất khác như cà phê, trà có thể làm giảm nguy cơ UTBMTBG22.

Triệu chứng lâm sàng Đa số UTBMTBG được phát hiện tình cờ do triệu chứng không rõ ràng ở giai đoạn sớm. Tuy nhiên trong một số trường hợp u gan khá lớn nhưng vẫn không có triệu chứng rõ rệt, dễ nhầm lẫn với một số bệnh cảnh gan mạn tính khác như; mệt mỏi, chán ăn, đầy bụng, buồn nôn, sụt cân, đau hạ sườn phải, đau nhẹ xương khớp, có thể sờ thấy khối u hay bệnh nhân đến với giai đoạn trễ kết hợp với bệnh cảnh xơ gan mất bù như báng bụng, giãn vỡ tĩnh mạch thực quản, hồng ban, ngứa, vàng mắt vàng da…23. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh 1. Siêu âm Siêu âm bụng là phương tiện được sử dụng rộng rãi và dễ dàng để phát hiện tổn thương gan và đặc điểm của tổn thương.

Độ nhạy của siêu âm trong chẩn đoán u gan có thể đến 42% với u kích thước nhỏ hơn 1 cm và 95% đối với khối u kích thước lớn hơn24. Hình ảnh UTBMTBG trên siêu âm thang xám A: Giảm phản âm, B: Tăng phản âm, C: Dạng khảm, D: Khối u giảm âm ngoại biên và có viền tăng sang sau u. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) có chất tương phản Hình ảnh UTBMTBG điển hình trên chụp cắt lớp vi tính có chất tương phản là tăng quang ở thì động mạch so với mô gan xung quanh và có hiện tượng rửa trôi làm giảm đậm độ hay đồng đậm độ ở thì tĩnh mạch và giảm đậm độ ở thì muộn có thể tạo hình ảnh giả bao quanh u. Ở thì không tiêm chất 9 tương phản hình ảnh UTBMTBG đa số là giảm hay đồng đậm độ với mô xung quanh tùy thuộc vào bệnh nền tảng của gan và số ít biểu hiện tăng đậm độ trong trường hợp gan nhiễm mỡ26.

Hiện tượng tăng đậm độ ở UTBMTBG hơn mô xung quanh do UTBMTBG nhận máu chủ yếu từ động mạch với khoảng 75%, ngược lại nhu mô gan nhận máu từ động mạch chỉ 25% và 75% từ tĩnh mạch cửa. Suốt trong thì tĩnh mạch cửa, nhu mô gan tiếp tục nhận tăng cường chất tương phản từ tĩnh mạch cửa nhưng u gan nhận ít hơn vì nguồn nuôi u từ tĩnh mạch cửa chỉ khoảng 25% nên có hiện tượng rửa trôi ở thì này và đặc biệt ở thì muộn. Tiêu chuẩn u tăng đậm độ ở thì động mạch và rửa trôi ở thì tĩnh mạch hay thì muộn có độ nhạy 64-89%, độ đặc hiệu 96%, giá trị chẩn đoán dương tính 93%27. Hình ảnh điển hình UTBMTBG qua chụp cắt lớp vi tính A: Không tăng cường chất cản quang, B: Thì động mạch, C: Thì tĩnh mạch cửa và D: Thì muộn.

Cả 2 thì tĩnh mạch cửa và thì muộn có hiện tượng rửa trôi và có hình ảnh giả bao ở thì muộn. Chụp cộng hưởng từ (CHT) bụng Hầu hết hình ảnh điển hình của UTBMTBG là giảm tín hiệu trên T1, các khối u có kích thước < 1,5 cm thường đồng tín hiệu trên T1. Đa số UTBMTBG biểu hiện tăng nhẹ tín hiệu hay đồng tín hiệu trên T2 so với mô gan xung quanh. Hình ảnh trên T2 đơn độc không đủ chính xác chẩn đoán UTBMTBG.

Một số trường hợp UTBMTBG tăng tín hiệu trên T1 liên quan đến độ biệt hóa khối u, sự lắng đọng của đồng, sắt, glycogen hay mỡ trong khối u. Việc chẩn đoán UTBMTBG với chụp CHT dựa chủ yếu vào hình ảnh tăng cường chất tương phản từ như Gadolinium khi tín hiệu trên hình ảnh không tăng cường chất tương phản không đặc trưng hay trùng lắp với một số tổn thương gan khác26. Độ nhạy và độ đặc hiệu của cộng hưởng từ với chất tương phản trong chẩn đoán UTBMTBG là 82% và 91%. Khi so sánh với chụp CLVT, độ nhạy của CHT cao hơn khi u < 1 cm.

Chụp CHT với chất tương phản Gadoxetate với u < 2 cm có độ nhạy cao hơn chụp CLVT hay CHT với chất tương phản ngoại bào28. PET-CT PET sử dụng [18F]fluorodeoxyglucose (FDG) có thể hữu dụng trong các UTBMTBG di căn ngoài gan mà không thể thấy trên chụp cắt lớp vi tính hay cộng hưởng từ. PET có độ nhạy thấp đối với các UTBMTBG có kích thước nhỏ hay có độ biệt hóa tốt và có thể bỏ sót 30-50% tổn thương UTBMTBG.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề Giá trị của AFP-L3% và PIVKA-II trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của hai chỉ số này trong việc chẩn đoán sớm và theo dõi ung thư gan. AFP-L3% và PIVKA-II là những dấu ấn sinh học quan trọng, giúp nâng cao độ chính xác trong việc phát hiện ung thư gan, từ đó cải thiện khả năng điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân. Tài liệu không chỉ trình bày các nghiên cứu hiện có mà còn nhấn mạnh lợi ích của việc áp dụng các chỉ số này trong thực tiễn lâm sàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu giá trị cộng hưởng từ trong chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng phương pháp nút mạch hóa dầu. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp chẩn đoán hiện đại và cách thức theo dõi điều trị ung thư gan, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các lựa chọn trong điều trị bệnh.