Thiết Kế và Lập Quy Trình Gia Công Khuôn Dập Bồn Rửa Bát

Chi tiết quy trình thiết kế và gia công khuôn dập bồn rửa bát. Đảm bảo độ chính xác cao, tối ưu hóa cho dây chuyền sản xuất hàng loạt.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỤC LỤC

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẬP TẤM

1.1. Đặc điểm chủ yếu của công nghệ dập

1.2. Phân loại công nghệ dập nguội

1.3. Một số sản phẩm dập điển hình

1.4. Các phương pháp chống nhăn trong dập vuốt sâu

1.4.1. Hiện tượng nhăn trong dập vuốt sâu

1.4.2. Các phương pháp chống nhăn ở vùng vuốt sâu

1.4.3. Các phương pháp chống nhăn ở vùng vuốt sâu

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VỀ CHI TIẾT GIA CÔNG

2.1. Giới thiệu về chi tiết gia công

2.2. Đặc tính sản phẩm. Yêu cầu công nghệ sản phẩm

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CHI TIẾT VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN CÔNG NGHỆ

3.1. Phân tích chi tiết các bước thiết kế sản phẩm

3.2. Giới thiệu phần mềm sử dụng để thiết kế

3.3. Các bước thiết kế sản phẩm chậu rửa bát

3.4. Tính toán các kích thước phần hộc

3.5. Thiết kế phần mặt nạ

3.6. Thiết kế lỗ thoát nước cho phần hộc

3.7. Thiết kế khuôn dập cho sản phẩm

3.8. Chọn hướng dập

3.9. Các phương án công nghệ

3.9.1. Phương án 1: Dập đơn chiếc

3.9.2. Phương án 2: Dập liên hoàn

3.10. Phân tích và lựa chọn phương án công nghệ

3.11. Lập thứ tự các nguyên công chế tạo khuôn dập bồn rửa bát

3.11.1. Nguyên công 1: Tạo phôi

3.11.2. Nguyên công 2: Phay thô và phay tinh 2 mặt của phôi

3.11.3. Nguyên công 3: Phay thô và tinh các mặt cạnh

3.11.4. Nguyên công 4 : Phay CNC lòng khuôn trên và khuôn dưới

3.11.5. Nguyên công 5:Khoan các lỗ bắt bulong

3.11.6. Nguyên công 6: Phay 4 lỗ dẫn hướng của khuôn

3.11.7. Nguyên công 7: Mài, đánh bóng lòng khuôn

3.11.8. Nguyên công 8: Kiểm tra trước khi nhiệt luyện

3.11.9. Nguyên công 9: Hóa – Nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ chống mài mòn của bề mặt lòng khuôn

3.11.10. Nguyên công 10: Đánh bóng lại lòng khuôn

3.11.11. Nguyên công 11: Kiểm tra khuôn

3.12. Mô phỏng gia công chế tạo bề mặt khuôn dập vuốt

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN KÍCH THƯỚC PHÔI BAN ĐẦU

4.1. Tính toán kích thước phôi ban đầu

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT KẾ KHUÔN CHO TỪNG NGUYÊN CÔNG

5.1. Tính toán công nghệ cho nguyên công cắt phôi

5.1.1. Tính toán lực công nghệ cho nguyên công cắt phôi

5.1.2. Tính toán trị số khe hở và kích thước chày cối

5.2. Tính toán công nghệ và thiết kế khuôn cho nguyên công dập tạo hình

5.2.1. Lực dập tạo hình và lực chặn phôi

5.2.2. Chọn thiết bị gia công

5.2.3. Tính toán thiết kế khuôn cho nguyên công dập tạo hình.Tính toán công nghệ cho nguyên công lên vành 15mm.Tính toán công nghệ cho nguyên công đột lỗ 60mm

5.2.4. Lực công nghệ

5.2.5. Trị số khe hở giữa chày và cối

5.2.6. Chọn thiết bị gia công

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh gia công khuôn dập bồn rửa bát hiện đại

Gia công khuôn dập bồn rửa bát là một lĩnh vực kỹ thuật cao, đóng vai trò nền tảng trong ngành sản xuất chậu rửa inox. Công nghệ này sử dụng áp lực để biến dạng phôi kim loại tấm, điển hình là inox 304, thành sản phẩm có hình dạng và kích thước mong muốn. Theo nghiên cứu “Thiết kế và lập quy trình gia công khuôn dập bồn rửa bát” của Đỗ Như Sáng (2022), công nghệ dập nguội mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Các ưu điểm này bao gồm năng suất cao, khả năng tự động hóa, tiết kiệm vật liệu và tạo ra sản phẩm có độ bền vững cao, không cần gia công cắt gọt bổ sung. Quá trình chế tạo khuôn dập chậu rửa chén đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thiết kế lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn. Việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như CAD/CAM/CAE đã cách mạng hóa ngành công nghiệp này, cho phép mô phỏng quá trình biến dạng, dự đoán các khuyết tật và tối ưu hóa thiết kế khuôn trước khi chế tạo. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian sản xuất, tăng độ chính xác và giảm chi phí. Một bộ khuôn dập hoàn chỉnh không chỉ là một khối kim loại mà là một hệ thống cơ khí phức tạp, bao gồm chày, cối, tấm chặn phôi và các cơ cấu dẫn hướng, tất cả đều phải được chế tạo với dung sai cực kỳ nghiêm ngặt.

1.1. Vai trò của công nghệ dập tấm trong sản xuất gia dụng

Công nghệ dập tấm, đặc biệt là dập nguội, là phương pháp cốt lõi để sản xuất hàng loạt các sản phẩm gia dụng kim loại như bồn rửa bát, vỏ máy giặt, nồi chảo. Phương pháp này cho phép chế tạo các chi tiết có hình dạng phức tạp, thành mỏng mà các phương pháp gia công khác khó thực hiện được. Sản phẩm từ công nghệ dập tấm có độ chính xác đồng đều, bề mặt chất lượng cao và cơ tính được cải thiện do hiện tượng biến cứng vật liệu. Đặc biệt trong sản xuất chậu rửa inox, công nghệ này đảm bảo tính thẩm mỹ, độ bền và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm cuối cùng. Sự phát triển của ngành này gắn liền với nhu cầu ngày càng cao về các sản phẩm gia dụng chất lượng, bền đẹp và giá cả cạnh tranh.

1.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm bồn rửa bát inox

Một sản phẩm bồn rửa bát chất lượng cao phải đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Trước hết là yêu cầu về vật liệu, thường là inox SUS304, để đảm bảo khả năng chống ăn mòn, độ bền và an toàn vệ sinh. Thứ hai, kích thước hình học và hình dạng sản phẩm phải chính xác, phù hợp với bản vẽ thiết kế để đảm bảo tính lắp lẫn và thẩm mỹ. Bề mặt sản phẩm không được có các khuyết tật như nếp nhăn, vết nứt, hoặc vết xước. Độ cứng vững của sản phẩm cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt ở các bề mặt phẳng lớn, nhằm tránh hiện tượng bập bùng và tiếng ồn khi sử dụng. Để đạt được các yêu cầu này, quy trình sản xuất bồn rửa bát phải được kiểm soát chặt chẽ từ khâu thiết kế khuôn, chọn vật liệu, đến vận hành máy dập.

II. Thách thức lớn trong chế tạo khuôn dập chậu rửa chén

Quá trình chế tạo khuôn dập chậu rửa chén phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Một trong những vấn đề nan giải nhất là kiểm soát các khuyết tật phát sinh trong quá trình dập vuốt. Hiện tượng nhăn ở vành hoặc thành sản phẩm là khuyết tật phổ biến, xảy ra do ứng suất nén tiếp tuyến vượt quá giới hạn ổn định của vật liệu. Ngược lại, nếu lực chặn phôi quá lớn hoặc bán kính lượn góc cối quá nhỏ, ứng suất kéo sẽ tăng cao, có thể gây ra hiện tượng rách hoặc đứt đáy chi tiết. Theo tài liệu nghiên cứu, việc cân bằng giữa lực chặn phôi, tốc độ dập, và hình dạng hình học của khuôn là yếu tố quyết định. Thách thức thứ hai là yêu cầu về độ chính xác cực cao trong gia công cơ khí chính xác. Bề mặt làm việc của khuôn phải đạt độ bóng cao và độ cứng tối ưu để chống mài mòn và đảm bảo chất lượng bề mặt sản phẩm. Bất kỳ sai lệch nào về kích thước hoặc hình dạng của lòng khuôn đều sẽ được "sao chép" lên hàng loạt sản phẩm, gây ra phế phẩm hàng loạt. Do đó, việc đầu tư vào máy móc CNC hiện đại và quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt là bắt buộc.

2.1. Phân tích hiện tượng nhăn rách khi dập vuốt sâu

Dập vuốt sâu là nguyên công chính tạo nên hình dạng hộc của bồn rửa. Trong quá trình này, vật liệu ở vùng vành phôi chịu ứng suất nén theo phương tiếp tuyến (gây nhăn) và ứng suất kéo theo phương hướng tâm (gây rách). Nguyên nhân gây nhăn bao gồm: lực chặn phôi không đủ, khe hở giữa chày và cối quá lớn, hoặc bán kính lượn cối quá lớn. Ngược lại, nguyên nhân gây rách thường do lực chặn phôi quá lớn, bán kính lượn cối quá nhỏ, ma sát cao hoặc vật liệu bị biến cứng quá mức. Để khắc phục, các xưởng gia công khuôn mẫu phải tính toán chính xác lực chặn phôi, sử dụng gân vuốt (drawbead) để kiểm soát dòng chảy vật liệu và tối ưu hóa bán kính các góc lượn trên khuôn.

2.2. Yêu cầu khắt khe về vật liệu và xử lý nhiệt khuôn dập

Khuôn dập làm việc trong điều kiện chịu áp lực, va đập và mài mòn liên tục. Do đó, vật liệu làm khuôn dập phải có độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn cao. Các loại thép dụng cụ hợp kim như thép làm khuôn SKD11 thường được ưu tiên lựa chọn. Tuy nhiên, chỉ chọn đúng vật liệu là chưa đủ. Quá trình xử lý nhiệt khuôn dập (tôi, ram) đóng vai trò quyết định đến cơ tính cuối cùng của khuôn. Nếu nhiệt luyện không đúng quy trình, khuôn có thể bị nứt, cong vênh hoặc không đạt độ cứng yêu cầu, dẫn đến giảm tuổi thọ và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Đây là một công đoạn đòi hỏi chuyên môn và thiết bị chuyên dụng.

III. Hướng dẫn thiết kế khuôn mẫu 3D với phần mềm CAD CAM

Công nghệ thiết kế có sự trợ giúp của máy tính (CAD) và sản xuất có sự trợ giúp của máy tính (CAM) là xương sống của ngành gia công khuôn dập bồn rửa bát hiện đại. Việc sử dụng các phần mềm CAD/CAM chuyên dụng như Siemens NX, Catia, hay SolidWorks cho phép các kỹ sư xây dựng mô hình 3D chi tiết của cả sản phẩm và bộ khuôn. Luận văn của Đỗ Như Sáng (2022) đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng phần mềm Siemens NX trong toàn bộ quá trình, từ thiết kế sản phẩm, thiết kế khuôn, đến mô phỏng quá trình dập. Giai đoạn thiết kế bắt đầu bằng việc dựng mô hình sản phẩm bồn rửa bát hoàn chỉnh. Từ đó, kỹ sư tiến hành tách khuôn để tạo ra hai nửa khuôn trên (chày - core) và khuôn dưới (cối - cavity). Việc thiết kế mặt phân khuôn là một bước quan trọng, quyết định đến khả năng thoát sản phẩm và tính thẩm mỹ của đường phân khuôn. Các phần mềm hiện đại cho phép tự động hóa một phần quá trình này, nhưng vẫn đòi hỏi kinh nghiệm của người thiết kế để tối ưu hóa. Sau khi có mô hình 3D của lòng khuôn, kỹ sư sẽ thiết kế các thành phần còn lại như áo khuôn, tấm kẹp, chốt dẫn hướng, và hệ thống đẩy sản phẩm, tạo thành một bộ thiết kế khuôn mẫu 3D hoàn chỉnh.

3.1. Ứng dụng Siemens NX mô phỏng và tối ưu hóa thiết kế

Điểm mạnh vượt trội của các phần mềm như Siemens NX là khả năng tích hợp module mô phỏng phân tích phần tử hữu hạn (CAE). Trước khi chế tạo, kỹ sư có thể mô phỏng toàn bộ quá trình dập vuốt sâu, dự đoán sự phân bố ứng suất, biến dạng, và độ mỏng của vật liệu tại mọi vị trí trên sản phẩm. Module này giúp phát hiện sớm các vùng có nguy cơ bị nhăn hoặc rách. Dựa trên kết quả mô phỏng, người thiết kế có thể điều chỉnh các thông số như hình dạng phôi, lực chặn, vị trí gân vuốt để tối ưu hóa quá trình, giảm thiểu phế phẩm và rút ngắn thời gian thử khuôn thực tế. Đây là một bước không thể thiếu trong các xưởng gia công khuôn mẫu chuyên nghiệp.

3.2. Quy trình thiết kế mặt phân khuôn và lòng khuôn chi tiết

Quy trình bắt đầu bằng việc xác định hướng thoát khuôn tối ưu để sản phẩm dễ dàng tách ra sau khi dập. Dựa trên hướng này, hệ thống sẽ xác định đường phân khuôn (parting line). Kỹ sư sau đó sẽ tạo ra mặt phân khuôn (parting surface) từ đường phân khuôn này. Từ mô hình sản phẩm và mặt phân khuôn, phần mềm sẽ tự động tách thành hai khối riêng biệt là lòng khuôn trên (core) và lòng khuôn dưới (cavity). Các bước tiếp theo bao gồm việc thiết kế các góc lượn, góc thoát khuôn và đánh bóng khuôn mẫu trên mô hình số để đảm bảo dòng chảy vật liệu trơn tru và chất lượng bề mặt sản phẩm tốt nhất.

IV. Bí quyết chọn vật liệu và gia công khuôn dập inox tối ưu

Chất lượng và tuổi thọ của bộ khuôn phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn vật liệu và quy trình gia công. Đối với khuôn dập inox, vật liệu làm các bộ phận làm việc như chày và cối phải chịu được áp lực cực lớn và sự mài mòn do inox gây ra. Vật liệu làm khuôn dập phổ biến nhất cho ứng dụng này là thép làm khuôn SKD11. Theo Bảng 3.1 trong tài liệu gốc, thép SKD11 (12% Cr) có độ chống mòn và khả năng tôi cứng tốt, giúp giảm thiểu biến dạng và tăng tuổi thọ. Sau khi lựa chọn được vật liệu, quy trình gia công cơ khí chính xác bắt đầu. Các phôi thép được phay thô, phay tinh trên máy phay CNC để tạo hình dáng cơ bản. Công đoạn quan trọng nhất là phay CNC lòng khuôn, nơi hình dạng phức tạp của bồn rửa được tạo ra với độ chính xác cao. Sau gia công cơ, khuôn được đưa đi xử lý nhiệt khuôn dập để đạt độ cứng yêu cầu (thường từ 60-63 HRC đối với SKD11). Cuối cùng, lòng khuôn phải trải qua công đoạn mài và đánh bóng khuôn mẫu để đạt được độ bóng bề mặt mong muốn, quyết định đến tính thẩm mỹ của sản phẩm cuối cùng.

4.1. Đặc tính của thép làm khuôn SKD11 và các lựa chọn khác

Thép làm khuôn SKD11 là loại thép hợp kim crom cao, có khả năng tự tôi trong không khí, độ thấm tôi tốt, độ ổn định kích thước cao sau khi nhiệt luyện và khả năng chống mài mòn tuyệt vời. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các bộ khuôn yêu cầu sản lượng lớn và độ chính xác cao. Ngoài SKD11, các mác thép khác như SKH51 (thép gió) cũng có thể được sử dụng, mang lại độ bền dẻo và chống mài mòn tốt hơn ở nhiệt độ cao. Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào các yếu tố như sản lượng dự kiến, độ phức tạp của chi tiết và ngân sách đầu tư cho bộ khuôn.

4.2. Các nguyên công chính trong chế tạo khuôn tại xưởng

Một quy trình sản xuất bồn rửa bát bắt đầu từ việc chế tạo khuôn mẫu. Quy trình này tại xưởng gia công khuôn mẫu thường bao gồm các nguyên công sau: (1) Tạo phôi; (2) Phay thô và tinh các mặt phẳng; (3) Gia công CNC lòng khuôn trên và dưới; (4) Khoan các lỗ chức năng (bulong, chốt dẫn hướng); (5) Gia công nhiệt (tôi và ram); (6) Mài chính xác các bề mặt lắp ghép; (7) Đánh bóng khuôn mẫu, đặc biệt là bề mặt lòng khuôn; (8) Lắp ráp, kiểm tra và thử khuôn. Mỗi nguyên công đều đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật đã đề ra trong bản vẽ thiết kế.

V. Quy trình sản xuất bồn rửa bát chuẩn từ A Z cho xưởng

Một quy trình sản xuất bồn rửa bát công nghiệp hoàn chỉnh bao gồm nhiều giai đoạn, từ chuẩn bị vật liệu đến hoàn thiện sản phẩm. Quy trình này bắt đầu bằng việc cắt phôi inox tấm theo kích thước đã được tính toán. Phôi sau đó được đưa lên máy dập thủy lực, nơi bộ khuôn đã được lắp đặt sẵn sàng. Nguyên công quan trọng nhất là dập tạo hình (dập vuốt sâu) để tạo ra hộc chậu. Tại đây, việc kiểm soát lực chặn phôi là tối quan trọng để ngăn ngừa khuyết tật. Sau khi dập tạo hình, các nguyên công phụ trợ được thực hiện, bao gồm: lên vành, cắt mép thừa và đột các lỗ chức năng (lỗ thoát nước, lỗ lắp vòi). Tùy thuộc vào thiết kế, bồn rửa có thể được tạo thành từ một chi tiết duy nhất hoặc được hàn ghép từ hộc và mặt nạ. Trong trường hợp hàn ghép, công đoạn hàn và xử lý mối hàn đòi hỏi kỹ thuật cao để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ. Cuối cùng, sản phẩm được đưa đi xử lý bề mặt, bao gồm đánh bóng, đánh xước hoặc phun cát, trước khi kiểm tra chất lượng lần cuối và đóng gói. Việc lựa chọn giữa dập đơn chiếc và khuôn dập liên hoàn phụ thuộc vào sản lượng và mức độ tự động hóa mong muốn.

5.1. Vận hành máy dập thủy lực và kiểm soát lực chặn phôi

Máy dập thủy lực, đặc biệt là loại song động, rất phù hợp cho việc dập vuốt sâu các chi tiết lớn như bồn rửa bát. Ưu điểm của máy thủy lực là khả năng cung cấp lực tối đa tại bất kỳ vị trí nào trong hành trình và cho phép điều chỉnh tốc độ dập linh hoạt. Lực chặn phôi (blank holder force) là thông số quan trọng nhất cần kiểm soát. Lực này phải đủ lớn để ngăn phôi bị nhăn nhưng không quá lớn để gây rách vật liệu. Trong sản xuất hiện đại, lực chặn phôi có thể được điều khiển thay đổi trong suốt hành trình dập để tối ưu hóa dòng chảy vật liệu, đặc biệt hiệu quả với các chi tiết có hình dạng phức tạp.

5.2. So sánh phương án dập đơn chiếc và khuôn dập liên hoàn

Phương án dập đơn chiếc (dập từng nguyên công trên các máy khác nhau) có ưu điểm là chi phí đầu tư ban đầu cho khuôn thấp hơn, linh hoạt hơn khi thay đổi thiết kế. Tuy nhiên, năng suất thấp và đòi hỏi nhiều nhân công vận hành. Ngược lại, khuôn dập liên hoàn (progressive die) tích hợp nhiều nguyên công (cắt, uốn, dập vuốt, đột lỗ) trên cùng một bộ khuôn và thực hiện tuần tự trong một lần dập. Phương án này cho năng suất cực cao, độ chính xác đồng đều và mức độ tự động hóa lớn. Nhược điểm là chi phí thiết kế và chế tạo khuôn rất cao, chỉ phù hợp với sản xuất hàng khối với sản lượng cực lớn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẬP TẤM 1. Đặc điểm chủ yếu của công nghệ dập Dập nguội là một công nghệ mới so với lịch sử phát triển của công nghiệp thế giới. Công nghệ dập nguội là bước phát triển của công nghệ gò. Đó là quá trình gia công kim loại bằng áp lực, biến kim loại tấm hay khối thành sản phẩm có hình dạng mong muốn.

Công nghệ dập nguội có những đặc điểm chủ yếu và cũng là những ưu điểm đặc biệt như sau: Có thể hoàn thành công việc phức tạp bằng một động tác đơn giản của máy dập. Chế tạo được những chi tiết có hình dáng phức tạp, đặc biệt là những chi tiết có thành mỏng mà đôi khi các phương pháp gia công cắt gọt không thực hiện được, hoặc thực hiện rất khó khăn. Sản phẩm dập ra có thể sử dụng được ngay, không cần phải gia công cắt gọt lại, có độ bền vững cao. Tiết kiệm được nhiều nguyên vật liệu.

Năng suất cao, thuận lợi cho quá trình cơ khí hóa và tự động hóa. Công nhân không cần trình độ tay nghề cao. Sản lượng lớn, giá thành thấp. Do những đặc điểm trên của công nghệ dập nguội, mà ở các nước công nghiệp tiên tiến, dập nguội chiếm một tỷ lệ cao trong nhiều ngành công nghiệp.

Dập nguội có năng suất cao, nên rất thích hợp với sản xuất hàng loạt và hàng khối. Phân loại công nghệ dập nguội Dập nguội có nhiều công việc khác nhau. Người ta căn cứ vào tính chất biến dạng kim loại và thay đổi hình dáng bên ngoài để phân loại. Công nghệ dập nguội có năm hình thức cơ bản: Dập cắt: Tách rời phần kim loại này ra khỏi phần kia theo một đường bao khép kín hoặc không khép kín.

Uốn: Biến dạng phôi thẳng thành cong hay gấp khúc theo một góc độ nào đó. 3 Dập vuốt: Biến phôi phẳng thành vật rỗng hở miệng theo hình dạng bất kỳ. Hoặc làm thay đổi kích thước vật rỗng. Tạo hình: Dùng biến dạng cục bộ để thay đổi hình dáng của vật dập hoặc phôi.

Dập thể tích: Phân phối lại thể tích vật liệu, có sự di chuyển kim loại để làm thay đổi hình dáng hoặc bề dày của phôi. Ngoài năm hình thức cơ bản kể trên, còn có các dạng lắp ghép để nối liền các phần vật liệu hoặc vật dập lại với nhau. Mỗi hình thức cơ bản của dập nguội lại chia ra nhiều công việc riêng biệt. Mỗi công việc có đặc điểm, nhiệm vụ và khuôn hay dụng cụ điển hình riêng.

Tùy theo chiều cao của chi tiết, người ta có thể dập một hay nhiều nguyên công để tạo ra chi tiết. Ở nguyên công đầu, phôi phẳng có đường kính D được dập vuốt để tạo ra thành phôi rỗng có đường kính d1 và chiều cao h1. ở các nguyên công sau, phôi rỗng được tiếp tục dập vuốt để nhằm mục đích tăng chiều cao và giảm đường kính (hoăc giảm tiết diện ngang) của phôi. Các chi tiết thường được dập vuốt với phôi ở trạng thái nguội mà không cần phải nung phôi.

Trừ khi dập vuốt các chi tiết từ các tấm kim loại dày (S > 20 mm) thì người ta có thể nung phôi để giảm trở lực biến dạng. khi dập vuốt các chi tiết từ phôi tấm bằng hợp kim nhôm, để nâng cao mức độ biến dạng sau mỗi nguyên công, người ta có thể nung nóng cục bộ vùng biến dạng dẻo. Để chế tạo các chi tiết dập vuốt, người ta sử dụng các kim loại tấm có tính dẻo cao như thép cacbon thấp chất lượng và thép kết cấu hợp kim thấp, nhôm , hợp kim nhôm , và các kim loại khác … Dập vuốt được tiến hành trong các khuôn chuyên dùng bao gồm các bộ phận làm việc như : cối có mép làm việc được lượn tròn, chày dập vuốt và tấm chặn vật liệu. Khi dập các chi tiết có chiều dày tương đối S/D lớn thì khuôn dập vuốt không thể không dùng tấm chặn.

Giữa chày và cối có một khe hở Z, trị số khe hở Z tùy thuộc vào phương pháp dập (có biến mỏng thành hoặc không biến 4 mỏng thành); chiều dày vật liệu phôi S và thứ tự nguyên công. Khi dập vuốt ngoại lực được truyền qua chày, tác dụng vào phần đáy của chi tiết dập vuốt còn phần vành của phôi được tự do và không chịu tác dụng của ngoại lực. Trong quá trình dập vuốt không biến mỏng , phần mép vành của phôi có thể không kéo hết vào trong cối đồng thời sẽ xuất hiện các ứng suất kéo   và ứng suất nén  . Thành phần ứng suất nén   sẽ tác động theo hướng tiếp tuyến (hướng vòng) vì vậy với một tỷ số giữa đường kính chi tiết dập vuốt và đường kính phôi nhất định có thể gây ra hiện tượng nhăn ở vành.

Điều đó sẽ dẫn đến việc kéo các sóng nhăn này vào trong khe hở giữa chày và cối với ứng suất kéo   rất lớn gây phế phẩm hàng loạt do đứt đáy hay bị rách. Để ngăn ngừa nếp nhăn, trong các khuôn dập vuốt người ta thường sử dụng tấm chặn vật liệu, tấm chặn này có tác dụng ép phần vành của phôi vào bề mặt cối, chống lại sự tạo thành nếp nhăn của vành phôi. Do vậy trong quá trình dập vuốt không có biến mỏng người ta còn chia làm 2 dạng dập : dập vuốt không biến mỏng thành có chặn phôi và không chặn phôi. Khi dập vuốt từ phôi phẳng sau một nguyên công ta có thể nhận được chi tiết hình trụ với chiều sâu không lớn, thường chiều cao tương đối h/d < 0,7 – 0,8.

khi dập vuốt các chi tiết với chiều sâu lớn hơn, ứng suất kéo ở phần thành chi tiết (tại tiết diện ngang nguy hiểm) thường tăng lên rất lớn và có thể gây đứt đáy. Vì vậy khi dập vuốt các chi tiết có chiều cao tương đối h/d lớn, người ta phải tiến hành dập qua nhiều nguyên công. Khi đó, ứng suất kéo hướng kính, phát sinh ở phần thành chi tiết sẽ giảm đi tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình dập vuốt. Trong quá trình dập vuốt phôi ở trạng thái nguội, kim loại thường bị hóa bền, làm giảm tính dẻo của kim loại.

sự hóa bền quá mức của kim loại có thể dẫn đến mất tín dẻo và cuối cùng gây phá hủy. Vì vậy quá trình chế tạo các chi tiết có chiều cao tương đối lớn (h/d >1) giữa các nguyên công dập vuốt người ta thường tiến hành ủ kết tinh lại các bán thành phẩm nhằm khử bỏ sự hóa bền và phục hồi tính dẻo của kim loại. Một số sản phẩm dập điển hình Các sản phẩm dập điển hình trong sản xuất đồ gia dụng: Các sản phẩm dập đồ gia dụng có yêu cầu cao về độ chính xác. Chúng chịu tác dụng của các tác nhân bên ngoài như thời tiết, va đập, bụi bẩn, ….

nên đòi hỏi sử dụng công nghệ tạo hình.1: Các sản phẩm đồ gia dụng hình hộp Công nghệ gia công áp lực trong chế tạo các sản phẩm công nghiệp: Ngành công nghiệp ôtô có thể nói là một trong những ngành sử dụng nhiều về công nghệ gia công áp lực. Từ việc chế tạo các chi tiết cơ bản như các vỏ ốp bánh xe, nắp thùng xăng… cho đến các chi tiết điển hình như: khung xương xe, mu xe.đều được sử dụng bằng công nghệ gia công áp lực.2: Khuôn dập vỏ ô tô với độ chính xác cao 6 Bên cạnh đó, các sản phẩm sử dụng trong vận chuyển chất lỏng, nội thất cũng được tạo ra từ phướng pháp gia công áp lực. Như các đầu ống ren nước, tai xách, ống nối đường ống dầu … Tùy theo chiều cao của chi tiết, người ta có thể dập một hay nhiều nguyên công để tạo ra chi tiết. ở nguyên công đầu, phôi phẳng có đường kính D được dập vuốt để tạo ra thành phôi rỗng có đường kính d1 và chiều cao h1.

Ở các nguyên công sau, phôi rỗng được tiếp tục dập vuốt để nhằm mục đích tăng chiều cao và giảm đường kính (hoặc giảm tiết diện ngang) của phôi.3: Các công đoạn tạo ra chi tiết Các chi tiết thường được dập vuốt với phôi ở trạng thái nguội mà không cần phải nung phôi. Trừ khi dập vuốt các chi tiết từ các tấm kim loại dày (S > 20 mm) thì người ta có thể nung phôi để giảm trở lực biến dạng. Khi dập vuốt các chi tiết từ phôi tấm bằng hợp kim nhôm, để nâng cao mức độ biến dạng sau mỗi nguyên công, người ta có thể nung nóng cục bộ vùng biến dạng dẻo. Để chế tạo các chi tiết dập vuốt, người ta sử dụng các kim loại tấm có tính dẻo cao như thép cacbon thấp chất lượng và thép kết cấu hợp kim thấp, nhôm , hợp kim nhôm , và các kim loại khác … Dập vuốt được tiến hành trong các khuôn chuyên dùng bao gồm các bộ phận làm việc như : cối có mép làm việc được lượn tròn, chày dập vuốt và tấm chặn vật liệu.

Khi dập các chi tiết có chiều dày tương đối S/D lớn thì khuôn dập vuốt không thể không dùng tấm chặn. Giữa chày và cối có một khe hở Z, trị số khe hở Z tùy thuộc vào phương pháp dập (có biến mỏng thành hoặc không biến 7 mỏng thành); chiều dày vật liệu phôi S và thứ tự nguyên công. Khi dập vuốt ngoại lực được truyền qua chày, tác dụng vào phần đáy của chi tiết dập vuốt còn phần vành của phôi được tự do và không chịu tác dụng của ngoại lực. Trong quá trình dập vuốt không biến mỏng , phần mép vành của phôi có thể không kéo hết vào trong cối đồng thời sẽ xuất hiện các ứng suất kéo   và ứng suất nén  .

Thành phần ứng suất nén   sẽ tác động theo hướng tiếp tuyến (hướng vòng) vì vậy với một tỷ số giữa đường kính chi tiết dập vuốt và đường kính phôi nhất định có thể gây ra hiện tượng nhăn ở vành. Điều đó sẽ dẫn đến việc kéo các sóng nhăn này vào trong khe hở giữa chày và cối với ứng suất kéo   rất lớn gây phế phẩm hàng loạt do đứt đáy hay bị rách. Để ngăn ngừa nếp nhăn, trong các khuôn dập vuốt người ta thường sử dụng tấm chặn vật liệu, tấm chặn này có tác dụng ép phần vành của phôi vào bề mặt cối, chống lại sự tạo thành nếp nhăn của vành phôi. Do vậy trong quá trình dập vuốt không có biến mỏng người ta còn chia làm 2 dạng dập : dập vuốt không biến mỏng thành có chặn phôi và không chặn phôi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ