Luận văn Thạc sĩ: Tìm hiểu Phương pháp Ghép Ảnh (ĐH Công Nghệ - ĐHQG HN)

Luận văn Thạc sĩ về ghép ảnh: Nghiên cứu sâu về phương pháp và kỹ thuật ghép ảnh hiện đại. Tìm hiểu quy trình, công cụ, ứng dụng thực tế và đánh giá hiệu quả.

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2008

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

CÁC THUẬT NGỮ VÀ CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. Chương 1 – TỔNG QUAN VỀ XỬ LÝ ẢNH VÀ GHÉP ẢNH

1.1. Xử lý ảnh, các vấn đề cơ bản trong xử lý ảnh

1.1.1. Xử lý ảnh là gì?

1.1.2. Các vấn đề cơ bản trong xử lý ảnh

1.2. Biểu diễn ảnh

1.3. Nắn chỉnh biến dạng

1.4. Nhận dạng ảnh

1.5. Ảnh ghép và các phương pháp ghép ảnh

1.5.1. Ảnh ghép

1.5.2. Các phương pháp ghép ảnh cơ bản

2. Chương 2 – CÁC PHÉP CHUYỂN ĐỔI KHÔNG GIAN ẢNH

2.1. Ánh xạ xuôi

2.2. Ánh xạ ngược

2.3. Các phép chuyển đổi tuyến tính

2.4. Phép tịnh tiến

2.5. Phép trượt

2.6. Phép chuyển đổi kết hợp

2.7. Phép chuyển đổi ngược

2.8. Kết luận về phép chuyển đổi tuyến tính

2.9. Chuyển đổi phối cảnh

2.10. Kết luận về phép chuyển đổi phối cảnh

2.11. Trường hợp 1: Hình vuông-Tứ giác

2.12. Trường hợp 2: Hình tứ giác-Hình vuông

2.13. Trường hợp 3: Hình tứ giác-Hình tứ giác

2.14. Chuyển đổi song tuyến

2.15. Nội suy song tuyến

2.16. Ánh xạ ngược

2.17. Lưới nội suy

2.18. Phép chuyển đổi đa thức

2.19. Phương pháp giả nghịch đảo

2.20. Bình phương cực tiểu với đa thức thường

2.21. Bình phương cực tiểu với đa thức trực giao

2.22. Bình phương cực tiểu với trọng số

2.23. Các phép chuyển đổi đa thức liên tục từng phần

2.24. Bề mặt phù hợp với mô hình trong nắn chỉnh hình học

2.25. Nội dung phép chuyển đổi đa thức liên tục từng phần

2.26. Phép đạc tam giác

2.27. Các mặt tam giác tuyến tính

2.28. Mặt tam giác bậc ba

3. Chương 3 – MỘT SỐ KỸ THUẬT GHÉP ẢNH

3.1. Ghép ảnh bằng cách trộn các điểm ảnh của các ảnh ghép

3.1.1. Công thức của Alvy Ray Smith và Ed Catmull

3.1.2. Công thức của Bruce Wallace và Marc Levoy

3.2. Ghép ảnh dựa vào nắn chỉnh hình học

3.2.1. Phương án giải quyết

3.2.2. Xây dựng hàm biến đổi

3.2.3. Phương pháp xác định sai số cho các điểm CP

3.2.4. Phương pháp HouseHoulder

3.2.5. Xác định các điểm điều khiển (CP)

3.2.6. Đánh giá sai số

3.3. Ghép ảnh theo phương pháp khảm (Mosaicing)

3.3.1. Hình học xạ ảnh

3.3.2. Đăng ký hình ảnh

3.3.2.1. Tương quan pha
3.3.2.2. Phương pháp dựa vào đặc trưng
3.3.2.3. Đăng ký ảnh toàn cục

3.3.3. Tái tạo hình ảnh (composing)

3.3.4. Bù trừ phơi sáng (exposure compensation)

4. Chương 4 – ỨNG DỤNG

4.1. Các ứng dụng của các kỹ thuật ghép ảnh

4.2. Cài đặt kỹ thuật ghép ảnh dựa trên nắn chỉnh hình dạng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Kết luận

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ghép Ảnh Luận Văn Thạc Sĩ Phương Pháp Toàn Diện

Luận văn thạc sĩ thường yêu cầu trình bày dữ liệu, kết quả nghiên cứu một cách trực quan và dễ hiểu. Ghép ảnh là một công cụ đắc lực để đạt được điều này. Bài viết này sẽ đi sâu vào các phương pháp ghép ảnh hiệu quả nhất, kỹ thuật ghép ảnh nâng cao và cách áp dụng chúng một cách chuyên nghiệp trong luận văn thạc sĩ, đảm bảo tính thẩm mỹ và khoa học, đồng thời đáp ứng các quy cách trình bày ảnh trong luận văn. Việc lựa chọn phương pháp ghép ảnh phù hợp có thể cải thiện đáng kể chất lượng trình bày và khả năng truyền tải thông tin của luận văn. Các công cụ ghép ảnh ngày nay rất đa dạng, từ phần mềm chỉnh sửa ảnh luận văn chuyên dụng đến các ứng dụng trực tuyến, cung cấp nhiều lựa chọn cho người dùng với các mức độ kỹ năng khác nhau. Tác giả Luyện Tuấn Anh trong luận văn “Tìm hiểu phương pháp ghép ảnh” đã nhận định rằng, nhu cầu ghép ảnh số ngày càng tăng nhưng tài liệu về lĩnh vực này còn hạn chế. Điều này càng khẳng định tính cấp thiết của việc nghiên cứu và ứng dụng ghép ảnh một cách bài bản.

1.1. Tại Sao Ghép Ảnh Minh Họa Lại Quan Trọng Trong Luận Văn

Trong luận văn, hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc minh họa, phân tích dữ liệu và trình bày kết quả nghiên cứu. Ghép ảnh minh họa giúp trình bày nhiều thông tin trong một không gian hạn chế, làm cho luận văn trở nên trực quan và dễ tiếp thu. Ví dụ, ghép ảnh biểu đồ luận văn, ghép ảnh sơ đồ luận văn, hoặc ghép ảnh tài liệu tham khảo luận văn giúp so sánh, đối chiếu các nguồn thông tin một cách rõ ràng. Chất lượng hình ảnh, bố cục ảnh luận văn, và sự phù hợp với nội dung là những yếu tố cần được chú trọng khi thực hiện ghép ảnh.

1.2. Các Loại Ảnh Ghép Thường Gặp Trong Luận Văn Thạc Sĩ

Ảnh ghép trong luận văn có nhiều loại, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Ghép ảnh biểu đồ thường được sử dụng để so sánh dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Ghép ảnh sơ đồ giúp minh họa quy trình, cấu trúc hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố. Ghép ảnh tài liệu tham khảo cho phép trình bày các trích dẫn, bằng chứng trực quan từ các nguồn tài liệu khác nhau. Ngoài ra, ghép ảnh hình ảnh trong luận văn có thể bao gồm ảnh chụp thực tế, ảnh mô phỏng, hoặc ảnh minh họa các khái niệm trừu tượng. Mỗi loại ảnh ghép đòi hỏi một phương pháp và kỹ thuật khác nhau để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng. Ghép ảnh nghiên cứu, ghép ảnh khoa học cần đảm bảo tính chỉnh chu, rõ ràng.

II. Thách Thức Các Lỗi Ghép Ảnh Luận Văn Giải Pháp Khắc Phục

Việc ghép ảnh trong luận văn, dù đơn giản, cũng có thể gặp phải nhiều vấn đề, ảnh hưởng đến tính chuyên nghiệp và thẩm mỹ của tài liệu. Các lỗi thường gặp bao gồm: bố cục ảnh không cân đối, chất lượng ảnh kém, sai lệch màu sắc, độ phân giải không đồng đều, và trình bày ảnh luận văn không nhất quán. Để khắc phục những vấn đề này, cần nắm vững các nguyên tắc ghép ảnh luận văn, lựa chọn phần mềm ghép ảnh luận văn phù hợp, và thực hiện các bước chỉnh sửa ảnh luận văn cẩn thận. Theo tác giả Luyện Tuấn Anh, quá trình phân tích ảnh bao gồm nhiều công đoạn nhỏ như tăng cường ảnh để nâng cao chất lượng, phát hiện các đặc tính như biên, phân vùng ảnh,... Đây là những bước quan trọng để tạo ra một ảnh ghép chất lượng.

2.1. Nhận Diện Các Lỗi Thường Gặp Khi Ghép Ảnh Cho Luận Văn

Các lỗi thường gặp khi ghép ảnh bao gồm sai sót về tỷ lệ, vị trí, độ phân giải và màu sắc giữa các ảnh thành phần. Ảnh có thể bị mờ, méo mó, hoặc không đồng nhất về ánh sáng. Lỗi bố cục ảnh cũng thường xuyên xảy ra, khiến ảnh ghép trở nên rối mắt và khó hiểu. Ngoài ra, việc sử dụng quá nhiều hiệu ứng hoặc bộ lọc có thể làm mất đi tính chuyên nghiệp và dễ hiểu của ảnh ghép. Ghép ảnh đẹp, ghép ảnh ấn tượng cần hài hòa về bố cục, màu sắc.

2.2. Chỉnh Sửa Ảnh Luận Văn Bí Quyết Khắc Phục Sai Sót Hiệu Quả

Chỉnh sửa ảnh luận văn là bước quan trọng để khắc phục các sai sót và nâng cao chất lượng ảnh ghép. Các công cụ chỉnh sửa ảnh cho phép điều chỉnh độ sáng, độ tương phản, màu sắc, và độ sắc nét của từng ảnh thành phần. Ngoài ra, có thể sử dụng các công cụ cắt ghép ảnh để loại bỏ các chi tiết thừa và cải thiện bố cục ảnh. Lưu ý, cần thực hiện chỉnh sửa ảnh luận văn một cách tinh tế, tránh làm mất đi tính trung thực của hình ảnh.

III. Phương Pháp Kỹ Thuật Ghép Ảnh Cơ Bản Nâng Cao Cho Luận Văn

Có nhiều kỹ thuật ghép ảnh khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp, phù hợp với các mục đích và yêu cầu khác nhau. Các kỹ thuật ghép ảnh cơ bản bao gồm ghép chồng lớp, ghép nối tiếp, và ghép cạnh nhau. Các kỹ thuật ghép ảnh nâng cao bao gồm ghép ảnh panorama, ghép ảnh HDR, và ghép ảnh sử dụng mặt nạ. Lựa chọn kỹ thuật ghép ảnh phù hợp phụ thuộc vào số lượng ảnh, độ phức tạp của nội dung, và trình độ kỹ năng của người thực hiện. Theo Luyện Tuấn Anh, ghép ảnh thường chia làm hai loại chính: ghép ảnh trong suốt và ghép ảnh đục. Việc lựa chọn loại ghép ảnh phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu của luận văn.

3.1. Ghép Ảnh Chồng Lớp Tạo Hiệu Ứng Độc Đáo Cho Luận Văn

Ghép ảnh chồng lớp là kỹ thuật đơn giản nhưng hiệu quả, cho phép tạo ra các hiệu ứng độc đáo bằng cách xếp các ảnh lên nhau. Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng mờ ảo, chuyển đổi, hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau trong một ảnh ghép. Để thực hiện ghép ảnh chồng lớp hiệu quả, cần chú ý đến độ trong suốt của từng lớp, bố cục ảnh, và sự hài hòa về màu sắc.

3.2. Ghép Ảnh Nối Tiếp Dựng Câu Chuyện Trực Quan Trong Luận Văn

Ghép ảnh nối tiếp là kỹ thuật ghép các ảnh thành một chuỗi liên tục, thường được sử dụng để trình bày quy trình, sự kiện, hoặc quá trình phát triển theo thời gian. Để thực hiện ghép ảnh nối tiếp hiệu quả, cần đảm bảo tính liên kết giữa các ảnh, sự nhất quán về phong cách, và một bố cục ảnh rõ ràng.

IV. Công Cụ Phần Mềm Ghép Ảnh Luận Văn Tốt Nhất Hướng Dẫn Sử Dụng

Hiện nay, có rất nhiều phần mềm ghép ảnh luận văn khác nhau, từ miễn phí đến trả phí, từ đơn giản đến phức tạp. Các phần mềm ghép ảnh phổ biến bao gồm Adobe Photoshop, GIMP, Paint.NET, và các ứng dụng trực tuyến như Canva. Lựa chọn phần mềm ghép ảnh luận văn phù hợp phụ thuộc vào trình độ kỹ năng, yêu cầu về tính năng, và ngân sách của người dùng. Quan trọng nhất là cần nắm vững các tính năng cơ bản của phần mềm ghép ảnh và thực hành thường xuyên để nâng cao kỹ năng.

4.1. Top Phần Mềm Ghép Ảnh Chuyên Nghiệp Cho Luận Văn Thạc Sĩ

Adobe Photoshop là lựa chọn hàng đầu cho ghép ảnh chuyên nghiệp, cung cấp đầy đủ các công cụ chỉnh sửa ảnh, cắt ghép ảnh, và tạo hiệu ứng. GIMP là một phần mềm ghép ảnh mã nguồn mở miễn phí, cung cấp các tính năng tương đương với Photoshop. Paint.NET là một phần mềm ghép ảnh đơn giản, dễ sử dụng, phù hợp với người mới bắt đầu.

4.2. Hướng Dẫn Ghép Ảnh Luận Văn Bằng Photoshop A Z

Hướng dẫn sử dụng Photoshop để ghép ảnh bao gồm các bước sau: 1. Mở các ảnh cần ghép trong Photoshop. 2. Tạo một layer mới và đặt tên cho nó. 3. Sử dụng các công cụ chọn (Select) để chọn vùng cần ghép. 4. Sao chép (Copy) vùng đã chọn và dán (Paste) vào layer mới. 5. Điều chỉnh vị trí, kích thước, và độ trong suốt của layer mới. 6. Sử dụng các công cụ chỉnh sửa ảnh để điều chỉnh màu sắc, độ sáng, và độ tương phản. 7. Lưu ảnh ghép với định dạng phù hợp. Việc ghép ảnh chuyên nghiệp đòi hỏi sự tỉ mỉ và am hiểu về các công cụ.

V. Ứng Dụng Ví Dụ Ghép Ảnh Thực Tế Trong Luận Văn Thạc Sĩ

Để hiểu rõ hơn về cách áp dụng các phương phápkỹ thuật ghép ảnh đã trình bày, chúng ta sẽ xem xét một số ví dụ ghép ảnh luận văn thực tế. Các ví dụ này sẽ minh họa cách ghép ảnh biểu đồ, ghép ảnh sơ đồ, và ghép ảnh hình ảnh để trình bày thông tin một cách trực quan và hiệu quả.

5.1. Ghép Ảnh Biểu Đồ So Sánh Dữ Liệu Hiệu Quả Trong Nghiên Cứu

Ghép ảnh biểu đồ thường được sử dụng để so sánh dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Ví dụ, ghép ảnh hai biểu đồ cột cạnh nhau để so sánh kết quả khảo sát từ hai nhóm đối tượng khác nhau. Hoặc, ghép ảnh biểu đồ đường và biểu đồ tròn để trình bày dữ liệu đa chiều. Cần chú ý đến việc lựa chọn màu sắc, bố cục ảnh, và chú thích rõ ràng để đảm bảo tính dễ hiểu.

5.2. Ghép Ảnh Sơ Đồ Mô Tả Quy Trình Rõ Ràng Trong Luận Văn

Ghép ảnh sơ đồ giúp minh họa quy trình, cấu trúc, hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố. Ví dụ, ghép ảnh sơ đồ khối để mô tả quy trình sản xuất. Hoặc, ghép ảnh sơ đồ mạng để trình bày mối quan hệ giữa các thành phần trong một hệ thống. Cần đảm bảo tính logic, rõ ràng, và sử dụng các ký hiệu thống nhất.

VI. Kết Luận Nâng Tầm Luận Văn Thạc Sĩ Với Ghép Ảnh Chuyên Nghiệp

Ghép ảnh là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao chất lượng trình bày và khả năng truyền tải thông tin của luận văn thạc sĩ. Bằng cách nắm vững các phương pháp, kỹ thuật, và công cụ ghép ảnh đã trình bày, bạn có thể tạo ra những ảnh ghép luận văn chất lượng cao, góp phần làm cho luận văn của bạn trở nên ấn tượng, dễ hiểu, và chuyên nghiệp.

6.1. Nguyên Tắc Ghép Ảnh Luận Văn Cần Ghi Nhớ Để Thành Công

Để ghép ảnh thành công trong luận văn, cần tuân thủ các nguyên tắc sau: 1. Lựa chọn phương pháp ghép ảnh phù hợp với mục đích sử dụng. 2. Đảm bảo chất lượng hình ảnh cao. 3. Chỉnh sửa ảnh cẩn thận để khắc phục các sai sót. 4. Tuân thủ quy cách trình bày ảnh luận văn. 5. Luôn đặt tính rõ ràng, dễ hiểu lên hàng đầu.

6.2. Tương Lai Của Ghép Ảnh Nghiên Cứu Xu Hướng Triển Vọng

Trong tương lai, ghép ảnh nghiên cứu sẽ ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, và y học. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) sẽ giúp tự động hóa quá trình ghép ảnh, nâng cao độ chính xác, và tạo ra những ảnh ghép phức tạp hơn. Ngoài ra, ghép ảnh sẽ được ứng dụng rộng rãi trong việc tạo ra các mô hình 3D, ảnh thực tế ảo (VR), và ảnh tăng cường thực tế (AR).

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 – TỔNG QUAN VỀ XỬ LÝ ẢNH VÀ GHÉP ẢNH Chương này trình bày tổng quan về một hệ thống xử lý ảnh, các vấn đề cơ bản trong xử lý ảnh, đồng thời trình bày tổng quan về ghép ảnh, cụ thể là các dạng ảnh ghép cơ bản cùng với các cách tiếp cận chính để ghép ảnh.1 Xử lý ảnh, các vấn đề cơ bản trong xử lý ảnh 1.1 Xử lý ảnh là gì? Xử lý ảnh là một khoa học tương đối mới mẻ so với nhiều ngành khoa học khác, nhất là trong quy mô công nghiệp, song trong xử lý ảnh đã bắt đầu xuất hiện những máy tính chuyên dụng. Để có thể hình dung cấu hình một hệ thống xử lý ảnh chuyên dụng hay một hệ thống xử lý ảnh dùng trong nghiên cứu, đào tạo, trước hết chúng ta sẽ xem xét các bước cần thiết trong xử lý ảnh. Trước hết là quá trình thu nhận ảnh. Ảnh có thể thu nhận qua camera.

Thường ảnh thu nhận qua camera là tín hiệu tương tự (loại camera ống kiểu CCIR), nhưng cũng có thể là tín hiệu số hóa (loại CCD-Change Coupled Device). Ảnh cũng có thể thu nhận từ vệ tinh qua các bộ cảm ứng (sensor), hay ảnh, tranh được quét trên scanner. Tiếp theo là quá trình số hóa để biến đổi tín hiệu liên tục sang tín hiệu rời rạc (lấy mẫu) và số hóa bằng lượng hóa, trước khi chuyển sang giai đoạn xử lý, phân tích hay lưu trữ lại. Quá trình phân tích ảnh bao gồm nhiều công đoạn nhỏ.

Trước hết là công việc tăng cường ảnh để nâng cao chất lượng ảnh. Do những nguyên nhân khác nhau: có thể do chất lượng thiết bị thu nhận ảnh, do nguồn sáng hay do nhiễu, ảnh có thể bị suy biến. Do vậy cần phải tăng cường và khôi phục lại ảnh để làm nổi bật một số đặc tính chính của ảnh, hay làm cho ảnh gần giống nhất với trạng thái gốc – trạng thái trước khi ảnh bị biến dạng. Giai đoạn tiếp theo là phát hiện các đặc tính như biên, phân vùng ảnh, trích chọn các đặc tính, v.

Cuối cùng, tùy theo mục đích của người sử dụng, sẽ là giai đoạn nhận dạng, phân lớp hay các quyết định khác. Các giai đoạn chính trong quá trình xử lý ảnh được mô tả qua hình 1. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Thu nhận Tiền xử lý (Camera, scanner, (Nắn chỉnh, xóa Trích chọn sensor, .) đặc trưng Lưu trữ Hậu xử lý (Chính xác hóa, rút Kết luận gọn, .) Hệ quyết định Hình 1. Các giai đoạn chính trong xử lý ảnh Với các giai đoạn trên, một hệ thống xử lý ảnh gồm các thành phần tối thiểu như hình sau: Màn hình đồ họa Camera Bộ xử lý Bộ nhớ ảnh tương tự Bộ nhớ Máy chủ Bộ xử lý ngoài ảnh số Màn hình Bàn phím Máy in Hình 1.

Các thành phần chính trong hệ thống xử lý ảnh • Đối với một hệ thống xử lý ảnh thu nhận qua camera - camera như là con mắt của hệ thống. Có 2 loại camera: camera ống loại CCIR và camera CCD. Loại camera ứng với chuẩn CCIR quét ảnh với tần số 1/25 và mỗi ảnh gồm 625 dòng. Loại CCD gồm các photo điốt và làm tương ứng một cường độ sáng tại TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 một điểm ảnh với một phần tử ảnh (pixel).

Như vậy, ảnh là tập hợp các điểm ảnh. Số pixel tạo nên một ảnh gọi là độ phân giải. • Bộ xử lý tương tự thực hiện các chức năng sau: • Chọn camera thích hợp nếu hệ thống có nhiều camera. • Chọn màn hình hiển thị tín hiệu.

• Thu nhận tín hiệu video bởi bộ số hóa. Thực hiện lấy mẫu và mã hóa. • Tiền xử lý ảnh khi thu nhận: dùng kỹ thuật bảng tra (Look Up Table). • Bộ xử lý ảnh số gồm nhiều bộ xử lý chuyên dụng: xử lý lọc, trích chọn đường bao, nhị phân hóa ảnh.

• Máy chủ đóng vai trò điều khiển các thành phần miêu tả ở trên. • Bộ nhớ ngoài: Dữ liệu ảnh cũng như các dữ liệu khác, để có thể chuyển giao cho các quá trình khác, nó cần được lưu trữ. ™ Các khái niệm cơ bản trong xử lý ảnh Điểm ảnh (pixel): Biểu diễn cường độ sáng hay một dấu hiệu nào đó tại một tọa độ nào đó của đối tượng trong không gian. Điểm ảnh là một hàm nhiều biến P(x1, x2, ., xn) trong đó n là số chiều của ảnh.

Ảnh: là một tập hợp các điểm ảnh, thông thường được biểu diễn dưới dạng ma trận các điểm ảnh. Mức xám: là kết quả của sự mã hóa tương ứng một cường độ sáng của một điểm ảnh với một giá trị số - kết quả của quá trình lượng hóa. Cách mã hóa kinh điển thường dùng 16, 32 hay 64 mức. Biểu đồ tần suất: Biều đồ tần suất của một mức xám g của ảnh I là số điểm ảnh của I có mức xám g.2 Các vấn đề cơ bản trong xử lý ảnh 1.1 Biểu diễn ảnh Ảnh được thu nhận từ các thiết bị thu nhận ảnh.

Sau khi thu nhận, ảnh được lưu trữ trên máy tính. Quá trình lưu trữ gồm 2 mục đích: tiết kiệm bộ nhớ và giảm thời gian xử lý. Ảnh được lưu trữ trong bộ nhớ có ảnh hưởng rất lớn đến việc hiển thị, in ấn và xử lý. Ảnh là tập hợp các điểm ảnh có cùng kích thước do đó nếu sử dụng càng nhiều điểm ảnh thì ảnh càng mịn càng đẹp và càng thể hiện rõ hơn chi tiết TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 của ảnh, người ta gọi đặc điểm này là độ phân giải.

Việc lựa chọn độ phân giải phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và đặc trưng của từng loại ảnh cụ thể. Chẳng hạn, ảnh dùng trong văn bản thường thể hiện dưới dạng đen trắng có độ phân giải 300 DPI, ảnh bản vẽ, bản đồ có độ phân giải 200DPI. Trên cơ sở đó, các ảnh được biểu diễn theo 2 mô hình cơ bản là RASTER và VECTOR. Mô hình RASTER: Theo mô hình này, ảnh được biểu diễn dưới dạng ma trận các điểm ảnh.

Tùy theo yêu cầu thực tế mà mỗi điểm ảnh được biểu diễn bằng một hoặc nhiều bít. Ngày nay thiết bị phần cứng phát triển nhưng chủ yếu là theo định hướng Raster cho cả thiết bị đầu vào cũng như đầu ra. Ví dụ: máy in, máy quét v. Một trong những nghiên cứu chủ yếu trong mô hình raster là kỹ thuật nén ảnh, chia ra 2 khuynh hướng là nén bảo toàn và nén không bảo toàn thông tin.

Nén bảo toàn thông tin là có khả năng phục hồi hoàn toàn dữ liệu ban đầu. Nén không bảo toàn thông tin là có khả năng phục hồi dữ liệu ban đầu nhưng với sai số chấp nhận được. Trên cơ sở đó người ta đã xây dựng được nhiều khuôn dạng ảnh khác nhau: *. Mô hình VECTOR: Ảnh lưu trữ trên máy tính ngoài yêu cầu về giảm không gian lưu trữ, thời gian xử lý, dễ dàng cho hiển thị và in ấn còn phải đảm bảo dễ dàng trong lựa chọn, sao chép, di chuyển và tìm kiếm.

Theo những yêu cầu này, kỹ thuật biểu diễn Vector tỏ ra ưu việt hơn. Trong mô hình Vector, ảnh được biểu diễn bởi các điểm ảnh và các đường thể hiện hướng của một điểm. Ảnh dạng Vector được thu nhận từ các thiết bị như sensor, digitalier, v. Ngày nay, các thiết bị phần cứng phát triển mạnh theo hướng Raster cho cả đầu vào và đầu ra nên một trong những nghiên cứu chủ yếu của mô hình Vector là tập trung cho chuyển đổi từ ảnh Raster sang ảnh Vector.2 Nắn chỉnh biến dạng Ảnh thu được sau quá trình thu nhận thường bị biến dạng do những thiết bị quang học và điện tử.

Do đó cần phải có khâu nắn chỉnh biến dạng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ảnh thu nhận Hình 1. Ảnh mong muốn Để nắn chỉnh biến dạng ta dựa vào tập các điểm điều khiển ( Pi , Pi ' ) (i = 1,.

n 2 ∑ f ( Pi ) − Pi ' → min Cần tìm hàm: f : Pi → f ( Pi ) sao cho: i =1 Giả sử ảnh bị biến đổi chỉ bao gồm: Tịnh tiến, quay, tỷ lệ, biến dạng bậc nhất tuyến tính. Khi đó hàm f có dạng: f (x, y) = (a1x + b1y + c1, a2x + b2y + c2) Ta có: Để cho Φ Æ min TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15 Giải hệ phương trình tuyến tính tìm được a1, b1, c1 Tương tự tìm được a2, b2, c2 Æ Xác định được hàm f 1.3 Khử nhiễu Trong quá trình thu nhận ảnh không thể tránh khỏi bị nhiễu. Có 2 loại nhiễu cơ bản: - Nhiễu hệ thống: là loại nhiễu gây ra bởi hệ thống, như vết xước hoặc nguồn sáng ngoại lai. Loại nhiễu này có tính chất chu kỳ và có thể dễ khắc phục bằng các phép biến đổi.

- Nhiễu ngẫu nhiên: là các vết bẩn không rõ nguyên nhân. Loại nhiễu này thường khó khử, tùy vào từng ảnh cụ thể mà có cách khắc phục. Thông thường sử dụng các phép lọc.4 Nhận dạng ảnh Nhận dạng ảnh là quá trình liên quan đến các mô tả đối tượng mà người ta muốn đặc tả nó. Quá trình nhận dạng thường đi sau quá trình trích chọn các đặc tính chủ yếu của đối tượng.

Có hai kiểu mô tả đối tượng: - Mô tả tham số (nhận dạng theo tham số). - Mô tả theo cấu trúc (nhận dạng theo cấu trúc). Trên thực tế, người ta đã áp dụng kỹ thuật nhận dạng khá thành công với nhiều đối tượng khác nhau như: nhận dạng ảnh vân tay, nhận dạng chữ (chữ cái, chữ số, chữ có dấu). Nhận dạng chữ in hoặc đánh máy phục vụ cho việc tự động hóa quá trình đọc tài liệu, tăng nhanh tốc độ và chất lượng thu nhận thông tin từ máy tính.

Nhận dạng chữ viết tay (với mức độ ràng buộc khác nhau về cách viết, kiểu chữ, v.) phục vụ cho nhiều lĩnh vực. Ngoài hai kỹ thuật nhận dạng trên, hiện nay một kỹ thuật nhận dạng mới dựa vào kỹ thuật mạng nơron đang được áp dụng và cho kết quả khả quan.2 Ảnh ghép và các phương pháp ghép ảnh 1.1 Ảnh ghép Ảnh ghép được xem là ảnh không có thật, việc có được ảnh là do sự ngụy tạo bởi các chương trình xử lý ảnh hoặc quá trình thu nhận ảnh. Sức mạnh của các chương trình xử lý ảnh số như PhotoShop, Corel Draw, v. giúp việc tạo ra các ảnh ghép từ một hay nhiều ảnh khác nhau trở nên dễ dàng.

Một trong những ví dụ cho việc ghép ảnh này là hình 1. Hình này được TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 16 tạo lập từ 3 bức ảnh: Nhà trắng, Bill Clinton và Saddam Hussein.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ