Gãy Xương Vùng Cẳng Tay: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu, Biến Chứng và Điều Trị Hiệu Quả

Gãy xương vùng cẳng tay là chấn thương phổ biến. Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả để phục hồi nhanh chóng.

Người đăng

Ẩn danh
55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Đại cương

1.1. Các loại gãy xương thường gặp

1.1.1. Gãy thân hai xương cẳng tay

1.1.2. Gãy đơn thuần một thân xương quay hoặc trụ

1.1.3. Gãy trật Monteggia

1.1.4. Gãy trật Galeazzi

2. Gãy thân hai xương cẳng tay

2.1. Định nghĩa

2.2. Dịch tễ

2.3. Cơ chế chấn thương

2.4. Phân loại

2.5. Di lệch

2.6. Lâm sàng

2.7. Cận lâm sàng: X-quang

2.8. Biến chứng

2.9. Điều trị

2.9.1. Điều trị bảo tồn

2.9.2. Điều trị phẫu thuật

3. Gãy đơn thuần một thân xương quay hoặc trụ

4. Gãy trật Monteggia

4.1. Định nghĩa

4.2. Cơ chế chấn thương

4.3. Phân loại

4.4. Lâm sàng

4.5. Cận lâm sàng: X-quang

4.6. Điều trị

4.6.1. Điều trị bảo tồn

4.6.2. Điều trị phẫu thuật

5. Gãy trật Galeazzi

5.1. Định nghĩa

5.2. Cơ chế chấn thương

5.3. Lâm sàng

5.4. Cận lâm sàng: X-quang

5.5. Chẩn đoán cơ chế

5.6. Điều trị bảo tồn

5.7. Điều trị phẫu thuật

Tóm tắt

I. Gãy Xương Cẳng Tay Tổng Quan Nguyên Nhân Phân Loại SEO

Gãy xương cẳng tay là một chấn thương phổ biến, ảnh hưởng đến cả trẻ em và người lớn. Vùng cẳng tay được giới hạn từ nếp gấp khuỷu tay đến nếp gấp cổ tay. Gãy xương cẳng tay bao gồm các trường hợp gãy ở thân xương cẳng tay, bao gồm gãy xương quay trụ, gãy thân xương cẳng tay, gãy đầu dưới xương quay (như gãy Colles, gãy Smith), và gãy đầu trên xương trụ. Các loại gãy xương thường gặp bao gồm gãy thân hai xương cẳng tay, gãy đơn thuần một thân xương quay hoặc trụ, gãy trật Monteggia và gãy trật Galeazzi. Gãy thân hai xương cẳng tay là gãy tại đoạn xương có màng gian cốt, tức là phía trên cách khoảng 2 cm dưới lồi củ xương quay và phía dưới cách khoảng 5 cm trên mỏm trâm quay. Chấn thương này chiếm 15-20% các gãy xương ở vùng cẳng tay. Nguyên nhân thường do chấn thương trực tiếp, gián tiếp, hoặc hỗn hợp. Việc phân loại gãy xương dựa trên vị trí gãy trên xương quay (1/3 trên, 1/3 giữa và 1/3 dưới) giúp đánh giá khả năng di lệch. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng để phục hồi chức năng cẳng tay một cách tốt nhất. Biến chứng có thể xảy ra nếu không được điều trị đúng cách. Các dấu hiệu như biến dạng, cử động bất thường và tiếng lạo xạo xương là các dấu hiệu chắc chắn của gãy xương. Chụp X-quang là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng để xác định vị trí và mức độ gãy xương. Điều trị có thể bảo tồn (bó bột) hoặc phẫu thuật tùy thuộc vào mức độ di lệch và loại gãy xương.

1.1. Các Loại Gãy Xương Cẳng Tay Thường Gặp Tổng Quan Chi Tiết

Các loại gãy xương cẳng tay phổ biến bao gồm gãy xương quay trụ, gãy thân xương cẳng tay, gãy đầu dưới xương quay (gồm gãy Colles và gãy Smith), và gãy đầu trên xương trụ. Mỗi loại gãy có đặc điểm riêng về vị trí và cơ chế chấn thương. Ví dụ, gãy Colles thường xảy ra do ngã chống tay, trong khi gãy Monteggia liên quan đến gãy xương trụ kết hợp với trật khớp quay. Việc xác định chính xác loại gãy xương giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, có thể là điều trị bảo tồn bằng bó bột hoặc phẫu thuật để cố định xương.

1.2. Nguyên Nhân Gây Gãy Xương Cẳng Tay Phân Tích Chi Tiết Cơ Chế

Nguyên nhân gây gãy xương cẳng tay rất đa dạng, bao gồm chấn thương trực tiếp, gián tiếp và hỗn hợp. Chấn thương trực tiếp thường do lực tác động trực tiếp vào cẳng tay, gây gãy xương cẳng tay ngang ở cùng một vị trí. Chấn thương gián tiếp xảy ra khi ngã chống tay, khuỷu duỗi, gây uốn bẻ gập hai xương, dẫn đến gãy ở hai vị trí khác nhau. Cơ chế hỗn hợp tạo ra các kiểu gãy phức tạp hơn, như gãy hai tầng hoặc gãy có mảnh thứ ba. Xác định cơ chế chấn thương giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp.

II. Nhận Biết Dấu Hiệu Gãy Xương Cẳng Tay Cách Tự Kiểm Tra SEO

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu gãy xương cẳng tay rất quan trọng để được điều trị kịp thời. Các dấu hiệu chắc chắn bao gồm biến dạng (cẳng tay cong, gồ ra), cử động bất thường và tiếng lạo xạo xương. Các dấu hiệu không chắc chắn bao gồm sưng nề, bầm tím và đau chói tại điểm gãy. Khi có chấn thương ở cẳng tay, cần khám kỹ cả xương quay, trụ và các khớp quay trụ trên, dưới để tránh bỏ sót tổn thương. Cũng cần chú ý khám tổn thương mạch máu và thần kinh đi kèm. Trong trường hợp nghi ngờ gãy xương, việc chụp X-quang là bắt buộc để xác định chẩn đoán. Sự chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị có thể dẫn đến các biến chứng như hạn chế vận động, biến chứng gãy xương cẳng tayhội chứng Volkmann.

2.1. Dấu Hiệu Chắc Chắn Gãy Xương Cẳng Tay Hướng Dẫn Chi Tiết

Các dấu hiệu chắc chắn của gãy xương cẳng tay bao gồm biến dạng rõ rệt (như cẳng tay bị cong hoặc gồ lên), cử động bất thường tại vị trí nghi ngờ gãy, và cảm nhận hoặc nghe thấy tiếng lạo xạo xương khi di chuyển. Những dấu hiệu này thường cho thấy có sự gián đoạn hoàn toàn của cấu trúc xương và cần được kiểm tra y tế ngay lập tức. Việc tự kiểm tra cẩn thận và so sánh với bên tay lành có thể giúp xác định rõ hơn các dấu hiệu này.

2.2. Dấu Hiệu Không Chắc Chắn Cách Phân Biệt Xử Lý

Các dấu hiệu không chắc chắn của gãy xương cẳng tay bao gồm sưng nề (cẳng tay trông tròn như một cái ống), bầm tím xung quanh khu vực bị thương, và cảm giác đau chói cố định khi ấn vào vị trí nghi ngờ gãy. Mặc dù những dấu hiệu này có thể gợi ý về tổn thương xương, chúng cũng có thể do các chấn thương mô mềm khác gây ra. Trong trường hợp có bất kỳ nghi ngờ nào, việc tìm kiếm sự tư vấn y tế và chụp X-quang là cần thiết để xác định chính xác tình trạng.

III. Phương Pháp Điều Trị Gãy Xương Cẳng Tay Bảo Tồn Phẫu Thuật SEO

Nguyên tắc chung trong điều trị gãy xương cẳng tay là nắn chỉnh, bất động và tập vận động. Có hai phương pháp chính: điều trị bảo tồn và điều trị phẫu thuật. Điều trị bảo tồn (bó bột) được chỉ định cho các trường hợp gãy vững, không di lệch hoặc ít di lệch, và gãy dưới chỗ bám của cơ sấp tròn. Điều trị phẫu thuật được chỉ định cho gãy 1/3 trên có di lệch, gãy 1/3 giữa và dưới nắn chỉnh không kết quả, gãy hở, hoặc gãy xương có biến chứng. Các phương thức kết xương bao gồm đinh nội tủy, nẹp vít. Thời gian bất động bằng bột thường là 8-12 tuần. Sau khi tháo bột, cần tập phục hồi chức năng gãy xương cẳng tay để lấy lại sức mạnh và tầm vận động.

3.1. Điều Trị Bảo Tồn Gãy Xương Cẳng Tay Hướng Dẫn Bó Bột Chi Tiết

Điều trị bảo tồn gãy xương cẳng tay thường bao gồm nắn chỉnh xương (nếu cần) và bó bột cánh-bàn tay để cố định vị trí gãy. Bột cần được giữ trong khoảng 8-12 tuần, tùy thuộc vào loại gãy và tốc độ liền xương. Trong thời gian bó bột, cần giữ bột khô và sạch sẽ, đồng thời theo dõi các dấu hiệu bất thường như tê bì, đau nhức dữ dội hoặc sưng phù. Sau khi tháo bột, cần bắt đầu tập vật lý trị liệu gãy xương cẳng tay để phục hồi chức năng.

3.2. Phẫu Thuật Gãy Xương Cẳng Tay Khi Nào Cần Thiết Các Kỹ Thuật

Phẫu thuật được chỉ định trong các trường hợp gãy xương cẳng tay phức tạp, như gãy hở, gãy di lệch nhiều, gãy không ổn định hoặc khi điều trị bảo tồn thất bại. Các kỹ thuật phẫu thuật phổ biến bao gồm kết hợp xương bằng nẹp vít, đinh nội tủy hoặc cố định ngoài. Mục tiêu của phẫu thuật là cố định vững chắc các mảnh xương gãy, tạo điều kiện cho quá trình liền xương và phục hồi chức năng cẳng tay một cách tối ưu. Sau phẫu thuật, cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ về chăm sóc vết mổ và tập luyện phục hồi chức năng.

IV. Biến Chứng Gãy Xương Cẳng Tay Nhận Diện Cách Phòng Ngừa SEO

Gãy xương cẳng tay có thể dẫn đến nhiều biến chứng, cả sớm và muộn. Biến chứng sớm bao gồm gãy kín thành gãy hở, tổn thương thần kinh (giữa, trụ, quay), tổn thương mạch máu (hội chứng Volkmann), hội chứng chèn ép khoang và chèn cơ vào giữa hai đầu xương gãy. Biến chứng muộn bao gồm hạn chế động tác, phù nề dai dẳng, đau kéo dài, rối loạn dinh dưỡng, hội chứng Volkmann do hội chứng chèn ép khoang điều trị không tốt, cal lệch làm mất chức năng cẳng tay, chậm liền xương, tạo khớp giả. Việc phát hiện và điều trị sớm các biến chứng là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị. Để phòng ngừa biến chứng, cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ về điều trị và phục hồi chức năng gãy xương cẳng tay.

4.1. Biến Chứng Sớm Gãy Xương Cẳng Tay Dấu Hiệu Xử Lý Khẩn Cấp

Các biến chứng sớm của gãy xương cẳng tay cần được nhận biết và xử lý kịp thời để tránh hậu quả nghiêm trọng. Chúng bao gồm gãy kín chuyển thành gãy hở (đầu xương đâm xuyên da), tổn thương thần kinh (gây tê bì, yếu cơ), tổn thương mạch máu (gây thiếu máu cục bộ, hội chứng Volkmann), hội chứng chèn ép khoang (gây đau dữ dội, căng cứng cơ) và chèn cơ vào giữa các đầu xương gãy. Nếu nghi ngờ có bất kỳ biến chứng nào, cần liên hệ ngay với bác sĩ để được thăm khám và điều trị khẩn cấp.

4.2. Biến Chứng Muộn Gãy Xương Cẳng Tay Hậu Quả Cách Khắc Phục

Các biến chứng muộn của gãy xương cẳng tay có thể ảnh hưởng đáng kể đến chức năng và chất lượng cuộc sống. Chúng bao gồm hạn chế tầm vận động (khó duỗi thẳng khuỷu, sấp ngửa cẳng tay), phù nề dai dẳng, đau kéo dài, rối loạn dinh dưỡng, hội chứng Volkmann (do điều trị hội chứng chèn ép khoang không hiệu quả), can lệch (gây biến dạng và mất chức năng), chậm liền xương hoặc hình thành khớp giả (tổ chức xương không liền lại). Việc tập vật lý trị liệu gãy xương cẳng tay thường xuyên và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ có thể giúp giảm thiểu nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của các biến chứng muộn.

V. Phục Hồi Chức Năng Gãy Xương Cẳng Tay Hướng Dẫn Tập Luyện SEO

Phục hồi chức năng gãy xương cẳng tay là một phần quan trọng của quá trình điều trị. Các bài tập cần tập trung vào việc cải thiện tầm vận động, sức mạnh và sự phối hợp của cẳng tay, cổ tay và bàn tay. Các bài tập có thể bao gồm gập duỗi cổ tay, sấp ngửa cẳng tay, nắm mở bàn tay, và các bài tập tăng cường sức mạnh bằng tạ nhỏ hoặc dây chun. Việc tuân thủ hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu là rất quan trọng để đảm bảo các bài tập được thực hiện đúng cách và hiệu quả. Ngoài ra, cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng cho người gãy xương cẳng tay để hỗ trợ quá trình liền xương.

5.1. Bài Tập Tăng Tầm Vận Động Sau Gãy Xương Cẳng Tay Hướng Dẫn Chi Tiết

Các bài tập tăng tầm vận động sau gãy xương cẳng tay cần được thực hiện nhẹ nhàng và tăng dần cường độ. Chúng bao gồm gập và duỗi cổ tay (kéo tay về phía trước và phía sau), sấp và ngửa cẳng tay (xoay cẳng tay sao cho lòng bàn tay hướng lên trên và xuống dưới), và nghiêng cổ tay (nghiêng tay sang hai bên). Mỗi bài tập nên được lặp lại 10-15 lần, 2-3 lần mỗi ngày. Quan trọng là không nên cố gắng vượt quá giới hạn đau và ngừng tập nếu cảm thấy đau nhức quá mức.

5.2. Bài Tập Tăng Cường Sức Mạnh Cơ Sau Gãy Xương Cẳng Tay Lời Khuyên

Sau khi tầm vận động đã được cải thiện, có thể bắt đầu các bài tập tăng cường sức mạnh cơ sau gãy xương cẳng tay. Các bài tập này có thể bao gồm sử dụng tạ nhỏ (bắt đầu với trọng lượng rất nhẹ và tăng dần), dây chun kháng lực hoặc bóng bóp. Các bài tập cụ thể có thể bao gồm nắm và mở bàn tay (sử dụng bóng bóp), gập và duỗi cổ tay (sử dụng tạ nhỏ) và sấp ngửa cẳng tay (sử dụng dây chun). Nên tập trung vào việc kiểm soát động tác và tránh thực hiện quá nhanh hoặc quá mạnh, có thể gây tái phát.

VI. Dinh Dưỡng Cho Người Gãy Xương Cẳng Tay Bí Quyết Nhanh Lành SEO

Dinh dưỡng cho người gãy xương cẳng tay đóng vai trò quan trọng trong quá trình liền xương và phục hồi chức năng. Canxi là khoáng chất thiết yếu để xây dựng và duy trì xương chắc khỏe. Vitamin D giúp cơ thể hấp thụ canxi tốt hơn. Protein là thành phần quan trọng để tái tạo các mô bị tổn thương. Các vitamin và khoáng chất khác như vitamin K, magie, kẽm và đồng cũng đóng vai trò quan trọng. Nên ăn các thực phẩm giàu canxi (sữa, sữa chua, phô mai, rau xanh), vitamin D (cá hồi, lòng đỏ trứng), protein (thịt, cá, trứng, đậu) và các loại rau quả tươi. Tránh hút thuốc và hạn chế rượu bia, vì chúng có thể làm chậm quá trình liền xương.

6.1. Thực Phẩm Giàu Canxi Vitamin D Cho Người Gãy Xương Danh Sách

Canxi và vitamin D là hai dưỡng chất quan trọng nhất cho quá trình liền xương. Các nguồn thực phẩm giàu canxi bao gồm sữa và các sản phẩm từ sữa (sữa chua, phô mai), rau xanh (cải xoăn, bông cải xanh), các loại đậu và hạt. Các nguồn thực phẩm giàu vitamin D bao gồm cá hồi, cá thu, lòng đỏ trứng và các sản phẩm sữa tăng cường vitamin D. Nếu không thể nhận đủ canxi và vitamin D từ thực phẩm, có thể bổ sung bằng viên uống theo hướng dẫn của bác sĩ.

6.2. Protein Các Dưỡng Chất Quan Trọng Khác Lựa Chọn Tốt Nhất

Protein là thành phần cấu tạo của các mô trong cơ thể và rất cần thiết cho quá trình phục hồi sau gãy xương. Các nguồn protein tốt bao gồm thịt gia cầm, cá, trứng, đậu và các sản phẩm từ sữa. Ngoài ra, vitamin K, magie, kẽm và đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình liền xương. Vitamin K có trong rau xanh, magie có trong các loại hạt và rau lá xanh, kẽm có trong thịt đỏ và hải sản, và đồng có trong gan và các loại hạt. Nên đảm bảo một chế độ ăn uống cân bằng và đa dạng để cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết.

27/07/2025
Gãy xương vùng cẳng tays

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đại cương qCẳng tay được giới hạn từ đường thẳng ngang ở dưới nếp gấp khuỷu ba khoát ngón tay đến nếp gấp xa nhất ở cổ tay. qGãy xương vùng cẳng tay gồm các trường hợp gãy ở thân xương cẳng tay. Đại cương Các loại gãy xương thường gặp: qGãy thân hai xương cẳng tay qGãy đơn thuần một thân xương quay hoặc trụ qGãy trật Monteggia qGãy trật Galeazzi. Định nghĩa Gãy thân hai xương cẳng tay là gãy tại đoạn xương có màng gian cốt, tức là: Ø phía trên: cách khoảng 2 cm dưới lồi củ xương quay; Ø phía dưới: cách khoảng 5 cm trên mỏm trâm quay.

Dịch tễ Ø Chiếm 15 – 20% các gãy xương ở vùng cẳng tay. Ø Gặp ở cả người lớn và trẻ em. Ø Là loại gãy xương có di lệch tương đối phức tạp nhất. Cơ chế chấn thương qCơ chế trực tiếp: lực chấn thương tác động trực tiếp, thường làm gãy ngang cả 2 xương ở cùng 1 vị trí.

qCơ chế gián tiếp: ngã chống tay khuỷu duỗi làm uốn bẻ gập 2 xương gây gãy ở 2 vị trí (xương trụ gãy thấp, xương quay gãy cao). qCơ chế hỗn hợp: gây ra các kiểu gãy phức tạp như gãy hai tầng, gãy có mảnh thứ ba. Phân loại qTheo vị trí gãy trên xương quay chia ra: Ø Gãy 1/3 trên: gãy trên chỗ bám cơ sấp tròn. Ø Gãy 1/3 giữa và 1/3 dưới: gãy dưới chỗ bám cơ sấp tròn và trên cơ sấp vuông.

=> Để đánh giá khả năng di lệch nhiều hay ít. Di lệch qChồng: thường chồng lên phía xg trụ nhiều hơn phía xg quay. qSang bên: đoạn xa so với đoạn gần, đồng thời 2 đoạn gần hoặc 2 đoạn xa của 2 xg lại di lệch sang bên so với nhau (thường kéo sát vào nhau). qGập góc: ở 1 hay 2 xg, thường gập góc mở ra trước và vào trong (do cơ gấp ngón tay kéo).

Di lệch xoay theo trục xương Quan trọng nhất là di lệch xoay của xương quay. Gãy 1/3 trên xương quay: Ø Đoạn gần do tác động của cơ ngửa ngắn, cơ nhị đầu làm phần trên chỗ gãy trong tư thế ngửa tối đa. Ø Đoạn xa do tác động của cơ sấp tròn và cơ sấp vuông làm cho phần dưới chỗ gãy ở tư thế sấp tối đa. => 2 đoạn gãy di lệch so với nhau 1800.

Di lệch xoay theo trục xương Gãy 2/3 dưới xương quay: Ø Đoạn gần có các cơ ngửa đồng thời có cả cơ sấp tròn kéo sấp lại nên ít di lệch hơn, không thể ngửa tối đa. Ø Đoạn xa chỉ còn cơ sấp vuông kéo nên ít di lệch sấp hơn. => 2 đoạn gãy di lệch so với nhau khoảng 900 Tóm lại, các di lệch kể trên và di lệch tạo hình chữ K, chữ X do tác động của màng gian cốt làm cho di lệch trong gãy thân hai xương cẳng tay là phức tạp nhất, rất khó nắn chỉnh. Lâm sàng Gãy thân hai xương cẳng tay có di lệch thường chẩn đoán dễ dàng.

Lâm sàng Các dấu hiệu chắc chắn: Ø Biến dạng: gập góc chỗ gãy làm cẳng tay cong, di lệch sang bên làm cẳng tay gồ ra hình bậc thang, chiều dài tương đối và tuyệt đối ngắn hơn bên lành. Ø Cử động bất thường. Ø Tiếng lạo xạo xương. Lâm sàng Các dấu hiệu không chắc chắn: Ø Sưng nề ở cẳng tay trông tròn như một cái ống, không rõ các nếp gấp nữa.

Ø Có thể có vết bầm tím. Ø Ấn điểm đau chói cố định tại ổ gãy. Lâm sàng qKhi có chấn thương ở cẳng tay, bao giờ cũng phải khám kỹ cả hai xương quay, trụ và cả hai khớp quay trụ trên, dưới để tránh bỏ sót tổn thương. qChú ý khám tổn thương mạch máu và thần kinh hay đi kèm.

Cận lâm sàng: X-quang Ø Chụp toàn bộ cẳng tay ở tư thế ngửa, lấy cả khớp khuỷu và khớp cổ tay. Ø Chụp ở hai bình diện: thẳng và nghiêng. Biến chứng Biến chứng sớm: Ø Gãy kín thành gãy hở do đầu xương chọc ra ngoài. Ø Tổn thương thần kinh giữa, trụ, có thể cả dây quay nếu gãy đầu trên xg quay.

Ø Tổn thương mạch máu nhất là mạch nuôi các cơ gấp ở sâu của khu cẳng tay gây HC Volkmann Ø HC chèn ép khoang. Ø Chèn cơ vào giữa hai đầu xương gãy. Biến chứng Biến chứng muộn: Ø Hạn chế động tác: duỗi khuỷu, sấp ngửa cẳng tay, xoay cổ tay; các ngón tay, bàn tay giảm tinh tế. Ø Phù nề dai dẳng, đau kéo dài, rối loạn dinh dưỡng.

Ø HC Volkmann do CEK điều trị không tốt. Ø Cal lệch làm mất chức năng cẳng tay. Ø Chậm liền xương, tạo khớp giả. Điều trị qNguyên tắc chung: Nắn – Bất động – Tập vận động.

qCó 2 phương pháp chính: Ø Điều trị bảo tồn Ø Điều trị phẫu thuật Điều trị bảo tồn Chỉ định: Ø Gãy vững Ø Gãy không di lệch hoặc ít di lệch Ø Gãy dưới chỗ bám của cơ sấp tròn Có 2 cách nắn bó: Ø Nắn bằng tay Ø Nắn bằng khung. Nắn bằng khung Điều trị bảo tồn — Nắn kín và bó bột cánh-bàn tay. — Thời gian bất động bằng bột: 8-12 tuần Điều trị phẫu thuật Chỉ định: Ø Gãy 1/3 trên có di lệch Ø Gãy 1/3 giữa và dưới nắn chỉnh không có kết quả Ø Gãy hở Ø Gãy xương có biến chứng. Phương thức kết xương: Ø Đinh nội tủy: đinh Rush Ø Nẹp vít.

ØÍt gặp hơn gãy cả hai xương, có thể vì lực tác động không đủ mạnh để bẻ gãy xương còn lại. ØThường gặp gãy 1/3 giữa xương quay hoặc 1/3 dưới xương trụ. ØNếu biến dạng điển hình thì dễ chẩn đoán. ØĐiều trị: bảo tồn bằng nắn bó bột cánh-bàn tay.

Nếu thất bại thì mổ kết hợp xg. Định nghĩa Ø Monteggia mô tả năm 1814 là gãy 1/3 trên xương trụ kết hợp với trật chỏm xương quay ra trước. Ø Ngày nay gãy xương trụ ở bất kì vị trí nào kết hợp với trật chỏm quay đều gọi là gãy trật Monteggia. Cơ chế chấn thương Ø Nguyên nhân là do đưa tay lên đỡ đòn đánh trực tiếp vào cẳng tay hoặc ngã đập mặt sau trong cẳng tay xuống bờ đất cứng trong tư thế gập khuỷu.

Ø Cơ chế trực tiếp làm gãy xương trụ và sau đó gián tiếp làm trật khớp chỏm xương quay. Phân loại Bado chia các gãy trật Monteggia thành 4 loại: Loại I — Chỏm quay bị trật ra trước kết hợp với gãy xương trụ ở bất kì vị trí nào với di lệch gập góc ra trước (góc mở ra sau, thể ưỡn). — Chiếm 80% các trường hợp. Loại II Ø Chỏm quay di lệch ra sau hoặc ra sau ngoài, gãy thân xương trụ với di lệch gập góc ra sau (góc mở ra trước, thể gấp).

Loại III Ø Chỏm quay di lệch ra ngoài hoặc trước ngoài kết hợp với gãy xương trụ. Loại IV Ø Chỏm quay di lệch ra trước kết hợp với gãy 1/3 trên xương quay và xương trụ cùng mức, hoặc gãy xương trụ với trật khớp khuỷu. Lâm sàng Dấu hiệu gãy xương trụ: Ø Biến dạng gập góc mở ra sau hoặc mở ra trước, đôi khi chỉ phát hiện khi sờ dọc 1/3 trên xg trụ. Ø Cử động bất thường, lạo xạo xương.

Ø Sưng nề, ấn đau chói tại vị trí gãy. Lâm sàng Dấu hiệu trật chỏm quay: Ø Thể hiện qua trật khớp cánh tay-quay hay trật chỏm quay: chỏm không còn ở vị trí bình thường (ở trước mỏm trên lồi cầu khi khuỷu gập và dưới mỏm này khi khuỷu duỗi). Ø Hạn chế vận động khớp khuỷu, sấp ngửa cẳng tay mất hoàn toàn. Cận lâm sàng: X-quang Ø Chụp khớp khuỷu ở 2 bình diện thẳng, nghiêng (trong tư thế nghiêng khuỷu gấp 900).

Ø Xác định có gãy xươngg trụ và trật chỏm quay: mất khe khớp cánh tay-quay, cái chấm của chữ i (chỏm con) không còn nằm ngay đỉnh chữ i (chỏm quay). Điều trị Nguyên tắc: khôi phục tốt hình thể giải phẫu xg trụ để tạo điều kiện nắn chỉnh xương quay. Điều trị bảo tồn: Ø Chỉ định: gãy xương ít di lệch, gãy vững di lệch gập góc đơn thuần, gãy xương ở trẻ nhỏ. Ø Phương pháp: nắn chỉnh, bó bột cánh-bàn tay ở tư thế khuỷu gấp 900, cẳng tay ngửa; thời gian để bột 3 tuần, thêm 3-5 tuần nữa ở tư thế cẳng tay trung tính.

Điều trị phẫu thuật Ø Nếu nắn không vào nên mổ sớm để đặt lại khớp và kết hợp xương xương trụ. Ø Xương trụ gãy sẽ được cố định bằng nẹp vít Ø Chỏm quay nắn vào nếu dễ bị trật lại cần tái tạo dây chằng vòng. Ø Trường hợp đến muộn, chỏm quay khó nắn vào (nếu nắn vào cũng dễ gây cứng khớp về sau), nên cắt bỏ chỏm. Ø Nếu chỏm quay không dễ bị trật lại thì sau mổ nên tập vận động sớm để tránh hạn chế sấp ngửa.

Định nghĩa Ø Là loại gãy 1/3 dưới thân xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới. Ø Tổn thương giải phẫu gồm có: ü Gãy 1/3 dưới thân xương quay ü Rách màng gian cốt ü Trật khớp quay-trụ dưới, đứt dây chằng tam giác hoặc gãy mỏm trâm trụ. Cơ chế chấn thương Ø Do lực tác dụng trực tiếp đập vào xương quay hoặc ngã đập cẳng tay vào vật rắn. Ø Do té chống tay cổ tay duỗi.

Lâm sàng q Biến dạng rất điển hình: Ø Cẳng tay gập góc mở ra ngoài Ø Cổ tay lật sấp về phía xương quay Ø Mỏm trâm quay lên cao hơn mỏm trâm trụ. q Cử động bất thường, lạo xạo xương. q Sưng nề, điểm đau chói ở vị trí gãy. Cận lâm sàng: X-quang Ø Xq cẳng tay ở 2 bình diện thẳng, nghiêng.

Ø Xq khớp cổ tay nếu gãy 1/3 dưới xương quay. Chẩn đoán cơ chế 1) Đập trực tiếp trên mặt lưng ngoài của cẳng tay 2) Ngã cánh tay dang khuỷu duỗi, chống bàn tay và sấp cẳng tay tối đa Lâm sàng 1) Gãy thân xương quay 2) Trật khớp quay trụ dưới X quang 1) Gãy thân xương quay 2) Trật khớp quay trụ dưới ĐiỀU TRỊ BẢO TỒN 4 nguyên nhân dễ di lệch thứ phát(Hughston) : 1) Trọng lượng của bàn tay và bột có khuynh hướng gây bán trật khớp quay trụ dưới và gập góc mặt lưng xương quay 2) Cơ sấp vuông 3) Cơ cánh tay quay 4) Cơ dạng và duỗi ngón cái Hughston 92% kết quả kém GÃY GALEAZZI GÃY GALEAZZI Điều trị phẫu thuật Ø Mổ nắn kết hợp xương quay Ø Nắn khớp quay trụ dưới

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ