Bài giảng Viêm kết mạc chi tiết - BSCK2. Lê Hồng Hà (BV Trưng Vương)

Khám phá thông tin về viêm kết mạc trong ngành nhãn khoa mùa thu 2017, bao gồm triệu chứng, nguyên nhân và phương pháp điều trị hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

2017

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan viêm kết mạc Từ giải phẫu đến cơ chế bảo vệ

Viêm kết mạc, thường được gọi là đau mắt đỏ, là một trong những bệnh nhãn khoa phổ biến nhất. Đây là tình trạng viêm của kết mạc, một màng nhầy trong suốt bao phủ bề mặt nhãn cầu và mặt trong của mí mắt. Theo tài liệu của BSCK2. Lê Hồng Hà (Khoa Mắt – BV Trưng Vương), kết mạc đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ và duy trì sự trơn tru cho chuyển động của mắt. Về mặt giải phẫu, kết mạc được chia thành ba phần chính: kết mạc mi (phủ mặt sau sụn mi), túi cùng (vùng chuyển tiếp lỏng lẻo) và kết mạc nhãn cầu (phủ lên củng mạc). Cấu trúc mô học của kết mạc bao gồm nhiều lớp tế bào không sừng hóa và các tế bào tiết nhầy, góp phần tạo nên màng phim nước mắt ổn định. Hơn nữa, kết mạc sở hữu một cơ chế bảo vệ và miễn dịch phức tạp. Hệ thống này bao gồm cả miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào, sẵn sàng đáp ứng với các tác nhân gây viêm. Hệ thống bạch huyết dày đặc cùng các hạch bạch huyết trước tai và góc hàm đóng vai trò là hàng rào phòng thủ quan trọng. Việc khám hạch ở những vùng này là một bước cần thiết trong chẩn đoán dịch viêm kết mạc. Sự hiện diện của các tế bào miễn dịch như Neutrophil và Lympho là bình thường, nhưng khi xuất hiện Eosinophil hoặc Basophil, đó là dấu hiệu của một phản ứng bệnh lý, thường liên quan đến dị ứng.

1.1. Hiểu đúng về giải phẫu và cấu trúc của kết mạc mắt

Kết mạc không phải là một cấu trúc đơn lẻ mà là một màng nhầy phức tạp, liên tục. Phần kết mạc mi bám chắc vào sụn mi, trong khi kết mạc nhãn cầu lỏng lẻo hơn để cho phép mắt di chuyển tự do. Túi cùng là nơi kết mạc mi và kết mạc nhãn cầu gặp nhau, tạo thành một nếp gấp quan trọng. Cấu trúc này đảm bảo mi mắt có thể trượt dễ dàng trên bề mặt nhãn cầu mà không gây ma sát. Nhu mô kết mạc rất giàu mạch máu và mô liên kết, cung cấp dinh dưỡng và khả năng phản ứng viêm nhanh chóng khi có tác nhân xâm nhập. Hiểu rõ giải phẫu giúp các bác sĩ chuyên khoa mắt xác định chính xác vị trí và mức độ tổn thương trong các trường hợp viêm kết mạc.

1.2. Cơ chế miễn dịch tự nhiên và vai trò trong bệnh nhãn khoa

Cơ chế bảo vệ của kết mạc là một hệ thống phòng thủ đa lớp. Lớp đầu tiên là hàng rào vật lý cùng màng phim nước mắt có chứa các enzyme kháng khuẩn. Lớp thứ hai là hệ thống miễn dịch bẩm sinh và thích ứng. Các tế bào như tương bào và dưỡng bào chỉ tồn tại ở lớp nhu mô trong điều kiện bình thường. Khi có tác nhân gây bệnh, hệ thống miễn dịch được kích hoạt, huy động các tế bào viêm đến vị trí tổn thương. Hệ thống hạch bạch huyết trước tai và góc hàm hoạt động như các trạm kiểm soát, sưng lên khi có nhiễm trùng, đây là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng giúp chẩn đoán nguyên nhân đau mắt đỏ, đặc biệt là do virus.

II. 7 Triệu chứng viêm kết mạc điển hình và cách nhận biết

Việc nhận biết sớm các triệu chứng viêm kết mạc đóng vai trò then chốt trong việc điều trị hiệu quả và ngăn ngừa biến chứng. Các triệu chứng của bệnh rất đa dạng, bao gồm cả triệu chứng cơ năng (cảm nhận của người bệnh) và triệu chứng thực thể (quan sát được khi thăm khám). Triệu chứng cơ năng thường không đặc hiệu, có thể bao gồm cảm giác cộm, rát bỏng, chảy nước mắt sống, và nặng mi. Nếu giác mạc bị tổn thương kèm theo, người bệnh có thể cảm thấy đau nhức, sợ ánh sáng và giảm thị lực. Trong khi đó, triệu chứng thực thể cung cấp nhiều thông tin hơn để chẩn đoán nguyên nhân. Các dấu hiệu này bao gồm sự thay đổi về tiết tố, mức độ cương tụ, phù nề, và sự xuất hiện của các cấu trúc bất thường như hột, nhú gai hay giả mạc. Mỗi dấu hiệu đều là một mảnh ghép quan trọng giúp bác sĩ chuyên khoa mắt xác định chính xác nguyên nhân đau mắt đỏ và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, dù là viêm kết mạc do virus, vi khuẩn hay dị ứng. Việc phân biệt rõ ràng các triệu chứng này giúp tránh điều trị sai, đặc biệt là việc lạm dụng corticoid trong các trường hợp nhiễm trùng.

2.1. Nhận diện triệu chứng cơ năng Mắt đỏ và ngứa cộm rát

Triệu chứng cơ năng là những cảm nhận đầu tiên của người bệnh. Cảm giác cộm như có cát trong mắt, nóng rát là dấu hiệu phổ biến. Tình trạng mắt đỏ và ngứa là một triệu chứng rất đặc trưng, đặc biệt là ngứa dữ dội thường gợi ý đến viêm kết mạc dị ứng. Các triệu chứng khác bao gồm chảy nước mắt sống liên tục, nhìn chói hoặc mờ nhẹ. Sưng mí mắt cũng là một dấu hiệu thường gặp, khiến người bệnh cảm thấy nặng mi và khó mở mắt, đặc biệt là vào buổi sáng.

2.2. Phân loại tiết tố ghèn mắt theo nguyên nhân gây bệnh

Đặc điểm của tiết tố, hay ghèn mắt, là một trong những dấu hiệu quan trọng nhất để phân biệt nguyên nhân. Tiết tố dạng nước trong, lỏng thường gặp trong viêm kết mạc do virus hoặc dị ứng. Tiết tố dạng mủ nhầy, có màu vàng hoặc xanh, dính, thường là dấu hiệu của viêm kết mạc do vi khuẩn. Tiết tố dạng mủ đặc, chảy ồ ạt là dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng nặng như do lậu cầu. Trong khi đó, tiết tố dạng nhầy, kéo thành sợi lại đặc trưng cho viêm kết mạc mạn tính hoặc tình trạng khô mắt.

2.3. Các dấu hiệu thực thể khác Phù hột và nhú gai kết mạc

Khi thăm khám, bác sĩ có thể quan sát các dấu hiệu thực thể khác. Phù kết mạc là tình trạng kết mạc sưng mọng, thường thấy trong các phản ứng dị ứng cấp tính. Hột là biểu hiện của sự quá sản tổ chức lympho, có dạng các nốt tròn, nhỏ, thường xuất hiện ở kết mạc mi dưới, là dấu hiệu điển hình của viêm kết mạc do virus hoặc do Chlamydia. Ngược lại, nhú gai là sự tăng sản của biểu mô với một mạch máu ở trung tâm, thường xuất hiện ở kết mạc mi trên, đặc trưng cho viêm kết mạc dị ứng và phản ứng do đeo kính tiếp xúc.

III. Bí quyết phân biệt viêm kết mạc do virus vi khuẩn dị ứng

Xác định chính xác nguyên nhân đau mắt đỏ là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có phác đồ điều trị đúng đắn. Ba nguyên nhân phổ biến nhất gây ra viêm kết mạc là virus, vi khuẩn và dị ứng. Mặc dù đều có chung triệu chứng là mắt đỏ, nhưng mỗi loại lại có những đặc điểm riêng biệt về triệu chứng lâm sàng, tính chất lây lan và cách thức tiến triển. Viêm kết mạc do virus thường đi kèm với các triệu chứng toàn thân và rất dễ lây lan thành dịch. Viêm kết mạc do vi khuẩn đặc trưng bởi lượng tiết tố mủ lớn. Trong khi đó, viêm kết mạc dị ứng lại nổi bật với triệu chứng ngứa dữ dội và thường có yếu tố cơ địa hoặc theo mùa. Việc phân biệt rõ ràng ba thể bệnh này không chỉ giúp lựa chọn thuốc nhỏ mắt trị viêm kết mạc phù hợp mà còn giúp triển khai các biện pháp phòng ngừa lây lan đau mắt đỏ hiệu quả trong cộng đồng, đặc biệt là trong các đợt dịch viêm kết mạc. Dựa trên tài liệu chuyên môn, việc kết hợp giữa khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng cẩn thận là chìa khóa để chẩn đoán phân biệt.

3.1. Đặc điểm của viêm kết mạc do vi khuẩn và các tác nhân

Viêm kết mạc do vi khuẩn thường khởi phát đột ngột ở một mắt rồi có thể lây sang mắt kia. Triệu chứng nổi bật là tiết tố mủ nhầy (ghèn mắt màu vàng hoặc xanh), gây dính chặt hai mi mắt khi ngủ dậy. Mắt thường đỏ rực, có cảm giác cộm bỏng. Các tác nhân vi khuẩn thường gặp bao gồm phế cầu, tụ cầu, Haemophilus influenzae. Trong một số trường hợp nặng, các vi khuẩn độc lực cao như lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae) có thể gây viêm tối cấp với lượng mủ ồ ạt và nguy cơ biến chứng loét, thủng giác mạc nếu không được điều trị kịp thời bằng kháng sinh đặc hiệu.

3.2. Dấu hiệu nhận biết viêm kết mạc do virus Adenovirus

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra dịch viêm kết mạc. Bệnh thường bắt đầu ở một mắt, sau vài ngày lan sang mắt còn lại. Triệu chứng đặc trưng bao gồm chảy nước mắt nhiều, tiết tố trong, cộm mắt và sưng hạch trước tai. Khám mắt thường thấy có nhiều hột ở kết mạc mi dưới. Adenovirus là tác nhân chính, lây truyền rất mạnh qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp. Bệnh thường đi kèm với triệu chứng của đường hô hấp trên như sốt nhẹ, đau họng. Tổn thương giác mạc (viêm giác mạc chấm) có thể xuất hiện sau vài ngày và gây giảm thị lực kéo dài.

3.3. Triệu chứng đặc trưng của viêm kết mạc dị ứng theo mùa

Triệu chứng nổi bật và gần như luôn có mặt trong viêm kết mạc dị ứng là ngứa mắt dữ dội. Bệnh thường ảnh hưởng cả hai mắt cùng lúc và hay tái phát theo mùa hoặc khi tiếp xúc với dị nguyên (phấn hoa, bụi nhà, lông động vật). Các triệu chứng đi kèm bao gồm chảy nước mắt sống, tiết tố nhầy trong và sưng mí mắt. Khám mắt thường thấy có phản ứng nhú gai lớn ở kết mạc mi trên. Bệnh nhân thường có cơ địa dị ứng và có thể kèm theo các bệnh khác như viêm mũi dị ứng, hen suyễn hoặc chàm.

IV. Nguyên tắc điều trị viêm kết mạc hiệu quả và an toàn

Nguyên tắc điều trị viêm kết mạc phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân gây bệnh. Việc áp dụng sai phương pháp không chỉ không mang lại hiệu quả mà còn có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm, kéo dài thời gian phục hồi. Nguyên tắc chung cho mọi loại viêm kết mạc là giữ vệ sinh mắt sạch sẽ bằng cách rửa mắt với nước muối sinh lý để loại bỏ tiết tố và các tác nhân gây bệnh. Đối với viêm kết mạc do vi khuẩn, kháng sinh là lựa chọn hàng đầu. Với viêm kết mạc do virus, điều trị chủ yếu là hỗ trợ triệu chứng và phòng ngừa bội nhiễm, vì hiện chưa có thuốc đặc trị cho các chủng Adenovirus thông thường. Viêm kết mạc dị ứng đáp ứng tốt với các thuốc kháng histamin và ổn định dưỡng bào. Việc sử dụng corticoid cần hết sức thận trọng và phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa mắt do nguy cơ làm bùng phát nhiễm trùng và các tác dụng phụ khác. Tuân thủ đúng phác đồ điều trị là yếu tố quyết định để đảm bảo việc chăm sóc mắt bị viêm an toàn và hiệu quả.

4.1. Phác đồ và thuốc nhỏ mắt trị viêm kết mạc do vi khuẩn

Điều trị chính là sử dụng thuốc nhỏ mắt trị viêm kết mạc chứa kháng sinh. Theo tài liệu của BSCK2. Lê Hồng Hà, các trường hợp nhẹ có thể dùng Chloramphenicol 0,4%. Các trường hợp nặng hơn cần đến các kháng sinh phổ rộng mạnh hơn như Tobramycin, Neomycin, hoặc nhóm Quinolon (Ciprofloxacin, Ofloxacin). Tần suất nhỏ thuốc thường cao trong những ngày đầu (5-10 lần/ngày), sau đó giảm dần. Việc rửa mắt thường xuyên bằng NaCl 0,9% để loại bỏ ghèn mắt là rất quan trọng để thuốc kháng sinh tiếp xúc tốt hơn với bề mặt kết mạc.

4.2. Hướng xử trí khi bị viêm kết mạc do virus và chống bội nhiễm

Vì không có thuốc đặc trị virus, việc điều trị tập trung vào giảm nhẹ triệu chứng và phòng ngừa biến chứng. Chườm lạnh có thể giúp giảm phù nề và khó chịu. Nước mắt nhân tạo giúp làm dịu mắt và rửa trôi virus. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc nhỏ mắt kháng sinh để phòng ngừa bội nhiễm vi khuẩn thứ phát, đặc biệt khi có tổn thương bề mặt giác mạc. Corticoid chỉ được sử dụng trong những trường hợp viêm nặng có tổn thương giác mạc gây giảm thị lực, với liều thấp và dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.

4.3. Các phương pháp điều trị hiệu quả cho viêm kết mạc dị ứng

Phương pháp hiệu quả nhất là tránh tiếp xúc với dị nguyên gây bệnh. Về điều trị bằng thuốc, có nhiều lựa chọn. Thuốc kháng histamin (nhỏ mắt hoặc đường uống) giúp giảm nhanh triệu chứng mắt đỏ và ngứa. Các thuốc ổn định dưỡng bào (Mast cell stabilizers) có tác dụng phòng ngừa lâu dài. Trong các trường hợp nặng, bác sĩ chuyên khoa mắt có thể chỉ định corticoid nhỏ mắt trong thời gian ngắn để kiểm soát phản ứng viêm mạnh. Chườm lạnh cũng là một biện pháp hỗ trợ hiệu quả tại nhà.

V. Hướng dẫn phòng bệnh và cách chữa đau mắt đỏ tại nhà

Phòng bệnh luôn là biện pháp tốt hơn chữa bệnh, đặc biệt đối với các bệnh có khả năng lây nhiễm cao như viêm kết mạc do virus và vi khuẩn. Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa lây lan đau mắt đỏ trong gia đình, trường học và nơi làm việc là cực kỳ quan trọng để dập tắt dịch viêm kết mạc. Các biện pháp này chủ yếu xoay quanh việc giữ gìn vệ sinh cá nhân và môi trường. Bên cạnh đó, khi đã mắc bệnh, việc biết cách chữa đau mắt đỏ tại nhà một cách hợp lý sẽ giúp hỗ trợ quá trình điều trị, giảm bớt khó chịu và thúc đẩy quá trình hồi phục. Tuy nhiên, các biện pháp tại nhà chỉ mang tính hỗ trợ. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý mua thuốc, đặc biệt là các loại thuốc có chứa corticoid. Chế độ ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý cũng góp phần nâng cao sức đề kháng của cơ thể, giúp bệnh nhanh khỏi hơn.

5.1. Các biện pháp phòng ngừa lây lan đau mắt đỏ hiệu quả

Biện pháp quan trọng nhất là rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, đặc biệt là sau khi tiếp xúc với mắt. Tuyệt đối không dụi mắt. Không dùng chung các vật dụng cá nhân như khăn mặt, kính mắt, chậu rửa mặt, gối với người khác. Nếu trong gia đình có người bị bệnh, cần cách ly tương đối, sử dụng riêng các vật dụng cá nhân. Vệ sinh và khử trùng các bề mặt thường xuyên tiếp xúc như tay nắm cửa, điện thoại. Người bệnh nên nghỉ học, nghỉ làm trong giai đoạn lây nhiễm cao (thường là tuần đầu tiên) để tránh lây lan cho cộng đồng.

5.2. Hướng dẫn chăm sóc mắt bị viêm và giảm triệu chứng tại nhà

Để chăm sóc mắt bị viêm, có thể rửa mắt nhẹ nhàng 2-3 lần mỗi ngày bằng nước muối sinh lý (NaCl 0,9%) để loại bỏ tiết tố và làm sạch mắt. Dùng gạc hoặc bông sạch riêng cho mỗi mắt. Chườm lạnh có thể giúp giảm sưng mí mắt và ngứa trong trường hợp viêm kết mạc dị ứng. Chườm ấm có thể giúp làm lỏng lớp vảy, ghèn mắt do vi khuẩn, giúp dễ dàng vệ sinh hơn. Đeo kính râm khi ra ngoài để bảo vệ mắt khỏi gió, bụi và ánh sáng mạnh. Nghỉ ngơi cho mắt, tránh xem TV, điện thoại quá nhiều.

5.3. Chế độ dinh dưỡng Đau mắt đỏ kiêng ăn gì và nên ăn gì

Mặc dù không có quy định nghiêm ngặt về việc đau mắt đỏ kiêng ăn gì, nhưng nên hạn chế các thực phẩm dễ gây dị ứng hoặc kích ứng như hải sản, đồ ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ và các chất kích thích như rượu, bia. Những thực phẩm này có thể làm nặng thêm tình trạng viêm. Thay vào đó, nên bổ sung các thực phẩm giàu Vitamin A, C, E và kẽm có trong rau xanh, trái cây (cam, cà rốt, đu đủ), cá béo để tăng cường sức đề kháng cho cơ thể và hỗ trợ sức khỏe của mắt. Uống đủ nước cũng rất quan trọng để giữ cho cơ thể và mắt không bị khô.

VI. Cảnh báo lâm sàng và khi nào cần gặp bác sĩ chuyên khoa mắt

Mặc dù hầu hết các trường hợp viêm kết mạc là lành tính và có thể tự khỏi hoặc đáp ứng tốt với điều trị, nhưng không nên chủ quan. Một số dấu hiệu cảnh báo cho thấy bệnh có thể đang tiến triển nặng hoặc có nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Tài liệu chuyên khoa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi các triệu chứng và nhận biết các "cờ đỏ" để tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời. Tự ý điều trị hoặc trì hoãn việc đi khám có thể dẫn đến những hậu quả đáng tiếc như viêm loét giác mạc, sẹo giác mạc, thậm chí là suy giảm thị lực vĩnh viễn. Đặc biệt, các trường hợp viêm kết mạc ở trẻ sơ sinh cần được coi là một cấp cứu nhãn khoa. Việc hiểu rõ khi nào cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa mắt không chỉ giúp bảo vệ thị lực mà còn đảm bảo quá trình điều trị được an toàn và hiệu quả, tránh những biến chứng không đáng có và rút ngắn thời gian phục hồi bệnh.

6.1. Những dấu hiệu nguy hiểm cần đến bệnh viện ngay lập tức

Người bệnh cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa mắt ngay lập tức nếu xuất hiện một trong các triệu chứng sau: đau nhức mắt dữ dội (thay vì chỉ cộm rát), thị lực giảm sút đáng kể (nhìn mờ), sợ ánh sáng một cách bất thường (chói mắt nghiêm trọng), tiết tố mủ ồ ạt, hoặc nghi ngờ có dị vật trong mắt. Ngoài ra, nếu các triệu chứng viêm kết mạc không cải thiện sau 5-7 ngày điều trị, đó cũng là lúc cần tái khám để bác sĩ đánh giá lại và điều chỉnh phác đồ.

6.2. Rủi ro biến chứng nếu không điều trị viêm kết mạc đúng cách

Việc điều trị không đúng, đặc biệt là lạm dụng corticoid trong trường hợp viêm kết mạc do virus Herpes hoặc do nấm, có thể gây loét giác mạc và thủng giác mạc. Viêm kết mạc do vi khuẩn độc lực cao như lậu cầu, bạch hầu nếu không được điều trị tích cực có thể gây tổn thương giác mạc không hồi phục. Các trường hợp viêm mạn tính có thể để lại sẹo ở kết mạc, gây khô mắt, dính mi cầu. Một trong những biến chứng muộn của viêm kết mạc do virus Adenovirus là các ổ viêm dưới biểu mô giác mạc, có thể tồn tại hàng tháng, hàng năm và gây giảm thị lực dai dẳng.

15/07/2025
Fall 2017 ophthalmology viêm kết mạc

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIÊM KẾT MẠC BSCK2. LÊ HỒNG HÀ KHOA MẮT – BV TRƯNG VƯƠNG 0908173757 – FACEBOOK/BSHONGHA BS_HONGHA@YAHOO.COM – LEHONGHA@GMAIL.COM MỤC TIÊU HỌC TẬP 2 1. Nêu được chẩn đoán một số hình thái viêm kết mạc thường gặp 2. Trình bày được nguyên nhân và triệu chứng lâm sàng của viêm kết mạc 3.

Trình bày được nguyên tắc điều trị và phòng bệnh một số viêm kết mạc thường gặp NỘI DUNG 3 1. Giải phẫu học lâm sàng 2. Đặc điểm mô học 3. Cơ chế bào vệ và miễn dịch 4.

Triệu chứng học kết mạc 5. Viêm kết mạc do vi khuẩn 6. Viêm kết mạc do virus 7. Viêm kết mạc dị ứng 8.

Nguyên tắc phòng bệnh 9. Một số lưu ý và cảnh báo lâm sàng 1. Giải phẫu lâm sàng 4 Kết mạc là một màng nhầy trong, phủ lên bề mặt của nhãn cầu từ vùng rìa rồi lật ra phía trước phủ mặt sau của mi trên và mi dưới tạo thành 2 túi cùng ở trên và dưới. Đảm bảo cho mi mắt có thể trượt trên bề mặt nhãn cầu.

Kết mạc chia làm 3 phần: • Kết mạc mi: viền bờ mi chỗ nối với phần da bờ mi và bám chắc vào phía sau sụn mi • Túi cùng: kết mạc lỏng lẻo liên tiếp giữa kết mạc mi và kết mạc nhãn cầu • Kết mạc nhãn cầu: bao phủ trước củng mạc, liên tiếp biểu mô giác mạc tại vùng rìa và bám lỏng lẻo vào bao Tenon ở phía dưới 2. Đặc điểm mô học 5 • Biểu mô gồm 5 lớp tế bào không sừng hóa và chứa tế bào biểu mô có khả năng tiết nhày cùng với nhày của tuyến lệ góp phần cấu tạo nên màng film nước mắt • Nhu mô giàu mạch máu và các mô liên kết lỏng lẻo. Các mạch bạch huyết bắt đầu phát triển khi trẻ được 3 tháng tuổi sau sinh 3. Cơ chế bảo vệ và miễn dịch 6 • Màng bao phủ phía trước nhãn cầu: chức năng bao bọc và bảo vệ nhãn cầu • Có đầy đủ cơ chế miễn dịch: dịch thể và tế bào đáp ứng với tác nhân gây viêm • Được bảo vệ bởi hệ thống hạch bạch huyết trước tai và góc hàm  khám hạch vùng này khi vkm là điều cần thiết • Hệ thống bạch mạch dày đặc ở bề mặt của nhu mô có vai trò bảo vệ bắt đầu từ tháng thứ 3 sau khi sinh • Kết mạc bình thường: • Tương bào, dưỡng bào chỉ có ở nhu mô và không có ở biểu mô • Neutrophil và Lympho có ở cả 2 lớp kết mạc • Eosinophil và Basophil không có mặt tại 2 lớp này • Khi có mặt Eosinophil, Basophil tại kết mạc và dưỡng bào, tương bào tại biểu mô là bất thường 4.

Triệu chứng học kết mạc 7 Tác nhân • Nhiễm trùng: • Siêu vi • Vi trùng • Ký sinh trùng • Kích thích: • Hóa chất • Nhiệt độ: lửa, nước ấm • Tác động ngoại lực: chấn thương • Dị ứng: • Tác nhân tại chổ: phấn hoa, bụi • Tác nhân toàn thân: thức ăn, thuốc 4. Triệu chứng học kết mạc 8 4. Triệu chứng cơ năng • Không đặc hiệu, gồm: • Chảy nước mắt, kích thích mắt • Cảm giác cộm, rát, nóng, bỏng • Phù mi, nặng mi, nhìn chói (+/-) • Tổn thương giác mạc kèm theo: • Cảm giác đau nhức • Chói, sợ ánh sáng • Giảm thị lực • Dị vật • Ngứa: triệu chứng đặc trưng của viêm kết mạc dị ứng hoặc viêm bờ mi 4. Triệu chứng học kết mạc 9 4.

Triệu chứng thực thể 4. Xuất tiết (tiết tố): • Dịch rỉ ra từ mạch máu giãn và cương tụ • Đặc điểm khác nhau, tùy nguyên nhân gây viêm: • Tiết tố dạng nước: gồm thanh dịch, nhày trong, gặp trong vkm virus hoặc vkm dị ứng • Tiết tố mủ: vkm lậu cầu • Tiết tố mủ nhầy: vkm vi khuẩn và Chlamydia • Tiết tố nhầy: vkm mạn tính và khô mắt 4. Triệu chứng học kết mạc 10 4. Triệu chứng thực thể 4.

Phù kết mạc: • Cấp tính, hay gặp trong các phản ứng quá mẫn của kết mạc • Dịch thấm qua các mao mạch có lỗ của kết mạc • Kết mạc phù, sưng mọng, trong suốt 4. Triệu chứng học kết mạc 11 4. Triệu chứng thực thể 4. Cương tụ kết mạc: • Phản ứng của kết mạc đối với tác nhân gây viêm • Cương tụ càng xa vùng rìa càng mạnh hơn do mật độ mạch máu dày đặc hơn 4.

Triệu chứng học kết mạc 12 4. Triệu chứng thực thể 4. Cương tụ kết mạc: • Tăng sinh mạch máu 4. Triệu chứng học kết mạc 13 4.

Triệu chứng thực thể 4. Cương tụ kết mạc: 4. Triệu chứng học kết mạc 14 4. Triệu chứng thực thể 4.

Giả mạc và màng • Dịch thấm fibrin thoát ra qua các mạch máu viêm + bạch cầu đa nhân • Giả mạc: dịch tiết đông lại bám trên bề mặt kết mạc nên dễ bóc, ít gây chảu máu • Màng: khó bóc, khi bóc gây chảy máu nhiều, khi khỏi để lại sẹo dưới biểu mô: bạch hầu 4. Triệu chứng học kết mạc 15 4. Triệu chứng thực thể 4. Hột kết mạc: • Biểu hiện điển hình với quá sản tổ chức lympho trong nhu mô kết mạc • Kích thước và mật độ khác nhau tùy loại viêm, thời gian và mức độ viêm • Mạch máu bao quanh và xâm lấn trên bề mặt hột, không có bên trong hột 4.

Triệu chứng học kết mạc 16 4. Triệu chứng thực thể 4. Hột kết mạc: 4. Triệu chứng học kết mạc 17 4.

Triệu chứng thực thể 4. Nhú gai: • Chỉ xuất hiện ở kết mạc sụn mi, kết mạc rìa • Cấu trúc: mạch máu ở giữa, xung quanh là tăng sản biểu mô và thâm nhiễm tế bào viêm • Viêm kéo dài (viêm mùa xuân, đeo kính tiếp xúc…): nhú khổng lồ • Gặp trong: viêm kết mạc dị ứng, vi khuẩn, phản ứng khi đeo kính tiếp xúc, viêm bờ mi… 4. Triệu chứng học kết mạc 18 4. Triệu chứng thực thể 4.

Triệu chứng học kết mạc 19 4. Triệu chứng thực thể 4. Triệu chứng học kết mạc 20 4. Triệu chứng thực thể 4.

Thâm nhiễm kết mạc: • Gặp trong hầu hết các phản ứng viêm với sự tăng tập trung tế bào viêm tại nơi phản ứng • Kết mạc dày đỏ ở cùng đồ, mất độ trong, bóng bình thường 4. Triệu chứng học kết mạc 21 4. Triệu chứng thực thể 4. U hạt: • Sự tăng sinh tổ chức hạt trong: lao, giang mai, sarcoidosis, dị vật.

Loét kết mạc: • Phía dưới hoặc trên kết mạc nhãn cầu • Nếu 2 bề mặt kết mạc loét dính vào nhau => dính mi cầu, cạn cùng đồ 4. Hạch trước tai: • Sưng to, ấn đau • Viêm kết mạc do virus, Chlamydia… 5. Viêm kết mạc do vi khuẩn 22 5. Đặc điểm chung: • Có thể nặng nề, ảnh hưởng thị lực nếu vi khuẩn có độc tính cao • Nguyên nhân: phế cầu, lậu cầu, tụ cầu, Haemophilus influenza, trực khuẩn Weeks, Moraxella catarrhalis, Lacunata… • Khởi phát đột ngột, cấp tính, từ 1 mắt, lan sang 2 mắt • Triệu chứng cơ năng: • Cộm như có cát, bỏng rát • Nhiều tiết tố làm mắt khó mở vào buổi sáng khi ngủ dậy 5.

Viêm kết mạc do vi khuẩn 23 5. Đặc điểm chung: • Triệu chứng thực thể: • Mi mắt sưng nề, tiết tố bám: • Lúc đầu loãng như viêm kết mạc virus • Lúc sau chuyển sang mủ nhầy • Mi mắt trên và dưới dính chặt vào nhau • Kết mạc cương tụ cùng đồ và mi mắt • Phản ứng nhú gai tại kết mạc sụn mi • Màng giả kết mạc: +/- • Giác mạc ít bị thâm nhiễm, có thể viêm giác mạc chấm nông, thâm nhiễm vùng rìa 5. Viêm kết mạc do vi khuẩn 24 5. Đặc điểm chung: • Triệu chứng thực thể: • Nếu do tụ cầu: kèm theo nhọt mụn ở ngoài da • Nếu do liên cầu: loét ở mặt, nứt ở vùng khe mi • Nếu do trực khuẩn Weeks: vkm kèm xuất huyết • Cận lâm sàng: • Xét nghiệm soi tươi • Soi trực tiếp chất tiết tố • Nuôi cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ 5.

Viêm kết mạc do vi khuẩn 25 5. Đặc điểm chung: • Điều trị: • 60% thoái triển trong 5-7 ngày mà không cần điều trị • Rửa mắt bằng NaCl 0,9% để loại bỏ tiết tố • Kháng sinh nhỏ 5-10 lần/ngày x 7-10 ngày • Nhẹ: Chloramphenicol 0,4% • Nặng: Tobramycin, Neomycin, Ciprofloxacin… • Rất nặng: nhóm Quinolon • Trẻ em nên dùng kháng sinh mỡ nhỏ mắt • Phòng bệnh: tuyên truyền giữ vệ sinh cá nhân và môi trường, hạn chế tiếp xúc bệnh 5. Viêm kết mạc do vi khuẩn 26 5. Viêm kết mạc do phế cầu: trẻ em, kèm viêm thể dịch hô hấp trên.

Triệu chứng: • 2 mi sưng phù, xuất huyết chấm nhỏ ở kết mạc và củng mạc • Màng giả kết mạc mi và cùng đồ dưới, màu trắng xám, dễ bóc bằng tampon • Tổn thương giác mạc lớp nông vùng rìa: thẩm lậu nhỏ, phát triển thành loét 1. Điều trị: • Lấy tiết tố làm xét nghiệm chẩn đoán xác định • Bóc màng mỗi ngày • Rửa mắt bằng NaCl 0,9% • Kháng sinh: Cebemycin, Bacitracin, Polymycin B, Ciprofloxacin: 10-15 lần/ngày 5. Viêm kết mạc do vi khuẩn 27 5. Viêm kết mạc do lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae): • Do nhiễm song cầu khuẩn Gram (-), hình hạt cà phê có thể gây viêm kết mạc tối cấp ở trẻ sơ sinh, lây theo đường sinh dục mắt.

Gồm 3 hình thái. Viêm kết mạc do vi khuẩn 28 5. Viêm kết mạc do lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae): 5. Viêm kết mạc cấp do lậu ở trẻ sơ sinh: • Trong vòng 2- 4 ngày sau khi sinh các triệu chứng thường ở 2 mắt, xuất tiết mủ ồ ạt có thể kèm theo máu, mi sưng nề, tăng sản nhú gai mạnh.

Nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn tới hoại tử thủng giác mạc. Xuất tiết mủ ồ ạt Thủng giác mạc 5. Viêm kết mạc do vi khuẩn 29 5. Viêm kết mạc do lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae): 5.

Viêm kết mạc cấp do lậu ở trẻ em: • Phát triển ở 1 mắt • Tiến triển nặng hơn hình thái sơ sinh, hay gây tổn thương giác mạc 5. Viêm kết mạc cấp do lậu ở người lớn: • 2 mi sưng nề, tiết tố vàng bẩn, có bọt nhão trào ra • Kết mạc cương tụ, nhiều nhú gai nhỏ li ti • Thường ở 1 mắt, tiến triển nặng, kèm sốt cao, tổn thương khớp, cơ, tim • T/hợp nặng: giác mạc tổn thương, loét cạnh rìa lan vào trung tâm 5. Viêm kết mạc do vi khuẩn 30 5. Viêm kết mạc do lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae): 5.

Chẩn đoán xác định: • Dấu hiệu lâm sàng và nhuộm Gram chất tiết từ kết mạc • Nuôi cấy trên môi trường thạch socola và Thayer – Martin 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ