Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế enhancing foreign direct investment attraction in vietnam opportunities and challenges

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp kinh doanh quốc tế enhancing foreign direct investment attraction in vietnam, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp cụ thể

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

International Business

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bachelor's Thesis

2025

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thu Hút FDI tại Việt Nam Giai Đoạn 2020 2024

Giai đoạn 2020-2024 chứng kiến những biến động mạnh mẽ của kinh tế toàn cầu, nhưng Việt Nam vẫn khẳng định vị thế là điểm đến đầu tư hấp dẫn. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) duy trì đà tăng trưởng tích cực, trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Bất chấp bối cảnh khó khăn chung, tăng trưởng kinh tế Việt Nam vẫn ghi nhận những con số ấn tượng, tạo nền tảng vững chắc cho niềm tin của nhà đầu tư. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê (GSO), GDP năm 2022 tăng 8,02%, và dù có chậm lại vào năm 2023 với mức 5,05%, nền kinh tế đã phục hồi mạnh mẽ trong năm 2024. Sự ổn định này là yếu tố then chốt giúp củng cố môi trường kinh doanh Việt Nam. Dòng vốn FDI không chỉ tăng về số lượng mà còn có sự chuyển dịch về chất lượng. Các dự án tập trung nhiều hơn vào lĩnh vực chế biến, chế tạo công nghệ cao và bất động sản, cho thấy sự thay đổi trong chiến lược thu hút đầu tư của quốc gia. Các đối tác đầu tư lớn chủ yếu đến từ châu Á như Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc. Điều này phản ánh xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng trong khu vực và vai trò trung tâm của Việt Nam. Khu vực FDI đóng góp đáng kể vào tổng kim ngạch xuất khẩu, giúp duy trì thặng dư thương mại và ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, việc thu hút FDI vẫn còn những thách thức, đòi hỏi các giải pháp chính sách đồng bộ và hiệu quả hơn trong thời gian tới để tận dụng tối đa các cơ hội.

1.1. Phân tích các chỉ số tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Trong giai đoạn đầy biến động 2022-2024, nền kinh tế Việt Nam đã thể hiện khả năng chống chịu và phục hồi mạnh mẽ. Năm 2022, GDP đạt mức tăng trưởng kỷ lục 8,02%, một con số ấn tượng trong bối cảnh hậu đại dịch. Sang năm 2023, dù đối mặt với suy thoái kinh tế toàn cầu, tăng trưởng vẫn đạt 5,05%. Đến năm 2024, nền kinh tế đã lấy lại đà tăng trưởng, ước đạt 7,09%. Quy mô GDP cũng liên tục mở rộng, vượt qua các quốc gia trong khu vực để vươn lên vị trí thứ 4 tại ASEAN vào năm 2024. GDP bình quân đầu người tăng đều, từ 4.100 USD năm 2022 lên 4.700 USD năm 2024. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, với tỷ trọng ngành dịch vụ và công nghiệp chiếm ưu thế, trong khi nông nghiệp giảm dần. Sự ổn định này là một trong những yếu tố cốt lõi tạo nên môi trường đầu tư Việt Nam (Vietnam investment climate) hấp dẫn, mang lại sự tin tưởng cho các nhà đầu tư nước ngoài về tiềm năng phát triển dài hạn.

1.2. Xu hướng đầu tư trực tiếp nước ngoài nổi bật nhất

Phân tích xu hướng đầu tư trực tiếp nước ngoài (foreign direct investment trends) tại Việt Nam cho thấy sự tăng trưởng ổn định cả về vốn đăng ký và vốn thực hiện. Năm 2024, tổng vốn FDI đăng ký đạt gần 38,25 tỷ USD, đưa Việt Nam vào top 15 quốc gia đang phát triển thu hút FDI nhiều nhất. Vốn thực hiện cũng đạt mức kỷ lục 25,35 tỷ USD. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo luôn dẫn đầu, chiếm từ một nửa đến hai phần ba tổng vốn đầu tư, khẳng định vai trò của Việt Nam là một trung tâm sản xuất Đông Nam Á (manufacturing hub Southeast Asia). Ngành kinh doanh bất động sản đứng thứ hai. Các đối tác chính vẫn là các quốc gia châu Á như Singapore, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản. Dòng vốn FDI tập trung chủ yếu ở các tỉnh, thành phố lớn có hạ tầng phát triển như TP.HCM, Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, cho thấy tầm quan trọng của phát triển cơ sở hạ tầng Việt Nam trong việc thu hút đầu tư.

II. Bí quyết tăng cường thu hút FDI Các cơ hội vàng cho Việt Nam

Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh để trở thành điểm đến hàng đầu cho dòng vốn FDI toàn cầu. Yếu tố quan trọng nhất là sự ổn định chính trị, được các tổ chức và nhà đầu tư quốc tế đánh giá cao. Giáo sư Carl Thayer từ Học viện Quốc phòng Úc nhận định Việt Nam duy trì được sự ổn định và thành công kinh tế trong năm 2024. Môi trường chính trị an toàn tạo ra một nền tảng vững chắc, giảm thiểu rủi ro cho các dự án đầu tư dài hạn. Bên cạnh đó, nỗ lực hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng thông qua việc ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đã mở ra cánh cửa vào các thị trường lớn. Các hiệp định như EVFTA, CPTPP, RCEP không chỉ gỡ bỏ rào cản thuế quan mà còn hoàn thiện khung pháp lý cho nhà đầu tư (regulatory framework for investors), tạo ra một sân chơi bình đẳng và minh bạch. Chính phủ cũng liên tục đưa ra các chính sách ưu đãi của chính phủ cho FDI (government incentives for FDI), đặc biệt nhắm vào các lĩnh vực đầu tư công nghệ cao (high-tech investment) và FDI xanh (green FDI). Việc thành lập quỹ hỗ trợ đầu tư để đối phó với thuế tối thiểu toàn cầu và đơn giản hóa thủ tục hành chính cho các dự án công nghệ cao là những minh chứng rõ ràng cho cam kết mạnh mẽ này. Những cơ hội này đang định hình Việt Nam không chỉ là một công xưởng sản xuất mà còn là một trung tâm đổi mới sáng tạo trong khu vực.

2.1. Lợi thế từ môi trường kinh doanh Việt Nam ổn định

Sự ổn định chính trị là một trong những tài sản quý giá nhất của Việt Nam trong bối cảnh khu vực và thế giới có nhiều biến động. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh Việt Nam (business environment Vietnam) an toàn và có thể dự đoán, một yếu tố mà các tập đoàn đa quốc gia luôn ưu tiên hàng đầu. Theo báo cáo Business Ready 2024 của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam được đánh giá cao về hiệu quả thực thi (72,28 điểm), cho thấy doanh nghiệp dễ dàng tuân thủ quy định. Khung pháp lý cũng đạt 66,81 điểm, thể hiện những tiến bộ đáng kể trong việc tạo dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi. Sự ổn định này, kết hợp với các chính sách kinh tế vĩ mô linh hoạt, đã giúp Việt Nam duy trì đà tăng trưởng ngay cả trong những giai đoạn khó khăn nhất, củng cố niềm tin của các nhà đầu tư chiến lược.

2.2. Tận dụng các hiệp định thương mại tự do EVFTA CPTPP

Việc tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do Việt Nam (EVFTA, CPTPP, RCEP) đã mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội. Các FTA này mở ra thị trường xuất khẩu rộng lớn với 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm các nền kinh tế lớn nhất thế giới. Hiệp định EVFTA giúp xóa bỏ tới 99% dòng thuế, tạo điều kiện cho hàng hóa Việt Nam thâm nhập thị trường EU. Trong khi đó, CPTPP kết nối Việt Nam với các nền kinh tế lớn ở châu Á - Thái Bình Dương. Các cam kết trong những hiệp định này không chỉ về thương mại mà còn về đầu tư, sở hữu trí tuệ và lao động, buộc Việt Nam phải cải cách thể chế, nâng cao tiêu chuẩn quản trị, qua đó làm cho môi trường đầu tư Việt Nam trở nên minh bạch và hấp dẫn hơn trong mắt các nhà đầu tư quốc tế.

2.3. Các chính sách ưu đãi mới nhất của chính phủ cho FDI

Để duy trì sức hút, Chính phủ Việt Nam đã chủ động ban hành nhiều chính sách ưu đãi của chính phủ cho FDI. Nổi bật là việc thiết lập một quỹ hỗ trợ đầu tư nhằm bù đắp chi phí cho các tập đoàn đa quốc gia bị ảnh hưởng bởi Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT). Ngoài ra, các thủ tục đặc biệt đã được áp dụng cho các dự án trong lĩnh vực công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, sản xuất mạch tích hợp. Theo đó, thời gian cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư được rút ngắn đáng kể, chỉ còn 15 ngày. Các chính sách này thể hiện rõ định hướng thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án có hàm lượng công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có khả năng lan tỏa, kết nối với doanh nghiệp trong nước, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

III. Top 5 thách thức lớn trong việc thu hút FDI tại Việt Nam

Mặc dù có nhiều cơ hội, Việt Nam vẫn phải đối mặt với không ít thách thức trong cuộc cạnh tranh thu hút FDI. Vấn đề cố hữu về tham nhũng và các rào cản thủ tục hành chính, dù đã được cải thiện, vẫn là mối lo ngại của nhiều nhà đầu tư. Các thủ tục rườm rà, thiếu minh bạch có thể làm tăng chi phí và kéo dài thời gian triển khai dự án. Thứ hai, phát triển cơ sở hạ tầng Việt Nam (infrastructure development Vietnam), đặc biệt là hạ tầng logistics và giao thông, chưa theo kịp tốc độ phát triển kinh tế. Tình trạng quá tải tại các cảng biển, sân bay và hệ thống đường bộ chưa đồng bộ làm tăng chi phí vận chuyển và ảnh hưởng đến hiệu quả của đa dạng hóa chuỗi cung ứng (supply chain diversification). Thứ ba, tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động có tay nghề (skilled labor force) cao và nguy cơ già hóa dân số đang trở thành một thách thức lớn. Nền kinh tế đang chuyển dịch sang các ngành đòi hỏi công nghệ cao, nhưng nguồn nhân lực hiện tại chưa đáp ứng đủ cả về số lượng và chất lượng. Thứ tư, sự liên kết yếu kém giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước làm giảm hiệu ứng lan tỏa công nghệ và kiến thức quản lý. Cuối cùng, cạnh tranh đầu tư trong khối ASEAN (ASEAN investment competition) ngày càng gay gắt khi các quốc gia như Indonesia, Thái Lan cũng đang đưa ra nhiều chính sách hấp dẫn để thu hút các nhà đầu tư chiến lược. Vượt qua những thách thức này là nhiệm vụ cấp bách để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

3.1. Rào cản từ khung pháp lý cho nhà đầu tư và thủ tục

Mặc dù chính phủ đã có nhiều nỗ lực cải cách, khung pháp lý cho nhà đầu tư (regulatory framework for investors) vẫn còn những điểm chồng chéo, chưa nhất quán. Các rào cản về thủ tục hành chính quan liêu và tình trạng tham nhũng vẫn là vấn đề dai dẳng được nhiều nghiên cứu chỉ ra. Báo cáo Business Ready 2024 của World Bank cho thấy điểm số về dịch vụ công của Việt Nam chỉ đạt 53,41, phản ánh những khó khăn mà doanh nghiệp gặp phải. Những rào cản này không chỉ làm tăng chi phí không chính thức mà còn tạo ra sự không chắc chắn, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các tập đoàn lớn, đặc biệt là những nhà đầu tư đến từ các quốc gia có yêu cầu cao về tính minh bạch và thượng tôn pháp luật.

3.2. Hạn chế về phát triển cơ sở hạ tầng và logistics

Hệ thống cơ sở hạ tầng, dù được đầu tư mạnh mẽ, vẫn chưa đáp ứng kịp nhu cầu phát triển. Hạ tầng logistics, bao gồm cảng biển, kho bãi và vận tải đa phương thức, còn nhiều hạn chế. Điều này làm tăng chi phí và thời gian cho hoạt động xuất nhập khẩu, làm giảm sức cạnh tranh của Việt Nam với tư cách là một trung tâm sản xuất. Để thực sự trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, việc tiếp tục đẩy mạnh phát triển cơ sở hạ tầng Việt Nam là yêu cầu bắt buộc, giúp kết nối các vùng kinh tế trọng điểm và tạo điều kiện thuận lợi cho dòng luân chuyển hàng hóa.

3.3. Vấn đề thiếu hụt lực lượng lao động có tay nghề cao

Việt Nam đang trong giai đoạn cơ cấu dân số vàng, nhưng chất lượng nguồn nhân lực vẫn là một điểm nghẽn. Sự thiếu hụt một lực lượng lao động có tay nghề cao, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin và quản lý, đang là thách thức lớn. Nhiều doanh nghiệp FDI phải đối mặt với khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự đáp ứng yêu cầu. Thêm vào đó, nguy cơ già hóa dân số đang đến gần, có thể làm giảm lợi thế về lao động giá rẻ và dồi dào trong tương lai. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể về giáo dục và đào tạo nghề để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu của một nền kinh tế dựa trên công nghệ và đổi mới sáng tạo.

IV. Phương pháp đột phá nâng cao năng lực thu hút vốn FDI

Để vượt qua thách thức và tận dụng cơ hội, Việt Nam cần triển khai các giải pháp đột phá và đồng bộ. Trọng tâm hàng đầu là tiếp tục cải cách thể chế một cách thực chất, quyết liệt xóa bỏ các rào cản hành chính và tham nhũng để cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam. Việc số hóa các thủ tục công, xây dựng một chính phủ điện tử minh bạch và hiệu quả sẽ là chìa khóa. Thứ hai, cần có một chiến lược rõ ràng để thu hút FDI có chọn lọc, tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như đầu tư công nghệ caoFDI xanh. Điều này bao gồm việc xây dựng các cơ chế, chính sách ưu đãi đặc thù, vượt trội so với các quốc gia trong khu vực, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng các điều kiện về đất đai, năng lượng sạch và nguồn nhân lực chất lượng cao. Thứ ba, đẩy mạnh phát triển kinh tế số Việt Nam (digital economy Vietnam) là một hướng đi chiến lược. Đầu tư vào hạ tầng số, an ninh mạng và các khung pháp lý cho kinh tế số sẽ tạo ra một hệ sinh thái hấp dẫn cho các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Cuối cùng, cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước thông qua các chính sách hỗ trợ công nghiệp phụ trợ, khuyến khích chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực. Một cách tiếp cận toàn diện sẽ giúp Việt Nam không chỉ thu hút được nhiều vốn FDI hơn mà còn tối ưu hóa được lợi ích từ dòng vốn này cho sự phát triển bền vững.

4.1. Cải cách thể chế và cải thiện môi trường đầu tư

Cải cách thể chế là giải pháp gốc rễ để nâng cao sức cạnh tranh. Điều này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị trong việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, đảm bảo tính nhất quán và minh bạch của hệ thống pháp luật. Việc thực thi hiệu quả Luật Đất đai (sửa đổi) và các luật liên quan đến đầu tư, kinh doanh sẽ góp phần quan trọng vào việc cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam. Bên cạnh đó, tăng cường đối thoại công-tư, lắng nghe và giải quyết kịp thời các vướng mắc của nhà đầu tư sẽ giúp củng cố niềm tin và khuyến khích họ mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh tại Việt Nam. Xây dựng một hệ thống tư pháp độc lập, công bằng cũng là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các nhà đầu tư.

4.2. Chú trọng thu hút đầu tư công nghệ cao và FDI xanh

Việt Nam cần chuyển từ thu hút FDI theo chiều rộng sang chiều sâu, ưu tiên các dự án mang lại giá trị gia tăng cao. Chiến lược quốc gia cần tập trung vào việc thu hút đầu tư công nghệ cao trong các ngành như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, và công nghệ sinh học. Đồng thời, xu hướng phát triển bền vững toàn cầu đòi hỏi Việt Nam phải đẩy mạnh thu hút FDI xanh, các dự án sử dụng năng lượng tái tạo, công nghệ sạch và tuần hoàn. Để làm được điều này, cần xây dựng các khu công nghiệp sinh thái, cung cấp hạ tầng năng lượng sạch với giá cả cạnh tranh và có các cơ chế ưu đãi đặc thù cho các dự án xanh, phù hợp với cam kết của Việt Nam về giảm phát thải ròng bằng không vào năm 2050.

V. Hướng Tương Lai Việt Nam Trung Tâm Sản Xuất Mới ĐNÁ

Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu thay đổi, Việt Nam có cơ hội lịch sử để định vị mình là một trung tâm sản xuất Đông Nam Á thế hệ mới. Xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng (supply chain diversification) của các tập đoàn đa quốc gia, còn gọi là chiến lược “Trung Quốc +1”, đang mở ra một làn sóng đầu tư mới. Việt Nam cần chủ động nắm bắt cơ hội này bằng cách xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh, không chỉ dừng lại ở lắp ráp mà còn tham gia sâu hơn vào các khâu nghiên cứu và phát triển (R&D). Để hiện thực hóa tầm nhìn này, việc đối mặt và vượt qua cạnh tranh đầu tư trong khối ASEAN là yếu-tố-sống-còn. Việt Nam cần tạo ra sự khác biệt không chỉ bằng chi phí lao động mà bằng chất lượng nguồn nhân lực, sự ổn định của chính sách và chất lượng hạ tầng. Tương lai của việc thu hút FDI sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi mô hình tăng trưởng, hướng tới một nền kinh tế xanh, kinh tế số và bền vững. Việc thu hút FDI có chọn lọc, gắn liền với mục tiêu phát triển quốc gia, sẽ là định hướng chiến lược giúp Việt Nam cất cánh, trở thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi giá trị toàn cầu, mang lại sự thịnh vượng lâu dài.

5.1. Nắm bắt xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu

Chiến lược “Trung Quốc +1” đang là động lực chính thúc đẩy sự dịch chuyển đầu tư vào Việt Nam. Để tận dụng tối đa xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng này, Việt Nam cần phát triển mạnh mẽ ngành công nghiệp phụ trợ. Việc nâng cao năng lực của các doanh nghiệp trong nước để có thể tham gia vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn sẽ giúp tăng tỷ lệ nội địa hóa, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể, kết nối các nhà cung cấp trong nước với các doanh nghiệp FDI, tạo điều kiện để họ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và quản lý.

5.2. Đối mặt với cạnh tranh đầu tư gay gắt trong khối ASEAN

Cuộc đua thu hút FDI ngày càng trở nên khốc liệt. Cạnh tranh đầu tư trong khối ASEAN (ASEAN investment competition) không chỉ đến từ các đối thủ truyền thống như Thái Lan, Malaysia mà còn từ các nền kinh tế đang trỗi dậy như Indonesia. Mỗi quốc gia đều có những thế mạnh riêng và các chính sách ưu đãi cạnh tranh. Để giành chiến thắng, Việt Nam không thể chỉ dựa vào lợi thế lao động giá rẻ. Thay vào đó, cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường đầu tư vượt trội về tính minh bạch, sự ổn định và hiệu quả của thủ tục hành chính. Đồng thời, việc đầu tư vào khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ là yếu tố tạo ra sự khác biệt bền vững, giúp Việt Nam thu hút được những dự án FDI chất lượng cao.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY FACULTY OF INTERNATIONAL BUSINESS ----------------oOo---------------- BACHELOR’S THESIS ENHANCING FOREIGN DIRECT INVESTMENT ATTRACTION IN VIETNAM: OPPORTUNITIES AND CHALLENGES Student : NGUYEN THI NHI Class : K24KDQTA Course: 2021-2025 Student ID : 24A4051818 Supervisor : Dr. Truong Thi Thuy Duong HA NOI, APRIL 2025 BANKING ACADEMY FACULTY OF INTERNATIONAL BUSINESS ----------------oOo---------------- BACHELOR’S THESIS ENHANCING FOREIGN DIRECT INVESTMENT ATTRACTION IN VIETNAM: OPPORTUNITIES AND CHALLENGES Student : NGUYEN THI NHI Class : K24KDQTA Course: 2021-2025 Student ID : 24A4051818 Supervisor : Dr. Truong Thi Thuy Duong HA NOI, APRIL 2025 i DECLARATION I ensure that my Bachelor's thesis with the topic "Enhancing foreign direct investment attraction in Vietnam: opportunities and challenges" is my personal research with the guidance of Dr. Truong Thi Thuy Duong.

All the data sources and information used during the study are collected and processed in accordance with regulations. Research results in the thesis topic serve for self–study and objective analysis. I take all responsibility for my thesis. Student Nguyen Thi Nhi ii ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to express my sincere gratitude to Ms.

Truong Thi Thuy Duong, who has wholeheartedly guided me in the learning process as well as in completing the thesis. I would like to sincerely thank all the teachers of the Faculty of International Business - Banking Academy for wholeheartedly giving me lectures throughout my four-year study period. Because there are still many limitations in my knowledge and theoretical ability, I respectfully hope to receive guidance and contributions from my lecturers to make my thesis more complete. Finally, I would like to wish all teachers good health and more success in their careers.

Thank you sincerely! Student Nguyen Thi Nhi iii Mục lục DECLARATION. ii LIST OF ABBREVIATIONS.vi LIST OF FIGURES. viii LIST OF TABLES. The urgency of the subject.

Object and scope of the study .7 CHAPTER 1: THEORETICAL BASIS AND EMPIRICAL STUDIES OF FOREIGN DIRECT INVESTMENT .Definition of Opportunities and Challenges. Concept of Foreign Direct Investment (FDI). Definition of FDI. Characteristics of FDI.

Types of FDI. The Impacts of FDI on the host country. Impacts on Economic Growth. Impacts on Technology Transfer and Knowledge Spillover.

Impacts on Employment. Impacts on Wages. Impacts on the Environment. Factors Influencing FDI Attraction.

Political and institutional factors. Legal and regulatory factors. Labor and wage factors .25 SUMMARY OF CHAPTER 1 .26 CHAPTER 2: ENHANCING FOREIGN DIRECT INVESTMENT ATTRACTION IN VIET NAM: OPPORTUNITIES AND CHALLENGES. Current situation of FDI attraction in Vietnam during 2020-2024.

General introduction to Vietnam’s economic and investment environment. Key statistics on FDI inflows during 2020-2024. General assessment of FDI into Vietnam. Opportunities in Enhancing FDI Attraction.

Ease of Doing Business and Deep Global Integration. Government Incentives and Policies. Favorable Economic Conditions. Challenges in Enhancing FDI Attraction.

The persistent problem of corruption. Bureaucratic and Regulatory Barriers. Infrastructure and Logistics Limitations. Skilled Labor Shortage And the Risk of Population Aging.

The weak linkage between domestic enterprises and FDI enterprises. Increasing Competition from Regional Peers. General assessment of Vietnam’s opportunities and challenges in attracting FDI. Vietnam’s opportunities in attracting FDI.

Vietnam’s challenges in attracting FDI .55 SUMMARY OF CHAPTER 2 .56 CHAPTER 3: DEVELOPMENT ORIENTATION AND RECOMMENDATIONS FOR FDI ATTRACTION IN VIETNAM. Global trend of FDI recently and in the coming years. The shift in global capital investment flows. Restructuring global supply chain.

Development Orientation for FDI Attraction in Vietnam. Recommendations for enhancing FDI attraction. For the government. For the ministry of planning and investment.

For local authorities. For domestic businesses .69 SUMMARY OF CHAPTER 3 .73 vi LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviation Full meanings ASEAN Association of Southeast Asian Nations BOT Build-Operate-Transfer CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership EGDI E-Government Development Index EVFTA EU-Vietnam Free Trade Agreement FDI Foreign Direct Investment FTA Free Trade Agreement GDP Gross Domestic Product GMT Global Minimum Tax GSO General Statistics Office ICRG International Country Risk Guide ICT Information and Communication Technology IDP Investment Development Path IMF International Monetary Fund vii ISO International Organization for Standardization JETRO Japan External Trade Organization LEED Leadership in Energy and Environmental Design MPI Ministry of Planning and Investment MNC Multinational Corporation PCI Provincial Competitiveness Index PPP Public-Private Partnership RCEP Regional Comprehensive Economic Partnership UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development UNID United Nations Industrial Development Organization VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry viii LIST OF FIGURES Figure Page 26 Figure 2.1: GDP and GDP growth of Vietnam 2011-2024 30 Figure 2.2 : FDI into Vietnam 2020-2024 31 Figure 2.3: Exports of the FDI area 31 Figure 2.4: Exports, Imports and Trade Surplus of the FDI area Figure 2.5: Capital status of the FDI area 32 Figure 2.6: Top 2 sectors attracting the most FDI 32 Figure 2.7: Four biggest FDI partners of Vietnam 32 Figure 2.8: Top three provinces attracting the largest FDI 33 Figure 2.9: FDI into Vietnam 2022-2024 34 Figure 2.10: Business Ready 2024 report 36 Figure 2.11: GDP growth of Vietnam 2011-2024 41 Figure 2.12: GDP scale of Vietnam 2011-2024 41 Figure 2.13: GDP per capita in Vietnam 2013-2024 42 Figure 2.14: Inflation rate in Vietnam 2014-2024 43 ix Figure 2.15: Vietnam’s EGDI Index 2003-2022 48 LIST OF TABLES Table Page 27 Table 2.1: Vietnam’s economic structure during 2022-2024 1 INTRODUCTION 1. The urgency of the subject Vietnam is a small country located in Southeast Asia. It used to be an impoverished country with very low GDP per capita due to prolonged wars and conflicts, which left many people illiterate and the country’s infrastructure extremely poor.

Even after the war had ended in 1975, the country‘s economy was still one of the poorest in the world, largely because of its “close-door” policy, which meant it did not trade much with the world, and the government ran a centrally planned regime. However, in recent years, Vietnam has witnessed a significant growth in its economy, becoming the new emerging country with a high GDP per capita compared to other countries in Southeast Asia. This is due to the trade openness policy, starting from 1986 and continuing up to now, which has paved the way for FDI to pour into the country. Vietnam first enacted its foreign investment law in 1988.

In the very first years, the number of foreign investors into the country was insignificant. From 1991 onwards, the FDI wave started to grow fast, marking the very first wave of FDI into Vietnam. The number of projects and the amount of FDI continuously hit records, contributing enormously to the country’s economic growth. Despite some fluctuations over the years due to volatile events in the world, Vietnam still remains an attractive destination for foreign investors for some reasons, such as having a geographically strategic location, young and low-cost labor with a certain level of education, favorable policies to foreign investors, to name just a few.

Since Vietnam is still transforming from a developing to a developed country, FDI continues to play an important role in the country’s economic growth, accounting for a large proportion of its GDP. But with the rise of some other emerging countries such as India, Indonesia, Thailand, Vietnam is also facing numerous challenges in attracting FDI. As regards the aforementioned issues, I chose the topic “Enhancing foreign direct investment attraction in Vietnam: Opportunities and Challenges” to closely analyze the country’s potential and challenges in attracting FDI with a hope to come up with 2 solutions and recommendations that help the country to take advantage of its strengths and address its challenges. Previous studies The topic of FDI attraction has long been studied by many authors and researchers since it is a hot topic in the context of globalization and a large number of MNCs have chosen to move abroad.

The review of some studies and research by domestic and international authors are displayed as follows. A number of authors and researchers have conducted papers and empirical studies to figure out the impacts of FDI on the host country in various aspects. Regarding the impacts on the host economy, MacDougall (1960) concluded that FDI created a positive net income for the recipient country. Bengoa & Sanchez-Robles (2003) and Johnson (2006) confirmed that FDI has a positive impact on economic growth, especially for developing countries.

However, FDI will not create sustainable economic development if it does not come with improved technology and management, according to De Mello (1999). Carkovic and Levine (2002) found no strong evidence on the link between FDI and economic growth. Similarly, Falki (2009) discovered that FDI did not have a considerable positive impact on Pakistan’s economic growth during 1980-2006. Jyun-Hi and Hsu (2008) analyzed data from 62 countries and found that FDI only contributed to the host country if it had reached a certain level of development.

Turning to employment and wages, Blomstrom and Kokko (1998) found that FDI helped to create job opportunities to host economies. Aitken, Harrison and Lipsey (1996) analyzed data from Mexico, Venezuela and America and found that FDI had a positive impact on wages in foreign firms, but this was not the case for the economy in general. Likewise, Lipsey & Sjoholm (2004), based on data in Indonesia, pointed out that firms with foreign capital pay higher than domestic companies, but they found no clear evidence of this impact in the whole labor market. While FDI creates new jobs and raises wages, it is concerned that it will lead to the displacement of local firms and downward pressure on wages due to increased labor market competition, according to Borensztein (1998).

3 As regards technology transfer, some authors have also conducted research on the impact of FDI on technology transfer and knowledge spillovers. According to Koizumi & Kopecky (1977), the level of technology of the host country will increase proportionally with the foreign capital per capita. Findlay (1978) developed a contagious effect model, in which he found that technology transfers faster when the gap between the home country and the host country is bigger. Das (1987) emphasized that domestic firms can learn from FDI subsidiaries, through which they can improve their production capabilities.

As regards empirical studies, Blomstrom (1992) found a positive link between FDI and technology transfer in 78 developing countries. Blalock and Gertler (2002) and Smarzynska (2004) concluded that technology transfer can be boosted through the link between foreign firms and domestic suppliers. However, Aitken and Harrison (1999) discovered a negative impact of FDI on domestic firms’ productivity due to increased competition in Venezuela. Finally, the effect of FDI on the host country’s environment has also been studied by some authors and researchers.

Hartman (1980) and Pargal & Wheeler (81), based on data from Bangladesh, India, Indonesia and Thailand, found that foreign ownership has no statistically significant impact on manufacturing plants’ emissions. Dasgupta (1982) studied Mexican plants and shared the same results. However, when examining manufacturing plants in Mexico and Venezuela, Eskeland and Harrison found foreign ownership to be a negative and statistically significant determinant. According to Albornoz (1984), foreign ownership is a statistically significant determinant of the adoption of six (out of eight) forms of environmental management.

Likewise, Zhu (1985) found that foreign-owned plants in China are more likely than domestic plants to adopt ISO 14001 environmental management certification. However, Ruud (2007) found no evidence of the diffusion of environmental practices and emphasized the role played by local norms and institutions that may inhabit spillovers of any kind. In addition, a number of studies have been carried out to identify the determinants of FDI attraction. Political status has been found to closely link to FDI attraction.

According to Henisz (2000), MNCs face an increasing threat of expropriation if political risks in the host 4 country increase. However, in another study by Asiedu (2002), there is no evidence that political stability is linked to FDI inflows.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ