CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Tính cấp thiết của đề tài: 1. Tình hình ngành xây dựng hiện nay: Trong thập kỷ qua, ngành xây dựng ở Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ và không ngừng nghỉ. Từ các công trình cơ bản như nhà ở, trường học, đến những dự án lớn như cầu đường, nhà xưởng, hay các khu công nghiệp, mỗi công trình đều mang đến cho ngành xây dựng những thách thức mới và cơ hội phát triển.
Trong bối cảnh này, việc ước tính chi phí xây dựng trở thành một yếu tố quan trọng, đóng vai trò quyết định đến sự thành công của mỗi dự án. Theo Gwang Hee Kim và cộng sự (2013) [52] việc ước tính chi phí xây dựng không chỉ đơn thuần là việc tính toán số liệu, nó còn liên quan đến việc đánh giá và dự báo các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, từ giá vật liệu xây dựng, tiền công, chi phí quản lý dự án, đến các rủi ro không lường trước được. Sự chính xác trong việc ước tính chi phí xây dựng có thể giúp ngăn ngừa sự lệch pha giữa dự toán và thực tế, đảm bảo hiệu quả đầu tư và tối thiểu hóa rủi ro tài chính. Trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt như Việt Nam, việc này càng trở nên quan trọng.
Đối với việc xây dựng nhà xưởng, nhu cầu về việc ước tính chi phí càng được đặt lên hàng đầu. Nhà xưởng là một phần quan trọng của nền kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đang diễn ra mạnh mẽ ở Việt Nam. Các nhà xưởng không chỉ đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động và môi trường, mà còn cần phải đáp ứng nhu cầu sử dụng hiệu quả, từ việc tối ưu hóa không gian, năng lượng, đến việc chịu đựng được áp lực từ các hoạt động sản xuất. Do đó, việc ước tính chi phí xây dựng nhà xưởng đòi hỏi sự thận trọng và chuyên môn cao.
Ngoài ra, với sự gia tăng của công nghệ và sự đổi mới trong ngành xây dựng, việc ước tính chi phí xây dựng nhà xưởng cũng phải thích ứng với những thay đổi này. Ngày nay, không chỉ là việc xây dựng một khuôn viên để hoạt động sản xuất, nhà xưởng cũng cần phải tận dụng tối đa các tiến bộ trong công nghệ, từ việc sử dụng năng lượng tái tạo, hệ thống quản lý thông minh, đến việc tối ưu hóa hiệu quả vận hành và bảo dưỡng. Tất cả những yếu tố này đều tạo ra một nhu cầu mạnh mẽ về việc PHẠM TẤN DŨNG - 2170245 1 ước tính chi phí xây dựng nhà xưởng một cách chính xác và chuyên nghiệp. Để đáp ứng nhu cầu này, các chuyên gia trong ngành xây dựng cần có kiến thức sâu rộng, từ việc hiểu rõ về quy trình xây dựng, đánh giá vật liệu, đến việc áp dụng các phương pháp và công cụ ước tính hiện đại.
Chính vì vậy, tầm quan trọng của việc ước tính chi phí xây dựng, cụ thể là xây dựng nhà xưởng ở Việt Nam hiện nay không thể phủ nhận. Đây là yếu tố quyết định đến sự thành công của dự án và thậm chí là sự phát triển bền vững của ngành xây dựng nói chung. Việc này đòi hỏi sự nâng cao năng lực của các nhân viên trong ngành, cũng như việc đầu tư vào công nghệ và phương pháp tiên tiến, nhằm cung cấp những ước lượng chi phí chính xác và hiệu quả. Hiện nay, tại Việt Nam các phương pháp ước tính chi phí xây dựng thường được áp dụng, bao gồm: a.
Phương pháp thể tích: Phương pháp đơn vị thể tích, còn được gọi là phương pháp tính theo khối, là một cách tiếp cận thông dụng trong ước lượng chi phí xây dựng. Phương pháp này dựa trên việc xác định tổng thể tích của công trình xây dựng và nhân với một đơn giá tiêu chuẩn để có được một ước lượng tổng thể của chi phí xây dựng.[25] Dưới đây là các bước chính trong việc ứng dụng phương pháp này: - Xác định tổng thể tích của công trình: Cách xác định thể tích của một công trình được quy định bởi các tổ chức nghề nghiệp (như là Royal Institute of British Architecs – RIB) hoặc quốc gia cụ thể. RIB quy định: Thể tích một công trình ( m3 ) = Dài (m) x Rộng (m) x Cao (m) (1.1) - Tìm đơn giá tiêu chuẩn: Đơn giá này thường được lấy từ dữ liệu của các dự án xây dựng tương tự trong quá khứ, hoặc từ các nguồn thông tin công nghiệp. - Tính toán chi phí tổng thể: Nhân tổng thể tích của công trình với đơn giá tiêu chuẩn để có được một ước lượng chi phí tổng thể.
Chí phí xây dựng = Thể tích công trình ( m3 ) x giá thành của một m3 (đ/ m3 ) (1.2) PHẠM TẤN DŨNG - 2170245 2 *Ưu điểm: - Đơn giản và nhanh chóng: Phương pháp này yêu cầu ít thông tin chi tiết và ít công sức tính toán so với một số phương pháp ước lượng chi phí khác. - Tốt cho giai đoạn sơ bộ: Đây là một cách tốt để có được một ước lượng sơ bộ về chi phí xây dựng ở giai đoạn đầu của dự án, khi thông tin chi tiết có thể chưa được biết. - Dễ so sánh: Khi được sử dụng như một chuẩn mực, phương pháp này có thể giúp so sánh chi phí của các dự án xây dựng khác nhau. *Nhược điểm: - Ít chính xác: Do phương pháp này dựa trên ước lượng sơ bộ và giả định rằng tất cả các công trình có cùng một đơn giá cho mỗi đơn vị thể tích, nó có thể không chính xác đối với các dự án có đặc điểm khác nhau hoặc đối với các dự án phức tạp.
- Không xem xét các yếu tố đặc biệt: Phương pháp này không xem xét các yếu tố đặc biệt hoặc không thông thường trong quá trình xây dựng, như yêu cầu về chất lượng cao, vị trí địa lý, hoặc yếu tố thời gian. - Đơn giá có thể lỗi thời: Đơn giá tiêu chuẩn cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh đúng chi phí xây dựng hiện tại. Nếu không, ước lượng có thể bị sai lệch. Phương pháp diện tích sàn: Phương pháp diện tích sàn là một phương pháp ước lượng chi phí xây dựng rất phổ biến.
Theo Lưu Trường Văn (2014) [25] phương pháp này dựa trên việc nhân diện tích sàn tổng cộng của công trình xây dựng với một đơn giá tiêu chuẩn (thường được đưa ra dưới dạng chi phí cho mỗi mét vuông). Dưới đây là các bước chính để thực hiện phương pháp diện tích sàn: - Xác định diện tích sàn tổng cộng của công trình: Tổng diện tích sàn của tất cả các tầng = Diện tích mặt sàn sử dụng + Các loại diện tích khác đi kèm (mái, sân, phần móng, tầng hầm…) (1.3) PHẠM TẤN DŨNG - 2170245 3 - Tìm đơn giá tiêu chuẩn: Đơn giá này thường được lấy từ dữ liệu của các dự án xây dựng tương tự trong quá khứ, hoặc từ các nguồn thông tin công nghiệp. - Tính toán chi phí tổng thể: Nhân diện tích sàn tổng cộng của công trình với đơn giá tiêu chuẩn để có được một ước lượng chi phí tổng thể. Tổng chi phí = Tổng diện tích sàn x giá thành 1 m 2 sàn (1.4) Giống như phương pháp đơn vị thể tích, phương pháp diện tích sàn cung cấp một ước lượng sơ bộ và nên được sử dụng như một công cụ hữu ích trong giai đoạn đầu của quá trình ước lượng chi phí, nhưng không nên là nguồn thông tin duy nhất được sử dụng để đưa ra quyết định cuối cùng về chi phí xây dựng.[25] Phương pháp này có ưu và nhược điểm tương tự như phương pháp thể tích.
Phương pháp SEM (Storey Enclosure Method) Phương pháp Ước lượng SEM (Storey Enclosure Method) trong xây dựng là một phương pháp đánh giá chi phí theo tỷ lệ đơn, nhưng không được sử dụng rộng rãi trong thực tiễn. Phương pháp này bao gồm việc tính toán diện tích của tường ngoài, sàn và mái, sau đó nhân chúng với một hệ số trọng lượng thích hợp [25]. Các bước chính và đặc điểm của SEM bao gồm: Hệ số Trọng lượng: Áp dụng các hệ số trọng lượng khác nhau cho các phần khác nhau của tòa nhà. Ví dụ, tầng hầm được nhân với 3, tầng trệt với 2, và tầng một với 2.15, mỗi tầng tiếp theo tăng thêm 0.
Diện tích mái được đo theo chiếu dựng và được trọng lượng là 1. Diện tích tường tầng hầm (từ tầng hầm đến mặt sàn tầng trệt) được nhân với 2, và diện tích tường trên mặt đất (từ tầng trệt đến trần tầng cao nhất) cũng được trọng lượng, không trừ diện tích cửa sổ. Ưu điểm: SEM tính toán sự khác biệt về hình dạng kế hoạch, tổng diện tích sàn, vị trí dọc của các tầng, chiều cao tổng thể, chiều cao từng tầng, và chi phí bổ sung cho việc cung cấp diện tích sàn sử dụng dưới mặt đất. Nó cung cấp một tỷ lệ đơn và cho phép thêm chi phí của công trình bên ngoài.
PHẠM TẤN DŨNG - 2170245 4 Nhược điểm: Một trong những hạn chế chính của phương pháp này là thiếu dữ liệu lịch sử có sẵn. Nó ít hữu ích khi xem xét yêu cầu của khách hàng và kiến trúc sư, khó đánh giá tác động của những thay đổi về thông số kỹ thuật, và thiếu một phương pháp đo lường chuẩn. Ban đầu, SEM nhằm mục đích khắc phục những hạn chế của các phương pháp ước lượng tỷ lệ đơn khác bằng cách tính toán sự biến đổi về hình dạng kế hoạch và chiều cao tầng. Tuy nhiên, nó không bao giờ được các chuyên gia xây dựng hoàn toàn áp dụng do yêu cầu nhiều tính toán hơn và khó khăn trong việc rút ra tỷ lệ từ dữ liệu lịch sử.
Phương pháp phân tích chi phí phần tử (Elemental Cost Analysis) Phương pháp này bắt đầu bằng việc tham khảo chi phí từ các dự án tương tự đã thực hiện trước đó, sử dụng phương pháp phân tích chi phí phần tử theo quy chuẩn của Royal Institution of Chartered Surveyors (RICS). Chi phí dự án được ước lượng dựa trên diện tích bề mặt hoặc diện tích sàn, sau đó chia nhỏ thành các chi phí cho từng phần tử chính và phụ. Sự phân chia này giúp điều chỉnh dễ dàng hơn cho những khác biệt trong thiết kế của dự án mới so với dữ liệu từ các dự án cũ [25]. Điểm nổi bật của phương pháp này là việc đã xác lập mối quan hệ rõ ràng giữa các phần tử của dự án và chi phí liên quan, qua đó hỗ trợ người thiết kế trong việc đánh giá và quản lý chi phí một cách chính xác.