Dự án công nghệ thông tin: Xây dựng website bán hàng tại Đại học Thăng Long năm 2022

Dự án công nghệ thông tin: Xây dựng website bán hàng chuyên nghiệp, hiệu quả. Giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp tăng doanh thu và mở rộng thị trường.

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dự án công nghệ thông tin

2022

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án tốt nghiệp website bán hàng

Một dự án công nghệ thông tin đề tài xây dựng website bán hàng là lựa chọn phổ biến và thực tế cho sinh viên ngành CNTT. Đề tài này không chỉ bao quát các kiến thức cốt lõi về phát triển phần mềm mà còn mang lại giá trị ứng dụng cao. Việc thực hiện một dự án như vậy đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ năng lập trình, khả năng phân tích thiết kế hệ thống website bán hàng, và tư duy quản lý dự án. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh, cho phép người quản trị quản lý sản phẩm, đơn hàng, khách hàng và người dùng có thể thực hiện các thao tác mua sắm trực tuyến một cách thuận tiện. Một đồ án tốt nghiệp website bán hàng thành công phải đáp ứng các yêu cầu về chức năng, hiệu năng và bảo mật. Các công nghệ hiện đại như ReactJS cho frontend và Laravel hoặc PHP thuần cho backend thường được lựa chọn. Việc lập kế hoạch chi tiết ngay từ đầu, từ khâu xác định yêu cầu đến thiết kế cơ sở dữ liệu website bán hàng và lựa chọn kiến trúc, là yếu tố quyết định đến sự thành công của toàn bộ dự án. Báo cáo cuối kỳ, hay còn gọi là khóa luận tốt nghiệp CNTT, sẽ là tài liệu tổng kết toàn bộ quá trình nghiên cứu, phân tích, thiết kế và triển khai sản phẩm.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án website bán hàng trong thực tiễn

Việc lựa chọn đề tài website bán hàng cho đồ án tốt nghiệp mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, nó phản ánh đúng xu hướng phát triển của thương mại điện tử, một lĩnh vực đang có nhu cầu nhân lực rất lớn. Sinh viên có cơ hội áp dụng lý thuyết đã học vào một bài toán thực tế, từ đó củng cố kiến thức về lập trình web, quản trị cơ sở dữ liệu và kiến trúc phần mềm. Thứ hai, quá trình xây dựng dự án giúp rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, quản lý thời gian và giải quyết vấn đề. Một sản phẩm hoàn chỉnh có thể được đưa vào portfolio cá nhân, trở thành một minh chứng năng lực thuyết phục trước nhà tuyển dụng. Hơn nữa, việc tìm kiếm và tham khảo các source code website bán hàng có sẵn cũng là một kỹ năng cần thiết, giúp sinh viên học hỏi từ các dự án thực tế và tăng tốc độ phát triển.

1.2. Các công nghệ phổ biến cho project website bán hàng ReactJS

Đối với các project website bán hàng ReactJS, việc lựa chọn công nghệ cho backend là rất quan trọng để tạo nên một hệ thống hoàn chỉnh. ReactJS, với thế mạnh xây dựng giao diện người dùng linh hoạt và hiệu năng cao, thường được kết hợp với các framework backend mạnh mẽ. Một trong những lựa chọn phổ biến là Node.js với Express.js, tạo thành ngăn xếp MERN (MongoDB, Express, React, Node). Lựa chọn khác là sử dụng PHP với một framework hiện đại như Laravel. Một đồ án Laravel kết hợp với ReactJS cho phép tận dụng hệ sinh thái phong phú của PHP cho các tác vụ xử lý server-side, trong khi ReactJS đảm nhiệm phần giao diện. Sự kết hợp này tạo ra các ứng dụng Single Page Application (SPA) mượt mà, mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng cuối khi tương tác với các tính năng như giỏ hàng và tìm kiếm sản phẩm.

II. Thách thức chính khi thực hiện báo cáo thực tập xây dựng website

Quá trình thực hiện một dự án công nghệ thông tin về website bán hàng không tránh khỏi những khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là giai đoạn phân tích và xác định yêu cầu. Nếu không xác định rõ ràng và đầy đủ các chức năng website bán hàng, dự án rất dễ đi chệch hướng, gây lãng phí thời gian và công sức. Giai đoạn thiết kế hệ thống, đặc biệt là thiết kế database cho web bán hàng, cũng là một thử thách. Một cấu trúc cơ sở dữ liệu kém tối ưu có thể dẫn đến hiệu năng chậm chạp và khó khăn trong việc mở rộng hệ thống sau này. Vấn đề tiếp theo nằm ở khâu lập trình và tích hợp các module. Việc đảm bảo source code website bán hàng sạch sẽ, dễ bảo trì và tuân thủ các chuẩn lập trình là yêu cầu bắt buộc. Hơn nữa, việc tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến của bên thứ ba thường gặp phải các vấn đề về kỹ thuật và bảo mật. Cuối cùng, việc chuẩn bị tài liệu, bao gồm báo cáo đồ án công nghệ thông tinslide bảo vệ đồ án tốt nghiệp, cũng đòi hỏi kỹ năng tổng hợp và trình bày tốt để thể hiện được giá trị của dự án.

2.1. Khó khăn trong phân tích thiết kế hệ thống website bán hàng

Giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống website bán hàng được xem là nền móng của toàn bộ dự án. Thách thức lớn nhất ở giai đoạn này là việc xác định chính xác và đầy đủ yêu cầu từ các bên liên quan (người dùng, quản trị viên). Việc bỏ sót một yêu cầu chức năng quan trọng có thể dẫn đến việc phải thiết kế lại toàn bộ hoặc một phần hệ thống ở giai đoạn sau. Vẽ sơ đồ use case website bán hàng là một công việc phức tạp, đòi hỏi người phân tích phải có cái nhìn tổng quan về luồng hoạt động của hệ thống, từ đăng nhập, tìm kiếm sản phẩm, quản lý giỏ hàng đến đặt hàng và thanh toán. Một thách thức khác là việc mô hình hóa dữ liệu. Xây dựng một sơ đồ ERD (Entity-Relationship Diagram) hợp lý, phản ánh đúng mối quan hệ giữa các thực thể như Sản phẩm, Khách hàng, Đơn hàng, và Chi tiết Đơn hàng là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu.

2.2. Vấn đề tối ưu và bảo mật source code website bán hàng

Viết code website bán hàng PHP hoặc bất kỳ ngôn ngữ nào khác không chỉ là làm cho nó chạy được, mà còn phải đảm bảo tính tối ưu và bảo mật. Một website bán hàng thường phải xử lý lượng lớn truy cập và dữ liệu, do đó hiệu năng là yếu tố sống còn. Code không được tối ưu có thể gây ra tình trạng tải trang chậm, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và tỷ lệ chuyển đổi. Về mặt bảo mật, các website thương mại điện tử là mục tiêu hàng đầu của tin tặc. Các lỗ hổng như SQL Injection, Cross-Site Scripting (XSS) cần được xử lý triệt để. Việc quản lý phiên làm việc, mã hóa mật khẩu và bảo vệ thông tin thanh toán của khách hàng là những yêu cầu bảo mật cơ bản nhưng tối quan trọng mà bất kỳ đồ án tốt nghiệp website bán hàng nào cũng phải đáp ứng.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế cơ sở dữ liệu website bán hàng

Nền tảng của một website bán hàng ổn định và hiệu quả chính là hệ thống cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt. Quá trình phân tích thiết kế hệ thống website bán hàng bắt đầu bằng việc xác định các thực thể chính và mối quan hệ giữa chúng. Các thực thể cốt lõi bao gồm: Người dùng (Users), Sản phẩm (Products), Danh mục (Categories), Đơn hàng (Orders), và Chi tiết đơn hàng (Order_Details). Sau khi xác định thực thể, bước tiếp theo là xây dựng sơ đồ ERD. Sơ đồ này trực quan hóa cấu trúc dữ liệu, giúp đội ngũ phát triển có cái nhìn rõ ràng về cách dữ liệu được lưu trữ và liên kết. Việc chuẩn hóa dữ liệu là cực kỳ quan trọng để tránh dư thừa và đảm bảo tính nhất quán. Thông thường, việc áp dụng các dạng chuẩn (ít nhất là 3NF) là cần thiết. Đặc tả chi tiết cho từng bảng trong cơ sở dữ liệu website bán hàng, bao gồm tên cột, kiểu dữ liệu, khóa chính (PK), khóa ngoại (FK) và các ràng buộc, phải được lập thành tài liệu rõ ràng. Một thiết kế database tốt sẽ giúp việc truy vấn dữ liệu nhanh hơn, đơn giản hóa việc viết code website bán hàng PHP và dễ dàng mở rộng hệ thống trong tương lai.

3.1. Xây dựng sơ đồ use case cho các chức năng website bán hàng

Để xác định yêu cầu chức năng một cách hệ thống, việc xây dựng sơ đồ use case website bán hàng là bước không thể thiếu. Sơ đồ này mô tả sự tương tác giữa các tác nhân (actors) và hệ thống. Các tác nhân chính thường là Khách hàng (Customer) và Quản trị viên (Admin). Đối với Khách hàng, các use case điển hình bao gồm: Đăng ký, Đăng nhập, Tìm kiếm sản phẩm, Xem chi tiết sản phẩm, Thêm vào giỏ hàng, Tiến hành thanh toán trực tuyến, và Xem lịch sử đơn hàng. Đối với Quản trị viên, các use case tập trung vào việc quản lý hệ thống, chẳng hạn như: Quản lý sản phẩm (thêm, sửa, xóa), Quản lý danh mục, Quản lý đơn hàng, và Quản lý người dùng. Mỗi use case cần được đặc tả chi tiết về luồng sự kiện chính, các luồng phụ và điều kiện tiên quyết, giúp lập trình viên hiểu rõ yêu cầu và hiện thực hóa chính xác các chức năng.

3.2. Hướng dẫn thiết kế database cho web bán hàng qua sơ đồ ERD

Việc thiết kế database cho web bán hàng hiệu quả bắt đầu từ sơ đồ ERD. Sơ đồ này xác định các thực thể và mối quan hệ. Ví dụ: một Danh mục có thể chứa nhiều Sản phẩm (quan hệ 1-N). Một Đơn hàng được tạo bởi một Khách hàng (1-N) và có thể chứa nhiều Sản phẩm thông qua bảng trung gian Chi tiết đơn hàng (quan hệ N-N). Các bảng chính cần có bao gồm: Users (user_id, username, password, email), Products (product_id, name, description, price, stock_quantity, category_id), Categories (category_id, name), Orders (order_id, user_id, order_date, total_amount, status), và Order_Details (order_detail_id, order_id, product_id, quantity, price). Việc định nghĩa rõ ràng khóa chính và khóa ngoại sẽ đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu, giúp hệ thống hoạt động ổn định và chính xác.

IV. Bí quyết triển khai dự án website bán hàng với mô hình MVC

Việc lựa chọn kiến trúc phần mềm phù hợp là yếu tố then chốt quyết định khả năng bảo trì và mở rộng của dự án. Mô hình MVC (Model-View-Controller) là một lựa chọn kiến trúc phổ biến và hiệu quả cho các dự án công nghệ thông tin đề tài xây dựng website bán hàng. Kiến trúc này chia ứng dụng thành ba thành phần riêng biệt: Model, View, và Controller. Model chịu trách nhiệm xử lý logic nghiệp vụ và tương tác với cơ sở dữ liệu website bán hàng. View đảm nhận việc hiển thị dữ liệu cho người dùng. Controller đóng vai trò trung gian, tiếp nhận yêu cầu từ người dùng, gọi đến Model để xử lý dữ liệu và chọn View phù hợp để trả về kết quả. Việc áp dụng mô hình MVC giúp tách biệt rõ ràng các thành phần, làm cho source code website bán hàng trở nên gọn gàng, dễ hiểu và dễ quản lý hơn. Nhiều framework hiện đại như Laravel (đồ án Laravel) hay Ruby on Rails đều được xây dựng dựa trên kiến trúc này, cung cấp một nền tảng vững chắc để phát triển các ứng dụng web phức tạp.

4.1. Lợi ích của việc áp dụng mô hình MVC trong đồ án Laravel

Khi thực hiện một đồ án Laravel, việc tuân thủ triệt để mô hình MVC mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Laravel được thiết kế xoay quanh kiến trúc MVC, giúp quá trình phát triển trở nên có tổ chức. Model trong Laravel (sử dụng Eloquent ORM) giúp tương tác với cơ sở dữ liệu một cách trực quan và an toàn. Controller xử lý logic của request, giúp mã nguồn sạch sẽ và tập trung. View (sử dụng Blade templating engine) cho phép tách biệt hoàn toàn mã HTML khỏi logic PHP. Lợi ích chính là khả năng phát triển song song: một lập trình viên có thể làm việc trên View trong khi người khác xây dựng logic trong Controller và Model. Điều này giúp đẩy nhanh tiến độ dự án. Hơn nữa, việc tách biệt các thành phần giúp việc kiểm thử (testing) và gỡ lỗi (debugging) trở nên dễ dàng hơn, đồng thời tăng khả năng tái sử dụng code.

4.2. Xây dựng các chức năng cốt lõi quản lý sản phẩm và giỏ hàng

Hai trong số các chức năng quan trọng nhất của một website thương mại điện tử là quản lý sản phẩm và quản lý giỏ hàng. Trong mô hình MVC, chức năng quản lý sản phẩm được xử lý như sau: Admin gửi yêu cầu (thêm/sửa/xóa sản phẩm) đến một ProductController. Controller này sẽ gọi các phương thức tương ứng trong ProductModel để thao tác với cơ sở dữ liệu. Sau khi hoàn tất, Controller sẽ trả về một View hiển thị danh sách sản phẩm đã được cập nhật. Tương tự, chức năng giỏ hàng cũng được xử lý qua CartController. Khi người dùng thêm sản phẩm vào giỏ, Controller sẽ xử lý logic (thường là lưu thông tin giỏ hàng vào session hoặc database) và cập nhật View để hiển thị số lượng sản phẩm trong giỏ. Cấu trúc này giúp logic nghiệp vụ được quản lý tập trung và hiệu quả.

V. Hoàn thiện báo cáo đồ án công nghệ thông tin và bảo vệ

Giai đoạn cuối cùng của một dự án công nghệ thông tin là tổng hợp kết quả và trình bày trong một báo cáo chuyên nghiệp. Một cuốn báo cáo đồ án công nghệ thông tin chất lượng không chỉ trình bày sản phẩm cuối cùng mà còn phải thể hiện rõ toàn bộ quá trình thực hiện. Cấu trúc của báo cáo thường bao gồm các phần: tổng quan đề tài, khảo sát và phân tích yêu cầu, phân tích và thiết kế hệ thống (bao gồm sơ đồ use case website bán hàngsơ đồ ERD), thiết kế cơ sở dữ liệu, công nghệ sử dụng, triển khai các chức năng chính, và kết quả đạt được. Bên cạnh báo cáo, việc chuẩn bị một slide bảo vệ đồ án tốt nghiệp súc tích và trực quan là vô cùng quan trọng. Slide nên tập trung vào những điểm nổi bật của dự án, từ vấn đề giải quyết, giải pháp công nghệ, kiến trúc hệ thống (mô hình MVC), đến demo các chức năng website bán hàng quan trọng. Kỹ năng trình bày tự tin và trả lời câu hỏi của hội đồng sẽ là yếu tố quyết định để đạt được điểm số cao nhất cho khóa luận tốt nghiệp CNTT.

5.1. Cấu trúc chuẩn của một báo cáo thực tập xây dựng website

Một cuốn báo cáo thực tập xây dựng website hay báo cáo đồ án cần có cấu trúc logic và đầy đủ các phần cần thiết. Cấu trúc gợi ý bao gồm: Lời mở đầu, Chương 1: Tổng quan (mô tả bài toán, mục tiêu, phạm vi), Chương 2: Phân tích hệ thống (xác định yêu cầu chức năng và phi chức năng, vẽ các sơ đồ use case), Chương 3: Thiết kế hệ thống (thiết kế kiến trúc như mô hình MVC, thiết kế cơ sở dữ liệu website bán hàng với sơ đồ ERD, thiết kế giao diện), Chương 4: Triển khai và cài đặt (mô tả công nghệ sử dụng, hiện thực các chức năng chính như quản lý sản phẩm, thanh toán trực tuyến), Chương 5: Kiểm thử và đánh giá (kết quả kiểm thử, đánh giá ưu nhược điểm), và cuối cùng là Kết luận và hướng phát triển. Việc trình bày sạch sẽ, trích dẫn rõ ràng và sử dụng hình ảnh minh họa hợp lý sẽ làm tăng tính chuyên nghiệp của báo cáo.

5.2. Bí quyết chuẩn bị slide bảo vệ đồ án tốt nghiệp ấn tượng

Buổi bảo vệ là cơ hội để trình bày tâm huyết của cả quá trình làm đồ án. Một bài trình bày với slide bảo vệ đồ án tốt nghiệp tốt cần đảm bảo các yếu tố: ngắn gọn, trực quan và tập trung. Thay vì đưa quá nhiều chữ, hãy sử dụng các gạch đầu dòng, sơ đồ (sơ đồ ERD, kiến trúc mô hình MVC) và hình ảnh chụp màn hình ứng dụng. Bắt đầu bằng việc giới thiệu vấn đề và tại sao đề tài này quan trọng. Tiếp theo, trình bày giải pháp công nghệ đã chọn và lý do. Phần quan trọng nhất là demo trực tiếp sản phẩm, tập trung vào các luồng chức năng chính như đặt hàng, thanh toán. Cuối cùng, tóm tắt lại kết quả đạt được và nêu ra hướng phát triển trong tương lai. Luyện tập trình bày nhiều lần để kiểm soát thời gian và trả lời câu hỏi một cách tự tin là chìa khóa để thành công.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. ỔNG QUAN VỀ WEBSITE QUẢN LÝ SINH VIÊN. Mô tả bài toán. Yêu cầu chức năng.

Quản lý sản phẩm. Cập nhật dữ liệu. Xử lý thông tin. Tra cứu thông tin.

Đổi mật khẩu. Quản lý lớp học. Quản lý môn học. Quản lý chuyên ngành.

Lập lịch thi. Phân tích và thiết kế hệ thống quản lý sinh viên. Xác định yêu cầu. Xác định và mô tả các tác nhân.

Xác định và mô tả các usecase. Biểu đồ Usecase tổng quát. Thiết kế hệ thống. Biểu đồ lớp thiết kế.

Biểu đồ tuần tự. Đặc tả chức năng.2 - Thay đổi thông tin.4 - Xem thời khóa biểu.5 - Quản lý lớp học.7 - Xem bảng điểm.8 - Xem lịch thi.9 - Quản lý môn học.10 - Quản lý giáo viên.11 - Quản lý sinh viên.12 - Quản lý chuyên ngành.13 - Lập lịch thi.14 - Phân công giảng dạy. Thiết kế kiến trúc. Mẫu thiết kế kiến trúc.

Lý do chọn mô hình MVC. ơ sở dữ liệu. Bảng chuyên ngành. Bảng giáo viên.

Bảng giáo viên-môn học. Bảng sinh viên - điểm. Bảng lớp-chủ nhiệm. Bảng môn học.

Bảng sinh viên. TỔNG QUAN VỀ WEBSITE BÁN HÀNG 1. Mô tả bài toán Quản lý sinh viên là 1 công tác rất quan trọng và phức tạp mà bất kỳ đơn vị đào tạo đại học nào cũng phải thực hiện. Bắt đầu từ việc làm thủ tục nhập học cho sinh viên mới, tiếp theo đó là theo dõi và quản lý các thông tin về sinh viên trong suốt khóa học cũng như hệ thống hóa, lưu trữ và bảo quản thông tin: kết quả học tập, hồ sơ cá nhân khi sinh viên ra trường.

Trong phần mềm, nhân viên phòng Đào tạo, giáo viên, sinh viên đều được cấp tài khoản và được cấp quyền dựa theo chức năng và nghiệp vụ. Về phòng Đào tạo, cũng như quản trị hệ thống được phép quản lý giáo viên, sinh viên, chuyên ngành, môn học, lưu trữ, tìm kiếm và thống kê. Giáo viên được phép quản lý học sinh theo môn học mà mình được phân công giảng dạy, nhập điểm cho sinh viên theo môn học, cập nhật tình trạng của sinh viên. Sinh viên có thể xem bảng điểm của mình, đăng ký học, xem lịch thi các môn đang học.

Yêu cầu chức năng 1. Đăng nhập Hệ thống yêu cầu tất cả người dùng tham gia phải đăng nhập để có thể thực hiện các chức năng do hệ thống cung cấp. Người dùng nhập tài khoản và mật khẩu được cấp để truy cập phần mềm. Đăng xuất Hệ thống cho phép người dùng có thể đăng xuất để thoát ra ngoài chương trình của hệ thống.

Quản lý sản phẩm Thông qua hệ thống, shop có thể quản lý thông tin chi tiết của từng sản phẩm, cũng như xem được danh sách tất cả các sản phẩm. Có thể thực hiện tạo mới, tìm kiếm thông tin khi nhập tên hoặc mã của sản phẩm. Quản lý đơn hàng Thông qua hệ thống, shop có thể quản lý thông tin chi tiết của từng đơn hàng, cũng như xem được danh sách tất cả các đơn hàng. Có thể thực hiện tạo mới, tìm kiếm thông tin khi nhập tên hoặc mã của giáo viên.

Cập nhật dữ liệu  Cập nhật giá 1  Cập nhật số lượng  Cập nhật loại hàng  Cập nhật tác giả  Cập nhật hóa đơn  Cập nhật 1. Xử lý thông tin  Tính điểm trung bình 1. Tra cứu thông tin  Tìm kiếm sản phẩm  Tìm kiếm môn học  Tìm kiếm giáo viên 1. Thống kê  Số lượng sinh viên,giáo viên  Số lượng sinh giỏi 1.

Đổi mật khẩu Cho phép người dùng đổi mật khẩu 1. Quản lý lớp học Giáo viên có thể: nhập, sửa điểm của những sinh viên đã đăng ký lớp học mà giáo viên đó được phân công giảng dạy 1. Đăng ký học Sinh viên đăng nhập vào hệ thống có thể đăng kí các môn được mở cho chuyên ngành của mình trong thời gian đăng ký. Quản lý môn học  Cho phép Phòng đào tạo, có quyền:  Xem thông tin của môn học.

 Thêm, sửa, xóa thông tin các môn học. Quản lý hãng sản phẩm Phòng đào tạo có thể thêm mới hoặc cập nhật chuyên ngành. Lập lịch thi Cho phép phòng đào tạo tổ chức lịch đăng ký học cho sinh viên. PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN LÝ SINH VIÊN 2.

Xác định yêu cầu 2. Xác định và mô tả các tác nhân STT Tác nhân Mô tả Đây là actor đại diện cho người quản trị hệ thống là những người có nhu cầu quản lý các thông tin. Khi 1 Quản trị viên truy cập vào trang quản trị, quản trị viên có thể tìm kiếm thông tin giáo viên, quản lý thông tin sinh viên,. Đại diện cho phòng Đào tạo quản lý giáo 2 Nhân viên phòng Đào tạo viên, phân công giảng dạy, quản lý sinh viên., đồng thời quản lý chuyên ngành, môn học, … Quản lý các sinh viên theo lớp mình được 3 Giáo viên phân công giảng dạy và đồng thời quản lý điểm của sinh viên lớp đó.

Đây là actor đại diện cho sinh viên. Khi truy cập website sinh viên có thể xem bảng 4 Sinh viên điểm những môn mình đã học xong, cũng có thể xem được lịch thi và đăng ký học phần. Xác định và mô tả các usecase ST Tên các Usecase Mô tả T Người dùng thực hiện chức năng đăng nhập để sử dụng hệ thống. Đối với mỗi loại người 1 Đăng nhập dung đều có quyền riêng để thao tác xử lý nghiệp vụ của người dung đó.

Cho phép người dùng có thể thay đổi 2 Thay đổi thông tin thông tin cá nhân sau khi được tạo tài khoản 4 Hệ thống cho phép người dùng có thể 3 Đăng xuất đăng xuất để thoát ra ngoài Cho phép người dùng có thể xem thời 4 Xem thời khóa biểu khóa biểu toàn trường Cho phép giáo viên quản lý sinh viên 5 Quản lý lớp học trong lớp học,cập nhật trạng thái và điểm của sinh viên trong môn học 6 Đăng ký học Cho phép sinh viên đăng ký môn học Cho phép sinh viên xem kết quả điểm 7 Xem bảng điểm những môn học đã học xong Cho phép sinh viên xem lịch thi môn 8 Xem lịch thi học(thứ,ca,ngày thi,.) Cho phép nhân viên phòng Đào tạo 9 Quản lý môn học thực hiện các chức năng quản lý thông tin môn học. Cho phép nhân viên phòng Đào tạo 10 Quản lý giáo viên thực hiện các chức năng quản lý thông tin giáo viên. Cho phép nhân viên phòng Đào tạo 11 Quản lý sinh viên thực hiện các chức năng quản lý thông tin sinh viên Cho phép nhân viên phòng Đào tạo 12 Quản lý chuyên ngành thực hiện các chức năng quản lý thông tin chuyên ngành Cho phép nhân viên phòng Đào tạo tổ 13 Lập lịch thi chức lịch thi cho sinh viên Cho phép quản trị hệ thống thống kê 14 Thống kê số lượng sinh viên,giáo viên,. Biểu đồ Usecase tổng quát 6 2.

Thiết kế hệ thống 2. Biểu đồ lớp thiết kế 7 2. Biểu đồ tuần tự 2.4 Quản lý lớp học 9 2.7 Quản lý môn học 2.8 Quản lý sinh viên 11 2.9 Quản lý chuyên ngành 2.10 Quản lý giáo viên 12 UC1.5 - Quản lý lớp học UC1.5 QUẢN LÝ LỚP HỌC Độ phức tạp: Khó Mô tả Giáo viên có thể nhập,sửa điểm của những sinh viên đã đăng ký lớp học mà giáo viên đó được phân công giảng dạy Tác nhân Giáo viên Tiền điều kiện Giáo viên đăng nhập vào hệ thống, chọn môn học trong chức năng quản lý lớp học Hậu Thành Hiển thị danh sách sinh viên đã đăng ký môn học điều công kiện Lỗi ĐẶC TẢ CHỨC NĂNG Luồng sự kiện chính/Kịch bản chính Giao diện minh họa 19 20 UC1.6 - Đăng ký học UC1.6 ĐĂNG KÍ HỌC Độ phức tạp: KHÓ Mô tả Sinh viên đăng nhập vào hệ thống có thể đăng kí các môn được mở cho chuyên ngành của mình Tác nhân Sinh viên Tiền điều kiện Đăng nhập vào hệ thống , chọn chức năng đăng kí học Hậu Thành Hiển thị danh sách các môn đã học được đăng kí điều công kiện Lỗi Đăng kí môn học không thành công Hủy môn đăng kí không thàng công ĐẶC TẢ CHỨC NĂNG Luồng sự kiện chính/Kịch bản chính Luồng chính  Use case bắt đầu khi người dùng nhấn Đăng kí học.  Hiển thị danh sách các môn đã học được đăng kí  Người dùng có thể bấm vào nút đăng kí của từng môn học để đăng kí môn muốn học  Người dùng có thể bấm vào hủy để hủy các môn đã đăng kí Luồng sự kiện phát sinh/Kịch bản phát sinh Luồng A: Đăng kí học không thành công  Hiển thị thông báo đăng ký không thành công Giao diện minh họa 21 UC1.7 - Xem bảng điểm Độ phức tạp: UC1.7 XEM BẢNG ĐIỂM trung bình Mô tả Sinh viên đăng nhập vào hệ thống có thể xem điểm các môn đã học , tổng số tín tích lũy , điểm phẩy trung bình Tác nhân Sinh viên Tiền điều kiện Đăng nhập vào hệ thống , chọn chức năng xem bảng điểm.

Hậu Thành Hiển thị danh sách các môn đã học , số tín tích lũy , trung bình điều công điểm kiện Lỗi Không hiển thị hết các môn đã học ĐẶC TẢ CHỨC NĂNG Luồng sự kiện chính/Kịch bản chính 22 Luồng chính  Use case bắt đầu khi người dùng muốn xem bảng điểm của mình.  Hệ thống sẽ hiển thị lên danh sách các môn đã học , số tín tích lũy , trung bình điểm Luồng sự kiện phát sinh/Kịch bản phát sinh Giao diện minh họa 23 UC1.8 - Xem lịch thi Độ phức tạp: Trung UC1.8 XEM LỊCH THI bình Mô tả Sinh viên đăng nhập vào hệ thống có thể xem ngày giờ thi cho từng môn đang học Tác nhân Sinh viên Tiền điều kiện Đăng nhập vào hệ thống , chọn chức năng xem lịch thi Hậu Thành Hiển thị ngày giờ thi cho từng môn đang học điều công kiện Lỗi ĐẶC TẢ CHỨC NĂNG Luồng sự kiện chính/Kịch bản chính Luồng chính  Use case bắt đầu khi người dùng muốn xem lịch thi của mình.  Hệ thống sẽ hiển thị ngày giờ thi cho từng môn đang học Luồng sự kiện phát sinh/Kịch bản phát sinh Giao diện minh họa 24 UC1.9 - Quản lý môn học Độ phức tạp: UC1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ