Giải pháp đổi mới công tác tổ chức, quản lý tại thư viện ĐH Giao thông Vận tải

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp đổi mới công tác tổ chức, quản lý tại thư viện Đại học Giao thông Vận tải nhằm nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Thông tin Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học Thư viện

2011

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của việc đổi mới quản lý thư viện ĐH GTVT

Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình đào tạo theo tín chỉ, vai trò của thư viện đã có sự thay đổi mang tính hệ thống. Thư viện không còn là một kho lưu trữ tài liệu đơn thuần mà đã trở thành “giảng đường thứ hai”, một trung tâm tri thức và là yếu tố then chốt quyết định chất lượng đào tạo. Đối với trường Đại học Giao thông Vận tải (ĐH GTVT), một cơ sở đào tạo hàng đầu về kỹ thuật và công nghệ, việc đổi mới quản lý thư viện trở thành một yêu cầu cấp thiết. Quá trình này không chỉ nhằm hiện đại hóa cơ sở vật chất mà còn là cuộc cách mạng về tư duy tổ chức, vận hành để đáp ứng nhu cầu học tập, nghiên cứu ngày càng cao của giảng viên và sinh viên. Một hệ thống quản lý thư viện hiện đại sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện, tối ưu hóa trải nghiệm sinh viên, và tạo ra một không gian học tập sáng tạo. Theo luận văn “Đổi mới công tác tổ chức, quản lý tại Trung tâm Thông tin Thư viện trường Đại học Giao thông Vận tải” của tác giả Nguyễn Anh Minh (2011), việc đổi mới này là nền tảng để khai thác hiệu quả mọi nguồn lực, góp phần tích cực vào việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Mục tiêu của sự đổi mới là biến thư viện thành một trung tâm thông tin khoa học năng động, nơi mọi nguồn lực thông tin, từ tài liệu in truyền thống đến các cơ sở dữ liệu trực tuyến, đều được quản trị một cách khoa học và dễ dàng tiếp cận. Điều này đòi hỏi một chiến lược toàn diện, bắt đầu từ việc đánh giá đúng thực trạng, xác định thách thức và đề ra các giải pháp đột phá, phù hợp với xu thế phát triển của các thư viện đại học trên thế giới. Quá trình đổi mới cần tập trung vào việc ứng dụng công nghệ thông tin trong thư viện, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ và phát triển đội ngũ nhân sự có chuyên môn cao, đủ khả năng vận hành một hệ thống phức tạp.

1.1. Tầm quan trọng của thư viện trong đào tạo tín chỉ

Hệ thống đào tạo theo tín chỉ đặt người học làm trung tâm, đề cao khả năng tự học và tự nghiên cứu. Trong mô hình này, thư viện không chỉ là nơi cung cấp giáo trình mà còn là một môi trường học thuật toàn diện, nơi sinh viên có thể tiếp cận đa dạng các nguồn học liệu điện tử và tài liệu tham khảo chuyên sâu. Nhu cầu thông tin của sinh viên không còn bị giới hạn trong bài giảng trên lớp. Do đó, một thư viện được tổ chức và quản lý hiệu quả sẽ là trợ thủ đắc lực, giúp sinh viên mở rộng kiến thức, thực hiện các đề tài nghiên cứu và hoàn thành tốt chương trình học. Chất lượng của thư viện ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tự học, từ đó tác động đến kết quả đào tạo chung của nhà trường.

1.2. Xu hướng phát triển thư viện đại học thông minh

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã và đang tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực, bao gồm cả hoạt động thư viện. Xu hướng phát triển thư viện thông minh (Smart Library) đang trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Thư viện thông minh không chỉ là nơi có nhiều máy tính hay wifi mạnh, mà là một hệ sinh thái tích hợp công nghệ cao như RFID, AI, Big Data để tự động hóa thư viện và cá nhân hóa dịch vụ. Việc đổi mới quản lý thư viện ĐH GTVT cần phải bắt kịp xu hướng này, từng bước xây dựng nền tảng cho một thư viện số ĐH GTVT hiện đại, nơi người dùng có thể truy cập tài nguyên mọi lúc, mọi nơi và nhận được những gợi ý tài liệu phù hợp với nhu cầu cá nhân.

II. Thách thức trong quản lý thư viện ĐH GTVT hiện nay

Mặc dù đã có những bước phát triển đáng kể, đặc biệt là sau khi được đầu tư từ dự án của Ngân hàng Thế giới (WorldBank) năm 2004, công tác tổ chức và quản lý tại Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐH GTVT vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn của Nguyễn Anh Minh (2011) đã chỉ ra những tồn tại cốt lõi cần được giải quyết. Một trong những vấn đề lớn nhất là cơ cấu tổ chức chưa thực sự hợp lý, dẫn đến hiệu quả hoạt động thấp. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy “một số bộ phận chức năng còn thiếu, đường đi của tài liệu không được thông suốt (không có phòng bổ sung, phân loại, biên mục), một bộ phận phải kiêm nhiều nhiệm vụ”. Tình trạng này gây ra sự trì trệ trong công tác nghiệp vụ, ảnh hưởng đến tốc độ cập nhật và xử lý tài liệu mới. Bên cạnh đó, việc thiếu một quy trình được chuẩn hóa rõ ràng cho các khâu từ bổ sung, xử lý đến phục vụ bạn đọc cũng là một rào cản. Điều này không chỉ làm giảm năng suất lao động của cán bộ thư viện mà còn tác động tiêu cực đến trải nghiệm sinh viên. Việc quản lý các nguồn lực, bao gồm nhân lực, tài liệu và cơ sở vật chất, chưa được tối ưu hóa hoàn toàn. Thách thức về việc tích hợp và khai thác hiệu quả các cơ sở dữ liệu trực tuyếnnguồn học liệu điện tử cũng là một vấn đề cần quan tâm. Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển vũ bão, nếu không có một chiến lược đổi mới quản lý thư viện ĐH GTVT một cách toàn diện, thư viện sẽ khó lòng hoàn thành sứ mệnh là trung tâm thông tin, tri thức của nhà trường, từ đó ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và chất lượng đào tạo tổng thể.

2.1. Bất cập trong cơ cấu tổ chức và quy trình nghiệp vụ

Cơ cấu tổ chức hiện tại của thư viện ĐH GTVT chưa phản ánh đầy đủ các chức năng của một thư viện hiện đại. Sự thiếu vắng các phòng ban chuyên trách như phòng bổ sung, biên mục, phân loại khiến quy trình xử lý tài liệu bị phân mảnh và thiếu tính hệ thống. Việc một bộ phận phải đảm nhận nhiều nhiệm vụ khác nhau dẫn đến tình trạng quá tải, thiếu chuyên môn hóa và khó quy trách nhiệm. Để khắc phục, cần phải chuẩn hóa quy trình làm việc, tái cấu trúc lại các phòng ban theo hướng chuyên môn hóa, đảm bảo luồng công việc thông suốt từ khâu đầu vào (thu thập tài liệu) đến khâu đầu ra (phục vụ bạn đọc), tạo nền tảng cho việc quản trị thông tin hiệu quả.

2.2. Khó khăn trong việc số hóa và quản lý tài liệu

Quá trình số hóa tài liệu là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi đầu tư lớn về công nghệ, nhân lực và thời gian. Thư viện ĐH GTVT đối mặt với khối lượng tài liệu truyền thống đồ sộ cần được chuyển đổi sang định dạng số để xây dựng thư viện số ĐH GTVT. Bên cạnh đó, việc lựa chọn và triển khai một phần mềm quản lý thư viện tích hợp (ILS) đủ mạnh để quản lý cả tài liệu in và tài liệu số cũng là một thách thức. Một hệ thống hiệu quả cần phải hỗ trợ các chuẩn nghiệp vụ quốc tế, dễ dàng tìm kiếm và có khả năng liên thông với các thư viện khác, giúp mở rộng nguồn tài nguyên cho người dùng.

III. Phương pháp đổi mới quản lý thư viện ĐH GTVT TQM

Để giải quyết các thách thức đang tồn tại, việc áp dụng một phương pháp quản lý tiên tiến là điều tất yếu. Luận văn của Nguyễn Anh Minh đề xuất một giải pháp đột phá: “Đổi mới công tác tổ chức, quản lý của Trung tâm thông tin Thư viện nhà trường theo hướng ứng dụng hệ quản lý chất lượng tổng hợp TQM (Total Quality Management)”. TQM là một triết lý quản lý tập trung vào việc cải tiến liên tục chất lượng sản phẩm và dịch vụ thông qua sự tham gia của tất cả các thành viên trong tổ chức. Áp dụng TQM vào đổi mới quản lý thư viện ĐH GTVT có nghĩa là đặt người dùng (sinh viên, giảng viên) làm trung tâm của mọi hoạt động. Mọi quy trình, từ lựa chọn tài liệu, xử lý nghiệp vụ đến cung cấp dịch vụ, đều phải hướng đến mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện và tối đa hóa sự hài lòng của người dùng. Nguyên tắc cốt lõi của TQM là “làm đúng ngay từ đầu”, giúp loại bỏ các lãng phí, sai sót trong quy trình, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc triển khai TQM đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo, sự tham gia tích cực của toàn thể nhân viên, và một hệ thống đo lường, đánh giá hiệu quả rõ ràng. Các công cụ của TQM như vòng tròn Deming (PDCA: Plan-Do-Check-Act), biểu đồ Pareto, hay phương pháp 5S có thể được áp dụng để chuẩn hóa quy trình, xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề và đưa ra các giải pháp cải tiến bền vững. Đây là phương pháp khoa học để xây dựng một nền tảng quản lý thư viện hiện đại, linh hoạt và luôn hướng tới sự xuất sắc.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của quản lý chất lượng tổng hợp

Quản lý chất lượng tổng hợp (TQM) hoạt động dựa trên một số nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, định hướng vào khách hàng (người dùng tin). Mọi quyết định và hành động đều phải xuất phát từ việc thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu của người dùng. Thứ hai, sự tham gia của toàn bộ nhân viên. Mỗi cá nhân trong thư viện đều có trách nhiệm với chất lượng công việc của mình và đóng góp vào mục tiêu chung. Thứ ba, cải tiến liên tục. TQM không phải là một dự án có điểm kết thúc, mà là một quá trình cải tiến không ngừng nghỉ. Thứ tư, ra quyết định dựa trên dữ liệu và sự kiện, thay vì cảm tính. Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp tạo ra một văn hóa chất lượng trong toàn bộ thư viện.

3.2. Lợi ích của việc áp dụng TQM vào hoạt động thư viện

Việc triển khai TQM mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó giúp chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất lao động. Khi chất lượng dịch vụ được cải thiện, sự hài lòng và mức độ gắn kết của người dùng sẽ tăng lên, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện một cách bền vững. TQM cũng thúc đẩy môi trường làm việc hợp tác, sáng tạo, khuyến khích nhân viên chủ động tìm kiếm và thực hiện các sáng kiến cải tiến. Về lâu dài, TQM giúp xây dựng uy tín và thương hiệu cho thư viện, khẳng định vai trò trung tâm của thư viện trong hoạt động đào tạo và nghiên cứu của nhà trường, hướng tới phát triển thư viện thông minh.

IV. Hướng dẫn số hóa và tự động hóa thư viện ĐH GTVT

Song song với việc áp dụng TQM, quá trình số hóa tài liệutự động hóa thư viện là hai trụ cột không thể thiếu trong chiến lược đổi mới quản lý thư viện ĐH GTVT. Đây là giải pháp công nghệ trực tiếp để hiện thực hóa các mục tiêu chất lượng và hiệu quả đã đề ra. Quá trình này cần được thực hiện một cách bài bản và có lộ trình. Bước đầu tiên là xây dựng một kế hoạch tổng thể, xác định các loại tài liệu ưu tiên cần số hóa, chẳng hạn như luận án, luận văn, giáo trình nội bộ, và các tài liệu quý hiếm. Tiếp theo, cần đầu tư trang thiết bị chuyên dụng như máy scan sách, máy ảnh số hóa và lựa chọn công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) phù hợp để chuyển đổi tài liệu từ dạng ảnh sang văn bản có thể tìm kiếm. Việc xây dựng thư viện số ĐH GTVT không chỉ dừng lại ở việc số hóa. Nó còn bao gồm việc mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín trong nước và quốc tế, làm phong phú thêm nguồn học liệu điện tử. Để quản lý hiệu quả kho tài nguyên số khổng lồ này, việc triển khai một phần mềm quản lý thư viện hiện đại là bắt buộc. Hệ thống này cần là một hệ thống thư viện tích hợp (ILS), có khả năng quản lý đồng thời cả tài liệu vật lý và tài liệu số, hỗ trợ các chuẩn nghiệp vụ như MARC 21, và cung cấp một cổng tra cứu duy nhất (Discovery tool) cho người dùng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong thư viện như công nghệ RFID để tự động hóa quy trình mượn/trả sách cũng sẽ giúp giải phóng sức lao động cho thủ thư và mang lại trải nghiệm sinh viên tốt hơn.

4.1. Quy trình số hóa tài liệu và xây dựng thư viện số

Quy trình số hóa tài liệu bao gồm các bước chính: lựa chọn tài liệu, chuẩn bị tài liệu (làm phẳng, sửa chữa), quét hoặc chụp ảnh để tạo file số, xử lý hậu kỳ (cắt xén, chỉnh sửa ảnh), áp dụng công nghệ OCR, tạo siêu dữ liệu mô tả (metadata) và cuối cùng là đưa lên nền tảng thư viện số ĐH GTVT. Việc xây dựng một bộ siêu dữ liệu chuẩn hóa là cực kỳ quan trọng, vì nó quyết định khả năng tìm kiếm và truy xuất thông tin sau này. Nền tảng thư viện số cần có giao diện thân thiện, hỗ trợ tìm kiếm toàn văn và có cơ chế quản lý bản quyền chặt chẽ.

4.2. Lựa chọn phần mềm và công nghệ tự động hóa phù hợp

Việc lựa chọn phần mềm quản lý thư viện nên dựa trên các tiêu chí như: tính năng, khả năng tùy biến, hỗ trợ kỹ thuật và chi phí. Các phần mềm mã nguồn mở như Koha hoặc các giải pháp thương mại như Alma (Ex Libris) đều là những lựa chọn đáng cân nhắc. Đối với tự động hóa thư viện, công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID) là giải pháp hàng đầu hiện nay. Hệ thống RFID cho phép tự động hóa khâu mượn trả, kiểm kê kho sách nhanh chóng, và tăng cường an ninh tài liệu. Việc tích hợp RFID với hệ thống thư viện tích hợp (ILS) sẽ tạo ra một hệ sinh thái vận hành trơn tru và hiệu quả.

V. Ứng dụng quản lý thư viện hiện đại tại ĐH GTVT

Việc kết hợp giữa triết lý TQM và các giải pháp công nghệ sẽ tạo ra một mô hình quản lý thư viện hiện đại toàn diện tại ĐH GTVT. Mô hình này sẽ tái cấu trúc tổ chức theo hướng lấy dịch vụ làm trung tâm, thay vì quy trình nghiệp vụ. Các phòng ban sẽ được sắp xếp lại một cách logic để tạo thành một “dây chuyền xử lý thông tin” hiệu quả, như đề xuất trong luận văn của Nguyễn Anh Minh. Ví dụ, thành lập các phòng chức năng rõ ràng như Phòng Bổ sung & Phát triển Nguồn tin, Phòng Xử lý Kỹ thuật (Biên mục, Phân loại), và Phòng Dịch vụ Bạn đọc. Phòng Dịch vụ Bạn đọc sẽ là bộ mặt của thư viện, không chỉ thực hiện các nghiệp vụ mượn trả mà còn chủ động cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng như hướng dẫn tra cứu thông tin, hỗ trợ nghiên cứu, và tổ chức các lớp học về kỹ năng thông tin. Ứng dụng công nghệ thông tin trong thư viện sẽ là công cụ đắc lực để thực thi mô hình này. Hệ thống thư viện tích hợp (ILS) sẽ là hạt nhân, kết nối mọi hoạt động từ quản lý ấn phẩm, quản lý bạn đọc, đến lưu thông tài liệu và thống kê, báo cáo. Không gian vật lý của thư viện cũng cần được đổi mới để trở thành một không gian học tập sáng tạo. Thay vì chỉ có các dãy bàn ghế im lặng, thư viện có thể thiết kế các khu vực học nhóm, phòng thảo luận đa phương tiện, khu vực thư giãn, và các trạm máy tính hiệu năng cao. Tất cả những thay đổi này nhằm mục đích cuối cùng là nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện, biến thư viện thành một điểm đến hấp dẫn, một đối tác không thể thiếu trong hành trình học tập và nghiên cứu của mỗi thành viên trong trường.

5.1. Tái cấu trúc bộ máy và tối ưu hóa nguồn nhân lực

Mô hình mới đòi hỏi một sự thay đổi trong cách quản lý nguồn nhân lực. Cán bộ thư viện cần được đào tạo lại, bồi dưỡng các kỹ năng mới về công nghệ thông tin, ngoại ngữ và kỹ năng mềm. Cần xây dựng bản mô tả công việc rõ ràng cho từng vị trí, đi kèm với hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) minh bạch. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa năng lực của từng cá nhân mà còn tạo động lực để họ không ngừng học hỏi và cống hiến, góp phần vào sự thành công của chiến lược đổi mới quản lý thư viện ĐH GTVT.

5.2. Xây dựng không gian học tập sáng tạo và dịch vụ mới

Một không gian học tập sáng tạo (Learning Commons) là mô hình thư viện hiện đại đang được nhiều trường đại học trên thế giới áp dụng. Nó tích hợp không gian học tập, công nghệ và dịch vụ hỗ trợ tại cùng một địa điểm. Tại ĐH GTVT, thư viện có thể triển khai các dịch vụ mới như: dịch vụ tham khảo chuyên sâu theo từng khoa, hỗ trợ trích dẫn và quản lý tài liệu tham khảo bằng các phần mềm như EndNote, Zotero, và tổ chức các workshop về kỹ năng nghiên cứu khoa học. Những dịch vụ này sẽ trực tiếp cải thiện trải nghiệm sinh viên và hỗ trợ đắc lực cho hoạt động nghiên cứu.

VI. Tương lai của thư viện ĐH GTVT Hướng tới thông minh

Quá trình đổi mới quản lý thư viện ĐH GTVT không phải là một đích đến mà là một hành trình liên tục. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một thư viện thông minh, một hệ sinh thái học tập linh hoạt và thích ứng. Trong tương lai, thư viện sẽ không chỉ là nơi cung cấp thông tin, mà còn là nơi tạo ra tri thức. Việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) sẽ mở ra những khả năng mới. AI có thể được sử dụng để phát triển các chatbot hỗ trợ người dùng 24/7, các hệ thống gợi ý tài liệu thông minh dựa trên lịch sử tìm kiếm và lĩnh vực nghiên cứu của người dùng. Big Data sẽ giúp ban lãnh đạo thư viện phân tích hành vi sử dụng, từ đó đưa ra các quyết định chính xác hơn về việc phát triển bộ sưu tập, bố trí không gian và thiết kế dịch vụ. Việc liên kết và chia sẻ tài nguyên với các thư viện khác trong và ngoài nước thông qua các mạng lưới liên thư viện sẽ tiếp tục được đẩy mạnh, tạo ra một không gian thông tin không giới hạn cho người dùng. Thư viện sẽ trở thành một đối tác chiến lược trong việc thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo trong toàn trường. Để đạt được tầm nhìn này, việc đầu tư vào con người, công nghệ và liên tục cải tiến theo triết lý TQM là con đường tất yếu, đảm bảo thư viện ĐH GTVT luôn giữ vững vị thế là trái tim tri thức của nhà trường.

6.1. Tiềm năng ứng dụng AI và Big Data trong quản trị

AI có thể tự động hóa các tác vụ phức tạp như biên mục mô tả cho tài liệu số, phân tích tình cảm của người dùng qua các phản hồi để cải thiện dịch vụ. Trong khi đó, việc phân tích dữ liệu lớn về lượt truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến, tần suất mượn sách theo chuyên ngành, hay thời gian cao điểm sử dụng thư viện sẽ cung cấp những thông tin vô giá cho công tác quản trị thông tin. Những hiểu biết sâu sắc này giúp thư viện phân bổ nguồn lực hiệu quả, đón đầu nhu cầu của người dùng và chứng minh được giá trị của mình đối với nhà trường.

6.2. Hợp tác và liên kết để phát triển bền vững nguồn tin

Trong kỷ nguyên số, không một thư viện nào có thể tự mình đáp ứng mọi nhu cầu thông tin. Hợp tác là chìa khóa để phát triển bền vững. Thư viện ĐH GTVT cần tích cực tham gia vào các liên hợp thư viện đại học, cùng nhau mua chung các cơ sở dữ liệu trực tuyến đắt tiền để giảm chi phí, và xây dựng các chính sách mượn liên thư viện linh hoạt. Sự hợp tác này không chỉ làm phong phú nguồn học liệu điện tử mà còn tạo ra một cộng đồng chia sẻ tri thức, mang lại lợi ích to lớn cho người học và nhà nghiên cứu trên cả nước.

04/10/2025
Đổi mới công tác tổ chức quản lý tại trung tâm thông tin thư viện đại học giao thông vận tải trong giai đoạn hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC TỔ CHỨC, QUẢN LÝ THƯ VIỆN ĐẠI HỌC 1.1 Các khái niệm về công tác tổ chức, quản lý thư viện đại học 1.1 Khái niệm chung về công tác tổ chức, quản lý * Khái niệm chung về công tác tổ chức Xã hội loài người là xã hội của các tổ chức. Các tổ chức trong xã hội vô cùng đa dạng và phong phú, để hình thành một tổ chức, để tổ chức đó tồn tại và phát triển đạt được những mục tiêu định trước, công việc đầu tiên và cốt yếu nhất là công tác tổ chức. Thuật ngữ tổ chức được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học và đời sống. Đồng thời nó được hiểu theo nhiều nghĩa, nhiều cấp độ khác nhau.

Chẳng hạn, với tư cách là một danh từ, tổ chức được hiểu là một tập hợp người, với những quy chế chặt chẽ được tạo ra nhằm thực hiện một chức năng nhất định, như tổ chức Đoàn Thanh niên, một lớp học, xí nghiệp.v… Với tư cách là tính từ, tổ chức được hiểu là trình độ nhất định của một nhóm xã hội, là đặc tính của nhóm. Với tư cách là động từ, tổ chức được hiểu là hoạt động, một quá trình tác động, trong đó có người tổ chức và người được tổ chức, bao hàm sự phân bố, sắp xếp tương hỗ và sự liên hệ qua lại của các yếu tố trong một phức hợp nào đó. Tổ chức giờ lên lớp, hình thức tổ chức dạy học được hiểu theo nghĩa này, tức là cách thức sắp xếp các biện pháp sư phạm thích hợp để tiến hành các buổi học tập của học sinh. Trong khoa học quản lý, cấu trúc tổ chức được đề cập đến cách thức một tổ chức phải ứng xử trong việc phân công, bố trí và phối hợp các hoạt động của mình như thế nào.

Nói cách khác, cấu trúc tổ chức là một hệ thống 13 chính thức các quan hệ công tác kể cả về hai phía phân chia và kết hợp các công việc, các hoạt động trong một tổ chức. “Công tác tổ chức là quá trình lập ra một hệ thống chính thức gồm các vai trò nhiệm vụ mà con người có thể thực hiện, sao cho họ có thể cộng tác một cách tốt nhất với nhau để đạt được các mục tiêu của tổ chức” [7, tr. Công tác tổ chức có những đặc trưng cơ bản sau: - Sắp đặt nhân sự trong tổ chức một cách hệ thống, sao cho mỗi người, mỗi nhóm có chức năng nhất định trong hoạt động của tổ chức, có mối quan hệ với nhau trong những hình thái cơ cấu nhất định. - Đề ra những cách thức hoạt động nhất định để đạt được mục đích của tổ chức.

- Thu hút và phân bổ các nguồn lực cần thiết một cách khoa học để đạt được mục đích của tổ chức. - Thiết lập mối quan hệ tương tác với những tổ chức khác. Các tổ chức có những mục đích giống nhau thường có sự cạnh tranh hoặc hợp tác nhất định và cùng chịu sự tác động trong khuôn khổ quản lý vĩ mô của nhà nước. - Lựa chọn những nhà quản lý là những người chịu trách nhiệm điều hành, phối hợp các nguồn lực và phát triển các mối quan hệ bên ngoài để đưa toàn bộ hoạt động của tổ chức đạt mục đích với hiệu quả cao.

- Xác định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm cụ thể của các thành viên trong tổ chức, xác định cơ cấu tổ chức thông qua sơ đồ các mối quan hệ. * Khái niệm chung về công tác quản lý Trong lÞch sö ph¸t triÓn cña loµi ng−êi, tõ khi cã sù ph©n c«ng lao ®éng ®· xuÊt hiÖn mét d¹ng lao ®éng mang tÝnh ®Æc thï, ®ã lµ tæ chøc, xắp xếp, ®iÒu khiÓn c¸c ho¹t ®éng lao ®éng theo nh÷ng yªu cÇu nhÊt ®Þnh. D¹ng lao ®éng mang tÝnh ®Æc thï ®ã ®−îc gäi lµ ho¹t ®éng qu¶n lý. 14 Mäi ho¹t ®éng cña x· héi ®Òu cÇn tíi qu¶n lý.

Qu¶n lý võa lµ khoa häc, võa lµ nghÖ thuËt trong viÖc ®iÒu khiÓn mét hÖ thèng x· héi c¶ ë tÇm vÜ m« vµ vi m«. §ã lµ nh÷ng ho¹t ®éng cÇn thiÕt ph¶i thùc hiÖn khi nh÷ng con ng−êi kÕt hîp víi nhau trong c¸c nhãm, c¸c tæ chøc nh»m ®¹t ®−îc nh÷ng môc tiªu chung. Sống trong xã hội, con người bao giờ cũng nằm trong một nhóm, một tổ chức nào đó. Hoạt động quản lý là hoạt động hình thành khi con người kết hợp với nhau trong một tổ chức nhằm thực hiện mục tiêu chung.

Mác đã viết: “Tất cả mọi lao động xã hội trực tiếp hay lao động chung nào tiến hành trên quy mô tương đối lớn, thì ít nhiều cũng đều cần đến một sự chỉ đạo để điều hòa những hoạt động cá nhân và thực hiện những chức năng chung phát sinh từ sự vận động của toàn bộ cơ thể sản xuất khác với sự vận động của những khí quan độc lập của nó. Một người độc tấu vĩ cầm tự mình điều khiển lấy mình còn một dàn nhạc thì cần phải có nhạc trưởng” Theo tác giả Ngô Trung Việt, từ quản lý (management) bắt nguồn từ chữ Latinh “manus” nghĩa là bàn tay. Thực hiện quản lý là “nắm vững trong tay”, “điều khiển vững tay”. Theo một nghĩa nào đó, quản lý là một nghệ thuật khiến người khác phải làm việc.

Tùy theo các cách tiếp cận mà ta có các quan niệm khác nhau về quản lý. Thông thường khi đưa ra khái niệm quản lý, các tác giả thường gắn với một loại hình quản lý cụ thể: - F. Taylor (Mỹ, 1856 - 1915) - người được xem là cha đẻ của thuyết “Quản lý khoa học”, định nghĩa “Quản lý là biết chính xác điều bạn muốn người khác làm và sau đó khiến họ hoàn thành công việc tốt nhất và rẻ nhất”[8, tr. Fayol (Pháp, 1841 - 1925) coi quản lý là một loại công việc đặc thù, ông đã nói về nội hàm của khái niệm như sau: “Quản lý tức là lập kế hoạch, tổ chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm tra”.

Fayol còn chứng minh được 15 rằng khoa học quản lý - “quản lý hành chính”, không những cần thiết cho các tổ chức công nghiệp và hãng kinh doanh mà có thể áp dụng với mọi loại hình tổ chức, kể cả cơ quan của Chính phủ vì quản lý ở một tổ chức đều có chung những chức năng trên. Follet (Mỹ, 1868-1933) cho rằng trong công việc quản lý cần chú trọng tới những người lao động với toàn bộ đời sống của họ, cả yếu tố kinh tế lẫn yếu tố tinh thần. Theo Follet “Quản lý là nghệ thuật khiến cho công việc được thực hiện thông qua người khác”.Koontz thì cho rằng: “Quản lý là một hoạt động thiết yếu, nó đảm bảo sự phối hợp những nỗ lực của cá nhân nhằm đạt được mục đích của nhóm (tổ chức). Mục đích của mọi nhà quản lý là hình thành môi trường mà trong đó con người có thể đạt được các mục đích của mình với thời gian, tiền bạc, vật chất và sự bất mãn cá nhân ít nhất”[11, tr.

Kozloova: “Quản lý là tính toán, sử dụng các nguồn lực hợp lý (nhân lực, vật lực) nhằm thực hiện các nhiệm vụ và đạt được kết quả tối ưu về kinh tế xã hội”. Ở nước ta, tác giả Mai Hữu Khuê cho rằng: “Quản lý là sự tác động có mục đích với tập thể những người lao động nhằm đạt được những kết quả nhất định và mục đích đã định trước”[26, tr. - Tác giả Trần Kiểm lại cho rằng: “Quản lý là những tác động có định hướng, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến đối tượng bị quản lý trong tổ chức để vận hành tổ chức, nhằm đạt mục đích nhất định” [29, tr. - Theo Nguyễn Quốc Chí: “Quản lý giáo dục là được hiểu như việc thực hành đầy đủ các chức năng kế hoạch hóa, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra trên toàn bộ các hoạt động giáo dục và tất nhiên cả những phần tài chính và vật chất của các hoạt động đó nữa”[30, tr.

- Theo tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lộc: “Hoạt động quản lý là tác động có 16 định hướng, có chủ đích của chủ thể quản lý đến khách thể quản lý trong một tổ chức nhằm làm cho tổ chức vận hành và đạt được mục đích của tổ chức”[21, tr. Như vậy, quản lý là sự tác động có định hướng của người quản lý lên đối tượng quản lý nhằm sử dụng có hiệu quả nhất các tiềm năng, các cơ hội của tổ chức để đạt được mục tiêu đặt ra. Quản lý là một trong những hoạt động vừa khó khăn vừa phức tạp lại có ý nghĩa trong sự phát triển hay trì trệ của mọi tổ chức. Quản lý đúng đắn sẽ giúp cho các tổ chức hạn chế các nhược điểm của mình, liên kết gắn bó mọi con người trong tổ chức, tạo niềm tin, sức mạnh và truyền thống của tổ chức.

Như vậy thuật ngữ “quản lý” được hiểu là sự tác động có ý thức để chỉ huy, điều khiển, hướng dẫn các quá trình xã hội và hành vi hoạt động của con người để đạt tới mục đích của người quản lý, phù hợp với quy luật khách quan.  Các chức năng cơ bản của quản lý: Những hoạt động của chủ thể quản lý phải thực hiện mang tính độc lập tương đối, được hình thành trong quá trình chuyên môn hóa hoạt động quản lý gọi là chức năng quản lý. Có nhiều ý kiến khác nhau về sự phân chia các chức năng quản lý, song nhìn chung ngày nay theo đa số các nhà khoa học thì quản lý gồm có các chức năng cơ bản như: hoạch định, tổ chức, điều khiển và kiểm tra. - Chức năng hoạch định: Hoạch định là chức năng khởi đầu và cơ bản nhất trong các chức năng quản lý, nhằm ấn định rõ mục tiêu của tổ chức.

Lập kế hoạch là việc lựa chọn một đường lối hành động tương lai mà tổ chức sẽ hoạt động để đạt được các mục tiêu định trước, bao gồm từ mục tiêu tổng thể tới các mục tiêu của từng bộ phận, xác định các phương thức để đạt được các mục tiêu. Lập kế hoạch là một quá trình đòi hỏi có tri thức sự hiểu biết và đánh 17 giá thận trọng. Nó đòi hỏi nhà quản lý phải xác định các đường lối một cách có ý thức và đưa ra các quyết định trên cơ sở mục tiêu. - Chức năng tổ chức: Chức năng này liên quan tới việc xây dựng cấu trúc của tổ chức, thành lập các bộ phận chức năng, xác định một cơ cấu chính, xác định vai trò, nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn cho các thành viên trong một tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ