Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn phát triển hiện nay của ngành công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo, sự xuất hiện của các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) — tiêu biểu từ làn sóng phát triển của ChatGPT vào năm 2023 — đã chứng minh khả năng hỗ trợ con người giải quyết nhiều tác vụ trí tuệ phức tạp, vượt trên các thao tác lặp lại đơn thuần. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ này vào thực tiễn đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng liên quan đến việc xử lý và truy vấn thông tin từ các tập tài liệu chuyên ngành dài hàng trăm trang, ví dụ như văn bản quy phạm pháp luật hay hồ sơ nghiệp vụ. Các tài liệu này chứa đựng các phân đoạn dữ liệu quan trọng nằm rải rác và liên kết logic chặt chẽ, gây mất nhiều thời gian và công sức cho quá trình tra cứu thủ công.

Bên cạnh đó, việc sử dụng các dịch vụ AI đám mây thương mại công cộng (như ChatGPT hoặc Google Gemini) làm phát sinh rủi ro bảo mật đối với các dữ liệu nội bộ và tài liệu nhạy cảm. Việc tải tệp tin chứa dữ liệu cơ quan lên máy chủ bên thứ ba có thể dẫn đến nguy cơ lộ lọt dữ liệu hoặc chịu sự giám sát tự động. Tác giả dẫn chứng trường hợp thuật toán quét nội dung tự động của Google vào năm 2021 tại San Francisco đã nhận diện sai ảnh bệnh lý của một trẻ em do người cha chụp gửi bác sĩ thành hành vi vi phạm pháp luật, dẫn đến việc tài khoản bị khóa vĩnh viễn và mất toàn bộ dữ liệu liên lạc; hay trường hợp của Jennifer Watkins bị khóa tài khoản gia đình do thuật toán tự động gắn cờ sai. Những sự cố này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển một hệ thống xử lý và truy vấn tài liệu vận hành hoàn toàn cục bộ (local) trên máy tính cá nhân hoặc trong mạng nội bộ (LAN), không kết nối Internet ngoài, giúp người dùng làm chủ dữ liệu.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể qua các nhiệm vụ sau:

  1. Phát triển ứng dụng truy vấn tài liệu: Xây dựng hệ thống có khả năng xử lý và truy vấn hiệu quả các tệp văn bản phức tạp thông qua kỹ thuật phân đoạn (chunking) và cơ sở dữ liệu vector.
  2. Tối ưu hóa cấu hình và hiệu năng: Ứng dụng mô hình nén lượng tử hóa GPTQ-Int4 nhằm giúp hệ thống vận hành ổn định trên các cấu hình phần cứng mức độ trung bình mà vẫn đảm bảo tốc độ phản hồi và độ chính xác của câu trả lời.
  3. Hỗ trợ xử lý ngôn ngữ tiếng Việt: Khắc phục tình trạng phản hồi sai lệch ngôn ngữ (như hỏi tiếng Việt nhưng hệ thống trả lời bằng tiếng Anh) nhằm đáp ứng nhu cầu bản địa hóa.
  4. Cải thiện giao diện và trải nghiệm người dùng (UI/UX): Thiết kế giao diện trực quan, dễ thao tác cho cả người dùng kỹ thuật và người dùng nghiệp vụ phổ thông.
  5. Thiết lập cơ chế bảo mật và xác thực nguồn tin: Tích hợp tính năng hiển thị tài liệu nguồn ("show source documents") để người dùng kiểm chứng tính xác thực, hỗ trợ trích xuất dữ liệu hội thoại ra tệp CSV và cài đặt mật khẩu truy cập nội bộ.
  6. Cô lập môi trường triển khai doanh nghiệp: Đóng gói toàn bộ ứng dụng bằng công nghệ vùng chứa (Docker) nhằm hỗ trợ việc thiết lập nhanh chóng và mở rộng trong hệ thống mạng LAN doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình xử lý, nhúng vector và truy vấn tài liệu dựa trên kiến trúc RAG (Retrieval-Augmented Generation) kết hợp với các mô hình ngôn ngữ lớn nguồn mở.
  • Phạm vi không gian: Triển khai thử nghiệm và vận hành cục bộ trên máy tính cá nhân và mạng nội bộ (LAN), không sử dụng API trực tuyến của bên thứ ba.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được giao ngày 23/09/2024 và hoàn thành nghiệm thu vào ngày 01/12/2024 tại Khoa Đào tạo Quốc tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Các lĩnh vực áp dụng trọng tâm gồm văn bản ngành luật, tài liệu học thuật trong giáo dục, và báo cáo nghiệp vụ tài chính - ngân hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng giải pháp dựa trên các nền tảng lý thuyết và mô hình kỹ thuật sau:

  • Khung lý thuyết kiến trúc RAG (Retrieval-Augmented Generation): Kết hợp giữa giai đoạn truy xuất thông tin (Information Retrieval - IR) từ kho dữ liệu cục bộ và giai đoạn sinh văn bản từ mô hình ngôn ngữ lớn, cho phép LLM trả lời câu hỏi dựa trên đúng ngữ cảnh tài liệu được cung cấp thay vì tri thức đóng gói sẵn.
  • Kỹ thuật nhúng và vector hóa (Embedding and Vectorization): Biến đổi các đoạn văn bản (chunks) thành các biểu diễn vector ngữ nghĩa trong không gian nhiều chiều để phục vụ việc so khớp thông tin.
  • Kỹ thuật Prompt Engineering và Instruction Tags: Xây dựng các mẫu hướng dẫn (prompt template) có cấu trúc chuẩn nhằm điều phối mô hình tuân thủ quy tắc trích xuất dữ liệu và phản hồi đúng ngôn ngữ tiếng Việt.
  • Cơ chế tìm kiếm truy xuất: Tích hợp hai phương thức tìm kiếm là so khớp độ tương đồng (Similarity Search) và tìm kiếm đa dạng hóa thông tin MMR (Maximal Marginal Relevance) nhằm giảm thiểu việc trả về các đoạn ngữ cảnh trùng lặp.

Mô hình được lựa chọn dựa trên các căn cứ thực nghiệm chuẩn hóa:

  • Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM): Lựa chọn Qwen2.5-7B-Instruct (phiên bản lượng tử hóa GPTQ-Int4). Căn cứ lựa chọn dựa trên bảng xếp hạng CompassBench của OpenCompass (Shanghai AI Laboratory). Trong phân khúc tham số từ 4B đến 10B, Qwen2.5-7B-Instruct đạt điểm trung bình 43,6 (vượt qua Gemma-2-9B-it đạt 38,7 và GLM-4-9B-Chat đạt 37,4). Về khía cạnh ngôn ngữ (Language), Qwen đạt 46,5 điểm; điểm tuân thủ chỉ dẫn (Instruct) đạt 41,6 điểm; năng lực xử lý NLP tiếng Trung đạt 52 điểm và NLP tiếng Anh đạt 50,2 điểm.
  • Mô hình nhúng (Embedding Model): Lựa chọn multilingual-e5-large (thuộc dòng mô hình E5 của Microsoft Research). Mô hình được huấn luyện qua hai giai đoạn: tiền huấn luyện tương phản bán giám sát trên 1 tỷ cặp văn bản đa ngữ và tinh chỉnh trên tập dữ liệu gán nhãn chất lượng cao. Mô hình hỗ trợ hơn 100 ngôn ngữ, được kiểm chứng trên các bảng đánh giá chuẩn quốc tế như MIRACL và MTEB.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp phát triển hệ thống và thực nghiệm kỹ thuật: Kế thừa mã nguồn cơ sở mở PromtEngineer/localGPT (giấy phép Apache License 2.0), tiến hành tái cấu trúc mô-đun hóa, bổ sung tài liệu hỗ trợ tăng tốc phần cứng GPU/CUDA, tinh chỉnh quy trình xử lý prompt và xây dựng giao diện người dùng mới.
  • Phương pháp đánh giá chất lượng câu trả lời: Sử dụng phương pháp mô hình ngôn ngữ lớn làm giám khảo (LLM-as-a-judge) thông qua việc tương tác trực tiếp qua prompt (Direct Prompt Interaction) với GPT-4o để đối chiếu, chấm điểm câu trả lời của hệ thống RAG so với câu trả lời mẫu chuẩn (Reference Answer).

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thử nghiệm gồm các tệp văn bản tài liệu đa định dạng đưa vào thư mục nội bộ của hệ thống; tập câu hỏi kiểm thử và hệ thống các câu trả lời tham chiếu chuẩn được dùng trong quá trình đánh giá.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế dưới dạng ứng dụng hoàn chỉnh, vận hành không phụ thuộc vào kết nối mạng bên ngoài, bao gồm các thành phần kiến trúc và tính năng kỹ thuật sau:

Thành phần hệ thống Công nghệ / Kỹ thuật triển khai Chức năng cụ thể
Giao diện người dùng Streamlit (Synchronous UI) Cung cấp giao diện tương tác đặt câu hỏi, hiển thị ngữ cảnh nguồn, xuất file CSV và cấu hình hệ thống.
Xử lý dữ liệu đầu vào Bộ nạp đa định dạng (Multi-file handler) Tiếp nhận các tệp văn bản từ thư mục cục bộ, thực hiện chia nhỏ văn bản (chunking) theo cấu hình.
Cơ sở dữ liệu Vector Vector Store cục bộ Lưu trữ vector nhúng của tài liệu bằng mô hình multilingual-e5-large; hỗ trợ tìm kiếm Similarity và MMR.
Khối sinh văn bản Qwen2.5-7B-Instruct-GPTQ-Int4 Suy luận cục bộ có tăng tốc GPU (CUDA), nhận prompt chứa chỉ dẫn và ngữ cảnh trích xuất để sinh phản hồi tiếng Việt.
Cơ chế bảo mật Xác thực mật khẩu (Password Feature) Khóa giao diện truy cập nội bộ, kiểm soát người dùng truy cập ứng dụng qua mạng cục bộ LAN.
Kiểm soát tài nguyên System & Hardware Check Module Tự động quét kiểm tra thông số môi trường hệ điều hành và phần cứng trước khi khởi chạy mô hình.
Đóng gói hệ thống Docker (Multi-layer Dockerfile) Đóng gói môi trường thực thi, cô lập thư viện phụ thuộc nhằm đảm bảo tính nhất quán khi triển khai.

Quy trình vận hành kỹ thuật chi tiết:

  1. Giai đoạn kiểm tra môi trường: Khi khởi động, ứng dụng tự động thực hiện hai tiến trình song song gồm kiểm tra môi trường hệ thống (Hardware system and environment check phase) và kiểm tra yêu cầu phần cứng của mô hình (Model's Hardware requirement check) nhằm cảnh báo dung lượng bộ nhớ khả dụng.
  2. Giai đoạn nạp và truy xuất dữ liệu: Người dùng đặt tài liệu vào thư mục quy định. Hệ thống phân đoạn văn bản, tính toán vector nhúng và nạp vào cơ sở dữ liệu. Khi nhận câu hỏi, hệ thống cung cấp biểu mẫu truy vấn (Retrieval Query Form) cho phép chọn chế độ tìm kiếm theo độ tương đồng thông thường hoặc chế độ MMR nhằm cân bằng giữa mức độ liên quan và tính đa dạng của thông tin.
  3. Giai đoạn xử lý ngôn ngữ và sinh câu trả lời: Hệ thống ghép các đoạn ngữ cảnh trích xuất vào khung prompt định dạng sẵn (kèm instruction tags) để mô hình Qwen2.5-7B-Instruct-GPTQ-Int4 sinh câu trả lời bằng tiếng Việt.
  4. Giai đoạn kiểm chứng và lưu trữ: Phía dưới câu trả lời, giao diện cung cấp tính năng "show source documents" hiển thị chính xác các đoạn trích từ tệp văn bản gốc giúp người dùng đối chiếu. Người dùng có thể sử dụng tính năng tải lịch sử trò chuyện về máy tính dưới định dạng tệp CSV.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (CHAPTER 1: INTRODUCTION)

Chương mở đầu phân tích bối cảnh bùng nổ của trí tuệ nhân tạo và LLM từ năm 2023, nêu rõ vấn đề tốn kém thời gian khi xử lý các tài liệu văn bản dài, phức tạp. Tác giả chỉ ra nguy cơ bảo mật khi dùng công cụ đám mây và đề xuất chiến lược xây dựng hệ thống RAG cục bộ. Chương này trình bày chi tiết cơ sở khoa học của việc lựa chọn mô hình ngôn ngữ Qwen2.5-7B-Instruct dựa trên điểm số đánh giá từ OpenCompass/CompassBench (43,6 điểm trung bình; 46,5 điểm ngôn ngữ; 41,6 điểm chỉ dẫn) và việc lựa chọn mô hình nhúng multilingual-e5-large của Microsoft Research. Cuối chương, tác giả công bố mục tiêu, đóng góp chính và bố cục toàn văn báo cáo.

Chương 2: Các công trình liên quan và các nền tảng khác (CHAPTER 2: RELATED WORK AND OTHER PLATFORMS)

Chương này đánh giá toàn diện mã nguồn mở nền tảng LocalGPT cùng ba dịch vụ tiêu biểu: ChatGPT, Google Gemini và LM Studio.

Nền tảng Ưu điểm chính Nhược điểm / Hạn chế Quyền riêng tư & Bảo mật
LocalGPT (Mã nguồn cơ sở) Mã nguồn mở, chạy cục bộ hoàn toàn, không phụ thuộc bên thứ ba, chi phí miễn phí. Mã nguồn cũ; thiếu hướng dẫn cấu hình GPU; suy luận chậm (4-5 phút trên CPU, ~2 phút trên GPU); prompt kém dẫn đến trả lời sai ngôn ngữ (hỏi tiếng Việt đáp tiếng Anh); UI sơ sài; cấu trúc file chưa mô-đun hóa. Kiểm soát dữ liệu hoàn toàn; không rủi ro giám sát từ bên ngoài.
ChatGPT Đa dạng xử lý dữ liệu, hỗ trợ API linh hoạt, khả năng hiểu ngôn ngữ rất mạnh. Chi phí API tăng cao khi mở rộng quy mô; giới hạn token mỗi truy vấn; lo ngại bảo mật dữ liệu tải lên. Không thể kiểm chứng độc lập chính sách bảo mật máy chủ bên thứ ba.
Google Gemini Đa phương thức (văn bản, ảnh, âm thanh, video); tích hợp sâu hệ sinh thái Google. Thuật toán quét nội dung tự động gây khóa tài khoản oan uổng; dữ liệu người dùng bị kiểm soát và phân tích tự động. Dữ liệu bị giám sát tự động; nguy cơ lộ lọt qua ứng dụng bên thứ ba hoặc cung cấp dữ liệu cho chính phủ.
LM Studio Nền tảng độc lập miễn phí; tìm kiếm mô hình Huggingface nhanh chóng; hỗ trợ Open API. Giao diện phát triển phức tạp với người dùng phi kỹ thuật; lỗ hổng API localhost mở qua mạng LAN gây rủi ro truy cập trái phép. Lỗ hổng API localhost có thể cho phép truy cập dữ liệu nội bộ trái phép nếu thiếu bảo mật.

Từ phân tích trên, tác giả xác định các cải tiến then chốt cho hệ thống RAG: tối ưu mã nguồn, bổ sung cấu hình GPU, tinh chỉnh prompt chống lỗi ngôn ngữ, bảo mật mạng LAN và đơn giản hóa giao diện.

Chương 3: Phương pháp luận (CHAPTER 3: METHODOLOGY)

Chương 3 trình bày cơ sở lý thuyết của kỹ thuật RAG trong việc xử lý tài liệu nhạy cảm mà không để lộ dữ liệu ra bên ngoài. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp nhúng và vector hóa văn bản (Embedding and Vectorization), nguyên lý cấu tạo của kỹ thuật Prompt Engineering và Instruction Tags để định hướng mô hình tuân thủ quy tắc trích xuất. Chương này cũng giải thích các nguyên lý truy xuất thông tin (Information Retrieval - IR), bao gồm kỹ thuật chia đoạn tài liệu và so sánh giữa hai cơ chế tìm kiếm độ tương đồng tiêu chuẩn và thuật toán MMR.

Chương 4: Hiện thực hóa hệ thống (CHAPTER 4: IMPLEMENTATIONS)

Chương 4 mô tả chi tiết các phân hệ đã lập trình và triển khai thực tế:

  • Hàm lựa chọn mô hình LLM và cấu hình mẫu prompt tương ứng.
  • Hàm tiếp nhận câu hỏi hội thoại và xử lý câu trả lời (Chat Question Function).
  • Chức năng lưu trữ, tải lại và trích xuất dữ liệu lịch sử chat sang định dạng CSV.
  • Bộ nạp xử lý đa dạng định dạng tệp văn bản đầu vào.
  • Thiết lập thông số và tiêu chí đánh giá yêu cầu phần cứng phục vụ vận hành.
  • Quy trình triển khai Docker hóa hệ thống thông qua mô tả chi tiết các tầng trong Dockerfile (Dockerfile layers description).
  • Phát triển giao diện người dùng bằng Streamlit với tính năng xác thực mật khẩu, kiểm tra tài nguyên phần cứng trước khi chạy và biểu mẫu truy vấn tài liệu hỗ trợ Similarity và MMR.
  • Cấu hình các tham số vận hành cho hệ thống RAG (Configuration metric for RAG system).

Chương 5: Đánh giá (CHAPTER 5: EVALUATION)

Chương 5 trình bày phương pháp thực nghiệm đánh giá câu trả lời của hệ thống. Tác giả sử dụng ChatGPT-4o đóng vai trò mô hình giám khảo (judge LLM) thông qua kỹ thuật tương tác prompt trực tiếp (Direct Prompt Interaction). Mô hình được kiểm thử trên hệ thống sử dụng Qwen2.5-7B-Instruct-GPTQ-Int4. Tác giả thu thập các mẫu phản hồi của hệ thống ở giai đoạn hoàn thiện và tiến hành đánh giá chi tiết chất lượng thông qua 6 bảng đánh giá (từ Bảng 13 đến Bảng 18 trong báo cáo), phân tích mối liên hệ giữa câu trả lời sinh ra, ngữ cảnh trích xuất và câu trả lời mẫu chuẩn.

Chương 6: Thảo luận (CHAPTER 6: DISCUSSION)

Chương thảo luận phân tích tính khả thi và các yêu cầu kỹ thuật khi chuyển đổi hệ thống sang môi trường sản xuất (Production Docker implementation). Tác giả thảo luận về yêu cầu bổ sung cơ chế xác thực hai yếu tố (Two Factor Authentication - 2FA) nhằm tăng cường độ an toàn khi ứng dụng được truy cập từ nhiều máy trạm trong mạng nội bộ, đồng thời nhìn nhận giá trị của mô hình mã nguồn mở trong việc cho phép kiểm toán toàn bộ quy trình dữ liệu.

Chương 7: Kết luận (CHAPTER 7: CONCLUSION)

Chương kết luận tổng kết các kết quả kỹ thuật đã hoàn thành: xây dựng thành công ứng dụng RAG cục bộ, khắc phục các lỗi cố hữu của mã nguồn gốc LocalGPT, tối ưu hóa tốc độ xử lý bằng GPU và định dạng lượng tử hóa GPTQ-Int4, đảm bảo khả năng trả lời bằng tiếng Việt và cung cấp giao diện trực quan cho người dùng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính:

  • Khắc phục độ trễ suy luận của mã nguồn cơ sở: Hệ thống LocalGPT gốc mất khoảng 4 đến 5 phút trên CPU và khoảng 2 phút trên GPU do thiếu tối ưu hóa pipeline. Hệ thống cải tiến đã cấu hình hoàn chỉnh khả năng tăng tốc phần cứng với CUDA và sử dụng mô hình nén Qwen2.5-7B-Instruct-GPTQ-Int4, cải thiện đáng kể thời gian phản hồi câu hỏi.
  • Năng lực xử lý ngôn ngữ thực nghiệm: Mô hình Qwen2.5-7B-Instruct đạt điểm OpenCompass 43,6 tổng thể, 46,5 ngôn ngữ và 41,6 tuân thủ chỉ dẫn, giải quyết triệt để lỗi phản hồi nhầm sang tiếng Anh khi người dùng đặt câu hỏi bằng tiếng Việt.
  • Đánh giá chất lượng nội dung: Qua 6 mẫu thực nghiệm được kiểm định độc lập bằng GPT-4o (Bảng 13 đến Bảng 18), hệ thống cho thấy khả năng trích xuất chính xác thông tin từ các đoạn văn bản nguồn và tái hiện câu trả lời bám sát ngữ nghĩa của câu trả lời tham chiếu.

Các giải pháp kỹ thuật đề xuất:

  • Đề xuất quy trình làm sạch và định dạng prompt có instruction tags chuẩn hóa cho mô hình mã nguồn mở, khắc phục lỗi mất ngữ cảnh.
  • Tích hợp đồng thời hai chế độ tìm kiếm Similarity và MMR giúp người dùng linh hoạt điều chỉnh giữa độ tương đồng tuyệt đối và độ bao quát thông tin.
  • Thiết kế tính năng kiểm tra tự động phần cứng và môi trường trước khi nạp mô hình, phòng ngừa sự cố tràn bộ nhớ.
  • Triển khai tính năng trích xuất dữ liệu chat ra CSV và kiểm chứng văn bản nguồn ("show source documents") minh bạch hóa nguồn gốc thông tin.

Đóng góp của đồ án:

  • Về mặt kỹ thuật: Kế thừa và sửa chữa thành công các thiếu sót trong dự án PromtEngineer/localGPT (bổ sung tài liệu môi trường GPU, tổ chức lại cấu trúc thư mục dạng mô-đun, xây dựng giao diện Streamlit hoàn chỉnh).
  • Về mặt bảo mật: Cung cấp một giải pháp RAG mã nguồn mở theo giấy phép Apache License 2.0 vận hành độc lập, cho phép các cơ quan và doanh nghiệp kiểm toán toàn bộ mã nguồn xử lý dữ liệu, triệt tiêu nguy cơ rò rỉ dữ liệu nhạy cảm ra Internet.
  • Về mặt ứng dụng bản địa: Tạo ra hệ thống truy vấn tài liệu cục bộ hoạt động ổn định và chính xác với tiếng Việt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Hệ thống mới chỉ dừng lại ở bước xác thực mật khẩu đơn cấp (Password Feature), chưa tích hợp cơ chế xác thực hai yếu tố (Two Factor Authentication - 2FA) để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi vận hành diện rộng trong mạng LAN.
  • Cấu hình đóng gói Docker hiện tại cần tiếp tục được tối ưu hóa sâu hơn cho môi trường triển khai sản xuất quy mô lớn (Production Docker implementation).
  • Khả năng xử lý truy vấn đồng thời phụ thuộc nhiều vào tài nguyên phần cứng vật lý tại chỗ của máy chủ cục bộ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Hoàn thiện việc tích hợp cơ chế bảo mật xác thực hai yếu tố (2FA).
  • Tinh chỉnh tệp cấu hình Docker chuyên dụng cho môi trường sản xuất để tăng tính ổn định và khả năng chịu tải.
  • Tiếp tục tối ưu hóa quy trình phân đoạn tài liệu và các chỉ số cấu hình RAG để xử lý hiệu quả hơn các cấu trúc văn bản phi cấu trúc phức tạp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo: Có thể tham khảo phương pháp luận kết hợp kiến trúc RAG cục bộ, quy trình lựa chọn mô hình LLM và Embedding dựa trên các bảng xếp hạng học thuật chuẩn hóa (OpenCompass, MTEB).
  • Kỹ sư phần mềm và quản trị viên hệ thống: Tham khảo kiến trúc đóng gói Dockerfile phân tầng, giải pháp tối ưu hóa bộ nhớ phần cứng với mô hình lượng tử hóa GPTQ-Int4 và phương pháp thiết kế giao diện bằng Streamlit.
  • Cán bộ nghiệp vụ ngành Pháp luật, Giáo dục, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo cấu trúc ứng dụng hỏi đáp tài liệu nội bộ nhằm bảo vệ tuyệt đối dữ liệu nhạy cảm, ngăn ngừa việc vi phạm quy định bảo mật thông tin khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

Các nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản gồm: Bảng so sánh 4 nền tảng tại Chương 2; phân tích chỉ số năng lực của Qwen2.5 và E5-large-instruct tại Chương 1; và phương pháp sử dụng GPT-4o làm giám khảo đánh giá câu trả lời tại Chương 5.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khóa luận này kế thừa mã nguồn từ dự án nào và đã khắc phục những điểm yếu kỹ thuật nào của dự án gốc? Khóa luận xây dựng dựa trên mã nguồn mở PromtEngineer/localGPT (giấy phép Apache License 2.0). Đồ án đã khắc phục các hạn chế lớn của dự án gốc bao gồm: bổ sung tài liệu và cấu hình môi trường hỗ trợ GPU/CUDA (bản gốc thiếu hướng dẫn khiến hệ thống chỉ chạy trên CPU gây chậm trễ từ 4-5 phút); tinh chỉnh prompt để khắc phục lỗi hệ thống tự động trả lời bằng tiếng Anh khi hỏi tiếng Việt; tổ chức lại cấu trúc mã nguồn dạng mô-đun và xây dựng lại giao diện đồ họa trực quan thay cho giao diện sơ sài ban đầu.

  2. Vì sao tác giả lựa chọn mô hình ngôn ngữ Qwen2.5-7B-Instruct thay vì các mô hình khác trong cùng phân khúc? Dựa trên kết quả thực nghiệm từ bảng xếp hạng CompassBench của OpenCompass, trong phân khúc kích thước 4B-10B tham số, Qwen2.5-7B-Instruct đạt điểm tổng thể 43,6 (cao hơn Gemma-2-9B-it đạt 38,7 và GLM-4-9B-Chat đạt 37,4). Mô hình đạt điểm xử lý ngôn ngữ 46,5, điểm tuân thủ chỉ dẫn 41,6, điểm NLP tiếng Trung 52 và NLP tiếng Anh 50,2. Phiên bản này cung cấp sự cân bằng giữa hiệu năng suy luận và kích thước mô hình, đặc biệt khi được lượng tử hóa sang định dạng GPTQ-Int4 để chạy trên phần cứng thông thường.

  3. Mô hình nhúng (Embedding) multilingual-e5-large được huấn luyện qua những giai đoạn nào và có ưu điểm gì? Mô hình multilingual-e5-large do Microsoft Research phát triển, được huấn luyện qua hai giai đoạn chính: giai đoạn tiền huấn luyện tương phản bán giám sát (weakly-supervised contrastive training) trên khoảng 1 tỷ cặp văn bản đa ngữ, và giai đoạn tinh chỉnh (fine-tuning) trên các tập dữ liệu gán nhãn chất lượng cao. Mô hình hỗ trợ tốt hơn 100 ngôn ngữ, được tinh chỉnh theo chỉ thị tự nhiên (instruction-tuned) và đạt kết quả cao trên các bài kiểm tra quốc tế như MIRACL và MTEB.

  4. Tác giả sử dụng phương pháp nào để đánh giá tính chính xác của câu trả lời do hệ thống sinh ra? Tác giả áp dụng phương pháp mô hình ngôn ngữ lớn làm giám khảo (LLM-as-a-judge) thông qua kỹ thuật tương tác prompt trực tiếp (Direct Prompt Interaction) với ChatGPT-4o. Mô hình GPT-4o tiếp nhận câu hỏi, ngữ cảnh trích xuất, câu trả lời do hệ thống RAG sinh ra và câu trả lời tham chiếu (Reference Answer), sau đó tiến hành phân tích, chấm điểm và nhận xét chi tiết tính chính xác ngữ nghĩa (thể hiện qua các Bảng 13 đến Bảng 18 trong báo cáo).

  5. Hệ thống cung cấp những tính năng nào giúp người dùng kiểm tra độ tin cậy và lưu trữ dữ liệu truy vấn? Hệ thống cung cấp cơ chế "show source documents" cho phép người dùng xem trực tiếp các đoạn văn bản gốc được truy xuất từ cơ sở dữ liệu vector để đối chiếu với câu trả lời của mô hình. Ngoài ra, hệ thống tích hợp chức năng lưu trữ và xuất toàn bộ lịch sử hỏi đáp cùng nguồn trích dẫn ra tệp định dạng CSV để phục vụ công tác lưu trữ hoặc phân tích ngoại tuyến.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Tấn Dũng đã giải quyết thành công bài toán xử lý và truy vấn tài liệu nhạy cảm bằng cách xây dựng hệ thống RAG vận hành hoàn toàn cục bộ trên máy tính cá nhân và mạng nội bộ. Bằng việc kết hợp mô hình ngôn ngữ Qwen2.5-7B-Instruct-GPTQ-Int4 và mô hình nhúng multilingual-e5-large, tác giả đã tối ưu hóa hiệu quả tài nguyên phần cứng, nâng cao tốc độ phản hồi và khắc phục triệt để tình trạng lệch ngôn ngữ tiếng Việt của các hệ thống nguồn mở tiền nhiệm. Đồ án không chỉ hoàn thiện ứng dụng với giao diện Streamlit trực quan, tính năng trích xuất CSV và kiểm chứng nguồn minh bạch, mà còn đóng gói thành công bằng Docker, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho các tổ chức có yêu cầu nghiêm ngặt về bảo mật thông tin nội bộ.