Đề án Thạc sĩ: Đô thị Quy Nhơn thế kỷ XIX - Tác giả Đào Thị Hồng Thắm

Đề án phân tích toàn diện Đô thị Quy Nhơn thế kỷ XIX, làm rõ lịch sử hình thành, diện mạo kinh tế, văn hóa và vai trò quan trọng của đô thị cảng này.

Trường đại học

Trường Đại học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án thạc sĩ

2024

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Lịch Sử Hình Thành Đô Thị Quy Nhơn Thế Kỷ 19

Lịch sử thành phố Quy Nhơn bắt nguồn từ một quá trình phát triển lâu dài, khởi đầu từ những dấu ấn của văn hóa Sa Huỳnh và vương quốc Champa. Trước thế kỷ XIX, vùng đất này đã giữ vai trò chiến lược quan trọng. Thời Champa, đây là cửa ngõ dẫn vào thương cảng Vijaya và kinh đô. Dấu tích còn lại là Tháp Đôi, minh chứng cho một thời kỳ văn hóa rực rỡ. Sau khi sáp nhập vào Đại Việt năm 1471 dưới thời vua Lê Thánh Tông, phủ Hoài Nhơn được thành lập, đánh dấu sự hiện diện chính thức của người Việt. Quá trình khai hoang, lập làng diễn ra mạnh mẽ, biến vùng đất biên viễn thành những xóm làng trù phú. Đến thế kỷ XVII-XVIII, dưới sự quản lý của các chúa Nguyễn, quá trình đô thị hóa được thúc đẩy. Thôn Vĩnh Khánh, tiền thân của trung tâm Quy Nhơn sau này, đã được hình thành muộn nhất vào năm 1715, gắn liền với việc xây dựng chùa Long Khánh. Dưới thời Tây Sơn, Quy Nhơn nổi lên như một quân cảng và trung tâm đóng thuyền chiến lược. Các ghi chép của thương nhân phương Tây như Chapman (1778) và John Barrow (1792-1793) đã xác nhận sự sầm uất của cảng biển Quy Nhơn và gọi nơi đây là một "đô thị". Sự suy yếu dần của cảng thị Nước Mặn do bồi lấp tự nhiên đã tạo điều kiện cho Quy Nhơn trỗi dậy. Những trận hải chiến ác liệt giữa Tây Sơn và Nguyễn Ánh tại cửa Thị Nại vào cuối thế kỷ XVIII, đặc biệt là trận năm 1801, dù gây ra nhiều biến động nhưng cũng khẳng định vị thế không thể thay thế của vùng vịnh này. Khi triều Nguyễn được thiết lập vào năm 1802, vùng đất này bước vào một giai đoạn phát triển mới, hội tụ đủ các điều kiện để chính thức trở thành một đô thị cảng quan trọng bậc nhất miền Trung Việt Nam.

1.1. Dấu ấn từ văn hóa Sa Huỳnh đến vương quốc Champa

Vùng đất Quy Nhơn có lịch sử định cư từ rất sớm. Các di chỉ khảo cổ tại Hội Lộc, Núi Ngang, Hải Giang đã phát hiện nhiều hiện vật thuộc văn hóa Sa Huỳnh. Dưới thời vương quốc Champa, khu vực này là cửa ngõ giao thương quan trọng, kết nối kinh đô Vijaya với thế giới bên ngoài. Cửa và đầm Thị Nại thường xuyên được nhắc đến trong sử sách như một địa điểm chiến lược. Di sản Champa vẫn còn hiện hữu rõ nét qua cụm Tháp Đôi, các phù điêu tại Lăng Ông và nhiều giếng cổ, mộ cổ rải rác trong khu vực, tạo nên một lớp trầm tích văn hóa đặc sắc cho lịch sử thành phố Quy Nhơn.

1.2. Vai trò quân cảng chiến lược dưới thời Tây Sơn

Dưới thời Tây Sơn, vùng đất Quy Nhơn giữ vai trò then chốt đối với chính quyền Thái Đức. Nơi đây trở thành một trong những công xưởng đóng tàu chiến lớn nhất và là nơi tập kết hạm đội chủ lực. Sách "Lịch sử Thành phố Quy Nhơn" ghi nhận: “Đội binh thuyền hùng hậu dưới thời Tây Sơn có bàn tay của người thợ xóm Trường”. Đây cũng là thời kỳ cảng biển Quy Nhơn thế kỷ 19 bắt đầu hình thành vai trò một thương cảng quan trọng, thu hút thương thuyền từ Bồ Đào Nha, Ma Cao. Ghi chép của Chapman năm 1778 mô tả Quy Nhơn là một "bến cảng tuyệt hảo", cho thấy sự dịch chuyển trung tâm thương mại từ cảng thị Nước Mặn về mũi đất Quy Nhơn đã bắt đầu diễn ra.

II. Yếu Tố Then Chốt Thúc Đẩy Sự Hình Thành Đô Thị Quy Nhơn

Sự trỗi dậy của đô thị Quy Nhơn trong thế kỷ XIX được định hình bởi nhiều yếu tố cộng hưởng. Vị trí địa lý là lợi thế không thể phủ nhận. Quy Nhơn sở hữu vũng vịnh kín gió, nước sâu nhờ có bán đảo Phương Mai che chắn, lý tưởng cho tàu thuyền neo đậu và giao thương. Điều này tạo ra một ưu thế vượt trội so với các thương cảng cũ như cảng thị Nước Mặn, vốn bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự bồi lấp của sông Côn. Bối cảnh chính trị-xã hội Quy Nhơn thời nhà Nguyễn cũng là một động lực quan trọng. Sau khi đất nước thống nhất, triều Nguyễn đã thực thi nhiều chính sách nhằm ổn định và phát triển kinh tế. Dù có chính sách "đóng cửa" với phương Tây, nhà Nguyễn lại tạo điều kiện thuận lợi cho thương nhân Trung Quốc, đặc biệt là người Hoa, đến buôn bán và định cư. Sự có mặt của cộng đồng này đã mang lại sức sống mới cho hoạt động thương mại. Kinh tế Bình Định nói chung có bước phát triển đáng kể. Nông nghiệp, thủ công nghiệp và ngư nghiệp tạo ra nguồn hàng hóa dồi dào, từ đường, dầu dừa, tơ lụa đến các loại hải sản, lâm sản quý. Nguồn hàng phong phú này chính là nền tảng vật chất cho các hoạt động giao thương ven biển miền Trung tại cảng Quy Nhơn. Sự ổn định tương đối về xã hội tại Bình Định, ít có các cuộc khởi nghĩa lớn so với nhiều nơi khác, cũng là một điều kiện thuận lợi cho kinh tế phát triển. Tất cả những yếu tố này đã hội tụ, biến một vùng đất có tiềm năng thành một đô thị cảng sầm uất, đóng vai trò trung tâm kinh tế của cả khu vực.

2.1. Ưu thế vượt trội về vị trí địa lý và giao thông

Quy Nhơn nằm ở vị trí đầu mối giao thông quan trọng, kết nối cả đường bộ và đường thủy. Án ngữ tại cửa Thị Nại, một cửa biển rộng và sâu, đô thị này có điều kiện tự nhiên lý tưởng. Sách “Đại Nam nhất thống chí” ghi nhận cửa Thị Nại rộng 197 trượng, sâu hơn 4 trượng, đủ sức cho các thuyền lớn ra vào. Bán đảo Phương Mai như một bức tường thành thiên nhiên che chắn gió bão, đảm bảo an toàn cho tàu thuyền. Khác với cảng thị Nước Mặn nằm sâu trong nội địa và dễ bị bồi lấp, vị trí của Quy Nhơn sát biển đảm bảo cho sự phát triển bền vững, góp phần quyết định vào sự hình thành đô thị ven biển này.

2.2. Tác động từ chính sách của triều Nguyễn và người Pháp

Chính sách của chính quyền đóng vai trò định hình sự phát triển của Quy Nhơn. Quy Nhơn thời nhà Nguyễn được hưởng lợi từ các chính sách khuyến khích thương mại với người Hoa. Chính quyền cho phép lập phố, mở chợ, xây dựng cơ chế quản lý đô thị riêng. Tuy nhiên, chính sách hạn chế giao thương với phương Tây đã kìm hãm một phần tiềm năng. Đến giai đoạn Quy Nhơn thời Pháp thuộc, sau Hiệp ước Giáp Tuất (1874), cửa Thị Nại được mở cửa hoàn toàn. Người Pháp đã đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, cầu cảng, hải đăng, thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động xuất nhập khẩu, đưa kinh tế Quy Nhơn hội nhập sâu hơn với thị trường thế giới.

2.3. Sự gia tăng dân số và vai trò của người Hoa ở Quy Nhơn

Thế kỷ XIX chứng kiến một làn sóng di dân mạnh mẽ đến Quy Nhơn, bao gồm cả người Việt và một bộ phận đông đảo người Hoa. Dân số tập trung đông đúc là điều kiện tiên quyết cho kinh tế hàng hóa phát triển. Đặc biệt, vai trò của người Hoa ở Quy Nhơn hết sức quan trọng. Với kinh nghiệm buôn bán lâu đời, họ nhanh chóng trở thành lực lượng nòng cốt trong các hoạt động thương nghiệp. Họ lập ra các bang hội, hội quán vừa làm nơi tín ngưỡng, vừa là kho chứa và trung tâm giao dịch hàng hóa. Sự hiện diện của họ đã thúc đẩy mạnh mẽ luồng giao thương, kết nối kinh tế Quy Nhơn xưa với các thị trường lớn trong khu vực.

III. Cách Vận Hành Bộ Máy Quản Lý Đô Thị Quy Nhơn Thời Xưa

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của đô thị Quy Nhơn thế kỷ XIX là sự hình thành một bộ máy quản lý riêng biệt, khác với cấu trúc hành chính làng xã thông thường. Thay vì Lý trưởng, đứng đầu đô thị là một chức danh gọi là "Phố trưởng", tương đương với một thị trưởng. Bằng chứng rõ ràng nhất cho sự tồn tại của bộ máy này là tấm bia công đức tại chùa Ông Nhiêu, lập năm Minh Mạng thứ 18 (1837). Văn bia ghi rõ chức danh Phố trưởng Trần Đức Hiệp cùng các chức quan giúp việc như Cai trưởng, Đội trưởng. Điều này khẳng định, muộn nhất vào năm 1837, Quy Nhơn đã có đầy đủ tư cách của một đô thị tự quản. Bộ máy này chịu trách nhiệm quản lý toàn diện các hoạt động kinh tế, xã hội, an ninh trên địa bàn, bao gồm cả cộng đồng người Việt và người Hoa. Nhiệm vụ chính bao gồm quản lý hộ tịch, điền địa, thu các loại thuế như thuế cảng, thuế chợ, thuế đầm. An ninh cảng biển là một ưu tiên hàng đầu. Chính quyền đô thị phối hợp chặt chẽ với lực lượng hải tấn để tổ chức tuần tra, chống cướp biển, bảo vệ an toàn cho các thuyền buôn. Khi Quy Nhơn thời Pháp thuộc bắt đầu, cấu trúc quản lý này có sự thay đổi lớn. Sau năm 1874, người Pháp thiết lập Lãnh sự quán và Sở Thương chính, dần nắm quyền kiểm soát các hoạt động tại cảng. Đến năm 1884, việc thu thuế hoàn toàn do người Pháp đảm nhiệm, đánh dấu sự chuyển giao quyền lực và khởi đầu cho một giai đoạn quy hoạch đô thị thời Pháp sau này.

3.1. Sự ra đời của bộ máy quản lý đô thị độc lập

Khác với các làng xã truyền thống, Quy Nhơn thời nhà Nguyễn đã hình thành một bộ máy quản lý đô thị chuyên biệt. Tấm bia công đức năm 1837 là nguồn sử liệu vô giá, xác nhận sự tồn tại của chức danh Phố trưởng và các cấp bậc quản lý khác. Theo nhà sử học Đỗ Bang, đây là một "chế độ tự trị, tự lập trong quản lý nhà nước". Vị Phố trưởng có thể chịu trách nhiệm trực tiếp với quan Tổng đốc Bình - Phú. Sự ra đời của tổ chức này cho thấy nhà nước phong kiến đã thừa nhận quy mô và tầm quan trọng đặc biệt của Quy Nhơn, cho phép nó vận hành theo một cơ chế linh hoạt hơn để phù hợp với đặc thù của một đô thị cảng.

3.2. Cơ chế quản lý thương mại và an ninh cảng biển

Quản lý hoạt động tại cảng biển Quy Nhơn thế kỷ 19 là nhiệm vụ trọng yếu. Thuyền buôn khi cập cảng phải khai báo chi tiết hàng hóa, số lượng người và vũ khí mang theo. Việc thu thuế cảng được thực hiện nghiêm ngặt, dựa trên kích thước bề ngang của thuyền. An ninh cũng được chú trọng đặc biệt do nạn cướp biển hoành hành. Lực lượng chức năng thường xuyên tổ chức tuần tra trên biển. Trong những năm có nhiều giặc biển, triều đình còn cho phép huy động dân địa phương lập đội tuần phòng, cho thấy sự kết hợp giữa quân đội chính quy và lực lượng tại chỗ để bảo vệ hoạt động giao thương.

3.3. Thay đổi trong cấu trúc quản lý thời Pháp thuộc

Hiệp ước Giáp Tuất 1874 là một bước ngoặt. Quy Nhơn thời Pháp thuộc bắt đầu với việc người Pháp đặt Lãnh sự quán và Sở Thương chính để kiểm soát thương mại. Ban đầu, việc thu thuế vẫn do quan lại nhà Nguyễn đảm nhiệm, nhưng đến năm 1884, người Pháp đã nắm toàn quyền. Họ tăng cường lực lượng quân sự, xây dựng đồn bốt, nắm quyền quản lý an ninh, quân sự tại cảng. Sự can thiệp của người Pháp đã làm thay đổi hoàn toàn cơ cấu quản lý cũ, biến Quy Nhơn từ một đô thị tự quản tương đối thành một đơn vị hành chính chịu sự chi phối trực tiếp của chính quyền thuộc địa.

IV. Phác Họa Diện Mạo Kinh Tế Sầm Uất Của Quy Nhơn Thế Kỷ 19

Diện mạo kinh tế Quy Nhơn xưa trong thế kỷ XIX là một bức tranh sống động của một đô thị cảng đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Thương nghiệp là ngành kinh tế mũi nhọn, tạo nên sức sống và sự thịnh vượng cho đô thị. Trung tâm của hoạt động này là mạng lưới các chợ và bến cảng. Chợ Cẩm Thượng (chợ Thị Nại) và chợ Thượng Lộc (chợ Giã) là hai khu chợ lớn nhất, nơi diễn ra các hoạt động trao đổi, mua bán tấp nập. Các khu phố buôn bán của người Việt và người Hoa được hình thành dọc các tuyến đường chính như Bạch Đằng, Trần Hưng Đạo ngày nay, với các cửa hiệu, hội quán san sát. Hoạt động ngoại thương đặc biệt sôi động, chủ yếu với thương nhân Trung Quốc. Thống kê từ "Châu bản triều Nguyễn" cho thấy có hàng chục thuyền buôn Trung Quốc cập cảng Thị Nại mỗi năm để trao đổi hàng hóa. Bên cạnh thương nghiệp, thủ công nghiệp cũng rất phát triển với các làng nghề đặc trưng. Nổi bật là nghề đóng thuyền ở xóm Trường, cung cấp các loại ghe bầu, ghe nan cho hoạt động đánh bắt và vận tải. Nghề nung vôi ở Cẩm Thượng, nghề đan lưới, nghề khai thác yến sào... đều góp phần tạo ra các sản phẩm hàng hóa đa dạng. Hoạt động ngư nghiệp cũng giữ vai trò quan trọng, khai thác nguồn lợi thủy hải sản phong phú từ đầm Thị Nại và vùng biển lân cận. Tất cả các hoạt động kinh tế này đan xen, hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên một cơ cấu kinh tế đa dạng, làm nền tảng vững chắc cho sự hình thành đô thị ven biển Quy Nhơn.

4.1. Mạng lưới chợ phố xá và hoạt động giao thương sôi động

Thương nghiệp là huyết mạch của kinh tế Quy Nhơn xưa. Các chợ lớn như Chợ Cẩm Thượng và Chợ Giã là trung tâm giao thương quan trọng. Sách "Hoàng Việt nhất thống dư địa chí" mô tả hai bên chợ có quán xá rất trù mật. Các khu phố được hình thành với các cửa hiệu buôn bán tấp nập, đặc biệt là các hiệu buôn của người Hoa. Họ lập ra các hội quán như Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu, vừa là nơi sinh hoạt cộng đồng vừa là trung tâm giao dịch, kho chứa hàng hóa. Hoạt động giao thương ven biển miền Trung diễn ra nhộn nhịp, kết nối Quy Nhơn với các vùng miền trong nước và quốc tế.

4.2. Các ngành nghề thủ công và ngư nghiệp đặc trưng

Bên cạnh thương mại, thủ công nghiệp và ngư nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Nghề đóng tàu thuyền ở xóm Trường có lịch sử lâu đời, nổi tiếng với việc đóng các loại ghe bầu có trọng tải lớn, độ bền cao. Theo nhà sử học Đỗ Bang, đội thợ ở đây lên tới vài trăm người. Các nghề khác như nung vôi, đan lưới, làm muối, chế biến hải sản cũng rất phát triển, phục vụ nhu cầu tại chỗ và cung cấp hàng hóa cho thương mại. Ngư nghiệp khai thác nguồn lợi dồi dào từ đầm Thị Nại và vùng biển ven bờ, là nguồn sống của hàng ngàn cư dân.

4.3. Địa danh cũ và không gian phát triển của đô thị

Không gian đô thị Quy Nhơn thế kỷ XIX tập trung chủ yếu ở hai đơn vị hành chính là ấp Cẩm Thượng và ấp Thượng Lộc (sau là thôn Chánh Thành), thuộc thôn Vĩnh Khánh. Đây là những địa danh cũ của Quy Nhơn gắn liền với quá trình hình thành đô thị. Theo địa bạ, hai ấp này có diện tích đất ở rất lớn so với các nơi khác, cho thấy mức độ tập trung dân cư cao. Không gian đô thị được quy hoạch theo dạng bàn cờ với hai trục phố chính chạy dọc bờ biển, nơi tập trung các hoạt động kinh tế sầm uất nhất. Sự phát triển này là minh chứng điển hình cho quá trình sự hình thành đô thị ven biển tại Việt Nam.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ QUY NHƠN THẾ KỶ XIX 1. Khái quát đô thị Quy Nhơn trước thế kỷ XIX Từ sớm Quy Nhơn là nơi cư trú của cư dân văn hóa Sa Huỳnh, mà những dấu ấn của nó vẫn đậm nét cho đến ngày nay. Các di tích Hội Lộc, Núi Ngang, Đồi Điệp, Hải Giang (đều thuộc thành phố Quy Nhơn ngày nay) đều chứa đựng những dấu tích của văn hóa Sa Huỳnh.

Thời Champa, vùng đất Quy Nhơn giữ vai trò cửa ngõ giao thông vào thương cảng Vijaya và kinh đô của vương quốc Champa. Cửa và đầm Thị Nại được phản ánh trong sử sách, là nơi diễn ra một số trận giao tranh giữa Đại Việt và Champa. Dấu ấn của người Chăm ở Quy Nhơn còn lưu lại với di tích Tháp Đôi, phù điêu tại Lăng Ông (thuộc phường Hải Cảng, Quy Nhơn), giếng Chăm, mộ cổ, các phù điêu nằm rải rác ở các địa phương thuộc Quy Nhơn. Năm 1471, vùng đất Vijaya được sáp nhập vào Đại Việt.

Vua Lê Thánh Tông lập ra phủ Hoài Nhơn 1 (sau đổi thành phủ Quy Nhơn, Quy Ninh) gồm ba huyện: Bồng Sơn, Phù Ly và Tuy Viễn. Vùng đất Quy Nhơn thuộc huyện Tuy Viễn. Kể từ khi lập phủ Hoài Nhơn (1471), vua Lê Thánh Tông đã hết sức quan tâm đến việc đưa người Việt vào khẩn hoang lập ấp ở vùng đất mới mở ở phía Nam và tổ chức bộ máy cai trị ở đây. Ngoài dân nghèo vào lập nghiệp, còn có quân đội đi trấn nhậm tiền phương, trong đó có cả tội nhân bị lưu đày cũng bị quân sự hóa thành lực lượng chiến đấu và sản xuất ở Hoài Nhơn nói chung và vùng đất Quy Nhơn nói riêng.

Sử cũ cho biết tháng 4/1474, vua Lê Thánh Tông có sắc chỉ rằng: “Tù nhân bị tội lưu; ở châu gần sung quân vệ Thăng Hoa, ở châu ngoài sung quân vệ Tư Nghĩa, ở châu xa thì sung quân vệ ở Hoài Nhân, những kẻ được tha tội chết cũng sung làm quân vệ Hoài Nhơn” [27, tr. Nhờ công sức khai hoang, mở đất của các lực lượng tiên phong này, các làng xã từ đó cũng 1 Địa giới của phủ Hoài Nhơn tương ứng với tỉnh Bình Định và vùng Tây Sơn Thượng đạo (gồm thị xã An Khê, các huyện KBang, Đak Pơ, Kong Chro, tỉnh Gia Lai) ngày nay. 10 được hình thành. Đến năm 1490, phủ Hoài Nhơn đã tăng hơn nhiều so với trước: huyện Bồng Sơn có 7 tổng, 32 xã; huyện Phù Ly có 6 tổng, 60 xã; huyện Tuy Viễn có 6 tổng [31, tr.

Những tư liệu hiện còn, không cho biết thời điểm cụ thể người Việt đến định cư ở vùng đất Quy Nhơn, nhưng có thể đoán định trong khoảng thời gian này, người Việt đã có mặt ở Quy Nhơn. Dưới thời kỳ phủ Hoài Nhơn thuộc quyền quản lý của triều Lê Trung Hưng, Quy Nhơn là một trong những vùng đất biên giới quan trọng của Đại Việt. Để ổn định biên giới, tránh mọi hiềm khích với người Chăm, đồng thời kiểm soát việc đi lại của người Chăm. Ở đường biên giới Bùi Tá Hán đã cho lập 3 đồn Binh, cử binh lính đồn trú, luân phiên 6 tháng thay 1 lần, đồng thời lập 3 sở giao dịch do các đồn binh cai quản để người Kinh và người Chăm trao đổi hàng hóa [76, tr.

Những chính sách của Bùi Tá Hán góp phần quan trọng trong việc bảo vệ và ổn định phủ Hoài Nhơn, tạo điều kiện cho người Kinh đẩy mạnh khai hoang, lập làng, phát triển sản xuất. Từ năm 1570, quyền quản lý vùng đất Quy Nhơn thực chất thuộc về họ Nguyễn (Nguyễn Hoàng), chúa Nguyễn tiếp tục thực hiện công cuộc di dân lập ấp, quan tâm đến phát triển kinh tế, nhất là kinh tế nông nghiệp, vỗ về dân chúng, thu phục hào kiệt. Quy Nhơn nói riêng, huyện Tuy Viễn nói chung trở thành vùng đất đệm để Nguyễn Hoàng bước đầu đưa dân vào khai hoang vùng đất Phú Yên, mở rộng cương vực. Năm 1578, quân Champa kéo đến đánh phá biên giới, Nguyễn Hoàng cử Lương Văn Chánh đem quân tiến đánh đến sông Đà Diễn (tức sông Đà Rằng, Phú Yên), sau đó Nguyễn Hoàng bổ nhiệm Lương Văn Chánh làm tri huyện Tuy Viễn để dẹp yên biên trấn và chiêu tập dân xiêu tán đến Cù Mông và Bà Đài, lại khẩn ruộng hoang ở sông Đà Diễn [47, tr.

Thế kỷ XVII- XVIII, quá trình khai hoang lập làng ở Quy Nhơn tiếp tục được đẩy mạnh, kinh tế phát triển, dân cư tập trung ngày càng đông. Trước năm 1715, ít nhất tại vùng đất trung tâm của Quy Nhơn đã hình thành thôn Vĩnh Khánh. Về thời gian ra đời thôn Vĩnh Khánh được phản ánh qua thời gian lập chùa Long Khánh (nay chùa ở số 141, đường Trần Cao Vân, thành phố Quy 11 Nhơn). Chùa Long Khánh là chùa thuộc dòng phái Lâm Tế (Trung Quốc).

“Người khai sáng ra tổ đình là hoàng thượng Hải Khiển, đời thứ 35 dòng phái Lâm Tế. Ngài sang Việt Nam, đến thôn Vĩnh Khánh, huyện Tuy Viễn, phủ Quy Nhơn lập cảnh mệnh chùa Long Khánh tự” [12, tr. Tuy nhiên, về niên đại xây dựng chùa Long Khánh, có nhiều ý kiến khác nhau. Sách “Đại Nam nhất thống chí” chép: Chùa ở phía Tây cửa biển Thị Nại, thuộc thôn Cẩm Thượng huyện Tuy Phước (nay thuộc số 141 đường Trần Cao Vân, phường Lê Lợi, thành phố Quy Nhơn).

Chùa này do hòa thượng Nguyễn Trinh Tường xây cất năm Gia Long thứ sáu (1807) [47, tr. Dựa vào tài liệu này, trước đây đa số nhà nghiên cứu đều cho rằng chùa Long Khánh được xây dựng vào năm 1807. Khác với quan điểm này, Nhà sử học Đỗ Bang cho rằng muộn nhất là năm 1679 chùa Long Khánh được xây dựng [11]. Theo giáo sư Vũ Minh Giang, năm 1715 là dựng chùa [34, tr.

Hiện nay tại chùa Long Khánh đang bảo lưu chiếc khánh bằng đồng, mặt phải có chữ “Long Khánh tự Ất Mùi”, mặt trái “chữ Mạnh Đông sơ chú tạo”. Như vậy chiếc khánh này được đúc vào tháng Mạnh Đông (tháng 10) năm Kỷ Mùi, năm Kỷ Mùi là năm nào tính theo dương lịch. Trong chùa có bài vị của hòa thượng Đức Sơn đời thứ 35 của thiền phái Lâm Tế, ông là vị tổ sư khai sinh ra chùa Long Khánh. Hòa thượng Đức Sơn sinh năm Ất Mùi và chết năm Tân Dậu, Ất Mùi là năm 1655 và năm Tân Dậu là năm 1741, bởi lúc ông trụ trì chùa Long Khánh thì phủ Quy Nhơn mang tên là phủ Quy Ninh (tên gọi phủ Quy Ninh tồn tại từ năm 1651 đến năm 1742).

Từ năm 1651 đến năm 1742 chỉ có 2 năm Ất Mùi là năm 1655 và năm 1715, có thể khẳng định, chiếc khánh này được đúc vào năm 1715. Tóm lại muộn nhất là năm 1715, chùa Long Khánh đã được xây dựng. Vĩnh Khánh là một mũi đất cát được hình thành dần dần, tiến về phía Đông, có xu hướng thu hẹp lối đi dành cho tàu vào đậu trong đầm Thị Nại. Chất đất ở đây khô cằn, đa phần là cát, do sông Hà Thanh bồi đắp qua quá trình lâu dài.

So với các thôn khác, đất đai ở đây ít có điều kiện phát triển kinh tế nông nghiệp. Cư dân tập trung ở đây sinh sống bằng nhiều nghề khác nhau: làm cá, làm muối, đóng thuyền, đan lưới, buôn bán, nông nghiệp. Bên cạnh thôn Vĩnh 12 Khánh ở khu vực trung tâm, các thôn Hưng Thạnh, Xuân Kiều (sau gồm 2 ấp: Xuân Mỹ (Xuân Quang), Xuân Vân), Bình Thạnh, Phú Hòa, Hưng Lương, Hải Giang, Hải Đông (đều thuộc thành phố Quy Nhơn ngày nay) ở các vùng phụ cũng được thiết lập. Dưới thời Tây Sơn, vùng đất Quy Nhơn giữ vai trò quan trọng đối với chính quyền Thái Đức.

Đây là một trong những nơi sản xuất chiến thuyền và cũng là nơi tập trung phần lớn binh thuyền của Tây Sơn, nơi có nhiều đồn binh của Tây Sơn để bảo vệ cửa biển quan trọng này. “Đội binh thuyền hùng hậu dưới thời Tây Sơn có bàn tay của người thợ xóm Trường. Xóm Trường là tên một phường thủ công đóng thuyền chuyên nghiệp (ở Quy Nhơn) có lẽ ra đời từ đó” [9, tr. Những tư liệu cho thấy, dưới thời Tây Sơn, đã có sự dịch chuyển về thương mại về mũi đất Quy Nhơn.

Thương cảng Nước Mặn suy yếu do bồi lấp của tự nhiên. Những thuận lợi về giao thông đã giúp cho kinh tế Quy Nhơn dần có bước khởi sắc. Cư dân tập trung đông, kinh tế phát triển, chợ mọc lên. Chợ Thị Nại, chợ lớn nhất của Quy Nhơn có lẽ khởi sắc dưới thời kỳ Tây Sơn.

Địa danh chợ Thị Nại được nhắc đến trong sự kiện năm 1792, khi Nguyễn Ánh đánh vào lực lượng Tây Sơn ở cửa Thị Nại, giành được thắng lợi. Sau đó đóng quân ở chợ Thị Nại. “Vua (tức Nguyễn Ánh) đóng ở chợ Thị Nại, dựng cờ chiêu an phủ dụ dân chúng, cấm quân sĩ không được cướp bóc. Rồi ra lệnh rút quân về” [49, tr.

Cảng Thị Nại (cảng Quy Nhơn) có lẽ đã trở thành thương cảng, quân cảng quan trọng thời Tây Sơn. Các thương thuyền Bồ Đào Nha, Ma Cao lui tới đây buôn bán. Năm 1778, Chapman khi tới đây đã chép: Tôi được biết Quy Nhơn là nơi cư trú của Nguyễn Nhạc (Ignaak) và bến cảng cùng tên là điểm tập kết chiến thuyền của ông. Tôi còn được biết thêm là phần lớn chiến thuyền của Nguyễn Nhạc đang đánh trận ở Đồng Nai và tại Quy Nhơn có mấy thương thuyền của Macao.

Quy Nhơn là bến cảng tuyệt hảo, tại đây tàu thuyền có thể hoàn toàn tránh mọi thứ gió bão. Lối vào cảng rất hẹp và thiếu độ sâu, tàu thuyền lớn phải đợi thuỷ triều lên mới vào được. Cảng này tọa lạc tại 13,52 độ vĩ tuyến Bắc. Chúng tôi cho tàu tiếp tục tiến tới, đúng ngày 13 - 7 - 1778, chúng tôi bỏ neo 13 trong cảng.

Trong bến cảng có hai thương thuyền Bồ Đào Nha đậu [61]. Để bảo vệ an toàn cho cảng, cũng như quản lý hoạt động buôn bán, tàu thuyền ra vào cảng, chính quyền Thái Đức đã đặt viên trông coi cảng. Chapman còn chép: khi tàu cập cảng, một viên hồng phú liền tới thăm chúng tôi. Anh cho biết không có gì phải sợ… Bỏ neo xong, tôi cử người thư ký trẻ xuống đất mang lời chào mừng đến vị quan cai quản cửa khẩu và thông báo là tàu của chúng tôi thuộc chính phủ Bengale ở Ấn Độ tới xứ Đàng Trong với mục đích đặt mối quan hệ thân hữu và nối việc giao thương giữa hai nước.

Buổi chiều, sứ giả của tôi trở về với đáp từ rất lịch thiệp: quan coi cảng thông tin là việc cập bến của tàu được tức khắc báo lên nhà vua (Nguyễn Nhạc) [61] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ