Đồ án Tốt nghiệp: Thiết kế & Thi công Trường THPT Lý Thường Kiệt

Đồ án nghiên cứu xây dựng trường thpt lý thường kiệt hà nội, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

211
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án xây dựng trường THPT Lý Thường Kiệt Hà Nội

Đồ án tốt nghiệp xây dựng trường THPT Lý Thường Kiệt Hà Nội là một công trình nghiên cứu chi tiết, đại diện cho mẫu luận văn kiến trúc trường học hiện đại. Công trình được đặt tại quận Long Biên, Hà Nội, một vị trí chiến lược trên trục đường chính của thành phố, mang lại ý nghĩa lớn về mặt giáo dục và mỹ quan đô thị. Sinh viên Nguyễn Hải Dương, dưới sự hướng dẫn của ThS. Ngô Đức Dũng và ThS. Nguyễn Tiến Thành, đã thực hiện đồ án này trong khuôn khổ chương trình đào tạo kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp tại trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Đồ án không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, từ kiến trúc, kết cấu đến biện pháp thi công và dự toán. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một cơ sở giáo dục chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng tăng của học sinh. Công trình trường THPT Lý Thường Kiệt Long Biên được thiết kế với quy mô 6 tầng hợp khối, tổng chiều cao 24.6m, xây dựng trên khu đất rộng 1060 m2. Với hệ thống hành lang bên và hai cầu thang thoát hiểm ở hai đầu, thiết kế đảm bảo tối ưu công năng sử dụng và an toàn. Đồ án này là một tài liệu tham khảo quý giá cho các đồ án kỹ sư xây dựng, cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình thiết kế và tính toán một công trình giáo dục theo tiêu chuẩn thiết kế trường học TCVN.

1.1. Giới thiệu tổng quan về công trình tại Long Biên Hà Nội

Công trình nhà lớp học 6 tầng thuộc trường THPT Lý Thường Kiệt Long Biên được xây dựng tại một vị trí đắc địa, trên trục đường chính của thành phố Hà Nội. Vị trí này không chỉ thuận lợi cho việc đi lại của học sinh và giáo viên mà còn góp phần tạo nên bộ mặt kiến trúc hiện đại cho khu vực. Quy mô công trình tương đối lớn, với diện tích xây dựng là 1060 m2 trên một khu đất đã được san lấp bằng phẳng. Tổng thể công trình là một khối nhà 6 tầng, chiều cao 24.6m (tính từ cốt +0.15m), chiều rộng 14.5m và chiều dài 73.15m. Công trình được thiết kế nhằm phục vụ nhu cầu học tập của học sinh trong và ngoài thành phố, giải quyết bài toán về cơ sở vật chất giáo dục chất lượng cao. Mặt bằng công trình có hình dáng chạy dài, sử dụng hệ thống hành lang bên và hai cầu thang thoát hiểm ở hai đầu, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa không gian.

1.2. Mục tiêu và quy mô thiết kế trong đồ án tốt nghiệp trường THPT

Mục tiêu cốt lõi của đồ án tốt nghiệp trường THPT này là tạo ra một môi trường học tập lý tưởng, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về công năng, thẩm mỹ, độ bền vững và kinh tế. Công trình được thiết kế với chức năng chính là các phòng học, đi kèm các không gian phụ trợ như phòng chức năng, khu vệ sinh và hệ thống giao thông. Quy mô thiết kế bao gồm 6 tầng, với chiều cao tầng điển hình là 3.6m. Hệ thống kết cấu chính được lựa chọn là khung bê tông cốt thép, một giải pháp phổ biến và hiệu quả cho các công trình dân dụng tại Việt Nam. Đồ án nhấn mạnh việc tạo ra một cảnh quan hài hòa, đảm bảo môi trường dạy và học trong lành, an toàn cho giáo viên và học sinh. Toàn bộ hồ sơ thiết kế, bao gồm bản vẽ cad trường thpt lý thường kiệt và phần thuyết minh đồ án xây dựng, đều tuân thủ chặt chẽ các quy chuẩn, tiêu chuẩn xây dựng hiện hành.

II. Thách thức trong thiết kế theo tiêu chuẩn TCVN 5544 2012

Việc thiết kế một công trình giáo dục quy mô lớn như trường THPT Lý Thường Kiệt đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là việc phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế trường học TCVN, cụ thể là TCVN 5544-2012. Thách thức đầu tiên là lựa chọn giải pháp kết cấu trường học tối ưu, vừa đảm bảo khả năng chịu lực, an toàn, vừa phù hợp với điều kiện thi công và ngân sách. Công trình có nhịp lớn (7.5m) và tải trọng phức tạp, đòi hỏi việc tính toán kết cấu (sàn, dầm, cột, móng) phải chính xác. Một thách thức quan trọng khác là giải quyết vấn đề giao thông và thoát hiểm. Với số lượng lớn học sinh và giáo viên, hệ thống giao thông đứng (3 cầu thang bộ, 1 thang máy) và giao thông ngang (hành lang) phải được bố trí hợp lý để tránh ùn tắc và đảm bảo thoát hiểm nhanh chóng khi có sự cố. Ngoài ra, việc tối ưu hóa thông gió và chiếu sáng tự nhiên cũng là một bài toán khó. Các phòng học cần được chiếu sáng đầy đủ mà không gây chói, đồng thời phải thông thoáng để đảm bảo sức khỏe. Đồ án đã giải quyết các thách thức này bằng việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến, từ việc lựa chọn vật liệu xây dựng phổ biến như gạch, cát, xi măng đến việc thiết kế hệ thống kỹ thuật M&E hiện đại.

2.1. Yêu cầu về giải pháp kết cấu cho công trình giáo dục lớn

Đối với một công trình có quy mô 6 tầng và nhịp dầm lên tới 7.5m, việc lựa chọn giải pháp kết cấu trường học phù hợp là yếu tố sống còn. Đồ án đã lựa chọn hệ kết cấu khung bê tông cốt thép toàn khối, đây được xem là giải pháp hợp lý nhất vì tính kinh tế, độ bền và sự đơn giản trong thi công. Thách thức nằm ở việc xác định sơ bộ kích thước các cấu kiện chịu lực chính như cột, dầm, sàn để đảm bảo khả năng chịu tải. Theo tính toán sơ bộ trong đồ án, cột chính các tầng dưới có tiết diện 220x500mm, dầm chính 220x700mm và sàn dày 10cm. Việc tính toán tải trọng tác dụng lên khung, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, tường, lớp hoàn thiện) và hoạt tải (tải trọng sử dụng theo tiêu chuẩn), phải được thực hiện một cách cẩn thận để làm cơ sở cho việc thiết kế chi tiết các cấu kiện.

2.2. Đảm bảo an toàn giao thông chiếu sáng và thông gió tự nhiên

An toàn và tiện nghi là hai yêu cầu hàng đầu trong thiết kế trường học. Đồ án đã đề xuất giải pháp giao thông đứng gồm 3 cầu thang bộ bố trí hợp lý ở hai đầu và giữa nhà, cùng một thang máy, đảm bảo lưu thông thuận tiện giữa các tầng. Hệ thống hành lang biên rộng rãi tạo điều kiện cho giao thông ngang thông suốt. Đặc biệt, hai cầu thang thoát hiểm được thiết kế để đảm bảo an toàn tối đa khi có sự cố. Về chiếu sáng và thông gió, đồ án tận dụng tối đa nguồn năng lượng tự nhiên. Các phòng học đều được thiết kế để đón gió và ánh sáng trực tiếp. Vị trí cầu thang chính có khoảng thông tầng để lấy sáng cho cả khu vực cầu thang và hành lang. Xung quanh công trình dự kiến trồng cây xanh để điều hòa không khí, chắn bụi và giảm tiếng ồn, tạo ra một môi trường học tập trong lành.

III. Phương pháp thiết kế phương án kiến trúc trường cấp 3 tối ưu

Bản luận văn kiến trúc trường học này trình bày một phương án kiến trúc trường cấp 3 hiện đại và khoa học. Giải pháp về mặt đứng và hình khối công trình được thiết kế đơn giản nhưng uy nghi, tạo cảm giác đồ sộ và vững chãi. Toàn bộ công trình là một khối tổng thể thống nhất, mang đậm nét kiến trúc hiện đại. Mặt ngoài được trang trí bằng các chỉ chữ U và sự kết hợp màu sơn hài hòa, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn góp phần tạo nên một điểm nhấn kiến trúc cho khu vực. Giải pháp mặt bằng được tổ chức theo dạng hành lang bên, một giải pháp kinh điển cho các công trình trường học, giúp tối ưu hóa diện tích sử dụng và đảm bảo tất cả các phòng học đều có điều kiện thông gió, chiếu sáng tốt nhất. Hệ thống kỹ thuật được tích hợp một cách thông minh. Nguồn điện được lấy từ lưới điện thành phố và có máy phát dự phòng. Hệ thống cấp thoát nước được kết nối với mạng lưới chung, đảm bảo cung cấp liên tục và xử lý nước thải hiệu quả trước khi xả ra môi trường. Các giải pháp này được trình bày chi tiết trong bộ thiết kế trường học file cad đi kèm.

3.1. Giải pháp mặt bằng mặt đứng và hình khối tổng thể công trình

Hình khối tổng thể của công trình được thiết kế là một khối chữ nhật dài, thống nhất về chiều cao, tạo nên vẻ uy nghi và bề thế. Giải pháp mặt đứng khá đơn giản, tập trung vào công năng với hệ thống cửa sổ lớn để lấy sáng tự nhiên. Điểm nhấn kiến trúc được tạo ra bởi các khối trang trí, chỉ kẻ và sự phối hợp màu sắc tinh tế, mang lại vẻ đẹp hiện đại. Mặt bằng công trình được bố trí khoa học với hành lang biên chạy suốt chiều dài, kết nối các phòng học và phòng chức năng. Cách bố trí này đảm bảo tất cả các phòng đều tiếp xúc trực tiếp với không gian bên ngoài. Hai đầu công trình là hai cầu thang thoát hiểm, được che chắn bằng dải kính lớn, vừa đảm bảo an toàn vừa là một yếu tố kiến trúc độc đáo.

3.2. Thiết kế chi tiết bản vẽ điện nước M E trường học

Hệ thống kỹ thuật (M&E) là một phần không thể thiếu của công trình. Đồ án đã đề xuất các giải pháp kỹ thuật toàn diện. Về cấp điện, nguồn điện chính từ lưới điện thành phố, có máy phát dự phòng. Dây dẫn được thiết kế đi chìm trong tường, đảm bảo an toàn và thẩm mỹ. Hệ thống cấp nước được nối với mạng lưới cấp nước chung, có bể chứa và hệ thống bơm tăng áp để đảm bảo cung cấp nước ổn định đến tất cả các tầng. Hệ thống thoát nước bao gồm thoát nước mưa và thoát nước thải sinh hoạt. Nước mưa được thu gom qua hệ thống sê-nô và ống nhựa dẫn xuống hệ thống thoát nước chung. Nước thải sinh hoạt được xử lý qua bể tự hoại trước khi thải ra ngoài. Toàn bộ các giải pháp này được thể hiện rõ trong bộ bản vẽ điện nước (M&E) trường học đi kèm đồ án.

IV. Hướng dẫn tính toán giải pháp kết cấu bê tông cốt thép

Phần kết cấu là nội dung quan trọng nhất, chiếm 45% khối lượng của đồ án. Đây là một hướng dẫn chi tiết về việc tính toán giải pháp kết cấu trường học bằng bê tông cốt thép. Đồ án lựa chọn hệ kết cấu khung chịu lực với vật liệu là bê tông B25 (Rb = 14.5 Mpa) và cốt thép nhóm AII (Rs = 280 Mpa), tuân thủ TCVN 5544-2012. Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định sơ bộ kích thước tiết diện các cấu kiện như dầm, cột, sàn. Tiếp theo, đồ án tiến hành tính toán chi tiết tải trọng, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân các lớp cấu tạo sàn, tường) và hoạt tải (theo tiêu chuẩn cho từng khu vực chức năng) và tải trọng gió tác động lên công trình. Dựa trên sơ đồ tính và các trường hợp tải trọng đã lập, đồ án sử dụng phần mềm phân tích kết cấu để xác định nội lực trong khung. Cuối cùng, phần thuyết minh đồ án xây dựng trình bày chi tiết cách tính toán và bố trí cốt thép cho các cấu kiện điển hình như sàn, dầm, cột và móng, đảm bảo công trình an toàn và ổn định.

4.1. Phân tích và lựa chọn sơ bộ hệ kết cấu chịu lực chính

Với công trình có nhịp dưới 9m, đồ án khẳng định việc sử dụng hệ kết cấu khung bê tông cốt thép là hợp lý nhất về mặt kinh tế và kỹ thuật thi công. Các cấu kiện chịu lực chính bao gồm cột, dầm (dạng thanh) và sàn (dạng tấm). Việc lựa chọn kích thước sơ bộ được thực hiện dựa trên kinh nghiệm và các công thức thực hành. Ví dụ, chiều cao dầm chính (nhịp 7.5m) được chọn là 700mm, tiết diện cột chính ở các tầng dưới là 220x500mm, và chiều dày sàn là 100mm. Lựa chọn này là bước đầu tiên và quan trọng, tạo cơ sở cho việc tính toán tải trọng và phân tích nội lực chi tiết sau này.

4.2. Thuyết minh đồ án xây dựng Tính toán sàn dầm cột

Phần thuyết minh đồ án xây dựng này đi sâu vào tính toán các cấu kiện. Sàn được tính toán theo hai phương pháp: sơ đồ khớp dẻo cho các ô sàn thông thường và sơ đồ đàn hồi cho sàn khu vệ sinh (yêu cầu chống thấm cao). Dầm được tính toán cốt thép dọc chịu mô men uốn tại gối và giữa nhịp, với các cặp nội lực nguy hiểm nhất được xuất ra từ bảng tổ hợp. Cột được tính toán như cấu kiện chịu nén lệch tâm, với việc xác định diện tích cốt thép dựa trên nội lực lớn nhất từ các tổ hợp tải trọng. Các tính toán này đều được trình bày rõ ràng, kèm theo các bảng số liệu và công thức áp dụng, là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và kỹ sư.

4.3. Thiết kế móng cọc bê tông cốt thép theo số liệu địa chất

Nền móng là bộ phận quan trọng nhất, quyết định sự ổn định của toàn bộ công trình. Dựa trên số liệu địa chất công trình, đồ án đã lựa chọn phương án móng cọc bê tông cốt thép. Phần tính toán móng bao gồm việc xác định sức chịu tải của cọc theo vật liệu và theo đất nền. Sau đó, đồ án tiến hành kiểm tra cọc trong giai đoạn vận chuyển và cẩu lắp. Thiết kế đài cọc và giằng móng được thực hiện cho các chân cột chịu tải trọng lớn nhất, bao gồm việc tính toán số lượng cọc trong đài, kiểm tra điều kiện chọc thủng và tính toán cốt thép cho đài móng. Đây là một phần tính toán phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về cơ học đất và kết cấu nền móng.

V. Biện pháp thi công công trình dân dụng và dự toán chi phí

Một đồ án xây dựng hoàn chỉnh không thể thiếu phần tổ chức và biện pháp thi công công trình dân dụng. Đồ án trường THPT Lý Thường Kiệt đã xây dựng một kế hoạch thi công chi tiết, khoa học và khả thi. Nội dung này bao gồm việc lập tiến độ thi công tổng thể, thiết kế tổng mặt bằng công trường, và đề xuất các biện pháp kỹ thuật thi công cho từng giai đoạn. Giai đoạn thi công phần ngầm được mô tả kỹ lưỡng, từ công tác ép cọc, đào đất hố móng đến thi công bê tông đài và giằng móng. Giai đoạn thi công phần thân và hoàn thiện cũng được trình bày chi tiết, bao gồm việc tính toán khối lượng công việc, lựa chọn máy móc thiết bị và các yêu cầu kỹ thuật cho công tác bê tông, cốt thép, xây tô. Ngoài ra, một phần quan trọng của đồ án là lập dự toán chi phí xây dựng trường học, giúp chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan về ngân sách cần thiết. Các biện pháp an toàn lao động cho từng hạng mục công việc cũng được nhấn mạnh, thể hiện tính toàn diện và thực tiễn của đồ án.

5.1. Tổ chức thi công phần ngầm Ép cọc và đào đất móng

Thi công phần ngầm là giai đoạn phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đồ án đã đề xuất biện pháp thi công ép cọc bê tông cốt thép, một phương pháp phổ biến cho nền đất yếu. Các bước thực hiện được mô tả rõ ràng, từ công tác chuẩn bị mặt bằng, kiểm tra cọc đến quy trình ép và nghiệm thu. Sau khi ép cọc, công tác đào đất hố móng được tiến hành. Đồ án cũng tính toán và lập biện pháp thi công bê tông cho đài cọc và giằng móng, bao gồm cả việc thiết kế và tính toán cốt pha, đảm bảo kết cấu phần ngầm vững chắc và đúng với thiết kế.

5.2. Kỹ thuật thi công phần thân và hoàn thiện công trình

Sau khi hoàn thành phần ngầm, giai đoạn thi công phần thân được triển khai. Đồ án đề xuất các biện pháp kỹ thuật cho công tác lắp dựng cốt thép, ghép cốt pha và đổ bê tông cột, dầm, sàn cho từng tầng. Các yêu cầu về chất lượng vật liệu, quy trình trộn và đổ bê tông, thời gian bảo dưỡng đều được nêu rõ. Giai đoạn hoàn thiện bao gồm các công tác xây tường, trát, ốp lát, sơn bả và lắp đặt hệ thống M&E. Mỗi công đoạn đều có những chỉ dẫn kỹ thuật cụ thể để đảm bảo chất lượng và thẩm mỹ cho công trình.

5.3. Lập dự toán chi phí xây dựng trường học chi tiết

Lập dự toán chi phí xây dựng trường là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Mặc dù tài liệu gốc không trình bày chi tiết phần này, một đồ án hoàn chỉnh phải bao gồm việc bóc tách khối lượng từ bản vẽ thiết kế và áp dụng đơn giá vật liệu, nhân công, máy thi công tại thời điểm lập dự toán. Bảng dự toán sẽ cung cấp một bức tranh tài chính tổng thể, bao gồm chi phí xây dựng, chi phí thiết bị, chi phí quản lý dự án và các chi phí khác. Đây là cơ sở để chủ đầu tư lập kế hoạch vốn và quản lý dòng tiền trong suốt quá trình xây dựng, đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ và trong phạm vi ngân sách cho phép.

VI. Download free trọn bộ file CAD đồ án kỹ sư xây dựng này

Đồ án xây dựng trường THPT Lý Thường Kiệt là một tài liệu tham khảo vô cùng giá trị, đặc biệt hữu ích cho sinh viên ngành xây dựng và kiến trúc đang thực hiện đồ án tốt nghiệp trường THPT hoặc các dự án tương tự. Để hỗ trợ cộng đồng, toàn bộ hồ sơ của đồ án kỹ sư xây dựng này được chia sẻ rộng rãi. Người dùng có thể download free đồ án xây dựng này để nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp thiết kế, quy trình tính toán kết cấu và phương pháp tổ chức thi công. Bộ tài liệu tải về bao gồm đầy đủ các hạng mục: file thuyết minh chi tiết, các bản vẽ cad trường thpt lý thường kiệt (bản vẽ kiến trúc, kết cấu, M&E), và các bảng tính toán nội lực. Việc truy cập vào thư viện file CAD kiến trúc và kết cấu như thế này giúp tiết kiệm thời gian nghiên cứu, cung cấp một ví dụ thực tế trực quan và là nguồn cảm hứng cho các dự án trong tương lai. Đây là cơ hội tuyệt vời để học hỏi từ một công trình được đầu tư nghiên cứu bài bản và chuyên sâu.

6.1. Tổng hợp bản vẽ cad trường thpt Lý Thường Kiệt đầy đủ

Bộ tài liệu tải về bao gồm toàn bộ hệ thống bản vẽ cad trường thpt lý thường kiệt được thực hiện bằng phần mềm AutoCAD. Các bản vẽ được tổ chức khoa học, bao gồm: Bản vẽ kiến trúc (KT-01 đến KT-04) với các mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt chi tiết. Bản vẽ kết cấu (KC-01 đến KC-04) thể hiện chi tiết kết cấu móng, khung trục, sàn và cầu thang. Các file này là nguồn tài liệu vô giá để tham khảo cách thể hiện bản vẽ kỹ thuật chuyên nghiệp, bố trí cốt thép và chi tiết cấu tạo. Đây là bộ file autocad công trình giáo dục hoàn chỉnh, sẵn sàng để nghiên cứu và ứng dụng.

6.2. Truy cập thư viện file CAD kiến trúc và kết cấu miễn phí

Bằng cách tải về đồ án này, người dùng không chỉ có được một dự án cụ thể mà còn góp phần xây dựng một thư viện file CAD kiến trúc và kết cấu mở. Việc chia sẻ kiến thức và tài liệu là yếu tố cốt lõi để thúc đẩy sự phát triển của ngành xây dựng. Hồ sơ thiết kế này cung cấp một ví dụ điển hình về thiết kế trường học file cad, từ đó người học và người làm nghề có thể phân tích, so sánh và rút ra những kinh nghiệm quý báu cho công việc của mình. Hãy tận dụng nguồn tài nguyên miễn phí và chất lượng này để nâng cao kiến thức và kỹ năng chuyên môn.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: PHẦN KIẾN TRÚC (10%) Nhiệm vụ:  Vẽ lại các mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt  Bước cột thay đổi từ 3,6m thành 4.2m  Chiều cao tầng 3,8m thành 4,2m và 3,6m x 5  Nhịp 7m;2,6m;4m thành 7,5m;2,8m;4,2m 1. Giới thiệu công trình - Tên công trình : Nhà lớp học 6 tầng. - Địa điểm xây dung: Công trình được xây dựng tại Long Biên Hà Nội ,nằm trên trục đường chính của thành phố. - Quy mô công trình Công trình có 6 tầng hợp khối quy mô tương đối lớn, với diện tích rộng, thoáng 4 mặt.

+ Chiều cao toàn bộ công trình: 24.6m (tính từ cốt +0.15m + Chiều rộng: 14,5m + Công trình được xây dựng trên một khu đất đã được san gạt bằng phẳng và có diện tích xây dựng 1060 m2. - Chức năng và công suất phục vụ : Công trình được xây dựng nhằm mục đích phục vu nhu cầu học tập của học sinh trong và ngoài thành phố. - Mặt bằng công trình: 14,5x73,15m với hệ thống bước cột là 4,2m. Chiều cao tầng điển hình là 3,6m sử dụng hệ thống hành lang bên.

Do mặt bằng có hình dáng chạy dài nên hai đầu công trình được bố trí hai thang thoát hiểm. Hệ thống cầu thang này được che bởi một dải kính để đảm bảo luôn đủ ánh sáng tự nhiên và mang lai cho công trình vẻ đẹp kiến trúc. Giải pháp về mặt đứng và hình khối kiến trúc công trình - 10 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI - Công trình là một khối tổng thể với cấp độ cao thống nhất tạo cho công trình có dáng uy nghi, đồ sộ nhưng vẫn mang đậm nét kiến trúc, hiện đại. - Mặt ngoài công trình được tạo chỉ chữ U,khối trang trí và kết hợp màu sơn rất đẹp mắt .Vì thế công trình đã đạt được trình độ thẩm mỹ cao ,đem lại mỹ quan cho đường phố đặc biệt đem lại bộ mặt hiện đại cho thành phố Hà Nội Tầng 1 : 4.6m Giải pháp mặt đứng : Mặt đứng nhà được thiết kế đơn giản hành lang của nhà được thiết kế theo kiểu hàng lang bên 1.

Giải pháp giao thông và thoát hiểm của công trình - Giải pháp giao thông đứng: Công trình cần đảm bảo giao thông thuận tiện, với nhà cao tầng thì hệ thống giao thông đứng đóng vai trò quan trọng. Công trình được thiết kế hệ thống giao thông đứng đảm bảo yêu cầu trên. Hệ thống giao thông đứng của công trình bao gồm 3 cầu thang bộ (được bố trí ở 2 đầu nhà và ở giữa nhà) một thang máy. - Giải pháp giao thông ngang: Sử dụng hệ thống hành lang giữa: Hành lang biên xuyên suốt chiều dài công trình tạo điều kiện thuận lợi cho sự đi lại và giao thông giữa các phòng.

Cầu thang được bố trí bên cạnh hành lang nhằm tạo ra sự thống nhất giữa hệ thống giao thông ngang và đứng nhằm đảm bảo đi lại thuận tiện trong một tầng và giữa các tầng với nhau.Hệ thông hành lang giữa có bề rông 4,5 m tạo khoảng cách sinh hoạt giao thông chung rộng rãi - Giải pháp thoát hiểm: Có hai cầu thang thoát hiểm đảm bảo an toàn khi có sự cố xảy ra. Giải pháp thông gió và chiếu sáng tự nhiên cho công trình : - Thông gió : Thông hơi thoáng gió là yêu cầu vệ sinh bảo đảm sức khỏe mọi người làm việc được thoải mái, hiệu quả - 11 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI + Về quy hoạch: xung quanh trồng hệ thống cây xanh để dẫn gió , che nắng,chắn bụi , chống ồn + Về thiết kế: các phòng đều được đón gió trực tiếp và tổ chức lỗ cửa , hành lang để dẫn gió xuyên phòng - Chiếu sáng: Các phòng đều được lấy ánh sáng tự nhiên và lấy sáng nhân tạo việc lấy sáng nhân tạo phụ thuộc vào mét vuông sàn và lấy theo tiêu chuẩn (theo tiêu chuẩn hệ số chiếu sáng k=1/5=Scửa lấy sáng/Ssàn). - Tại vị trí cầu thang chính có bố trí khoảng trống vừa lấy ánh sáng cho cầu thang, vừa lấy ánh sáng cho hệ thông hành lang. - Ngoài diện tích cửa để lấy ánh sáng tự nhiên trên ta còn bố trí 1 hệ thống bóng đèn neon thắp sáng trong nhà cho công trình về buổi tối 1.

Giải pháp sơ bộ về hệ kết cấu và vật liệu xây dựng công trình - Giải pháp sơ bộ lựa chọn hệ kết cấu công trình và cấu kiện chịu lực chính cho công trình: khung bê tông cốt thép, kết cấu gạch - Giải pháp sơ bộ lựa chọn vật liệu và kết cấu xây dựng: vật liệu sử dụng trong công trình chủ yếu là gạch, cát , xi măng , kính… rất thịnh hành trên thị trường 1. Giải pháp kỹ thuật khác : - Cấp điện: Nguồn cấp điện từ lưới điện của Thành Phố kết hợp với máy phát điện dùng khi mất điện lưới, các hệ thống dây dẫn được thiết kế chìm trong tường đưa tới các phòng - Cấp nước: Hệ thống cấp nước gắn với hệ thống cấp thoát nước của thành phố, đảm bảo luôn cung cấp nước đầy đủ và liên tục cho công trình. Hệ thống cấp nước được thiết kế xuyên xuốt các phòng và các tầng. Trong mỗi phòng đều có các ống đứng ở phòng vệ sinh xuyên thẳng xuống tầng kỹ thuật.

Hệ thống điều khiển cấp nước được đặt ở tầng kỹ thuật. Trong mỗi phòng có trang thiết bị vệ sinh hiện đại bảo đảm luôn luôn hoạt động tốt. - 12 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI - Thoát nước: Gồm có thoát nước mưa và thoát nước thải + Thoát nước mưa: gồm có các hệ thống sê nô dẫn nước từ các ban công , mái , theo đường ống nhựa đặt trong tường chảy vào hệ thông thoát nước chung của thành phố + Thoát nước thải sinh hoạt: yêu cầu phải có bể tự hoại để nước thải chảy vào hệ thống thoát nước chung không bị nhiễm bẩn. Đường ống dẫn phải kín, không rò rỉ… - Rác thải: + Hệ thống khu vệ sinh tự hoại + Bố trí hệ thống thùng rác công cộng 1.

Kết Luận - Công trình được thiết kế đáp ứng tốt cho nhu cầu dạy và học tập của cán bộ giáo viên và học sinh.Công trình có cảnh quan hài hoà, đảm bảo về mỹ thuật và dộ bền vững, kinh tế.Bảo đảm môi trường dạy và học cho giáo viên và học sinh. - 13 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI PHẦN II: GIẢI PHÁP KẾT CẤU (45%) GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN : TH.S NGÔ ĐỨC DŨNG SINH VIÊN THỰC HIỆN : NGUYỄN HẢI DƯƠNG MÃ SINH VIÊN : 1412104052 LỚP : XD1801D NHIỆM VỤ: 1. THIẾT KẾ SÀN TẦNG 3 2. THIẾT KẾ KHUNG TRỤC 15 3.

THIẾT KẾ MÓNG KHUNG TRỤC 15 4. THIẾT KẾ CẦU THANG BỘ TẦNG 2-3 TRỤC 9-10 BẢN VẼ GỒM: KC – 01: KẾT CẤU SÀN TẦNG 3 KC – 02 : KẾT CẤU KHUNG TRỤC 15 KC – 03: KẾT CẤU MÓNG KHUNG TRỤC 15 KC – 04: CẦU THANG BỘ TẦNG 2-3 TRỤC 9-10 - 14 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI CHƯƠNG 2. PHẦN KẾT CẤU (45%) Nhiệm vụ:  Thiết kế sàn tầng 3  Thiết kế khung trục 15  Thiết kế móng trục 15  Thiết kế cầu thang bộ trục 9/10 tầng 2 lên 3 1. SƠ BỘ PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN KẾT CẤU 1.

Phương án lựa chọn Với nhịp < 9 m thì việc sử dụng hệ kết cấu bê tông cốt thép có giá thành hạ hơn, việc thi công lại đơn giản, không đòi hỏi nhiều đến các thiết bị máy móc quá phức tạp. Vậy ta chọn giải pháp kết cấu khung bê tông cốt thép với: Các cấu kiện dạng thanh là cột, dầm.Các cấu kiện dạng phẳng gồm tấm sàn có sườn, còn tường là các tấm tường đặc có lỗ cửa và đều là tường tự mang; Cấu kiện không gian với lõi cứng là lồng thang máy bằng bê tông cốt thép là hợp lý hơn cả vì hệ kết cấu của công trình có nhịp không lớn, quy mô công trình ở mức trung bình. Kích thước sơ bộ của kết cấu (cột, dầm, sàn, vách,…) và vật liệu a) Dầm: *Dầm ngang nhà: - Nhịp CD: hd = (1/121/8)x7500 = (625938)mm => Chọn h = 700 mm b = (0,30,5)h, chọn b = 220mm - Nhịp BC: hd = (1/121/8)x2800 = (233350)mm => Chọn h = 300 mm b = (0.5)h, chọn b = 220mm Vậy dầm chính có kích thước 220x700 Dầm dọc và dầm hành lang chọn kích thước 220x300 - 15 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI 4200 5150 3750 1400 4200 4200 14 15 16 b) Cột: Tải trọng tác dụng nên cột tính theo công thức: N = F.qS + qm) Trong đó: - n: số tầng - F : diện tích tiết diện tác dụng vào cột - Chọn bê tông B25 có Rb = 14,5 Mpa - qS : Tảỉ đơn vị trên 1m2 sàn tầng.( 0,8 – 1,2 T/m2 ) - qm: Tảỉ đơn vị trên 1m2 sàn mái.( 0,6 – 0,8 T/m2 ) N = 5,15 x 4,2 x (5x1 + 0,7) = 123,3 T Vậy diện tích tiết diện ngang cột : N 123,3.  1020, 41(cm 2 ) Rb 145 - Tầng 1, 2, 3, các cột chính trục D & C có tiết diện: 220 x 500 - Tầng 4, 5, 6, các cột chính trục D & C có tiết diện: 220 x 400 - Tầng 1, 2, 3, 4, 5, 6 các cột phụ trục B & A tiết diện : 220x220 c) Sàn: D Chọn sơ bộ kích thước của sàn theo công thức: hb  l m + Bản kê 4 cạnh chọn m = (40  45)  m = 40 + D phụ thuộc tải trọng D = (0,8  1,4) chọn D = 1 Vậy : 1*4,2/40=0,10m => chọn hb =10cm - 16 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI 1.

Tính toán tải trọng 1. Tĩnh tải a) Tĩnh tải trên 1m2 sàn tầng được lập thành bảng Bảng 2 - 1: Xác định tải trọng các cấu kiện Cấu kiện Các lớp tạo thành N g Sàn các Lớp gạch lát nền  =1,2cm  = 1800kg/m3 1.1 23,76 kg/m2 tầng Lớp vữa lót  =1,5cm  =1800kg/m3 1.3 35,1 kg/m2 Lớp BTCT sàn  =10cm  =2500kg/m3 1.1 275 kg/m2 Lớp vữa trát trần  =1,5cm  =1800kg/m3 1.3 35,1 kg/m2 * Tổng tĩnh tải tính toán ( qS ) 368,96 kg/m2 Sàn mái -Lớp gạch lá nem  = 1,2cm  = 2000kg/m3 1.1 26,4 kg/m2 -Vữa lót dày 1,5 cm  = 1800kg/m3 1.3 35,1 kg/m2 - Vữa chống thấm ,  = 2cm  = 1800kg/m3 1.3 46,8 kg/m2 -BT than xỉ  = 4cm  =1200kg/m3 1.1 52,8 kg/m2 -BT sàn  = 10cm  = 2500kg/m 3 1.1 256 kg/m2 -Trát trần 1,5cm =1800kg/m 3 1.3 35,1 kg/m2 2 452,2 kg/m2 * Tổng tĩnh tải tác dụng lên 1m sàn( qS) Tường Xây tường dày 220: 0,22*1800 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ