Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, việc xây dựng các nền tảng bán hàng trực tuyến trở thành giải pháp then chốt giúp các đơn vị kinh doanh mở rộng thị trường, quảng bá thương hiệu và tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả. Đồ án cơ sở 2 với đề tài "Web Bán điện thoại" (tên gọi khác trong văn bản: Xây dựng website bán điện thoại) do sinh viên Phan Văn Trí (MSV: 22IT312, Lớp 22SE1) và Nguyễn Hồ Thành Đạt (MSV: 22IT061, Lớp 22SE2) thuộc Khoa Khoa học Máy tính, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn thực hiện, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Đại vào tháng 12 năm 2023.

Vấn đề thực tiễn đặt ra trong đề tài là giải quyết bài toán quản lý cửa hàng kinh doanh thiết bị di động. Việc vận hành một cửa hàng truyền thống đòi hỏi nguồn lực lớn về tài chính, mặt bằng địa lý và nhân lực quản lý. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải xây dựng một giải pháp phần mềm quản trị bán hàng trực tuyến giúp tối ưu hóa công sức quản lý, nâng cao tính tiện lợi và kiểm soát hiệu quả các hoạt động kinh doanh.

Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Xây dựng giao diện người dùng (Front-end): Thiết kế giao diện thân thiện, hỗ trợ người dùng thực hiện các thao tác tìm kiếm, xem chi tiết sản phẩm, đăng ký, đăng nhập, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, gửi liên hệ và bình luận đánh giá.
  2. Xây dựng phân hệ quản trị (Back-end): Cung cấp các công cụ cho phép quản trị viên và nhân viên quản lý danh mục thể loại, sản phẩm, bình luận (thêm, sửa, xóa, duyệt/ẩn), quản lý thông tin khách hàng và nhân viên, xử lý hóa đơn, cũng như thống kê doanh thu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy trình nghiệp vụ bán lẻ trực tuyến, luồng xử lý đơn hàng, danh mục sản phẩm điện thoại và phụ kiện liên quan.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong các nghiệp vụ bán lẻ và quản lý cửa hàng (trong phần nội dung phân tích của văn bản có xuất hiện một số đoạn sao chép nhầm lẫn sang nghiệp vụ quán cà phê nhưng mục tiêu chính xuyên suốt vẫn là hệ thống bán điện thoại); thử nghiệm trên môi trường máy chủ cục bộ và các trình duyệt web phổ biến gồm Google Chrome, Cốc Cốc, Microsoft Edge.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và công nghệ sử dụng

Tác giả đã tổng hợp và sử dụng các công nghệ, ngôn ngữ lập trình web tiêu chuẩn cùng môi trường hỗ trợ phát triển:

  • HTML (Hypertext Markup Language): Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản do Tim Berners-Lee phát minh năm 1991 tại trung tâm nghiên cứu CERN với 18 thẻ ban đầu, hiện được quản lý bởi W3C với chuẩn HTML5 (ra mắt năm 2014 bổ sung các thẻ <article>, <header>, <footer>). HTML đóng vai trò tạo khung sườn và định cấu trúc cho các trang web.
  • CSS (Cascading Style Sheets): Ngôn ngữ định kiểu do Håkon Wium Lie đề xuất năm 1994 và phát triển cùng Bert Bos (bản CSS1 ra đời năm 1996 bởi W3C), hỗ trợ tách biệt nội dung HTML và định dạng hiển thị, tối ưu hóa giao diện trang web.
  • JavaScript: Ngôn ngữ kịch bản tương tác phía máy khách (client-side) do Brendan Eich phát triển năm 1995 tại Netscape (ban đầu có tên Mocha, sau đổi thành LiveScript và JavaScript), chuẩn hóa qua ECMA-262 (bản ECMAScript 2017). Ngôn ngữ này đảm nhận phản hồi yêu cầu người dùng, kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu nhập và thực hiện các tính toán trên giao diện.
  • Bootstrap: Front-end framework mã nguồn mở do Mark Otto và Jacob Thornton phát triển tại Twitter (ra mắt năm 2011 trên GitHub, phát triển qua các bản Bootstrap 2, 3, 4 và Bootstrap 5 vào tháng 5/2021), cung cấp hệ thống lưới (grid system) và các thành phần giao diện mẫu đáp ứng (responsive design).
  • PHP (Hypertext Preprocessor): Ngôn ngữ kịch bản thực thi phía máy chủ (server-side) do Rasmus Lerdorf tạo ra năm 1994 (khởi đầu là PHP/FI). Ngôn ngữ được viết lại thành PHP 3.0 (1997-1998) và phát triển động cơ Zend Engine ở bản PHP 4.0 (2000) bởi Andi Gutmans và Zeev Suraski; nâng cấp tiếp qua PHP 5.0 (2004 với Zend Engine 2, hỗ trợ OOP và PDO từ bản 5.1) và PHP 7.0 (với động cơ PHPNG). PHP đóng vai trò xử lý logic nghiệp vụ, giao tiếp cơ sở dữ liệu và trả kết quả mã HTML về máy khách.
  • MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở hoạt động theo mô hình Client - Server, được phát triển từ năm 1994 bởi MySQL AB, sau đó thuộc Sun Microsystems (2008) và Oracle (2010). MySQL lưu trữ các bảng dữ liệu quan hệ phục vụ truy vấn và thao tác dữ liệu thông qua ngôn ngữ SQL.
  • Môi trường XAMPP: Gói phần mềm giả lập môi trường máy chủ cục bộ (localhost) dung lượng khoảng 141 MB, tích hợp sẵn Apache, MySQL, PHP và Perl, hỗ trợ phát triển và kiểm thử trên các hệ điều hành đa nền tảng (Windows, MacOS, Linux, Solaris).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp khảo sát và phân tích yêu cầu nghiệp vụ: Thu thập và xác định các yêu cầu chức năng, yêu cầu phi chức năng cần thiết cho hệ thống thương mại điện tử.
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng biểu đồ Use Case, mô tả đặc tả Use Case chi tiết (tiền điều kiện, hậu điều kiện, luồng sự kiện chính, luồng phụ), biểu đồ trình tự (Sequence Diagram) và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).
  • Phương pháp lập trình và triển khai thực nghiệm: Sử dụng mô hình Client - Server kết hợp PHP - MySQL trên nền tảng máy chủ ảo XAMPP để xây dựng mã nguồn và kiểm thử chức năng.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế đáp ứng các yêu cầu chức năng cho cả hai nhóm đối tượng: khách hàng và nhà quản trị.

Yêu cầu chức năng của hệ thống

STT Phân hệ / Chức năng Mô tả chi tiết theo yêu cầu thiết kế
1 Thiết kế giao diện Giao diện đẹp mắt, tiện lợi, dễ sử dụng, hỗ trợ hiển thị tiếng Việt trên các trình duyệt Chrome, Cốc Cốc, Microsoft Edge.
2 Trang chủ & Danh mục Trình bày danh mục điện thoại di động và phụ kiện, hiển thị tin tức, sự kiện và các sản phẩm nổi bật.
3 Tìm kiếm & Bộ lọc Tìm kiếm theo tên sản phẩm, mã số, thương hiệu, tính năng, mức giá; hỗ trợ lọc dữ liệu theo nhiều tiêu chí.
4 Giỏ hàng & Đặt hàng Thêm sản phẩm vào giỏ, điều chỉnh số lượng, xóa sản phẩm, hệ thống tự động tính tổng tiền; chuyển hướng sang form thanh toán.
5 Thanh toán & Đơn hàng Thu thập thông tin giao hàng (họ tên, email, địa chỉ); gửi email xác nhận chi tiết đơn hàng cho khách sau khi đặt.
6 Đánh giá & Bình luận Cho phép người dùng gửi bình luận, nhận xét, đánh giá sản phẩm hoặc bài viết tin tức.
7 Liên hệ trực tuyến Cung cấp thông tin địa chỉ, email, số điện thoại và biểu mẫu gửi tin nhắn trực tuyến đến cửa hàng.
8 Xác thực người dùng Cung cấp tính năng đăng ký tài khoản cho khách hàng, đăng nhập cho Khách hàng, Nhân viên và Admin.
9 Quản trị dữ liệu Quản trị viên thực hiện thêm, sửa, xóa thể loại, sản phẩm (kèm thuộc tính màu sắc, bộ nhớ, ảnh), bình luận, tài khoản và hóa đơn.
10 Báo cáo & Thống kê Quản lý trạng thái thanh toán hóa đơn, in hoặc xuất hóa đơn PDF, xuất báo cáo doanh thu và số lượng đơn hàng.

Đặc tả các Use Case chính

+------------------+         +-------------------------------+
|    Tác nhân      |         |       Use Case nghiệp vụ      |
+------------------+         +-------------------------------+
|                  |-------> | Đăng ký tài khoản             |
|                  |-------> | Đăng nhập hệ thống            |
|    Khách hàng    |-------> | Xem chi tiết sản phẩm         |
|                  |-------> | Quản lý giỏ hàng              |
|                  |-------> | Mua hàng & Thanh toán         |
+------------------+         +-------------------------------+
|                  |-------> | Quản trị sản phẩm, thể loại   |
|  Quản trị viên   |-------> | Quản trị thành viên           |
|     (Admin)      |-------> | Quản lý hóa đơn & Thanh toán  |
|                  |-------> | Thống kê doanh thu, báo cáo   |
+------------------+         +-------------------------------+
  1. Use Case Đăng ký:

    • Tác nhân: Khách hàng.
    • Tiền điều kiện: Khách hàng có email hợp lệ, đồng ý điều khoản sử dụng, cung cấp tên, địa chỉ, số điện thoại, mật khẩu.
    • Hậu điều kiện: Tài khoản được kích hoạt, khách hàng có thể đăng nhập và nhận email xác nhận.
    • Luồng chính: Người dùng chọn Đăng ký -> Điền biểu mẫu thông tin -> Đồng ý điều khoản -> Nhấn gửi -> Hệ thống xác minh và tạo tài khoản -> Hiển thị thông báo thành công.
    • Luồng phụ: Thu thập thêm thông tin cá nhân hóa (ngày sinh, giới tính, địa chỉ giao hàng) hoặc đăng ký nhận bản tin khuyến mãi.
  2. Use Case Đăng nhập:

    • Tác nhân: Khách hàng, Quản trị viên (Admin).
    • Tiền điều kiện: Đã có tài khoản đã đăng ký hợp lệ.
    • Hậu điều kiện: Tài khoản được xác thực quyền truy cập vào các chức năng tương ứng.
    • Luồng chính: Truy cập form Đăng nhập -> Điền email/tên người dùng và mật khẩu -> Hệ thống xác thực -> Đăng nhập thành công.
    • Luồng phụ: Tùy chọn "Quên mật khẩu", tùy chọn "Ghi nhớ đăng nhập" trên trình duyệt.
  3. Use Case Xem chi tiết sản phẩm:

    • Tác nhân: Khách hàng.
    • Tiền điều kiện: Truy cập website và danh sách sản phẩm hiển thị sẵn.
    • Luồng chính: Duyệt danh sách -> Chọn sản phẩm -> Hệ thống hiển thị chi tiết tên, ảnh, thông số kỹ thuật, giá cả, đánh giá -> Khách hàng chọn thêm vào giỏ hoặc tiếp tục xem.
    • Luồng phụ: Thêm vào mục yêu thích, xem đánh giá của người mua khác, xem sản phẩm gợi ý liên quan.
  4. Use Case Quản lý giỏ hàng:

    • Tác nhân: Khách hàng.
    • Tiền điều kiện: Khách hàng đã chọn ít nhất một sản phẩm vào giỏ.
    • Luồng chính: Nhấn Thêm vào giỏ hàng -> Hệ thống cập nhật số lượng -> Mở trang giỏ hàng -> Tùy chỉnh tăng/giảm số lượng hoặc xóa món hàng -> Hệ thống cập nhật tổng tiền thanh toán.
    • Luồng phụ: Chọn "Tiếp tục mua hàng" hoặc tính toán lại giỏ hàng trước khi thanh toán.
  5. Use Case Mua hàng:

    • Tác nhân: Khách hàng.
    • Luồng chính: Vào giỏ hàng -> Nhấn "Thanh toán" -> Nhập thông tin thanh toán và địa chỉ giao hàng -> Xác nhận đơn hàng -> Hệ thống ghi nhận đơn và hiển thị thông báo thành công.
    • Luồng phụ: Nhập mã giảm giá, chọn phương thức vận chuyển.
  6. Use Case Quản lý sản phẩm:

    • Tác nhân: Quản trị viên.
    • Tiền điều kiện: Đăng nhập bằng tài khoản quản trị viên.
    • Luồng chính: Truy cập trang quản lý sản phẩm -> Xem danh sách -> Thực hiện thêm sản phẩm mới (tên, giá, mô tả, tải ảnh), sửa đổi thông tin hiện có hoặc xác nhận xóa sản phẩm khỏi hệ thống.
    • Luồng phụ: Quản lý thuộc tính bổ sung (màu sắc, kích thước, bộ nhớ), tải lên nhiều hình ảnh chi tiết, liên kết xem nhanh sản phẩm trên giao diện người dùng.
  7. Use Case Quản lý thành viên:

    • Tác nhân: Quản trị viên.
    • Luồng chính: Truy cập danh sách thành viên -> Thêm mới, cập nhật hoặc xóa tài khoản người dùng/nhân viên.
    • Luồng phụ: Phân quyền hạn truy cập chức năng, tra cứu lịch sử mua hàng, gửi thông báo trực tiếp đến thành viên.
  8. Use Case Quản lý hóa đơn:

    • Tác nhân: Quản trị viên.
    • Luồng chính: Truy cập danh sách hóa đơn (hiển thị mã hóa đơn, ngày mua, tên khách hàng, tổng tiền) -> Xem chi tiết đơn hàng -> Cập nhật trạng thái thanh toán -> Chỉnh sửa hoặc xóa hóa đơn.
    • Luồng phụ: In hóa đơn, xuất file hóa đơn PDF, lọc tìm kiếm hóa đơn và xuất báo cáo thống kê doanh thu.

Nội dung chính theo từng chương

Khảo sát sơ bộ hệ thống

Nội dung phần này xác định tên đề tài "Xây dựng website bán điện thoại", thiết lập bối cảnh chuyển đổi số trong kinh doanh và các mục tiêu kỹ thuật. Tác giả lập bảng chi tiết 11 nhóm yêu cầu chức năng, yêu cầu về mặt giao diện tiếng Việt, các trình duyệt tương thích (Chrome, Cốc Cốc, Edge) cùng phân quyền thao tác giữa Quản trị viên và Khách hàng.

CHƯƠNG I. Khái quát đề tài và cơ sở lý thuyết

Chương này phân tích các yêu cầu tổng quát và phạm vi của đề tài. Tác giả dành phần lớn dung lượng để trình bày hệ thống lý thuyết về các công nghệ lập trình web:

  • Lịch sử, vai trò, đặc điểm và cú pháp cơ bản của ngôn ngữ HTML (từ bản 1991 đến chuẩn HTML5 năm 2014).
  • Cấu trúc và cơ chế phân tầng của ngôn ngữ CSS, lược sử phát triển từ năm 1994 bởi Håkon Wium Lie và Bert Bos.
  • Cấu trúc kịch bản của JavaScript, nguồn gốc từ Netscape (1995) và các vai trò xử lý phía Client.
  • Nền tảng Bootstrap (từ phiên bản 2, 3, 4 đến Bootstrap 5 năm 2021) hỗ trợ giao diện responsive.
  • Tổng quan ngôn ngữ PHP, các mốc phát triển chính từ PHP/FI, PHP 3, PHP 4 với Zend Engine, PHP 5 với PDO, đến PHP 7 với Zend Engine PHPNG; cú pháp lệnh và liên kết dữ liệu.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, mô hình hoạt động Client - Server, lược sử từ MySQL AB đến Oracle và nhánh MariaDB, cùng các câu lệnh SQL cơ bản (CREATE DATABASE, DROP DATABASE, CREATE TABLE).
  • Tổng quan phần mềm giả lập máy chủ XAMPP (dung lượng 141 MB), phân tích ưu thế trong môi trường học tập và các hạn chế khi chạy thực tế.

CHƯƠNG II. Phân tích thiết kế hệ thống

Chương 2 tập trung vào việc mô hình hóa hệ thống bằng các biểu đồ UML:

  • Xây dựng sơ đồ tổng quan Use Case và biểu đồ quan hệ chức năng (Quản lý giỏ hàng, Quản lý sản phẩm, Quản lý đơn hàng).
  • Đặc tả chi tiết 8 Use Case cốt lõi: Đăng ký, Đăng nhập, Xem chi tiết sản phẩm, Quản lý giỏ hàng, Mua hàng, Quản lý sản phẩm, Quản lý thành viên, Quản lý hóa đơn.
  • Xây dựng hệ thống Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram) cho 4 luồng nghiệp vụ: Đăng nhập, Đăng ký, Đặt hàng, Giỏ hàng.
  • Xây dựng Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) thể hiện quy trình nghiệp vụ: Quản lý sản phẩm, Quản lý thành viên.

CHƯƠNG III. Triển khai xây dựng

Chương 3 trình bày các kết quả thực thi phần mềm trên thực tế, bao gồm:

  • Mô tả chi tiết cấu trúc các phân hệ chức năng trên trang web.
  • Trình bày thiết kế giao diện người dùng (Front-end): Trang chủ hiển thị danh mục và banner, trang danh sách và trang chi tiết sản phẩm, giao diện giỏ hàng, biểu mẫu thanh toán và biểu mẫu liên hệ/bình luận.
  • Trình bày thiết kế giao diện phân hệ quản trị (Back-end Admin): Bảng điều khiển quản lý danh mục, màn hình quản lý danh sách sản phẩm, màn hình quản lý tài khoản thành viên, màn hình quản lý trạng thái hóa đơn và xuất báo cáo.

CHƯƠNG IV. Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối tóm tắt lại các mục tiêu đã hoàn thành của đồ án, chỉ rõ các điểm làm được về mặt giao diện và tính năng quản trị, đồng thời thừa nhận các mặt còn tồn tại và đề ra định hướng nghiên cứu, nâng cấp sản phẩm trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hoàn thành thiết kế và xây dựng thành công website bán điện thoại hoạt động trên nền tảng web server cục bộ (XAMPP).
  • Phân hệ Front-end hỗ trợ đầy đủ các tính năng: duyệt danh mục sản phẩm, bộ lọc tìm kiếm nhiều tiêu chí, quản lý giỏ hàng tự động tính tiền, đăng ký/đăng nhập, gửi biểu mẫu liên hệ và bình luận.
  • Phân hệ Back-end đáp ứng các chức năng quản trị: thêm/sửa/xóa sản phẩm và thể loại, quản lý tài khoản thành viên/nhân viên, cập nhật trạng thái hóa đơn, hỗ trợ xuất báo cáo doanh thu và in hóa đơn PDF.
  • Hệ thống tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh với đầy đủ các biểu đồ phân tích thiết kế hệ thống (Use Case, Sequence Diagram, Activity Diagram).

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp một mô hình ứng dụng web mẫu kết hợp giữa ngôn ngữ PHP thuần, cơ sở dữ liệu MySQL và thư viện Bootstrap cho sinh viên chuyên ngành công nghệ thông tin.
  • Hệ thống hóa các kiến thức nền tảng về lịch sử, cú pháp và vai trò của các công nghệ web cơ bản (HTML, CSS, JavaScript, PHP, MySQL, XAMPP) phục vụ cho quá trình học tập và thực hành môn Đồ án cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Ứng dụng mới chỉ vận hành và kiểm thử trong môi trường giả lập máy chủ cục bộ (XAMPP trên localhost), chưa được tối ưu hóa về bảo mật và tài nguyên để triển khai trên môi trường máy chủ sản xuất thực tế.
  • Khả năng mở rộng cơ sở dữ liệu còn hạn chế khi số lượng bản ghi tăng cao.
  • Tài liệu báo cáo còn một số điểm chưa nhất quán về mặt nội dung (tồn tại một số đoạn mô tả nghiệp vụ của quán cà phê do quá trình tổng hợp dữ liệu).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nâng cấp hệ thống bảo mật, khắc phục các lỗ hổng mã nguồn mở tiềm ẩn trên PHP.
  • Tích hợp thêm cổng thanh toán trực tuyến qua thẻ ngân hàng hoặc các ví điện tử thương mại.
  • Tối ưu hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu để nâng cao tốc độ truy xuất khi dữ liệu lớn.
  • Chuyển đổi và triển khai hệ thống từ môi trường XAMPP cục bộ lên dịch vụ máy chủ hosting/VPS chuyên nghiệp.

Giá trị tham khảo

Bản báo cáo đồ án là tài liệu học tập hữu ích cho:

  1. Sinh viên ngành Công nghệ thông tin / Kỹ thuật phần mềm: Đặc biệt là sinh viên đang thực hiện các đồ án cơ sở, đồ án môn học liên quan đến lập trình web với PHP và MySQL.
  2. Người học lập trình web cơ bản: Cung cấp tài liệu tổng hợp hệ thống hóa về lịch sử, vai trò và cú pháp của các công nghệ Front-end (HTML, CSS, JavaScript, Bootstrap) và Back-end (PHP, MySQL).
  3. Phần tài liệu tham khảo đáng chú ý: Phần đặc tả chi tiết 8 Use Case với đầy đủ tiền điều kiện, hậu điều kiện và luồng sự kiện (chính/phụ) là tài liệu mẫu rõ ràng cho việc hoàn thiện tài liệu phân tích thiết kế phần mềm.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài do những ai thực hiện và thuộc đơn vị đào tạo nào?
Đề tài do hai sinh viên Phan Văn Trí (MSV: 22IT312, Lớp 22SE1) và Nguyễn Hồ Thành Đạt (MSV: 22IT061, Lớp 22SE2) thuộc Khoa Khoa học Máy tính, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn thực hiện, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Đại (tháng 12/2023).

2. Các công nghệ và công cụ chính được sử dụng để xây dựng hệ thống gồm những gì?
Hệ thống sử dụng HTML, CSS, JavaScript và Bootstrap cho phần giao diện (Front-end); ngôn ngữ PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL cho phần xử lý máy chủ (Back-end); môi trường phát triển và kiểm thử giả lập trên phần mềm XAMPP.

3. Phân hệ quản lý hóa đơn của quản trị viên hỗ trợ những thao tác cụ thể nào?
Quản trị viên có thể xem danh sách hóa đơn (mã hóa đơn, ngày mua, khách hàng, tổng tiền), xem chi tiết các mặt hàng trong đơn, cập nhật trạng thái thanh toán, chỉnh sửa hoặc xóa hóa đơn, tìm kiếm hóa đơn, in hóa đơn hoặc xuất file PDF và xuất báo cáo doanh thu.

4. Vì sao nhóm tác giả đánh giá XAMPP không phù hợp cho việc triển khai website kinh doanh thực tế?
Văn bản nêu rõ XAMPP tạo môi trường đóng thích hợp cho học tập và kiểm thử cục bộ, nhưng máy tính cá nhân cài XAMPP không đảm bảo tốc độ, tính bảo mật, quản lý tài nguyên và độ tin cậy cao như các dịch vụ máy chủ sản xuất chuyên nghiệp.

5. Khách hàng có thể tìm kiếm sản phẩm thông qua các tiêu chí nào trên website?
Khách hàng có thể tìm kiếm sản phẩm bằng từ khóa liên quan, tìm kiếm theo tên sản phẩm, mã số sản phẩm, thương hiệu, tính năng, mức giá hoặc sử dụng bộ lọc dữ liệu (filter data) theo nhiều tiêu chí kết hợp.


Kết luận

Đồ án cơ sở 2 "Web Bán điện thoại" của sinh viên Phan Văn Trí và Nguyễn Hồ Thành Đạt đã hoàn thành việc khảo sát, phân tích thiết kế và xây dựng thành công một hệ thống thương mại điện tử cơ bản với đầy đủ phân hệ người dùng và quản trị. Báo cáo cung cấp phần tổng hợp lý thuyết chi tiết về các công nghệ web nền tảng (HTML, CSS, JS, Bootstrap, PHP, MySQL, XAMPP) cùng tài liệu đặc tả UML rõ ràng. Mặc dù còn hạn chế về môi trường triển khai cục bộ và tính nhất quán văn bản, đề tài là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên học tập môn phát triển ứng dụng web.