Đồ án Khai Thác Kỹ Thuật Hệ Thống Treo Xe Tải Thaco 5 Tấn

Đồ án chi tiết về khai thác kỹ thuật hệ thống treo xe tải Thaco 5 tấn. Phân tích cấu tạo, nguyên lý hoạt động, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống.

Trường đại học

Trường Đại Học Thành Đô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

90
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

DANH SÁCH HÌNH ẢNH

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.MỤC ĐÍCH Ý NGHĨA ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN HỆ THỐNG TREO TRÊN Ô TÔ.

1.1. Công dụng yêu cầu của hệ thống treo.

1.2. Phân loại hệ thống treo:

1.3. Cấu tạo, nguyên lý cơ bản các bộ phận trong hệ thống treo:

1.3.1. Bộ phận đàn hồi:

1.3.2. Bộ phận dẫn hướng:

1.3.3. Bộ phận giảm chấn:

1.3.4. Thanh ổn định ngang:

1.3.5. Các bộ phận khác:

1.4. Các loại hệ thống treo thông dụng:

1.4.1. Hệ thống treo độc lập:

1.4.2. Hệ thống treo phụ thuộc:

1.4.3. Hệ thống treo khí nén:

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ XE TẢI THACO 5 TẤN. CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE OLLIN 5 TẤN. KHÁI QUÁT CÁC HỆ THỐNG TRÊN XE.

2.1. Hệ thống bôi trơn.

2.2. Hệ thống làm mát.

2.2.1. LOẠI LUÂN CHUYỂN CƯỠNG BỨC.

2.3. Hệ thống nhiên liệu.

2.3.1. Phương pháp cháy.

2.3.1.1. TỰ CHÁY CUỐI KỲ NÉN.

2.4. Hệ thống truyền lực:

2.5. HỆ THỐNG PHANH.

2.5.1. Phanh thủy lực tác dụng lên trục thứ cấp hộp số.

2.5.2. Hệ thống phanh khí nén.

3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT HỆ THỐNG TREO.

3.1. SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG TREO XE OLLIN 5 TẤN.

3.1.1. Hệ thống treo trước.

3.1.2. Hệ thống treo sau xe Ollin 5 tấn.

3.2. Ưu nhược điểm của hệ thống treo sử dụng khí nén:

3.2.1. Nhược điểm.

3.3. Các cụm chi tiết trong hệ thống treo.

3.3.1. Van tải trọng:

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN KIỂM NGHIỆM HỆ THỐNG TREO.

4.1. TÍNH TOÁN KIỂM TRA BỘ PHẬN ĐÀN HỒI.

4.1.1. Đặc tính đàn hồi của hệ thống treo trước.

4.1.2. Đặc tính đàn hồi của hệ thống treo sau.

4.2. TÍNH TOÁN GIẢM CHẤN.

4.2.1. Giảm chấn trước.

4.2.1.1. Xác định các kích thước cơ bản :
4.2.1.2. Xác định tiết diện lưu thông của các van của giảm chấn:
4.2.1.3. Tính toán nhiệt:

4.2.2. Giảm chấn sau.

4.2.2.1. Xác định các kích thước cơ bản :
4.2.2.2. Xác định tiết diện lưu thông của các van của giảm chấn:
4.2.2.3. Tính toán nhiệt:

5. CHƯƠNG 5: HƯ HỎNG THƯỜNG XUYÊN GẶP VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HƯ HỎNG CỦA HỆ THỐNG TREO OTO THACO.

5.1. HƯ HỎNG PHẦN TỬ ĐÀN HỒI KHÍ NÉN:

5.2. QUY TRÌNH ĐIỀU CHỈNH CHIỀU DÀI CƠ SỞ CỦA XE TẢI THACO 5 TẤN ( SAI LỆCH DO HỆ THỐNG TREO GÂY RA).

TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Khai Thác Kỹ Thuật Hệ Thống Treo 5 Tấn

Đồ án khai thác kỹ thuật hệ thống treo xe tải THACO 5 tấn có mục đích nghiên cứu và áp dụng kiến thức chuyên ngành ô tô. Với sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô, hệ thống treo ngày càng được hoàn thiện. Đảm bảo an toàn và êm dịu là yếu tố quan trọng. Hệ thống treo quyết định đến khả năng này. Đồ án này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về kết cấu và nguyên lý hoạt động của hệ thống treo. Đồng thời, đề xuất các giải pháp cải tiến phù hợp. Đề tài này giúp người sử dụng tự tìm hiểu kết cấu, nguyên lý làm việc, cách khắc phục các hỏng hóc. Mục tiêu là sử dụng và bảo dưỡng hệ thống treo một cách tốt nhất. Tạo cảm giác êm dịu thoải mái và đảm bảo an toàn cho người và tài sản. "Với những kiến thức đã học, kiến thức và các tài liệu thu thập được trong thời gian thực tập tốt nghiệp, cùng với sự hướng dẫn, chỉ bảo giúp đỡ tận tình của thầy giáo ThS. Nguyễn Hữu Mạnh cùng các thầy giáo trong khoa...em đã hoàn thành báo cáo về Đề tài của mình".

1.1. Tầm Quan Trọng của Hệ Thống Treo Xe Tải THACO 5 Tấn

Hệ thống treo là bộ phận quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành êm ái và an toàn của xe tải. Việc khai thác kỹ thuật hiệu quả giúp tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ. Đặc biệt, với xe tải THACO 5 tấn, việc đảm bảo hệ thống treo hoạt động ổn định là yếu tố then chốt để vận chuyển hàng hóa an toàn và hiệu quả. Việc nghiên cứu và khảo sát hệ thống treo giúp tìm ra những vấn đề và biện pháp khắc phục phù hợp. Từ đó, nâng cao độ tin cậy và giảm thiểu chi phí bảo trì.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu của Đồ Án

Đồ án tập trung vào việc phân tích kết cấunguyên lý hoạt động của hệ thống treo xe tải THACO 5 tấn. Mục tiêu chính là xác định các hư hỏng thường gặp và đề xuất các biện pháp khắc phục. Phạm vi nghiên cứu bao gồm khảo sát thực tế trên xe, phân tích kỹ thuật và tính toán kiểm nghiệm các bộ phận của hệ thống treo. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc bảo dưỡng, sửa chữacải tiến hệ thống treo.

II. Phân Tích Cấu Tạo Hệ Thống Treo Xe Tải Thaco 5 Tấn Ollin

Hệ thống treo trên xe tải THACO 5 tấn Ollin bao gồm bộ phận đàn hồi (nhíp lá), bộ phận dẫn hướng và bộ phận giảm chấn. Nhíp lá đóng vai trò quan trọng trong việc chịu tải và giảm xóc. Bộ phận dẫn hướng đảm bảo sự ổn định của xe khi di chuyển. Bộ phận giảm chấn giúp dập tắt các dao động, tạo sự êm ái cho xe. Sự phối hợp nhịp nhàng của các bộ phận này đảm bảo hệ thống treo hoạt động hiệu quả.

2.1. Chi Tiết Cấu Tạo Bộ Phận Đàn Hồi Nhíp Lá Trên Xe Thaco

Nhíp lá là bộ phận đàn hồi chính của hệ thống treo xe tải THACO 5 tấn. Nó bao gồm nhiều lá nhíp ghép lại với nhau. Các lá nhíp có độ dài và độ cong khác nhau. Khi xe chịu tải, các lá nhíp sẽ biến dạng, hấp thụ năng lượng và giảm xóc. Bulông trung tâmquang nhíp giữ cố định các lá nhíp. "Nếu coi bộ nhíp như là một dầm đàn hồi chịu tải ở giữa và tựa lên hai đầu, khi tác dụng tải trọng thẳng đứng lên bộ nhíp cả bộ nhíp sẽ biến dạng".

2.2. Bộ Phận Dẫn Hướng và Giảm Chấn Của Hệ Thống Treo Xe Thaco

Bộ phận dẫn hướng đảm bảo sự ổn định của xe khi di chuyển. Nó giúp duy trì góc đặt bánh xe và giảm thiểu sự rung lắc. Bộ phận giảm chấn (giảm xóc) giúp dập tắt các dao động của xe. Giảm xóc thường là loại ống thủy lực có tác dụng hai chiều. Giảm chấn ống giúp giảm xung lực va đập truyền từ bánh xe lên khung và tạo điều kiện êm ái.

2.3. Phân Tích Ưu Nhược Điểm Của Thiết Kế Hệ Thống Treo

Thiết kế hệ thống treo trên xe tải THACO 5 tấn có những ưu điểm nhất định. Kết cấu đơn giản, dễ sửa chữabảo dưỡng. Tuy nhiên, cũng có những nhược điểm cần khắc phục. Trọng lượng lớnkhả năng chịu tải hạn chế là những vấn đề cần được quan tâm. Việc cải tiến thiết kế hệ thống treo có thể giúp nâng cao hiệu suất và độ bền của xe.

III. Quy Trình Khảo Sát Hệ Thống Treo Xe Thaco 5 Tấn Chi Tiết

Việc khảo sát hệ thống treo xe tải THACO 5 tấn cần được thực hiện theo một quy trình bài bản. Bắt đầu từ việc kiểm tra tổng quan hệ thống treo, sau đó tiến hành kiểm tra chi tiết từng bộ phận. Chú ý đến các dấu hiệu bất thường như tiếng ồn, rò rỉ dầumòn không đều. Sử dụng các thiết bị đo kiểm chuyên dụng để đánh giá tình trạng hoạt động của hệ thống treo.

3.1. Kiểm Tra Tổng Quan Hệ Thống Treo Xe Tải Ollin 5 Tấn

Kiểm tra tổng quan hệ thống treo bao gồm kiểm tra độ cao xe, độ cân bằnggóc đặt bánh xe. Quan sát xem có dấu hiệu cong vênh, nứt vỡ hay móp méo của các bộ phận hay không. Lắng nghe xem có tiếng ồn lạ phát ra từ hệ thống treo khi xe di chuyển.

3.2. Kiểm Tra Chi Tiết Các Bộ Phận Nhíp Giảm Xóc

Kiểm tra chi tiết nhíp lá bao gồm kiểm tra độ võng, độ mònđộ rơ của các lá nhíp. Kiểm tra giảm xóc bao gồm kiểm tra độ rò rỉ dầu, độ nénđộ hồi của giảm xóc. Sử dụng thiết bị đo kiểm để đánh giá tình trạng hoạt động của từng bộ phận.

3.3. Sử Dụng Thiết Bị Đo Kiểm Để Đánh Giá Tình Trạng Hệ Thống

Sử dụng các thiết bị đo kiểm chuyên dụng như thước đo góc, đồng hồ đo áp suấtthiết bị kiểm tra giảm xóc để đánh giá tình trạng hoạt động của hệ thống treo. Ghi lại kết quả đo kiểm và so sánh với thông số kỹ thuật để xác định các vấn đề và đưa ra các biện pháp khắc phục.

IV. Các Hư Hỏng Thường Gặp Cách Khắc Phục Trên Xe Thaco

Hệ thống treo xe tải THACO 5 tấn có thể gặp phải nhiều hư hỏng khác nhau. Một số hư hỏng thường gặp bao gồm nhíp lá bị gãy, giảm xóc bị rò rỉ dầu, cao su giảm chấn bị lão hóa. Việc xác định chính xác nguyên nhân gây ra hư hỏng là rất quan trọng để đưa ra các biện pháp khắc phục hiệu quả.

4.1. Nhíp Lá Bị Gãy Nguyên Nhân và Phương Pháp Sửa Chữa

Nhíp lá bị gãy có thể do quá tải, va chạm mạnh hoặc lão hóa. Phương pháp sửa chữa bao gồm thay thế nhíp lá mới hoặc gia cố nhíp lá bị gãy. "Trên ôtô tải, ôtô buýt, rơmooc và bán rơmooc phần tử đàn hồi nhíp lá thường được sử dụng". Cần lựa chọn nhíp lá có thông số kỹ thuật phù hợp với xe.

4.2. Giảm Xóc Bị Rò Rỉ Dầu Dấu Hiệu và Cách Xử Lý

Giảm xóc bị rò rỉ dầu là dấu hiệu cho thấy giảm xóc đã bị hư hỏng. Nguyên nhân có thể do phớt làm kín bị hỏng hoặc xylanh bị mài mòn. Cách xử lý là thay thế giảm xóc mới. Nên lựa chọn giảm xóc chính hãng hoặc có chất lượng tương đương.

4.3. Cao Su Giảm Chấn Bị Lão Hóa Cách Nhận Biết và Thay Thế

Cao su giảm chấn bị lão hóa sẽ làm giảm khả năng giảm xóc của xe. Dấu hiệu nhận biết là cao su bị nứt nẻ, mất tính đàn hồi hoặc bị biến dạng. Cách thay thế là tháo cao su cũ và lắp cao su mới. Nên sử dụng cao su có chất lượng tốt để đảm bảo độ bền.

V. Tính Toán Kiểm Nghiệm Hệ Thống Treo Xe Tải Thaco 5 Tấn

Việc tính toán và kiểm nghiệm hệ thống treo là bước quan trọng để đảm bảo khả năng chịu tải và độ êm dịu của xe. Các thông số cần tính toán bao gồm độ cứng nhíp, lực giảm chấntần số dao động riêng. Kết quả tính toán sẽ được sử dụng để lựa chọn các bộ phận phù hợp và tối ưu hóa thiết kế hệ thống treo. Dữ liệu từ Công ty ô tô Chu Lai Trường Hải rất hữu ích trong việc này.

5.1. Tính Toán Độ Cứng Nhíp Lá Cho Hệ Thống Treo Trước và Sau

Độ cứng nhíp lá ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và độ êm dịu của xe. Việc tính toán độ cứng nhíp lá cần dựa trên tải trọng xe, kích thước nhíp lávật liệu chế tạo. Kết quả tính toán sẽ giúp lựa chọn nhíp lá có độ cứng phù hợp với yêu cầu.

5.2. Tính Toán Lực Giảm Chấn Cần Thiết Cho Hệ Thống Treo

Lực giảm chấn cần thiết để dập tắt các dao động của xe. Việc tính toán lực giảm chấn cần dựa trên khối lượng xe, độ cứng nhíp látốc độ dao động. Kết quả tính toán sẽ giúp lựa chọn giảm xóc có lực giảm chấn phù hợp.

5.3. Xác Định Tần Số Dao Động Riêng Của Hệ Thống Treo

Tần số dao động riêng ảnh hưởng đến độ êm dịu của xe. Việc xác định tần số dao động riêng cần dựa trên khối lượng xeđộ cứng nhíp lá. Tần số dao động riêng lý tưởng nên nằm trong khoảng từ 1 Hz đến 2 Hz để đảm bảo sự thoải mái cho người ngồi trên xe.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Của Hệ Thống Treo Xe Tải

Đồ án đã trình bày một cách tổng quan về hệ thống treo xe tải THACO 5 tấn. Từ cấu tạo, nguyên lý hoạt động đến các hư hỏng thường gặp và cách khắc phục. Việc nghiên cứu và cải tiến hệ thống treo là rất quan trọng để nâng cao hiệu suất và độ bền của xe tải. Trong tương lai, hệ thống treo có thể được phát triển theo hướng sử dụng các công nghệ mới như hệ thống treo khí nén, hệ thống treo điện tử để tối ưu hóa khả năng vận hành.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất Cải Tiến

Đồ án đã chỉ ra những ưu điểm và nhược điểm của hệ thống treo xe tải THACO 5 tấn. Đề xuất các giải pháp cải tiến như sử dụng nhíp lá có chất lượng tốt hơn, thay thế giảm xóc định kỳ và bảo dưỡng hệ thống treo thường xuyên.

6.2. Hướng Phát Triển Hệ Thống Treo Khí Nén Cho Xe Tải Thaco

Hệ thống treo khí nén có nhiều ưu điểm so với hệ thống treo nhíp lá truyền thống. Khả năng điều chỉnh độ cao xe, tăng độ êm dịukhả năng chịu tải tốt hơn. Việc áp dụng hệ thống treo khí nén cho xe tải THACO sẽ giúp nâng cao hiệu suất và độ tin cậy.

6.3. Áp Dụng Công Nghệ Điện Tử Để Điều Khiển Hệ Thống Treo

Công nghệ điện tử có thể được sử dụng để điều khiển hệ thống treo một cách thông minh. Cảm biến sẽ thu thập thông tin về tình trạng mặt đường và tải trọng xe. Bộ điều khiển sẽ tự động điều chỉnh độ cứng nhíp và lực giảm chấn để tối ưu hóa khả năng vận hành.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Để tránh tăng ma sát giữa các vòng lò xo và vành định tâm, chiều cao của nó cần phải lấy bằng 1÷1,5 đường kính sợi dây lò xo và các vòng lò xo không được chạm nhau ở tải trọng bất kỳ. Thanh xoắn: Thanh xoắn được dùng ở một số ô tô du lịch và tải nhỏ. Nó có những ưu - nhược điểm sau: - Kết cấu đơn giản, khối lượng phần không được treo nhỏ. - Tải trọng phân bố lên khung tốt hơn (khi thanh xoắn bố trí dọc) vì mômen của các lực thẳng đứng tác dụng lên khung không nằm trong vùng chịu tải, nơi lắp các đòn dẫn hướng mà ở đầu kia của thanh xoắn.

- Chế tạo khó khăn hơn. - Bố trí lên xe khó hơn do thanh xoắn thường có chiều dài lớn. Đặc điểm kết cấu: thanh xoắn có thể có tiết diện tròn (hình1-4a,b) hay tấm (hình 1-4c), lắp đơn (hình 1-4e) hay ghép chùm (hình 1-4d). Phổ biến nhất là loại tròn vì chế tạo đơn giản, có khả năng tăng độ bóng bề mặt để tăng độ bền.

Loại tấm chế tạo cũng đơn giản và cho phép giảm độ cứng tuy khối lượng có tăng lên. Thanh xoắn ghép chùm thường sử dụng khi kết cấu bị hạn chế về chiều dài. Thanh xoắn được lắp nối lên khung và với bánh xe (qua các đòn dẫn hướng) bằng các đầu then hoa. Then hoa thường có dạng tam giác với góc giữa các mặt then bằng 90O.

Hình 1-: Các dạng kết cấu của thanh xoắn. Phần tử đàn hồi loại khí nén: Phần tử đàn hồi khí nén được dùng ở một số ô tô du lịch cao cấp hoặc trên các xe có trọng lượng phần được treo thay đổi lớn như các ô tô khách và tải cỡ lớn. Nó có những ưu - nhược điểm sau: SVTH: Đỗ Thanh Hải Mã SV: 1800274 9 Đồ án tốt nghiệp Chương 1: Tổng quan - Bằng cách thay đổi áp suất khí, có thể tự động điều chỉnh độ cứng của hệ thống treo sao cho độ võng và tần số dao động riêng của phần được treo là không đổi với các tải trọng tĩnh khác nhau (đặc tính phi tuyến). - Cho phép điều chỉnh vị trí của thùng xe đối với mặt đường.

Đối với hệ thống treo độc lập còn có thể điều chỉnh khoảng sáng gầm xe. - Khối lượng nhỏ, làm việc êm dịu. - Không có ma sát trong phần tử đàn hồi. - Tuổi thọ cao.

- Kết cấu phức tạp, đắt tiền. - Kích thước cồng kềnh. - Phải dùng bộ phận dẫn hướng và giảm chấn độc lập. Kết cấu: phần tử đàn hồi có thể có dạng bầu tròn (hình 1-5) hay dạng ống (hình 1-6).

Vỏ bầu cấu tạo gồm hai lớp sợi cao su (ni lông hay capron), mặt ngoài phủ một lớp cao su bảo vệ, mặt trong lót một lớp cao su làm kín. Thành vỏ dày từ 3÷5 mm. Loại bầu có thể có từ 1 đến 3 khoang phân cách bởi các đai xiết bằng thép. Vành bầu có các lõi thép tăng bền và được kẹp chặt đến các mặt bích hay piston bằng các vòng kẹp.

Hình 1-: Phần tử đàn hồi khí nén Hình 1- : Phần tử đàn hồi khí nén loại bầu. 1- Vỏ bầu; 2- Đai xiết; 3- Vòng kẹp; 1- Piston; 2- Ống lót; 3- Bulông; 4- Lõi thép tăng bền. 4,7- Bích kẹp; 5- Ụ cao su; 6- Vỏ bọc; 8- Đầu nối; 9- Nắp bầu. SVTH: Đỗ Thanh Hải Mã SV: 1800274 10 Đồ án tốt nghiệp Chương 1: Tổng quan Áp suất khí nén trong phần tử đàn hồi ứng với tải trọng tĩnh bằng (0,5÷0,6) MPa.

Áp suất này cần thấp hơn áp suất làm việc của hệ thống cung cấp từ (0,1÷0,2) MPa để đảm bảo áp suất dư trong trường hợp ô tô quá tải. Loại ống so với loại bầu tròn có ưu - nhược điểm: - Ứng với cùng một tải trọng thì nó có kích thước và khối lượng nhỏ hơn. - Cho phép nhận được đặc tính đàn hồi yêu cầu bằng cách tạo biên dạng piston thích hợp. - Cho phép độ nghiêng lệch lớn và không yêu cầu lắp đặt chính xác cao, vì có khả năng tự định tâm theo piston.

- Ma sát trong lớn hơn nên độ bền giảm. - Chịu tải lớn và điều kiện làm việc phức tạp hơn. Phần tử đàn hồi thuỷ khí: Phần tử đàn hồi thuỷ khí được sử dụng trên các xe có tải trọng lớn hoặc rất lớn. Ngoài các ưu điểm tương tự như phần tử đàn hồi khí nén, phần tử đàn hồi thuỷ khí còn có các ưu - nhược điểm: - Có đặc tính đàn hồi phi tuyến.

- Đồng thời làm được nhiệm vụ của bộ phận giảm chấn. - Kích thước nhỏ gọn hơn vì áp suất làm việc cao hơn (đến 20 MPa). - Kết cấu phức tạp, đắt tiền. - Yêu cầu độ chính xác chế tạo cao.

- Nhiều đệm làm kín. Kết cấu: do áp suất làm việc cao nên phần tử đàn hồi thuỷ khí có kết cấu kiểu xylanh kim loại và piston dịch chuyển trong đó. Xylanh được nạp dầu như thế nào để không khí không trực tiếp tiếp xúc với piston. Tức là áp suất được truyền giữa piston và khí nén thông qua môi trường trung gian là lớp dầu.

Dầu đồng thời có tác dụng giảm chấn khi tiết lưu qua các lỗ và van bố trí kết hợp trong kết cấu. Phần tử đàn hồi thuỷ khí có thể phân ra các loại: có khối lượng khí không đổi hay thay đổi. Có hay không có buồng đối áp. Không điều chỉnh hay điều chỉnh được.

Phần tử đàn hồi thuỷ khí không có buồng đối áp là loại có kết cấu đơn giản nhất (hình 1-7). SVTH: Đỗ Thanh Hải Mã SV: 1800274 11 Đồ án tốt nghiệp Chương 1: Tổng quan Hình 1-: Phần tử đàn hồi thuỷ khí loại không có buồng đối áp. Khoang chính I với khí trơ có thể bố trí trong xylanh (hình 1-7a), trong cần piston (hình 1-7b) hay trong bầu hình cầu (hình 1-7c và 1-7d). Phần tử đàn hồi thuỷ khí có buồng đối áp kết cấu như trên hình 2-8.

Buồng đối áp chứa khí trơ II được bố trí trên cần piston. Buồng đối áp cho phép thay đổi đặc tính của phần tử đàn hồi trong giới hạn rộng nhờ đảm bảo một tổ hợp xác định giữa thể tích và áp suất khí trong buồng khí chính và buồng đối áp. Hình 1-: Phần tử đàn hồi thuỷ khí loại có buồng đối áp. Các lỗ tiết lưu sử dụng để dập tắt dao động (giảm chấn) có thể bố trí trong piston, trên vách ngăn của khoang chính hay khoang đối áp.

Khí nén chỗ tiếp xúc với chất lỏng bị hoà trộn một phần vào nó khi áp suất cao và tách ra khỏi chất lỏng khi áp suất thấp. Vì thế đối với loại hệ thống treo điều chỉnh được, người ta sử dụng phần tử đàn hồi với piston hay vách ngăn mềm để tránh không cho khí nén thoát ra cùng với chất lỏng khi điều chỉnh. Áp suất ở hai phía vách ngăn xấp xỉ bằng nhau, vì thế tải trọng tác dụng lên nó trong thời gian làm việc không lớn. Bộ phận dẫn hướng: SVTH: Đỗ Thanh Hải Mã SV: 1800274 12 Đồ án tốt nghiệp Chương 1: Tổng quan Hệ thống treo cho phép các bánh xe dịch chuyển thẳng đứng, ở mỗi vị trí của nó so với thân xe, bánh xe phải đảm nhận khả năng truyền lực đầy đủ, thực hiện nhiệm vụ “chuyển động bánh xe” của ôtô.

Bộ phận dẫn hướng phải làm tốt chức năng này. Với mỗi hệ thống treo, bộ phận dẫn hướng có cấu tạo khác nhau và chúng tạo nên các quan hệ: động học (quy luật dịch chuyển vị trí bánh xe), động lực học (quy luật truyền lực và mômen ở các vị trí của bánh xe đối với khung xe). Ở hệ thống treo phụ thuộc nếu phần tử đàn hồi là nhíp lá thì nhíp sẽ đảm nhận luôn vai trò của bộ phận hướng (hình 1-9g). Nếu phần tử đàn hồi không thực hiện được chức năng của bộ phận hướng thì người ta dùng các cơ cấu đòn 4 thanh hay chữ V (hình 1-9e).

Do các bánh xe được nối với nhau bởi dầm cầu liền, nên khi một trong các bánh xe dịch chuyển thẳng đứng sẽ làm cho mặt phẳng quay của các bánh xe thay đổi, nghiêng đi một góc λ, đồng thời vết bánh xe cũng thay đổi một lượng ΔB khá lớn (hình 1-10). Hình 1-: Sơ đồ bộ phận hướng của hệ thống treo phụ thuộc. Sự thay đổi góc nghiêng của mặt phẳng quay bánh xe sẽ làm xuất hiện các mômen con quay. Các mômen con quay này sẽ làm cho cầu bị xoay đi và các bánh xe dẫn hướng dao động xung quanh trụ quay đứng.

Đặc biệt ở tốc độ lớn, các bánh xe dẫn SVTH: Đỗ Thanh Hải Mã SV: 1800274 13 Đồ án tốt nghiệp Chương 1: Tổng quan hướng dao động mạnh có thể làm xe mất tính điều khiển. Sự thay đổi vết bánh xe ΔB, gây trượt ngang bánh xe làm mòn lốp và giảm tính ổn định. Trong hệ thống treo độc lập, bộ phận đàn hồi và bộ phận hướng được làm riêng rẽ. Bộ phận đàn hồi thường là các lò xo trụ hay thanh xoắn, còn bộ phận hướng là các thanh đòn được làm theo một số sơ đồ như trên hình 1-11 dưới đây.

Hình 1- : Hiện tượng dao động bánh xe dẫn hướng do mômen con quay khi bánh xe dịch chuyển thẳng đứng. a-Bánh xe lên mấp mô; b- Mômen con quay; c- Dao động bánh xe dẫn hướng. Hình 1-: Sơ đồ bộ phận hướng hệ thống treo độc lập. I- Loại 1 đòn; II- Loại hai đòn chiều dài bằng nhau; IIIvà IV- Loại 2 đòn chiều dài khác nhau; Đối với loại một đòn (hình 1-11a), khi bánh xe dao động các hiện tượng xảy ra tương tự như ở hệ thống treo phụ thuộc tức là ΔB và λ lớn.

Vì thế nó thường sử dụng ở cầu sau không dẫn hướng mà không sử dụng ở cầu trước dẫn hướng. Muốn giảm ΔB và λ phải tăng chiều dài đòn dẫn đến khó bố trí. Loại hai đòn chiều dài bằng nhau (hình 1-11b), loại trừ được hoàn toàn sự thay đổi góc nghiêng của mặt phẳng quay bánh xe. Tuy vậy sự thay đổi chiều rộng vết ΔB vẫn khá lớn, gây mòn lốp và giảm tính ổn định ngang của xe.

SVTH: Đỗ Thanh Hải Mã SV: 1800274 14 Đồ án tốt nghiệp Chương 1: Tổng quan Loại hai đòn chiều dài khác nhau (hình 1-11c và 1-11d) là loại được sử dụng phổ biến nhất. Lúc này tuy góc nghiêng mặt phẳng quay vẫn thay đổi nhưng với giá trị nhỏ khoảng 5O÷6O, nên mômen con quay sinh ra không thắng được mômen ma sát trong hệ thống để làm dao động các bánh xe dẫn hướng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ