Đồ án thiết kế hệ thống túi khí trên ô tô - ĐHSP Kỹ Thuật Vinh

Đồ án thiết kế hệ thống túi khí ô tô đầy đủ, chi tiết. Tải bản vẽ CAD miễn phí Google Drive hoặc liên hệ 0799008541 để được hỗ trợ.

Trường đại học

Trường Đhsp Kỹ Thuật Vinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

55
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG TÚI KHÍ TRÊN Ô TÔ

1.1. Tổng quan về hệ thống túi khí trên ô tô

1.2. Khái quát lịch sử và quá trình phát triển của hệ thống túi khí

1.3. Những cách lắp đặt túi khí

1.4. Nhiệm vụ của túi khí

1.5. Tổng quan về hệ thống đai an toàn

1.6. Khái quát lịch sử phát triển của hệ thống đai an toàn

1.7. Nhiệm vụ của đai an toàn

1.8. Sự cần thiết phải sử dụng túi khí và đai an toàn

2. CHƯƠNG 2: CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC PHẦN TỬ TRONG HỆ THỐNG TÚI KHÍ TRÊN Ô TÔ

2.1. Hệ thống túi khí

2.2. Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý hoạt động chung của hệ thống túi khí

2.3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các chi tiêt chức năng

2.4. Các trạng thái va chạm và đánh giá việc kích nổ túi khí

2.5. Hệ thống đai an toàn

2.6. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của đai an toàn kiểu thường

2.7. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của đai an toàn có sử dụng bộ căng đai khẩn cấp

3. CHƯƠNG 3: KIỂM TRA VÀ CHẨN ĐOÁN CÁC HƯ HỎNG CỦA HỆ THỐNG TÚI KHÍ TRÊN Ô TÔ

3.1. Phương pháp kiểm tra và chẩn đoán các hư hỏng của hệ thống túi khí

3.2. Kiểm tra sơ bộ

3.3. Kiểm tra thường xuyên

3.4. Kiểm tra mã chẩn đoán bằng máy quét mã lỗi

3.5. Một số phương pháp xóa mã chẩn đoán

3.6. Kiểm tra sửa chữa đai an toàn có sử dụng bộ căng đai khẩn cấp

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Túi Khí Ô Tô Lịch Sử Cấu Tạo và Vị Trí

Ngày nay, túi khí ô tô là một phần không thể thiếu của hệ thống an toàn thụ động. Mục đích chính của túi khí ô tô là giảm thiểu chấn thương cho hành khách trong trường hợp va chạm. Hệ thống này bao gồm túi khí, cảm biến túi khí, và bộ điều khiển túi khí (ECU). Lịch sử phát triển của túi khí ô tô bắt đầu từ những năm 1950 và ngày càng được cải tiến để đạt hiệu quả tối ưu. John W. Hetrick được coi là người phát minh ra hệ thống này. Thuật ngữ thường dùng là SIR (hệ thống hạn chế va đập) hoặc SRS (hệ thống túi khí bổ sung). Ban đầu, túi khí được coi là giải pháp thay thế cho dây an toàn, nhưng ngày nay chúng hoạt động song song. Hãng Ford là một trong những hãng xe tiên phong trong việc ứng dụng túi khí ô tô trên các dòng xe của mình. Túi khí hoạt động bằng cách bơm phồng nhanh chóng khi xe bị va chạm, tạo thành một lớp đệm bảo vệ hành khách. Sau đó, túi khí sẽ xả hơi để tránh gây thêm chấn thương. Các loại túi khí hiện đại còn có thể điều chỉnh áp suất bơm phồng tùy thuộc vào mức độ va chạm. Việc lắp đặt túi khí phía trước là phổ biến nhất, nhưng ngày càng có nhiều xe trang bị túi khí bên, túi khí rèm, và túi khí đầu gối để bảo vệ toàn diện hơn.

1.1. Lịch sử phát triển và cải tiến của hệ thống túi khí

Những năm 1970 đánh dấu sự ra đời của túi khí ô tô mang tính thương mại. Vào thời điểm đó, việc thắt dây an toàn chưa phải là bắt buộc, và túi khí được xem như một sự thay thế. Tuy nhiên, các hệ thống ban đầu có những hạn chế nhất định. Đến những năm 1980, hệ thống túi khí SRS ra đời, kết hợp túi khí và dây an toàn để tăng cường khả năng bảo vệ. Mercedes-Benz là hãng xe tiên phong trong việc giới thiệu hệ thống này. Sau đó, các hãng xe khác cũng bắt đầu trang bị túi khí cho hành khách phía trước. Ngày nay, túi khí không chỉ được lắp đặt ở phía trước mà còn ở nhiều vị trí khác nhau trên xe để bảo vệ hành khách khỏi các va chạm từ nhiều hướng.

1.2. Các vị trí lắp đặt túi khí và chức năng bảo vệ

Ngày nay, túi khí ô tô được lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau trên xe để bảo vệ hành khách khỏi các va chạm từ nhiều hướng. Túi khí phía trước bảo vệ hành khách khỏi va chạm trực diện. Túi khí bên bảo vệ hành khách khỏi va chạm từ hai bên hông xe. Túi khí rèm bảo vệ đầu của hành khách trong trường hợp xe bị lật hoặc va chạm từ hai bên. Túi khí đầu gối giúp giảm thiểu chấn thương cho chân và đầu gối. Một số xe còn được trang bị túi khí trung tâm để ngăn ngừa va chạm giữa hành khách phía trước. Theo NHTSA, việc trang bị túi khí bên giúp giảm đáng kể số ca tử vong và chấn thương nghiêm trọng trong các vụ tai nạn.

1.3. Vai trò của túi khí và đai an toàn trong an toàn thụ động

Túi khí ô tôđai an toàn là hai thành phần quan trọng của hệ thống an toàn thụ động. Đai an toàn giữ cho hành khách không bị văng ra khỏi xe và giảm thiểu va chạm thứ cấp trong cabin. Túi khí hoạt động như một lớp đệm, giảm thiểu lực tác động lên cơ thể hành khách trong trường hợp va chạm. Sự kết hợp giữa túi khíđai an toàn mang lại hiệu quả bảo vệ tối ưu. Theo các nghiên cứu, việc sử dụng đai an toàn có thể giảm tới 50% nguy cơ tử vong cho người ngồi ở hàng ghế phía trước.

II. Cấu Tạo Túi Khí Ô Tô Chi Tiết Linh Kiện Vật Liệu

Một hệ thống túi khí ô tô bao gồm nhiều thành phần chính, mỗi thành phần đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho hành khách. Các thành phần chính bao gồm túi chứa khí, cảm biến va chạm, và hệ thống tạo khí. Túi chứa khí thường được làm từ vật liệu nylon mỏng, bền và có khả năng co giãn. Khi được bơm phồng, túi khí sẽ trở thành một tấm đệm êm ái, bảo vệ đầu và cơ thể của hành khách. Cảm biến va chạm có nhiệm vụ phát hiện các va chạm và kích hoạt hệ thống tạo khí. Hệ thống tạo khí sử dụng các chất hóa học để tạo ra một lượng lớn khí trong thời gian rất ngắn, bơm phồng túi khí. Các thành phần khác bao gồm ECU túi khí, dây dẫn, và các giắc nối.

2.1. Túi chứa khí Vật liệu kích thước và hình dạng

Túi chứa khí là thành phần quan trọng nhất của hệ thống túi khí ô tô. Túi khí thường được làm từ vật liệu nylon mỏng, bền và có khả năng co giãn. Kích thước và hình dạng của túi khí khác nhau tùy thuộc vào vị trí lắp đặt và mục đích sử dụng. Túi khí phía trước thường có kích thước lớn hơn túi khí bên. Hình dạng của túi khí cũng được thiết kế để phù hợp với hình dạng của hành khách và khu vực bảo vệ.

2.2. Cảm biến va chạm Các loại cảm biến và nguyên lý hoạt động

Cảm biến va chạm có nhiệm vụ phát hiện các va chạm và kích hoạt hệ thống tạo khí. Có nhiều loại cảm biến va chạm khác nhau, bao gồm cảm biến gia tốc, cảm biến áp suất, và cảm biến cơ học. Cảm biến gia tốc đo gia tốc của xe và phát hiện các va chạm dựa trên sự thay đổi đột ngột của gia tốc. Cảm biến áp suất đo áp suất trong khoang xe và phát hiện các va chạm dựa trên sự thay đổi đột ngột của áp suất. Cảm biến cơ học sử dụng các cơ cấu cơ khí để phát hiện các va chạm.

2.3. Hệ thống tạo khí Thành phần hóa học và quá trình bơm phồng

Hệ thống tạo khí có nhiệm vụ tạo ra một lượng lớn khí trong thời gian rất ngắn để bơm phồng túi khí. Hệ thống tạo khí thường sử dụng các chất hóa học như sodium azide (NaN3) và potassium nitrate (KNO3). Khi cảm biến va chạm kích hoạt, các chất hóa học này sẽ phản ứng với nhau, tạo ra khí nitrogen. Khí nitrogen sẽ nhanh chóng bơm phồng túi khí, tạo thành một lớp đệm bảo vệ hành khách.

III. Nguyên Lý Hoạt Động Túi Khí Quy Trình Kích Nổ Chi Tiết

Nguyên lý hoạt động của túi khí ô tô dựa trên việc phát hiện va chạm, kích hoạt hệ thống tạo khí, và bơm phồng túi khí trong thời gian rất ngắn. Khi xe bị va chạm, cảm biến va chạm sẽ phát hiện sự thay đổi đột ngột của gia tốc hoặc áp suất. Tín hiệu từ cảm biến va chạm sẽ được gửi đến ECU túi khí. ECU túi khí sẽ đánh giá mức độ nghiêm trọng của va chạm và quyết định xem có cần kích hoạt túi khí hay không. Nếu cần, ECU túi khí sẽ gửi tín hiệu đến hệ thống tạo khí, kích hoạt quá trình bơm phồng túi khí.

3.1. Phát hiện va chạm Vai trò của cảm biến và ECU

Cảm biến va chạm đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các va chạm và gửi tín hiệu đến ECU túi khí. ECU túi khí sẽ đánh giá mức độ nghiêm trọng của va chạm dựa trên thông tin từ cảm biến va chạm. ECU túi khí cũng có thể sử dụng thông tin từ các cảm biến khác, chẳng hạn như cảm biến tốc độ, để đưa ra quyết định chính xác.

3.2. Kích hoạt hệ thống tạo khí Quá trình đốt cháy và tạo khí

Khi ECU túi khí quyết định kích hoạt túi khí, nó sẽ gửi tín hiệu đến hệ thống tạo khí. Hệ thống tạo khí sẽ kích hoạt quá trình đốt cháy các chất hóa học, tạo ra khí nitrogen. Quá trình đốt cháy diễn ra rất nhanh, chỉ trong vài phần nghìn giây.

3.3. Bơm phồng túi khí và xả hơi Cơ chế bảo vệ hành khách

Khí nitrogen được tạo ra sẽ nhanh chóng bơm phồng túi khí, tạo thành một lớp đệm bảo vệ hành khách. Túi khí sẽ giảm thiểu lực tác động lên cơ thể hành khách trong trường hợp va chạm. Sau khi túi khí đã hoàn thành nhiệm vụ bảo vệ, nó sẽ xả hơi qua các lỗ nhỏ trên bề mặt, tránh gây thêm chấn thương cho hành khách.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Đồ Án Túi Khí và Kết Quả Nghiên Cứu

Nghiên cứu và phát triển túi khí ô tô là một lĩnh vực quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô. Nhiều đồ án tốt nghiệp và các đề tài túi khí ô tô tập trung vào việc cải tiến thiết kế túi khí ô tô, nâng cao hiệu quả bảo vệ, và giảm thiểu chi phí sản xuất. Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc phát triển các loại túi khí mới, chẳng hạn như túi khí bên hông, túi khí rèm, và túi khí đầu gối.

4.1. Các đồ án tốt nghiệp và đề tài nghiên cứu về túi khí

Các đồ án tốt nghiệpđề tài nghiên cứu về túi khí ô tô thường tập trung vào các vấn đề như thiết kế túi khí, vật liệu túi khí, cảm biến túi khí, và ECU túi khí. Các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả bảo vệ của các loại túi khí khác nhau.

4.2. Phần mềm mô phỏng túi khí và phân tích va chạm

Phần mềm mô phỏng va chạm túi khí được sử dụng rộng rãi trong quá trình thiết kế và phát triển túi khí ô tô. Phần mềm này cho phép các kỹ sư mô phỏng các vụ va chạm và đánh giá hiệu quả bảo vệ của túi khí trước khi đưa vào sản xuất.

4.3. Kết quả nghiên cứu và cải tiến trong thiết kế túi khí

Các nghiên cứu đã dẫn đến nhiều cải tiến trong thiết kế túi khí ô tô, bao gồm việc sử dụng các vật liệu mới, thiết kế hình dạng túi khí tối ưu hơn, và phát triển các hệ thống cảm biến túi khí thông minh hơn. Các cải tiến này đã giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ của túi khí và giảm thiểu chấn thương cho hành khách trong trường hợp va chạm.

V. Sửa Chữa Bảo Dưỡng Túi Khí Ô Tô Hướng Dẫn Chi Tiết

Sửa chữa túi khí ô tôbảo dưỡng túi khí ô tô là những công việc quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động tốt và bảo vệ an toàn cho hành khách. Việc kiểm tra định kỳ cảm biến túi khíECU túi khí giúp phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn. Khi túi khí ô tô đã bung ra sau va chạm, cần phải thay thế toàn bộ hệ thống, bao gồm túi khí, cảm biến, và ECU.

5.1. Quy trình kiểm tra và chẩn đoán hư hỏng túi khí

Việc kiểm tra và chẩn đoán hư hỏng túi khí ô tô cần được thực hiện bởi các kỹ thuật viên có chuyên môn. Quy trình kiểm tra bao gồm kiểm tra trực quan các thành phần, sử dụng máy quét mã lỗi để đọc các mã lỗi từ ECU túi khí, và kiểm tra điện áp của các cảm biến túi khí.

5.2. Các lỗi thường gặp và phương pháp sửa chữa

Một số lỗi thường gặp ở hệ thống túi khí ô tô bao gồm lỗi cảm biến túi khí, lỗi ECU túi khí, lỗi dây dẫn, và lỗi giắc nối. Phương pháp sửa chữa phụ thuộc vào từng loại lỗi cụ thể. Trong một số trường hợp, chỉ cần thay thế một thành phần bị hỏng. Trong các trường hợp khác, cần phải thay thế toàn bộ hệ thống.

5.3. Lưu ý khi thay thế và bảo dưỡng túi khí ô tô

Khi thay thế túi khí ô tô, cần phải sử dụng các phụ tùng chính hãng hoặc các phụ tùng thay thế có chất lượng tương đương. Cần phải tuân thủ đúng quy trình tháo lắp và cài đặt để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác và an toàn. Không nên tự ý sửa chữa túi khí ô tô nếu không có chuyên môn và kinh nghiệm.

VI. Tương Lai Túi Khí Ô Tô Công Nghệ Mới và Tiêu Chuẩn An Toàn

Tương lai của túi khí ô tô hứa hẹn nhiều công nghệ mới và tiêu chuẩn an toàn cao hơn. Các nhà sản xuất ô tô đang nghiên cứu và phát triển các loại túi khí thông minh hơn, có khả năng điều chỉnh áp suất bơm phồng tùy thuộc vào kích thước và vị trí của hành khách. Các tiêu chuẩn an toàn cũng ngày càng khắt khe hơn, đòi hỏi túi khí phải bảo vệ hành khách khỏi nhiều loại va chạm khác nhau.

6.1. Các công nghệ mới trong thiết kế túi khí thông minh

Túi khí thông minh có khả năng điều chỉnh áp suất bơm phồng tùy thuộc vào kích thước và vị trí của hành khách. Túi khí cũng có thể được thiết kế để bảo vệ hành khách khỏi nhiều loại va chạm khác nhau, bao gồm va chạm trực diện, va chạm bên hông, và va chạm từ phía sau.

6.2. Tiêu chuẩn an toàn và quy định về túi khí ô tô

Các tiêu chuẩn an toàn và quy định về túi khí ô tô ngày càng khắt khe hơn. Các quy định này đòi hỏi túi khí phải đáp ứng các yêu cầu về hiệu quả bảo vệ, độ tin cậy, và an toàn.

6.3. Xu hướng phát triển của hệ thống an toàn thụ động

Hệ thống an toàn thụ động đang ngày càng được phát triển để bảo vệ hành khách khỏi các va chạm. Các xu hướng phát triển bao gồm việc sử dụng các vật liệu mới, thiết kế túi khí tối ưu hơn, và tích hợp túi khí với các hệ thống an toàn khác, chẳng hạn như đai an toàn và hệ thống phanh ABS.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG TÚI KHÍ TRÊN Ô TÔ 1. Tổng quan về hệ thống túi khí trên ô tô 1. Khái quát lịch sử và quá trình phát triển của hệ thống túi khí Để bảo vệ người và hành lý trên xe khi va đập, điều quan trọng là phải giữ cho ca bin bị hư hỏng ít nhất đồng thời phải giảm thiểu sự xuất hiện các va đập thứ cấp gây ra bởi sự dịch chuyển của người lái và hành lý trong ca bin. Để thực hiện được điều này người ta sử dụng khung xe có cấu trúc hấp thụ được tác động của lực va đập, đai an toàn, túi khí SRS,.

Túi khí bung ra Túi khí của ôtô được làm từ một loại màng nylông mỏng, bền và có khả năng co giãn để khi được bơm phồng lên lúc xe có va chạm, nó trở thành một tấm đệm êm bảo vệ cho phần đầu và cơ thể của hành khách trên xe. Có một số thuật ngữ được dùng cho hệ thống túi khí an toàn như hệ thống hạn chế va đập (SIR) hay hệ thống túi khí bổ sung (SRS). Vào năm 1951, ông John W. Hetrick, một thủy thủ sau khi về hưu đã phát minh ra hệ thống túi khí.

Công nghệ túi khí an toàn lúc đầu được sử dụng trên ôtô lấy từ hệ thống trên máy bay vào thập kỷ 40 của thế kỷ 20. Ý tưởng của những chiếc túi khí lấy từ ruột của những quả bóng đá, sau đó bơm đầy khí nén vào bên trong. Hệ thống sơ khai này khá lớn được xem là tương đương với hệ thống túi khí hiện đại ngày nay. GVHD: NGUYỄN NGỌC TÚ 2 SVTH: HỒ HỮU THÀNH TRƯỜNG ĐH SPKT VINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Hình 1.

Túi khí ở vô lăng lái của hãng xe Hyundai Những túi khí mang tính thương mại đầu tiên được bán ra thị trường vào những năm 1970. Vào thời kỳ này, người điều khiển xe không bị bắt buộc phải thắt dây an toàn và túi khí được coi là bộ phận thay thế cho dây an toàn. Vào năm 1971, hãng Ford đã giới thiệu một hệ thống túi khí thực nghiệm và sau đó trở thành hãng xe đầu tiên sử dụng rộng rãi hệ thống này trên các sản phẩm của mình. Năm 1973 đến lượt General Motors cho ra đời hệ thống túi khí mới, hệ thống túi khí hai giai đoạn được lắp trên các dòng xe Chevrolet của hãng này.

Lúc đó hệ thống này được hiểu như là một hệ thống làm giảm nhẹ các va đập khi xảy ra va chạm. Có một điểm khác điểm quan trọng giữa hệ thống túi khí sơ khai và hệ thống túi khí ngày nay đó là cụm túi khí dành cho hành khách phía trước được lắp ở đáy táplô để bảo vệ đầu gối thay vì được lắp trong khoang để găng tay để bảo vệ toàn bộ cơ thể. Hệ thống túi khí ban đầu này sau đó được được tăng cường và được thay thế bởi hệ thống túi khí SRS. Nó được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1980 trên dòng xe S-Class của hãng Mercedes-Benz.

Dây an toàn cũng được lắp vào để tạo lực kéo lúc tai nạn xảy ra và hỗ trợ tối đa, giảm lực va đập cùng với túi khí. Năm 1987 hãng Porsche đã lần đầu tiên giới thiệu ra thị trường dòng xe có lắp túi khí dành cho hành khách phía trước. Cụm túi khí chính được lắp dưới đệm vô lăng bao gồm túi khí bằng nylông, bộ thổi khí và đệm vô lăng. Trong trường hợp có va đập mạnh hay tai nạn xảy ra, GVHD: NGUYỄN NGỌC TÚ 3 SVTH: HỒ HỮU THÀNH TRƯỜNG ĐH SPKT VINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP cảm biến túi khí được kích hoạt do sự giảm tốc đột ngột.

Một dòng điện đi vào ngòi nổ nằm trong bộ thổi khí để kích nổ túi khí. Tia lửa lan nhanh ngay lập tức tới các hạt tạo khí và tạo ra một lượng lớn khí Nitơ. Khí này đi qua bộ lọc và được làm mát trước khi sang túi khí. Sau đó vì khí giãn nở làm xé rách lớp ngoài của mặt vô lăng và túi khí tiếp tục bung ra để làm giảm va đập tác dụng vào đầu nguời lái.

Những cách lắp đặt túi khí Lần đầu tiên túi khí bên thành xe và túi khí bảo vệ vai được vào danh mục tuỳ chọn là vào năm 1995 ở mẫu Volvo 850. Ba năm sau đó, chính phủ liên cầu trang bị túi khí kép phía trước bảo vệ hai người ngồi hàng ghế đầu cho tất cả các dòng xe ôtô chở người. Nói về cách lắp đặt túi khí, việc lắp túi khí phía trước là cách phổ biến nhất. Túi khí có thể căng phồng trong khoảng thời gian rất nhỏ để ngăn ngừa hành khách va đập vào các chi tiết của nội thất khi xảy ra va chạm từ những vụ va chạm có tính chất vừa phải cho tới nghiêm trọng.

Ở những va chạm chính diện tốc độ thấp, hệ thống túi khí tiên tiến cung cấp những mức độ bảo vệ khác nhau bằng cách bơm phồng túi khí với áp suất ít hơn hoặc không kích hoạt túi khí phía trước. Một số vị trí lắp đặt túi khí trên xe ô tô Loại túi khí phổ biến thứ hai là túi khí gắn bên sườn xe – side airbag (SAB) hiển nhiên chỉ hoạt động khi có va chạm ở bên sườn thân xe, khi đó SAB sẽ bảo vệ đầu và vai tránh được chấn thương. SAB có tất cả ba loại chính: túi khí bảo vệ khu vực ngang ngực, túi khí bảo vệ khu vực ngang đầu và loại cuối cùng là kết hợp bảo vệ hai khu vực trên. Cục an toàn giao thông đường bộ Mỹ NHTSA ước GVHD: NGUYỄN NGỌC TÚ 4 SVTH: HỒ HỮU THÀNH TRƯỜNG ĐH SPKT VINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP tính trong những va chạm bên sườn có ít nhất một người tử vong và 60% những nạn nhân đó mất mạng do bị chấn sọ não.

Khi so sánh những chiếc xe không trang bị SAB với những chiếc xe có trang bị, NHTSA cũng ước tính rằng mỗi năm có tới 976 người được cứu sống nếu có túi khí sườn và 932 người sẽ gặp tai nạn nghiêm trọng nếu thiếu đi túi khí này. Ngoài túi khí trước và túi khí sườn, một vài loại túi khí khác ít được biết đến như túi khí đầu gối mà Mercedes-Benz trang bị cho mẫu SLR McLaren hay túi khí mành phía sau được Toyota giới thiệu trong mẫu iQ vào năm 2008. Ngoài ra Toyota cũng giới thiệu túi khí trung tâm phía sau vào năm 2009 để bảo vệ người ngồi sau trong trường hợp gặp phải các va chạm bên sườn xe. Nhiệm vụ của túi khí Hệ thống túi khí thường được coi là một phương tiện an toàn của xe hơi.

Túi khí có nhiệm vụ ngăn không cho người ngồi trong xe va chạm vào các vật trong nội thất và nhờ đó giảm được mức độ chấn thương cho người ngồi trong xe khi túi khí hoạt động. Tác dụng nổi bật của túi khí: - Giảm thiểu các rủi ro tai nạn liên quan đến con người - Giảm các chấn thương ở vùng đầu, cổ, ngực và mặt của người lái, khách ngồi kế bên khi xe bị va chạm từ phía trước. Túi khí hoạt động bảo vệ người ngồi trong xe Trong trường hợp tai nạn, một dòng điện được gởi tới hệ thống sau đó sẽ sản sinh ra khí gas thông qua một lỗ đặt đằng sau cụm bơm túi khí, ngay lập tức GVHD: NGUYỄN NGỌC TÚ 5 SVTH: HỒ HỮU THÀNH TRƯỜNG ĐH SPKT VINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP bơm phồng túi khí lên. Lúc đó túi khí sẽ bảo vệ người ngồi trong xe tránh các va chạm vào các vật trong cabin.

Nhưng các túi khí bên tài và bên phụ thì không thể nào ngăn chặn được các va đập đồng thời ở bên hông xe và phía sau. Vùng bảo vệ hành khách khi xe đươc trang bị túi khí và đai an toàn 1. Tổng quan về hệ thống đai an toàn 1. Khái quát lịch sử phát triển của hệ thống đai an toàn Vào năm 1930: Một số bác sĩ Mỹ trang bị cho chiếc xe của mình với thắt lưng đùi và bắt đầu thúc giục nhà sản xuất để cung cấp cho họ trong tất cả các xe mới.

1954: Xe thể thao Câu lạc bộ của Mỹ yêu cầu trình điều khiển cạnh tranh để đeo dây an lòng. 1955: Hội Kỹ sư Ôtô (SAE) bổ nhiệm Ủy ban đai ghế xe ô tô. 1956: Volvo đưa ra thị trường 2 điểm chéo ngực dây chéo như một phụ kiện. Ford và Chrysler cung cấp thắt lưng đùi trước như tùy chọn trên một số mô hình.

Chiến dịch quảng cáo của Ford tập trung trên thắt lưng. 1957: Volvo cung cấp neo cho băng chéo 2 điểm ở phía trước. 1959: Volvo giới thiệu vành đai 3 điểm trước như là tiêu chuẩn ở Thụy Điển. 1962: Nhà sản xuất Mỹ cung cấp neo dây an toàn ở phía ngoài phía trước như là tiêu chuẩn.

Họ tiết lộ rằng một cuộc khảo sát đầu tiên của hiệu quả của họ GVHD: NGUYỄN NGỌC TÚ 6 SVTH: HỒ HỮU THÀNH TRƯỜNG ĐH SPKT VINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP ở Anh cho thấy họ sẽ làm giảm khả năng tử vong và thương tích nghiêm trọng giảm 60%. 1963: Volvo giới thiệu vành đai 3 điểm trước như là tiêu chuẩn tại Mỹ 1964: Hầu hết các nhà sản xuất Mỹ cung cấp thắt lưng đùi tại các vị trí ghế trước. 1965: Nó sẽ trở thành bắt buộc để phù hợp với dây an toàn ở phía trước của chiếc xe được xây dựng ở châu Âu. 1987: Dây an toàn phía sau cần phải được trang bị cho chiếc xe mới.

1989: Đeo dây an toàn phía sau trở thành bắt buộc đối với trẻ em dưới 14 tuổi. Nhiệm vụ của đai an toàn Đai an toàn là một trong những phương tiện cơ bản bảo vệ người lái và hành khách ngồi trong xe. Đeo dây an toàn sẽ giúp cho người lái và hành khách không bị văng ra khỏi xe trong quá trình va đập đồng thời cũng giảm thiểu sự xuất hiện va đập thứ cấp trong cabin. Nếu xét về giá trị thì đai an toàn chỉ là thiêt bị có giá trị rất nhỏ nhưng xét về tầm quan trọng để bảo vệ tính mạng của người ngồi trong xe thì đai an toàn lại có giá trị đứng vào hàng đầu.

Một dây an toàn có hiệu quả kiểm soát sự di chuyển của những người cư ngụ trong không gian cabin và được thiết kế để giảm thiểu tác động trên ngực. Dây an toàn được thiết kế để duy trì sự thoải mái trong một ổ đĩa bình thường, nhưng họ sẽ chắc chắn hạn chế người cư ngụ trong một vụ va chạm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ