Đồ án tốt nghiệp ngành Xây dựng: Trường THPT Lý Thường Kiệt, Hà Nội

Khám phá đồ án tốt nghiệp xây dựng Trường THPT Lý Thường Kiệt Hà Nội. Tìm hiểu thiết kế kiến trúc, quy trình thi công và giải pháp vật liệu tối ưu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

212
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án tốt nghiệp xây dựng Lý Thường Kiệt Hà Nội

Đồ án tốt nghiệp xây dựng Trường THPT Lý Thường Kiệt, Hà Nội là một công trình nghiên cứu khoa học tiêu biểu, thể hiện năng lực tổng hợp kiến thức chuyên ngành của sinh viên xây dựng. Đồ án này không chỉ là một luận văn tốt nghiệp xây dựng dân dụng thông thường mà còn là một đồ án mẫu công trình công cộng hoàn chỉnh, bao quát từ khâu lên ý tưởng kiến trúc đến tính toán kết cấu, lập biện pháp thi công và dự toán chi phí. Công trình được thiết kế với quy mô 6 tầng, tổng chiều cao 24.6m, xây dựng trên diện tích 1060 m2, đáp ứng đầy đủ công năng phục vụ nhu cầu học tập và giảng dạy. Việc thực hiện đồ án tốt nghiệp xây dựng Trường THPT Lý Thường Kiệt Hà Nội đòi hỏi sinh viên phải áp dụng nhuần nhuyễn các tiêu chuẩn thiết kế trường học TCVN hiện hành, đồng thời phải có những giải pháp sáng tạo để tối ưu hóa không gian, đảm bảo thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế. Thuyết minh đồ án xây dựng của sinh viên Nguyễn Hải Dương đã trình bày chi tiết các giải pháp thiết kế, từ mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt cho đến các hệ thống kỹ thuật phụ trợ. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên khóa sau trong việc hình thành tư duy thiết kế và triển khai một dự án thực tế. Đồ án tập trung giải quyết các bài toán cốt lõi trong xây dựng công trình giáo dục, bao gồm việc lựa chọn vật liệu, tính toán tải trọng và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình xây dựng.

1.1. Tổng quan mục tiêu và quy mô của đồ án tốt nghiệp

Mục tiêu chính của đồ án tốt nghiệp xây dựng Trường THPT Lý Thường Kiệt Hà Nội là thiết kế một công trình giáo dục hiện đại, an toàn và bền vững. Công trình có quy mô 6 tầng, chiều rộng 14,5m và chiều dài 73,15m. Chiều cao tầng điển hình là 3,6m. Đồ án hướng đến việc áp dụng các kiến thức đã học để giải quyết một bài toán thực tế, từ thiết kế kiến trúc trường học đến triển khai kết cấu công trình giáo dục. Sinh viên Nguyễn Hải Dương, dưới sự hướng dẫn của ThS. Ngô Đức Dũng và ThS. Nguyễn Tiến Thành, đã thực hiện đồ án một cách bài bản, chia thành các phần chính: Kiến trúc (10%), Kết cấu (45%), Thi công và An toàn lao động. Quy mô này đòi hỏi một sự đầu tư nghiêm túc về thời gian và công sức, thể hiện rõ trong từng chương mục của bản thuyết minh.

1.2. Giải pháp thiết kế kiến trúc trường học hiện đại

Phần kiến trúc của đồ án tập trung vào việc tạo ra một không gian học tập tối ưu. Giải pháp mặt bằng sử dụng hệ thống hành lang bên, giúp các phòng học đều được tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và thông gió tự nhiên, tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn thiết kế trường học TCVN. Giao thông trong công trình được giải quyết bằng 3 cầu thang bộ và 1 thang máy, đảm bảo lưu thông thuận tiện và thoát hiểm an toàn khi có sự cố. Về mặt thẩm mỹ, mặt đứng công trình được thiết kế đơn giản, hiện đại với các chỉ trang trí chữ U kết hợp màu sơn trang nhã. Các vật liệu xây dựng bền vững như gạch, cát, xi măng, kính được ưu tiên lựa chọn. Hệ thống kỹ thuật như cấp điện, cấp thoát nước và hệ thống M&E trường học được thiết kế đồng bộ, đảm bảo vận hành hiệu quả và an toàn.

II. Thách thức trong thiết kế kết cấu công trình giáo dục

Việc thiết kế kết cấu công trình giáo dục như Trường THPT Lý Thường Kiệt đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Thách thức lớn nhất là đảm bảo sự an toàn và ổn định của công trình dưới tác động của các loại tải trọng khác nhau, bao gồm tĩnh tải, hoạt tải và tải trọng gió. Đồ án tốt nghiệp xây dựng Trường THPT Lý Thường Kiệt Hà Nội đã giải quyết bài toán này bằng việc lựa chọn hệ kết cấu khung bê tông cốt thép chịu lực, một giải pháp phổ biến và hiệu quả cho các công trình có nhịp trung bình. Quá trình tính toán tải trọng được thực hiện chi tiết theo TCVN 2737-1995, đặc biệt là việc xác định áp lực gió tại khu vực Hà Nội (vùng IIB). Một thách thức khác là việc lựa chọn và tính toán giải pháp nền móng công trình. Dựa trên số liệu địa chất, đồ án đã đề xuất phương án móng cọc bê tông cốt thép để truyền tải trọng công trình xuống các lớp đất tốt bên dưới, đảm bảo không xảy ra lún lệch nguy hiểm. Toàn bộ quá trình tính toán, từ sàn, dầm, cột đến móng, đều được mô hình hóa và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng, đảm bảo độ chính xác và tin cậy cho kết quả. Đây là phần trọng tâm, chiếm 45% khối lượng của toàn bộ đồ án.

2.1. Phân tích tải trọng và tổ hợp nội lực phức tạp

Việc xác định chính xác tải trọng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế kết cấu. Thuyết minh đồ án xây dựng đã trình bày chi tiết cách tính toán tĩnh tải (trọng lượng bản thân các cấu kiện, tường, lớp hoàn thiện) và hoạt tải (tải trọng sử dụng cho phòng học, hành lang, mái theo TCVN). Đặc biệt, tải trọng gió được tính toán cẩn thận dựa trên chiều cao công trình, địa hình khu vực và các hệ số khí động. Sau khi xác định các trường hợp tải trọng riêng lẻ, đồ án tiến hành tổ hợp nội lực theo các tổ hợp cơ bản để tìm ra các cặp giá trị nội lực (momen, lực cắt, lực dọc) nguy hiểm nhất tác dụng lên từng cấu kiện. Quá trình này là cơ sở để thiết kế tiết diện và bố trí cốt thép cho dầm, cột, đảm bảo khả năng chịu lực của kết cấu công trình giáo dục.

2.2. Lựa chọn giải pháp nền móng công trình phù hợp

Nền móng là bộ phận quan trọng nhất, quyết định sự ổn định lâu dài của công trình. Dựa trên số liệu khảo sát địa chất, đồ án đã phân tích và lựa chọn giải pháp nền móng công trình là móng cọc ép bê tông cốt thép. Phương án này phù hợp với điều kiện thi công trong đô thị và khả năng chịu tải của nền đất. Đồ án đã tiến hành xác định sức chịu tải của cọc theo cả vật liệu và theo đất nền. Các tính toán kiểm tra cọc trong giai đoạn vận chuyển, cẩu lắp cũng được thực hiện để đảm bảo cọc không bị nứt, gãy. Thiết kế đài cọc và giằng móng được tính toán chi tiết để liên kết các cọc thành một khối thống nhất, phân bố đều tải trọng từ cột xuống hệ cọc, đảm bảo sự làm việc đồng bộ của toàn bộ hệ móng.

III. Phương pháp tính toán kết cấu BTCT cho đồ án xây dựng

Phương pháp tính toán kết cấu trong đồ án tốt nghiệp xây dựng Trường THPT Lý Thường Kiệt Hà Nội được thực hiện theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), áp dụng cho hệ khung bê tông cốt thép toàn khối. Các cấu kiện chính như sàn, dầm, cột được tính toán chi tiết để đảm bảo đủ khả năng chịu lực và biến dạng trong giới hạn cho phép. Đối với sàn, đồ án sử dụng phương pháp tính theo sơ đồ khớp dẻo cho các ô bản thông thường và sơ đồ đàn hồi cho khu vực vệ sinh để đảm bảo yêu cầu chống thấm. Tiết diện sơ bộ của dầm và cột được lựa chọn dựa trên kinh nghiệm và các công thức thực hành, sau đó được kiểm tra và tính toán cốt thép dựa trên kết quả nội lực từ phần mềm phân tích kết cấu. Việc tính toán cốt thép cho dầm và cột tại các tiết diện nguy hiểm (giữa nhịp và tại gối) được trình bày rõ ràng, minh bạch. Thuyết minh đồ án xây dựng thể hiện rõ kỹ năng vận dụng lý thuyết vào thực hành, từ việc chọn vật liệu (Bê tông B25, cốt thép AII) đến việc áp dụng các công thức tính toán phức tạp. Các bản vẽ chi tiết kết cấu cũng là một phần không thể thiếu, minh họa cho kết quả tính toán.

3.1. Thiết kế và tính toán cốt thép cho sàn dầm chịu lực

Thiết kế sàn và dầm là một phần quan trọng của kết cấu công trình giáo dục. Trong đồ án này, sàn tầng điển hình có chiều dày 10cm, được tính toán cho các ô bản có kích thước khác nhau. Ví dụ, ô sàn phòng học (4,5x7,5m) được tính là bản làm việc hai phương theo sơ đồ khớp dẻo. Cốt thép được tính toán cho cả momen dương ở giữa nhịp và momen âm ở gối. Đối với dầm, đồ án tập trung tính toán cho khung trục điển hình K15. Dầm chính có kích thước 220x700mm và dầm phụ 220x300mm. Cốt thép dọc chịu lực được tính toán từ các giá trị momen uốn lớn nhất trong các tổ hợp tải trọng, trong khi cốt đai được tính toán để chịu lực cắt, đảm bảo cấu kiện không bị phá hoại giòn.

3.2. Tính toán và kiểm tra khả năng chịu lực của cột

Cột là cấu kiện chịu nén và uốn đồng thời, đóng vai trò truyền toàn bộ tải trọng từ các tầng xuống móng. Đồ án tốt nghiệp xây dựng Trường THPT Lý Thường Kiệt Hà Nội đã thực hiện tính toán cột cho các tầng khác nhau với tiết diện thay đổi. Cụ thể, các cột chính ở tầng thấp có tiết diện 220x500mm và giảm dần ở các tầng trên (220x400mm) để tiết kiệm vật liệu. Việc tính toán cốt thép cột được thực hiện cho trường hợp tiết diện chịu nén lệch tâm, dựa vào cặp nội lực nguy hiểm nhất (N, M) được xuất ra từ mô hình phân tích kết cấu. Quá trình tính toán đảm bảo cột đủ khả năng chịu lực và đáp ứng các yêu cầu về cấu tạo theo tiêu chuẩn.

IV. Biện pháp thi công trường học và quản lý dự án hiệu quả

Phần thi công của đồ án tốt nghiệp xây dựng Trường THPT Lý Thường Kiệt Hà Nội trình bày một kế hoạch chi tiết và khả thi để triển khai dự án từ thực địa. Biện pháp thi công trường học được chia thành hai giai đoạn chính: thi công phần ngầm và thi công phần thân, hoàn thiện. Đồ án đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể cho từng công tác, từ ép cọc, đào đất móng đến lắp dựng cốt pha, cốt thép và đổ bê tông. Việc lựa chọn máy móc, thiết bị thi công được tính toán dựa trên khối lượng công việc và điều kiện công trường. Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, công tác quản lý dự án xây dựng cũng được chú trọng. Đồ án đã lập tiến độ thi công tổng thể, bố trí tổng mặt bằng công trường một cách khoa học, bao gồm kho bãi, lán trại, hệ thống điện nước phục vụ thi công. Đặc biệt, vấn đề an toàn lao động trong xây dựng được coi là ưu tiên hàng đầu, với các quy định và biện pháp cụ thể cho từng hạng mục công việc, từ thi công trên cao đến vận hành máy móc, thiết bị.

4.1. Quy trình và biện pháp thi công phần ngầm phần thân

Quy trình thi công được lập kế hoạch chặt chẽ. Phần ngầm bắt đầu bằng công tác ép cọc bê tông cốt thép, sau đó là đào đất hố móng và thi công bê tông đài, giằng móng. Biện pháp thi công trường học trong đồ án nhấn mạnh việc kiểm soát chất lượng ở từng bước. Phần thân được thi công theo phương pháp tuần tự từ dưới lên, bao gồm các công tác chính như lắp dựng cốt thép cột, ván khuôn, đổ bê tông cột, dầm, sàn. Sau khi bê tông đạt cường độ, công tác xây tường và hoàn thiện sẽ được tiến hành. Mỗi công đoạn đều có thuyết minh kỹ thuật đi kèm, mô tả yêu cầu và trình tự thực hiện, là một phần quan trọng trong thuyết minh đồ án xây dựng.

4.2. Giải pháp đảm bảo an toàn lao động trong xây dựng

An toàn lao động là yếu tố sống còn của mọi công trình. Đồ án đã dành một chương riêng để trình bày các biện pháp an toàn lao động trong xây dựng. Các biện pháp này bao gồm an toàn trong thi công ép cọc, đào đất, công tác bê tông và cốt thép, công tác xây và hoàn thiện. Cụ thể, đồ án yêu cầu trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cho công nhân, lắp đặt lưới an toàn, lan can, biển báo nguy hiểm tại các vị trí cần thiết. Các quy trình vận hành máy móc, thiết bị phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc chú trọng đến an toàn không chỉ bảo vệ con người mà còn góp phần đảm bảo tiến độ và chất lượng chung của toàn dự án.

V. Ứng dụng bản vẽ CAD và dự toán chi phí xây dựng dự án

Một đồ án tốt nghiệp xây dựng Trường THPT Lý Thường Kiệt Hà Nội hoàn chỉnh không thể thiếu các sản phẩm đầu ra mang tính ứng dụng cao như bản vẽ kỹ thuật và bảng dự toán chi phí. Toàn bộ các giải pháp thiết kế kiến trúc và kết cấu đều được thể hiện chi tiết qua hệ thống bản vẽ CAD trường THPT. Các bản vẽ này bao gồm mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt kiến trúc; mặt bằng kết cấu sàn các tầng; chi tiết kết cấu khung, móng, cầu thang. Chúng là tài liệu kỹ thuật cốt lõi, là cơ sở để đội ngũ thi công triển khai công việc một cách chính xác. Song song với đó, phần dự toán chi phí xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài chính dự án. Đồ án đã thực hiện bóc tách khối lượng chi tiết từ bản vẽ thiết kế và áp dụng đơn giá, định mức của nhà nước để lập nên bảng dự toán tổng thể. Bảng dự toán này giúp chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan về chi phí cần thiết để hoàn thành công trình, là công cụ không thể thiếu trong quản lý dự án xây dựng.

5.1. Vai trò của bản vẽ CAD trường THPT trong thiết kế

Hệ thống bản vẽ CAD trường THPT là ngôn ngữ giao tiếp kỹ thuật giữa người thiết kế và người thi công. Trong đồ án, các bản vẽ được thực hiện trên khổ giấy A1, bao gồm bản vẽ mặt bằng các tầng (KT-03, KT-04), mặt đứng (KT-01), mặt cắt (KT-02). Về kết cấu, có các bản vẽ chi tiết sàn (KC-01), khung trục (KC-02), móng (KC-03) và cầu thang (KC-04). Sự rõ ràng, chính xác và đầy đủ thông tin trên bản vẽ giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình thi công, đảm bảo công trình được xây dựng đúng với ý đồ thiết kế ban đầu. Đây là minh chứng rõ nét cho kỹ năng thực hành của sinh viên.

5.2. Lập dự toán chi phí xây dựng và quản lý dự án

Lập dự toán chi phí xây dựng là một kỹ năng quan trọng của kỹ sư xây dựng. Đồ án đã thể hiện được năng lực này thông qua việc tính toán khối lượng các công tác chính như: bê tông, cốt thép, ván khuôn, xây, trát, ốp lát. Dựa trên khối lượng và đơn giá hiện hành, một bảng dự toán chi tiết được thành lập, bao gồm chi phí vật liệu, nhân công, máy thi công và các chi phí khác. Bảng dự toán này không chỉ phục vụ cho việc dự trù kinh phí mà còn là cơ sở để kiểm soát chi tiêu trong suốt quá trình quản lý dự án xây dựng, đảm bảo dự án hoàn thành trong ngân sách cho phép.

VI. Kinh nghiệm quý báu để bảo vệ đồ án tốt nghiệp thành công

Việc hoàn thành và bảo vệ đồ án tốt nghiệp thành công là cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của mỗi sinh viên ngành xây dựng. Đồ án tốt nghiệp xây dựng Trường THPT Lý Thường Kiệt Hà Nội của sinh viên Nguyễn Hải Dương là một minh chứng cho sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phương pháp làm việc khoa học. Kinh nghiệm rút ra từ đồ án này là cần có một nền tảng kiến thức vững chắc về cả lý thuyết và thực hành. Việc lựa chọn đề tài phù hợp với năng lực và có tính ứng dụng cao là bước khởi đầu quan trọng. Trong quá trình thực hiện, sinh viên cần bám sát sự hướng dẫn của giảng viên, chủ động nghiên cứu tài liệu và áp dụng các tiêu chuẩn, quy chuẩn một cách chính xác. Phần thuyết minh đồ án xây dựng cần được trình bày logic, mạch lạc, trong khi các bản vẽ phải sạch sẽ, rõ ràng. Sự tự tin, khả năng trình bày và trả lời rành mạch các câu hỏi của hội đồng là yếu tố quyết định đến kết quả cuối cùng. Đồ án này không chỉ là một bài kiểm tra cuối khóa mà còn là một sản phẩm trí tuệ, một đồ án mẫu công trình công cộng đáng để tham khảo.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn tốt nghiệp

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn tốt nghiệp xây dựng dân dụng này là việc hệ thống hóa toàn bộ quy trình thiết kế và thi công một công trình trường học cụ thể. Đồ án đã áp dụng thành công các tiêu chuẩn thiết kế Việt Nam vào thực tế, đưa ra các giải pháp kết cấu và thi công hợp lý. Nó cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, từ kiến trúc, kết cấu đến dự toán, có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các dự án tương tự. Ngoài ra, đồ án còn thể hiện được năng lực nghiên cứu độc lập và giải quyết vấn đề của sinh viên, đáp ứng chuẩn đầu ra của ngành Kỹ thuật Xây dựng.

6.2. Bí quyết chuẩn bị cho buổi bảo vệ đồ án tốt nghiệp

Để bảo vệ đồ án tốt nghiệp thành công, sự chuẩn bị là chìa khóa. Sinh viên cần nắm vững tất cả các nội dung trong bản thuyết minh và bản vẽ của mình. Việc chuẩn bị một bài trình bày súc tích, tập trung vào những điểm nổi bật của đồ án là rất cần thiết. Hãy dự đoán các câu hỏi mà hội đồng có thể đặt ra liên quan đến kết cấu công trình giáo dục, biện pháp thi công trường học, hay cơ sở lựa chọn các giải pháp thiết kế. Luyện tập trình bày nhiều lần để trở nên tự tin và kiểm soát tốt thời gian. Thái độ cầu thị, lắng nghe và trả lời câu hỏi một cách khiêm tốn nhưng đầy đủ luận cứ khoa học sẽ để lại ấn tượng tốt với hội đồng giám khảo.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: PHẦN KIẾN TRÚC (10%) Nhiệm vụ:  Vẽ lại các mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt  Bước cột thay đổi từ 3,6m thành 4.2m  Chiều cao tầng 3,8m thành 4,2m và 3,6m x 5  Nhịp 7m;2,6m;4m thành 7,5m;2,8m;4,2m 1. Giới thiệu công trình - Tên công trình : Nhà lớp học 6 tầng. - Địa điểm xây dung: Công trình được xây dựng tại Long Biên Hà Nội ,nằm trên trục đường chính của thành phố. - Quy mô công trình Công trình có 6 tầng hợp khối quy mô tương đối lớn, với diện tích rộng, thoáng 4 mặt.

+ Chiều cao toàn bộ công trình: 24.6m (tính từ cốt +0.15m + Chiều rộng: 14,5m + Công trình được xây dựng trên một khu đất đã được san gạt bằng phẳng và có diện tích xây dựng 1060 m2. - Chức năng và công suất phục vụ : Công trình được xây dựng nhằm mục đích phục vu nhu cầu học tập của học sinh trong và ngoài thành phố. - Mặt bằng công trình: 14,5x73,15m với hệ thống bước cột là 4,2m. Chiều cao tầng điển hình là 3,6m sử dụng hệ thống hành lang bên.

Do mặt bằng có hình dáng chạy dài nên hai đầu công trình được bố trí hai thang thoát hiểm. Hệ thống cầu thang này được che bởi một dải kính để đảm bảo luôn đủ ánh sáng tự nhiên và mang lai cho công trình vẻ đẹp kiến trúc. Giải pháp về mặt đứng và hình khối kiến trúc công trình - 10 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI - Công trình là một khối tổng thể với cấp độ cao thống nhất tạo cho công trình có dáng uy nghi, đồ sộ nhưng vẫn mang đậm nét kiến trúc, hiện đại. - Mặt ngoài công trình được tạo chỉ chữ U,khối trang trí và kết hợp màu sơn rất đẹp mắt .Vì thế công trình đã đạt được trình độ thẩm mỹ cao ,đem lại mỹ quan cho đường phố đặc biệt đem lại bộ mặt hiện đại cho thành phố Hà Nội Tầng 1 : 4.6m Giải pháp mặt đứng : Mặt đứng nhà được thiết kế đơn giản hành lang của nhà được thiết kế theo kiểu hàng lang bên 1.

Giải pháp giao thông và thoát hiểm của công trình - Giải pháp giao thông đứng: Công trình cần đảm bảo giao thông thuận tiện, với nhà cao tầng thì hệ thống giao thông đứng đóng vai trò quan trọng. Công trình được thiết kế hệ thống giao thông đứng đảm bảo yêu cầu trên. Hệ thống giao thông đứng của công trình bao gồm 3 cầu thang bộ (được bố trí ở 2 đầu nhà và ở giữa nhà) một thang máy. - Giải pháp giao thông ngang: Sử dụng hệ thống hành lang giữa: Hành lang biên xuyên suốt chiều dài công trình tạo điều kiện thuận lợi cho sự đi lại và giao thông giữa các phòng.

Cầu thang được bố trí bên cạnh hành lang nhằm tạo ra sự thống nhất giữa hệ thống giao thông ngang và đứng nhằm đảm bảo đi lại thuận tiện trong một tầng và giữa các tầng với nhau.Hệ thông hành lang giữa có bề rông 4,5 m tạo khoảng cách sinh hoạt giao thông chung rộng rãi - Giải pháp thoát hiểm: Có hai cầu thang thoát hiểm đảm bảo an toàn khi có sự cố xảy ra. Giải pháp thông gió và chiếu sáng tự nhiên cho công trình : - Thông gió : Thông hơi thoáng gió là yêu cầu vệ sinh bảo đảm sức khỏe mọi người làm việc được thoải mái, hiệu quả - 11 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI + Về quy hoạch: xung quanh trồng hệ thống cây xanh để dẫn gió , che nắng,chắn bụi , chống ồn + Về thiết kế: các phòng đều được đón gió trực tiếp và tổ chức lỗ cửa , hành lang để dẫn gió xuyên phòng - Chiếu sáng: Các phòng đều được lấy ánh sáng tự nhiên và lấy sáng nhân tạo việc lấy sáng nhân tạo phụ thuộc vào mét vuông sàn và lấy theo tiêu chuẩn (theo tiêu chuẩn hệ số chiếu sáng k=1/5=Scửa lấy sáng/Ssàn). - Tại vị trí cầu thang chính có bố trí khoảng trống vừa lấy ánh sáng cho cầu thang, vừa lấy ánh sáng cho hệ thông hành lang. - Ngoài diện tích cửa để lấy ánh sáng tự nhiên trên ta còn bố trí 1 hệ thống bóng đèn neon thắp sáng trong nhà cho công trình về buổi tối 1.

Giải pháp sơ bộ về hệ kết cấu và vật liệu xây dựng công trình - Giải pháp sơ bộ lựa chọn hệ kết cấu công trình và cấu kiện chịu lực chính cho công trình: khung bê tông cốt thép, kết cấu gạch - Giải pháp sơ bộ lựa chọn vật liệu và kết cấu xây dựng: vật liệu sử dụng trong công trình chủ yếu là gạch, cát , xi măng , kính… rất thịnh hành trên thị trường 1. Giải pháp kỹ thuật khác : - Cấp điện: Nguồn cấp điện từ lưới điện của Thành Phố kết hợp với máy phát điện dùng khi mất điện lưới, các hệ thống dây dẫn được thiết kế chìm trong tường đưa tới các phòng - Cấp nước: Hệ thống cấp nước gắn với hệ thống cấp thoát nước của thành phố, đảm bảo luôn cung cấp nước đầy đủ và liên tục cho công trình. Hệ thống cấp nước được thiết kế xuyên xuốt các phòng và các tầng. Trong mỗi phòng đều có các ống đứng ở phòng vệ sinh xuyên thẳng xuống tầng kỹ thuật.

Hệ thống điều khiển cấp nước được đặt ở tầng kỹ thuật. Trong mỗi phòng có trang thiết bị vệ sinh hiện đại bảo đảm luôn luôn hoạt động tốt. - 12 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI - Thoát nước: Gồm có thoát nước mưa và thoát nước thải + Thoát nước mưa: gồm có các hệ thống sê nô dẫn nước từ các ban công , mái , theo đường ống nhựa đặt trong tường chảy vào hệ thông thoát nước chung của thành phố + Thoát nước thải sinh hoạt: yêu cầu phải có bể tự hoại để nước thải chảy vào hệ thống thoát nước chung không bị nhiễm bẩn. Đường ống dẫn phải kín, không rò rỉ… - Rác thải: + Hệ thống khu vệ sinh tự hoại + Bố trí hệ thống thùng rác công cộng 1.

Kết Luận - Công trình được thiết kế đáp ứng tốt cho nhu cầu dạy và học tập của cán bộ giáo viên và học sinh.Công trình có cảnh quan hài hoà, đảm bảo về mỹ thuật và dộ bền vững, kinh tế.Bảo đảm môi trường dạy và học cho giáo viên và học sinh. - 13 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI PHẦN II: GIẢI PHÁP KẾT CẤU (45%) GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN : TH.S NGÔ ĐỨC DŨNG SINH VIÊN THỰC HIỆN : NGUYỄN HẢI DƯƠNG MÃ SINH VIÊN : 1412104052 LỚP : XD1801D NHIỆM VỤ: 1. THIẾT KẾ SÀN TẦNG 3 2. THIẾT KẾ KHUNG TRỤC 15 3.

THIẾT KẾ MÓNG KHUNG TRỤC 15 4. THIẾT KẾ CẦU THANG BỘ TẦNG 2-3 TRỤC 9-10 BẢN VẼ GỒM: KC – 01: KẾT CẤU SÀN TẦNG 3 KC – 02 : KẾT CẤU KHUNG TRỤC 15 KC – 03: KẾT CẤU MÓNG KHUNG TRỤC 15 KC – 04: CẦU THANG BỘ TẦNG 2-3 TRỤC 9-10 - 14 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI CHƯƠNG 2. PHẦN KẾT CẤU (45%) Nhiệm vụ:  Thiết kế sàn tầng 3  Thiết kế khung trục 15  Thiết kế móng trục 15  Thiết kế cầu thang bộ trục 9/10 tầng 2 lên 3 1. SƠ BỘ PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN KẾT CẤU 1.

Phương án lựa chọn Với nhịp < 9 m thì việc sử dụng hệ kết cấu bê tông cốt thép có giá thành hạ hơn, việc thi công lại đơn giản, không đòi hỏi nhiều đến các thiết bị máy móc quá phức tạp. Vậy ta chọn giải pháp kết cấu khung bê tông cốt thép với: Các cấu kiện dạng thanh là cột, dầm.Các cấu kiện dạng phẳng gồm tấm sàn có sườn, còn tường là các tấm tường đặc có lỗ cửa và đều là tường tự mang; Cấu kiện không gian với lõi cứng là lồng thang máy bằng bê tông cốt thép là hợp lý hơn cả vì hệ kết cấu của công trình có nhịp không lớn, quy mô công trình ở mức trung bình. Kích thước sơ bộ của kết cấu (cột, dầm, sàn, vách,…) và vật liệu a) Dầm: *Dầm ngang nhà: - Nhịp CD: hd = (1/121/8)x7500 = (625938)mm => Chọn h = 700 mm b = (0,30,5)h, chọn b = 220mm - Nhịp BC: hd = (1/121/8)x2800 = (233350)mm => Chọn h = 300 mm b = (0.5)h, chọn b = 220mm Vậy dầm chính có kích thước 220x700 Dầm dọc và dầm hành lang chọn kích thước 220x300 - 15 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI 4200 5150 3750 1400 4200 4200 14 15 16 b) Cột: Tải trọng tác dụng nên cột tính theo công thức: N = F.qS + qm) Trong đó: - n: số tầng - F : diện tích tiết diện tác dụng vào cột - Chọn bê tông B25 có Rb = 14,5 Mpa - qS : Tảỉ đơn vị trên 1m2 sàn tầng.( 0,8 – 1,2 T/m2 ) - qm: Tảỉ đơn vị trên 1m2 sàn mái.( 0,6 – 0,8 T/m2 ) N = 5,15 x 4,2 x (5x1 + 0,7) = 123,3 T Vậy diện tích tiết diện ngang cột : N 123,3.  1020, 41(cm 2 ) Rb 145 - Tầng 1, 2, 3, các cột chính trục D & C có tiết diện: 220 x 500 - Tầng 4, 5, 6, các cột chính trục D & C có tiết diện: 220 x 400 - Tầng 1, 2, 3, 4, 5, 6 các cột phụ trục B & A tiết diện : 220x220 c) Sàn: D Chọn sơ bộ kích thước của sàn theo công thức: hb  l m + Bản kê 4 cạnh chọn m = (40  45)  m = 40 + D phụ thuộc tải trọng D = (0,8  1,4) chọn D = 1 Vậy : 1*4,2/40=0,10m => chọn hb =10cm - 16 - NGUYỄN HẢI DƯƠNG-XD1801D TRƯỜNG THPT LÝ THƯỜNG KIỆT-HÀ NỘI 1.

Tính toán tải trọng 1. Tĩnh tải a) Tĩnh tải trên 1m2 sàn tầng được lập thành bảng Bảng 2 - 1: Xác định tải trọng các cấu kiện Cấu kiện Các lớp tạo thành N g Sàn các Lớp gạch lát nền  =1,2cm  = 1800kg/m3 1.1 23,76 kg/m2 tầng Lớp vữa lót  =1,5cm  =1800kg/m3 1.3 35,1 kg/m2 Lớp BTCT sàn  =10cm  =2500kg/m3 1.1 275 kg/m2 Lớp vữa trát trần  =1,5cm  =1800kg/m3 1.3 35,1 kg/m2 * Tổng tĩnh tải tính toán ( qS ) 368,96 kg/m2 Sàn mái -Lớp gạch lá nem  = 1,2cm  = 2000kg/m3 1.1 26,4 kg/m2 -Vữa lót dày 1,5 cm  = 1800kg/m3 1.3 35,1 kg/m2 - Vữa chống thấm ,  = 2cm  = 1800kg/m3 1.3 46,8 kg/m2 -BT than xỉ  = 4cm  =1200kg/m3 1.1 52,8 kg/m2 -BT sàn  = 10cm  = 2500kg/m 3 1.1 256 kg/m2 -Trát trần 1,5cm =1800kg/m 3 1.3 35,1 kg/m2 2 452,2 kg/m2 * Tổng tĩnh tải tác dụng lên 1m sàn( qS) Tường Xây tường dày 220: 0,22*1800 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ