Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Trà Nóc

Đồ án tốt nghiệp thiết kế công trình Ngân hàng Ngoại thương chi nhánh Trà Nóc, Cần Thơ. Nội dung gồm các phần kiến trúc, kết cấu và thi công chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

185
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án tốt nghiệp Vietcombank Trà Nóc Cần Thơ

Đồ án tốt nghiệp về Vietcombank Trà Nóc, Cần Thơ là một đề tài nghiên cứu chuyên sâu, thu hút sự quan tâm của nhiều sinh viên khối ngành kinh tế và kỹ thuật. Tài liệu này không chỉ là một báo cáo thực tập Vietcombank Cần Thơ thông thường, mà còn là một công trình khoa học thể hiện năng lực tổng hợp kiến thức và ứng dụng thực tiễn. Tùy thuộc vào chuyên ngành, đề tài có thể được tiếp cận theo hai hướng chính: phân tích hoạt động kinh doanh hoặc thiết kế công trình xây dựng. Chi nhánh Vietcombank Trà Nóc, tọa lạc tại Khu công nghiệp Trà Nóc, là một địa điểm chiến lược, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ tài chính cho hàng trăm doanh nghiệp và hàng ngàn người lao động. Sự hiện diện của Vietcombank tại đây không chỉ thúc đẩy giao thương mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các quy trình cho vay doanh nghiệp và các dịch vụ ngân hàng hiện đại. Một khóa luận tốt nghiệp ngành tài chính ngân hàng thường tập trung vào đánh giá hiệu quả kinh doanh, phân tích các chỉ số tài chính, và đề xuất các giải pháp phát triển chi nhánh ngân hàng. Ngược lại, một đồ án thuộc ngành xây dựng, như tài liệu gốc được cung cấp, lại đi sâu vào thiết kế kiến trúc, kết cấu và biện pháp thi công cho tòa nhà. Cả hai hướng tiếp cận đều có giá trị riêng, cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động và cơ sở vật chất của một định chế tài chính quan trọng. Việc hoàn thành một đồ án chất lượng về chủ đề này đòi hỏi sinh viên phải có sự đầu tư nghiêm túc, từ khâu thu thập dữ liệu, phân tích thực trạng và giải pháp, cho đến trình bày kết quả một cách logic và khoa học.

1.1. Vị trí chiến lược của Vietcombank tại KCN Trà Nóc

Chi nhánh Vietcombank Trà Nóc được đặt tại trung tâm Khu công nghiệp Trà Nóc, Cần Thơ. Đây là một trong những khu công nghiệp lớn và năng động nhất Đồng bằng sông Cửu Long. Vị trí này mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội cho ngân hàng. Chi nhánh dễ dàng tiếp cận một lượng lớn khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân là công nhân viên. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động huy động vốn tại ngân hàng và phát triển các dịch vụ khách hàng cá nhân Vietcombank. Theo tài liệu thiết kế, công trình được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu giao dịch ngày càng tăng, với quy mô 8 tầng nổi và tổng diện tích sàn lên đến 4108,2 m2. Sự đầu tư bài bản về cơ sở vật chất khẳng định cam kết lâu dài của Vietcombank trong việc đồng hành cùng sự phát triển của khu vực.

1.2. Tầm quan trọng của luận văn về ngân hàng thương mại

Một luận văn về ngân hàng thương mại như đề tài Vietcombank Trà Nóc có ý nghĩa học thuật và thực tiễn to lớn. Về mặt học thuật, nó giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức đã học, rèn luyện kỹ năng nghiên cứu độc lập và tư duy phản biện. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu có thể cung cấp những góc nhìn mới và các giải pháp hữu ích cho chính ngân hàng. Các đề tài có thể xoay quanh việc nâng cao chất lượng tín dụng, quản lý rủi ro tín dụng và nợ xấu, hoặc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Những phát hiện và đề xuất từ các khóa luận tốt nghiệp ngành tài chính ngân hàng có thể trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh, góp phần vào sự phát triển bền vững của chi nhánh.

II. Thách thức khi làm khóa luận tốt nghiệp về Vietcombank

Thực hiện một khóa luận tốt nghiệp ngành tài chính ngân hàng về Vietcombank Trà Nóc đặt ra nhiều thách thức không nhỏ. Thách thức đầu tiên là việc xác định phạm vi nghiên cứu một cách rõ ràng và khả thi. Sinh viên cần lựa chọn giữa việc đi sâu vào mảng kinh doanh hay tập trung vào một khía cạnh cụ thể như kỹ thuật xây dựng, bởi mỗi lĩnh vực đòi hỏi một nền tảng kiến thức và phương pháp luận hoàn toàn khác nhau. Thách thức thứ hai, và cũng là lớn nhất, là quá trình thu thập dữ liệu. Để phân tích hoạt động kinh doanh VCB Trà Nóc một cách chính xác, sinh viên cần tiếp cận các số liệu nội bộ, báo cáo tài chính, và các thông tin nhạy cảm khác. Việc này thường gặp khó khăn do chính sách bảo mật của ngân hàng. Ngay cả khi có số liệu, việc xử lý và diễn giải chúng để rút ra những kết luận có giá trị cũng đòi hỏi kỹ năng phân tích cao. Ngoài ra, việc cân bằng giữa lý thuyết học thuật và thực tiễn hoạt động của chi nhánh cũng là một bài toán khó. Một đồ án thành công không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng và giải pháp mà còn phải chứng minh được tính ứng dụng và hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Điều này yêu cầu người thực hiện phải có sự am hiểu sâu sắc về môi trường kinh doanh tại Khu công nghiệp Trà Nóc cũng như các quy định đặc thù của ngành ngân hàng.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận báo cáo tài chính nội bộ

Một trong những rào cản lớn nhất là việc tiếp cận các dữ liệu tài chính chi tiết của chi nhánh. Mặc dù có thể tải báo cáo tài chính Vietcombank hợp nhất trên các trang thông tin đại chúng, nhưng số liệu cụ thể của từng chi nhánh như VCB Trà Nóc thường được xem là thông tin nội bộ. Các dữ liệu về hoạt động huy động vốn, dư nợ tín dụng, tỷ lệ nợ xấu là những thông tin nhạy cảm. Để có được các số liệu này, sinh viên cần có sự cho phép và hỗ trợ từ ban lãnh đạo chi nhánh, điều này không phải lúc nào cũng dễ dàng. Thiếu dữ liệu chính xác sẽ làm giảm độ tin cậy của việc đánh giá hiệu quả kinh doanh và khiến các phân tích trở nên phiến diện.

2.2. Xác định phạm vi Phân tích kinh doanh hay kỹ thuật

Việc xác định rõ hướng nghiên cứu là yếu tố quyết định sự thành công của đồ án. Nếu chọn hướng kinh doanh, đề tài sẽ tập trung vào các vấn đề như nâng cao chất lượng tín dụng, phát triển dịch vụ khách hàng cá nhân Vietcombank, và quản trị rủi ro. Hướng này đòi hỏi kiến thức vững về tài chính, quản trị và kinh tế vĩ mô. Ngược lại, nếu theo hướng kỹ thuật như tài liệu gốc, đề tài sẽ đi sâu vào thiết kế kết cấu, biện pháp thi công, và quản lý dự án xây dựng. Hướng này yêu cầu kiến thức chuyên ngành xây dựng, vật liệu, và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc lựa chọn sai hướng hoặc phạm vi quá rộng sẽ khiến đồ án trở nên lan man và thiếu chiều sâu.

III. Phương pháp thiết kế công trình Vietcombank Trà Nóc A Z

Tài liệu gốc về đồ án tốt nghiệp Vietcombank Trà Nóc cung cấp một cái nhìn chi tiết về phương pháp thiết kế và thi công một công trình ngân hàng hiện đại. Đồ án được chia thành ba phần chính, thể hiện một quy trình làm việc khoa học và bài bản trong ngành xây dựng. Phần đầu tiên tập trung vào giải pháp kiến trúc, bao gồm việc giới thiệu tổng quan công trình, phân tích điều kiện tự nhiên tại Khu công nghiệp Trà Nóc, và đưa ra các giải pháp về công năng, mặt bằng, mặt đứng. Phần thứ hai, chiếm tỷ trọng lớn nhất (60%), đi sâu vào tính toán kết cấu. Đây là phần cốt lõi, thể hiện trình độ chuyên môn của người kỹ sư, bao gồm thiết kế sàn, dầm, cầu thang, và đặc biệt là tính toán toàn bộ khung trục chịu lực bằng phần mềm chuyên dụng như Etabs. Cuối cùng, phần thứ ba trình bày về các biện pháp tổ chức thi công. Phần này mô tả chi tiết từ thi công phần ngầm như cọc khoan nhồi, đào đất móng, cho đến thi công phần thân và lập tiến độ tổng thể. Phương pháp luận này đảm bảo công trình không chỉ có thẩm mỹ về kiến trúc mà còn vững chắc về kết cấu và khả thi về mặt thi công, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCVN). Đây là một ví dụ điển hình cho một luận văn xuất sắc thuộc chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp.

3.1. Phân tích giải pháp kiến trúc và tổ chức công năng

Giải pháp kiến trúc cho tòa nhà Vietcombank Trà Nóc được thiết kế theo phong cách hiện đại, đơn giản và phù hợp với cảnh quan chung của khu công nghiệp. Theo đồ án, công trình cao 8 tầng, mặt bằng được tổ chức hợp lý nhằm tối ưu hóa công năng sử dụng. Tầng 1 là khu vực giao dịch chính, các tầng trên là khối văn phòng làm việc chuyên môn. Hệ thống giao thông đứng gồm 2 thang máy và 2 thang bộ được bố trí khoa học, đảm bảo lưu thông thuận tiện và an toàn thoát hiểm. Vật liệu sử dụng là các vật liệu tiêu chuẩn, với tông màu trắng chủ đạo kết hợp kính phản quang để giảm bức xạ nhiệt, tạo nên một tổng thể hài hòa và chuyên nghiệp.

3.2. Quy trình tính toán kết cấu bê tông cốt thép chi tiết

Phần kết cấu là trọng tâm của đồ án, trình bày chi tiết quá trình tính toán để đảm bảo sự ổn định và bền vững cho công trình. Các hạng mục được tính toán bao gồm: thiết kế sàn tầng 4, cầu thang bộ, dầm phụ, khung trục 4 và móng. Sinh viên đã áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế như TCVN 5574:2012 và TCVN 2737:1995. Quá trình tính toán nội lực và bố trí cốt thép cho từng cấu kiện được thực hiện cẩn thận. Đặc biệt, việc sử dụng phần mềm Etabs để phân tích kết cấu khung cho thấy sự ứng dụng công nghệ hiện đại trong thiết kế, giúp mô phỏng chính xác hoạt động của công trình dưới tác dụng của tĩnh tải và hoạt tải, từ đó đưa ra giải pháp kết cấu tối ưu nhất.

3.3. Biện pháp thi công móng cọc và phần thân tòa nhà

Tổ chức thi công là khâu biến thiết kế trên giấy thành hiện thực. Đồ án đã trình bày chi tiết các biện pháp kỹ thuật thi công, từ phần ngầm đến phần thân. Giải pháp nền móng sử dụng cọc khoan nhồi để đảm bảo an toàn trên nền đất yếu của khu vực. Các quy trình thi công như hạ ống vách, khoan tạo lỗ, hạ lồng thép và đổ bê tông được mô tả cụ thể. Đối với phần thân, đồ án tập trung vào thiết kế ván khuôn cho cột, dầm, sàn và tính toán tổ chức thi công theo dây chuyền để đảm bảo tiến độ. Các biện pháp về an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy cũng được đề cập, thể hiện cái nhìn toàn diện của người thực hiện.

IV. Cách phân tích hoạt động kinh doanh VCB Trà Nóc hiệu quả

Đối với một đề tài theo hướng kinh tế, việc phân tích hoạt động kinh doanh VCB Trà Nóc là nhiệm vụ trọng tâm. Để thực hiện hiệu quả, cần xây dựng một khung phân tích rõ ràng, bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các báo cáo thực tập Vietcombank Cần Thơ trước đây, báo cáo thường niên của Vietcombank, và các bài phân tích ngành ngân hàng. Dữ liệu sơ cấp có thể thu được qua khảo sát khách hàng hoặc phỏng vấn chuyên sâu với nhân viên, cán bộ quản lý tại chi nhánh. Phương pháp phân tích cần kết hợp cả định tính và định lượng. Phân tích định lượng tập trung vào các chỉ số tài chính cốt lõi như ROA, ROE, NIM, tỷ lệ nợ xấu, và tăng trưởng huy động, tín dụng. Phân tích định tính sẽ đi sâu vào các yếu tố như chất lượng dịch vụ, quy trình vận hành, và lợi thế cạnh tranh của chi nhánh tại Khu công nghiệp Trà Nóc. Việc sử dụng các mô hình phân tích như SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) sẽ giúp hệ thống hóa các phát hiện và đưa ra cái nhìn tổng quan về thực trạng và giải pháp cần triển khai. Từ đó, các đề xuất mới có cơ sở khoa học và tính khả thi cao, góp phần vào việc đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách toàn diện.

4.1. Đánh giá hiệu quả hoạt động huy động vốn tại ngân hàng

Huy động vốn là hoạt động nền tảng của mọi ngân hàng thương mại. Để đánh giá hiệu quả kinh doanh của VCB Trà Nóc, cần phân tích sâu về hoạt động huy động vốn tại ngân hàng. Phân tích này bao gồm việc xem xét cơ cấu vốn huy động (tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn), tốc độ tăng trưởng qua các năm, và chi phí huy động vốn bình quân. Cần so sánh các chỉ số này với các chi nhánh khác trong cùng hệ thống hoặc với các ngân hàng đối thủ trong cùng địa bàn. Ngoài ra, việc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng về lãi suất, các sản phẩm tiết kiệm và dịch vụ đi kèm cũng cung cấp thông tin quan trọng. Từ đó, có thể đề xuất các giải pháp phát triển chi nhánh ngân hàng nhằm thu hút thêm nguồn vốn nhàn rỗi từ các doanh nghiệp và cá nhân trong khu vực.

4.2. Nghiên cứu quy trình cho vay doanh nghiệp và quản lý nợ xấu

Với đặc thù nằm trong khu công nghiệp, hoạt động tín dụng doanh nghiệp là mảng kinh doanh cốt lõi. Một nghiên cứu cần làm rõ quy trình cho vay doanh nghiệp tại VCB Trà Nóc, từ khâu thẩm định hồ sơ, phê duyệt, giải ngân cho đến giám sát sau vay. Phân tích này giúp nhận diện các điểm nghẽn hoặc rủi ro tiềm ẩn trong quy trình. Song song đó, việc quản lý rủi ro tín dụng và nợ xấu là yếu tố sống còn. Nghiên cứu cần phân tích tỷ lệ nợ xấu, cơ cấu nợ theo ngành nghề, và các biện pháp xử lý nợ đã được áp dụng. Việc tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến nợ xấu, dù là khách quan từ thị trường hay chủ quan từ khâu thẩm định, sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

V. Top giải pháp phát triển chi nhánh Vietcombank Trà Nóc

Dựa trên kết quả phân tích hoạt động kinh doanh VCB Trà Nóc, một đồ án tốt nghiệp cần đưa ra các giải pháp phát triển chi nhánh ngân hàng mang tính chiến lược và thực tiễn. Các giải pháp này cần bám sát vào bối cảnh cụ thể của Khu công nghiệp Trà Nóc và định hướng chung của toàn hệ thống Vietcombank. Một trong những giải pháp quan trọng là nâng cao chất lượng tín dụng. Điều này không chỉ bao gồm việc siết chặt khâu thẩm định để giảm thiểu rủi ro tín dụng và nợ xấu, mà còn là việc đa dạng hóa danh mục cho vay, phát triển các sản phẩm tín dụng xanh, và hỗ trợ các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, việc cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân Vietcombank cũng là một ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp có thể bao gồm số hóa quy trình giao dịch, cá nhân hóa sản phẩm dịch vụ, và tăng cường các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết. Cuối cùng, việc xây dựng một chiến lược marketing và truyền thông hiệu quả, tập trung vào các kênh kỹ thuật số và các sự kiện kết nối doanh nghiệp tại khu công nghiệp, sẽ giúp nâng cao hình ảnh và thu hút thêm khách hàng tiềm năng. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra động lực tăng trưởng bền vững cho chi nhánh.

5.1. Đề xuất nâng cao chất lượng tín dụng và dịch vụ khách hàng

Để nâng cao chất lượng tín dụng, chi nhánh cần tập trung vào việc xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ chặt chẽ hơn, đồng thời tăng cường công tác giám sát sau cho vay. Việc đào tạo và nâng cao năng lực thẩm định cho đội ngũ cán bộ tín dụng là yếu tố then chốt. Về dịch vụ, việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại quầy và trên các nền tảng số là rất cần thiết. Cần giảm thời gian chờ đợi, đơn giản hóa thủ tục và tăng cường tính năng trên ứng dụng VCB Digibank. Việc triển khai các gói sản phẩm combo (tài khoản - thẻ - vay) dành riêng cho công nhân và chuyên gia làm việc tại KCN Trà Nóc cũng là một hướng đi tiềm năng để gia tăng sự gắn kết.

5.2. Chiến lược giảm thiểu rủi ro tín dụng tại KCN Trà Nóc

Giảm thiểu rủi ro tín dụng và nợ xấu đòi hỏi một chiến lược đa chiều. Trước hết, cần đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung quá nhiều vào một vài ngành hoặc một vài doanh nghiệp lớn. Thứ hai, cần thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro dựa trên phân tích dữ liệu về tình hình tài chính của khách hàng và biến động của ngành. Thứ ba, cần chủ động cơ cấu lại các khoản nợ có vấn đề và tăng cường các biện pháp thu hồi nợ một cách quyết liệt nhưng tuân thủ pháp luật. Việc xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với ban quản lý khu công nghiệp và các hiệp hội doanh nghiệp cũng giúp ngân hàng có thêm thông tin để đánh giá rủi ro một cách chính xác hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH 1. Thông tin chung 1. Tên công trình: Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Trà Nóc – Cần Thơ 1.

Địa điểm xây dựng - Khu công nghiệp và chế xuất Trà Nóc, tỉnh Cần Thơ. - Mặt chính công trình hướng Tây. Quy mô công trình: - Tổng diện tích sàn : 4108,2 m2 - Công trình được thiết kế theo tiêu chuẩn nhà cấp II[6]. - Diện tích khu đất : 2877 m2.

- Diện tích xây dựng : 815,85 m2. - Diện tích sàn xây dựng của tầng điển hình : 626,34 m2. - Số tầng cao : 8 tầng - Chiều cao tối đa : 33m. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội 1.

Sự cần thiết phải đầu tư Trong những năm gần đây, nền kinh tế Việt Nam đang có những bước phát triển mạnh mẽ của thời kỳ công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước. Song song với những thành tựu vượt bậc về kinh tế, nhu cầu về cơ sở vật chất để đáp ứng sự phát triển cũng cần phải được đầu tư. Do đó, hình thành các khu công nghiệp tập trung với quy mô lớn, kèm theo các tiện ích xã hội. Việc xây dựng một chi nhánh ngân hàng nằm trong khu công nghiệp là một bước quan trọng để quy khu công nghiệp thành một xã hội thu nhỏ với đầy đủ các chức năng và tiện ích cho quá trình phát triển công nghiệp cũng như đời sống hàng ngày của công nhân trong một môi trường rộng lớn và chuyên biệt.

Các điều kiện khí hậu tự nhiên a. Khí hậu Vị trí xây dựng của công trình nằm ở tỉnh Cần Thơ nên mang đầy đủ tính chất chung của vùng[7]. Tỉnh Cần Thơ nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, khí hậu điều hòa dễ chịu, ít bão, quanh năm nóng ẩm, không có mùa lạnh. - Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11.

- Mùa khô từ đầu tháng12 và kết thúc vào tháng 4. - Các yếu tố khí tượng: + Nhiệt độ trung bình năm khoảng 28 o C, số giờ nắng trung bình cả năm : 2249,2 giờ. SVTH: Nguyễn Anh Thư_16X1-B2 GVHD: GVC. Bùi Quang Hiếu - PGS.

Đặng Công Thuật 1 Đề tài: Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Trà Nóc – Cần Thơ + Lượng mưa trung bình: 1600 mm/năm. + Độ ẩm tương đối trung bình: 82-87% (thay đổi theo các năm). + Hướng gió chính thay đổi theo mùa : ▪ Hướng Đông Bắc: Từ tháng 12 đến tháng 4. ▪ Hướng Tây Nam: Từ tháng 5 đến tháng 10.

+ Tốc độ gió bình quân: 1,8m/s. Ít bão nhưng thường có dông, lốc vào mùa mưa. Các điều kiện địa chất thủy văn Địa tầng khu vực khoan khảo sát địa chất bao gồm những lớp đất sau: - Lớp 1: sét pha màu xám xanh. - Lớp 2: cát pha màu xám nâu.

- Lớp 3: cát mịn lẫn bột. - Lớp 4: sét lẫn bột màu nâu 1. Giải pháp kiến trúc 1. Giải pháp thiết kế Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) có mặt chính hướng Tây, mặt sau nhà hướng Đông, tiếp cận với hệ thống sân đường và các khu chế xuất bao quanh khu đất xây dựng.

Mặt bằng tổng thể hình chữ nhật theo quy hoạch được duyệt, có kích thước 30x21,6m, chiều cao 33m. Khối nhà có kết hợp khu dịch vụ, phòng làm việc, phòng họp, phòng nghỉ, phòng phục vụ các chức năng đặc biệt. Các giải pháp thiết kế và thông số cụ thể các tầng gồm: - Tầng 1: Là tầng có sảnh giao dịch, quầy giao dịch, phòng Phó giám đốc và kho tiền. Các lối vào tầng 1 biệt lập nhằm đảm bảo sự hoạt động độc lập của các chức năng trong công trình, phù hợp với yêu cầu công năng, an toàn và thuận tiện cho người sử dụng dịch vụ cũng như nhân viên hoạt động trong công trình + Diện tích sàn tầng 1 là: 626,34m2.

+ Chiều cao tầng : 4,5m. - Tầng 2: Là tầng có phòng kế toán, phòng IT và phòng Phó giám đốc. - Tầng 3: Là tầng có phòng quan hệ khách hàng, phòng Giám đốc và phòng nghỉ. - Tầng 4: Là tầng có phòng họp nội bộ, phòng hành chính nhân sự và kiếm soát nội bộ.

- Tầng 5-7: Khu vực làm việc dự phòng khi có nhu cầu phát triển. - Tầng 8: Là tầng có hội trường lớn và các phòng kỹ thuật hỗ trợ - Hệ thống giao thông: Tòa nhà bố trí 2 thang máy ngay tại lối ra vào chính, bên cạnh đó là 2 cầu thang bộ, đảm bảo yêu cầu an toàn và thoát hiểm. Giải pháp tổ chức công năng - Khối dịch vụ giao dịch chiếm phần lớn diện tích tại tầng 1. Diện tích còn lại là lối vào và sảnh đón và phòng làm viêc, các kho chức năng.

- Khối phòng làm việc chuyên môn bố trí từ tầng 2-7. SVTH: Nguyễn Anh Thư_16X1-B2 GVHD: GVC. Bùi Quang Hiếu - PGS. Đặng Công Thuật 2 Đề tài: Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Trà Nóc – Cần Thơ - Chiều cao tầng 1 là 4,5m, tầng điển hình là 3,6 m và tầng mái là 3,3 m.

Giải pháp tổ chức mặt bằng - Khi thiết kế khu nhà cao 8 tầng có kết hợp dịch vụ giao dịch tại tầng 1 và các phòng làm việc tại các tầng, việc tổ chức mặt bằng tầng của phương án thiết kế được xem xét tính toán kỹ lưỡng nhằm thỏa mãn yêu cầu và nhiệm vụ của chủ đầu tư cũng như sự hợp lý và an toàn cho người dân đến làm việc và nhân viên sử dụng tại toà nhà này. - Việc tổ chức hệ thống giao thông chiều đứng gồm 1 thang bộ, 2 thang máy bố trí tại khu vực giao thông chính và 1 thang bộ tại phía góc đối diện trong tòa nhà đảm bảo an toàn thoát hiểm. - Các lối ra vào trong khu vực giao dịch, phòng làm việc và kho chuyên dụng tại tầng 1 biệt lập nhằm đảm bảo sự hoạt động độc lập của các chức năng trong công trình, phù hợp với yêu cầu công năng, an toàn và thuận tiện cho được sử dụng dịch vụ cũng như nhân viên hoạt động trong công trình. - Các khối dịch vụ tại tầng 1 giáp với các trục đường quy hoạch chính và đường nội bộ tạo điều kiện thuận lợi cho người sử dụng.

- Khối phòng làm viêc được bố trí từ tầng 2-7, các không gian sử dụng được phân chia phù hợp với chức năng. Cụm thang máy bao gồm 2 thang, chiều dài buồng thang 1,9 m dùng để đảm bảo lưu lượng giao thông lên xuống cũng như thoát người, chở đồ và phục vụ công tác cứu thương khi có sự cố. + Bố trí 2 thang bộ ở 2 phía: + Thang chính có vế rộng 1,5m tiếp xúc trực tiếp với bên ngoài còn làm nhiệm vụ cung cấp ánh sáng và thông thoáng cho sảnh tầng. + Thang phụ là thang thoát nạn có vế rộng 1,25 m được thiết kế tạo áp và cầu hút gió, phía trên đề phòng trường hợp có hoả hoạn.

- Các phòng làm việc ở trên đều được bố trí không gian rộng rãi và cửa sổ đón nắng, đón gió, điều hòa và luân chuyển không khí tốt. Giải pháp tổ chức mặt đứng: - Giải pháp mặt đứng tuân thủ các tiêu chuẩn đơn giản hiện đại, nhẹ nhàng phù hợp với công năng của một tòa nhà văn phòng, phù hợp với cảnh quan chung của khu công nghiệp. - Mặt đứng công trình thể hiện sự đơn giản hài hoà, khúc triết với những đường nét khoẻ khắn. Sử dụng phân vị đứng tại các vách nhằm phân chia diện rộng của khối đồng thời cùng với nét ngang của các chi tiết như khung cửa sổ, gờ phân tầng và mái đã thể hiện rõ nét ý đồ trên.

Tỷ lệ giữa các mảng đặc và rộng giữa các ô cửa sổ, vách kính và tường đặc được nghiên cứu kỹ lưỡng để tạo ra nhịp điệu nhẹ nhàng và thanh thoát, tạo nên cảm giác gần gũi với con người. - Nhìn tổng thể mặt đứng toà nhà cơ bản được chia làm 3 phần: Phần chân đế, phần thân nhà và phần mái. SVTH: Nguyễn Anh Thư_16X1-B2 GVHD: GVC. Bùi Quang Hiếu - PGS.

Đặng Công Thuật 3 Đề tài: Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Trà Nóc – Cần Thơ + Phần chân đế là tầng 1 và tầng 2. Đây là phần mặt đứng công trình nằm trong tầm quan sát chủ yếu của con người, vì vậy phần này được thiết kế chi tiết hơn với những vật liệu sang trọng hơn. Đồng thời phần này được mở rộng và sử dụng gam màu sẫm nhằm tạo sự vững chắc cho công trình. + Phần thân nhà bao gồm 6 tầng phía trên được tạo dáng thanh thoát đơn giản.

Các chi tiết được giản lược màu sắc sử dụng chủ yếu là màu sáng tuy nhiên vẫn ăn nhập với phần chân đế. + Trên cùng, mái là phần kết của công trình. Do vậy nó là điểm nhấn quan trọng của tổ hợp công trình trong tổng thể quy hoạch của khu đô thị mới. Giải pháp vật liệu và màu sắc vật liệu ngoài công trình: - Toàn bộ công trình được sử dụng vật liệu tiêu chuẩn và thông dụng trên thị trường đồng thời bám sát các qui định trong nhiệm vụ thiết kế của chủ đầu tư để tạo ra sự thống nhất đồng bộ trong cả khu nhà ở.

- Màu sơn chủ đạo của công trình là tông màu trắng hài hoà với cảnh quan xung quanh phù hợp với khí hậu và điều kiện môi trường. Phần chân đế công trình ốp đá Granit nhân tạo màu đỏ sậm. Phần thân và mái dùng gam màu xanh dương kết hợp màu trắng. - Hệ thống kính mặt ngoài công trình sử dụng kính phản quang nhằm tạo sự thanh thoát cho công trình và giảm thiểu bức xạ nhiệt mặt trời (tác nhân gây hiệu ứng nhà kính).

- Phần mái công trình là mái tole kết hợp với các lớp vật liệu cách nhiệt và chống thấm theo tiêu chuẩn. Giải pháp kĩ thuật a. Thông gió Là một trong những yêu cầu quan trọng trong thiết kế kiến trúc nhằm đảm bảo vệ sinh, sức khoẻ cho con người khi làm việc và nghỉ ngơi, phương châm là kết hợp giữa thông gió nhân tạo và tự nhiên. Thông gió tự nhiên đựơc thực hiện qua hệ thông cửa sổ do tất cả các căn hộ đều có mặt tiếp xúc thiên nhiên khá rộng.

Thông gió nhân tạo được thực hiện nhờ hệ thông điều hoà, quạt thông gió. Chiếu sáng Kết hợp chiếu sáng nhân tạo với chiếu sáng tự nhiên , trong đó chiếu sáng nhân tạo là chủ yếu. Các phòng đều được lấy ánh sáng tự nhiên thông qua hệ thống cửa sổ và cửa mở ra ban công để láy ánh sáng tự nhiên. Hệ thống chiếu sáng nhân tạo được cung cấp từ hệ thống đèn điện lắp trong các phòng, hanh lang , cầu thang c.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ