Đồ án tốt nghiệp: QLNN đối với FDI tại VN trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu 2007-nay

Đồ án tốt nghiệp QLNN về FDI tại Việt Nam giai đoạn suy thoái kinh tế 2007 đến nay. Phân tích tác động, giải pháp thu hút đầu tư hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Nhà Nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

2. Quá trình hình thành và phát triển đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam trước năm 2007

2.1. Giai đoạn 1987-1990

2.2. Giai đoạn 1991-1996

2.3. Giai đoạn 1997-2000

2.4. Giai đoạn 2001-2006

2. Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam trong bối cảnh suy thoái kinh tế giai đoạn 2007-2009

2.1. Tổng quan về cuộc suy thoái kinh tế

2.1.1. Sụp đổ tài chính phố Wall - khởi đầu suy thoái kinh tế toàn cầu

2.2. Tình hình cấp phép và thực hiện các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Tốt Nghiệp QLNN về FDI tại Việt Nam

Đồ án tốt nghiệp quản lý nhà nước (QLNN) về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu 2007-nay là một chủ đề quan trọng và cấp thiết. Nghiên cứu này nhằm mục đích phân tích thực trạng, đánh giá hiệu quả, và đề xuất giải pháp hoàn thiện QLNN đối với FDI để Việt Nam có thể tận dụng tối đa nguồn vốn này trong bối cảnh kinh tế thế giới đầy biến động. FDI đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, tác động của suy thoái kinh tế đến FDI cũng đặt ra nhiều thách thức trong việc quản lý và điều hành. Đồ án sẽ tập trung vào việc phân tích tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007-2009 và các giai đoạn suy thoái kinh tế tiếp theo đối với dòng vốn FDI vào Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sẽ xem xét các chính sách FDI của Việt Nam và khả năng thích ứng của chúng trước những thay đổi của bối cảnh kinh tế toàn cầu. Cuối cùng, đồ án sẽ đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả QLNN đối với FDI, giúp Việt Nam duy trì sức hấp dẫn đầu tư và phát triển bền vững. Bài viết này sẽ sử dụng phân tích SWOT FDI Việt Nam để làm nổi bật cơ hội và thách thức FDI.

1.1. FDI và Tăng Trưởng Kinh Tế Việt Nam Mối Quan Hệ

Nghiên cứu sẽ đi sâu vào phân tích mối tương quan giữa FDItăng trưởng kinh tế của Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế và FDI. Phân tích sẽ tập trung vào vai trò của FDI trong việc thúc đẩy tái cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Dữ liệu thống kê về vốn FDI thực hiện, kim ngạch xuất nhập khẩu và các chỉ số kinh tế vĩ mô khác sẽ được sử dụng để chứng minh tác động của FDI đến nền kinh tế. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sẽ xem xét các yếu tố khác ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế, như chính sách tiền tệ, chính sách tài khóamôi trường kinh doanh.

1.2. Bối Cảnh Kinh Tế Toàn Cầu Ảnh Hưởng Đến FDI Việt Nam

Phân tích chi tiết bối cảnh kinh tế toàn cầu và các yếu tố tác động đến dòng vốn FDI vào Việt Nam. Nghiên cứu sẽ tập trung vào các cuộc suy thoái kinh tế, khủng hoảng tài chính, thay đổi chính sách thương mại và các biến động địa chính trị có ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài. Phân tích sẽ sử dụng các báo cáo kinh tế của các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) để đánh giá tác động của bối cảnh kinh tế toàn cầu đến môi trường đầu tư Việt Nam.

II. Phân Tích Tác Động Suy Thoái Kinh Tế Đến FDI Việt Nam

Cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu giai đoạn 2007-nay đã gây ra những tác động đáng kể đến FDI tại Việt Nam. Dòng vốn FDI sụt giảm, các dự án bị trì hoãn hoặc hủy bỏ, và môi trường đầu tư trở nên khó khăn hơn. Các nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn trong việc đưa ra quyết định đầu tư, và họ ưu tiên các thị trường an toàn và ổn định hơn. Việt Nam cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia khác trong khu vực trong việc thu hút FDI. Tình hình cấp phép và thực hiện các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài chịu nhiều ảnh hưởng. Việt Nam đã thu hút được 4.079 dự án cấp mới với tổng số vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm là 116 tỷ USD từ năm 2007 đến nay. Tuy nhiên, hiệu quả thu hút vốn FDI của Việt Nam được đánh giá là duy trì và ít chịu ảnh hưởng nặng nề của khủng hoảng tài chính toàn cầu.

2.1. Ngành Nghề Thu Hút FDI Xu Hướng FDI Thay Đổi

Nghiên cứu sẽ phân tích sự thay đổi trong cơ cấu ngành nghề thu hút FDI trong giai đoạn suy thoái kinh tế. Phân tích sẽ tập trung vào các ngành có sức chống chịu tốt với suy thoái kinh tế và các ngành có tiềm năng tăng trưởng cao sau khủng hoảng. Ví dụ, ngành nông nghiệp có thể trở nên hấp dẫn hơn do nhu cầu lương thực ổn định, trong khi ngành du lịch có thể gặp khó khăn do giảm chi tiêu tiêu dùng. Các ngành như công nghệ thông tin và năng lượng tái tạo có thể thu hút nhiều FDI hơn do xu hướng chuyển đổi số và tăng trưởng xanh.

2.2. Địa Phương Thu Hút FDI Thay Đổi Chính Sách Ưu Đãi FDI

Nghiên cứu sẽ phân tích sự thay đổi trong phân bổ FDI theo địa phương trong giai đoạn suy thoái kinh tế. Phân tích sẽ tập trung vào các địa phương có môi trường đầu tư thuận lợi, cơ sở hạ tầng phát triển và chính sách ưu đãi FDI hấp dẫn. Các địa phương ven biển và các khu kinh tế đặc biệt có thể thu hút nhiều FDI hơn do lợi thế về logistics và thương mại. Các địa phương miền núi và vùng sâu vùng xa có thể gặp khó khăn hơn trong việc thu hút FDI do thiếu cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực.

2.3. Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Tình hình cấp phép và thực hiện dự án

Từ năm 2007 đến nay, Việt Nam đã thu hút được 4.079 dự án cấp mới với tổng số vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm là 116 tỷ USD. Trung bình mỗi năm có khoảng 1.400 dự án được cấp phép mới với số vốn đăng ký trung bình gần 29,2 tỷ USD. Nhìn chung các dự án FDI vào Việt Nam giai đoạn này đều có quy mô vừa và nhỏ, trung bình chỉ ở mức 28,6 triệu USD/dự án. Kết quả thu hút vốn FDI của Việt Nam được đánh giá là duy trì và ít chịu ảnh hưởng nặng nề của khủng hoảng tài chính toàn cầu.

III. Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Nhà Nước về FDI Hiện Nay

Hiệu quả quản lý nhà nước (QLNN) về FDI tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Các thủ tục hành chính còn rườm rà, chồng chéo, gây khó khăn cho nhà đầu tư. Cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến tình trạng chồng chéo, trùng lắp về chức năng, nhiệm vụ. Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của công tác QLNN đối với FDI. Việc thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động FDI còn chưa hiệu quả, dẫn đến tình trạng vi phạm pháp luật về đầu tư, môi trường, lao động.

3.1. Luật Đầu Tư Việt Nam Đánh Giá Tính Minh Bạch

Nghiên cứu sẽ đánh giá tính minh bạch của luật đầu tư và các văn bản pháp quy liên quan đến FDI. Phân tích sẽ tập trung vào tính rõ ràng, dễ hiểu và dễ tiếp cận của các quy định pháp luật, cũng như khả năng thực thi và giám sát của các cơ quan chức năng. Việc thiếu minh bạch trong luật đầu tư có thể tạo ra rủi ro pháp lý cho các nhà đầu tư và làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam. Cần thiết phải sửa đổi, bổ sung các điều luật liên quan đến đầu tư trực tiếp nước ngoài.

3.2. Thủ Tục Hành Chính Rào Cản Với Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài

Nghiên cứu sẽ đánh giá mức độ phức tạp của thủ tục hành chính liên quan đến FDI, từ khâu đăng ký đầu tư, cấp phép xây dựng đến các thủ tục về thuế, hải quan và lao động. Phân tích sẽ tập trung vào thời gian, chi phí và số lượng các bước cần thiết để hoàn thành các thủ tục. Thủ tục hành chính rườm rà có thể làm tăng chi phí đầu tư, giảm tính cạnh tranh và làm nản lòng các nhà đầu tư tiềm năng.

IV. Giải Pháp Thu Hút FDI Hiệu Quả Trong Bối Cảnh Suy Thoái

Để thu hút FDI hiệu quả trong bối cảnh suy thoái kinh tế, Việt Nam cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau: Thứ nhất, tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư về thủ tục hành chính, thuế, đất đai. Thứ hai, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Thứ ba, đa dạng hóa thị trường FDI, thu hút FDI từ các quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau. Thứ tư, tăng cường xúc tiến đầu tư, quảng bá hình ảnh Việt Nam là điểm đến hấp dẫn và an toàn cho nhà đầu tư. Thứ năm, hoàn thiện hệ thống pháp luật về đầu tư, đảm bảo tính minh bạch, công khai và dễ tiếp cận.

4.1. Cải Cách Chính Sách FDI Của Việt Nam Hướng Đi Mới

Nghiên cứu sẽ đề xuất các giải pháp cải cách chính sách FDI của Việt Nam, nhằm tạo ra một môi trường đầu tư cạnh tranh và hấp dẫn hơn. Các giải pháp có thể bao gồm: ưu đãi thuế có mục tiêu, giảm chi phí tuân thủ pháp luật, cải thiện cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Chính sách FDI cần được điều chỉnh để phù hợp với các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam, như tăng trưởng xanh, phát triển bền vữngtăng cường liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu.

4.2. Ứng Dụng Công Nghệ Nâng Cao Hiệu Quả FDI

Nghiên cứu sẽ đề xuất các giải pháp ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả FDI, từ khâu xúc tiến đầu tư, thẩm định dự án đến giám sát và đánh giá hiệu quả. Các giải pháp có thể bao gồm: xây dựng cơ sở dữ liệu về FDI trực tuyến, sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu và dự báo xu hướng, và phát triển các ứng dụng di động để hỗ trợ nhà đầu tư. Ứng dụng công nghệ có thể giúp giảm chi phí, tăng tính minh bạch và nâng cao hiệu quả QLNN đối với FDI.

4.3. Phát triển nguồn nhân lực Giải pháp mang tính bền vững để nâng cao hiệu quả thu hút FDI

Phát triển nguồn nhân lực là một giải pháp mang tính bền vững để nâng cao hiệu quả thu hút FDI. Cần tăng cường đầu tư vào giáo dục và đào tạo, nâng cao chất lượng đội ngũ lao động, đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư nước ngoài. Đồng thời, cần có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài, tạo môi trường làm việc tốt để thu hút lao động có trình độ cao.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Trường Hợp FDI Thành Công

Nghiên cứu sẽ phân tích các trường hợp FDI thành công tại Việt Nam trong bối cảnh suy thoái kinh tế, nhằm rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Phân tích sẽ tập trung vào các yếu tố như mô hình kinh doanh sáng tạo, công nghệ tiên tiến, quản trị hiệu quảliên kết chặt chẽ với chuỗi cung ứng địa phương. Các trường hợp thành công này có thể là nguồn cảm hứng và hướng dẫn cho các nhà đầu tư khác, cũng như các nhà hoạch định chính sách.

5.1. Phân Tích SWOT FDI Việt Nam Điểm Mạnh Yếu Cơ Hội

Nghiên cứu sẽ sử dụng phân tích SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của FDI Việt Nam. Điểm mạnh có thể là vị trí địa lý thuận lợi, thị trường tiềm năng và chính trị ổn định. Điểm yếu có thể là cơ sở hạ tầng còn hạn chế, thủ tục hành chính phức tạp và nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu. Cơ hội có thể là hội nhập kinh tế sâu rộng, chuyển đổi sốtăng trưởng xanh. Thách thức có thể là cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia khác, biến động kinh tế toàn cầu và rủi ro chính trị.

5.2. FDI và Tái Cơ Cấu Kinh Tế Vai Trò Trong Phát Triển Bền Vững

Nghiên cứu sẽ phân tích vai trò của FDI trong tái cơ cấu kinh tế của Việt Nam, đặc biệt là trong việc thúc đẩy phát triển bền vững. Phân tích sẽ tập trung vào các ngành có giá trị gia tăng cao, sử dụng công nghệ tiên tiến và thân thiện với môi trường. FDI có thể đóng góp vào việc chuyển đổi Việt Nam từ một nền kinh tế dựa vào khai thác tài nguyên sang một nền kinh tế dựa vào tri thứcsáng tạo.

VI. Kết Luận và Xu Hướng FDI tại Việt Nam Trong Tương Lai

Trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu, FDI vẫn là nguồn vốn quan trọng cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Tuy nhiên, để thu hút FDI hiệu quả và bền vững, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh và hoàn thiện hệ thống pháp luật. Đồng thời, cần chú trọng thu hút FDI vào các ngành có giá trị gia tăng cao, công nghệ tiên tiến và thân thiện với môi trường. Xu hướng FDI tại Việt Nam trong tương lai có thể sẽ tập trung vào các ngành như công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo, chế biến chế tạo và dịch vụ chất lượng cao.

6.1. Luật Đầu Tư Những Điểm Cần Chú Ý

Nhắc lại những điểm quan trọng của luật đầu tư cần được các nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách chú ý, đặc biệt là trong bối cảnh suy thoái kinh tế. Các điểm cần chú ý có thể bao gồm: các quy định về ưu đãi đầu tư, các thủ tục hành chính liên quan và các quy định về giải quyết tranh chấp.

6.2. FDI và An Ninh Kinh Tế Đảm Bảo Phát Triển Bền Vững

Nghiên cứu sẽ đề xuất các giải pháp để đảm bảo an ninh kinh tế trong quá trình thu hút và sử dụng FDI. Các giải pháp có thể bao gồm: tăng cường giám sát các dự án FDI, ngăn chặn các hoạt động chuyển giá, rửa tiền và trốn thuế, và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Việc đảm bảo an ninh kinh tế là điều kiện tiên quyết để FDI đóng góp vào phát triển bền vững của Việt Nam. Đồng thời việc giải quyết vi phạm pháp luật về đầu tư trực tiếp nước ngoài cần được tăng cường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

QLNN đối với FDI tại Việt Nam trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu giai đoạn 2007 đến nay Đồ án tốt nghiệp: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH SUY THOÁI KINH TẾ GIAI ĐOẠN 2. Quá trình hình thành và phát triển đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại Việt Nam trƣớc năm 2007 Căn cứ vào mức độ phát triển của dòng vốn, chính sách FDI qua từng thời kỳ, hoạt động FDI vào Việt Nam trước năm 2007 có thể được chia thành bốn giai đoạn bắt đầu bằng sự ra đời của Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (1987) gắn với quá trình phát triển của FDI vào Việt Nam trong tiến trình đổi mới tư duy chiến lược về thu hút FDI (Biểu đồ 1). Biểu đồ 1: Đầu tư trực tiếp nước ngoài giai đoạn 1988-2006 Nguồn: Tổng cục Thống kê/http://www.vn 14000 1200 Số dự án USD 12000 1000 10000 800 8000 600 6000 400 4000 2000 200 0 0 Vốn đăng ký Vốn thực hiện Số dự án 2. Giai đoạn 1987-1990 Đánh dấu giai đoạn này là việc ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 thể hiện quan điểm đổi mới và mở cửa trong lĩnh vực kinh tế đối ngoại của Việt Nam.

Luật Đầu tư nước ngoài 1987 đã được các doanh nghiệp FDI đón nhận và đánh giá là một đạo luật thông thoáng, có sức hấp dẫn. Vũ Thị Thu - KH7G 1 Khóa luận tốt nghiệp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com QLNN đối với FDI tại Việt Nam trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu giai đoạn 2007 đến nay Kết quả, tính đến cuối năm 1990, có 33 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam với 219 dự án với tổng số vốn đăng ký là 1,6 tỷ USD. Quy mô bình quân một dự án là 7,7 triệu USD, chủ yếu là dự án có quy mô nhỏ. 1 Hoạt động FDI trong giai đoạn này nhìn chung còn nhiều hạn chế.

Vốn thực tế giải ngân tăng nhưng tỷ lệ thấp chỉ đạt 21,9% tổng số vốn đăng ký, một phần do đây là giai đoạn đầu, một phần do tỷ lệ vốn đăng ký cao hơn. Nguyên nhân xuất phát từ việc các nhà đầu tư chưa có đầy đủ thông tin về khả năng và cơ hội đầu tư; quyền lợi của họ chưa được đảm bảo chắc chắn do những thay đổi và sự thiếu hoàn thiện trong chính sách, pháp luật Việt Nam; chế độ quan liêu, bao cấp tồn tại từ trước cùng với chính sách cấm vận của Mỹ và các nước phương Tây với Việt Nam khiến các nhà ĐTNN còn băn khoăn khi đầu tư vào nước ta. Trong giai đoạn này, do mới thành lập nên Ủy ban nhà nước về hợp tác đầu tư đề thi thử thpt quốc gia- cơ quan QLNN về đầu tư chưa có nhiều kinh nghiệm trong quá trình quản lý và điều hành hoạt động FDI tại Việt Nam. Giai đoạn 1991-1996 Đây là giai đoạn phát triển về hoạt động đối ngoại của Việt Nam trên trường quốc tế, các hoạt động ngoại giao đã tác động trực tiếp, đưa kinh tế của Việt Nam đi vào chiều sâu và hiệu quả.

Tiêu biểu chính là sự kiện Mỹ quyết định tuyên bố chính thức bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Việt Nam vào 11/7/1995. Luật Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong giai đoạn này được sửa đổi, bổ sung qua các năm 1990, 1992, 1996 đã thể hiện rõ mong muốn hội nhập với các nước trên thế giới; tạo điều kiện cho hoạt động FDI và hoạt động đầu tư trong nước xích lại gần nhau hơn. Nhà nước cũng tạo điều kiện cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài đầu tư về nước.655 dự án với tổng số vốn đăng ký là 2,5 tỷ USD, quy mô dự án bình quân là 15,2 triệu USD, đặc biệt có hai dự án quy mô lớn đầu tư 1 Ngô Văn Hiền, “Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế”, Tạp chí Kinh tế và Phát triển, số 114, tháng 11/2006. Vũ Thị Thu - KH7G 2 Khóa luận tốt nghiệp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com QLNN đối với FDI tại Việt Nam trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu giai đoạn 2007 đến nay vào phát triển đô thị ở Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh2.

Cơ cấu đầu tư đã có sự chuyển dịch lớn, ngày càng phù hợp với yêu cầu chuyển dịch cơ cấu kinh tế cả nước theo ngành với hướng đầu tư mạnh vào sản xuất hàng xuất khẩu, xây dựng kết cấu hạ tầng và cơ sở sản xuất công nghiệp. Các dự án đã được phân bố đều hơn giữa 3 miền, nhưng chủ yếu vẫn tập trung vào 3 vùng kinh tế trọng điểm là Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Hình thức liên doanh chiếm phần lớn, tỷ trọng lên tới 69%3 vốn đăng ký năm 1995. Sự tăng trưởng FDI trong thời kỳ này có thể giải thích bởi Mỹ đã nới lỏng chính sách cấm vận từ năm 1991 và chính thức tuyên bố xóa bỏ cấm vận vào năm 1995; các nhà đầu tư hiểu rõ hơn môi trường và chính sách đầu tư của Việt Nam trên cơ sở đã tích lũy được từ việc thực hiện đầu tư ở giai đoạn trước.

Cơ quan quản lý về ĐTNN giai đoạn này là Bộ Kế hoạch và Đầu tư được thành lập trên cơ sở hợp nhất Ủy ban hợp tác và Ủy ban Kế hoạch Nhà nước. Theo mô hình này, Chính phủ thống nhất QLNN về ĐTNN tại Việt Nam. Giai đoạn 1997-2000 Sau giai đoạn phát triển nhanh của FDI, bước vào năm 1997, bắt đầu xuất hiện những trở lực do FDI vẫn chưa được coi là một thực thể kinh tế độc lập, cộng thêm trở ngại do cuộc khủng hoảng tài chính khu vực năm 1997 nên dòng vốn FDI vào Việt Nam có xu hướng giảm mạnh từ năm 1997 với 4,649 tỷ USD và giảm thấp nhất vào năm 1999 với 1,568 tỷ USD. 4 Những diễn biến phức tạp của cuộc khủng hoảng đã làm cho các doanh nghiệp FDI chỉ sản xuất cầm chừng (khoảng 50 - 60% công suất) hoặc tạm dừng chuyển vốn cam kết.

Nhiều dự án (chủ yếu là dự án kinh doanh bất động sản), xin dừng hoặc xin hoãn tiến độ triển khai để trông chờ những thay đổi của chính sách đầu tư. Hình thức liên 2 Nguyễn Văn Tuấn, Đầu tư trực tiếp nước ngoài với phát triển kinh tế ở Việt Nam, NXB Tư pháp, Hà Nội, 2005. 3 Ngô Văn Hiền, QLNN đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, Luận án Tiến sĩ quản lý hành chính công, Học viện Hành chính, Hà Nội, 2009. 4 Niên giám thống kê năm 2002, NXB Thống kê, Hà Nội, 2003.

Vũ Thị Thu - KH7G 3 Khóa luận tốt nghiệp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com QLNN đối với FDI tại Việt Nam trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu giai đoạn 2007 đến nay doanh mặc dù vẫn chiếm phần lớn tỷ trọng song có xu hướng giảm đi do khả năng tham gia liên doanh của Việt Nam có hạn vì thiếu cán bộ, thiếu vốn góp. Sự suy giảm nghiêm trọng của dòng vốn FDI trong giai đoạn này có thể thấy rõ từ hai nguyên nhân chủ yếu. Thứ nhất, do cuộc khủng hoảng tài chính khu vực châu Á làm cho hàng loạt các công ty lớn của các nước trong khu vực bị phá sản, các nhà đầu tư rơi vào tình trạng khó khăn về tài chính nên ĐTNN từ những nền kinh tế này bị giảm sút mà phần lớn các nguồn vốn FDI (trên 70%) được đầu tư vào Việt Nam lại đều bắt nguồn từ các nước Châu Á. Thứ hai, điều kiện nội tại của nền kinh tế Việt Nam và môi trường đầu tư luôn kém hấp dẫn hơn so với các nước khác trong khu vực nên khi có bất ổn về tình hình kinh tế chung toàn khu vực, các nhà ĐTNN sẽ dễ gạt Việt Nam khỏi danh sách lựa chọn đầu tư để bảo toàn nguồn vốn đang bấp bênh của mình.

Giai đoạn 2001-2006 Nhận thức được sự suy giảm FDI, đánh dấu việc cải thiện môi trường đầu tư, năm 2000, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam năm 1996 được ban hành. Mục đích sửa đổi là nhằm khắc phục những hạn chế của khung pháp luật hiện hành về FDI thông qua việc: mở rộng thị trường vốn; điều chỉnh chính sách bảo hộ sản xuất trong nước có điều kiện, có thời hạn; thực hiện lộ trình cắt giảm thuế; giảm hàng rào phi thuế quan. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng chủ động tiến hành đàm phán Hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ; gia nhập APEC, thực hiện cam kết trong khuôn khổ AFTA, ASEAN và đàm phán gia nhập WTO. Kết quả là vốn đăng ký năm 2001 là 2,6 tỷ USD đã tăng lên đạt 128 % so với năm 2000.

Tuy nhiên, ba năm 2002, 2003 và 2004 lại có xu hướng giảm sút so với năm 2001. Đến năm 2005 lại tăng lên với vốn đăng ký là 3,6 tỷ USD, năm 2006 tăng nhanh lên mức 10,2 tỷ USD5. Như vậy, sự phát triển của FDI 5 Ngô Văn Hiền, QLNN đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, Luận án Tiến sĩ quản lý hành chính công, Học viện Hành chính, Hà Nội, 2009. Vũ Thị Thu - KH7G 4 Khóa luận tốt nghiệp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com QLNN đối với FDI tại Việt Nam trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu giai đoạn 2007 đến nay trong giai đoạn này chưa thực sự ổn định nhưng đã cho thấy những tín hiệu khả quan đối với sự phục hồi trở lại của dòng vốn này trong thời kỳ hội nhập của đất nước.

Nguyên nhân xuất phát từ những biện pháp cải thiện môi trường đầu tư với sự điều chỉnh khung pháp luật hợp lý; hoạt động kinh tế đối ngoại đã có những bước tiến đáng kể đặc biệt là những thành công trong quá trình đàm phán để gia nhập WTO. Mô hình QLNN của giai đoạn này không có gì thay đổi so với mô hình quản lý của giai đoạn trước. Trong năm 2003, Cục Đầu tư nước ngoài thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã được thành lập góp phần đưa hoạt động QLNN về ĐTNN về một đầu mối, khắc phục tình trạng chồng chéo và phân tán. Thực trạng đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại Việt Nam trong bối cảnh suy thoái kinh tế giai đoạn 2007-2009 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ